Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thuế giá trị gia tăng (GTGT) và thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là hai sắc thuế phát sinh thường xuyên và đóng vai trò trọng yếu trong hoạt động kế toán tại các doanh nghiệp sản xuất. Trong bối cảnh chính sách thuế Việt Nam liên tục thay đổi — từ Luật 13/2008/QH12, Thông tư 219/2013/TT-BTC, Thông tư 156/2013/TT-BTC đến Thông tư 78/2014/TT-BTC, Thông tư 96/2015/TT-BTC và Thông tư 151/2014/TT-BTC — bộ phận kế toán tại các doanh nghiệp đặt ra yêu cầu thường xuyên cập nhật và điều chỉnh quy trình nghiệp vụ. Tác giả nhận định rằng việc hiểu rõ bản chất và quy định pháp lý của từng loại thuế không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng luật mà còn hỗ trợ đưa ra các quyết định kinh tế phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Khái quát và tổng hợp những vấn đề lý luận chung về thuế GTGT và thuế TNDN, bao gồm khái niệm, đặc điểm, căn cứ tính thuế và phương pháp hạch toán.
  2. Tìm hiểu thực trạng công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế (HUEGATEX).
  3. Đánh giá tình hình thực tế tại Công ty và đề xuất kiến nghị nhằm hoàn thiện, nâng cao hiệu quả công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN.

Đối tượng nghiên cứu là công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế, tập trung vào bốn nội dung của mỗi loại thuế: chứng từ sử dụng, tài khoản sử dụng, phương pháp hạch toán, và công tác kê khai — quyết toán thuế.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Phòng Kế toán, Công ty Cổ phần Dệt May Huế, địa chỉ 122 Dương Thiệu Tước, phường Thủy Dương, TX. Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Thời gian: Tình hình kinh doanh giai đoạn 2016–2018; số liệu thuế GTGT lấy theo tháng 10/2019 (do Công ty kê khai và nộp thuế GTGT theo tháng); số liệu thuế TNDN lấy theo năm 2018 (do số liệu năm 2019 chưa hoàn thiện tại thời điểm nghiên cứu).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Đề tài sử dụng các nguồn lý luận và pháp lý sau:

  • Về thuế GTGT: Giáo trình Thuế I của TS. Lê Quang Cường và TS. Nguyễn Kim Quyến (NXB Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2016); Luật 13/2008/QH12; Thông tư 219/2013/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 26/2015/TT-BTC, Thông tư 130/2016/TT-BTC); Thông tư 156/2013/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 151/2014/TT-BTC).
  • Về thuế TNDN: Tài liệu Kế toán thuế và báo cáo thuế của TS. Phan Đức Dũng (NXB Thống kê Hà Nội, 2008); Thông tư 78/2014/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 96/2015/TT-BTC); Thông tư 151/2014/TT-BTC; Thông tư 159/2013/TT-BTC.
  • Về kế toán doanh nghiệp: Thông tư 200/2014/TT-BTC (Chế độ kế toán doanh nghiệp áp dụng từ ngày 01/01/2015).

Công ty áp dụng phương pháp khấu trừ đối với thuế GTGT và phần mềm kế toán Bravo 7.0 theo hình thức ghi sổ Chứng từ ghi sổ trên máy tính. Các chính sách kế toán gồm: hạch toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên, tính giá xuất kho theo phương pháp bình quân gia quyền cuối tháng, khấu hao TSCĐ theo phương pháp đường thẳng, tính giá thành theo phương pháp định mức.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thu thập và xử lý số liệu: Tập hợp số liệu thô từ phòng kế toán (sổ chi tiết, sổ cái, bảng kê hóa đơn, báo cáo tài chính) và các quy định pháp luật, giáo trình, tài liệu thư viện.
  • Quan sát và phỏng vấn trực tiếp: Quan sát quy trình làm việc thực tế và trao đổi với nhân viên phòng kế toán Công ty.
  • Phân tích, so sánh và tổng hợp: Phân tích báo cáo tài chính giai đoạn 2016–2018, đánh giá biến động tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh theo năm.
  • Phương pháp kế toán: Phương pháp chứng từ kế toán, phương pháp tài khoản và phương pháp hạch toán để phân tích thực trạng công tác kế toán thuế.

