Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 khởi phát từ thị trường tài chính Mỹ đã chứng minh rằng sự bất ổn của một định chế tài chính riêng lẻ hoàn toàn có thể lan rộng và đe dọa sự an toàn của toàn bộ hệ thống kinh tế. Tại Việt Nam, giai đoạn sau khủng hoảng ghi nhận nhiều biến động vĩ mô phức tạp, điển hình là áp lực lạm phát tăng cao (vượt mức 18,13% vào năm 2011 và duy trì hệ lụy sang các năm tiếp theo), căng thẳng thanh khoản trong hệ thống ngân hàng và sự gia tăng của nợ xấu. Trước bối cảnh đó, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành các quy định an toàn theo định hướng chuẩn mực Basel II, đồng thời Chính phủ phê duyệt Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011–2015 theo Quyết định số 254/QĐ-TTg nhằm loại bỏ nguy cơ đổ vỡ có tính hệ thống.
Bên cạnh áp lực ổn định nội tại, quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng sau khi gia nhập WTO năm 2007 và ký kết 19 hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương, đa phương đã mở cửa thị trường tài chính Việt Nam cho các định chế nước ngoài có tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội. Sự gia tăng cạnh tranh làm suy giảm biên lợi nhuận từ hoạt động tín dụng truyền thống, buộc các ngân hàng thương mại Việt Nam phải chuyển dịch cơ cấu kinh doanh sang các mảng phi truyền thống như dịch vụ thẻ, ngân hàng số, môi giới chứng khoán, bảo hiểm (bancassurance) và công cụ phái sinh nhằm đa dạng hóa nguồn thu và phân tán rủi ro. Tuy nhiên, tác động thực tế của việc đa dạng hóa thu nhập đến mức độ an toàn và ổn định tài chính của ngân hàng trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế vẫn tồn tại nhiều tranh luận lý thuyết và thực nghiệm trái chiều.
Đề tài được xác lập với hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu tác động của đa dạng hóa thu nhập đến sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2013–2020, từ đó đánh giá vai trò điều tiết của toàn cầu hóa kinh tế và đề xuất các khuyến nghị chính sách phù hợp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá tác động của đa dạng hóa thu nhập đến sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
- Đánh giá tác động của đa dạng hóa thu nhập đến sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Đa dạng hóa thu nhập có tác động như thế nào đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Câu hỏi 2: Toàn cầu hóa kinh tế có vai trò như thế nào trong mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đa dạng hóa thu nhập, sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại và vai trò của toàn cầu hóa kinh tế.
- Phạm vi không gian: 21 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Mặc dù chỉ chiếm khoảng 70% tổng số lượng ngân hàng thương mại cổ phần đang hoạt động, nhóm 21 ngân hàng này nắm giữ trên 80% thị phần tín dụng và huy động vốn toàn hệ thống, đảm bảo tính đại diện cao.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 8 năm, từ năm 2013 đến năm 2020, là thời kỳ dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán và các chỉ số kinh tế vĩ mô được công bố đầy đủ, đồng nhất.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại của Markowitz (1952) và lý thuyết lợi thế kinh tế theo phạm vi của Klein & Saidenberg (2000). Theo các lý thuyết này, việc mở rộng cấu trúc doanh thu sang các tài sản hoặc dịch vụ có tương quan lợi nhuận không hoàn hảo sẽ giúp ngân hàng giảm thiểu phương sai của tổng thu nhập, tiết kiệm chi phí vận hành thông qua bán chéo sản phẩm và củng cố bộ đệm chống đỡ các cú sốc tài chính.
Về mặt khái niệm, sự ổn định tài chính của ngân hàng được tổng hợp qua quan điểm của Crockett (1997), Schinasi (2006), Akongdit (2019) và các ngân hàng trung ương lớn (Banque de France, Federal Reserve, Bank of England, European Central Bank): đó là trạng thái ngân hàng vận hành trơn tru các chức năng trung gian thanh toán và luân chuyển vốn, có đủ năng lực tự cân đối, định giá đúng rủi ro và hấp thụ tốt các cú sốc bên ngoài mà không cần đến sự can thiệp cứu trợ.
