Nghiên cứu Bào Chế và Đánh Giá Sinh Khả Dụng Viên Nén Chứa Tiểu Phân Nano Fenofibrat

Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nén chứa tiểu phân nano fenofibrat. Tối ưu hóa công thức, đánh giá chất lượng và sinh khả dụng in vivo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

179
6
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tổng quan về fenofibrat

1.2. Dược động học

1.3. Tổng hợp các thuốc fenofibrat có sinh khả dụng cao trên thị trường

1.4. Phương pháp đánh giá sinh khả dụng thuốc fenofibrat

1.5. Một số nghiên cứu cải thiện sinh khả dụng đường uống của fenofibrat

1.6. Nghiên cứu bào chế nano tinh thể fenofibrat bằng phương pháp nghiền ướt

1.7. Nghiên cứu bào chế tiểu phân nano chứa fenofibrat

1.8. Một số nghiên cứu khác

1.9. Phương pháp bào chế tiểu phân nano và viên nén chứa tiểu phân nano

1.9.1. Phương pháp bào chế tiểu phân nano lipid rắn

1.9.2. Phương pháp bào chế nano tinh thể

1.9.3. Phương pháp bào chế viên nén chứa tiểu phân nano

1.10. Các phương pháp đánh giá tiểu phân nano

1.10.1. Các phương pháp đánh gía đặc tính lý hóa

1.10.2. Phương pháp đánh giá giải phóng in vitro của hệ nano

1.10.3. Phương pháp đánh giá hấp thu, phân bố in vivo của tiểu phân nano gián tiếp qua các chất thăm dò

2. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu, trang thiết bị nghiên cứu

2.1.1. Nguyên vật liệu, hóa chất

2.1.2. Trang thiết bị

2.2. Động vật nghiên cứu

2.3. Địa điểm nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp bào chế và đánh giá tiểu phân nano fenofibrat

2.5.2. Phương pháp bào chế và đánh giá viên nén chứa tiểu phân nano fenofibrat

2.5.3. Phương pháp đánh giá sinh khả dụng viên nén chứa tiểu phân nano fenofibrat trên chó

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả khảo sát một số phương pháp bào chế tiểu phân nano fenofibrat