Nguồn dữ liệu

Số liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ phòng Kế toán Công ty Cổ phần Dệt May Huế (sổ chi tiết, sổ cái, bảng kê hóa đơn mua vào/bán ra tháng 10/2019; hồ sơ thuế TNDN năm 2018). Số liệu thứ cấp gồm báo cáo tài chính các năm 2016–2018 và các văn bản pháp luật thuế hiện hành.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận chung về thuế GTGT và thuế TNDN

Chương này hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận làm nền tảng cho phân tích thực trạng ở Chương 2.

Về thuế GTGT: Trình bày khái niệm, bốn đặc điểm cơ bản (thuế gián thu có tính lũy thoái, phạm vi rộng, không đánh thuế trùng, trung lập cao), phân loại đối tượng chịu thuế theo Điều 3 và Điều 5 Luật 13/2008/QH12 (26 nhóm không chịu thuế). Ba mức thuế suất được làm rõ: 0% (hàng xuất khẩu, vận tải quốc tế), 5% (hàng hóa thiết yếu theo Điều 10 Thông tư 219/2013), 10% (hàng hóa thông thường theo Điều 11 Thông tư 219/2013). Quy định kê khai theo tháng (doanh thu năm trên 50 tỷ đồng) hoặc theo quý (dưới 50 tỷ đồng) và hoàn thuế GTGT (lũy kế đủ 12 tháng hoặc 4 quý chưa khấu trừ hết; dự án đầu tư có số thuế lũy kế từ 300 triệu đồng trở lên) được trình bày chi tiết căn cứ Thông tư 219/2013 và Thông tư 130/2016.

Về kế toán thuế GTGT: Hạch toán thuế GTGT đầu vào sử dụng TK 133 (TK 1331 cho hàng hóa dịch vụ, TK 1332 cho TSCĐ); hạch toán thuế GTGT đầu ra sử dụng TK 3331 (TK 33311 thuế GTGT đầu ra, TK 33312 thuế GTGT hàng nhập khẩu). Chứng từ bắt buộc gồm Hóa đơn GTGT mẫu 01/GTKT3/001, Bảng kê mẫu 01-2/GTGT (mua vào) và mẫu 01/1-GTGT (bán ra).

Về thuế TNDN: Làm rõ bản chất thuế trực thu, công thức xác định thu nhập tính thuế (thu nhập chịu thuế trừ thu nhập miễn thuế trừ lỗ kết chuyển), phân biệt chi phí được trừ và không được trừ. Thuế suất 20% (từ 01/01/2016 áp dụng chung, không phân biệt doanh thu); 22% (giai đoạn từ 01/01/2014 đến 31/12/2015 cho doanh nghiệp doanh thu trên 20 tỷ đồng); 32%–50% (dầu khí). Quy trình kê khai tạm nộp hàng quý (chậm nhất ngày 30 quý tiếp theo) và quyết toán năm (chậm nhất ngày 90 kể từ kết thúc năm tài chính) trình bày theo Thông tư 78/2014 và Thông tư 151/2014. TK 3334 và TK 821 là hai tài khoản kế toán trung tâm theo dõi thuế TNDN.


Chương 2: Thực trạng công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế

Tổng quan Công ty: Công ty Cổ phần Dệt May Huế (tên giao dịch quốc tế: HUE TEXTILE GARMENT JOINT STOCK COMPANY, tên viết tắt: HUEGATEX, mã cổ phiếu: HDM) tiền thân là Nhà máy Sợi Huế, khánh thành dây chuyền kéo sợi đầu tiên ngày 26/03/1988. Trải qua nhiều lần chuyển đổi tổ chức, đến ngày 17/11/2005 chuyển sang mô hình công ty cổ phần theo Quyết định số 169/2004/QĐ-BCN. Vốn điều lệ: 100 tỷ đồng. Sản phẩm chính gồm sợi TC, sợi PE, sợi Cotton; vải dệt-nhuộm; quần áo nam nữ, trẻ em và các sản phẩm may mặc khác. Công ty là thành viên của Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex).

