Luận án Tiến sĩ: Hỗ trợ sinh kế cho lao động Khmer nhập cư tại tỉnh Bình Dương

Luận án tiến sĩ file word phân tích sâu sắc các yếu tố hỗ trợ sinh kế cho người lao động Khmer dựa trên thực tiễn tại tỉnh Bình Dương. Nghiên cứu cung cấp giải

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

203
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Hỗ trợ sinh kế lao động Khmer nhập cư tại Bình Dương có ý nghĩa gì

Bình Dương, một trong những trung tâm kinh tế trọng điểm phía Nam, thu hút một lượng lớn lao động nhập cư từ khắp các tỉnh thành, trong đó có cộng đồng người Khmer. Người lao động Khmer nhập cư thường đối mặt với nhiều rào cản về văn hóa, ngôn ngữ, trình độ học vấn và kỹ năng nghề nghiệp khi tìm kiếm cơ hội sống và làm việc tại môi trường mới. Vấn đề hỗ trợ sinh kế lao động Khmer nhập cư tại Bình Dương trở nên cấp thiết, không chỉ nhằm đảm bảo an sinh xã hội mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của cộng đồng này. Việc hiểu rõ bối cảnh và những nỗ lực hỗ trợ là nền tảng quan trọng để xây dựng các chính sách hiệu quả hơn. Luận án Tiến sĩ của Lê Anh Vũ (2021) đã đi sâu phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp, cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề này. Theo Ngô Phương Lan (2017), sinh kế bao gồm “các hoạt động phục vụ cho quá trình sinh sống của con người ở các xã hội khác nhau”, đồng thời là sự thích nghi với cả môi trường sinh thái và xã hội. Điều này càng khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng một sinh kế bền vững cho nhóm đối tượng đặc thù này. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh của việc hỗ trợ, từ những thách thức đến các giải pháp và ứng dụng thực tiễn, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho lao động Khmer tại Bình Dương.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của hỗ trợ sinh kế bền vững cho lao động Khmer

Hỗ trợ sinh kế được hiểu là các hoạt động cung cấp nguồn lực, cơ hội và năng lực để cá nhân hoặc hộ gia đình có thể duy trì cuộc sống, cải thiện thu nhập và vượt qua khó khăn. Đối với người lao động Khmer nhập cư, việc hỗ trợ không chỉ dừng lại ở mặt vật chất mà còn bao gồm hỗ trợ về tinh thần, văn hóa và xã hội. Một sinh kế bền vững cho phép họ tự chủ, thích nghi với môi trường mới mà vẫn giữ gìn được bản sắc văn hóa. Luận án của Lê Anh Vũ (2021) nhấn mạnh rằng, sinh kế bao gồm các khả năng, tài sản (vốn tự nhiên, vật chất, con người, tài chính, xã hội) và các hoạt động cần thiết để kiếm sống, cùng với cơ hội tiếp cận các nguồn vốn đó thông qua thể chế và quan hệ xã hội. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện để lao động Khmer nhập cư có thể phát triển ổn định tại Bình Dương.

1.2. Bối cảnh di cư và hội nhập của người Khmer tại Bình Dương

Bình Dương với sự phát triển công nghiệp mạnh mẽ đã trở thành điểm đến của nhiều người lao động Khmer từ các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long, nơi cơ hội việc làm còn hạn chế. Họ đến Bình Dương với hy vọng tìm kiếm thu nhập tốt hơn, nhưng quá trình hội nhập không hề dễ dàng. Những rào cản về ngôn ngữ (tiếng Khmer là tiếng mẹ đẻ), phong tục tập quán, và đôi khi là sự thiếu thông tin về thị trường lao động, khiến họ dễ rơi vào nhóm lao động yếu thế, dễ bị tổn thương. Sự khác biệt về văn hóa, tôn giáo cũng đặt ra những thách thức trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội và hòa nhập cộng đồng. Việc hỗ trợ sinh kế lao động Khmer nhập cư tại Bình Dương cần phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố đặc thù này để đảm bảo hiệu quả.

