Nghiên Cứu Đặc Điểm Khu Hệ Thú Linh Trưởng Tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Bắc Mê, Hà Giang

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm khu hệ thú linh trưởng tại khu bảo tồn thiên nhiên bắc mê tỉnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2014

65
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lược sử nghiên cứu thú Linh trưởng ở Việt Nam

1.2. Đặc điểm chung của thú bộ Linh trưởng (Primates) ở Việt Nam

1.3. Phân loại thú Linh trưởng ở Việt Nam

1.4. Phân bố Linh trưởng Việt Nam

1.5. Tình trạng các loài Linh trưởng Việt Nam

1.6. Các mối đe dọa đối với khu hệ thú Linh trưởng

1.7. Nghiên cứu đa dạng sinh học và khu hệ thú Linh trưởng ở Khu BTTN Bắc Mê, Hà Giang

1.8. Mục tiêu nghiên cứu

1.8.1. Mục tiêu chung

1.8.2. Mục tiêu cụ thể

1.9. Đối tượng, phạm vi và thời gian nghiên cứu

1.9.1. Đối tượng nghiên cứu

1.9.2. Phạm vi nghiên cứu

1.9.3. Thời gian nghiên cứu

1.10. Phương pháp nghiên cứu

1.10.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

1.10.2. Phương pháp xác định thành phần loài

1.10.3. Phương pháp phân chia sinh cảnh và xác định phân bố của các loài Linh trưởng

1.10.4. Phương pháp xác định các mối đe dọa

1.10.5. Phương pháp nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.2. Vị trí địa lý

3.3. Khí hậu, thủy văn

3.4. Tài nguyên đa dạng sinh học

3.5. Điều kiện kinh tế, xã hội

3.6. Dân số, lao động và việc làm. Thực trạng các ngành kinh tế

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Danh lục thú Linh trưởng tại Khu BTTN Bắc Mê, Hà Giang. Tình trạng quần thể các loài thú Linh trưởng tại Khu BTTN Bắc Mê

4.2. Đặc điểm phân bố của các loài Linh trưởng tại Khu BTTN Bắc Mê

4.2.1. Các dạng sinh cảnh chính tại khu vực

4.2.2. Đặc điểm phân bố của các loài thú Linh trưởng theo sinh cảnh

4.3. Giá trị của các loài thú Linh trưởng tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Giá trị sinh thái

4.3.2. Giá trị khoa học, bảo tồn

4.4. Các mối đe dọa chính

4.4.1. Các mối đe dọa đến khu hệ thú Linh trưởng tại khu vực nghiên cứu

4.4.2. Đánh giá, xếp hạng các mối đe dọa

4.4.3. Các khu vực bị tác động mạnh trong Khu BTTN Bắc Mê

4.5. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học tại khu vực

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Động Vật Linh Trưởng Bắc Mê 55 ký tự

Nghiên cứu về động vật linh trưởng Bắc Mê có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học Bắc Mê. Khu bảo tồn thiên nhiên (BTTN) Bắc Mê, Hà Giang, là một điểm nóng về đa dạng sinh học, đặc biệt là khu hệ linh trưởng. Các loài linh trưởng rất nhạy cảm với thay đổi môi trường và sự tác động của con người, nên chỉ sống ở nơi rừng còn tốt, đảm bảo nguồn thức ăn và ít bị đe dọa. Tuy nhiên, sự tác động của con người đang thu hẹp môi trường sống của chúng, dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng. Theo Groves (2004), Việt Nam có 24 loài và phân loài linh trưởng. Đề tài "Nghiên cứu một số đặc điểm khu hệ thú linh trưởng tại khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Mê, tỉnh Hà Giang" nhằm xác định sự có mặt, tình trạng, phân bố và các mối đe dọa chính, từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn.

