Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò là định chế tài chính trung gian quan trọng, cấu thành khối cung tiền tệ và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả truyền dẫn chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương. Do đó, mức độ ổn định tài chính của hệ thống NHTM được xem là thước đo phản ánh sức khỏe của toàn bộ nền kinh tế quốc gia. Kể từ sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2007–2009 và gần đây là các biến động kinh tế trong giai đoạn đại dịch, hệ thống NHTM Việt Nam phải đối mặt với nhiều áp lực như rủi ro nợ xấu gia tăng, biên lợi nhuận thu hẹp và nguy cơ mất thanh khoản. Trong bối cảnh nền kinh tế bước vào giai đoạn phục hồi, việc xác định và lượng hóa các yếu tố tác động đến sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm cung cấp căn cứ thực nghiệm cho công tác quản trị rủi ro và hoạch định chính sách.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Nguyễn Phương Quyên (ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2024, do TS. Lê Hoàng Anh hướng dẫn khoa học) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu và phân tích ảnh hưởng của các hệ số tài chính và nhân tố vĩ mô đến sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp.
    2. Mục tiêu cụ thể 1: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ thống NHTM Việt Nam.
    3. Mục tiêu cụ thể 2: Đo lường và làm rõ mức độ ảnh hưởng của các hệ số tài chính đến sự ổn định của hệ thống NHTM.
    4. Mục tiêu cụ thể 3: Đề xuất các hàm ý chính sách cho các NHTM Việt Nam nhằm nâng cao tính ổn định tài chính trong toàn hệ thống.
  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ thống NHTM Việt Nam?
    2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến sự ổn định của hệ thống NHTM Việt Nam như thế nào?
    3. Những hàm ý chính sách nào được đưa ra để giúp hệ thống NHTM Việt Nam nâng cao sự ổn định về tài chính?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Sự ổn định tài chính và các yếu tố tác động đến sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam.
    • Phạm vi không gian: 27 Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam (trong tổng số 31 NHTM theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam).
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2013 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp khung lý thuyết về ổn định tài chính dựa trên các định nghĩa của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2016), Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed, 2018), Ngân hàng Trung ương Anh (Bank of England, 2022), Ngân hàng Trung ương Malaysia, Ngân hàng Trung ương Sri Lanka (2018), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và nghiên cứu của Schinasi (2004). Về mặt đo lường, tác giả ứng dụng chỉ số $Z\text{-score}$ được phát triển từ nghiên cứu nền tảng của Edward Altman (1968) và các mở rộng trong lĩnh vực ngân hàng của Boyd & Graham (1986), Hannan & Hanweck (1988), Thuy Tu Pham và cộng sự (2021), Huỳnh Nhật Thanh (2021).

Chỉ số mức độ ổn định tài chính của ngân hàng được xác định theo dạng logarit tự nhiên:

$$\operatorname{Ln}(Z\text{-score}) = \operatorname{Ln}\left(\frac{\operatorname{ROA} + \frac{E}{A}}{\sigma(\operatorname{ROA})}\right)$$

Trong đó: $\operatorname{ROA}$ là tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản bình quân; $\frac{E}{A}$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản; $\sigma(\operatorname{ROA})$ là độ lệch chuẩn của tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản.

Mô hình hồi quy thực nghiệm của khóa luận được thiết lập như sau:

$$\operatorname{Ln}(Z\text{-score}){it} = \beta_0 + \beta_1 \operatorname{SIZE}{it} + \beta_2 \operatorname{ROE}{it} + \beta_3 \operatorname{ETA}{it} + \beta_4 \operatorname{NIM}{it} + \beta_5 \operatorname{TANG}{it} + \beta_6 \operatorname{GROWASSET}_{it} + \beta_7 \operatorname{INF}_t + \beta_8 \operatorname{GDP}t + \varepsilon{it}$$