3.2. Kết quả bào chế và đánh giá tiểu phân fenofibrat bằng phương pháp kết tủa sử dụng dung môi CO2 siêu tới hạn

3.3. Kết quả bào chế và đánh giá nano lipid rắn fenofibrat

3.4. Kết quả bào chế và đánh giá tiểu phân nano fenofibrat bằng phương pháp nghiền ướt

3.4.1. Kết quả bào chế tiểu phân nano fenofibrat bằng phương pháp nghiền ướt ở quy mô 15 g/50mL

3.5. Kết quả bào chế viên nén chứa tiểu phân nano fenofibrat

3.5.1. Kết quả tạo hạt tầng sôi từ hỗn dịch nano fenofibrat

3.5.2. Đánh giá các tính chất của hạt chứa nano fenofibrat bằng tạo hạt tầng sôi

3.5.3. Kết quả nghiền và tạo hạt chứa nano fenofibrat ở quy mô tương đương 3 lô viên nén 1000 viên

3.5.4. Kết quả xây dựng công thức và bào chế viên nén chứa tiểu phân nano fenofibrat

3.5.5. Kết quả bước đầu xây dựng tiêu chuẩn cơ sở của viên nén chứa tiểu phân nano FB hàm lượng 145 mg

3.6. Kết quả đánh giá sinh khả dụng của viên nén chứa tiểu phân nano fenofibrat

3.6.1. Thẩm định phương pháp định lượng acid fenofibric trong huyết tương chó

3.6.2. Kết quả đánh giá sinh khả dụng viên nén chứa tiểu phân nano fenofibrat

3.7. Về các phương pháp bào chế và đánh giá tiểu phân nano fenofibrat

3.7.1. Về bào chế và đánh giá tiểu phân fenofbrat bằng phương pháp kết tủa sử dụng dung môi CO2 siêu tới hạn

3.7.2. Về bào chế và đánh giá tiểu phân FB-SLNs

3.7.3. Về bào chế và đánh giá đặc tính nano fenofibrat bằng phương pháp nghiền ướt

3.7.4. Về bào chế và đánh giá viên nén chứa tiểu phân nano fenofibrat

3.7.5. Về tạo hạt tầng sôi

3.7.6. Về phương pháp bào chế viên nén chứa tiểu phân nano FB

3.7.7. Về phương pháp đánh giá giải phóng in vitro của nano fenofibrat

3.7.8. Về khả năng giải phóng in vitro và sinh khả dụng fenofibrat

3.7.9. Về tiêu chuẩn cơ sở viên nén chứa tiểu phân nano FB

3.7.10. Về độ ổn định của viên nén chứa tiểu phân nano fenofibrat

3.7.11. Về đánh giá sinh khả dụng của viên nén chứa tiểu phân nano FB bào chế được trên chó

3.8. Những đóng góp mới của luận án

3.9. Một số hạn chế của luận án

KẾT LUẬN-KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bào Chế Nano Fenofibrat Giải Pháp SKD

Fenofibrat (FB) là thuốc hạ lipid máu phổ biến, nhưng sinh khả dụng đường uống thấp do độ tan kém. Theo phân loại sinh dược học, FB thuộc nhóm II, việc cải thiện độ tan là chìa khóa. Các kỹ thuật bào chế hiện đại như hệ phân tán rắn, và đặc biệt là bào chế nano Fenofibrat, đã được sử dụng để giải quyết vấn đề này. Liều dùng quy ước đã giảm nhờ cải thiện sinh khả dụng. Các biệt dược tốt nhất chứa tiểu phân nano Fenofibrat bào chế bằng phương pháp nghiền ướt. Biệt dược nano FB thương mại hóa lần đầu năm 2004 [4].

1.1. Vì Sao Cần Cải Thiện Sinh Khả Dụng Fenofibrat Đường Uống

Độ tan kém của Fenofibrat (FB) là một thách thức lớn. FB thuộc nhóm II trong hệ thống phân loại sinh dược học, có nghĩa là nó có độ tan thấp và tính thấm tốt. Điều này có nghĩa là tốc độ hấp thu thuốc qua đường uống bị giới hạn bởi tốc độ hòa tan của thuốc trong đường tiêu hóa. Mục tiêu của nghiên cứu bào chế là tăng cường khả năng hòa tan của FB để cải thiện sự hấp thu và do đó, tăng sinh khả dụng. Các phương pháp bào chế khác nhau đã được khám phá để đạt được mục tiêu này, bao gồm giảm kích thước hạt, sử dụng tá dược đặc biệt và kết hợp FB vào các hệ thống phân phối thuốc tiên tiến.

1.2. Lịch Sử Phát Triển Các Dạng Bào Chế Fenofibrat Cải Tiến

Fenofibrat đã trải qua nhiều cải tiến trong công thức bào chế để cải thiện sinh khả dụng. Từ dạng viên nén thông thường (300mg), các kỹ thuật hiện đại đã cho phép giảm liều dùng xuống còn 200mg, 160mg, 150mg, 145mg, 130mg, 120mg, 90mg. Các công nghệ như hệ phân tán rắn, bào chế nano đã đóng vai trò quan trọng trong việc này. Viên nén chứa tiểu phân nano fenofibrat (nano tinh thể) là một bước tiến quan trọng, được thương mại hóa từ năm 2004 [4]. Các phương pháp khác như nano lipid, hệ tự vi nhũ hóa, liposome cũng được nghiên cứu.

II. Thách Thức Cơ Hội Bào Chế Viên Nano Fenofibrat Tại Việt Nam

Nhiều phương pháp tăng sinh khả dụng fenofibrat đã được nghiên cứu (nano lipid, hệ tự vi nhũ hóa...), nhưng tỉ lệ FB trong hệ nano thấp và sử dụng nhiều tá dược. Điều này là hạn chế vì FB cần dùng lâu dài. Tại Việt Nam, công nghệ nano ngày càng được ứng dụng, và số lượng bệnh nhân rối loạn lipid máu gia tăng. Việc nghiên cứu bào chế nano FB sinh khả dụng cao, có khả năng ứng dụng công nghiệp, là rất cần thiết để sản xuất thuốc generic công nghệ cao [10].

2.1. Tại Sao Cần Nghiên Cứu Bào Chế Nano Fenofibrat Tại Việt Nam

Việt Nam đang chứng kiến sự gia tăng các bệnh liên quan đến rối loạn lipid máu. Đồng thời, công nghệ nano trong dược phẩm đang phát triển mạnh mẽ. Nghiên cứu và phát triển các dạng bào chế nano FB trong nước sẽ giảm sự phụ thuộc vào thuốc nhập khẩu và cung cấp các lựa chọn điều trị hiệu quả với chi phí hợp lý hơn cho bệnh nhân. Hơn nữa, việc này phù hợp với mục tiêu của chính phủ về phát triển thuốc generic công nghệ cao.