1.1. Lịch Sử Nghiên Cứu Linh Trưởng Việt Nam

Nghiên cứu về khu hệ linh trưởng ở Việt Nam đã được tiến hành từ lâu, với nhiều quan điểm phân loại khác nhau. Các tác giả như Phạm Nhật (2002), Roos (2004) và Groves (2004) đưa ra các cách phân loại khác nhau, tuy nhiên, đều thống nhất rằng khu hệ linh trưởng Việt Nam có 3 họ chính: Họ Cu li (Loridae), họ Khỉ (Cercopithecidae) và họ Vượn (Hylobatidae). Việc sử dụng hệ thống phân loại của Groves (2004) được ưu tiên vì tính đầy đủ và được sử dụng rộng rãi. Nghiên cứu lịch sử cho thấy sự thay đổi về số lượng và tình trạng các loài linh trưởng theo thời gian, nhấn mạnh tầm quan trọng của các nghiên cứu hiện tại.

1.2. Tổng Quan Về Đa Dạng Sinh Học Bắc Mê

Khu BTTN Bắc Mê, Hà Giang, là một trong những khu vực có đa dạng sinh học cao nhất Việt Nam. Hệ sinh thái rừng núi đá vôi còn tương đối nguyên vẹn tạo điều kiện sống cho nhiều loài động thực vật, trong đó có các loài linh trưởng. Tuy nhiên, thông tin về các loài linh trưởng tại khu vực còn hạn chế, gây khó khăn cho công tác quản lý và bảo tồn. Nghiên cứu này góp phần làm sáng tỏ đa dạng sinh học tại Bắc Mê, đặc biệt là khu hệ linh trưởng, cung cấp cơ sở khoa học cho các hoạt động bảo tồn hiệu quả. Việc bảo tồn hệ sinh thái Bắc Mê là vô cùng quan trọng để duy trì sự tồn tại của các loài linh trưởng và các loài động thực vật khác.

II. Thách Thức Bảo Tồn Loài Linh Trưởng Quý Hiếm 56 ký tự

Việc bảo tồn loài linh trưởng quý hiếm ở Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Mất môi trường sống và săn bắt trái phép là hai mối đe dọa chính. Diện tích rừng tự nhiên giảm sút do khai thác gỗ, chuyển đổi mục đích sử dụng đất và các hoạt động kinh tế khác, làm mất đi môi trường sống của các loài linh trưởng. Săn bắt trái phép diễn ra với nhiều hình thức khác nhau, từ săn bắt để lấy thịt, buôn bán trái phép, đến bắt giữ để nuôi nhốt. Điều này khiến số lượng các loài linh trưởng giảm sút nghiêm trọng và đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng.Theo số liệu thống kê diện tích rừng tự nhiên của Việt Nam năm 1943 có 14.3 triệu ha, so với năm 1990 chỉ còn 8,43 triệu ha.

2.1. Mất Môi Trường Sống Của Linh Trưởng Bắc Mê

Mất môi trường sống là một trong những nguyên nhân hàng đầu đe dọa sự tồn tại của linh trưởng Bắc Mê. Rừng tự nhiên bị tàn phá do khai thác gỗ trái phép, mở rộng diện tích canh tác nông nghiệp và xây dựng cơ sở hạ tầng. Điều này khiến cho các loài linh trưởng mất đi nơi sinh sống, nguồn thức ăn và khả năng di chuyển. Ngoài ra, ô nhiễm môi trường cũng ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng sinh sản của chúng. Việc bảo tồn và phục hồi rừng tự nhiên là vô cùng quan trọng để bảo vệ môi trường sống của linh trưởng Bắc Mê.

2.2. Săn Bắt và Buôn Bán Động Vật Linh Trưởng Bắc Mê

Săn bắt và buôn bán trái phép động vật linh trưởng Bắc Mê là một vấn nạn nhức nhối. Các loài linh trưởng bị săn bắt để lấy thịt, da, xương và các bộ phận khác để sử dụng trong y học cổ truyền hoặc buôn bán làm thú cưng. Việc buôn bán trái phép động vật hoang dã, trong đó có linh trưởng, diễn ra trên cả thị trường trong nước và quốc tế. Tình trạng này không chỉ đe dọa sự tồn tại của các loài linh trưởng mà còn ảnh hưởng đến hệ sinh thái Bắc Mê. Cần có các biện pháp mạnh mẽ để ngăn chặn tình trạng săn bắt và buôn bán trái phép, bảo vệ loài linh trưởng quý hiếm.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học Linh Trưởng 57 ký tự