Khung đo lường các biến số chính
- Đo lường sự ổn định tài chính: Nghiên cứu sử dụng chỉ số Z-score được phát triển dựa trên nguyên lý của Altman (1968) và chuẩn hóa trong lĩnh vực ngân hàng bởi Čihák & Hesse (2010), Hsieh và cộng sự (2013):
$$\text{Z-score}{i,t} = \frac{\text{ROA}{i,t} + \text{E/A}{i,t}}{\sigma{\text{ROA}_{i,t}}}$$
Trong đó: $\text{ROA}{i,t}$ là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân; $\text{E/A}{i,t}$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản; $\sigma_{\text{ROA}_{i,t}}$ là độ lệch chuẩn của ROA. Do chỉ số Z-score có độ lệch lớn giữa các ngân hàng, biến phụ thuộc được chuyển hóa sang dạng logarit tự nhiên ($\ln\text{Z-score}$). Giá trị $\ln\text{Z-score}$ càng cao phản ánh xác suất phá sản càng thấp và sự ổn định tài chính của ngân hàng càng vững chắc.
- Đo lường đa dạng hóa thu nhập: Nghiên cứu áp dụng chỉ số phân tán Herfindahl-Hirschman (HHI) theo mô hình của Stiroh (2004) và Mercieca và cộng sự (2007):
$$\text{HHI}{i,t} = \left(\frac{\text{Thu nhập ngoài lãi}{i,t}}{\text{Tổng thu nhập hoạt động}{i,t}}\right)^2 + \left(\frac{\text{Thu nhập lãi}{i,t}}{\text{Tổng thu nhập hoạt động}_{i,t}}\right)^2$$
Chỉ số HHI nhận giá trị trong khoảng từ 0 đến 1. Giá trị HHI càng tiến gần về 0 thể hiện mức độ đa dạng hóa thu nhập càng cao; ngược lại, HHI càng lớn biểu thị thu nhập càng tập trung vào hoạt động tín dụng truyền thống. Do đó, biến $\text{DIV_INCOME}$ phản ánh mức độ tập trung nguồn thu của ngân hàng.
- Toàn cầu hóa kinh tế ($\text{EcoG}$): Sử dụng chỉ số toàn cầu hóa kinh tế KOF (KOF Swiss Economic Institute - ETH Zurich) do Dreher (2006) và Potrafke (2015) phát triển, phản ánh cả dòng chảy kinh tế thực tế (thương mại, FDI, đầu tư danh mục) và các hạn chế chính sách (thuế quan, kiểm soát vốn).
Mô hình kinh tế lượng và hệ thống giả thuyết
Tác giả kế thừa và hiệu chỉnh mô hình từ các nghiên cứu của Hsieh và cộng sự (2013), Wang & Lin (2021), Abbas & Ali (2022):
-
Mô hình 3.1 (Tác động trực tiếp):
$$\ln\text{Z-score}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{DIV_INCOME}{i,t} + \beta_2 \text{LOANS}{i,t} + \beta_3 \text{NPL}{i,t} + \beta_4 \text{DEPOSITS}{i,t} + \beta_5 \text{LIQUIDITY}{i,t} + \beta_6 \text{SIZE}{i,t} + \beta_7 \text{CAP}{i,t} + \beta_8 \text{EcoG}_t + \beta_9 \text{GDP}t + \varepsilon{i,t}$$
-
Mô hình 3.2 (Tác động điều tiết của toàn cầu hóa):
$$\ln\text{Z-score}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{DIV_INCOME}{i,t} + \beta_2 \text{LOANS}{i,t} + \beta_3 \text{NPL}{i,t} + \beta_4 \text{DEPOSITS}{i,t} + \beta_5 \text{LIQUIDITY}{i,t} + \beta_6 \text{SIZE}{i,t} + \beta_7 \text{CAP}{i,t} + \beta_8 \text{EcoG}t + \beta_9 (\text{DIV_INCOME}{i,t} \times \text{EcoG}t) + \beta{10} \text{GDP}t + \varepsilon{i,t}$$
| Ký hiệu biến |
Định nghĩa và cách tính toán |
Dấu kỳ vọng |
| $\ln\text{Z-score}$ |
Biến phụ thuộc: Logarit tự nhiên chỉ số Z-score |
N/A |
| $\text{DIV_INCOME}$ |
Chỉ số HHI tập trung/đa dạng hóa thu nhập |
$+$ |
| $\text{DIV_INCOME} \times \text{EcoG}$ |
Biến tương tác giữa đa dạng hóa thu nhập và toàn cầu hóa kinh tế |
$-$ |
| $\text{LOANS}$ |
Tỷ lệ dư nợ cho vay khách hàng / Tổng tài sản |
$+$ |
| $\text{NPL}$ |
Tỷ lệ nợ xấu = (Nợ nhóm 3 + Nợ nhóm 4 + Nợ nhóm 5) / Cho vay khách hàng |
$-$ |
| $\text{DEPOSITS}$ |
Tỷ lệ tiền gửi của khách hàng / Tổng tài sản |
$+$ |
| $\text{LIQUIDITY}$ |
Tỷ lệ tài sản thanh khoản / Tổng tài sản |
$+$ |
| $\text{SIZE}$ |
Quy mô ngân hàng = Logarit tự nhiên của Tổng tài sản |
$-$ |
| $\text{CAP}$ |
Tỷ lệ an toàn vốn = Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
$+$ |
| $\text{EcoG}$ |
Chỉ số toàn cầu hóa kinh tế KOF của Việt Nam theo năm |
$+$ |
| $\text{GDP}$ |
Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội thực tế theo năm |
$+$ |
Phương pháp xử lý dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật dữ liệu bảng (panel data) với quy trình kiểm định đa bước:
- Thống kê mô tả và phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson giữa các biến số.
- Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Ước lượng các mô hình cơ sở: Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Thực hiện kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F để so sánh OLS/FEM; kiểm định Hausman để so sánh FEM/REM.
- Kiểm định các khuyết tật mô hình: Kiểm định White về hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định Wooldridge về hiện tượng tự tương quan chuỗi.
- Khi phát hiện các biến nội tại ngân hàng có tính chất nội sinh hai chiều với rủi ro và ổn định tài chính (kiểm định Durbin-Wu-Hausman có $p\text{-value} < 0{,}05$), tác giả áp dụng phương pháp hồi quy Moment Tổng quát (System GMM) dạng hai bước. Mô hình sử dụng độ trễ của các biến kiểm soát làm biến công cụ, kết hợp kiểm định Arellano-Bond (AR(1), AR(2)) để xác định tương quan chuỗi sai số và kiểm định Hansen để kiểm tra độ tin cậy của các biến công cụ.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu báo cáo tài chính của 21 ngân hàng được trích xuất từ báo cáo thường niên đã kiểm toán, cơ sở dữ liệu FiinPro và các trang thông tin tài chính Vietstock, CafeF. Dữ liệu kinh tế vĩ mô về tăng trưởng GDP được thu thập từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và chỉ số toàn cầu hóa kinh tế KOF thu thập từ Viện KOF - Viện Công nghệ Liên bang Thụy Sĩ (ETH Zurich).
Danh sách 21 NHTMCP được chọn lọc gồm: ABB, ACB, BAB, BID, CTG, EIB, HDB, KLB, MBB, MSB, NAB, NCB, PGB, SGB, SHB, STB, TCB, TPB, VCB, VIB, VPB.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương 1 thiết lập khung định hướng cho toàn bộ nghiên cứu. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu ngân hàng theo Quyết định 254/QĐ-TTg và sự gia nhập của các ngân hàng ngoại sau khi Việt Nam mở rộng 19 FTA. Chương này công bố mục tiêu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi mẫu 21 NHTMCP giai đoạn 2013–2020, ý nghĩa thực tiễn và kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Chương 2 phân tích chuyên sâu các lý thuyết nền tảng về ổn định ngân hàng và đa dạng hóa doanh thu. Tác giả đối chiếu các bộ công cụ đo lường an toàn tài chính (khung CAMELS, hệ thống chỉ số FSIs của IMF gồm 52 chỉ tiêu và chỉ số Z-score). Chương này tổng hợp hai trường phái kết quả thực nghiệm đối lập:
- Trường phái ủng hộ đa dạng hóa: Nghiên cứu của Adem (2022) tại 45 quốc gia Châu Phi, Shahriar và cộng sự (2023) tại Trung Đông – Bắc Phi, Vũ Thị Phương Liên (2016), Nguyễn Từ Nhu (2019) và Nguyễn Bảo Giang (2023) tại Việt Nam cho thấy đa dạng hóa giúp phân tán rủi ro và tăng Z-score.
- Trường phái phản đối hoặc cảnh báo rủi ro: Nghiên cứu của Abuzayed và cộng sự (2018), Duho và cộng sự (2019), Nguyễn Thị Như Quỳnh và cộng sự (2021), Tu DQ Le (2021) và Nguyễn Đức Trung và cộng sự (2022) chứng minh hoạt động ngoài lãi làm gia tăng biến động thu nhập, đòn bẩy hoạt động và làm suy giảm sự ổn định của ngân hàng.