2.2. Thực Trạng Thuốc Nano Fenofibrat Trên Thị Trường Việt Nam

Hiện tại, số lượng thuốc fenofibrat dạng nano trên thị trường Việt Nam còn hạn chế. Theo thống kê, chỉ có 10 số đăng ký fenofibrat dạng nano 145mg, chủ yếu là thuốc nước ngoài hoặc thuốc sản xuất từ nhà máy liên doanh [9]. Điều này cho thấy tiềm năng lớn cho các nhà sản xuất dược phẩm trong nước để phát triển và đưa ra thị trường các sản phẩm nano FB chất lượng cao.

III. Cách Bào Chế Đánh Giá Viên Nén Chứa Tiểu Phân Nano FB 145mg

Luận án tập trung vào nghiên cứu bào chếđánh giá sinh khả dụng viên nén chứa tiểu phân nano Fenofibrat. Mục tiêu là: 1. Bào chế và đánh giá đặc tính tiểu phân nano fenofibrat. 2. Bào chế viên nén chứa tiểu phân nano FB hàm lượng 145 mg. 3. Đánh giá sinh khả dụng viên nén trên động vật. Nghiên cứu này sẽ đóng góp vào việc phát triển các sản phẩm fenofibrat hiệu quả hơn.

3.1. Bào Chế Tiểu Phân Nano Fenofibrat Phương Pháp Nào Hiệu Quả

Việc bào chế tiểu phân nano Fenofibrat là bước quan trọng. Các phương pháp khác nhau đã được nghiên cứu, bao gồm nghiền ướt, kết tủa sử dụng dung môi CO2 siêu tới hạn, và sử dụng nano lipid rắn (SLNs). Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Nghiên cứu sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa các quy trình này để tạo ra các hạt nano có kích thước, độ ổn định và khả năng giải phóng thuốc tối ưu.

3.2. Tạo Viên Nén Chứa Nano Fenofibrat Yếu Tố Ảnh Hưởng Độ Hòa Tan

Sau khi có được tiểu phân nano Fenofibrat, bước tiếp theo là tạo viên nén. Công thức viên nén, tá dược sử dụng, quy trình sản xuất (tạo hạt, dập viên) đều ảnh hưởng đến độ cứng, độ rã và độ hòa tan của viên. Nghiên cứu sẽ tập trung vào việc lựa chọn tá dược phù hợp và tối ưu hóa quy trình sản xuất để đảm bảo viên nén có chất lượng tốt và khả năng giải phóng Fenofibrat tối ưu.

3.3. Đánh Giá Sinh Khả Dụng In Vivo Phương Pháp Tiêu Chí Đánh Giá

Việc đánh giá sinh khả dụng của viên nén nano Fenofibrat trên động vật là bắt buộc. Nghiên cứu sẽ sử dụng các phương pháp phù hợp (ví dụ, trên chó) để đánh giá nồng độ Fenofibric acid (AFENO) trong huyết tương theo thời gian. Các thông số dược động học như AUC, Cmax, Tmax sẽ được tính toán để so sánh sinh khả dụng của viên nén nano FB với các sản phẩm đối chiếu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Bào Chế Nano Fenofibrat Đánh Giá Bàn Luận

Phần này trình bày chi tiết các kết quả nghiên cứu bào chếđánh giá sinh khả dụng đã thực hiện. Các phương pháp bào chế tiểu phân nano Fenofibrat được so sánh và đánh giá. Công thức và quy trình bào chế viên nén chứa tiểu phân nano FB được tối ưu hóa. Kết quả đánh giá sinh khả dụng trên động vật được phân tích và so sánh với các sản phẩm tham khảo. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh khả dụng được thảo luận.

4.1. So Sánh Các Phương Pháp Bào Chế Tiểu Phân Nano Fenofibrat

Các phương pháp bào chế tiểu phân nano fenofibrat khác nhau sẽ được so sánh dựa trên các tiêu chí như kích thước hạt, độ ổn định, hiệu suất bào chế và khả năng giải phóng Fenofibrat. Ưu điểm và nhược điểm của từng phương pháp sẽ được thảo luận để xác định phương pháp phù hợp nhất cho việc sản xuất viên nén nano FB.