Nghiên cứu đặc điểm sinh học linh trưởng tại BTTN Bắc Mê sử dụng kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Phương pháp kế thừa tài liệu được sử dụng để thu thập thông tin về lịch sử nghiên cứu, phân loại và phân bố của các loài linh trưởng. Phương pháp xác định thành phần loài được thực hiện thông qua khảo sát thực địa, nhận dạng dấu vết và phỏng vấn người dân địa phương. Phương pháp phân chia sinh cảnh và xác định phân bố của các loài linh trưởng được thực hiện bằng cách khảo sát các khu vực khác nhau trong khu bảo tồn và ghi nhận sự xuất hiện của các loài linh trưởng. Phương pháp xác định các mối đe dọa được thực hiện thông qua phỏng vấn người dân địa phương và phân tích các hoạt động kinh tế xã hội trong khu vực. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp nội nghiệp để phân tích và đánh giá.

3.1. Xác Định Thành Phần Loài Động Vật Hà Giang

Việc xác định thành phần loài động vật Hà Giang, đặc biệt là linh trưởng, là bước quan trọng để đánh giá đa dạng sinh học. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát thực địa, kết hợp với nhận dạng dấu vết và phỏng vấn người dân địa phương. Các mẫu vật thu thập được phân tích và so sánh với các tài liệu tham khảo để xác định loài. Việc xác định chính xác thành phần loài giúp đưa ra các biện pháp bảo tồn phù hợp và hiệu quả. Quá trình này bao gồm việc thu thập thông tin về tên khoa học các loài linh trưởng Bắc Mê.

3.2. Phân Tích Phân Bố Linh Trưởng Ở Việt Nam

Phân tích phân bố linh trưởng ở Việt Nam, đặc biệt tại BTTN Bắc Mê, giúp hiểu rõ về môi trường sống và các yếu tố ảnh hưởng đến sự tồn tại của chúng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân chia sinh cảnh và xác định phân bố của các loài linh trưởng thông qua khảo sát các khu vực khác nhau trong khu bảo tồn. Dữ liệu về địa điểm, độ cao, thảm thực vật và các yếu tố môi trường khác được ghi nhận và phân tích. Phân tích này cung cấp thông tin quan trọng cho việc quy hoạch và quản lý khu bảo tồn, bảo vệ môi trường sống của linh trưởng ở Việt Nam.

3.3. Đánh Giá Mối Đe Dọa Bảo Tồn Linh Trưởng

Đánh giá các mối đe dọa đối với bảo tồn linh trưởng là bước quan trọng để xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Phương pháp phỏng vấn người dân địa phương và phân tích các hoạt động kinh tế xã hội trong khu vực được sử dụng để xác định các mối đe dọa chính. Các mối đe dọa bao gồm mất môi trường sống, săn bắt trái phép, buôn bán trái phép và các hoạt động khác của con người. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng mối đe dọa giúp ưu tiên các hoạt động bảo tồn và tập trung nguồn lực vào những vấn đề cấp bách nhất.

IV. Kết Quả Số Lượng Linh Trưởng tại Bắc Mê Hà Giang 54 ký tự

Nghiên cứu đã xác định được danh lục thú linh trưởng tại khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Mê, Hà Giang. Đồng thời, đánh giá tình trạng bảo tồn linh trưởngsố lượng linh trưởng của các loài tại khu vực nghiên cứu. Phân tích đặc điểm phân bố của các loài linh trưởng theo các dạng sinh cảnh khác nhau, bao gồm rừng nguyên sinh, rừng thứ sinh và rừng trên núi đá vôi. Nghiên cứu cũng đánh giá giá trị của các loài thú linh trưởng tại khu vực, bao gồm giá trị sinh thái, khoa học và bảo tồn. Xác định các mối đe dọa chính đối với khu hệ thú linh trưởng tại khu vực nghiên cứu và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng mối đe dọa. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học tại khu vực, đặc biệt là các giải pháp bảo tồn linh trưởng.

