Cơ sở lý luận hình thành tư tưởng hồ chí minh tiền đề lý luận giữ vai trò quyết định trong việc hình thành phát triển tư tưởng hồ chí minh

Chuyên khảo phân tích Cơ sở lý luận hình thành tư tưởng hồ chí minh tiền đề lý luận giữ vai trò quyết định trong việc, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Thảo Luận

2022

58
17
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1.1. CƠ SỞ THỰC TIỄN

1.2. Thực tiễn Việt Nam cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX

1.3. Sự thống trị và khai thác thuộc địa của thực dân Pháp

1.4. Sự thay đổi tính chất xã hội và cơ cấu giai cấp xã hội Việt Nam

1.5. Các phong trào yêu nước theo khuynh hướng phong kiến và tư sản

1.6. Thực tiễn thế giới cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX

2.1. Giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam

2.1.1. Tinh hoa văn hóa nhân loại

2.1.1.1. Tinh hoa văn hóa phương Đông
2.1.1.2. Tinh hoa văn hóa phương Tây

2.2. Chủ nghĩa yêu nước Việt Nam

2.3. Tinh thần đoàn kết, nhân ái, khoan dung trong cộng đồng, hòa hiếu các dân tộc lân bang

A – MỞ ĐẦU

B - NỘI DUNG

1. CƠ SỞ THỰC TIỄN

1.1. Thực tiễn Việt Nam cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX

1.1.1. Sự thống trị và khai thác thuộc địa của thực dân Pháp

1.1.2. Sự thay đổi tính chất xã hội và cơ cấu giai cấp xã hội Việt Nam

1.1.3. Các phong trào yêu nước theo khuynh hướng phong kiến và tư sản

1.2. Thực tiễn thế giới cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX

2. Giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam

2.1. Chủ nghĩa yêu nước Việt Nam

2.2. Tinh thần đoàn kết, nhân ái, khoan dung trong cộng đồng, hòa hiếu các dân tộc lân bang

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Tư Tưởng Hồ Chí Minh Nền tảng và phát triển

Tư tưởng Hồ Chí Minh là hệ thống quan điểm toàn diện và sâu sắc về cách mạng Việt Nam, hình thành trên nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin, kế thừa và phát triển các giá trị truyền thống dân tộc, tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, và được hiện thực hóa qua thực tiễn cách mạng Việt Nam. Đây không chỉ là kim chỉ nam cho mọi hành động của Đảng và Nhà nước, mà còn là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn, soi đường cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong bối cảnh mới. Hồ Chí Minh đã để lại di sản vô giá cho dân tộc Việt Nam và phong trào cách mạng thế giới. Giá trị của Tư tưởng Hồ Chí Minh vẫn vẹn nguyên giá trị trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, tiếp tục dẫn dắt Đảng Cộng sản Việt Nam và nhân dân ta trên con đường phát triển đất nước.

1.1. Sự hình thành và phát triển của Tư Tưởng Hồ Chí Minh

Quá trình hình thành và phát triển của Tư tưởng Hồ Chí Minh trải qua nhiều giai đoạn, từ thời niên thiếu với lòng yêu nước nồng nàn, đến hành trình tìm đường cứu nước đầy gian khổ, và cuối cùng là sự tiếp thu chủ nghĩa Mác - Lênin. Trong quá trình đó, Người đã vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin vào điều kiện cụ thể của Việt Nam, phát triển thành hệ tư tưởng độc đáo, phù hợp với thực tiễn đất nước. Hồ Chí Minh không chỉ là người giải phóng dân tộc mà còn là nhà tư tưởng vĩ đại của thời đại.

1.2. Vai trò của Tư Tưởng Hồ Chí Minh trong cách mạng Việt Nam

Tư tưởng Hồ Chí Minh đóng vai trò then chốt trong việc định hướng con đường cách mạng Việt Nam, từ giải phóng dân tộc đến xây dựng chủ nghĩa xã hội. Đảng Cộng sản Việt Nam đã vận dụng sáng tạo Tư tưởng Hồ Chí Minh vào mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, đạt được những thành tựu to lớn trong sự nghiệp đổi mớihội nhập quốc tế. Sự vận dụng Tư tưởng Hồ Chí Minh là chìa khóa để Việt Nam vượt qua khó khăn, thách thức và vươn lên phát triển.

