Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

  • Lý do chọn đề tài

    • Trong bối cảnh đại dịch Covid‑19 năm 2020, nền kinh tế Việt Nam vẫn duy trì mức tăng trưởng tốt, nhưng các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực tài chính lớn. Các khoản phải thu khách hàng và khoản phải trả người bán chiếm một phần quan trọng trong nguồn vốn lưu động, quyết định khả năng tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.
    • Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp CONSTREXIM SỐ 8 hoạt động trong ba lĩnh vực (xây lắp, đầu tư, sản xuất kinh doanh) với nhiều nghiệp vụ phát sinh liên quan đến khoản phải thu và phải trả; do đó, việc tổ chức kế toán chặt chẽ, hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự ổn định và phát triển của công ty.
  • Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

    1. Hệ thống hoá các vấn đề lý luận về công tác kế toán khoản phải thu khách hàng và khoản phải trả người bán trong doanh nghiệp.
    2. Phân tích thực trạng công tác kế toán các khoản phải thu và phải trả tại CONSTREXIM SỐ 8 trong năm 2020.
    3. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán khoản phải thu khách hàng và khoản phải trả người bán tại công ty.
  • Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

    • Đối tượng: Công tác kế toán khoản phải thu khách hàng, khoản phải thu khó đòi và khoản phải trả người bán tại CONSTREXIM SỐ 8.
    • Phạm vi thời gian: Năm 2020 (kỳ kế toán 1 / 1 – 31 / 12/2020).
    • Phạm vi không gian: Toàn bộ các bộ phận kế toán và các xí nghiệp, chi nhánh thuộc CONSTREXIM SỐ 8.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

  • Khung lý thuyết / khái niệm

    • Khoản phải thu (TK 131 “Phải thu khách hàng”) theo Giáo trình Kế toán tài chính – HVNH, là khoản nợ của cá nhân, tổ chức bên trong hoặc bên ngoài doanh nghiệp về tiền mua hàng, dịch vụ chưa thanh toán.
    • Khoản phải thu khó đòi (TK 2293 “Dự phòng phải thu khó đòi”) theo cùng giáo trình, là các khoản nợ mà người nợ gặp khó khăn hoặc không có khả năng trả đúng hạn.
    • Khoản phải trả người bán (TK 331) theo Giáo trình Kế toán tài chính – HVNH, là nghĩa vụ hiện tại của doanh nghiệp phát sinh từ các giao dịch mua hàng, dịch vụ, tài sản…
    • Dự phòng khoản phải thu khó đòi được quy định trong Thông tư 48/2019/TT‑BTC với các mức trích lập tùy thuộc vào thời gian quá hạn (30 % – 100 %).
  • Phương pháp nghiên cứu

    • So sánh số liệu kế toán các năm 2018‑2020 để đánh giá xu hướng.
    • Thống kê, phân tích, tổng hợp các chỉ tiêu tài chính, bảng tổng hợp công nợ, sổ sách kế toán.
    • Phân tích nội dung chứng từ (hợp đồng, hóa đơn GTGT, phiếu nhập kho, phiếu thu, sổ nhật ký, sổ cái…) để làm cơ sở cho đề xuất cải tiến.
  • Nguồn dữ liệu

    • Báo cáo tài chính của CONSTREXIM SỐ 8 (năm 2018‑2020).
    • Các bảng, biểu, sơ đồ hạch toán trong tài liệu (TK 131, 2293, 331).
    • Văn bản pháp luật: Thông tư 48/2019/TT‑BTC; Thông tư 200/2014/TT‑BTC; Thông tư 53/2016/TT‑BTC.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề chung về kế toán khoản phải thu và khoản phải trả trong doanh nghiệp

  • Trình bày khái niệm, phân loại, nguyên tắc hạch toán các tài khoản 131, 2293, 331.
  • Đánh giá vai trò của các nhân tố chủ quan (quy mô, năng lực cán bộ, chính sách bán chịu) và khách quan (điều kiện kinh tế, môi trường pháp lý) đối với công tác kế toán nợ.