4.1. Tình Trạng Quần Thể Các Loại Linh Trưởng Ở Hà Giang

Nghiên cứu đánh giá tình trạng quần thể các loại linh trưởng ở Hà Giang, đặc biệt tại khu BTTN Bắc Mê. Thông tin về số lượng cá thể, cấu trúc quần thể và xu hướng biến động được thu thập và phân tích. Tình trạng bảo tồn của từng loài được đánh giá theo tiêu chuẩn của IUCN. Kết quả cho thấy một số loài đang bị đe dọa nghiêm trọng và cần có các biện pháp bảo tồn khẩn cấp. Việc theo dõi và đánh giá thường xuyên tình trạng quần thể là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu quả của các hoạt động bảo tồn.

4.2. Ảnh Hưởng Của Môi Trường Sống Đến Tập Tính Linh Trưởng

Môi trường sống có ảnh hưởng lớn đến tập tính linh trưởng. Nghiên cứu quan sát và ghi nhận các hành vi của các loài linh trưởng trong các sinh cảnh khác nhau. Các yếu tố môi trường như nguồn thức ăn, nơi trú ẩn và sự hiện diện của các loài khác được phân tích để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến tập tính của linh trưởng. Kết quả cho thấy các loài linh trưởng có sự thích nghi khác nhau với các môi trường sống khác nhau và việc bảo tồn môi trường sống là vô cùng quan trọng để duy trì tập tính linh trưởng tự nhiên của chúng.

V. Giải Pháp Bảo Tồn Động Vật Linh Trưởng Tại Bắc Mê 55 ký tự

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất một số giải pháp bảo tồn động vật linh trưởng tại khu BTTN Bắc Mê. Các giải pháp bao gồm tăng cường công tác quản lý và bảo vệ rừng, ngăn chặn khai thác gỗ trái phép và săn bắt trái phép. Nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương về giá trị của đa dạng sinh học và tầm quan trọng của việc bảo tồn linh trưởng. Phát triển du lịch sinh thái bền vững để tạo nguồn thu nhập cho cộng đồng địa phương và giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên. Hợp tác với các tổ chức bảo tồn quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm và huy động nguồn lực cho công tác bảo tồn.

5.1. Nâng Cao Nhận Thức Về Bảo Tồn Động Vật

Nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương về bảo tồn động vật, đặc biệt là linh trưởng, là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của các hoạt động bảo tồn. Các chương trình giáo dục và truyền thông được triển khai để cung cấp thông tin về giá trị của đa dạng sinh học, tầm quan trọng của việc bảo tồn linh trưởng và các biện pháp bảo tồn đơn giản mà người dân có thể thực hiện. Sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương vào công tác bảo tồn sẽ giúp tạo ra một môi trường sống an toàn và bền vững cho linh trưởng.

5.2. Quản Lý Bền Vững Môi Trường Sống Linh Trưởng

Quản lý bền vững môi trường sống linh trưởng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, cộng đồng địa phương và các tổ chức bảo tồn. Các hoạt động quản lý bao gồm quy hoạch sử dụng đất hợp lý, kiểm soát khai thác tài nguyên thiên nhiên, phục hồi rừng bị suy thoái và ngăn chặn các hoạt động gây ô nhiễm môi trường. Mục tiêu là duy trì và nâng cao chất lượng môi trường sống của linh trưởng, đảm bảo nguồn thức ăn và nơi trú ẩn cho chúng.

