Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Công lý (CL) là kết tinh nỗ lực của nhân loại nhằm hiện thực hóa lý tưởng công bằng, là giá trị nền tảng trong việc tổ chức một xã hội trật tự, ổn định và hợp tác. Trong lịch sử Nhà nước cách mạng nhân dân Việt Nam, quan niệm về công lý xuất hiện từ năm 1945 với tư cách một giá trị chính trị - tư pháp, định hướng sự phát triển của nền tư pháp. Từ năm 1986, cùng đường lối đổi mới kinh tế và dân chủ hóa đời sống xã hội, công lý được ghi nhận trở lại tại các văn kiện chính trị - pháp lý quan trọng như Cương lĩnh, Nghị quyết của Đảng và Hiến pháp. Yêu cầu tiếp cận, thực thi và bảo vệ công lý xuất hiện ngày càng phổ biến trong các văn kiện pháp lý, bài phát biểu của lãnh đạo Đảng, Nhà nước, tuyên thệ nhậm chức của người đứng đầu cơ quan tư pháp, hoạt động chất vấn tại Quốc hội, công tác điều hành của Chính phủ, báo chí, các công trình cải cách tư pháp và hoạt động xã hội.

Tuy nhiên, công lý vẫn chưa thực sự trở thành nguyên tắc nền tảng trong tổ chức và quản lý xã hội tại Việt Nam. Sự thể hiện của công lý qua các chế định Hiến pháp chưa được nhận diện và phân tích toàn diện; hiệu quả phát huy giá trị công lý của các chế định Hiến pháp còn hạn chế; hoạt động bảo vệ công lý còn tồn tại nhiều bất cập. Nguyên nhân căn bản gồm: lý luận về công lý trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (NNPQ XHCN) chưa được nghiên cứu đầy đủ; nhận thức của các cơ quan nhà nước và xã hội còn thiếu thống nhất; việc triển khai các phương diện công lý trong phát triển kinh tế - xã hội chưa kịp thời; vai trò của Tòa án nhân dân (TAND) với tư cách là cơ quan thực hiện quyền tư pháp, bảo vệ công lý theo Hiến pháp năm 2013 chưa được đánh giá thấu đáo. Do đó, việc nghiên cứu đề tài "Công lý và sự thể hiện công lý trong Hiến pháp Việt Nam" mang tính cấp thiết cao.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu là làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về công lý và sự thể hiện công lý trong hiến pháp; đánh giá thực trạng, khó khăn, tồn tại trong việc phát huy giá trị công lý và hoạt động bảo vệ công lý của Tòa án; tìm ra nguyên nhân; từ đó kiến nghị hoàn thiện Hiến pháp và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể:

  1. Thứ nhất: Phân tích làm rõ những vấn đề lý luận về công lý (nguồn gốc, khái niệm, chức năng, vị trí, vai trò, phân loại, các học thuyết, phương diện thể hiện trong hiến pháp, thiết chế bảo vệ, điều kiện bảo đảm, tiêu chí đánh giá và kinh nghiệm quốc tế).
  2. Thứ hai: Đánh giá thực trạng thể hiện công lý trong các chế định cơ bản của Hiến pháp Việt Nam, so sánh kinh nghiệm hiến pháp một số quốc gia; đánh giá thực trạng phát huy công lý trong tổ chức, quản lý xã hội và hoạt động bảo vệ công lý của Tòa án.
  3. Thứ ba: Xác định quan điểm, nguyên tắc cơ bản và kiến nghị hoàn thiện các chế định của Hiến pháp, đề xuất giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả thực thi, bảo vệ giá trị công lý trong NNPQ XHCN Việt Nam.

Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của luận án gồm:

  • Khái niệm, bản chất, quá trình hình thành, vị trí, vai trò, thành tố cấu thành và các hình thức công lý cơ bản trong thực tiễn là gì?
  • Vai trò của hiến pháp và các phương thức thể hiện, bảo vệ công lý trong các chế định hiến pháp diễn ra như thế nào?
  • Thực trạng thể hiện công lý trong Hiến pháp và thực tiễn bảo vệ công lý qua hoạt động xét xử của Tòa án ở Việt Nam hiện nay có những hạn chế, vướng mắc gì?
  • Phương hướng, giải pháp hoàn thiện các chế định hiến pháp và giải pháp khắc phục hạn chế trong hoạt động bảo vệ công lý tại thực tiễn là gì?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu tương ứng:

  • Công lý là giá trị thiết yếu, đa chức năng trong tổ chức, quản lý và vận hành xã hội, góp phần xây dựng trật tự, ổn định và đồng thuận.
  • Việc thể hiện và phát huy giá trị công lý trong Hiến pháp Việt Nam còn bất cập, chưa đầy đủ; hoạt động xét xử bảo vệ công lý của Tòa án còn tồn tại hạn chế cần khắc phục.
  • Cần xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện Hiến pháp và nâng cao hiệu quả bảo vệ công lý của Tòa án để củng cố niềm tin của nhân dân.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các tư tưởng, lý luận, học thuyết về công lý; các bản Hiến pháp trên thế giới và các bản Hiến pháp Việt Nam (trọng tâm là Hiến pháp năm 2013); thực tiễn hoạt động bảo vệ công lý tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Cơ sở lý luận về công lý, sự thể hiện của công lý trong hiến pháp và thực tiễn bảo vệ công lý.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam; có tham khảo kinh nghiệm hiến pháp của các quốc gia: Nhật Bản, Hàn Quốc, Indonesia, Pháp, Đức, Ba Lan, Hoa Kỳ, Nam Phi.
  • Phạm vi thời gian: Từ khi thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (1945) đến nay, tập trung giai đoạn từ khi có Nghị quyết số 08-NQ/TW và Hiến pháp năm 2013 đến nay; có liên hệ giai đoạn vận động cách mạng trước Cách mạng tháng Tám 1945; đề xuất giải pháp đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu theo bốn nhóm chủ đề chính:

Nhóm 1: Các tư tưởng, học thuyết pháp lý và lý thuyết gốc về công lý

  • Tư tưởng sơ khai: Các quan niệm trong Thần thoại Hy Lạp (Nguyễn Văn Khỏa biên soạn, 2012) về nữ thần Thésmis tượng trưng cho xét xử vô tư (Judicial Justice); tác phẩm của X. A-Lếch-Xây-Ép (1986) về biểu tượng công lý nước Nga cổ đại; Câu chuyện Kinh thánh của Selina Hastings (2007) về khởi nguồn của công lý thủ tục/tự nhiên (Procedural/Natural Justice); Khảo lược Bộ luật Hammurabi của Nguyễn Anh Tuấn (2008) về công lý (mi-sa-ra-am) bảo vệ kẻ yếu; Kinh Thi (2003) của Trung Hoa cổ đại; vở kịch Antigone của Sophocle trong Bi kịch Hy Lạp (Hoàng Hữu Đản, 2007) về giới hạn quyền lực; Tóm lược lịch sử về công lý của David Johnston (2011) về quan niệm trong Kinh Cựu ước; sử thi Illiad của Homer (2013) về công bằng phân phối phần thưởng.
  • Ba lý thuyết gốc: (1) Lý thuyết của Plato trong Nền Cộng hòa (bản dịch của Benjamin Jowett & M.Knight, 2008) xem công lý là phẩm hạnh cộng đồng và luân lý điều hòa 4 đức hạnh; (2) Lý thuyết của Aristotle trong Đạo đức Nicomachean và Chính trị luận (được Anton-Hermann Chroust và David L.Osborn phân tích năm 1942) chia công lý thành công lý phân phối (Distributive Justice) và công lý cải tạo (Corrective Justice); (3) Lý thuyết của Karl Marx (được Allen E.Buchanan phân tích năm 1984 và Nguyễn Xuân Tùng phân tích năm 2015) xác định công lý mang tính giai cấp, tính lịch sử và bị quy định bởi hình thái kinh tế - xã hội.
  • Tư tưởng Hồ Chí Minh và nghiên cứu trong nước: Các bài viết của Nguyễn Xuân Tùng (2014, 2015), luận án của Nguyễn Thị Phương Mai (2010), bài viết của Trần Trí Dũng (2019); các ấn phẩm của Vũ Đình Hòe (2001), Võ Khánh Vinh (2011), nhóm tác giả viết về Vũ Trọng Khánh (2015), Nguyễn Đăng Dung và Vũ Công Giao (2018).