II. Phân tích Cơ sở lý luận Nguồn gốc Tư Tưởng Hồ Chí Minh

Cơ sở lý luận của Tư tưởng Hồ Chí Minh được xây dựng trên ba trụ cột chính: Chủ nghĩa Mác - Lênin, văn hóa Việt Nam, và tinh hoa văn hóa nhân loại. Chủ nghĩa Mác - Lênin cung cấp thế giới quan khoa học và phương pháp luận cách mạng cho Hồ Chí Minh. Văn hóa Việt Nam là nền tảng vững chắc để Người tiếp thu và phát triển các giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại giúp Người có tầm nhìn rộng mở, tiếp cận các tư tưởng tiến bộ của thế giới. Sự kết hợp hài hòa giữa ba yếu tố này đã tạo nên hệ tư tưởng độc đáo của Hồ Chí Minh.

2.1. Ảnh hưởng của Chủ nghĩa Mác Lênin tới Tư Tưởng Hồ Chí Minh

Chủ nghĩa Mác - Lênin là kim chỉ nam cho Tư tưởng Hồ Chí Minh, cung cấp phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích và giải quyết các vấn đề của cách mạng Việt Nam. Hồ Chí Minh đã tiếp thu một cách sáng tạo những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin, vận dụng vào điều kiện cụ thể của Việt Nam, và phát triển thành hệ tư tưởng độc đáo, phù hợp với thực tiễn đất nước. Người đã khẳng định vai trò của Tư tưởng Hồ Chí Minh là ngọn đèn soi sáng con đường đi lên chủ nghĩa xã hội.

2.2. Kế thừa và phát huy văn hóa truyền thống Việt Nam

Tư tưởng Hồ Chí Minh kế thừa và phát huy những giá trị truyền thống dân tộc tốt đẹp như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, ý chí kiên cường, và lòng nhân ái. Hồ Chí Minh đã biến những giá trị truyền thống dân tộc thành sức mạnh to lớn, giúp nhân dân Việt Nam vượt qua mọi khó khăn, thách thức, giành thắng lợi trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc và xây dựng đất nước. Chủ nghĩa yêu nước là một trong những yếu tố cốt lõi trong Tư tưởng Hồ Chí Minh.

2.3. Tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại để làm giàu Tư Tưởng

Hồ Chí Minh tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, đặc biệt là các tư tưởng tiến bộ của phương Đông và phương Tây, để làm phong phú thêm Tư tưởng Hồ Chí Minh. Người đã tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách chọn lọc, phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam, và phát triển thành hệ tư tưởng mang đậm bản sắc dân tộc. Ảnh hưởng của Tư tưởng Hồ Chí Minh lan tỏa ra thế giới, được nhiều quốc gia và dân tộc ngưỡng mộ.

III. Cách Tư Tưởng Hồ Chí Minh Tạo Tiền đề phát triển đất nước

Tư tưởng Hồ Chí Minhtiền đề phát triển quan trọng cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam trong thời đại mới. Độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh là mục tiêu xuyên suốt trong Tư tưởng Hồ Chí Minh. Đoàn kết dân tộc, xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, và phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là những phương thức để thực hiện mục tiêu đó. Sự nghiệp đổi mới của Việt Nam đã chứng minh tính đúng đắn và sáng tạo của Tư tưởng Hồ Chí Minh.

3.1. Độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội

Hồ Chí Minh khẳng định rằng con đường đi lên chủ nghĩa xã hội là con đường duy nhất để đảm bảo độc lập dân tộc thực sự và mang lại hạnh phúc cho nhân dân. Độc lập dân tộc phải gắn liền với chủ nghĩa xã hội, không có con đường nào khác. Đây là một trong những tư tưởng cốt lõi và bất biến trong Tư tưởng Hồ Chí Minh, thể hiện sự kiên định mục tiêu lý tưởng của cách mạng Việt Nam.