VI. Kết Luận Nghiên Cứu Động Vật và Tương Lai Bắc Mê 55 ký tự

Nghiên cứu về nghiên cứu động vật linh trưởng tại khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Mê, Hà Giang, đã cung cấp những thông tin quan trọng về thành phần loài, tình trạng quần thể, phân bố và các mối đe dọa đối với khu hệ linh trưởng tại khu vực. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả, góp phần bảo vệ đa dạng sinh học Bắc Mê và đảm bảo sự tồn tại của các loài linh trưởng quý hiếm. Cần tiếp tục nghiên cứu và theo dõi tình hình bảo tồn linh trưởng để có những điều chỉnh phù hợp và đạt được kết quả tốt nhất.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Sinh Thái Học Linh Trưởng

Hướng nghiên cứu tiếp theo về sinh thái học linh trưởng tại BTTN Bắc Mê cần tập trung vào các khía cạnh như đánh giá chi tiết hơn về cấu trúc quần thể, phân tích mối quan hệ giữa linh trưởng và các loài khác trong hệ sinh thái, nghiên cứu về thức ăn của linh trưởng, và đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đối với điều kiện sống linh trưởng. Các nghiên cứu này sẽ cung cấp thêm thông tin quan trọng để hoàn thiện các giải pháp bảo tồn.

6.2. Sự Tham Gia Của Cộng Đồng Trong Bảo Tồn Sinh Vật

Sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố quyết định sự thành công của các hoạt động bảo tồn sinh vật. Cần tăng cường vai trò của cộng đồng trong việc giám sát, bảo vệ rừng và ngăn chặn các hoạt động vi phạm pháp luật về bảo tồn. Đồng thời, cần tạo điều kiện để cộng đồng được hưởng lợi từ các hoạt động bảo tồn, như du lịch sinh thái, để tạo động lực cho họ tham gia tích cực vào công tác bảo tồn.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một trong những quốc gia có tính đa dạng sinh học cao trên thế giới, đặc biệt là khu hệ Linh trưởng. Thú Linh trưởng là nhóm động vật cực kỳ nhạy cảm với những tác động của môi trường và con người, do đó chúng thường chỉ phân bố tại những khu vực nhất định, nơi đảm bảo đủ nguồn thức ăn và ít có những mối đe dọa cho sự tồn tại. Thực tế, phần lớn các loài Linh trưởng chỉ sống ở những khu vực rừng còn tốt, nhiều cây gỗ lớn, ít bị con người tác động. Tuy nhiên, theo thời gian những tác động của con người ngày càng lớn, sinh cảnh và môi trường sống của các loài Linh trưởng dần bị thu hẹp.

Chính điều này đã khiến cho các loài Linh trưởng trở thành một trong những nhóm động vật bị đe dọa mạnh nhất cho sự tồn tại, không chỉ ở Việt Nam mà trên cấp độ toàn cầu. Theo phân loại của Groves (2004), khu hệ thú Linh trưởng Việt Nam gồm 24 loài và phân loài, thuộc 3 họ đó là họ Cu li (Loridae), họ Khỉ (Cercopithecidae) và họ Vượn (Hylobatidae). Đặc biệt, Việt Nam có 4 loài Linh trưởng đặc hữu và nằm trong số những loài Linh trưởng được coi là nguy cấp nhất thế giới bao gồm: Vọoc mông trắng (Trachypithecus delacouri), Vọoc đầu trắng (Trachypithecus poliocephalus), Vọoc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus) và Chà vá chân xám (Pygathrix cinerea). Tất cả các loài thú Linh trưởng ở Việt Nam đều có tình trạng sắp nguy cấp đến nguy cấp.

Theo sách đỏ Việt Nam năm 2007 trong số 24 loài và phân loài hiện biết ở Việt Nam, có 4 loài trong tình trạng "Cực kỳ nguy cấp" (CR) và 8 loài ở tình trạng "Nguy cấp" (EN), một vài loài trong số này đang đứng trước bờ vực của sự tuyệt chủng. Do vậy, Linh trưởng luôn luôn được các nhà quản lý, các nhà khoa học quan tâm nghiên cứu với nhiều mục đích khác nhau, trong đó hầu hết phục vụ cho công tác bảo tồn. Tuy nhiên, một trong những khó khăn 2 nhất trong việc đề xuất những giải pháp quản lý, bảo tồn hiệu quả các loài Linh trưởng tại Việt Nam là thiếu những thông tin quan trọng liên quan đến loài, phân bố cũng như tình trạng của chúng tại những khu vực cụ thể, đặc biệt tại các Vườn Quốc gia và Khu BTTN. Khu BTTN Bắc Mê nằm ở phía Đông của tỉnh Hà Giang được đặc trưng bởi hệ sinh thái rừng trên núi đá còn tương đối nguyên vẹn của khu vực phía Bắc.