II. Thách thức sinh kế Những khó khăn người lao động Khmer nhập cư tại Bình Dương phải đối mặt

Dù mang theo hy vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn, người lao động Khmer nhập cư ở Bình Dương phải đối mặt với nhiều thách thức to lớn trong việc xây dựng và duy trì sinh kế. Những khó khăn này không chỉ xuất phát từ môi trường làm việc mà còn từ các rào cản xã hội, văn hóa và kinh tế. Thực trạng sinh kế lao động Khmer cho thấy họ thường làm các công việc giản đơn, thu nhập thấp, ít được tiếp cận các phúc lợi xã hội và dễ bị tổn thương trước các biến động kinh tế. Nghiên cứu của Lê Anh Vũ (2021) đã chỉ rõ các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của họ, từ thiếu đất ở, đất sản xuất ở quê nhà cho đến thiếu hụt kỹ năng làm việc tại thành phố. Việc nhận diện rõ ràng những thách thức này là bước đầu tiên để phát triển các giải pháp sinh kế bền vững và hiệu quả, đảm bảo quyền lợi lao động Khmer nhập cư tại Bình Dương.

2.1. Tìm hiểu về khó khăn sinh kế của lao động Khmer nhập cư ở Bình Dương

Lao động Khmer nhập cư thường thiếu vốn và kỹ năng nghề nghiệp, khiến họ khó tìm được việc làm ổn định, có thu nhập cao. Đa số làm các công việc chân tay, nặng nhọc trong các khu công nghiệp, công trường xây dựng với mức lương cơ bản, không đủ trang trải cuộc sống đắt đỏ tại Bình Dương. Tình trạng này dẫn đến thiếu tích lũy, khó khăn trong việc thuê nhà, chi phí sinh hoạt, và gửi tiền về giúp đỡ gia đình. Đặc biệt, khó khăn sinh kế của lao động Khmer nhập cư còn thể hiện ở việc họ ít được tiếp cận các nguồn tín dụng ưu đãi, dịch vụ y tế và giáo dục chất lượng. Đây là một trong những rào cản lớn nhất đối với việc cải thiện đời sống và phát triển lâu dài cho họ tại địa phương. Luận án Tiến sĩ của Lê Anh Vũ (2021) đã phân tích sâu sắc các yếu tố này, làm rõ thực trạng sinh kế lao động Khmer.

2.2. Rào cản văn hóa ngôn ngữ và khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội

Một trong những thách thức đáng kể đối với người lao động Khmer nhập cư là rào cản về văn hóa và ngôn ngữ. Tiếng Khmer là tiếng mẹ đẻ của họ, nhiều người gặp khó khăn khi giao tiếp bằng tiếng Việt, đặc biệt trong môi trường làm việc và khi tiếp cận các dịch vụ công. Điều này làm giảm khả năng nắm bắt thông tin về việc làm, quyền lợi, và các chính sách hỗ trợ. Bên cạnh đó, sự khác biệt trong phong tục tập quán và tín ngưỡng cũng có thể tạo ra những rào cản tâm lý, khiến họ khó hòa nhập với cộng đồng địa phương. Khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục và tư vấn pháp lý cũng bị hạn chế do thiếu thông tin, thủ tục phức tạp hoặc sự tự ti. Những yếu tố này góp phần làm cho sinh kế lao động Khmer Bình Dương trở nên bấp bênh hơn.

III. Phương pháp phát triển cộng đồng Giải pháp hiệu quả hỗ trợ sinh kế lao động Khmer tại Bình Dương

Để giải quyết các thách thức mà người lao động Khmer nhập cư đang đối mặt, việc áp dụng phương pháp phát triển cộng đồng được xem là một giải pháp sinh kế bền vững và hiệu quả. Phương pháp này không chỉ cung cấp hỗ trợ từ bên ngoài mà còn khuyến khích sự tự lực, tự cường của cộng đồng, giúp họ tự chủ trong việc cải thiện đời sống. Phát triển cộng đồng lao động Khmer tập trung vào việc xây dựng năng lực nội tại, tăng cường liên kết xã hội và tạo ra các cơ hội bình đẳng. Theo Lê Anh Vũ (2021), việc ứng dụng phương pháp này là cần thiết để tạo ra sự thay đổi bền vững, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và đảm bảo quyền lợi lao động Khmer nhập cư tại Bình Dương. Các hoạt động trong khuôn khổ phát triển cộng đồng bao gồm đào tạo kỹ năng, hỗ trợ vốn, xây dựng mạng lưới hỗ trợ lẫn nhau và nâng cao nhận thức về quyền và nghĩa vụ của người lao động. Điều này giúp họ không chỉ tìm kiếm việc làm mà còn ổn định cuộc sống lâu dài.