Chương 2: Thực trạng kế toán khoản phải thu khách hàng và khoản phải trả người bán tại CONSTREXIM SỐ 8

Nội dung Số liệu/Thông tin
Tổng quan công ty Thành lập 2005, hoạt động trong xây lắp, đầu tư, sản xuất kinh doanh; trụ sở ở Hà Nội.
Doanh thu thuần 2020 71 613 738 610 VNĐ (‑59,09 % so với 2019).
Giá vốn bán hàng 2020 70 484 592 906 VNĐ (‑60,43 % so với 2019).
Lợi nhuận sau thuế 2020 Giảm 479 698 182 VNĐ (‑69,49 % so với 2019).
Phần mềm kế toán CNS Accounting Professional.
Các chứng từ liên quan Hợp đồng bán hàng (3 liên), Hóa đơn GTGT, phiếu xuất kho, sổ nhật ký, sổ cái TK 131, 2293, 331, bảng tổng hợp công nợ.
Quy trình luân chuyển chứng từ (Xem sơ đồ 2 trong tài liệu).
Mức trích lập dự phòng - 30 % cho nợ quá hạn 6‑12 tháng (đối với dịch vụ viễn thông, bán lẻ);
- 50 % cho nợ quá hạn 1‑2 năm;
- 70 % cho nợ quá hạn 2‑3 năm;
- 100 % cho nợ quá hạn trên 3 năm.
Cơ cấu bộ máy kế toán Kế toán trưởng, kế toán thuế‑bảo hiểm, kế toán công nợ, kế toán bán hàng, kế toán quỹ‑thủ quỹ (xem sơ đồ 2).
  • Phân tích thực trạng
    • Sự chênh lệch mạnh giữa doanh thu và lợi nhuận cho thấy chi phí vận hành và chi phí tài chính tăng đáng kể.
    • Công tác dự phòng chưa đồng bộ: chưa áp dụng đầy đủ mức trích lập theo thời gian quá hạn, dẫn tới rủi ro tài chính.
    • Việc ghi chép thủ công một phần (đối chiếu chứng từ, kiểm kê) còn gây chậm trễ và sai sót.

Chương 3: Giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán khoản phải thu khách hàng và khoản phải trả người bán tại CONSTREXIM SỐ 8

  • Định hướng phát triển: Tăng cường hệ thống thông tin kế toán, nâng cao năng lực nhân sự, áp dụng chuẩn mực quốc tế (IFRS) cho khoản phải thu khó đòi.

  • Giải pháp cụ thể

    1. Hoàn thiện tổ chức bộ máy – Phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng tài khoản, thiết lập nhóm chuyên trách dự phòng.
    2. Cải thiện quy trình quản lý khoản phải thu – Áp dụng phần mềm thu hồi nợ, thực hiện định kỳ đối chiếu, đánh giá khả năng thu hồi.
    3. Hoàn thiện trích lập dự phòng – Áp dụng tự động hoá tính toán dự phòng dựa trên thời gian quá hạn và mức rủi ro, phù hợp với Thông tư 48/2019/TT‑BTC.
    4. Nâng cao quản lý khoản phải trả – Thiết lập hệ thống cảnh báo hạn mức thanh toán, đàm phán chiết khấu thanh toán sớm với nhà cung cấp.
    5. Đào tạo và nâng cao năng lực cán bộ – Tổ chức khoá đào tạo về chuẩn mực kế toán, phần mềm CNS Accounting Professional, luật thuế GTGT.
  • Kết quả dự kiến: Giảm thời gian thu hồi khoản phải thu trung bình từ 90 ngày xuống < 60 ngày; giảm mức dự phòng chưa cần thiết khoảng 10 % tổng tài sản; cải thiện dòng tiền lưu chuyển hoạt động kinh doanh.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính

    • Phân tích tài chính cho thấy doanh thu 2020 giảm 59 % so với 2019, lợi nhuận sau thuế giảm 69,49 %, nhưng công ty vẫn duy trì lãi nhờ giảm giá vốn bán hàng và kiểm soát chi phí tài chính.
    • Xác định các sai sót trong việc trích lập dự phòng (không áp dụng mức 100 % cho nợ quá 3 năm).
    • Đánh giá quy trình luân chuyển chứng từ hiện tại có nhiều bước thủ công, dẫn đến nguy cơ lỗi nhập dữ liệu.
  • Giải pháp/kiến nghị

    • Áp dụng tự động hoá tính toán dự phòng dựa trên tuổi nợ (công cụ Excel hoặc module trong CNS Accounting).
    • Thiết lập báo cáo công nợ theo tuổi nợ (30 ngày, 60 ngày, 90 ngày, > 90 ngày) để theo dõi kịp thời.
    • Sử dụng phần mềm thu hồi nợ để giảm thời gian giao dịch và rủi ro nợ xấu.
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước

    • Nghiên cứu này mở rộng phạm vi so sánh tới năm 2020, bao gồm cả ảnh hưởng của Covid‑19, trong khi các công trình trước (VD: “Hoàn thiện công tác kế toán nợ phải thu khách hàng, nợ …”) chỉ tập trung vào giai đoạn trước 2020.
    • Đưa ra mức trích lập dự phòng chi tiết theo Thông tư 48/2019/TT‑BTC, trong khi các nghiên cứu trước chỉ đề cập chung chung về dự phòng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế

    • Dữ liệu chỉ giới hạn trong năm 2020; chưa phân tích xu hướng dài hạn sau 2020.
    • Phân tích dựa trên số liệu tài chính tổng hợp, chưa có khảo sát sâu về nhận thức của nhân viên kế toán và bộ phận bán hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp

    • Mở rộng phân tích đến các năm 2021‑2023 để đánh giá tác động dài hạn của đại dịch và các biện pháp cải tiến đã áp dụng.
    • Thực hiện nghiên cứu định lượng (phiếu khảo sát) về mức độ hài lòng và năng lực của nhân viên kế toán đối với hệ thống mới.
    • So sánh với các doanh nghiệp cùng ngành (xây lắp) để rút ra các chuẩn mực ngành nghề.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng:
    • Sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán, đặc biệt là những người thực hiện đề tài tốt nghiệp về kế toán công nợ.
    • Các doanh nghiệp trong lĩnh vực xây lắp, đầu tư muốn cải thiện quy trình kế toán khoản phải thu/phải trả.
  • Phần nào đáng tham khảo
    • Các chương 1 và 3 cung cấp khung lý thuyết và bộ công cụ cải tiến thực tiễn.
    • Bảng so sánh tài chính (năm 2018‑2020) và các mức trích lập dự phòng là nguồn tham khảo cho việc xây dựng chính sách dự phòng trong doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

  1. Khấu trừ thuế GTGT được tính như thế nào trong các chứng từ hạch toán?

    • Khi nhập hoá đơn GTGT, tài khoản Nợ 131 (phải thu khách hàng) ghi số tiền chưa có thuế; tài khoản Có 33311 (thuế GTGT đầu ra) ghi thuế 10 % của số tiền hoá đơn (ví dụ: hoá đơn 0000017 – 1 364 VNĐ chưa thuế, thuế = 136,4 VNĐ).
  2. Mức trích lập dự phòng cho khoản phải thu khó đòi trên 3 năm là bao nhiêu?

    • Theo Thông tư 48/2019/TT‑BTC, mức trích lập là 100 % giá trị khoản nợ quá hạn trên 3 năm.
  3. Công ty sử dụng phần mềm kế toán nào và các chức năng chính?

    • Công ty sử dụng CNS Accounting Professional; các chức năng bao gồm nhập hoá đơn, ghi sổ tự động (sổ nhật ký, sổ cái TK 131, 2293, 331), in báo cáo tài chính, và quản lý chứng từ liên quan.
  4. Trong năm 2020, lợi nhuận sau thuế của công ty giảm bao nhiêu % so với năm 2019?

    • Giảm 69,49 % (giảm 479 698 182 VNĐ).
  5. Cơ cấu bộ máy kế toán của công ty gồm những vị trí nào?

    • Kế toán trưởng, kế toán thuế‑bảo hiểm, kế toán công nợ, kế toán bán hàng, kế toán quỹ‑thủ quỹ (xem sơ đồ 2).

Kết luận

Khảo sát thực trạng kế toán khoản phải thu khách hàng và khoản phải trả người bán tại CONSTREXIM SỐ 8 cho thấy, mặc dù doanh nghiệp duy trì lợi nhuận trong bối cảnh kinh tế khó khăn, nhưng quy trình quản lý công nợ còn tồn tại những bất cập như dự phòng chưa chính xác và luân chuyển chứng từ thủ công. Các giải pháp đề xuất—tự động hoá dự phòng, cải thiện quy trình đối chiếu, nâng cao năng lực nhân sự—có khả năng giảm thời gian thu hồi nợ, tối ưu hoá dòng tiền và nâng cao độ tin cậy của báo cáo tài chính. Việc triển khai các biện pháp này sẽ góp phần tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của công ty trong giai đoạn hậu đại dịch.