Nghiên Cứu Đặc Điểm Thực Vật Tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Phu Canh, Hòa Bình

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu hiện trạng và khai thác sử dụng tài nguyên lâm sản ngoài gỗ tại khu bảo tồn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Thực vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

177
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Một vài đặc điểm về thực vật cho LSNG

1.2. Những nghiên cứu về LSNG trên thế giới

1.3. Những nghiên cứu về LSNG ở Việt Nam

1.4. Tình hình nghiên cứu và sử dụng cây LSNG ở Khu BTTN Phu Canh, tỉnh Hòa Bình

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của Khu BTTN Phu Canh, tỉnh Hòa Bình

2.2. Điều kiện tự nhiên

2.3. Tình hình dân sinh - kinh tế - xã hội

2.4. Dân số, lao động và giới

2.5. Hiện trạng sản xuất. Cơ sở hạ tầng

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu chung

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2.1. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

3.4.2. Phương pháp chuyên gia

3.4.3. Điều tra thực địa theo tuyến

3.4.4. Phương pháp phỏng vấn có sự tham gia của người dân (PRA)

3.4.5. Xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Sự đa dạng của thực vật bậc cao có mạch và thực vật LSNG ở Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh, tỉnh Hòa Bình

4.1.1. Đa dạng về các taxon phân loại

4.1.2. Đa dạng về phân bố, dạng thân và bộ phận sử dụng. Thành phần các loài cây LSNG có giá trị cần được bảo vệ. Thực trạng LSNG ở KBT Phu Canh

4.1.2.1. Phân loại theo mục đích sử dụng
4.1.2.1.1. Nhóm cây cho sợi
4.1.2.1.2. Nhóm cây làm thực phẩm
4.1.2.1.3. Nhóm cây làm dược liệu
4.1.2.1.4. Nhóm cây cho tanin, thuốc nhuộm
4.1.2.1.5. Nhóm cây cho tinh dầu, tanin, nhựa, dầu béo, sơn
4.1.2.1.6. Nhóm cây cảnh, bóng mát và cây có công dụng khác
4.1.2.2. Thực trạng các loài LSNG tại Khu bảo tồn Phu Canh được người dân khai thác sử dụng theo phương pháp điều tra phỏng vấn
4.1.2.2.1. Các cây cho dược liệu ở Khu BTTN Phu Canh
4.1.2.2.2. Các cây cho rau, quả, thực phẩm, gia vị
4.1.2.2.3. Các cây cho tinh dầu, tanin, nhựa, dầu béo
4.1.2.2.4. Các loài LSNG khác. Các loài có giá trị, quý hiếm, các loài cần bảo tồn và phát triển
4.1.2.2.4.1. Nhóm loài nằm trong danh mục Ưu tiên bảo tồn
4.1.2.2.4.2. Các loài chịu áp lực cao của khai thác và buôn bán
4.1.2.2.4.3. Nhóm loài có giá trị kinh tế và có khả năng gây trồng

4.2. Kiến thức bản địa của người dân địa phương trong khai thác, chế biến và sử dụng LSNG

4.3. Thị trường và tiềm năng phát triển thực vật cho LSNG

4.3.1. Thị trường LSNG ở Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh

4.3.2. Tiềm năng phát triển thực vật cho LSNG

4.3.3. Khó khăn và thuận lợi trong việc phát triển thực vật cho LSNG

4.4. Tình hình quản lý nguồn tài nguyên thực vật LSNG tại địa phương

4.4.1. Hệ thống quản lý của nhà nước đối với nguồn LSNG

4.4.2. Hệ thống quản lý cộng đồng

4.4.3. Chính sách quản lý tài nguyên

4.4.4. Các chính sách hỗ trợ

4.5. Giải pháp quản lý bền vững nguồn tài nguyên LSNG tại Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh

4.5.1. Giải pháp về tổ chức

4.5.2. Giải pháp về kỹ thuật

4.5.3. Giải pháp về vốn

4.5.4. Giải pháp về xã hội

4.5.5. Giải pháp thị trường

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học Thực Vật Phu Canh

Việt Nam, với vị trí địa lý nhiệt đới, sở hữu nguồn tài nguyên rừng phong phú và đa dạng. Tuy nhiên, diện tích rừng suy giảm nhanh chóng gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống của nhiều loài động, thực vật. Nhiều loài cây chưa được biết đến, chưa phân tích thành phần hóa học và công dụng. Rừng Việt Nam là kho tàng tài nguyên sinh vật vô cùng phong phú. Từ xa xưa, tài nguyên rừng gắn bó mật thiết với đời sống người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số ở vùng núi và trung du. Rừng không chỉ quan trọng trong việc bảo vệ môi trường sinh thái, phòng hộ, an ninh quốc phòng mà còn cung cấp gỗ và LSNG.