Ký hiệu biến Tên biến Đo lường Kỳ vọng dấu Cơ sở nghiên cứu kế thừa
$\operatorname{Ln}(Z\text{-score})$ Mức độ ổn định tài chính Logarit tự nhiên của chỉ số $Z\text{-score}$ Biến phụ thuộc Altman (1968), Boyd & Graham (1986)
$\operatorname{SIZE}$ Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của tổng tài sản $+$ Fu và cộng sự (2014), Vũ Ngọc Hoài Chân (2016)
$\operatorname{ROE}$ Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn CSH Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu $-$ Vũ Ngọc Hoài Chân (2016)
$\operatorname{ETA}$ Tỷ lệ vốn CSH trên tổng tài sản Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản $+$ Lê Ngọc Quỳnh Anh và cộng sự (2020), Huỳnh Nhật Thanh (2021)
$\operatorname{NIM}$ Tỷ lệ thu nhập lãi thuần Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản sinh lãi $+$ Lê Ngọc Quỳnh Anh và cộng sự (2020), Fungáčová và cộng sự (2010)
$\operatorname{TANG}$ Tỷ lệ tài sản hữu hình Tài sản cố định hữu hình / Tổng tài sản $+$ Yitayaw và cộng sự (2023)
$\operatorname{GROWASSET}$ Tốc độ tăng trưởng tài sản $(\text{Tổng tài sản}t - \text{Tổng tài sản}{t-1}) / \text{Tổng tài sản}_{t-1}$ $-$ Tú và Oanh (2021)
$\operatorname{INF}$ Tỷ lệ lạm phát Tỷ lệ lạm phát hàng năm của Việt Nam $-$ Koskei (2020), Mai Bình Dương (2018)
$\operatorname{GDP}$ Tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Việt Nam $+$ Yitayaw và cộng sự (2023), Poghosyan & Cihak (2011)
  • Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu bảng cân đối (Balanced Panel Data) với 297 quan sát. Quy trình ước lượng kinh tế lượng trên phần mềm Stata gồm:
    1. Ước lượng mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    2. Kiểm định kiểm tra lựa chọn mô hình: Kiểm định $F\text{-test}$ (Pooled OLS và FEM), kiểm định Breusch–Pagan Lagrange Multiplier (Pooled OLS và REM), kiểm định Hausman (FEM và REM).
    3. Kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: Kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai ($\operatorname{VIF}$), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald / Breusch–Pagan), kiểm định tự tương quan (Wooldridge test).
    4. Xử lý khuyết tật bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu vi mô được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên giai đoạn 2013–2023 của 27 NHTM Việt Nam; dữ liệu vĩ mô ($\operatorname{INF}, \operatorname{GDP}$) thu thập từ Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam tái cơ cấu sau khủng hoảng tài chính toàn cầu và các biến động kinh tế. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là sự ổn định tài chính của 27 NHTM giai đoạn 2013–2023, phương pháp luận nghiên cứu và kết cấu tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 2 trình bày các quan điểm lý thuyết về ổn định tài chính, vai trò của ổn định hệ thống đối với nền kinh tế vĩ mô và nội tại hoạt động của các tổ chức tín dụng. Tác giả làm rõ cơ chế tính toán chỉ số $\operatorname{Ln}(Z\text{-score})$ và phân loại 2 nhóm nhân tố tác động: nhóm vi mô nội tại ($\operatorname{SIZE}, \operatorname{ROE}, \operatorname{ETA}, \operatorname{NIM}, \operatorname{TANG}, \operatorname{GROWASSET}$) và nhóm vĩ mô bên ngoài ($\operatorname{INF}, \operatorname{GDP}$). Chương này khảo lược toàn diện các công trình nghiên cứu ngoài nước (Koskei, 2020; Ozili, 2018; Yitayaw và cộng sự, 2023; Fu và cộng sự, 2014) và các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Minh Hà & Nguyễn Bá Hướng, 2016; Lê Ngọc Quỳnh Anh và cộng sự, 2020; Huỳnh Nhật Thanh, 2021; Thuy Tu Pham và cộng sự, 2021; Mai Bình Dương, 2018; Nguyễn Lưu Tuyền, 2018; Hoàng Công Gia Khánh & Trần Hùng Sơn, 2015), từ đó lập bảng tổng hợp đối chiếu làm cơ sở hình thành giả thuyết nghiên cứu.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng khung phương pháp định lượng và quy trình nghiên cứu chuẩn hóa gồm 5 bước: thu thập xử lý dữ liệu, phân tích thống kê mô tả, phân tích tương quan Pearson, ước lượng hồi quy (Pooled OLS, FEM, REM), kiểm định lựa chọn mô hình ($F\text{-test}$, Breusch–Pagan, Hausman), kiểm định khuyết tật ($\operatorname{VIF}$, Wooldridge, Modified Wald) và ước lượng hiệu chỉnh bằng FGLS. Tác giả định nghĩa chi tiết công thức đo lường từng biến và phát triển 8 giả thuyết nghiên cứu ($H1$ đến $H8$) tương ứng với các biến độc lập.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố kết quả xử lý dữ liệu từ 297 quan sát của 27 NHTM Việt Nam. Nội dung thể hiện các phát hiện cụ thể:

Chỉ tiêu thống kê mô tả Giá trị trung bình (Mean) Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max) Ghi chú cực trị
$\operatorname{Ln}(Z\text{-score})$ $4{,}0278$ $1{,}1588$ $8{,}8585$ Min: TPB (2013); Max: NVB (2022)
$\operatorname{SIZE}$ $18{,}\text{xx}$ $16{,}\text{xx}$ $21{,}\text{xx}$ Min: SGB (2013); Max: BID (2023)
$\operatorname{ROE}$ $10{,}16%$ $-13{,}\text{xx}%$ $26{,}\text{xx}%$ Min: NVB (2023); Max: VIB (2021)
$\operatorname{ETA}$ $8{,}\text{xx}%$ $2{,}67%$ $22{,}\text{xx}%$ Min: VAB (2023); Max: SGB (2013)
$\operatorname{NIM}$ $3{,}\text{xx}%$ $0{,}\text{xx}%$ $8{,}92%$ Min: HDB (2013); Max: VPB (2019)
$\operatorname{TANG}$ $0{,}56%$ $0{,}\text{xx}%$ $3{,}61%$ Max: SGB (2014)
$\operatorname{GROWASSET}$ $16{,}\text{xx}%$ $-22{,}\text{xx}%$ $122{,}\text{xx}%$ Min: EIB (2015); Max: TPB (2013)
$\operatorname{INF}$ $3{,}21%$ $0{,}\text{xx}%$ $6{,}60%$ Min: 2015; Max: 2013
$\operatorname{GDP}$ $5{,}96%$ Thấp nhất 2021 Cao nhất 2022 Biến động do ảnh hưởng đại dịch

Kết quả các kiểm định lựa chọn mô hình cho thấy:

  • Kiểm định $F\text{-test}$ có $\text{Prob} > F = 0{,}0001 < 0{,}05$, bác bỏ $H0$, xác nhận mô hình FEM vượt trội hơn Pooled OLS.
  • Kiểm định Breusch–Pagan có $\bar{\chi}^2(01) = 20{,}24$ với $\text{Prob} > \bar{\chi}^2 < 0{,}05$, bác bỏ $H0$, xác nhận mô hình REM vượt trội hơn Pooled OLS.
  • Kiểm định Hausman có $\chi^2(8) = 2{,}96$ với $\text{Prob} > \chi^2 > 0{,}05$, chấp nhận $H0$, chỉ ra mô hình REM phù hợp hơn FEM.
  • Kiểm định khuyết tật ghi nhận hệ số $\operatorname{VIF} < 10$ (không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng), tuy nhiên mô hình tồn tại hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan. Do đó, ước lượng FGLS được lựa chọn làm kết quả kết luận cuối cùng.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 tóm lược kết quả hồi quy FGLS và đề xuất hệ thống giải pháp quản trị, chính sách theo 3 nhóm trọng tâm: nâng cao hiệu quả hoạt động, kiểm soát chất lượng tín dụng, và tăng cường năng lực thích ứng với các biến động kinh tế vĩ mô. Đồng thời, chương này chỉ ra các hạn chế về mặt dữ liệu và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Từ kết quả ước lượng mô hình FGLS, các mối quan hệ tác động được xác định như sau:

  1. Quy mô ngân hàng ($\operatorname{SIZE}$): Có mối quan hệ tương quan dương ($+$), cùng chiều với sự ổn định tài chính ($\operatorname{Ln}(Z\text{-score})$) với ý nghĩa thống kê. Điều này chứng minh các ngân hàng có quy mô tài sản lớn sở hữu lợi thế về năng lực tài chính, mạng lưới và uy tín thị trường, giúp tăng cường khả năng chống chịu rủi ro.
  2. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($\operatorname{ROE}$): Có tác động ngược chiều ($-$) đến sự ổn định tài chính với ý nghĩa thống kê. Kết quả này phản ánh xu hướng chạy theo lợi nhuận cao thông qua việc gia tăng mức độ chấp nhận rủi ro tín dụng và tài sản sinh lời rủi ro, làm suy giảm độ an toàn hệ thống.
  3. Tỷ lệ lạm phát ($\operatorname{INF}$): Tác động tiêu cực ($-$) đến sự ổn định tài chính. Lạm phát gia tăng gây áp lực lên lãi suất, làm giảm khả năng thực hiện nghĩa vụ nợ của khách hàng vay, từ đó làm tăng tỷ lệ nợ xấu và giảm chỉ số $Z\text{-score}$.
  4. Tăng trưởng kinh tế ($\operatorname{GDP}$): Thể hiện tác động ngược chiều ($-$) đến mức độ ổn định tài chính của ngân hàng trong mẫu nghiên cứu, phản ánh việc tăng trưởng nóng có thể đi kèm với sự nới lỏng tiêu chuẩn tín dụng và tích tụ rủi ro tiềm ẩn.
  5. Các biến không có ý nghĩa thống kê: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($\operatorname{ETA}$), tỷ lệ thu nhập lãi thuần ($\operatorname{NIM}$), tỷ lệ tài sản hữu hình ($\operatorname{TANG}$) và tốc độ tăng trưởng tài sản ($\operatorname{GROWASSET}$) không đạt mức ý nghĩa thống kê trong mô hình ước lượng FGLS cuối cùng.

Giải pháp và hàm ý chính sách đề xuất

Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất 3 nhóm hàm ý chính sách chính:

  • Gia tăng hiệu quả hoạt động của các NHTM: Tối ưu hóa quy mô tài sản gắn liền với năng lực quản trị, cơ cấu lại nguồn vốn hợp lý và nâng cao hiệu quả phân bổ chi phí hoạt động.
  • Nâng cao chất lượng tín dụng: Kiểm soát chặt chẽ danh mục cho vay, không đánh đổi tiêu chuẩn an toàn tín dụng để lấy tăng trưởng lợi nhuận ngắn hạn ($\operatorname{ROE}$), chủ động trích lập dự phòng rủi ro nợ xấu đầy đủ.
  • Chủ động ứng phó với biến động môi trường vĩ mô: Thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro lạm phát và chu kỳ kinh tế, linh hoạt điều chỉnh chính sách lãi suất và hạn mức tín dụng khi các chỉ số vĩ mô biến động.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật trong 11 năm (2013–2023) về sự ổn định tài chính của 27 NHTM Việt Nam.
  • Áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng hoàn chỉnh (xử lý triệt để khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan bằng mô hình FGLS), cung cấp góc nhìn định lượng phục vụ công tác quản trị rủi ro tại các NHTM.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Phạm vi mẫu giới hạn ở 27 NHTM Việt Nam do điều kiện sẵn có và tính liên tục của dữ liệu công bố trong giai đoạn 2013–2023.
    • Mô hình nghiên cứu tập trung vào 8 biến số chính (6 biến vi mô và 2 biến vĩ mô), chưa bao quát toàn bộ các nhân tố đặc thù khác như tỷ lệ nợ xấu ($\operatorname{NPL}$), cơ cấu sở hữu hay các chỉ số quản trị nội bộ chuyên sâu.
    • Nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng tĩnh FGLS, chưa thực hiện các mô hình dữ liệu bảng động để kiểm soát toàn diện tính nội sinh tiềm ẩn giữa các biến.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng cỡ mẫu nghiên cứu đến toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam khi dữ liệu tài chính được chuẩn hóa và cập nhật đầy đủ hơn.
    • Bổ sung các biến kiểm soát vi mô và vĩ mô mới như biến tương tác giữa rủi ro tín dụng và chu kỳ kinh tế, hoặc các chỉ số thanh khoản Basel II/Basel III.
    • Ứng dụng phương pháp hồi quy mô men tổng quát hệ thống (System GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh và độ trễ của sự ổn định tài chính qua các năm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học: Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình nghiên cứu định lượng thực nghiệm, cách thức thu thập và làm sạch dữ liệu bảng từ báo cáo tài chính ngân hàng, cùng quy trình kiểm định kinh tế lượng toàn diện trên Stata.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về an toàn hệ thống ngân hàng: Cung cấp phương pháp đo lường chỉ số $\operatorname{Ln}(Z\text{-score})$ chuẩn hóa và hệ thống bảng biểu đối chiếu các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước.
  • Bộ phận quản trị rủi ro và hoạch định chính sách tại các NHTM: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động tiêu cực của việc tăng trưởng $\operatorname{ROE}$ quá mức và tác động của biến động vĩ mô lên độ an toàn tài chính của ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số đo lường sự ổn định tài chính trong khóa luận được tính toán như thế nào?
Chỉ số ổn định tài chính được đo lường bằng logarit tự nhiên của chỉ số $Z\text{-score}$ ($\operatorname{Ln}(Z\text{-score})$), với công thức:

$$\operatorname{Ln}(Z\text{-score}) = \operatorname{Ln}\left(\frac{\operatorname{ROA} + \frac{E}{A}}{\sigma(\operatorname{ROA})}\right)$$

Trong đó $\operatorname{ROA}$ là tỷ lệ sinh lời trên tổng tài sản bình quân, $\frac{E}{A}$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, và $\sigma(\operatorname{ROA})$ là độ lệch chuẩn của $\operatorname{ROA}$.

2. Mẫu dữ liệu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu ngân hàng và trải dài trong thời gian nào?
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng cân đối gồm 27 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 11 năm từ năm 2013 đến năm 2023, tạo thành bộ dữ liệu với tổng cộng 297 quan sát.

3. Vì sao tác giả lựa chọn mô hình FGLS làm kết quả ước lượng cuối cùng?
Sau khi so sánh các mô hình Pooled OLS, FEM và REM thông qua các kiểm định $F\text{-test}$ ($\text{Prob} > F = 0{,}0001$), Breusch–Pagan ($\text{Prob} > \bar{\chi}^2 < 0{,}05$) và Hausman ($\text{Prob} > \chi^2 > 0{,}05$), tác giả phát hiện mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan. Do đó, phương pháp FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được áp dụng để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này.

4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra những yếu tố nào có ý nghĩa tác động đến sự ổn định tài chính của NHTM Việt Nam?
Mô hình FGLS ghi nhận 4 biến có ý nghĩa thống kê: quy mô ngân hàng ($\operatorname{SIZE}$) có tác động cùng chiều ($+$); trong khi tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($\operatorname{ROE}$), tỷ lệ lạm phát ($\operatorname{INF}$) và tốc độ tăng trưởng kinh tế ($\operatorname{GDP}$) có tác động ngược chiều ($-$) đến sự ổn định tài chính ($\operatorname{Ln}(Z\text{-score})$).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đặng Nguyễn Phương Quyên đã hoàn thành việc đo lường và đánh giá các yếu tố tác động đến sự ổn định tài chính của 27 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2013–2023 thông qua chỉ số $\operatorname{Ln}(Z\text{-score})$. Kết quả ước lượng bằng phương pháp FGLS chứng minh quy mô tài sản giúp cải thiện tính ổn định, trong khi tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($\operatorname{ROE}$), tỷ lệ lạm phát ($\operatorname{INF}$) và tăng trưởng kinh tế ($\operatorname{GDP}$) có mối quan hệ nghịch chiều với sự an toàn tài chính của ngân hàng. Các phát hiện thực nghiệm này cung cấp cơ sở học thuật và thực tiễn để các NHTM tối ưu hóa chiến lược quản trị rủi ro tín dụng và thích ứng linh hoạt trước các chu kỳ kinh tế vĩ mô.