Tình hình lao động (2016–2018):

Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Tăng/giảm 2018/2017
Tổng lao động (người) 3.960 3.936 5.186 +1.250 (+31,76%)
Lao động nữ (%) 68,86% 69,92% 68,59% —
Lao động trực tiếp (%) 90,23% 89,81% 91,48% —
Trình độ sơ cấp (%) 84,39% 84,32% 87,37% —
Trình độ đại học (%) 5,10% 5,26% 4,53% —

Nguyên nhân tăng mạnh năm 2018 là do Công ty khai trương Nhà máy May 4 tại khu công nghiệp Phú Đa, huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế.

Bộ máy kế toán: Tổ chức tập trung tại Công ty, áp dụng Thông tư 200 từ 01/01/2015, sử dụng phần mềm Bravo 7.0. Kế toán trưởng Lê Thị Bích Thủy phụ trách chung; bộ phận phụ trách thuế GTGT và kê khai doanh thu do nhân viên Nguyễn Đình Quốc đảm nhiệm; thuế TNDN và kế toán tổng hợp do Phó phòng 2 Thân Thị Kim Phụng kiểm soát.

Thực trạng kế toán thuế GTGT: Công ty kê khai thuế GTGT theo tháng (do doanh thu năm vượt 50 tỷ đồng). Số liệu minh họa lấy tháng 10/2019, bao gồm Trích sổ chi tiết TK 1331-1, Sổ cái tổng hợp TK 133, Bảng kê hóa đơn mua vào tháng 10/2019, Trích sổ chi tiết TK 33311-1, Sổ cái tổng hợp TK 3331 và Bảng kê hóa đơn bán ra tháng 10/2019. Quy trình hạch toán tuân theo phương pháp khấu trừ: ghi nhận thuế GTGT đầu vào vào TK 1331; xác định thuế GTGT đầu ra vào TK 33311; cuối tháng bù trừ và nộp số thuế còn phải nộp vào ngân sách nhà nước (NSNN).

Thực trạng kế toán thuế TNDN: Số liệu minh họa theo năm 2018. Công ty hạch toán qua TK 3334 và TK 821. Sổ cái TK 911 (Xác định kết quả kinh doanh), Sổ chi tiết TK 3334, Sổ cái tổng hợp TK 3334, Sổ cái TK 821 và Sổ cái TK 421.128 được trình bày minh họa. Hàng quý, kế toán lập Tờ khai tạm nộp mẫu 03/TNDN, ghi Nợ TK 821/Có TK 3334; khi nộp ghi Nợ TK 3334/Có TK 111, 112. Cuối năm, điều chỉnh chênh lệch giữa số tạm nộp và số quyết toán thực tế.


Chương 3: Đánh giá và giải pháp hoàn thiện công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế

Chương này trình bày đánh giá hai chiều về công tác kế toán thuế tại HUEGATEX.

Ưu điểm chung: Bộ máy kế toán tổ chức tập trung, phân công chức năng rõ ràng theo từng phần hành; việc áp dụng phần mềm Bravo 7.0 đảm bảo đối chiếu tự động giữa số liệu tổng hợp và chi tiết, hạn chế sai sót thủ công; Công ty tuân thủ đúng thời hạn kê khai và nộp thuế theo quy định pháp luật.

Nhược điểm: Một số hạn chế trong công tác thực tế được chỉ ra ở Chương 3, liên quan đến sự phức tạp trong theo dõi hàng hóa xuất khẩu hưởng thuế suất 0% và việc xử lý các khoản chi phí không được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN, đòi hỏi kiểm tra định kỳ chặt chẽ hơn.