Từ đó, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam: các nghiên cứu trước chưa cập nhật dữ liệu giai đoạn 2013–2020 và đặc biệt thiếu vắng việc đưa chỉ số toàn cầu hóa kinh tế ($\text{EcoG}$) cùng biến tương tác $(\text{DIV_INCOME} \times \text{EcoG})$ vào mô hình lượng hóa.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa phương pháp luận kinh tế lượng. Tác giả xây dựng 2 phương trình hồi quy, định nghĩa công thức toán học cho từng biến số, xây dựng 10 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H10. Đồng thời, chương này mô tả quy trình kiểm định kinh tế lượng từ thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định đa cộng tuyến VIF, kiểm định Hausman đến kiểm định Durbin-Wu-Hausman nhằm chứng minh sự cần thiết phải áp dụng phương pháp hồi quy GMM hai bước để kiểm soát hoàn toàn hiện tượng nội sinh.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 công bố toàn bộ số liệu thống kê mô tả, ma trận tương quan và kết quả ước lượng từ mô hình GMM. Các phát hiện trọng tâm gồm:
- Mức độ đa dạng hóa thu nhập cao không đem lại sự ổn định tài chính cho các NHTMCP Việt Nam.
- Biến tương tác $(\text{DIV_INCOME} \times \text{EcoG})$ có ý nghĩa thống kê, chứng minh toàn cầu hóa kinh tế đóng vai trò hỗ trợ tích cực, giúp việc đa dạng hóa thu nhập đạt hiệu quả ổn định cao hơn.
- Phân tích tác động của các biến nội tại và vĩ mô: Tỷ lệ tiền gửi ($\text{DEPOSITS}$) và tỷ lệ thanh khoản ($\text{LIQUIDITY}$) có tác động thúc đẩy ổn định tài chính ($+$); ngược lại, quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$) có tác động ngược chiều ($-$), trong khi tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$) không thể hiện vai trò cải thiện ổn định.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 tóm lược các kết luận thực nghiệm, đối chiếu với các mục tiêu ban đầu và đưa ra hệ thống hàm ý chính sách hai cấp độ (cấp độ quản trị NHTM và cấp độ quản lý vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước). Cuối cùng, tác giả thẳng thắn chỉ ra các giới hạn về dữ liệu mẫu và định hướng các hướng tiếp cận mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chính
Bảng tổng hợp dưới đây phản ánh mối quan hệ giữa các biến số độc lập, biến kiểm soát với sự ổn định tài chính ($\ln\text{Z-score}$) của các NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2013–2020:
| Biến số |
Tên biến |
Kỳ vọng |
Chiều hướng tác động (GMM) |
Ý nghĩa thực nghiệm |
| $\text{DIV_INCOME}$ |
Đa dạng hóa / Tập trung thu nhập |
$+$ |
Có ý nghĩa tác động |
Đa dạng hóa thu nhập không làm tăng sự ổn định tài chính của NHTM Việt Nam; thu nhập tập trung lại có xu hướng ít rủi ro hơn trong giai đoạn này. |
| $\text{DIV_INCOME} \times \text{EcoG}$ |
Tương tác Đa dạng hóa & Toàn cầu hóa |
$-$ |
Có ý nghĩa tác động |
Toàn cầu hóa kinh tế đóng vai trò điều tiết tích cực: môi trường toàn cầu hóa cao hỗ trợ các ngân hàng đa dạng hóa thu nhập an toàn hơn. |
| $\text{DEPOSITS}$ |
Tỷ lệ tiền gửi khách hàng |
$+$ |
Cùng chiều ($+$) |
Nguồn tiền gửi dồi dào cung cấp thanh khoản chi phí thấp, gia tăng niềm tin thị trường và củng cố vững chắc sự ổn định tài chính. |
| $\text{LIQUIDITY}$ |
Tỷ lệ tài sản thanh khoản |
$+$ |
Cùng chiều ($+$) |
Đệm tài sản thanh khoản cao giúp ngân hàng giảm thiểu nguy cơ mất khả năng chi trả khi đối mặt với rút tiền đột ngột. |
| $\text{SIZE}$ |
Quy mô ngân hàng |
$-$ |
Ngược chiều ($-$) |
Ngân hàng quy mô lớn có xu hướng chấp nhận mức độ rủi ro cao hơn, tham gia vào các tài sản phức tạp làm giảm độ ổn định tài chính. |
| $\text{GDP}$ |
Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
$+$ |
Không có ý nghĩa tích cực |
Tăng trưởng kinh tế không phải là nhân tố đảm bảo gia tăng sự ổn định; tăng trưởng nóng có thể đi kèm nới lỏng chuẩn cấp tín dụng. |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Từ các kết quả nghiên cứu, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:
-
Đối với các ngân hàng thương mại:
- Thận trọng trong chiến lược đa dạng hóa: Không nên mở rộng ồ ạt các dịch vụ phi tín dụng khi chưa chuẩn bị đầy đủ nền tảng công nghệ, nhân lực chuyên môn và quy trình kiểm soát rủi ro hoạt động, nhằm tránh gia tăng chi phí quản lý và đòn bẩy hoạt động.