3.1. Ứng dụng phương pháp phát triển cộng đồng để nâng cao năng lực sinh kế

Phương pháp phát triển cộng đồng nhấn mạnh vai trò chủ động của người lao động Khmer nhập cư trong quá trình cải thiện sinh kế. Thay vì chỉ nhận viện trợ, họ được khuyến khích tham gia vào việc xác định nhu cầu, lập kế hoạch và thực hiện các hoạt động hỗ trợ. Các chương trình phát triển cộng đồng lao động Khmer có thể bao gồm đào tạo nghề phù hợp với thị trường lao động Bình Dương, hướng dẫn kỹ năng quản lý tài chính cá nhân, và hỗ trợ khởi nghiệp nhỏ. Việc xây dựng các nhóm tự lực, hợp tác xã hoặc câu lạc bộ cùng sở thích cũng giúp tăng cường gắn kết, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau. Điều này không chỉ giúp họ có được công việc ổn định mà còn trang bị kiến thức để phát triển lâu dài, tạo ra giải pháp sinh kế bền vững.

3.2. Các hoạt động hỗ trợ sinh kế cho người Khmer tại Bình Dương thông qua cộng đồng

Các hoạt động hỗ trợ sinh kế cho người Khmer tại Bình Dương thông qua phương pháp phát triển cộng đồng bao gồm nhiều khía cạnh. Thứ nhất, là việc thành lập các trung tâm tư vấn việc làm và học nghề cho lao động Khmer, cung cấp thông tin thị trường lao động và kỹ năng cần thiết. Thứ hai, xây dựng các quỹ tín dụng nhỏ hoặc nhóm tiết kiệm xoay vòng để hỗ trợ vốn cho các hộ gia đình có nhu cầu sản xuất, kinh doanh nhỏ. Thứ ba, tổ chức các buổi tập huấn về pháp luật lao động, quyền và nghĩa vụ của người nhập cư, giúp họ tự bảo vệ bản thân. Cuối cùng, thúc đẩy các hoạt động văn hóa, thể thao để tạo môi trường giao lưu, gắn kết cộng đồng, giảm bớt cảm giác cô lập và tạo điều kiện hòa nhập xã hội tốt hơn. Những hoạt động này củng cố sinh kế lao động Khmer Bình Dương một cách bền vững.

IV. Chính sách và định hướng Tăng cường hiệu quả hỗ trợ sinh kế cho lao động Khmer Bình Dương

Bên cạnh các hoạt động phát triển cộng đồng, vai trò của nhà nước và các tổ chức xã hội trong việc xây dựng chính sách hỗ trợ sinh kế là cực kỳ quan trọng. Các chính sách này cần được thiết kế đặc thù, phù hợp với đặc điểm và nhu cầu của người lao động Khmer nhập cư, nhằm tạo ra một môi trường thuận lợi để họ ổn định cuộc sống và phát triển bền vững. Luận án Tiến sĩ của Lê Anh Vũ (2021) đã đưa ra nhiều khuyến nghị chính sách, nhấn mạnh sự cần thiết của việc lồng ghép các chương trình hỗ trợ, tăng cường phối hợp giữa các ban ngành và chính quyền địa phương. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo quyền lợi lao động Khmer nhập cư tại Bình Dương được tôn trọng và họ có cơ hội bình đẳng trong việc tiếp cận các nguồn lực xã hội, từ đó nâng cao hiệu quả chính sách hỗ trợ sinh kế cho người lao động Khmer Bình Dương.

4.1. Khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hỗ trợ sinh kế cho người lao động Khmer

Để nâng cao hiệu quả chính sách hỗ trợ sinh kế cho người lao động Khmer Bình Dương, cần có những điều chỉnh và bổ sung phù hợp. Thứ nhất, cần tăng cường các chương trình đào tạo nghề miễn phí hoặc có trợ giá, tập trung vào các ngành nghề có nhu cầu cao tại Bình Dương và phù hợp với khả năng của lao động Khmer. Thứ hai, cải thiện tiếp cận thông tin về thị trường lao động, các quy định pháp luật và dịch vụ công bằng tiếng Khmer hoặc thông qua các kênh truyền thông thân thiện. Thứ ba, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc tiếp cận tín dụng ưu đãi, giúp họ có vốn để sản xuất, kinh doanh nhỏ lẻ. Cuối cùng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội để tạo ra một mạng lưới hỗ trợ toàn diện. Theo Lê Anh Vũ (2021), việc thể chế hóa các chủ trương của Đảng và Chính phủ thông qua các quyết định cụ thể là cực kỳ quan trọng.