Giải pháp đề xuất: Tác giả đề xuất các biện pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN, hướng đến cập nhật kịp thời các thay đổi pháp luật và nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ kế toán thuế.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về thuế GTGT và thuế TNDN, bao gồm toàn bộ các văn bản pháp lý có hiệu lực, công thức tính thuế, quy trình hạch toán và mẫu tờ khai theo quy định hiện hành.
  • Mô tả chi tiết thực trạng công tác kế toán thuế GTGT (minh họa bằng số liệu tháng 10/2019) và thuế TNDN (minh họa bằng số liệu năm 2018) tại HUEGATEX, bao gồm đầy đủ chứng từ, tài khoản và quy trình hạch toán.
  • Phân tích biến động lao động giai đoạn 2016–2018: tổng lao động tăng từ 3.960 người (2016) lên 5.186 người (2018), tăng 31,76% so với 2017, chủ yếu do mở rộng thêm Nhà máy May 4 tại Phú Đa.
  • Xây dựng đánh giá tổng thể về ưu điểm và nhược điểm của bộ máy kế toán thuế tại Công ty.

Giải pháp và kiến nghị: Tác giả đề xuất hoàn thiện quy trình kiểm soát nội bộ đối với hóa đơn mua vào, tăng cường cập nhật chính sách thuế cho đội ngũ kế toán, và rà soát định kỳ các khoản chi phí không được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN.

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả kế thừa hai công trình trước — đề tài của Nguyễn Thị Ngọc Ánh (2018, Đại học Kinh tế Huế) về Công ty Cổ phần Liên Minh và đề tài của Phạm Thị Phương (K5KTTHB) về Công ty TNHH Thực Phẩm Rich Beauty VN — đồng thời khắc phục hai hạn chế đã nhận diện: (1) phần thực trạng tại Công ty được trình bày chi tiết ngang tầm cơ sở lý luận, đặc biệt về khấu trừ, nộp và hoàn thuế; (2) các nhược điểm nêu trong Chương 3 đều có cơ sở từ phần thực trạng đã phân tích, tránh tình trạng đề cập hạn chế thiếu căn cứ thực tế.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận một số hạn chế trong lời cảm ơn và phần mở đầu: giới hạn về thời gian thực tập, kiến thức và kinh nghiệm thực tế của sinh viên năm cuối dẫn đến có thể còn thiếu sót trong nhận định. Phạm vi không gian chỉ giới hạn trong một doanh nghiệp dệt may cụ thể tại Thừa Thiên Huế và một đơn vị thành viên của Tập đoàn Dệt May Việt Nam, nên kết quả không mang tính đại diện rộng hơn cho toàn ngành hoặc các loại hình doanh nghiệp khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi sang các doanh nghiệp dệt may khác trong cùng tập đoàn, hoặc nghiên cứu so sánh giữa các phương pháp tính thuế khác nhau trong ngành dệt may, đặc biệt trong bối cảnh các quy định về thuế suất thuế TNDN tiếp tục có điều chỉnh từ năm 2016 đến nay.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán tại các trường đại học kinh tế, đặc biệt khi cần tài liệu minh họa về cách áp dụng TK 133, TK 3331, TK 3334, TK 821 trong thực tế doanh nghiệp sản xuất, hoặc khi cần mẫu sổ chi tiết, sổ cái và bảng kê hóa đơn thực tế để đối chiếu với lý thuyết.
  • Sinh viên thực hiện đề tài tốt nghiệp về kế toán thuế tại các doanh nghiệp sản xuất ngành dệt may, may mặc: có thể tham khảo cấu trúc trình bày thực trạng theo tháng (thuế GTGT) kết hợp theo năm (thuế TNDN), cách kết nối giữa cơ sở lý luận và số liệu thực tế.
  • Người làm công tác kế toán tại doanh nghiệp mới thành lập hoặc doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ: phần Chương I tập hợp hệ thống các văn bản pháp luật có giá trị tra cứu về kê khai, nộp, hoàn thuế GTGT và quyết toán thuế TNDN.