- Tận dụng lợi thế toàn cầu hóa: Tận dụng môi trường hội nhập kinh tế quốc tế để tiếp cận công nghệ quản trị rủi ro tiên tiến, học hỏi mô hình kinh doanh hiện đại và mở rộng mạng lưới thanh toán quốc tế một cách bài bản.
- Củng cố nguồn vốn huy động truyền thống: Chú trọng nâng cao chất lượng dịch vụ để thu hút nguồn tiền gửi khách hàng ổn định, duy trì cơ cấu chi phí vốn thấp.
- Cân đối đệm thanh khoản và quy mô: Duy trì tỷ lệ tài sản thanh khoản ở mức tối ưu giữa mục tiêu an toàn chi trả và mục tiêu sinh lời; kiểm soát chặt chẽ rủi ro danh mục khi gia tăng quy mô tổng tài sản.
-
Đối với Ngân hàng Nhà nước và cơ quan quản lý:
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý và cơ chế giám sát an toàn vĩ mô đối với các hoạt động kinh doanh phi tín dụng phức tạp (bảo hiểm, đầu tư tài chính, chứng khoán).
- Thúc đẩy lộ trình áp dụng toàn diện các chuẩn mực an toàn vốn Basel II và Basel III tại các NHTM.
- Định hướng dòng vốn tín dụng vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh thực chất, ngăn ngừa rủi ro nới lỏng điều kiện cấp tín dụng trong các chu kỳ tăng trưởng kinh tế.
Đóng góp học thuật và thực tiễn của khóa luận
- Đóng góp mới về mặt mô hình: Khóa luận là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam đưa chỉ số toàn cầu hóa kinh tế ($\text{EcoG}$) và biến tương tác $(\text{DIV_INCOME} \times \text{EcoG})$ vào phân tích sự ổn định tài chính ngân hàng, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về vai trò của môi trường hội nhập quốc tế.
- Tính chuẩn xác trong phương pháp: Áp dụng chặt chẽ quy trình kinh tế lượng hiện đại, kiểm định phát hiện nội sinh bằng Durbin-Wu-Hausman và xử lý triệt để bằng mô hình hồi quy System GMM hai bước, khắc phục các hạn chế của các phương pháp Pooled OLS hay FEM/REM truyền thống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu và phương pháp đo lường:
- Hạn chế về cỡ mẫu và thời gian: Mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở 21 NHTMCP do nhiều ngân hàng bị gián đoạn dữ liệu vì quá trình sáp nhập, tái cơ cấu. Khung thời gian nghiên cứu kết thúc ở năm 2020 do tính sẵn có của chuỗi dữ liệu vĩ mô và chỉ số KOF tại thời điểm thu thập dữ liệu.
- Hạn chế trong phân rã cấu phần thu nhập: Chỉ số HHI mới chỉ bóc tách nguồn thu thành hai mảng tổng quát là thu nhập lãi và thu nhập ngoài lãi, chưa phân tích chi tiết từng cấu phần riêng lẻ của thu nhập phi tín dụng (như thu từ dịch vụ thanh toán, kinh doanh ngoại tệ, mua bán chứng khoán đầu tư hay kinh doanh bảo hiểm).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng (bao gồm các NHTM Nhà nước và ngân hàng liên doanh), đồng thời cập nhật chuỗi thời gian sau năm 2020 để đánh giá biến động trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch COVID-19.
- Đi sâu phân rã chi tiết từng mảng thu nhập ngoài lãi nhằm xác định cấu phần dịch vụ cụ thể nào đóng góp tích cực hoặc gây rủi ro nhiều nhất cho sự ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này mang lại giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều đối tượng:
- Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế ứng dụng: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng, đặc biệt là quy trình xử lý khuyết tật mô hình (tự tương quan, phương sai thay đổi, nội sinh) bằng kỹ thuật hồi quy System GMM.