3.2. Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa

Hồ Chí Minh chủ trương xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, và vì dân. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa phải đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân, thực hiện công bằng xã hội, và bảo vệ Tổ quốc. Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh vai trò của pháp luật trong việc quản lý xã hội và bảo vệ quyền lợi chính đáng của công dân.

IV. Vận dụng Tư tưởng Hồ Chí Minh Bài học kinh nghiệm thành công

Việc vận dụng Tư tưởng Hồ Chí Minh vào thực tiễn cách mạng Việt Nam đã mang lại những thành công to lớn. Từ giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước đến xây dựng chủ nghĩa xã hộiđổi mới đất nước, Tư tưởng Hồ Chí Minh luôn là kim chỉ nam cho mọi hành động của Đảng Cộng sản Việt Nam và nhân dân ta. Kinh nghiệm thành công cho thấy, cần phải nắm vững bản chất cách mạng và khoa học của Tư tưởng Hồ Chí Minh, vận dụng sáng tạo vào điều kiện cụ thể của từng giai đoạn lịch sử, và kiên định mục tiêu lý tưởng của cách mạng.

4.1. Vận dụng Tư Tưởng Hồ Chí Minh trong sự nghiệp đổi mới

Sự nghiệp đổi mới của Việt Nam là minh chứng sinh động cho tính đúng đắn và sáng tạo của Tư tưởng Hồ Chí Minh. Đảng Cộng sản Việt Nam đã vận dụng sáng tạo Tư tưởng Hồ Chí Minh vào việc phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, mở rộng hội nhập quốc tế, và nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân. Sự nghiệp đổi mới đã mang lại những thành tựu to lớn, đưa Việt Nam trở thành một quốc gia phát triển năng động.

4.2. Học tập và làm theo tư tưởng đạo đức phong cách Hồ Chí Minh

Việc học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh là nhiệm vụ quan trọng và thường xuyên của mỗi cán bộ, đảng viên và người dân Việt Nam. Học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh giúp nâng cao bản lĩnh chính trị, phẩm chất đạo đức, năng lực công tác, và góp phần xây dựng Đảng Cộng sản Việt Nam ngày càng trong sạch, vững mạnh. Đây là một trong những giải pháp quan trọng để thực hiện thắng lợi sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

V. Giá trị Tư tưởng Hồ Chí Minh Ý nghĩa trong thời đại mới

Giá trị Tư tưởng Hồ Chí Minh vẫn vẹn nguyên ý nghĩa trong thời đại mới, khi thế giới đang phải đối mặt với nhiều thách thức to lớn như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, xung đột vũ trang, và bất bình đẳng xã hội. Tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc, chủ nghĩa xã hội, dân chủ, hòa bình, và hợp tác quốc tế là những giá trị phổ quát, có ý nghĩa to lớn đối với nhân loại. Tư tưởng Hồ Chí Minh là nguồn cảm hứng cho các phong trào đấu tranh vì hòa bình, dân chủ, và tiến bộ xã hội trên thế giới.

5.1. Tư Tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế và hòa bình

Hồ Chí Minh luôn đề cao đoàn kết quốc tế và đấu tranh cho hòa bình trên thế giới. Người đã kêu gọi các dân tộc bị áp bức đoàn kết lại, đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc và thực dân, giành lại độc lập tự do. Tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tếhòa bình là nguồn cảm hứng cho các phong trào giải phóng dân tộc và xây dựng một thế giới công bằng, dân chủ, và văn minh.

5.2. Tư Tưởng Hồ Chí Minh về giải phóng con người và phát triển toàn diện

Tư tưởng Hồ Chí Minh hướng tới giải phóng con người khỏi mọi áp bức, bất công, nghèo đói, và lạc hậu, tạo điều kiện cho con người phát triển toàn diện về trí tuệ, đạo đức, và thể chất. Hồ Chí Minh luôn coi con người là vốn quý nhất của xã hội, là chủ thể của lịch sử, và là mục tiêu cao nhất của cách mạng. Tư tưởng Hồ Chí Minh về giải phóng con ngườiphát triển toàn diện vẫn còn nguyên giá trị trong thời đại ngày nay.