1.1. Đặc Điểm Về Thực Vật Khu Bảo Tồn Phu Canh

Lâm sản ngoài gỗ (LSNG) bao gồm nguyên liệu sinh học không phải gỗ khai thác từ rừng phục vụ con người. Chúng bao gồm thực phẩm, thuốc, gia vị, tinh dầu, nhựa, tanin, thuốc nhuộm, cây cảnh, động vật hoang dã, củi, tre, nứa, mây, song, gỗ nhỏ và sợi. LSNG thường được phân chia theo nhóm giá trị sử dụng: nguyên liệu công nghiệp, vật liệu thủ công mỹ nghệ, lương thực, thực phẩm, chăn nuôi, dược liệu và cây cảnh. LSNG có vai trò quan trọng về kinh tế, xã hội và sinh thái rừng, đóng góp vào đa dạng sinh học. Chúng là nguồn gen hoang dã quý cần được bảo tồn, phục vụ gây trồng công nghiệp.

1.2. Vai Trò Của Tài Nguyên Thực Vật LSNG Ở Hòa Bình

Giá trị kinh tế - xã hội của thực vật cho LSNG thể hiện ở nhiều khía cạnh khác nhau, từ cung cấp lương thực thực phẩm, vật liệu xây dựng, nguyên liệu thủ công mỹ nghệ, dược phẩm đến giải quyết công ăn việc làm, phát triển ngành nghề, bảo tồn và phát huy kiến thức bản địa, tôn tạo nét đẹp văn hóa, xóa đói giảm nghèo, nâng cao đời sống người dân. Tuy nhiên, thông tin về các loài thực vật cho LSNG có giá trị kinh tế cao còn tản mạn, chưa phát huy đầy đủ chức năng có lợi. Cần tập trung nghiên cứu xác định các sản phẩm có khả năng mang lại thu nhập kinh tế cũng như kỹ thuật gây trồng, chăm sóc, nuôi dưỡng chúng gắn với quản lý rừng bền vững.

II. Thực Trạng Khai Thác Thảm Thực Vật Phu Canh Thách Thức

Trước đây, khi tài nguyên gỗ còn dồi dào, người dân tập trung khai thác gỗ, coi LSNG là sản phẩm phụ. Tuy nhiên, do số lượng và chất lượng rừng suy giảm, chính sách đóng cửa rừng khiến nguồn cung cấp gỗ khan hiếm, ảnh hưởng đến thu nhập của người dân sống gần rừng. Hoạt động khai thác tập trung vào các loại LSNG. Nhu cầu sản phẩm này ngày càng lớn đối với thị trường trong nước, giá trị xuất khẩu tăng. LSNG đóng vai trò xã hội lớn, mang lại việc làm cho hàng triệu người, góp phần xóa đói giảm nghèo ở vùng nông thôn và miền núi. Do đó, cách nhìn nhận về vai trò của nguồn tài nguyên LSNG đã thay đổi.

2.1. Nguy Cơ Suy Giảm Đa Dạng Sinh Học Thực Vật Phu Canh

Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh có hệ thực vật nói chung và tài nguyên LSNG nói riêng được đánh giá là khá phong phú, nhưng gần đây đang đứng trước nguy cơ suy giảm về số lượng và chất lượng. Các công trình nghiên cứu về nguồn tài nguyên LSNG vẫn chưa được quan tâm và chú ý nhiều. Nghiên cứu hiện trạng tài nguyên lâm sản ngoài gỗ tại khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc đề xuất giải pháp bảo tồn nguồn tài nguyên LSNG tại Khu BTTN Phu Canh.