4.2. Tối Ưu Hóa Công Thức Viên Nén Chứa Tiểu Phân Nano Fenofibrat

Quá trình tối ưu hóa công thức viên nén nano Fenofibrat sẽ được mô tả chi tiết, bao gồm việc lựa chọn tá dược, tỷ lệ các thành phần và quy trình sản xuất. Các thử nghiệm độ hòa tan, độ rã và độ cứng sẽ được sử dụng để đánh giá chất lượng của viên nén và xác định công thức tối ưu.

4.3. Phân Tích Kết Quả Sinh Khả Dụng Viên Nén Nano Fenofibrat

Kết quả đánh giá sinh khả dụng của viên nén nano FB trên động vật sẽ được phân tích kỹ lưỡng, bao gồm các thông số dược động học như AUC, Cmax, Tmax. So sánh với các sản phẩm tham khảo sẽ được thực hiện để đánh giá hiệu quả của viên nén nano FB trong việc cải thiện sinh khả dụng Fenofibrat.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Của Nano Fenofibrat

Luận án đưa ra kết luận về tính khả thi và hiệu quả của việc bào chế viên nén chứa tiểu phân nano Fenofibrat để cải thiện sinh khả dụng. Các đóng góp mới của luận án được tóm tắt. Các hạn chế của nghiên cứu được chỉ ra. Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất, ví dụ như nghiên cứu lâm sàng trên người, tối ưu hóa quy trình sản xuất quy mô lớn, và nghiên cứu độ ổn định lâu dài của sản phẩm.

5.1. Đóng Góp Mới Của Nghiên Cứu Về Nano Fenofibrat

Nghiên cứu này có thể cung cấp những thông tin mới về các phương pháp bào chế tiểu phân nano fenofibrat, công thức tối ưu cho viên nén và kết quả đánh giá sinh khả dụng trên động vật. Các kết quả này có thể đóng góp vào sự phát triển của các sản phẩm fenofibrat hiệu quả hơn và có giá cả phải chăng hơn.

5.2. Các Hạn Chế Cần Khắc Phục Trong Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các hạn chế của nghiên cứu, chẳng hạn như quy mô nghiên cứu nhỏ, phương pháp đánh giá sinh khả dụng hạn chế hoặc thiếu các nghiên cứu về độ ổn định lâu dài, sẽ được chỉ ra. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc khắc phục những hạn chế này để cung cấp những bằng chứng toàn diện hơn về hiệu quả của viên nén nano Fenofibrat.

5.3. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Ứng Dụng Lâm Sàng Sản Xuất

Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể bao gồm tiến hành các nghiên cứu lâm sàng trên người để đánh giá hiệu quả và an toàn của viên nén nano Fenofibrat trong điều trị rối loạn lipid máu. Các nghiên cứu về tối ưu hóa quy trình sản xuất quy mô lớn và nghiên cứu độ ổn định lâu dài cũng rất quan trọng để đảm bảo tính khả thi về mặt thương mại của sản phẩm.

21/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Fenofibrat (FB) là một trong những thuốc hạ lipid máu được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, sinh khả dụng đường uống của FB thường thấp và bị ảnh hưởng bởi thức ăn [1]. Theo phân loại sinh dược học bào chế, FB thuộc nhóm II: có độ tan kém, tính thấm tốt nên các nghiên cứu tập trung cải thiện độ tan và độ hòa tan FB để tăng sinh khả dụng đường uống [2], [3]. FB đã được cấp phép là thuốc điều trị tăng lipid máu với liều sử dụng hàng ngày là 300 mg từ năm 1993 [1].

Cho đến nay, các kỹ thuật bào chế hiện đại như hệ phân tán rắn, bào chế nano FB đã được sử dụng để cải thiện sinh khả dụng, nên liều quy ước đã thay đổi từ 300mg đến 200mg, 160mg, 150mg, 145mg, 130mg, 120mg, 90mg. Trong số đó, các biệt dược có sinh khả dụng FB cải thiện tốt nhất đều có chứa tiểu phân nano FB được bào chế bằng phương pháp nghiền ướt tạo nano tinh thể. Biệt dược chứa FB dạng tiểu phân nano lần đầu tiên thương mại hóa vào năm 2004 [4]. Ngoài ra, FB cũng được nghiên cứu nhiều phương pháp tăng sinh khả dụng như bào chế tiểu phân nano như nano lipid, hệ tự vi nhũ hóa, liposome, cubosome, hấp phụ silica lỗ xốp, nano polyme.