VI. Kết luận Phát huy Tư tưởng Hồ Chí Minh vững bước tương lai

Tư tưởng Hồ Chí Minh là tài sản vô giá của Đảng Cộng sản Việt Nam và dân tộc ta, là ngọn đèn soi sáng con đường đi lên chủ nghĩa xã hội trong bối cảnh mới. Để phát huy Tư tưởng Hồ Chí Minh, cần phải tiếp tục nghiên cứu, vận dụng sáng tạo vào thực tiễn cách mạng, và kiên định mục tiêu lý tưởng của cách mạng. Thế hệ trẻ Việt Nam cần phải ra sức học tập, rèn luyện, nâng cao bản lĩnh chính trị, phẩm chất đạo đức, và năng lực công tác, để xứng đáng với niềm tin yêu của Chủ tịch Hồ Chí Minh và dân tộc.

6.1. Trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc bảo vệ và phát huy

Thế hệ trẻ Việt Nam có trách nhiệm to lớn trong việc bảo vệ và phát huy Tư tưởng Hồ Chí Minh. Cần phải nâng cao nhận thức về giá trị của Tư tưởng Hồ Chí Minh, học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh, và góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh, dân chủ, công bằng, và văn minh. Đây là cách thiết thực nhất để tri ân Hồ Chí Minh và thể hiện lòng yêu nước, thương dân.

6.2. Định hướng phát triển và ứng dụng Tư tưởng Hồ Chí Minh trong tương lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu, phát triển, và ứng dụng Tư tưởng Hồ Chí Minh vào mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, từ kinh tế, chính trị, văn hóa, đến quốc phòng, an ninh, và đối ngoại. Cần phải vận dụng sáng tạo Tư tưởng Hồ Chí Minh vào việc giải quyết các vấn đề thực tiễn đặt ra, và xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, và văn minh, xứng đáng với mong muốn của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

21/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Chủ Tịch Hồ Chí Minh - vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam. Anh hùng giải phóng dân tộc, Người chiến sĩ cộng sản quốc tế mẫu mực đã cống hiến trọn đời mình cho sự nghiệp cách mạng của Đảng, của dân tộc. Người không chỉ để lại cho dân tộc ta một sự nghiệp cách mạng vĩ đại, mà còn để lại cho toàn Đảng, toàn dân ta một di sản cao quý, đó là tấm gương sáng ngời về phẩm chất đạo đức cao đẹp, suốt đời hy sinh phấn đấu quên mình cho đất nước và hạnh phúc của nhân dân. Trong quá trình đấu tranh dựng nước và giữ nước, ông cha ta luôn coi trọng đạo đức, hình thành nên các chuẩn mực giá trị đạo đức tốt đẹp trong quan hệ gia đình, cộng đồng và xã hội, phù hợp với yêu cầu tồn tại, phát triển của dân tộc.

Đó là truyền thống yêu quê hương đất nước, gắn bó với thiên nhiên, với cộng đồng; đoàn kết, dũng cảm, kiên cường; thuỷ chung nhân ái, quý trọng nghĩa tình; yêu lao động, hiếu học, sáng tạo,… Tư tưởng Hồ Chí Minh được hình thành, phát triển trên cơ sở kế thừa, chọn lọc những tư tưởng, giá trị truyền thống của dân tộc Việt Nam, phù hợp với thực tiễn hoàn cảnh lịch sử của Việt Nam. Cùng với đó là sự tiếp thu, tiếp biến và vận dụng sáng tạo tinh hoa văn hóa nhân loại mà đỉnh cao là chủ nghĩa Mác- Lênin. Tư tưởng Hồ Chí Minh đã soi đường cho thắng lợi của cách mạng Việt Nam; là tài sản tinh thần vô cùng to lớn và quý giá của Đảng và dân tộc trong thực hiện nhiệm vụ đấu tranh giành và bảo vệ độc lập dân tộc và công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ Quốc hiện nay. Và đề làm rõ vấn đề này hơn, nhóm 1 quyết định thảo luận đề tài “Phân tích cơ sở hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh”.

