Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp ngành Công tác xã hội của sinh viên Trần Tuấn Bảo, Trường Đại học Thăng Long (năm 2019), xuất phát từ thực tiễn đáng lo ngại về tốc độ lây nhiễm HIV trong nhóm nam quan hệ tình dục với nam (MSM) tại Việt Nam. Theo số liệu từ Cục Phòng chống HIV/AIDS mà tác giả dẫn trong khóa luận, tỷ lệ nhiễm HIV trong nhóm MSM tăng liên tục: từ 5,1% năm 2015 lên 7,4% năm 2016 và 12,2% năm 2017. Riêng năm 2018, trong 725 ca nhiễm mới, có 34 ca thuộc nhóm MSM, phần lớn ở độ tuổi 15–20. Bên cạnh gánh nặng sức khỏe, nhóm MSM đối mặt đồng thời với kỳ thị xã hội và định kiến trong hệ thống y tế, khiến họ ngại tiếp cận dịch vụ chăm sóc. Trong bối cảnh đó, công tác xã hội (CTXH) cá nhân với nhóm MSM có HIV vẫn là lĩnh vực còn rất mới tại Việt Nam, chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu.
Mục đích nghiên cứu: Tìm hiểu các vấn đề lý luận liên quan đến HIV/AIDS và người đồng tính nam mắc HIV trong xã hội Việt Nam, từ đó xác định nhu cầu của họ và tiến hành các hoạt động can thiệp cùng tiến trình CTXH phù hợp.
Nhiệm vụ nghiên cứu (theo thứ tự tác giả trình bày):
- Đọc, phân tích tài liệu thứ cấp (sách, báo, ấn phẩm nghiên cứu) liên quan đến HIV/AIDS và nhóm MSM để xác định các vấn đề hiện tại của họ.
- Phân tích, tổng hợp và làm rõ các nhu cầu, khó khăn mà người thuộc nhóm MSM mắc HIV gặp phải trong cuộc sống thông qua nghiên cứu khảo sát.
- Đánh giá các hoạt động can thiệp và thực hiện tiến trình CTXH nhằm trợ giúp người thuộc nhóm MSM có HIV.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Nhận thức của các bạn trong nhóm MSM về HIV/AIDS hiện nay như thế nào?
- Hiện đã có các hoạt động can thiệp gì đối với nhóm MSM có HIV/AIDS tại Hà Nội?
- Liệu tiến trình CTXH cá nhân có là hoạt động can thiệp hiệu quả đối với người đồng tính có HIV/AIDS không?
Đối tượng nghiên cứu: Tiến trình CTXH cá nhân với người đồng tính nam có HIV/AIDS, nghiên cứu trường hợp tại Trung tâm Hỗ trợ Cộng đồng Hải Đăng, Hà Nội.
Khách thể nghiên cứu: 02 nhân viên CTXH, 05 người thuộc nhóm MSM có HIV, 02 cán bộ hỗ trợ thuộc Trung tâm Hải Đăng.
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: 01 trung tâm — Trung tâm Hỗ trợ Cộng đồng Hải Đăng, Hà Nội.
- Thời gian: Từ 22/03/2018 đến 25/09/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Khóa luận vận dụng định nghĩa CTXH của Liên đoàn Chuyên nghiệp Xã hội Quốc tế (IFSW) tại Hội nghị Quốc tế Montreal, Canada, tháng 7/2000 làm khái niệm chủ đạo. Định nghĩa CTXH cá nhân được tổng hợp từ nhiều nguồn: Grace Mathew (1992), Encyclopedia về CTXH của Philippines, và Nguyễn Thị Oanh (2004). Các khái niệm công cụ bao gồm: HIV/AIDS (theo định nghĩa sinh học và lâm sàng), nhóm MSM — "men who have sex with men" (thuật ngữ ra đời từ thập kỷ 1990), tham vấn HIV, và tiến trình CTXH cá nhân 7 bước.