2.2. Áp Lực Khai Thác Thực Vật Dược Liệu Phu Canh

Nhu cầu sử dụng thực vật dược liệu ngày càng tăng, dẫn đến áp lực khai thác lớn đối với các loài cây thuốc trong Khu bảo tồn Phu Canh. Việc khai thác không bền vững có thể dẫn đến cạn kiệt nguồn tài nguyên này, ảnh hưởng đến sinh kế của người dân địa phương và mất đi nguồn gen quý giá. Do đó, cần có các biện pháp quản lý và khai thác hợp lý, bảo tồn các loài cây thuốc quý hiếm.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Thái Thực Vật Phu Canh

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kế thừa tài liệu, chuyên gia, điều tra thực địa theo tuyến, phỏng vấn có sự tham gia của người dân (PRA) và xử lý số liệu. Mục tiêu nghiên cứu là cung cấp cơ sở khoa học cho việc bảo tồn nguồn tài nguyên LSNG tại Khu BTTN Phu Canh, tỉnh Hòa Bình. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng của thực vật bậc cao có mạch và thực vật LSNG, thực trạng LSNG và kiến thức bản địa của người dân địa phương.

3.1. Thu Thập Danh Lục Thực Vật Phu Canh Qua Điều Tra Thực Địa

Điều tra thực địa theo tuyến là phương pháp chính để thu thập thông tin về thực vật tại Khu bảo tồn Phu Canh. Các tuyến điều tra được thiết kế dựa trên địa hình và loại hình thảm thực vật khác nhau. Thông tin về thành phần loài, phân bố, số lượng cá thể, và tình trạng khai thác được ghi chép chi tiết. Mẫu vật được thu thập để định danh và lưu trữ tại phòng tiêu bản.

3.2. Phỏng Vấn Người Dân Về Thực Vật Có Giá Trị Kinh Tế Phu Canh

Phỏng vấn có sự tham gia của người dân (PRA) được sử dụng để thu thập thông tin về kiến thức bản địa về các loài thực vật LSNG, cách sử dụng, giá trị kinh tế, và tình trạng khai thác. Các buổi phỏng vấn được thực hiện với người dân địa phương có kinh nghiệm trong việc sử dụng và khai thác LSNG. Thông tin thu thập được sử dụng để đánh giá giá trị của các loài LSNG và đề xuất các biện pháp quản lý bền vững.

3.3. Xử Lý Số Liệu Về Phân Bố Thực Vật Phu Canh

Số liệu thu thập được từ điều tra thực địa và phỏng vấn được xử lý bằng các phương pháp thống kê để đánh giá sự đa dạng sinh học thực vậtphân bố thực vật. Các chỉ số đa dạng sinh học như chỉ số Shannon-Wiener và chỉ số Simpson được sử dụng để so sánh sự đa dạng giữa các khu vực khác nhau. Bản đồ phân bố thực vật được xây dựng để xác định các khu vực có giá trị bảo tồn cao.

IV. Kết Quả Đa Dạng Thực Vật Bậc Cao Ở Phu Canh

Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh có sự đa dạng cao về thực vật bậc cao có mạch và thực vật LSNG. Nghiên cứu đã xác định được nhiều taxon phân loại khác nhau và sự đa dạng về phân bố, dạng thân và bộ phận sử dụng. Nhiều loài cây LSNG có giá trị cần được bảo vệ. Phân loại theo mục đích sử dụng bao gồm nhóm cây cho sợi, thực phẩm, dược liệu, tanin, thuốc nhuộm, tinh dầu, nhựa, dầu béo, sơn, cây cảnh, bóng mát và cây có công dụng khác.

4.1. Phân Loại Thực Vật Phu Canh Theo Công Dụng

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự phong phú về các loài thực vật LSNG với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Ví dụ, nhóm cây cho sợi cung cấp nguyên liệu cho sản xuất thủ công mỹ nghệ, nhóm cây làm thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong dinh dưỡng của người dân địa phương, và nhóm cây làm dược liệu được sử dụng trong y học cổ truyền. Việc phân loại theo công dụng giúp đánh giá giá trị kinh tế và xã hội của các loài LSNG.

4.2. Các Loại Thực Vật Quý Hiếm Phu Canh Cần Bảo Tồn

Nghiên cứu đã xác định một số loài thực vật LSNG quý hiếm cần được bảo tồn tại Khu bảo tồn Phu Canh. Các loài này có thể đang bị đe dọa do khai thác quá mức hoặc mất môi trường sống. Việc bảo tồn các loài này đòi hỏi các biện pháp quản lý chặt chẽ, bao gồm kiểm soát khai thác, phục hồi môi trường sống, và tuyên truyền nâng cao nhận thức của cộng đồng.