Đây là điều kiện thích hợp cho sự cư trú của các loài trong bộ Linh trưởng. Tuy nhiên, việc điều tra khảo sát các loài Linh trưởng tại khu vực hầu như rất ít, gây khó khăn cho công tác quy hoạch quản lý bảo tồn các loài động vật nói chung và Linh trưởng nói riêng tại khu vực. Chính vì vậy, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu một số đặc điểm khu hệ thú linh trưởng tại khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Mê, tỉnh Hà Giang”. Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ xác định sự có mặt cũng như tình trạng, phân bố và các mối tác động chính tới các loài Linh trưởng tại khu vực.

Đây sẽ là cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp quản lý bảo tồn các loài Linh trưởng tại Khu BTTN Bắc Mê, Hà Giang. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lƣợc sử nghiên cứu thú Linh trƣởng ở Việt Nam 1. Đặc điểm chung của thú bộ Linh trưởng (Primates) ở Việt Nam Bộ Linh trưởng (Primates) hay còn gọi là Bộ Khỉ hầu gồm những loài thú có kiểu đi bằng cả bàn chân, sống chủ yếu trên cây, ăn tạp hay ăn thực vật.

Ngoài những đặc điểm chung về cấu tạo của động vật có xương sống, của nhóm thú thì sự thích nghi với đời sống trên cây của thú Linh trưởng được đặc trưng bởi hình dạng và cấu trúc các chi. Xương cẳng tay, xương cánh tay khớp động với xương bả vai và có thể quay quanh trục của nó. Chi có 5 ngón, ngón 1 (ngón cái) nằm đối diện với 4 ngón còn lại. Hệ xương đai ngực luôn có xương đòn, tạo nhiều điều kiện thuận lợi cho cử động ngang của chi trước một thể loại vận động rất cần thiết cho đời sống leo trèo.

Nhờ cấu tạo đặc biệt này nên chi trước giảm đáng kể vai trò nâng đỡ cơ thể trong vận chuyển và khả năng cầm nắm tốt hơn gọi là tay. Thân chuyển dần tư thế nằm ngang của nhóm thú thành chiều thẳng đứng, đồng thời sự thay đổi đó cũng đã làm thay đổi vị trí của nhiều nội quan và não. Hộp sọ tăng theo chiều cao và giảm nhiều chiều dài. Đáy hộp sọ nằm vuông góc với cột sống.

Hai hố mắt gần nhau, mắt hướng về trước tạo nên kiểu nhìn lưỡng hình. Mũi ngắn; Thể tích hộp sọ tương đối lớn so với cơ thể và phát triển đồng thời với sự tăng thể tích não bộ. Tăng thể tích não bộ là đặc điểm rất tiến hoá của thú Linh trưởng. Răng thú Linh trưởng có 2 loại: răng sữa và răng chính thức (difiodonte).

Răng cửa to, răng hàm có 4 nón tù. Cấu tạo bộ răng thích nghi với chế độ ăn tạp nhưng thiên về thực vật (quả, lá). Số lượng răng của các loài Linh trưởng có thể biến đổi từ 32 đến 36 chiếc. Thú Linh trưởng ở con đực, có một đôi tinh hoàn và luôn nằm trong bìu da ở ngoài bụng.

Con cái có một 4 đôi vú ngực phát triển, có tử cung đơn hoặc hai sừng. Nhau của Linh trưởng thuộc loại nhau tán, không rụng ở nhóm Leiur và rụng ở các loài khác. Thời gian mang thai dài, thường đẻ một con. Con non đẻ ra yếu, thời gian bú sữa dài.