4.2. Vai trò của địa phương và các tổ chức xã hội trong việc hỗ trợ sinh kế

Chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội tại Bình Dương đóng vai trò trung tâm trong việc triển khai và giám sát các hoạt động hỗ trợ sinh kế lao động Khmer nhập cư tại Bình Dương. Chính quyền cần chủ động xây dựng cơ sở dữ liệu về người lao động Khmer nhập cư để có thể nắm bắt nhu cầu và tình hình của họ. Các tổ chức xã hội, đặc biệt là các hội đoàn người Khmer hoặc các tổ chức phi chính phủ, có thể đóng vai trò cầu nối, giúp người lao động tiếp cận các nguồn lực và dịch vụ. Họ cũng có thể tổ chức các hoạt động tình nguyện, tư vấn pháp lý, hỗ trợ tâm lý và giáo dục. Sự phối hợp đồng bộ giữa các bên sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp sinh kế lao động Khmer Bình Dương trở nên ổn định và phát triển, đảm bảo quyền lợi lao động Khmer nhập cư tại Bình Dương.

V. Kết quả và Tương lai Hướng tới sinh kế bền vững cho người lao động Khmer nhập cư tại Bình Dương

Những nỗ lực hỗ trợ sinh kế lao động Khmer nhập cư tại Bình Dương trong những năm qua đã mang lại những kết quả nhất định, góp phần cải thiện đời sống của một bộ phận người lao động. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức và cần có những định hướng chiến lược dài hạn để đảm bảo sinh kế bền vững và sự phát triển toàn diện cho cộng đồng này. Việc đánh giá hiệu quả chính sách hỗ trợ sinh kế cho người lao động Khmer Bình Dương một cách thường xuyên là cần thiết để điều chỉnh và tối ưu hóa các chương trình. Tương lai của việc hỗ trợ cần tập trung vào việc trao quyền, khuyến khích sự tự chủ và nâng cao năng lực nội tại, thay vì chỉ cung cấp sự hỗ trợ nhất thời. Mục tiêu cuối cùng là để mỗi người lao động Khmer nhập cư có thể tự tin xây dựng cuộc sống ổn định, đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội Bình Dương.

5.1. Những thành tựu bước đầu và những vấn đề còn tồn tại trong hỗ trợ sinh kế

Các chương trình hỗ trợ sinh kế lao động Khmer nhập cư tại Bình Dương đã đạt được một số thành tựu đáng ghi nhận, như cung cấp việc làm ban đầu, hỗ trợ tiếp cận thông tin và một số dịch vụ cơ bản. Nhiều lao động Khmer nhập cư đã có thể tìm được việc làm, ổn định thu nhập và gửi tiền về quê. Tuy nhiên, vẫn còn những vấn đề tồn tại. Tỷ lệ hộ giảm nghèo chưa bền vững, tỷ lệ hộ tái nghèo có dấu hiệu tăng (Lê Anh Vũ, 2021). Thực trạng sinh kế lao động Khmer vẫn còn bấp bênh do thiếu kỹ năng chuyên môn, khả năng tiếp thu khoa học kỹ thuật hạn chế và sự phụ thuộc vào các công việc thời vụ. Việc hỗ trợ còn mang tính dàn trải, chưa thực sự tập trung vào việc nâng cao năng lực tự chủ lâu dài cho người lao động. Khó khăn sinh kế của lao động Khmer nhập cư vẫn là một bài toán cần giải quyết triệt để.