V. Kiến Thức Bản Địa Về Tài Nguyên Thực Vật Phu Canh

Người dân địa phương có kiến thức bản địa sâu sắc về khai thác, chế biến và sử dụng LSNG. Thị trường LSNG ở Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh còn tiềm năng phát triển lớn. Tuy nhiên, việc phát triển thực vật cho LSNG gặp nhiều khó khăn và thuận lợi. Tình hình quản lý nguồn tài nguyên thực vật LSNG tại địa phương còn nhiều hạn chế.

5.1. Cách Thức Khai Thác Bền Vững Thực Vật Dược Liệu Phu Canh

Người dân địa phương có kinh nghiệm lâu đời trong việc khai thác bền vững thực vật dược liệu. Họ biết cách thu hái các bộ phận của cây mà không gây ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây. Họ cũng có kiến thức về thời điểm thu hái thích hợp để đảm bảo chất lượng của dược liệu. Việc học hỏi và áp dụng kiến thức bản địa này có thể góp phần vào việc bảo tồn nguồn tài nguyên dược liệu.

5.2. Tiềm Năng Phát Triển Thị Trường Thực Vật LSNG Hòa Bình

Thị trường thực vật LSNG ở Hòa Bình có tiềm năng phát triển lớn. Nhu cầu về các sản phẩm từ LSNG ngày càng tăng, đặc biệt là các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên và bền vững. Việc phát triển thị trường LSNG có thể tạo ra thu nhập cho người dân địa phương và góp phần vào sự phát triển kinh tế của khu vực. Tuy nhiên, cần có các biện pháp hỗ trợ để giúp người dân địa phương tiếp cận thị trường và nâng cao chất lượng sản phẩm.

VI. Giải Pháp Bền Vững Cho Bảo Tồn Thực Vật Phu Canh

Cần có các giải pháp đồng bộ về tổ chức, kỹ thuật, vốn, xã hội và thị trường để quản lý bền vững nguồn tài nguyên LSNG tại Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh. Các giải pháp bao gồm tăng cường năng lực cho Ban quản lý Khu bảo tồn, áp dụng các kỹ thuật khai thác và chế biến bền vững, huy động vốn đầu tư cho phát triển LSNG, nâng cao nhận thức của cộng đồng về bảo tồn, và phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm LSNG.

6.1. Quản Lý Cộng Đồng Nguồn Tài Nguyên Thực Vật LSNG Phu Canh

Quản lý cộng đồng là một giải pháp quan trọng để bảo tồn nguồn tài nguyên thực vật LSNG. Người dân địa phương cần được tham gia vào quá trình quản lý và sử dụng tài nguyên. Việc trao quyền cho cộng đồng và xây dựng các quy ước về quản lý và sử dụng tài nguyên có thể giúp đảm bảo tính bền vững của nguồn tài nguyên LSNG.

6.2. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Thực Vật LSNG Hòa Bình

Chính sách hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thực vật LSNG ở Hòa Bình. Các chính sách cần tập trung vào việc hỗ trợ người dân địa phương tiếp cận vốn, kỹ thuật, và thị trường. Ngoài ra, cần có các chính sách khuyến khích đầu tư vào phát triển LSNG và bảo vệ quyền lợi của người dân địa phương.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam nằm trong vùng nhiệt đới, có điều kiện tự nhiên thuận lợi nên tài nguyên rừng rất phong phú, đa dạng. Tuy nhiên, trong những năm gần đây diện tích rừng trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng bị suy giảm một cách nhanh chóng làm mất đi môi trƣờng sống của nhiều loài động vật, thực vật,. mặt khác, có rất nhiều loài cây còn chƣa đƣợc biết tên, chƣa phân tích đƣợc thành phần hoá học, chƣa biết đƣợc công dụng của chúng. Đây là một trong những vấn đề còn chứa đựng nhiều bí ẩn.