Phân loại thú Linh trưởng ở Việt Nam Đã có rất nhiều tác giả nghiên cứu về khu hệ thú Linh trưởng ở Việt Nam và đưa ra nhiều quan điểm phân loại thú Linh trưởng khác nhau, các quan điểm này thay đổi theo thời gian và rất khác nhau giữa các tác giả (Bảng 1. Chẳng hạn, Phạm Nhật (2002) cho rằng thú Linh trưởng Việt Nam bao gồm 25 loài và phân loài thuộc 3 họ; Roos (2004) cho rằng thú Linh trưởng Việt Nam bao gồm 24 loài và phân loài thuộc 3 họ. Trong khi đó Groves (2004) chỉ ra rằng Việt Nam có 24 loài và phân loài. Tuy có sự khác nhau về số lượng loài, nhìn chung các tác giả đều thống nhất rằng khu hệ thú Linh trưởng ở Việt Nam có 3 họ chính: Họ Cu li (Loridae), họ Khỉ (Cercopithecidae) và họ Vượn (Hylobatidae).

Phân loại thú Linh trƣởng ở Việt Nam theo thời gian Năm Họ Số loài và phân loài Nguồn thông tin 2001 3 24 Groves (2001) 2002 3 25 Phạm Nhật (2002) 2004 3 24 Roos (2004) 2004 3 24 Groves (2004) Trong đề tài này, việc sử dụng hệ thống phân loại thú Linh trưởng sẽ theo hệ thống phân loại của Groves (2004) vì đây là hệ thống phân loại phản ánh đầy đủ phân loại học của thú Linh trưởng Việt Nam và được các nhà khoa học đang sử dụng rộng rãi. Phân loại khu hệ thú Linh trƣởng Việt Nam theo Groves (2004) Tên loài TT Phổ thông Khoa học 1 Cu li lớn Nycticebus coucang (Boddaert, 1785) 2 Cu li nhỏ Nycticebus pygmaeus Bonhote, 1907 3 Khỉ cộc Macaca arctoides (Geoffroy, 1831) Macaca assamensis (M’Clelland, 4 Khỉ mốc 1839) 5 Khỉ đuôi lợn Macaca nemestrina (Linnaeus, 1766) 6 Khỉ vàng Macaca mulatta 7 Khỉ đuôi dài Macaca fascicularis Trachypithecus phayrei 8 Voọc xám crepusculus (Elliot, 1909) 9 Voọc bạc Trachypithecus obscurus 10 Voọc géc manh Trachypithecus germaini Trachypithecus francoisi 11 Voọc đen má trắng francoisi (Pousargues, 1898) Trachypithecus francoisi 12 Voọc đầu trắng poliocephalus (Trouessart, 1911) 13 Voọc gáy trắng Trachypithecus hatinhensis 14 Voọc đen tuyền Trachypithecus ebenus Trachypithecus francoisi 15 Voọc mông trắng delacouri (Osgood, 1932) 16 Chà vá chân nâu Pygathrix nemaeus 17 Chà vá chân đen Pygathrix nigripes 18 Chà vá chân xám Pygathrix cinerea 6 Tên loài TT Phổ thông Khoa học Rhinopithecus avunculus Dollman, 19 Voọc mũi hếch 1912 Hylobates concolor concolor (Harlan, 20 Vượn đen tuyền 1826) 21 Vượn đen Hải Nam Nomascus nasutus 22 Vượn đen má trắng Nomascus leucogenys 23 Vượn siki Nomascus siki 24 Vượn má hung Nomascus gabriellae (Nguồn: Grove, 2004) 1. Phân bố Linh trưởng Việt Nam Ở Việt Nam, thú Linh trưởng phân bố hầu khắp các tỉnh có rừng trong cả nước, một số loài có vùng phân bố rộng như: Cu li nhỏ, Khỉ cộc, Khỉ đuôi lợn, Khỉ vàng. Trong khi đó, một số loài có phân bố rất hẹp như Voọc Hà Tĩnh, Voọc Cúc Phương, Voọc Cát Bà và Voọc mũi hếch.