Các hệ tiểu phân nano này đều thể hiện khả năng tăng sinh khả dụng đáng kể, tuy nhiên hạn chế của các phương pháp trên là tỉ lệ FB trong hệ nano thấp, sử dụng nhiều tá dược trong khi FB là thuốc phải sử dụng lâu dài, nên các hệ nano trên chưa được ứng dụng sản xuất biệt dược chứa FB [5], [6], [7], [8]. Ở Việt Nam, các tác giả đã bắt đầu nghiên cứu cải thiện sinh khả dụng FB bằng kĩ thuật tạo vi hạt, hệ phân tán rắn, bào chế tiểu phân nano [2]. Đến nay, theo thống kê các số đăng ký thuốc, có 143 số đăng thuốc FB trong đó có chỉ 10 số đăng ký fenofibrat dạng nano hàm lượng 145 mg là thuốc nước ngoài hoặc thuốc trong nước được sản xuất từ nhà máy liên doanh [9]. Với sự tiếp cận, nghiên cứu và ứng dụng công nghệ nano ngày càng nhanh trong lĩnh vực bào 1 chế dược phẩm ở Việt Nam, cùng sự gia tăng của bệnh rối loạn lipid máu, việc nghiên cứu bào chế chế phẩm chứa nano FB có sinh khả dụng cao, có khả năng ứng dụng công nghiệp, góp phần thực hiện mục tiêu sản xuất được thuốc generic sử dụng công nghệ cao của chính phủ là rất cần thiết [10].

Với các lý do trên, luận án: “Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nén chứa tiểu phân nano Fenofibrat” được thực hiện với các mục tiêu sau: 1. Bào chế và đánh giá được các đặc tính của tiểu phân nano fenofibrat. Bào chế được viên nén chứa tiểu phân nano FB hàm lượng 145 mg. Đánh giá được sinh khả dụng viên nén chứa tiểu phân nano fenofibrat trên động vật.

Tổng quan về fenofibrat 1. Tính chất hóa lý Hình 1.Công thức cấu tạo fenofibrat Công thức phân tử: C20H21ClO4. Khối lượng phân tử: 360,8. Tên khoa học: Isopropyl 2-[4-(4-chlorobenzoyl) phenoxy]-2-methylpropanoat [11].

Tính chất: FB là bột kết tinh màu trắng, thực tế không tan trong nước (độ tan <0,5 mg/L), tan ít trong ethanol và methanol, tan tốt trong methylenclorid, aceton, benzen, cloroform [11]. FB thân dầu, trung tính, hệ số phân bố Dầu/Nước logP = 5,24. FB thuộc nhóm II trong hệ thống phân loại sinh dược học bào chế. Bền vững ở nhiệt độ thường, nhiệt độ nóng chảy 79-82ºC [11], [2].

FB có khối lượng riêng 1,177 g/cm3 [12]. FB kết tinh có 4 dạng thù hình, trong đó dạng I bền nhất, có nhiệt độ nóng chảy khoảng 80oC và là dạng chủ yếu được thương mại hóa [13]. Tác dụng dược lý FB là một dẫn chất của acid fibric, có tác dụng hạ lipid máu. Sau khi uống FB nhanh chóng bị thuỷ phân bởi các enzym esterase tại gan thành một chất chuyển hoá có hoạt tính là acid fenofibric (AFENO) [11], [1].

Cơ chế tác dụng: fibrat có chức năng chính như là chất gắn kết với thụ thể PPAR–α (peroxisome proliferator activated receptor–α). Chúng tăng điều tiết 3 lipoprotein lipase, apoA–I và apoA–II và giảm điều tiết apoC–III, một chất ức chế quá trình phân giải lipid. Tác dụng chính của fibrat là tăng oxy hoá acid béo ở gan và cơ trơn, làm tăng phân giải triglycerid thông qua lipoprorein lipase và giảm phân giải lipid nội bào trong các mô mỡ [11], [1]. Tác dụng: các dẫn xuất của acid fibric (gemfibrozil, clofibrat, FB, bezafibrat, ciprofibrat) có tác dụng giảm đáng kể VLDL, giảm triglycerid từ 20 – 30%, giảm LDL khoảng 10–15% và tăng HDL khoảng 10%.