5.2. Định hướng tương lai và khuyến nghị để đạt được giải pháp sinh kế bền vững

Để đạt được giải pháp sinh kế bền vững cho người lao động Khmer nhập cư tại Bình Dương, định hướng tương lai cần tập trung vào ba trụ cột chính: nâng cao năng lực con người, tăng cường vốn xã hội và cải thiện thể chế. Cụ thể, cần mở rộng các chương trình học nghề cho lao động Khmer gắn liền với nhu cầu thực tế của thị trường. Khuyến khích sự hình thành và phát triển của các tổ chức cộng đồng tự quản, tạo mạng lưới hỗ trợ vững chắc. Cuối cùng, hoàn thiện các chính sách hỗ trợ sinh kế để đảm bảo tính công bằng, minh bạch và dễ tiếp cận cho tất cả người lao động. Theo Lê Anh Vũ (2021), cần tập trung mọi nguồn lực thực hiện có hiệu quả các chính sách dân tộc lồng ghép, kết hợp với các chính sách đầu tư của Chính phủ về hạ tầng, nhà ở, y tế, giáo dục đào tạo, giải quyết việc làm. Điều này sẽ giúp cải thiện đáng kể sinh kế lao động Khmer Bình Dương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Luận án tiến sĩ file word hỗ trợ sinh kế đối với người lao động khmer từ thực tiễn tỉnh bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Hoạt động hỗ trợ sinh kế dành cho người thiểu số nhập cư luôn là vấn đề được các quốc gia trên thế giới quan tâm và nghiên cứu cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn. Bởi lẽ, đây là vấn đề phức tạp và khó giải quyết, nó liên quan đến những vấn đề nhạy cảm về lịch sử, bản sắc văn hóa, chủ quyền quốc gia, quyền chính trị và lãnh thổ. Chính vì vậy, để có thể thực hiện được đề tài đã chọn, thì tác giả đề tài không chỉ kế thừa những công trình đã công bố về thực tiễn mà còn phải tiếp thu có chọn lọc những công trình lý luận trong và ngoài nước để có thể triển khai nghiên cứu thực tế những vấn đề cơ bản của luận án. Tổng quan tình hình nghiên cứu ở nước ngoài 1.

Các nghiên cứu về chính sách, pháp luật đối với người thiểu số nhập cư Trong bài viết “Minority rights in International Law” vào năm 1997, tác giả Jelena Pejic cho thấy, vấn đề về bảo vệ dân tộc thiểu số được Liên hợp quốc bắt đầu quan tâm sau chiến tranh thế giới thứ nhất và trở thành lĩnh vực được quan tâm trên thế giới. Từ giữa thế kỷ XX đến nay, quyền của người thiểu số đã có nhiều tiến bộ trong việc xác định khung pháp lý để giải quyết các cuộc khủng hoảng liên quan đến người thiểu số và tầm quan trọng của các quyền dành cho người thiểu số một lần nữa được chứng minh mạnh mẽ trên trường quốc tế. Tuy nhiên, sự đáp ứng của khung pháp lý này là rất chậm so với thực tế đang diễn ra. Nguyên nhân của vấn đề nằm ở việc chưa thống nhất về mặt khái niệm cơ bản, chẳng hạn như thiểu số được hiểu như thế nào? Ai là chủ sở hữu quyền thiểu số và những quyền đó là gì? Tác giả cũng cho rằng, các giải pháp cho các vấn đề thực tiễn cần phải được xây dựng trên cơ sở khoan dung và tôn trọng lẫn nhau nhấn mạnh đến ba yếu tố: truyền thông, tham gia và hội nhập.

Điều thứ nhất có nghĩa là phải có các cấu trúc phù hợp để tạo thuận lợi cho đối thoại. Điều thứ hai có nghĩa là các dân tộc thiểu số phải có đủ cơ hội để đại diện cho lợi ích của họ. Điều thứ ba có nghĩa là các dân tộc thiểu số sẽ có thể duy trì bản sắc riêng của mình [158]. 11 Ở một nghiên cứu công phu của Ann Morissens và Diane Sainsbury vào năm 2005 có tiêu đề “Migrants Social Rights, Ethnicity and Welfare Regimes” đã sử dụng dữ liệu nghiên cứu thu nhập Luxembougr (LIS) của Anh, Mỹ, Đức, Đan Mạch và Thụy Điển đã cho thấy có sự khác biệt lớn quyền của người di cư dân tộc thiểu số với người dân bình thường theo hướng tiêu cực như: mức sống thấp hơn, ít có khả năng được hưởng mức sống chấp nhận được xã hội.