Nhóm 2: Vai trò của công lý trong tổ chức và quản lý xã hội

  • Nghiên cứu về tính đa dạng văn hóa và phương pháp tiếp cận công lý: Leopold Pospísil (1971), Agnes Heller (1987).
  • Nghiên cứu về vai trò luân lý và chính trị của công lý: Jean-Jacques Rousseau (2014), Josef Pieper (1955), Alan Ryan (1993), Harry Brighouse (2004), Eugene Kamenka và Alice Erh-Soon Tay (1979), Aristotle (2013), John Stuart Mill (2008), Marcus Tullius Cicero (2017).
  • Mối quan hệ giữa công lý và pháp luật: Rudolf Stammler (1925), Hans Kelsen (1946), Roscoe Pound (1951), Jerome Hall (1973), Lloyd L. Weinreb (1987), James Bernard Murphy (2005), Raymond Wacks (2011), Thomas W. Simon (1995).
  • Ứng dụng công lý phân phối: John Rawls (1977), Michael J. Sandel (2011), Geoffrey Cupit (1996). Tại Việt Nam có các công trình của Nguyễn Văn Hiển (2014), Nguyễn Xuân Tùng (2016), Đặng Công Cường (2013).

Nhóm 3: Vai trò của Hiến pháp trong thể hiện và phát huy giá trị công lý

  • Lý thuyết hiến pháp và nhà nước pháp quyền thế giới: Albert Venn Dicey (1885), Richard H. Fallon (1997), Dyson Heydon (2003), Nguyễn Cảnh Bình (2009 - phân tích tư tưởng Alexander Hamilton, James Madison, Thomas Jefferson), Abram Chayes (1988), Albert P. Blaustein (2015).
  • Nghiên cứu trong nước: Viện Nghiên cứu lập pháp và Viện Friedrich-Ebert (2012), Ban Biên tập Dự thảo sửa đổi Hiến pháp 1992 (2013), Võ Khánh Vinh (2013), Trần Ngọc Đường và Bùi Ngọc Sơn (2013).

Nhóm 4: Vai trò của Tòa án và thực tiễn hoạt động bảo vệ công lý

  • Lý luận về nhánh tư pháp và cơ chế tố tụng: Alexis de Tocqueville (2006), Adrian A. Zuckerman (1999), Russell Fox (2000), Hector Fix-Fierro (2003), Martin P. Golding (1978).
  • Các chỉ số đo lường thực tiễn: Báo cáo Chỉ số Công lý của UNDP và Hội Luật gia Việt Nam; Báo cáo Việt Nam 2035 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư; Doing Business Report của Ngân hàng Thế giới (2018); Báo cáo Tiếp cận Công lý và Chỉ số Pháp quyền của World Justice Project (2018).
  • Nghiên cứu tư pháp tại Việt Nam: Nguyễn Phú Trọng (2011), Nguyễn Đăng Dung (2012), Lê Cảm (2012), Trương Hòa Bình (2014), Nguyễn Hải Ninh (2013), Vũ Công Giao (2009), Đinh Thế Hưng (2011), Hà Hùng Cường (2014), Nguyễn Hòa Bình (2016), Nguyễn Xuân Tùng (2014).

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Luận án xác định sáu khoảng trống học thuật cần tập trung xử lý:

  1. Thiếu một định nghĩa chuẩn xác, toàn diện về khái niệm công lý gắn với điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù của Việt Nam, vượt lên trên sự phân mảnh của các chuyên ngành chính trị học hay triết học.
  2. Chưa có công trình đánh giá đầy đủ vị trí của công lý trong cấu thành đường lối của Đảng và lý luận về NNPQ XHCN, đặc biệt sau Nghị quyết số 08-NQ/TW, Nghị quyết số 49-NQ/TW và Hiến pháp năm 2013.
  3. Các phương diện thể hiện của công lý trong các chế định cơ bản của Hiến pháp năm 2013 chưa được nghiên cứu tường minh, hệ thống.
  4. Chưa giải quyết thấu đáo mối quan hệ giữa học thuyết tập quyền XHCN với nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực, đặc biệt là việc đặt TAND vào vị trí nhánh quyền lực tư pháp độc lập để bảo vệ công lý theo Điều 102 và Khoản 3 Điều 2 Hiến pháp năm 2013.
  5. Thực trạng bảo vệ công lý qua hoạt động xét xử chưa được phân tích sâu sắc qua các tiêu chí định lượng thực tế (tỷ lệ bản án bị hủy, sửa qua các thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm, phúc thẩm) và thiếu việc chỉ ra nguyên nhân gốc rễ.
  6. Các giải pháp thúc đẩy và bảo vệ công lý trước đây mang tính phân tán, thiếu tính đồng bộ và chưa gắn kết với định hướng chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng

Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên sự kết hợp giữa các học thuyết pháp lý kinh điển và chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh:

  • Lý thuyết công lý của Aristotle: Đóng vai trò là lý thuyết gốc. Aristotle xác lập bản chất công lý như một khế ước chính trị của cộng đồng, chỉ rõ hai hình thức cốt lõi: công lý phân phối (dựa trên bình đẳng hình học, trao cho mỗi người điều họ xứng đáng) và công lý cải tạo (dựa trên tỷ lệ số học nhằm khắc phục vi phạm, khôi phục nguyên trạng thông qua phán quyết của Tòa án).
  • Lý thuyết công lý của Plato: Bổ sung luận điểm về công lý như một phẩm hạnh cộng đồng, hài hòa ba phẩm hạnh khác (thông thái, dũng cảm, tiết chế), thiết lập trật tự nội tại và định hướng hoàn thiện thiết chế chính trị.
  • Lý luận hình thái kinh tế - xã hội của Karl Marx: Cung cấp cơ sở khoa học để giải thích nguồn gốc vật chất, tính lịch sử và tính giai cấp của công lý; khẳng định tội phạm có căn nguyên từ cơ cấu kinh tế - xã hội và công lý phân phối phải gắn liền với sự phát triển của lực lượng sản xuất ("làm theo năng lực, hưởng theo lao động" và "làm theo năng lực, hưởng theo nhu cầu").
  • Tư tưởng Hồ Chí Minh về công lý: Gồm 6 nội dung cơ bản: hiện thân xã hội văn minh; lẽ phải mà Tòa án bảo vệ; quyền cơ bản của dân tộc; vũ khí khẳng định tính chính nghĩa của nhà nước vì dân; căn cứ đạo lý quốc tế chống chiến tranh xâm lược; giá trị phổ quát của nhân loại.
  • Học thuyết Luật tự nhiên và Pháp luật thực định: Luận giải mối quan hệ giữa công lý (chuẩn mực đạo lý khách quan) và pháp luật thực định (công cụ ý chí thể chế hóa công lý); quan điểm của Cicero, Augustine ("nhà nước thiếu công lý chỉ là băng cướp có tổ chức"), Pascal ("công lý cần sức mạnh, sức mạnh phải hợp công lý"), Montesquieu, Rousseau.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án áp dụng thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp ba cách tiếp cận: tiếp cận hệ thống, tiếp cận đa ngành/liên ngành (kết hợp lịch sử, xã hội học, chính trị học, luật học so sánh) và tiếp cận lịch sử cụ thể.