Rừng Việt Nam là nơi chứa đựng nguồn tài nguyên sinh vật vô cùng phong phú và đa dạng. Từ xa xƣa tài nguyên rừng đã gắn bó với đời sống của nhân dân ta, đặc biệt đối với đồng bào các dân tộc sống ở vùng núi và trung du. Rừng không chỉ có giá trị to lớn trong việc bảo vệ môi trƣờng sinh thái, phòng hộ, an ninh quốc phòng… mà rừng còn giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp gỗ và LSNG. Trong những năm trƣớc đây, khi tài nguyên gỗ của rừng Việt Nam còn nhiều, ngƣời dân chỉ tập trung khai thác gỗ, còn LSNG đƣợc coi nhƣ là sản phẩm phụ của rừng, do doanh thu từ nguồn lâm sản này thấp hơn so với gỗ.

Nhƣng hiện nay, do số lƣợng và chất lƣợng rừng đang bị suy giảm mạnh, hơn nữa chính sách đóng cửa rừng của Nhà nƣớc đã làm cho nguồn cung cấp gỗ ngày càng khan hiếm, điều này đã tác động mạnh đến thu nhập của ngƣời dân sống gần rừng, phụ thuộc vào rừng. Lúc này, hoạt động khai thác rừng của ngƣời dân lại tập trung vào các loại LSNG. Nhu cầu sản phẩm này không những ngày càng lớn đối với thị trƣờng trong nƣớc mà giá trị xuất khẩu của chúng ngày một tăng. Ngoài ra, LSNG còn có vai trò xã hội lớn, chúng mang lại công ăn việc làm cho hàng triệu ngƣời và góp phần tích cực trong chƣơng trình xóa đói giảm nghèo ở các vùng nông thôn và miền núi.

Do đó, cách nhìn nhận về vai trò của nguồn tài nguyên LSNG ở Việt Nam đã thay đổi. LSNG 2 ngày càng khẳng định vai trò của nó đối với sinh kế của ngƣời dân nông thôn, đặc biệt là ngƣời dân vùng cao, vùng sâu, vùng xa. Giá trị kinh tế - xã hội của các loài thực vật cho LSNG thể hiện ở nhiều khía cạnh khác nhau, từ cung cấp lƣơng thực thực phẩm, vật liệu xây dựng, nguyên liệu thủ công mỹ nghệ, dƣợc phẩm đến giải quyết công ăn việc làm, phát triển ngành nghề, bảo tồn và phát huy kiến thức bản địa, tôn tạo nét đẹp văn hóa, xóa đói giảm nghèo, nâng cao đời sống nhiều mặt của ngƣời dân, đặc biệt là những dân nghèo (FAO, 1994). Tuy nhiên, thông tin về các loài thực vật cho LSNG có giá trị kinh tế cao còn rất tản mạn và ít ỏi, nên chƣa phát huy đầy đủ các chức năng có lợi của LSNG.

Để LSNG đóng góp quan trọng vào sự phát triển miền núi hơn nữa, cần tập trung nghiên cứu xác định các sản phẩm có khả năng mang lại thu nhập kinh tế cũng nhƣ kĩ thuật gây trồng, chăm sóc, nuôi dƣỡng chúng gắn với quản lý rừng bền vững, đồng thời cần xây dựng và quảng bá những mô hình trình diễn về cung cấp LSNG để ngƣời dân học tập và làm cơ sở chuyển giao công nghệ phát triển LSNG. Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh nằm trên địa bàn 4 xã: Đoàn Kết, Tân Pheo, Đồng Chum và Đồng Ruộng của huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình, cách thị trấn Đà Bắc huyện Đà Bắc 30 Km, cách thành phố Hòa Bình 50 km. Với tổng diện tích tự nhiên của Khu BTTN Phu Canh là 5.647 ha, trong đó diện tích phân khu bảo vệ nghiêm ngặt là 2.434,6 ha và phân khu phục hồi sinh thái là 3.212,4 ha, Khu Bảo tồn thiên nhiên Phu Canh là vùng núi thấp và núi cao, (độ cao lớn nhất là 1.349m - đỉnh Phu Canh), độ dốc bình quân trên 300, chiều dài sƣờn dốc 1000 - 2000m, hiểm trở, đi lại rất khó khăn, nơi chứa đựng nhiều bí ẩn về nguồn tài nguyên thiên nhiên. Cũng nhƣ nhiều Vƣờn quốc gia (VQG) hay Khu Bảo tồn thiên nhiên (BTTN) khác trong cả nƣớc, Khu BTTN Phu Canh, tỉnh Hòa Bình có hệ thực vật nói chung, tài nguyên LSNG nói riêng đƣợc đánh giá là khá phong phú 3 nhƣng gần đây lại đang đứng trƣớc nguy cơ gây suy giảm cả về số lƣợng cũng nhƣ chất lƣợng.