Do thời gian nghiên cứu và kiến thức có hạn, nên bài thảo luận sẽ không tránh khỏi những sai sót. Hy vọng nhận được sự góp ý từ cô và các bạn để đề tài được hoàn thiện hơn! 3 B - NỘI DUNG I. CƠ SỞ THỰC TIỄN 1. Thực tiễn Việt Nam cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX 1.

Sự thống trị và khai thác thuộc địa của thực dân Pháp Đêm 31/08/1858, thực dân Pháp bắt đầu nổ súng tiến hành xâm lược Việt Nam. Tháng 6/1884, triều đình nhà Nguyễn ký Hiệp ước Patơnốt, từ đó Pháp thiết lập sự thống trị và khai thác thuộc địa ở toàn Việt Nam. Về mặt chính trị, thực dân Pháp thi hành chính sách cai trị trực tiếp ở Đông Dương. Chúng dùng bộ máy quân sự, cảnh sát, nhà tù thủ tiêu mọi quyền dân chủ, đàn áp, khủng bố mọi sự chống đối; dùng chính sách “chia để trị”, chia nước ta thành ba kỳ với ba chế độ thống trị khác nhau.

Thực dân Pháp duy trì triều đình phong kiến nhà Nguyễn và giai cấp địa chủ làm công cụ tay sai để áp bức về chính trị và bóc lột kinh tế. Nhân dân ta mất nước trở thành nô lệ, bị đàn áp, bóc lột, cuộc sống vô cùng khổ cực. Về mặt kinh tế, thực dân Pháp tiến hành cuộc khai thác thuộc địa Đông Dương lần thứ nhất (1897 - 1914); khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919- 1929), trong đó lấy Việt Nam là trọng điểm. Thực dân Pháp tập trung nhiều nhất vào nông nghiệp (lập các đồn điền cao su, cà phê, chè.) và ngành khai mỏ (chủ yếu là than, sẳt, thiếc, vàng.) để thu lợi nhuận nhiều và nhanh.

Tư bản Pháp xây dựng ngành giao thông vận tải đường bộ, đường sắt, phát triển các cơ sở công nghiệp chế biến; độc quyền ngoại thương. Ngân hàng Đông Dương của Pháp độc quyền tài chính, đặt ra hàng trăm thứ thuế, tàn ác nhất là thuế thân; thi hành rộng rãi chính sách cho vay nặng lãi. Về văn hoá, giáo dục, thực dân Pháp thực hiện chính sách nô dịch văn hoá; xoá bỏ hệ thống giáo dục phong kiến, thay bằng chế độ giáo dục thực dân hạn chế. Pháp mở nhà tù, trại giam nhiều hơn trường học; khuyến khích các hoạt động mê tín, các tệ nạn cờ bạc, rượu chè, hạn chế xuất bản sách báo.

Sự thay đổi tính chất xã hội và cơ cấu giai cấp xã hội Việt Nam Sau khi đã hoàn thành căn bản việc bình định Việt Nam về mặt quân sự, thực dân Pháp bắt tay vào khai thác thuộc địa Việt Nam một cách mạnh mẽ và từng bước biến 4 nước ta từ một nước phong kiến thành nước thuộc địa và phong kiến dẫn tới có sự thay đổi về cơ cấu giai cấp, tầng lớp trong xã hội Việt Nam. Thực dân Pháp vẫn duy trì nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu với khoảng 95% dân số là nông dân; giai cấp địa chủ được bổ sung, củng cố, tăng cường thêm các điền chủ người Pháp và nước ngoài. Giai cấp nông dân bị đế quốc, địa chủ, phong kiến bóc lột, cuộc sống cực khổ nên rất tích cực chống đế quốc và phong kiến. Bên cạnh tầng lớp thợ thủ công, tiểu thương, trong xã hội Việt Nam xuất hiện những giai tầng mới.