Chương luận án Phương pháp nghiên cứu chủ đạo Mục đích áp dụng
Chương 1 Phân tích, tổng hợp, thống kê thư mục Hệ thống hóa các luồng tư tưởng, đánh giá tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước, xác lập khoảng trống khoa học.
Chương 2 Tiếp cận đa ngành luật học, lịch sử, logic, luật học so sánh Làm sáng tỏ khái niệm, nguồn gốc, bản chất, phân loại công lý và các phương diện hiến định của công lý.
Chương 3 Phương pháp hệ thống, thống kê, quy nạp, diễn giải, phân tích Rà soát các chế định Hiến pháp Việt Nam; tổng hợp, đánh giá thực trạng bản án bị sửa, hủy trong hoạt động xét xử.
Chương 4 Phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa, dự báo khoa học Đề xuất hệ thống quan điểm, nguyên tắc và giải pháp hoàn thiện Hiến pháp, nâng cao hiệu quả bảo vệ công lý đến năm 2030.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Nguồn văn kiện chính trị: Cương lĩnh, Nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam (trọng tâm là Nghị quyết số 08-NQ/TW, Nghị quyết số 49-NQ/TW).
  • Nguồn văn bản quy phạm pháp luật: Các bản Hiến pháp Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992, 2013), các đạo luật tố tụng (Bộ luật Tố tụng hình sự, Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Tố tụng hành chính năm 2015), Bộ luật Dân sự 2015.
  • Nguồn luật học so sánh: Hiến pháp của Hoa Kỳ, CHLB Đức, Pháp, Ba Lan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Indonesia, Nam Phi.
  • Dữ liệu thực tiễn tư pháp: Số liệu thống kê về kết quả xét xử, số lượng bản án bị sửa, hủy qua các thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm của hệ thống TAND; dữ liệu từ các báo cáo quốc tế (World Bank, UNDP, World Justice Project).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Chương này khái quát toàn bộ lịch sử tư tưởng học thuật về công lý từ thời kỳ cổ đại đến nay. Tác giả phân lập các trường phái tiếp cận từ tư tưởng sơ khai phương Đông và phương Tây, đi sâu vào ba lý thuyết nền tảng (Plato, Aristotle, Karl Marx), đồng thời hệ thống hóa quá trình tiếp biến tư tưởng công lý trong lịch sử lập hiến và cải cách tư pháp tại Việt Nam qua tư tưởng Hồ Chí Minh và các văn kiện chính trị. Chương 1 chỉ rõ những thành tựu của giới nghiên cứu đi trước, xác định 6 hạn chế căn bản của các công trình hiện có, thiết lập hệ thống câu hỏi, giả thuyết nghiên cứu, phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử cùng hệ phương pháp chuyên ngành luật học.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về công lý và sự thể hiện của công lý trong hiến pháp

Chương 2 tập trung giải quyết các vấn đề lý luận cốt lõi về bản chất, khái niệm và phương thức hiến định công lý:

  • Định nghĩa công lý: Luận án trích dẫn 8 định nghĩa từ điển pháp lý tiêu biểu, đồng thời phân tích 4 cách tiếp cận của Agnes Heller: công lý chính tắc (áp dụng quy tắc chuẩn mực nhất quán, khách quan), tính đạo đức - chính trị (sự nhân từ, khoan dung), tính năng động (sự biến chuyển theo phẩm hạnh xã hội) và công lý thể chế. Tác giả khẳng định công lý là lẽ đúng đắn được cộng đồng thừa nhận, làm cơ sở xác lập quyền, nghĩa vụ và phán xét hành vi.
  • Các đặc tính bản chất của công lý:
    1. Công lý là luân lý đạo đức mang tính tương hỗ và giáo dục: Khác với tình cảm cá nhân khép kín, công lý chỉ nảy sinh trong quan hệ xã hội tương tác giữa người với người; đóng vai trò hàn gắn rạn nứt xã hội, hình thành tâm thức thận trọng, tiết chế hành vi.
    2. Công lý là cơ chế tổ chức, quản lý xã hội và kiểm soát quyền lực nhà nước: Công lý là điểm quy chiếu chấm dứt bạo lực cá nhân, lập lại trật tự. Luận án dẫn giải quan điểm của Marx về nguy cơ tha hóa quyền lực công quyền và quan điểm của J.S. Mill về việc dùng uy quyền đạo lý của công lý để chống lại các khuyết tật của chính thể đại diện như nguy cơ "bạo hành của đa số" hay "lập pháp giai cấp".
    3. Công lý có tính thể chế và chính trị sâu sắc: Dẫn quan điểm của Augustine, Pascal và Cicero để khẳng định công lý là thước đo tính chính đáng, chính nghĩa của quyền lực cai trị.
    4. Mối quan hệ biện chứng giữa công lý và pháp luật: Phân tích sự giao thoa giữa luật tự nhiên (chuẩn mực đạo lý tối cao) và pháp luật thực định (công cụ chuyển tải công lý).
    5. Công lý gắn liền với xét xử công bằng của Tòa án: Phân định ranh giới giữa công lý tình tiết (Justice of the facts) và công lý pháp luật (Justice of the law); phân định giữa công lý nội dung (Substantive Justice) và công lý thủ tục (Procedural Justice). Luận án nhấn mạnh nguyên tắc xét xử công bằng (fair trial), hai nguyên tắc tố tụng tự nhiên: "Xem xét đầy đủ tình tiết của các bên" (audi alteram partem) và "Không ai có thể là thẩm phán trong vụ việc của chính mình" (nemo debet esse judex in propria sua causa), cùng nguyên tắc due process trong Hiến pháp Hoa Kỳ và Điều 14 Công ước ICCPR.
    6. Sự kết hợp giữa sự xứng đáng (Desert) và quyền năng (Entitlement): Xác định sự xứng đáng là thước đo trung tâm của việc phân bổ quyền và nghĩa vụ trong xã hội.

