Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Công nhận và cho thi hành tại Việt Nam các quyết định của trọng tài kinh tế" do nghiên cứu sinh Nguyễn Trung Tín thực hiện năm 2002 tại Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật (thuộc Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn Quốc gia), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Duy Nghĩa và TS. Nguyễn Văn Dung. Công trình thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 5.05.15.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Công cuộc đổi mới kinh tế tại Việt Nam đã chuyển đổi mô hình quản trị từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Sự chuyển hướng này đòi hỏi hệ thống pháp luật phải thay đổi phương thức điều chỉnh: chuyển từ các biện pháp hành chính, mệnh lệnh sang việc áp dụng các biện pháp mang tính chất dân sự, tôn trọng quyền tự định đoạt và thỏa thuận của các chủ thể kinh doanh.
Trong bối cảnh quan hệ kinh tế đối ngoại mở rộng và hội nhập kinh tế quốc tế được đẩy mạnh, các tranh chấp kinh tế phát sinh ngày càng đa dạng, phức tạp (tranh chấp hợp đồng, tranh chấp nội bộ công ty, thị trường chứng khoán, đầu tư nước ngoài, sở hữu trí tuệ, cạnh tranh). Phương thức trọng tài thương mại bộc lộ nhiều ưu thế so với tòa án như: thủ tục nhanh chóng, mềm dẻo, tiết kiệm chi phí, bảo vệ uy tín và giữ bí mật kinh doanh.
Tuy nhiên, hiệu lực thực tế của phương thức trọng tài phụ thuộc hoàn toàn vào việc phán quyết có được công nhận và cho thi hành hay không. Trước năm 2002, hệ thống pháp luật Việt Nam còn tồn tại khoảng trống lớn:
- Nhóm văn bản pháp luật không chuyên ngành (Hiến pháp 1992, Luật Đầu tư nước ngoài năm 2000, Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án kinh tế 1994, Pháp lệnh Thi hành án Dân sự 1993, Nghị định 116/CP năm 1994...) chưa quy định cụ thể về thẩm quyền, trình tự và điều kiện bảo đảm thi hành phán quyết của trọng tài trong nước.
- Pháp lệnh Công nhận và thi hành tại Việt Nam quyết định của trọng tài nước ngoài năm 1995 chỉ điều chỉnh quyết định của trọng tài nước ngoài, hoàn toàn bỏ trống cơ chế cưỡng chế thi hành đối với phán quyết của các tổ chức trọng tài kinh tế Việt Nam.
- Nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn về xác định bản chất quyết định trọng tài, tiêu chí từ chối công nhận, cơ chế hỗ trợ khẩn cấp tạm thời của tòa án chưa được nghiên cứu toàn diện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là làm sáng tỏ cơ sở lý luận của việc công nhận và cho thi hành tại Việt Nam các quyết định của trọng tài kinh tế (TTKT), đánh giá thực trạng pháp luật và đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống quy phạm pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp kinh tế.
Tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về công nhận và cho thi hành tại Việt Nam các quyết định của TTKT;
- Đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam về công nhận và cho thi hành tại Việt Nam các quyết định của TTKT;
- Xây dựng các kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam về công nhận và cho thi hành tại Việt Nam các quyết định của TTKT.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quan hệ pháp luật về công nhận và cho thi hành tại Việt Nam các quyết định của trọng tài kinh tế.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về mặt chuyên ngành: Luận án giới hạn trong phạm vi chuyên ngành luật kinh tế, kết hợp các khía cạnh liên quan của pháp luật tố tụng dân sự và tư pháp quốc tế.
- Về mặt nội dung: Tập trung nghiên cứu việc công nhận và cho thi hành các quyết định cuối cùng (phán quyết giải quyết thực chất vụ việc) của TTKT trong trường hợp bên có nghĩa vụ không tự nguyện thi hành.