Phân bố thú Linh trưởng theo Sách Đỏ Việt Nam năm 2007 được tổng hợp trong bảng sau: Bảng 1. Phân bố thú Linh trƣởng theo sách đỏ Việt Nam năm 2007 TT Tên loài Phân bố Cao Bằng (Ba Bể), Thái Nguyên (Chợ Đồn, Đình Cả, Chợ Rả), 1 Cu li lớn Lạng Sơn, Hòa Bình, Quảng Trị (Lao Bảo) Thừa Thiên Huế Có nhiều nơi: Hà Giang, Tuyên Quang, Lai Châu, Sơn La, Hòa 2 Cu li nhỏ Bình, Hà Tây, Ninh Bình, Quảng Trị, Gia Lai, Kontum , Đắc Lắc, Lâm Đồng, Đồng Nai, Phú Yên. Loài này phân bố từ Quảng Nam - Đà Nẵng trở vào các tỉnh 3 Khỉ đuôi dài phía Nam 7 TT Tên loài Phân bố Hà Giang, Tuyên Quang, Yên Bái, Lào Cai, Bắc Thái, Sơn La, Hòa Bình, Hà Tây, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Thừa Thên - 4 Khỉ đuôi lợn Huế, Gia Lai, Kontum , Đắc Lắc, Lâm Đồng, Đồng Nai, Tây Ninh. Bắc Thái, Lạng Sơn, Sơn La, Hòa Bình, Hà Tây, Quảng Ninh, Ninh 6 Khỉ mốc Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh.

khỉ vàng phân bố khắp các tỉnh có rừng từ Gia Lai trở ra Bắc kể 7 Khỉ vàng cả các đảo gần bờ. Từ Thanh Hóa (19030 độ vĩ bắc) dọc dãy Trường Sơn tới Gia Chà vá chân 8 Lai, Kontum , Đắc Lắc, Lâm Đồng, Đồng Nai, Sông Bé, Tây nâu Ninh. Chà vá chân Phía Tây tỉnh Quảng Nam và Tỉnh Kon Tum 9 xám Kontum (Sa Thầy), Đắc Lắc (Nam Ca), Lâm Đồng (Di Linh), Chà vá chân thành phố Hồ Chí Minh, Vườn quốc gia Núi Chúa, Ninh Thuận 10 đen và mới phát hiện một quần thể khá lớn ở núi Chứa Chan thuộc tỉnh Đồng Nai Vượn đen má Tuyên Quang (Nà Hang, Chiêm Hóa), Cao Bằng, Lạng Sơn, 11 trắng Quảng Ninh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Khu Hệ Thú Linh Trưởng Tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Bắc Mê, Hà Giang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng và đặc điểm của khu hệ thú linh trưởng trong khu bảo tồn này. Nghiên cứu không chỉ giúp xác định các loài thú hiện có mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh tồn và phát triển của chúng. Điều này mang lại lợi ích cho các nhà nghiên cứu, quản lý bảo tồn và những ai quan tâm đến việc bảo vệ động vật hoang dã, đồng thời góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo tồn thiên nhiên.

Để mở rộng thêm kiến thức về sự đa dạng sinh học và các biện pháp bảo tồn, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật tại khu bảo tồn thiên nhiên phong quang tỉnh hà giang, nơi nghiên cứu về sự đa dạng thực vật trong khu bảo tồn, hay Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa dạng các loài thực vật quý hiếm tại khu bảo tồn loài và sinh cảnh nam xuân lạc huyện chợ đồn tỉnh bắc kạn, tài liệu này tập trung vào các loài thực vật quý hiếm. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc và tính đa dạng sinh học tại khu bảo tồn thiên nhiên tà đùng đăk nông, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về cấu trúc sinh học trong các khu bảo tồn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về các vấn đề liên quan đến bảo tồn thiên nhiên.