Đó là giai cấp công nhân, giai cấp tư sản và tầng lớp tiểu tư sản ở thành thị. Tầng lớp tiểu tư sản gồm người buôn bán nhỏ, viên chức, trí thức, học sinh, sinh viên. phát triển khá nhanh. Họ nhạy cảm trước thời cuộc, đời sống rất bấp bênh nên hăng hái đấu tranh và là lực lượng quan trọng của cách mạng.

Giai cấp tư sản Việt Nam ra đời trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp. Một bộ phận tư sản mại bản có quyền lợi gắn với Pháp, trở thành tay sai của chúng. Bộ phận tư sản còn lại, thế lực kinh tế nhỏ bé, bị tư sản nước ngoài chèn ép nên có tinh thần dân tộc, dân chủ, có thể đi với cách mạng. Cuối thế kỷ XIX, ở Việt Nam đã có công nhân, nhưng lúc đó mới chỉ là một lực lượng ít ỏi, không ổn định.

Đầu thế kỷ XX, công nhân phát triển hơn và trở thành một giai cấp ngay trước Chiến tranh thế giới thứ nhất 1914-1918. Công nhân Việt Nam chịu ba tầng áp bức bóc lột: thực dân, tư bản, phong kiến. Họ sớm vùng dậy đấu tranh chống lại giới chủ. Từ hình thức đấu tranh thô sơ như đốt lán trại, bỏ trốn tập thể, họ đã nhanh chóng tiến tới đình công, bãi công.

Từ đó, liền với mâu thuẫn cơ bản trong xã hội phong kiến là nông dân với địa chủ phong kiến, xuất hiện các mâu thuẫn mới: Mâu thuẫn giữa giai cấp công nhân Việt Nam với giai cấp tư sản, mâu thuẫn giữa toàn thể nhân dân Việt Nam với chủ nghĩa đế quốc Pháp. Phong trào công nhân và các phong trào yêu nước Việt Nam đầu thế kỷ XX là điều kiện thuận lợi để chủ nghĩa Mác-Lênin xâm nhập, truyền bá vào đất nước ta. Chính Hồ Chí Minh là một người đã dày công truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin vào phong trào công nhân và phong trào yêu nước Việt Nam, chuẩn bị về lý luận chính trị, tư tưởng và tổ chức, sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam, chấm dứt sự khủng hoảng về đường lối cách 5 mạng Việt Nam, đánh dấu bước hình thành cơ bản tư tưởng Hồ Chí Minh về cách mạng Việt Nam. Các phong trào yêu nước theo khuynh hướng phong kiến và tư sản Phong trào yêu nước theo khuynh hướng phong kiến: Tiêu biểu nhất là phong trào cần Vương do vua Hàm Nghi phát động.

Phong trào cần Vương diễn ra từ năm 1885 đến năm 1896 với hàng loạt các cuộc khởi nghĩa vũ trang. Cuộc khởi nghĩa Hương Khê do Phan Đình Phùng lãnh đạo (1885 - 1896); cuộc khởi nghĩa Ba Đình do Phạm Bành và Đinh Công Tráng tổ chức (1885 - 1886); cuộc khởi nghĩa Bãi Sậy do Nguyễn Thiện Thuật đứng đầu (1885 - 1892). Kéo dài và quyết liệt nhất là phong trào nông dân Yên Thế do Hoàng Hoa Thám lãnh đạo (1884 - 1913) v. Phong trào yêu nước theo khuynh hướng tư sản: Đầu thế kỷ XX chịu ảnh hưởng các cuộc cách mạng tư sản bên ngoài, phong trào yêu nước Việt Nam diễn ra sôi nổi theo hai khuynh hướng chính: Khuynh hướng bạo động vũ trang do Phan Bội Châu lãnh đạo.