- Về mặt chủ thể: Bao gồm quyết định của các tổ chức trọng tài Việt Nam (Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam - TTTTQTVN và các Trung tâm TTKT thành lập theo Nghị định 116/CP) và quyết định của các trọng tài nước ngoài cần thi hành tại Việt Nam. Không nghiên cứu trọng tài trong lĩnh vực công pháp quốc tế (trọng tài giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong phần tổng quan tình hình nghiên cứu, tác giả điểm lại các công trình khoa học pháp lý tiêu biểu đã tiếp cận vấn đề trọng tài thương mại và thi hành phán quyết trọng tài:
- Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường mã số LH 95-008 của Trường Đại học Luật Hà Nội với tiêu đề: "TTKT - một hình thức giải quyết tranh chấp kinh tế của nước ta";
- Sách chuyên khảo "Trọng tài quốc tế" do Nhà Pháp luật Việt - Pháp biên soạn, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia ấn hành năm 1995;
- Sách chuyên khảo "Giải quyết các tranh chấp kinh tế có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam" của Phái đoàn Ủy ban châu Âu tại Việt Nam, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia ấn hành năm 2000;
- Các bài viết, công trình nghiên cứu chuyên đề của các học giả, chuyên gia pháp lý: Hoàng Phước Hiệp, Dương Thị Thanh Mai, Đoàn Năng, Dương Đăng Huệ, Trần Hữu Huỳnh...
Các công trình nêu trên đã chỉ ra sự cần thiết phải sửa đổi, bổ sung hệ thống quy phạm pháp luật theo hướng thừa nhận tính chung thẩm của phán quyết trọng tài và thiết lập cơ chế cưỡng chế của nhà nước khi đương sự không tự nguyện thi hành. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu dừng lại ở phạm vi nghiên cứu hẹp hoặc tiếp cận chế định trọng tài nói chung mà chưa đi sâu nghiên cứu một cách hệ thống, độc lập và chuyên sâu về cơ chế công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài dưới góc độ lý luận và thực tiễn pháp lý Việt Nam. Luận án của tác giả Nguyễn Trung Tín định vị là công trình chuyên khảo đầu tiên giải quyết trọn vẹn khoảng trống này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án tiếp cận vấn đề dựa trên các lý thuyết và khái niệm pháp lý nền tảng:
- Bản chất pháp lý của trọng tài phi chính phủ (trọng tài thương mại) trong nền kinh tế thị trường;
- Khái niệm và cấu trúc của các loại quyết định trọng tài (quyết định thủ tục, quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, quyết định đình chỉ, phán quyết cuối cùng);
- Mối quan hệ giữa quyền lực tư pháp nhà nước (Tòa án) và quyền tài phán tư nhân (Trọng tài);
- Mối quan hệ giữa nguồn pháp luật quốc tế (điều ước quốc tế song phương, đa phương như Công ước New York 1958) và nguồn pháp luật quốc nội trong việc điều chỉnh quan hệ tư pháp có yếu tố nước ngoài.
| Khía cạnh phân tích |
Trọng tài kinh tế Việt Nam |
Trọng tài nước ngoài |
| Cơ sở thành lập |
Pháp luật Việt Nam (Quyết định 204/TTg, Nghị định 116/CP) |
Pháp luật nước ngoài hoặc điều ước quốc tế |
| Tính chất tổ chức |
Tổ chức xã hội - nghề nghiệp, phi chính phủ |
Tổ chức phi chính phủ (thường trực hoặc ad-hoc) |
| Văn bản chuyên biệt điều chỉnh |
Chưa có văn bản chuyên biệt riêng (tính đến 2002) |
Pháp lệnh Công nhận và thi hành năm 1995 |
| Cơ chế cưỡng chế thi hành |
Dựa trên các quy định tản mạn trong luật tố tụng |
Thủ tục xét công nhận và cho thi hành tại Tòa án |
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành khoa học xã hội và luật học:
- Phương pháp lịch sử: Phân tích quá trình tiến hóa của thiết chế trọng tài tại Việt Nam qua các thời kỳ: từ Hội đồng Trọng tài Ngoại thương (Nghị định 59/CP năm 1963) và Hội đồng Trọng tài Hàng hải (Nghị định 153/CP năm 1964); hệ thống Hội đồng Trọng tài Kinh tế Nhà nước mang tính quyền lực hành chính (từ 1960); sự ra đời của Tòa Kinh tế (1996); cho đến sự hình thành TTTTQTVN (1993) và các trung tâm TTKT theo Nghị định 116/CP (1994).
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định pháp luật của Việt Nam với chuẩn mực quốc tế (Luật Mẫu UNCITRAL 1985 về Trọng tài Thương mại Quốc tế, Quy tắc Trọng tài UNCITRAL, Công ước New York 1958, Công ước châu Âu 1961) và pháp luật của các quốc gia thuộc hệ thống Common Law, Civil Law, Liên bang Nga, Ukraine, Singapore...