Tuy nhiên, tại đây cho đến nay các công trình nghiên cứu về nguồn tài nguyên LSNG vẫn chƣa đƣợc quan tâm và chú ý tới nhiều. Xuất phát từ vấn đề trên, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài ““Nghiên cứu hiện trạng tài nguyên lâm sản ngoài gỗ tại khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh, tỉnh Hòa Bình” nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc đề xuất giải pháp bảo tồn nguồn tài nguyên LSNG tại Khu BTTN Phu Canh, tỉnh Hòa Bình. 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Một vài đặc điểm về thực vật cho LSNG Lâm sản ngoài gỗ (Non Timber Forest Products) bao gồm các nguyên liệu có nguồn gốc sinh vật, không phải là gỗ, đƣợc khai thác từ rừng để phục vụ con ngƣời.

Chúng bao gồm thực phẩm, thuốc, gia vị, tinh dầu, nhựa, nhựa mủ, tanin, thuốc nhuộm, cây cảnh, động vật hoang dã (động vật sống hoặc các sản phẩm của chúng), củi và các nguyên liệu thô nhƣ tre, nứa, mây, song, gỗ nhỏ và sợi. LSNG thƣờng đƣợc phân chia theo nhóm giá trị sử dụng nhƣ sau: - Nhóm LSNG dùng làm nguyên liệu công nghiệp. - Nhóm LSNG dùng làm vật liệu thủ công mỹ nghệ. - Nhóm LSNG dùng làm lƣơng thực, thực phẩm và chăn nuôi.

- Nhóm LSNG dùng làm dƣợc liệu. - Nhóm LSNG dùng làm cảnh. LSNG đa dạng về giá trị sử dụng do đó nó có vai trò quan trọng đối với đời sống xã hội: + LSNG có tầm quan trọng về kinh tế và xã hội. Chúng có giá trị lớn và có thể tạo ra nhiều công ăn việc làm.

+ LSNG có giá trị đối với sự giàu có của hệ sinh thái rừng. Chúng đóng góp vào sự đa dạng sinh học của rừng. Chúng là nguồn gen hoang dã quí, có thể bảo tồn phục vụ gây trồng công nghiệp. + LSNG hiện bị cạn kiệt cùng với sự suy thoái của rừng bởi ảnh hƣởng của sự tăng dân số, mở rộng canh tác nông nghiệp, chăn thả gia súc không kiểm soát, khai thác gỗ, thu hái chất đốt.

Những nghiên cứu về LSNG trên thế giới Từ những năm 1980 trở lại đây có nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh đƣợc giá trị thực của thực vật cho LSNG, cũng nhƣ đã chỉ rõ vai trò to lớn của nó đối với sự nghiệp phát triển rừng bền vững. Đầu tiên phải kể đến những phát hiện về khả năng đặc biệt của thực vật LSNG nhƣ phục hồi nhanh, cho thu hoạch sớm, năng suất kinh tế cao, ổn định, có thể kinh doanh liên tục và việc khai thác chúng thƣờng ít phá hủy hệ sinh thái. Vì vậy, bằng cách duy trì tính nguyên vẹn của rừng tự nhiên, việc bảo tồn có khai thác có thể nuôi dƣỡng đƣợc tính đa dạng sinh học cơ bản và bảo vệ môi trƣờng sinh thái. Bảo tồn có khai thác sẽ cung cấp những sản phẩm cần thiết cho một bộ phận của xã hội một cách bền vững (Mendelsohn, 1992).

Nghiên cứu của Mendelsohn (1992) đã chỉ rõ vai trò của thực vật LSNG, theo ông: thực vật LSNG quan trọng cho bảo tồn bởi việc khai thác chúng có thể luôn đƣợc thực hiện với sự tổn hại ít nhất đến rừng. Thực vật LSNG quan trọng cho tính bền vững vì trong quá trình khai thác chúng vẫn đảm bảo cho rừng ở trạng thái tự nhiên. Thực vật LSNG quan trọng trong đời sống bởi nó có thể cung cấp nhiều dạng sản phẩm nhƣ thực vật ăn đƣợc, nhựa, thuốc nhuộm, tanin, sợi, cây làm thuốc,… và ngoài sử dụng trực tiếp ngƣời thu hái có thể đem bán, trao đổi (một trong các yếu tố không thể thiếu của xã hội). Do đó, ông khẳng định rừng nhƣ là một nhà máy quan trọng của xã hội và thực vật LSNG là một trong những sản phẩm quan trọng của nhà máy này.