- Các nhà nghiên cứu về hệ thống tài chính: Tham khảo khung phân tích tích hợp giữa biến số vi mô cấp ngân hàng (HHI, Z-score, tỷ lệ thanh khoản, tiền gửi) với các chỉ số vĩ mô quốc tế (toàn cầu hóa KOF).
- Nhà quản trị ngân hàng và chuyên viên phân tích rủi ro: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động hai mặt của việc chuyển dịch cơ cấu thu nhập, giúp các ngân hàng thương mại xây dựng lộ trình mở rộng mảng dịch vụ ngoài lãi an toàn, tương thích với quy mô và năng lực quản trị.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những chỉ số nào để lượng hóa sự ổn định tài chính và mức độ đa dạng hóa thu nhập?
Nghiên cứu sử dụng logarit tự nhiên của chỉ số Z-score ($\ln\text{Z-score}$) để đo lường mức độ ổn định tài chính (với công thức $Z\text{-score} = (\text{ROA} + \text{E/A})/\sigma_{\text{ROA}}$) và sử dụng chỉ số tập trung Herfindahl-Hirschman (HHI) tính từ tỷ trọng thu nhập lãi và thu nhập ngoài lãi để đo lường mức độ đa dạng hóa thu nhập.
2. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán của 21 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam liên tục trong 8 năm, từ năm 2013 đến năm 2020, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng với 168 quan sát. Nhóm 21 ngân hàng này chiếm hơn 80% thị phần tín dụng và huy động vốn của toàn hệ thống.
3. Vì sao tác giả phải sử dụng phương pháp hồi quy GMM thay vì các mô hình truyền thống như Pooled OLS, FEM hay REM?
Các kiểm định kinh tế lượng ban đầu phát hiện mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi. Đồng thời, kiểm định Durbin-Wu-Hausman xác nhận sự tồn tại của biến nội sinh giữa các biến đặc điểm nội tại của ngân hàng với biến ổn định tài chính. Phương pháp System GMM hai bước (Arellano-Bond) được sử dụng để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh và khắc phục các khuyết tật của dữ liệu bảng.
4. Khóa luận phát hiện quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$) và tỷ lệ tiền gửi ($\text{DEPOSITS}$) tác động như thế nào đến sự ổn định tài chính?
Kết quả hồi quy GMM chỉ ra rằng tỷ lệ tiền gửi khách hàng ($\text{DEPOSITS}$) có tác động cùng chiều ($+$) giúp củng cố sự ổn định tài chính nhờ cung cấp nguồn vốn rẻ và an toàn. Ngược lại, quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$) có tác động ngược chiều ($-$), phản ánh thực tế các ngân hàng lớn tại Việt Nam có xu hướng tham gia vào các danh mục đầu tư và cho vay có mức độ chấp nhận rủi ro cao hơn.
5. Biến toàn cầu hóa kinh tế ($\text{EcoG}$) thể hiện vai trò gì trong mô hình nghiên cứu?
Toàn cầu hóa kinh tế đóng vai trò là một biến điều tiết quan trọng thông qua biến tương tác $(\text{DIV_INCOME} \times \text{EcoG})$. Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng khi mức độ toàn cầu hóa kinh tế tăng cao, môi trường hội nhập và chuẩn mực quốc tế sẽ hỗ trợ các ngân hàng thực hiện chiến lược đa dạng hóa thu nhập một cách an toàn và nâng cao sự ổn định tài chính tốt hơn.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đinh Thị Thanh Phương đã cung cấp một bức tranh thực nghiệm toàn diện về mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và ổn định tài chính tại 21 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2013–2020. Kết quả nghiên cứu khẳng định đa dạng hóa thu nhập tự thân không trực tiếp nâng cao sự ổn định, nhưng sự gia tăng của toàn cầu hóa kinh tế đóng vai trò điều tiết tích cực giúp các ngân hàng thực hiện chiến lược đa dạng hóa hiệu quả hơn. Đồng thời, công trình chỉ ra vai trò then chốt của nguồn vốn tiền gửi và đệm thanh khoản trong việc duy trì an toàn hệ thống, cảnh báo rủi ro từ việc gia tăng quy mô tài sản thiếu kiểm soát. Đây là công trình nghiên cứu kinh tế lượng có phương pháp luận chặt chẽ, mang lại nhiều hàm ý giá trị cho công tác quản trị rủi ro ngân hàng và hoạch định chính sách tiền tệ tại Việt Nam.