- Phương pháp hệ thống hóa và phân tích logic: Phân loại và đánh giá hai nhóm nguồn văn bản pháp luật quốc nội cùng các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
- Phương pháp quy nạp và diễn giải: Rút ra các nguyên tắc lý luận từ thực tiễn giải quyết tranh chấp và xây dựng luận cứ cho các kiến nghị lập pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận về việc công nhận và cho thi hành tại Việt Nam các quyết định của trọng tài kinh tế
Chương I tập trung thiết lập hệ thống khái niệm và cơ sở khoa học của đề tài:
-
Khái niệm và phân loại quyết định của trọng tài kinh tế:
- Trọng tài kinh tế được định nghĩa là trọng tài Việt Nam hoặc trọng tài nước ngoài được các bên thỏa thuận lựa chọn trên cơ sở pháp luật để giải quyết các tranh chấp phát sinh trong lĩnh vực kinh tế - thương mại.
- Tác giả phân loại và làm rõ 4 nhóm quyết định trong quá trình tố tụng trọng tài:
- Quyết định về thời gian, địa điểm mở phiên họp xét xử: Mang tính thủ tục nội bộ giữa các bên, không đòi hỏi sự cưỡng chế của nhà nước.
- Quyết định đình chỉ vụ kiện: Được ban hành khi nguyên đơn rút đơn kiện, có giá trị pháp lý chấm dứt tố tụng mà không phụ thuộc vào ý chí thi hành của đương sự.
- Quyết định yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời: Trọng tài không nắm giữ quyền lực cưỡng chế nhà nước nên cần sự hỗ trợ của Tòa án để bảo toàn chứng cứ hoặc tài sản, bảo đảm khả năng thi hành phán quyết sau này.
- Quyết định về thực chất vụ kiện (phán quyết cuối cùng): Đây là quyết định quan trọng nhất, giải quyết toàn bộ hoặc một phần nội dung tranh chấp, là đối tượng chính cần được công nhận và cho thi hành bằng quyền lực cưỡng chế nhà nước khi bên thua kiện không tự nguyện chấp hành.
- Yêu cầu đối với phán quyết cuối cùng: Phải đáp ứng chuẩn mực về hình thức (văn bản, lập luận căn cứ pháp lý, ngày tháng, địa điểm, chữ ký của đa số trọng tài viên theo nguyên tắc biểu quyết) và nội dung (tính rõ ràng, khả thi, không buộc thực hiện hành vi trái pháp luật).
-
Khái niệm và bản chất của "công nhận" và "cho thi hành":
- Công nhận phán quyết trọng tài: Là hành vi pháp lý của cơ quan nhà nước có thẩm quyền (Tòa án) thừa nhận phán quyết trọng tài đã có hiệu lực pháp luật và có giá trị ràng buộc như một bản án của Tòa án, nhằm ngăn chặn việc khởi kiện lại cùng một vụ việc (nguyên tắc res judicata).
- Cho thi hành phán quyết trọng tài: Là hành vi của cơ quan nhà nước có thẩm quyền áp dụng các biện pháp cưỡng chế pháp lý (kê biên, phong tỏa tài khoản, tịch thu tài sản...) để buộc bên có nghĩa vụ phải thực thi nội dung phán quyết.
- Luận án phân tích mối quan hệ logic: Một phán quyết có thể chỉ cần công nhận mà không cần thi hành (khi phán quyết bác đơn khởi kiện hoặc chỉ xác nhận quyền), nhưng nếu đã cho thi hành thì tất yếu bao hàm việc công nhận.
-
Sự cần thiết của việc công nhận và cho thi hành:
Tác giả luận giải sự cần thiết trên 3 phương diện đối với cả quyết định trọng tài trong nước và quyết định trọng tài nước ngoài:
- Về chính trị: Thúc đẩy quan hệ hợp tác quốc tế, khẳng định chủ quyền tư pháp và nâng cao uy tín thể chế của Việt Nam trên trường quốc tế.
- Về kinh tế: Tạo môi trường đầu tư kinh doanh an toàn, minh bạch, giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước, bảo vệ quyền lợi chính đáng của doanh nghiệp Việt Nam khi tham gia thương mại quốc tế (dựa trên nguyên tắc có đi có lại).