Tác giả còn đặt ra những nghi ngờ về chế độ phúc lợi ở các quốc gia Anh, Mỹ, Đan Mạch khi các quy tắc và tiêu chuẩn quy định khả năng trở thành công dân, xin giấy phép cư trú, giấy phép lao động của người di cư, sở hữu tài sản và điều hành doanh nghiệp, và tham gia trong đời sống chính trị lại có khuynh hướng gây nhiều khó khăn cho người thiểu số nhập cư [147]. Lập luận này có thể tìm thấy trong nghiên cứu của J. Humphries [130] ở Anh khi quy định ở mục 55 của Đạo luật tị nạn năm 2002 có lẽ đã tạo ra mặt trái khi đẩy những người thiểu số tị nạn ở bên ngoài hệ thống phúc lợi xã hội, phân tán vào vùng nghèo khổ, không có việc làm bền vững và phù hợp. Thực trạng này là tương tự với cộng đồng người Kalasha ở Pakistan khi phải đối mặt với những chính sách phát triển mang tính áp đặt do thiếu hiểu biết về tri thức bản địa của cộng đồng thiểu số về tài nguyên rừng đã gây xung đột và mâu thuẫn gây gắt giữa cộng đồng này với lãnh đạo địa phương như trong nghiên cứu “Tri thức bị vây hãm: quan điểm của những người nghèo khổ, cùng quẫn về việc quản lý và phát triển môi trường ở vùng Kalasha thuộc Pakistan” của Peter Parkers (2010) [40].

Như vậy, các công trình nghiên cứu về chính sách, pháp luật đối với người thiểu số nhập cư cho thấy vấn đề về dân tộc là phức tạp, có đặc thù riêng của các quốc gia và chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của thể chế cầm quyền mà đại diện chủ yếu thuộc về các tộc người (hoặc chủng tộc) có dân số áp đảo. Bên cạnh những mặt tích cực, ở các quốc gia vẫn tồn tại những chính sách theo hướng không có lợi cho người thiểu số. Những nghiên cứu về thực trạng sinh kế của lao động thiểu số nhập cư Bên cạnh rào cản về chính sách xã hội (CSXH), định kiến xã hội là một trở ngại mà người thiểu số luôn gặp phải. Cũng tương đồng ý tưởng trên, Jason L.Riley trong tác phẩm “Let them in: The case for open Borders” cũng cho rằng rất nhiều tuyên bố về người nhập cư thực tế là không chính xác, ví dụ như những người nhập cư ở Mỹ, ít nhất là những người điển hình trả cho các nhà nước phúc lợi dưới dạng thuế nhiều hơn những lợi ích họ nhận được và trong quá khứ đã từng đóng góp rất nhiều cho sự năng động của nền kinh tế và sự thịnh vượng của các xã hội mà họ di cư đến thông qua việc kiến tạo nên những doanh nghiệp mới [164].

Ở Thái Lan, nghiên cứu của R. Ở Mỹ, kết quả nghiên cứu của R. Ở Anh, Beth Humphries (2004) còn cho thấy những người thiểu số tị nạn, khi đã vượt qua những bài kiểm tra khắt khe về ngôn ngữ và lòng trung thành với nước Anh lại có thể phải đối diện với “đám mây” nghi ngờ họ liên quan đến khủng bố và tội phạm [130]. Thậm chí, Khan (2000) và John Collett (2004) còn cho biết nhân viên CTXH ở Anh được khuyến khích không xem người tị nạn như là một khách hàng [108], [137].