Ông tổ chức phong trào Đông Du (1906 — 1908) chủ trương nhờ Nhật Bản giúp đỡ. Phong trào du học diễn ra gần hai năm, Pháp - Nhật Bản thoả hiệp trục xuất Phan Bội Châu và du học sinh Việt Nam. Phong trào Đông Du thất bại. Sau khi cách mạng Tân Hợi ở Trung Quốc (1911) thắng lợi, Phan Bội Châu về Trung Quốc thành lập Việt Nam Quang phục Hội, chủ trương vũ trang chống Pháp ở trong nước, khôi phục độc lập dân tộc.

Khuynh hướng cải cách dân chủ do Phan Châu Trinh (1782 - 1926) tổ chức. Những năm 1906 - 1908, ông chủ trương cải cách dân chủ nâng cao dân trí, cổ vũ tinh thần, cải thiện đời sống nhân dân bằng con đường bất bạo động, công khai khai hoá cải cách, chấn hưng văn hóa, công nghệ, chống mê tín dị đoan. Các phong trào khác như phong trào dạy học theo lối mới ở Trường Đông Kinh Nghĩa Thục, Hà Nội (1907); phong trào biểu tình chống thuế ở Trung Kỳ (1908); phong trào đấu tranh của Đảng Lập Hiến (1923), Đảng Thanh Niên (1926). Mạnh mẽ nhất là phong trào của Việt Nam quốc dân Đảng (1929- 1930).

Thực tiễn thế giới cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX Vào cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX, Chủ nghĩa tư bản trên thế giới đã phát triển từ giai đoạn tự do cạnh tranh sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa. Phần lớn các nước châu Á, Châu Phi, Mỹ latinh trở thành thuộc địa và phụ thuộc của các nước đế quốc. Tình hình đó làm sâu sắc thêm mâu thuẫn vốn có trong lòng chủ nghĩa tư bản là mâu thuẫn giữa các nước đế quốc với nhau; mâu thuẫn giữa các dân tộc thuộc địa và phụ thuộc với chủ nghĩa đế quốc. Cách mạng Tháng Mười Nga thành công là thắng lợi đầu tiên của chủ nghĩa Mác - Lênin ở một nước lớn rộng một phần sáu thế giới.

Cách mạng Tháng Mười Nga đã đánh đổ giai cấp tư sản và giai cấp địa chủ phong kiến, lập nên một xã hội mới – xã hội chủ nghĩa. Mở ra một thời đại mới trong lịch sử loài người. Mở ra con đường giải phóng cho các dân tộc bị áp bức trên thế giới. Ngày 2-3-1919, Quốc tế Cộng sản ra đời ở Mátxcơva trở thành Bộ tham mưu, lãnh đạo phong trào cách mạng thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tư Tưởng Hồ Chí Minh: Cơ Sở Lý Luận và Tiền Đề Phát Triển" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tư tưởng của Hồ Chí Minh, nhấn mạnh các nguyên tắc lý luận và tiền đề cần thiết cho sự phát triển bền vững của đất nước. Tác phẩm không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về tư tưởng của một trong những nhà lãnh đạo vĩ đại nhất của Việt Nam, mà còn chỉ ra cách mà những tư tưởng này có thể áp dụng vào thực tiễn hiện nay. Đặc biệt, tài liệu này khuyến khích người đọc suy nghĩ về vai trò của tư tưởng trong việc xây dựng và phát triển xã hội.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong thương mại điện tử theo pháp luật dân sự việt nam, nơi bàn về các vấn đề pháp lý trong thương mại điện tử, một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ. Ngoài ra, tài liệu Pháp luật về án phí lệ phí tòa án và chi phí hòa giải giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp lý liên quan đến tranh chấp thương mại, giúp bạn hiểu rõ hơn về môi trường kinh doanh hiện tại. Cuối cùng, tài liệu Hoàn thiện hoạt động bán hàng tại công ty cổ phần 5s fashion sẽ mang đến những giải pháp thực tiễn cho việc cải thiện hoạt động kinh doanh, từ đó liên kết với tư tưởng phát triển bền vững mà Hồ Chí Minh đã đề ra.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề xã hội và kinh tế hiện nay.