- Về pháp lý: Khắc phục sự thiếu đồng bộ của hệ thống pháp luật; bảo đảm tính thống nhất giữa quyền lựa chọn trọng tài đã được pháp luật ghi nhận với khả năng thực thi phán quyết trên thực tế.
-
Trình tự, thủ tục và các điều kiện công nhận:
Phân tích hai mô hình kiểm soát tư pháp của Tòa án: mô hình Tòa án chỉ kiểm tra tính hợp thức về mặt hình thức/thủ tục (không xem xét lại nội dung tranh chấp, bảo đảm tính chung thẩm) và mô hình cho phép kháng cáo nội dung như bản án sơ thẩm. Luận án khẳng định xu thế phổ biến và tiến bộ trên thế giới là giới hạn sự can thiệp của Tòa án ở việc kiểm tra các vi phạm thủ tục nghiêm trọng hoặc vi phạm trật tự công cộng.
Chương II: Thực trạng pháp luật Việt Nam về công nhận và cho thi hành tại Việt Nam các quyết định của trọng tài kinh tế
Chương II rà soát, đánh giá toàn diện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam đến thời điểm nghiên cứu:
-
Thực trạng các điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc gia nhập:
- Đánh giá việc Việt Nam gia nhập Công ước New York 1958 (ngày 28/7/1995) với các tuyên bố bảo lưu (nguyên tắc có đi có lại, áp dụng đối với tranh chấp thương mại).
- Rà soát các Hiệp định tương trợ tư pháp song phương (về dân sự, thương mại) và các Hiệp định khuyến khích, bảo hộ đầu tư (ví dụ Hiệp định giữa Việt Nam và Australia ngày 05/3/1993 cho phép giải quyết tranh chấp qua trọng tài nước thứ ba).
-
Thực trạng pháp luật quốc nội:
- Phân tích sự phân tán, thiếu đồng bộ của hai nhóm văn bản: nhóm văn bản gián tiếp (Hiến pháp 1992, Luật Đầu tư nước ngoài 2000, Luật Tổ chức TAND 2002, Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án kinh tế 1994, Nghị định 116/CP năm 1994) và nhóm văn bản trực tiếp (Pháp lệnh năm 1995).
- Chỉ rõ điểm bất cập: Pháp luật Việt Nam chưa công nhận tính chung thẩm tuyệt đối của phán quyết trọng tài trong nước; thiếu cơ chế chuyển giao phán quyết của trung tâm TTKT sang cơ quan thi hành án dân sự để cưỡng chế khi đương sự bất hợp tác.
-
Thực tiễn hoạt động xét xử và thi hành:
- Phân tích số liệu thực tế: từ giữa năm 1993 đến giữa năm 1995, TTTTQTVN đã thụ lý 42 vụ tranh chấp (tỷ lệ giải quyết cao trong khu vực). Đến cuối năm 2000, cả nước đã thành lập 5 trung tâm TTKT (Hà Nội có 2, Bắc Giang có 1, TP. Hồ Chí Minh có 1, Cần Thơ có 1).
- Thực tiễn cho thấy nhiều phán quyết của trọng tài nước ngoài khi đưa về Việt Nam yêu cầu công nhận gặp vướng mắc do cách hiểu chưa thống nhất về khái niệm "tranh chấp thương mại", "trật tự công cộng" hoặc các rào cản về thủ tục ủy thác tư pháp.
Chương III: Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về công nhận và cho thi hành tại Việt Nam các quyết định của trọng tài kinh tế
Chương III đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và thực thi:
-
Hoàn thiện các quy định trong điều ước quốc tế:
- Kiến nghị việc đàm phán, ký kết bổ sung các hiệp định tương trợ tư pháp song phương có điều khoản rõ ràng về thi hành phán quyết trọng tài.
- Làm rõ phạm vi áp dụng của Công ước New York 1958 tại Việt Nam, thu hẹp các cách giải thích tùy tiện về bảo lưu thương mại và bảo lưu trật tự công.
-
Hoàn thiện pháp luật quốc nội:
- Ban hành văn bản luật thống nhất về trọng tài thương mại (thay thế Nghị định 116/CP và Pháp lệnh 1995) điều chỉnh chung cho cả trọng tài quy chế, trọng tài vụ việc (ad-hoc), trọng tài trong nước và trọng tài quốc tế.