Ngay cả đối với nhân viên CTXH - những người mà giá trị nghề đã quy định họ phải vượt qua định kiến của bản thân, biết tự nhận thức mình và tôn trọng sự khác biệt của thân chủ nhưng ở Isarel trong nghiên cứu của Jaffe “Ethnic and minority groups in Israel: Challenges for social work theory, value and practice” lại cho thấy nhân viên CTXH sẵn sàng hỗ trợ thân chủ theo những khuôn mẫu do họ 13 định ra hoặc có xu hướng chấp nhận lối giải thích và can thiệp rập khuôn cho hành vi với những thân chủ có nguồn gốc khác nhau[134]. Nghèo đói cũng là vấn đề của người thiểu số, những nghiên cứu về người thiểu số có nguồn gốc từ Châu Mỹ La tinh của Kurt C.Organista (2009), Prelow & Loukas (2003), Rich Furman và cộng sự (2009) cho thấy nghèo đói là thực trạng phổ biến của cộng đồng này [151],[163],[119] và không chỉ là người Mỹ gốc La tinh, người Mỹ gốc Phi cũng đối diện với đói nghèo.Schaefer chỉ ra rằng cứ 4 người da đen so với tỷ lệ 1/12 của người da trắng – đang trong cảnh nghèo đói [47]. Ở Anh, nghèo đói cũng là tình trạng phổ biến của người TSNC [88],[130]. Trình độ học vấn thấp và thiếu tay nghề dẫn đến thất nghiệp hoặc phải làm những công việc nặng nhọc là tình trạng chung của người thiểu số trên thế giới như ở Mỹ [47],[161], ở châu Âu [164], [178].

Sức khỏe cũng là một vấn đề đối với người thiểu số ở Mỹ [86], [123], [173] và tình hình này là tương tự tại New Zealand [99]. Đối với người Mỹ gốc châu Á, các nghiên cứu của Colette Browne & Alice Broderick (1994) và Ada C. Mui & Suk-Young Kang (2006) cho thấy họ thường gặp những vấn đề về bệnh lao, cao huyết áp, viêm gan hơn người Mỹ da trắng [109], [148]. Người gốc Châu Mỹ La tinh làm thuê trong nông nghiệp thì đối diện với tai nạn lao động như gãy xương, bệnh mãn tính hoặc các bệnh lây nhiễm do tiếp xúc thường xuyên với hóa chất, thuốc trừ sâu và điều kiện làm việc khắc nghiệt [154].

Ở Thái Lan, những người thiểu số ở vùng núi phía Bắc do chưa nhập quốc tịch nên không được hưởng các chính sách về y tế, giáo dục và thậm chí phụ nữ, trẻ em gái có thể là nạn nhân của buôn bán tình dục và bóc lột lao động [188]. Vấn đề sức khỏe còn có thể đến do tình trạng đối diện với bạo lực gia đình của nhóm phụ nữ thiểu số gốc Tây Ban Nha nhập cư ở Canada đang gặp phải trong nghiên cứu của Margot Breton (1999) [96]. Trong một nghiên cứu tổng quan về những rào cản sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe của người thiểu số ở các quốc gia khác nhau dựa trên 54 nghiên cứu về chủ đề này của Emmanuel Scheppers và cộng sự (2006) có 14 tiêu đề “Potential barriers to the use of health services among” đã chỉ ra rằng vấn đề về tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe đến từ ba cấp độ cá nhân, mức độ cung cấp dịch vụ và cấp độ hệ thống y tế. Trong đó, ở cấp độ hệ thống đề cập đến chính sách, tổ chức và cấu trúc của xã hội [169].

Về những yếu tố tác động đến sinh kế của người thiểu số nhập cư (TSNC), tổng kết từ các nghiên cứu khác, Miriam Potocky – Tripodi trong tác phẩm “ Best practices for social work with refugees and immigrants” đã chỉ ra vốn con người (Human Capital); vốn xã hội (Social Capital); vốn tài chính (Financial Capital); thành phần hộ gia đình (Household Composition) và bối cảnh cộng đồng tiếp nhận (Community Contexts of Reception) là những yếu tố cần được xem xét [162]. Tóm lại, các công trình nghiên cứu thực trạng sinh kế cho thấy rằng, sinh kế của người lao động TSNC ở các khu vực dù là khác nhau trên thế giới nhưng có điểm chung là gặp rất nhiều khó khăn và rủi ro từ sức khỏe cho đến việc làm. Mặt khác, hình ảnh của LĐTS nhập cư dường như luôn gặp phải sự định kiến xã hội, thậm chí điều đó có thể đến từ chính nhân viên CTXH như nghiên cứu ở Israel. Một điều đáng lưu tâm là khi bàn về những yếu tố tác động đến sinh kế của LĐTS nhập cư, các tác giả thường đề cập đến vốn con người, vốn xã hội, vốn tài chính, thành phần gia đình và bối cảnh cộng đồng tiếp nhận.

Đây là một gợi ý rất có ý nghĩa trong việc nghiên cứu đề tài này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