Ba lý thuyết chính được vận dụng:
| Lý thuyết |
Chức năng trong nghiên cứu |
| Lý thuyết hệ thống |
Xác định các hệ thống trợ giúp thân chủ có thể tiếp cận; nhìn nhận tổng thể các mối quan hệ xoay quanh thân chủ |
| Lý thuyết học tập |
Giải thích và điều chỉnh hành vi nguy cơ của thân chủ thông qua học tập quan sát và mã hóa hành vi |
| Lý thuyết nhu cầu (Maslow) |
Xác định thứ bậc nhu cầu của người thuộc nhóm MSM có HIV (sinh lý, an toàn, xã hội, tôn trọng, tự hoàn thiện) |
Phương pháp luận dựa trên Chủ nghĩa Duy vật biện chứng (nhìn toàn diện các yếu tố tác động đến thân chủ) và Chủ nghĩa Duy vật lịch sử (xem xét hoàn cảnh, lịch sử của thân chủ trước và sau khi có sự tham gia của nhân viên CTXH). Ba hướng tiếp cận được sử dụng: tiếp cận dựa trên quyền, tiếp cận dựa trên thuyết trao quyền, và tiếp cận dựa trên thuyết nhân văn hiện sinh.
Văn bản pháp luật được đề cập: Luật phòng, chống HIV/AIDS của Việt Nam; Quyết định số 23/2010/QĐ–TTg ngày 25/3/2010 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển nghề CTXH giai đoạn 2010–2020; các cam kết của UNGASS (Phiên họp đặc biệt lần thứ 26 Đại hội đồng LHQ, tháng 6/2001, New York).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng phối hợp ba nhóm phương pháp:
- Phân tích tài liệu: Đọc, phân tích, đánh giá tài liệu thứ cấp liên quan đến HIV/AIDS và nhóm MSM; tổng hợp để xây dựng cơ sở lý luận.
- Điều tra xã hội học: Thu thập và đánh giá số liệu thống kê về tỷ lệ nhiễm HIV trong nhóm MSM và các chính sách, biện pháp can thiệp; phân tích xu hướng phát triển.
- Phương pháp CTXH: Áp dụng tiến trình CTXH cá nhân 7 bước với một thân chủ (TC) thuộc nhóm MSM có HIV — lập hồ sơ, thu thập thông tin, xây dựng kế hoạch, tìm kiếm nguồn lực và tiến hành tham vấn cá nhân.
Nguồn dữ liệu: Báo cáo của UNAIDS; dữ liệu từ Bộ Y tế Cục Phòng chống HIV/AIDS (Ước tính và Dự báo); nghiên cứu của Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương và FHI (397 MSM tại Hà Nội và 393 MSM tại TP.HCM năm 2006); số liệu từ Viện nghiên cứu Xã hội, Kinh tế, Môi trường (ISEE); dữ liệu từ giám sát kết hợp hành vi và chỉ số sinh học HIV/STI (IBBS); hồ sơ thân chủ và quan sát thực địa tại Trung tâm Hải Đăng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Phương pháp luận và Lý thuyết áp dụng vào Công tác xã hội cá nhân với người thuộc nhóm MSM có HIV/AIDS
Chương này xây dựng toàn bộ nền tảng lý luận của khóa luận. Tác giả trình bày hệ thống khái niệm theo trình tự: CTXH — CTXH cá nhân — nhân viên CTXH — CTXH với người có HIV/AIDS — khái niệm HIV — đặc điểm nhóm MSM có HIV. Phần quan trọng là mô tả chi tiết tiến trình CTXH cá nhân 7 bước dành cho nhóm MSM có HIV, cùng các mục đích can thiệp theo ba chiều: đối với thân chủ, đối với cộng đồng, và đối với hoạt động CTXH nói chung.
Về đặc điểm thân chủ, chương trình bày tâm lý người có HIV khi nhận kết quả dương tính theo các giai đoạn: sốc — chối bỏ — bực tức, cùng hướng dẫn phản ứng phù hợp của nhân viên CTXH ở từng giai đoạn. Nhu cầu của nhóm MSM có HIV được phân tích theo thang Maslow, tập trung vào ba nhóm chính: nhu cầu sức khỏe, nhu cầu tinh thần, và nhu cầu được đảm bảo công ăn việc làm. Chương cũng giới thiệu bối cảnh toàn cầu và Việt Nam về tỷ lệ nhiễm HIV trong nhóm MSM.
Theo số liệu từ Bộ Y tế được dẫn trong chương này, tỷ lệ hiện nhiễm HIV trong nhóm MSM nguy cơ cao tại TP.HCM có thể lên đến 38% và tại Hải Phòng là 30% vào năm 2015. Ở cấp toàn cầu, UNAIDS xác định MSM có nguy cơ nhiễm HIV cao hơn 27 lần so với các nhóm dân số khác. Dữ liệu năm 2017 cho thấy ca nhiễm mới trong MSM chiếm 57% tổng số ca mới ở Bắc Mỹ, Trung và Tây Âu; 41% ở Mỹ Latinh; 25% ở châu Á, Thái Bình Dương và Caribbean.