- Quy định rõ thẩm quyền của Tòa án trong việc hỗ trợ áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trước và trong quá trình tố tụng trọng tài.
- Thừa nhận đầy đủ tính chung thẩm của phán quyết trọng tài; quy định phán quyết của trọng tài Việt Nam có hiệu lực bắt buộc thi hành ngay và được chuyển thẳng sang cơ quan thi hành án dân sự mà không cần qua thủ tục xét lại nội dung tại Tòa án.
- Chuẩn hóa các căn cứ từ chối công nhận phán quyết trọng tài nước ngoài theo đúng các tiêu chí quy định tại Điều V Công ước New York 1958.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án xác định các điểm đóng góp mới về mặt khoa học lý luận và thực tiễn lập pháp:
- Là công trình nghiên cứu chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận một cách toàn diện, hệ thống và đa chiều về chế định công nhận và cho thi hành các quyết định của trọng tài kinh tế.
- Làm sáng tỏ khái niệm, cơ cấu và phân loại các quyết định của TTKT; chỉ ra quyết định về thực chất vụ việc (phán quyết cuối cùng) là đối tượng trung tâm cần thiết lập cơ chế cưỡng chế tư pháp.
- Phân biệt rõ bản chất học thuật giữa hai hành vi pháp lý: "công nhận" (xác lập giá trị hiệu lực pháp luật, chống khởi kiện lại) và "cho thi hành" (áp dụng biện pháp cưỡng chế nhà nước).
- Tổng kết các tiêu chí phổ biến trên thế giới về trình tự, thủ tục và các điều kiện từ chối công nhận phán quyết trọng tài, tạo cơ sở lý luận đối sánh cho pháp luật Việt Nam.
- Phân tích hệ thống nguồn pháp luật (quốc nội và quốc tế), xác lập luận điểm coi điều ước quốc tế là một bộ phận cấu thành nguồn của pháp luật quốc gia trong điều chỉnh thi hành phán quyết trọng tài.
- Đánh giá có hệ thống thực trạng pháp luật Việt Nam và thực tiễn hoạt động của TTTTQTVN cùng các trung tâm TTKT theo Nghị định 116/CP.
- Đề xuất hệ thống kiến nghị lập pháp cụ thể, đặt nền tảng cho việc xây dựng Pháp lệnh Trọng tài Thương mại sau này (được ban hành năm 2003) nhằm giải quyết dứt điểm cơ chế thi hành phán quyết trọng tài trong nước và quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Theo giới hạn phạm vi nghiên cứu của tác giả, luận án chỉ tập trung vào các quan hệ thuộc chuyên ngành luật kinh tế đối với phán quyết cuối cùng bị từ chối thi hành tự nguyện; không mở rộng nghiên cứu trọng tài trong lĩnh vực công pháp quốc tế (tranh chấp giữa các quốc gia) hoặc tranh chấp lao động, hành chính. Bên cạnh đó, số liệu thực tiễn về thi hành án trọng tài ở giai đoạn 1995-2002 còn hạn chế do thiết chế trọng tài phi chính phủ tại Việt Nam lúc này mới trong giai đoạn đầu hình thành.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu sâu hơn về thủ tục hủy phán quyết trọng tài của Tòa án; cơ chế thi hành phán quyết trọng tài vụ việc (ad-hoc) trong bối cảnh hội nhập kinh tế khu vực (ASEAN) và toàn cầu (WTO); cơ chế bảo vệ quyền lợi bên thứ ba trong thi hành phán quyết trọng tài.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều đối tượng:
- Cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế phục vụ công tác pháp điển hóa pháp luật về trọng tài thương mại, hoàn thiện Luật Trọng tài thương mại và Bộ luật Tố tụng dân sự.
- Tòa án và Cơ quan thi hành án dân sự: Tài liệu tham khảo hữu ích trong việc giải quyết đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài, cũng như áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời hỗ trợ trọng tài.