Chương 3: Thực trạng thể hiện công lý trong Hiến pháp và thực tiễn bảo vệ công lý ở Việt Nam

Chương 3 phân tích thực chứng việc chuyển hóa các giá trị công lý vào các bản Hiến pháp Việt Nam và đánh giá hiệu quả thực tế:

  • Thể hiện công lý trong Hiến pháp năm 2013:
    • Công lý được tuyên ngôn là giá trị nền tảng tại Lời nói đầu; khẳng định tính chính nghĩa của chính quyền nhân dân.
    • Thể hiện qua chế định quyền con người, quyền công dân, đặc biệt là quyền tiếp cận công lý, quyền được xét xử công bằng và các quyền tố tụng tư pháp.
    • Thể hiện qua cơ chế công lý phân phối trong chế định kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
    • Xác lập vị trí của TAND tại Khoản 1 Điều 102 với tư cách là cơ quan xét xử, thực hiện quyền tư pháp và có nhiệm vụ bảo vệ công lý; gắn kết với cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước theo Khoản 3 Điều 2.
  • Đánh giá thực tiễn bảo vệ công lý qua hoạt động xét xử của Tòa án:
    • Phân tích chất lượng xét xử thông qua tiêu chí định lượng: tỷ lệ các bản án, quyết định bị sửa, hủy qua các thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm.
    • Đánh giá những kết quả đạt được trong việc bảo vệ lẽ phải, khắc phục oan sai, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.
    • Phân tích các tồn tại, hạn chế: nhận thức về độc lập tư pháp còn chưa đồng bộ; mô hình tập quyền xã hội chủ nghĩa trong thực tế vận hành có lúc khiến vị thế của Tòa án bị phụ thuộc; các rào cản về thủ tục tố tụng và năng lực, tính liêm chính của đội ngũ người tiến hành tố tụng.

Chương 4: Quan điểm và giải pháp thúc đẩy và bảo vệ công lý ở Việt Nam hiện nay

Chương 4 xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện dựa trên đường lối xây dựng NNPQ XHCN và chiến lược cải cách tư pháp:

  • Hệ quan điểm và nguyên tắc chỉ đạo: Nâng cao quyết tâm chính trị, xác định công lý là mục tiêu cốt lõi của quản lý nhà nước; kiên trì nguyên tắc bảo đảm quyền con người; tôn trọng sự độc lập xét xử của Tòa án.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện Hiến pháp và pháp luật: Tiếp tục cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp năm 2013; hoàn thiện chế định TAND độc lập theo thẩm quyền xét xử, không phụ thuộc vào địa giới hành chính; hoàn thiện các luật tố tụng (dân sự, hình sự, hành chính) nhằm nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa.
  • Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Tòa án: Chuẩn hóa quy chế bổ nhiệm, miễn nhiệm, bảo đảm nhiệm kỳ lâu dài và an ninh công vụ cho thẩm phán; cải cách chế độ tiền lương và cơ sở vật chất; phân định rõ hoạt động quản trị hành chính tư pháp với hoạt động xét xử độc lập; tăng cường tính công khai, minh bạch nhằm giảm thiểu án bị sửa, hủy do lỗi chủ quan.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học

Luận án tự xác định 5 đóng góp mới cơ bản:

  1. Về lý luận chung: Hệ thống hóa toàn diện các học thuyết công lý trong và ngoài nước; trên cơ sở chủ nghĩa Mác - Lênin, xây dựng định nghĩa khoa học về công lý, làm sáng tỏ cơ sở kinh tế - xã hội, cấu trúc thành tố, đặc điểm và phân loại công lý trong NNPQ XHCN.
  2. Về lý luận hiến pháp: Luận giải sâu sắc vai trò của Hiến pháp trong việc xác lập công lý như giá trị nền tảng để kiểm soát quyền lực, ngăn ngừa sự tha hóa của chính quyền, hạn chế khuyết tật của chính thể đại diện; đồng thời lý giải căn cứ hiến định giao nhiệm vụ bảo vệ công lý cho nhánh tư pháp (Tòa án) xuất phát từ tính độc lập, trung lập và nguyên tắc tố tụng công bằng.
  3. Về phân tích chuẩn mực hiến định Việt Nam: Làm rõ các phương diện thể hiện của công lý qua các bản Hiến pháp, đặc biệt là Hiến pháp năm 2013 (từ Lời nói đầu, khẳng định tính chính nghĩa của chế độ, bảo vệ quyền con người trong tố tụng, cơ chế công lý phân phối trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, đến vị trí trung tâm bảo vệ công lý của TAND).
  4. Về đánh giá thực tiễn tư pháp: Khái quát bức tranh thực tiễn bảo vệ công lý thông qua các tiêu chí định lượng về số lượng bản án bị sửa, hủy qua các thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm; nhận diện rõ nguyên nhân chủ quan và khách quan của các yếu kém xét xử.
  5. Về tính hệ thống của các giải pháp: Khắc phục cách tiếp cận rời rạc của các nghiên cứu trước đây; đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa nâng cao quyết tâm chính trị, hoàn thiện kỹ thuật lập hiến, lập pháp và đổi mới mô hình tổ chức TAND nhằm thúc đẩy và bảo vệ công lý trong dài hạn.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Cấp bách: Đổi mới việc tổ chức phiên tòa xét xử lấy tranh tụng làm trung tâm; rà soát, khắc phục triệt để các vụ án có dấu hiệu oan sai; hoàn thiện chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và cơ chế giám sát liêm chính tư pháp.
  • Lâu dài: Tiếp tục hoàn thiện một số chế định của Hiến pháp năm 2013; xây dựng TAND độc lập theo thẩm quyền xét xử thay vì gắn với đơn vị hành chính lãnh thổ; thiết lập cơ chế bảo đảm ngân sách và chế độ đãi ngộ đặc thù cho thẩm phán nhằm loại trừ áp lực can thiệp từ bên ngoài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung đánh giá thực tiễn hoạt động bảo vệ công lý chủ yếu thông qua lăng kính xét xử của Tòa án và tiêu chí bản án bị sửa, hủy; phạm vi tài liệu so sánh quốc tế tập trung vào một số quốc gia đại diện cho các hệ thống pháp luật lớn; khung thời gian khảo sát sâu thực tiễn giới hạn từ khi có Nghị quyết 08-NQ/TW và Hiến pháp 2013 đến nay.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục mở rộng nghiên cứu vai trò bảo vệ công lý ở các thiết chế ngoài Tòa án (như Viện kiểm sát, cơ quan điều tra, cơ quan hành chính nhà nước, các tổ chức bổ trợ tư pháp); đánh giá sâu hơn tác động của chuyển đổi số và công nghệ tư pháp đối với quyền tiếp cận công lý; theo dõi việc thể chế hóa Nghị quyết của Đảng về cải cách tư pháp trong giai đoạn sau năm 2025 và tầm nhìn 2030.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, giảng viên và nhà nghiên cứu lý luận pháp luật: Cung cấp tài liệu tổng quan toàn diện, có hệ thống về các học thuyết công lý kinh điển phương Tây (Plato, Aristotle, Rousseau, Kant, Mill, Rawls, Heller...), quan điểm Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh; hữu ích cho việc giảng dạy và nghiên cứu các môn Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Lịch sử tư tưởng pháp lý, Luật Hiến pháp và Luật So sánh.
  • Đối với cơ quan lập hiến, lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học phục vụ việc tổng kết, nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Hiến pháp và hoàn thiện các đạo luật tố tụng tư pháp, bảo đảm tính thống nhất giữa chuẩn mực quốc tế và đặc thù chính trị - xã hội Việt Nam.
  • Đối với hệ thống Tòa án và các cơ quan tư pháp: Là tài liệu tham khảo thiết thực trong việc triển khai chiến lược cải cách tư pháp, tổ chức phiên tòa lấy tranh tụng làm khâu then chốt, xây dựng quy chế bảo đảm độc lập xét xử và tiêu chuẩn hóa ngạch bậc, chế độ công vụ cho thẩm phán.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa khái niệm công lý như thế nào và dựa trên những cách tiếp cận nào?