Chương 2: Thực trạng nghiên cứu Công tác xã hội với người thuộc nhóm MSM có HIV/AIDS
Chương này giới thiệu địa bàn nghiên cứu là Doanh nghiệp xã hội Hải Đăng, thành lập ngày 24/10/2016, có sứ mệnh đấu tranh cho quyền và sức khỏe của cộng đồng LGBTQ. Tại sự kiện Colour Up ngày 12/12/2018, Hải Đăng đã xét nghiệm HIV nhanh bằng dịch miệng cho 83 người, phát hiện 6 ca dương tính, đã chuyển gửi điều trị cho 4 ca.
Thực trạng MSM có HIV tại Việt Nam được phân tích qua số liệu IBBS nhiều vòng điều tra. Tác giả dẫn dữ liệu nghiên cứu năm 2006 của Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương và FHI: trong nhóm 397 MSM ở Hà Nội, có 43,7% từng có ít nhất 2 bạn tình trong tháng gần nhất, 21,8% bán dâm cho ít nhất 2 bạn tình nam, và 9,4% có HIV. Trong nhóm 393 MSM ở TP.HCM, tỷ lệ tương ứng là 70,2%; 40,7%; và 5,3%.
Phần đánh giá thực trạng trình bày các số liệu ước tính quần thể và tỷ lệ hiện nhiễm năm 2017–2018:
| Quần thể |
Ước tính quần thể (2017) |
Tỷ lệ hiện nhiễm HIV (2018) |
| Nam tình dục đồng giới (MSM) |
382.506 |
6,7% |
| Người tiêm chích ma túy (IDU) |
271.506 |
10,5% |
| Mại dâm nữ (FSW) |
71.936 |
— |
(Nguồn: Viet Nam Global AIDS Response Progress Reporting 2018)
Chương cũng mô tả các dịch vụ can thiệp hiện có tại Hải Đăng và các tổ chức liên quan: tư vấn/tham vấn trực tiếp và gián tiếp, xét nghiệm HIV miễn phí, mô hình xét nghiệm lưu động, điều trị ARV và PrEP. Bảng phân tích rào cản tiếp cận dịch vụ và biện pháp khắc phục, cùng hệ thống kênh truyền thông ưu tiên, được trình bày chi tiết.
Chương 3: Tiến trình Công tác xã hội cá nhân với người thuộc nhóm MSM có HIV/AIDS
Đây là chương thực hành, áp dụng tiến trình CTXH cá nhân với một thân chủ cụ thể — một người thuộc nhóm MSM sinh sống và làm việc tại quận Ba Đình, Hà Nội, vừa được xét nghiệm dương tính với HIV tại Hải Đăng. Các bước được trình bày theo đúng tiến trình 7 bước lý thuyết đã xây dựng ở Chương 1, gồm:
- Bước 1 — Tiếp cận thân chủ: Các kỹ năng và kỹ thuật sử dụng khi tiếp cận lần đầu được liệt kê trong bảng riêng.
- Bước 2 — Nhận diện vấn đề: Các lý thuyết và kỹ thuật vận dụng trong nhận diện vấn đề được trình bày theo bảng.
- Bước 3 — Thu thập thông tin về thân chủ: Các kỹ năng thu thập thông tin được liệt kê có hệ thống.
- Bước 4 — Chẩn đoán: Xác định vấn đề trọng tâm cần can thiệp.
- Bước 5 — Lên kế hoạch trợ giúp: Kế hoạch tư vấn, xét nghiệm và điều trị cho thân chủ được trình bày dạng bảng (Bảng 3-5).
- Bước 6 — Thực hiện kế hoạch: Triển khai các hoạt động can thiệp theo kế hoạch đã lập.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về HIV/AIDS, đặc điểm nhóm MSM có HIV và các phương pháp CTXH can thiệp phù hợp.
- Xây dựng và áp dụng thực tế tiến trình CTXH cá nhân 7 bước với thân chủ là người thuộc nhóm MSM có HIV tại Hải Đăng, từ tiếp cận đến lập và thực hiện kế hoạch trợ giúp.