- Tổ chức trọng tài và Trọng tài viên: Tham khảo các chuẩn mực quốc tế về kỹ thuật xây dựng phán quyết trọng tài bảo đảm tính hợp thức về hình thức và nội dung, tránh nguy cơ bị Tòa án từ chối công nhận hoặc hủy bỏ.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Tư pháp quốc tế: Nguồn tài liệu học thuật cơ bản về chế định trọng tài thương mại và tư pháp so sánh.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân loại quyết định của trọng tài kinh tế thành những dạng nào?
Tác giả phân loại quyết định của TTKT thành 4 dạng chính:
- Quyết định về thời gian, địa điểm tổ chức phiên họp xét xử;
- Quyết định đình chỉ vụ kiện (khi nguyên đơn rút đơn kiện);
- Quyết định yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (nhằm bảo toàn chứng cứ hoặc tài sản);
- Quyết định về thực chất vụ kiện (phán quyết cuối cùng giải quyết toàn bộ hoặc một phần tranh chấp).
2. Sự khác biệt bản chất giữa "công nhận" và "cho thi hành" phán quyết trọng tài là gì?
- Công nhận: Là việc Tòa án thừa nhận giá trị pháp lý ràng buộc của phán quyết trọng tài, xác định tranh chấp đã được giải quyết hợp pháp nhằm ngăn chặn đương sự khởi kiện lại vụ việc đó tại Tòa án hoặc trọng tài khác (res judicata).
- Cho thi hành: Là bước tiếp theo, mang tính cưỡng chế, trong đó Tòa án cho phép cơ quan thi hành án sử dụng quyền lực nhà nước để buộc bên thua kiện phải thực hiện nghĩa vụ tài sản hoặc nghĩa vụ hành vi theo phán quyết. Một phán quyết có thể chỉ cần công nhận mà không cần thi hành, nhưng việc cho thi hành luôn bao hàm việc công nhận.
3. Tại sao việc công nhận và cho thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài lại mang tính cấp thiết đối với Việt Nam?
Việc này có ý nghĩa trên 3 phương diện:
- Chính trị: Khẳng định cam kết hội nhập quốc tế của Việt Nam khi gia nhập Công ước New York 1958, thúc đẩy quan hệ ngoại giao song phương và đa phương;
- Kinh tế: Tạo môi trường đầu tư kinh doanh an toàn, giúp các nhà đầu tư nước ngoài yên tâm bỏ vốn vào Việt Nam; đồng thời tạo cơ sở pháp lý để các quốc gia khác công nhận và thi hành phán quyết của trọng tài Việt Nam ở nước ngoài theo nguyên tắc có đi có lại;
- Pháp lý: Bảo đảm tính nhất quán của hệ thống pháp luật, vì pháp luật Việt Nam (Luật Đầu tư nước ngoài 2000, các Hiệp định bảo hộ đầu tư) đã cho phép các bên thỏa thuận chọn trọng tài nước ngoài thì tất yếu phải có cơ chế thi hành phán quyết của trọng tài đó tại Việt Nam.
4. Luận án có quan điểm như thế nào về tính chung thẩm của phán quyết trọng tài và sự can thiệp của Tòa án?
Tác giả khẳng định phán quyết của trọng tài có giá trị chung thẩm đối với các bên tranh chấp. Tòa án không được phép xét xử lại nội dung thực chất của vụ việc như một cấp xét xử phúc thẩm hay giám đốc thẩm. Vai trò của Tòa án chỉ giới hạn ở việc kiểm tra tính hợp pháp về mặt tố tụng (thỏa thuận trọng tài có hiệu lực không, thành phần hội đồng trọng tài đúng quy tắc không, quyền được lắng nghe và triệu tập của các bên có bị vi phạm không) và phán quyết có vi phạm trật tự công cộng của quốc gia nơi công nhận hay không.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Trung Tín là công trình khoa học chuyên khảo có đóng góp quan trọng vào khoa học pháp lý kinh tế Việt Nam ở giai đoạn đầu đổi mới và hội nhập quốc tế. Bằng việc phân tích sâu sắc cơ sở lý luận, tổng kết kinh nghiệm quốc tế và đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật quốc nội, luận án đã làm sáng tỏ bản chất của chế định công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài kinh tế. Các luận điểm khoa học và kiến nghị hoàn thiện pháp luật trong công trình đã cung cấp luận cứ lý luận và thực tiễn giá trị cho tiến trình cải cách tư pháp và hoàn thiện khung khổ pháp lý về trọng tài thương mại tại Việt Nam.