Luận án xác định công lý là lẽ đúng đắn được cộng đồng thừa nhận, dùng làm cơ sở phán xét hành vi và xác lập quyền, nghĩa vụ. Về mặt học thuật, tác giả dẫn giải 4 cách tiếp cận của Agnes Heller: (1) Công lý chính tắc (áp dụng chuẩn mực khách quan, không thiên vị); (2) Tính đạo đức - chính trị (khoan dung, nhân từ); (3) Tính năng động (gắn với sự phát triển của các giá trị tự do, nhân phẩm); (4) Tính thể chế xã hội.

2. Hai hình thức công lý cơ bản theo lý thuyết gốc của Aristotle được luận án vận dụng ra sao?

Luận án vận dụng hai hình thức cốt lõi của Aristotle:

  • Công lý phân phối (Distributive Justice): Dựa trên "bình đẳng hình học", trao cho mỗi người phần thưởng hoặc lợi ích tương xứng với mức độ cống hiến; đây là nguyên tắc định hướng cho các nhà lập hiến, lập pháp trong phân chia của cải xã hội.
  • Công lý cải tạo (Corrective Justice): Dựa trên "tỷ lệ số học", do Tòa án thực hiện nhằm sửa chữa lỗi lầm, tước bỏ lợi ích bất hợp pháp để bồi thường cho nạn nhân, lập lại sự cân bằng xã hội trước khi có hành vi vi phạm.

3. Vì sao lý luận hiến pháp lựa chọn Tòa án là thiết chế trung tâm bảo vệ công lý?

Theo phân tích từ tác phẩm của Alexis de Tocqueville và các học thuyết pháp lý, nhánh lập pháp và hành pháp là những cơ quan chính trị đại diện cho cử tri, thường chịu áp lực từ các biến động ngắn hạn. Ngược lại, Tòa án đại diện cho công lý chứ không thuần túy đại diện cho cử tri, sở hữu các đặc tính: vị trí độc lập, thái độ vô tư, thận trọng, phương thức tố tụng chặt chẽ và không bị chi phối bởi các yếu tố chính trị nhất thời, từ đó đủ năng lực bảo vệ các quyền tự do trước sự lạm quyền.

4. Tiêu chí định lượng thực tế nào được luận án sử dụng để đánh giá hiệu quả bảo vệ công lý của Tòa án?

Luận án chủ yếu sử dụng tiêu chí số lượng và tỷ lệ các bản án, quyết định bị sửa, hủy thông qua các thủ tục xét xử phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm trong hệ thống Tòa án nhân dân để phản ánh mức độ chính xác, tính nghiêm minh và các sai sót chủ quan trong hoạt động xét xử.

5. Sự khác biệt giữa công lý nội dung và công lý thủ tục là gì?

Công lý nội dung (Substantive Justice) đòi hỏi sự công bằng trong bản thân các quy phạm pháp luật (kẻ có tội phải bị xử lý theo luật). Công lý thủ tục (Procedural Justice) đòi hỏi quy trình điều tra, truy tố, xét xử phải tuyệt đối tuân thủ trình tự luật định, không định kiến, bảo đảm quyền tranh tụng. Luận án khẳng định nếu một phán quyết đạt được thông qua các biện pháp vi phạm thủ tục (như bức cung, tra tấn) thì công lý thủ tục đã bị xâm hại, và khi đó công lý thủ tục phải giữ vị trí tối thượng để vô hiệu hóa kết quả sai trái.


Kết luận

Luận án "Công lý và sự thể hiện công lý trong Hiến pháp Việt Nam" là một công trình nghiên cứu lý luận và thực chứng toàn diện về giá trị công lý trong khoa học luật hiến pháp và tư pháp tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn các lý thuyết pháp lý kinh điển của thế giới với chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, tác giả đã làm sáng tỏ bản chất đa chiều của công lý, khẳng định vai trò cốt lõi của Tòa án nhân dân trong việc hiện thực hóa các chuẩn mực hiến định. Hệ thống giải pháp đồng bộ được đề xuất trong luận án cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho tiến trình cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030.