- Mô tả và đánh giá các dịch vụ can thiệp hiện có tại Hà Nội, trong đó có mô hình xét nghiệm lưu động (phát hiện 6/83 ca dương tính tại sự kiện Colour Up 2018).
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Tăng cường hoạt động CTXH cá nhân như biện pháp can thiệp có tính khả thi nhất đối với nhóm MSM có HIV.
- Nâng cao nhận thức và thái độ đúng đắn của nhân viên CTXH khi làm việc với thân chủ MSM có HIV.
- Mở rộng các dịch vụ tư vấn, xét nghiệm và kết nối điều trị để thu hẹp khoảng cách giữa nhu cầu và khả năng tiếp cận của nhóm MSM.
- Giảm kỳ thị trong cộng đồng và trong các cơ sở y tế — điều được xác định là rào cản chính khiến MSM né tránh dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Đóng góp so với nghiên cứu trước (theo tác giả tự nêu):
Tác giả khẳng định tuy có nhiều đề tài nghiên cứu về CTXH cá nhân, nhưng nghiên cứu về CTXH cá nhân với người đồng tính nhiễm HIV/AIDS chưa có nhiều tại Việt Nam. Khóa luận này đóng góp vào việc làm rõ các hoạt động CTXH cá nhân trong hỗ trợ thân chủ là người đồng tính nhiễm HIV, đồng thời cung cấp tài liệu tham khảo cho giảng viên và sinh viên ngành CTXH, và mở ra hướng nghiên cứu cho các thế hệ sinh viên tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản không trình bày mục hạn chế và hướng mở riêng biệt. Dựa trên phạm vi nghiên cứu được mô tả, có thể nhận thấy một số giới hạn nội tại:
- Nghiên cứu chỉ thực hiện tại 01 trung tâm ở Hà Nội trong khoảng 6 tháng, nên tính đại diện địa lý và tính bền vững theo thời gian còn hạn chế.
- Khách thể nghiên cứu gồm 05 người thuộc nhóm MSM và 02 nhân viên CTXH — số lượng nhỏ, phù hợp với định hướng nghiên cứu trường hợp nhưng chưa cho phép khái quát hóa rộng.
- Tiến trình CTXH cá nhân được trình bày đến bước thực hiện kế hoạch nhưng chưa có bước lượng giá đầy đủ trong văn bản.
- Hướng mở được tác giả ngầm xác định: nghiên cứu quy mô lớn hơn, mở rộng địa bàn sang các tỉnh thành khác, và so sánh hiệu quả giữa các mô hình can thiệp khác nhau.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và giảng viên ngành Công tác xã hội — đặc biệt trong các học phần CTXH cá nhân, CTXH với các nhóm đặc thù, tham vấn và can thiệp khủng hoảng: phần Chương 1 cung cấp bộ khái niệm và lý thuyết được hệ thống rõ ràng; phần Chương 3 cung cấp ví dụ ứng dụng tiến trình 7 bước trong thực tế.
- Nhân viên CTXH và tình nguyện viên tại các tổ chức, trung tâm hỗ trợ cộng đồng LGBTQ: tài liệu cung cấp hướng dẫn thực hành tham vấn theo các giai đoạn tâm lý của thân chủ sau khi nhận kết quả HIV dương tính.
- Sinh viên y tế công cộng, y khoa, điều dưỡng tìm hiểu về khía cạnh xã hội — tâm lý của HIV trong nhóm MSM: phần dịch tễ học và bối cảnh toàn cầu/Việt Nam ở Chương 2 có giá trị tra cứu số liệu đến năm 2018.
- Người làm đề tài tương tự về CTXH với nhóm LGBTQ hoặc can thiệp HIV dựa vào cộng đồng: phần tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước ở phần Mở đầu là điểm khởi đầu hữu ích.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tỷ lệ nhiễm HIV trong nhóm MSM tại Việt Nam lại tăng nhanh trong giai đoạn 2015–2017?
Theo số liệu tác giả dẫn từ Cục Phòng chống HIV/AIDS, tỷ lệ tăng từ 5,1% (2015) lên 12,2% (2017). Khóa luận lý giải điều này qua nhiều yếu tố: nhận thức về HIV trong nhóm MSM còn hạn chế (Giả thuyết 1 của nghiên cứu), tỷ lệ sử dụng bao cao su không đồng đều, sự kỳ thị trong cơ sở y tế khiến MSM né tránh xét nghiệm, và thiếu thông tin về PrEP/PEP. Nghiên cứu năm 2006 tại Hà Nội cho thấy 44,2% MSM bán dâm không dùng bao cao su trong lần quan hệ gần nhất.