Các phần đáng tham khảo nhất là mục về quy trình hạch toán TK 133 và TK 3331 (Chương I), phần mô tả chức năng nhân sự phòng kế toán của một doanh nghiệp sản xuất quy mô trên 5.000 lao động (Chương 2), và bảng phân tích lao động giai đoạn 2016–2018 (Chương 2).


Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Dệt May Huế áp dụng phương pháp tính thuế GTGT nào và đáp ứng điều kiện gì? Công ty áp dụng phương pháp khấu trừ, vì doanh thu bán hàng hóa và dịch vụ hằng năm vượt 1 tỷ đồng và thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ theo quy định — đáp ứng điều kiện tại Khoản 1, Điều 12, Thông tư 219/TT-BTC. Do doanh thu năm trên 50 tỷ đồng nên Công ty kê khai thuế GTGT theo tháng, thời hạn nộp tờ khai chậm nhất ngày 20 của tháng tiếp theo.

2. Vì sao số liệu thuế GTGT được lấy theo tháng 10/2019 trong khi thuế TNDN chỉ nghiên cứu đến năm 2018? Do Công ty khai báo và nộp thuế GTGT cuối mỗi tháng nên số liệu tháng 10/2019 phản ánh rõ quy trình kế toán thuế GTGT đang vận hành. Đối với thuế TNDN, năm 2019 chưa hoàn thiện quyết toán tại thời điểm nghiên cứu (tháng 12/2019) nên tác giả sử dụng số liệu năm 2018 đã hoàn tất.

3. Nguyên nhân nào khiến tổng số lao động tăng đột biến 1.250 người (31,76%) trong năm 2018? Theo số liệu Bảng 2 (Tình hình lao động giai đoạn 2016–2018), nguyên nhân trực tiếp là Công ty khai trương thêm Nhà máy May 4 tại khu công nghiệp Phú Đa, huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế, đòi hỏi bổ sung lực lượng lao động lớn để đáp ứng công suất sản xuất mở rộng.

4. Phần mềm kế toán Bravo 7.0 được sử dụng như thế nào trong quy trình ghi sổ thuế tại Công ty? Theo hình thức Chứng từ ghi sổ trên máy tính, hàng ngày kế toán nhập dữ liệu từ chứng từ gốc vào Bravo 7.0; phần mềm tự động cập nhật đồng thời vào sổ tổng hợp và sổ chi tiết liên quan. Cuối tháng, hệ thống tự đối chiếu số liệu tổng hợp với chi tiết. Cuối tháng và cuối năm, sổ kế toán được in ra giấy, đóng quyển và hoàn thành thủ tục pháp lý.

5. Thuế suất thuế TNDN nào được áp dụng tại HUEGATEX và căn cứ pháp lý là gì? Kể từ ngày 01/01/2016, Công ty áp dụng thuế suất thuế TNDN 20% — mức áp dụng chung theo quy định tại Điều 11, Thông tư 78/2014/TT-BTC, không phân biệt mức doanh thu (thay thế mức 22% trước đây áp dụng cho doanh nghiệp doanh thu trên 20 tỷ đồng trong giai đoạn 2014–2015).


Kết luận

Khóa luận của Huỳnh Thị Ngân (lớp K50D-Kế toán, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, niên khóa 2016–2020) cung cấp khảo sát thực địa về công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế (HUEGATEX), kết hợp giữa hệ thống hóa pháp lý hiện hành và minh chứng bằng số liệu sổ sách thực tế của một doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam. Đề tài trình bày rõ quy trình hạch toán theo phương pháp khấu trừ, bộ chứng từ và tài khoản sử dụng, cũng như các quy định kê khai – nộp – quyết toán theo hệ thống thông tư có hiệu lực đến năm 2019. Qua đánh giá thực trạng, tác giả xác định những điểm cần hoàn thiện và đề xuất giải pháp cụ thể, góp phần bổ sung vào nhóm nghiên cứu về kế toán thuế tại doanh nghiệp dệt may tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.