LSNG đƣợc hiểu theo nhiều cách dựa vào định nghĩa của các nhà khoa học đƣa ra ở các thời điểm khác nhau: De.Beer (1989) đã quan niệm LSNG là “tất cả các vật liệu sinh học khác gỗ mà chúng đƣợc khai thác từ rừng tự nhiên để phục vụ nhu cầu tiêu dùng của loài ngƣời. LSNG bao gồm thực phẩm, thuốc, gia vị, tinh dầu, 6 nhựa cây, keo dán, chất đốt và các nguyên liệu thô, song, mây, nứa, trúc, gỗ nhỏ và gỗ cho sợi…”. Theo Wicken (1991): “LSNG bao gồm tất cả sản phẩm sinh vật (trừ gỗ tròn công nghiệp), gỗ làm dăm, gỗ làm bột giấy, có thể lấy ra từ hệ sinh thái tự nhiên, rừng trồng đƣợc dùng trong gia đình, mua bán hoặc có ý nghĩa tôn giáo, văn hóa xã hội, việc sử dụng hệ sinh thái cho mục đích giải trí, bảo tồn thiên nhiên, quản lý vùng đệm thuộc về lãnh vực dịch vụ của rừng”. Theo FAO (1999): “LSNG là các lâm sản có nguồn gốc sinh vật, loại trừ gỗ lớn có ở rừng, ở đất rừng và ở các cây bên ngoài rừng” Năm 2000, JennH.DeBeer định nghĩa về LSNG nhƣ sau: “LSNG bao gồm các nguyên liệu có nguồn gốc sinh vật, không phải là gỗ đƣợc khai thác từ rừng để phục vụ con ngƣời.

Chúng bao gồm thực phẩm, thuốc, gia vị, tinh dầu, nhựa, nhựa mủ, tanin, thuốc nhuộm, cây cảnh, động vật hoang dã (động vật sống hoặc các sản phẩm của chúng), củi và các nguyên liệu thô nhƣ tre, nứa, song mây, gỗ nhỏ và sợi.” Nhƣ vậy, việc định nghĩa cho rõ ràng thế nào là LSNG là vấn đề khó khăn và không thể có một định nghĩa duy nhất đúng. Nó có thể thay đổi chút ít phụ thuộc vào điều kiện kinh tế, xã hội, quan điểm và nhu cầu khác nhau của các địa phƣơng cũng nhƣ các thời điểm. Tuy nhiên qua các khái niệm trên có thể đƣa ra những cách nhìn chung về LSNG, và qua đó giúp chúng ta nhận thức một cách đúng đắn về giá trị của nó. Cũng đã có nhiều nghiên cứu cho thấy giá trị của LSNG về kinh tế rất lớn.

Nghiên cứu của Peter (1989) đã chỉ ra giá trị thu nhập hiện tại từ LSNG có thể lớn hơn giá trị thu nhập hiện tại từ bất kì loại hình thức sử dụng đất nào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Thực Vật Tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Phu Canh, Hòa Bình" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng và đặc điểm của hệ thực vật trong khu bảo tồn này. Nghiên cứu không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các loài thực vật quý hiếm mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát triển bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Những thông tin này có thể hữu ích cho các nhà nghiên cứu, sinh viên, và những ai quan tâm đến bảo tồn thiên nhiên và sinh thái học.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu hiện trạng tài nguyên lâm sản ngoài gỗ tại khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh tỉnh Hòa Bình, nơi cung cấp thông tin chi tiết về tài nguyên lâm sản trong khu vực. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa dạng các loài thực vật quý hiếm tại khu bảo tồn loài và sinh cảnh Nam Xuân Lạc huyện Chợ Đồn tỉnh Bắc Kạn sẽ giúp bạn hiểu thêm về các loài thực vật quý hiếm khác trong các khu bảo tồn. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật tại khu bảo tồn thiên nhiên Phong Quang tỉnh Hà Giang, để có cái nhìn tổng quát hơn về sự đa dạng thực vật trong các khu bảo tồn khác nhau. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về hệ sinh thái phong phú của Việt Nam.