2. Tiến trình CTXH cá nhân 7 bước được áp dụng với thân chủ MSM có HIV tại Hải Đăng như thế nào?
Bảy bước gồm: (1) Tiếp cận thân chủ, (2) Xác định vấn đề, (3) Thu thập dữ liệu, (4) Chẩn đoán, (5) Lên kế hoạch trị liệu, (6) Trị liệu, (7) Lượng giá. Thân chủ trong nghiên cứu là người thuộc nhóm MSM sống tại quận Ba Đình, Hà Nội, vừa được xét nghiệm dương tính tại Hải Đăng và đang trong quá trình tư vấn làm thủ tục điều trị. Tác giả lập kế hoạch tư vấn, xét nghiệm và điều trị cho thân chủ theo bảng biểu trong Chương 3.
3. Trung tâm Hải Đăng hoạt động theo mô hình nào và đạt kết quả gì tính đến thời điểm nghiên cứu?
Hải Đăng là doanh nghiệp xã hội thành lập ngày 24/10/2016, cung cấp dịch vụ dự phòng HIV/AIDS cho nhóm MSM. Mô hình bao gồm xét nghiệm nhanh bằng dịch miệng tại chỗ (kết quả sau 15 phút), tư vấn trực tiếp, và mô hình xét nghiệm lưu động trong chương trình tiếp cận 4.0. Tại sự kiện Colour Up ngày 12/12/2018, đã xét nghiệm cho 83 người, phát hiện 6 ca dương tính, chuyển gửi điều trị được 4 ca.
4. Ba giả thuyết nghiên cứu của khóa luận là gì và chúng được kiểm chứng như thế nào?
Giả thuyết 1: Nhận thức của nhiều người trong nhóm MSM về HIV/AIDS vẫn còn hạn chế. Giả thuyết 2: Hoạt động can thiệp hiện tại chưa giải quyết triệt để các vấn đề của nhóm MSM có HIV. Giả thuyết 3: CTXH với nhóm MSM có HIV là biện pháp can thiệp có tính khả thi nhất. Các giả thuyết được kiểm chứng qua phân tích tài liệu thứ cấp, điều tra xã hội học và áp dụng tiến trình CTXH cá nhân thực tế tại Hải Đăng.
5. Người thuộc nhóm MSM có HIV cần những loại dịch vụ hỗ trợ nào theo phân tích của khóa luận?
Khóa luận xác định ba nhóm nhu cầu chính dựa trên thang Maslow: nhu cầu sức khỏe (thăm khám, điều trị ARV làm chậm chuyển AIDS), nhu cầu tinh thần (vượt qua khủng hoảng tâm lý, chấp nhận hoàn cảnh, sống an toàn hơn) và nhu cầu việc làm — thu nhập (không bị kỳ thị, duy trì công việc để tự nuôi sống bản thân). Các dịch vụ tương ứng gồm: tư vấn/tham vấn trực tiếp và qua điện thoại, xét nghiệm HIV miễn phí, điều trị PrEP/ARV, sinh hoạt câu lạc bộ đồng đẳng, hỗ trợ việc làm và vay vốn.
Kết luận
Khóa luận cung cấp một khung lý luận và thực hành có hệ thống về tiến trình CTXH cá nhân với người đồng tính nam có HIV tại Việt Nam — một lĩnh vực còn rất ít tài liệu nghiên cứu chuyên biệt vào thời điểm công bố (2019). Nghiên cứu trường hợp tại Trung tâm Hải Đăng, Hà Nội cho thấy tiến trình CTXH 7 bước có thể được vận dụng thực tế trong bối cảnh can thiệp cộng đồng với nhóm MSM có HIV, đồng thời phản ánh thực trạng dịch tễ đáng lo ngại khi tỷ lệ nhiễm HIV trong nhóm MSM tăng nhanh và liên tục. Đóng góp nổi bật của khóa luận là xác lập mối liên kết giữa cơ sở lý luận (lý thuyết hệ thống, học tập, nhu cầu) với thực hành can thiệp cụ thể, tạo nền tảng tham khảo cho sinh viên và nhân viên CTXH làm việc với nhóm dân số đặc thù này.