Ngoài ra, FB còn có những tác dụng khác như: làm chậm sự tiến triển của chứng xơ vữa động mạch ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp II [11]. Có thể làm tăng creatinin và homocystein nhưng không tăng nguy cơ với các triệu chứng của bệnh suy thận [11]. Liều dùng: - Người lớn: liều dùng hàng ngày phụ thuộc vào loại chế phẩm: 1 viên Lipanthyl 200M (chứa FB dạng vi hạt) hoặc 1 viên Lipanthyl Supra 160 mg (chứa FB kích thước micromet), 1 viên Lipanthyl NT 145 mg (chứa tiểu phân nano FB) hoặc 3 viên 100 mg (dạng thuốc quy ước) [11]. Dược động học Hấp thu FB được hấp thu ngay ở đường tiêu hóa cùng với thức ăn.

Hấp thu thuốc bị giảm nhiều nếu uống sau khi nhịn ăn qua đêm. Thuốc nhanh chóng bị thủy phân bởi enzym carboxylesterase 1 ở gan thành AFENO có hoạt tính. Nồng độ đỉnh trong huyết tương xuất hiện khoảng 5 giờ sau khi uống thuốc. Trên người tình nguyện uống liều uống 300 mg ở trạng thái đói có Cmax 6 - 6,9 mg/L, Tmax 4-6 giờ [1], [11], [14].

Phân bố Khi sử dụng liên tục, nồng độ AFENO trong máu đạt giá trị ổn định sau 9 ngày, cao gấp đôi so với sử dụng 1 liều. 99% AFENO gắn vào albumin ở người bình thường và người bị mỡ máu [4], [14]. 4 Chuyển hóa Sau khi hấp thu qua đường uống, fenofibrat bị chuyển hóa nhanh qua gan bởi enzyme carboxyesterase thành AFENO, không tìm thấy FB trong huyết tương [4], [14]. AFENO hoặc bị glucuronid hóa hoặc có nhóm carbonyl bị khử thành benzhydrol và sau đó được glucuronid hóa.

Quá trình glucuronid hóa các chất chuyển hóa của FB được thực hiện bởi bởi UGT1A9. Quá trình khử hóa nhóm carbonyl chủ yếu thông qua CBR1 và một phần nhỏ bởi AKR1C1, AKR1C2, AKR1C3 và AKR1B1 [1]. Thải trừ Sau khi hấp thu, FB được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa, chủ yếu là AFENO và acid fenofibric glucuronid. Sau khi dùng fenofibrat có đánh dấu phóng xạ, khoảng 60% FB xuất hiện trong nước tiểu và 25% được bài tiết qua phân.

AFENO đào thải chủ yếu theo nước tiểu (70% trong vòng 24 giờ, 88% trong vòng 6 ngày), chủ yếu dưới dạng liên hợp glucuronid, ngoài ra còn có AFENO dưới dạng khử và chất liên hợp glucuronid của nó. AFENO được thải trừ với thời gian bán thải là 20 giờ, nhưng thời gian này tăng lên rất nhiều ở người mắc bệnh thận và AFENO tích lũy đáng kể ở người bệnh suy thận uống FB hàng ngày. Ở người cao tuổi, độ thanh thải là 1,2 L/giờ, ở người trẻ tuổi là 1,1 L/giờ [1], [4], [11], [14]. Sinh khả dụng của fenofibrat liên quan đến các chủng tộc chưa được nghiên cứu, tuy nhiên fenofibrat không bị chuyển hóa bởi enzym nào mà thay đổi do khác biệt chủng tộc [4], [14].

Tổng hợp các thuốc fenofibrat có sinh khả dụng cao trên thị trường Luận án đã thống kê từ một số cơ sở dữ liệu về số đăng ký thuốc như FDA, drugbank. Các thuốc FB đã và đang được lưu hành trên thế giới có sinh khả dụng được cải thiện, tương đương với thuốc FB dạng quy ước được tóm tắt trong bảng 1.1 dưới đây: 5 Bảng 1.Bảng tổng hợp một số thuốc fenofibrat đang lưu hành Tên thuốc, Kích Phương Đặc điểm Tài liệu hàm lượng thước tiểu pháp bào sinh khả dụng tham khảo FB phân chế Tricor Kích thước Tạo hạt tầng Cao hơn US6652881 54,160mg micro ~5 sôi, dập lipanthyl 200 ở [15] µm thẳng cùng liều Tricor hoặc <2000 nm, Nghiền bi, SKD tương US7320802 lipanthyl 48, D50 < 500 tạo hạt tầng đương Tricor 160 [16] 145mg nm sôi, dập mg, không ảnh thẳng hưởng bởi thức ăn Fenoglide 40, Hệ phân Đun chảy, SKD cao hơn US9173847 120mg tán rắn tạo hạt tầng Tricor 160, tương [17] sôi, dập đương Antara thẳng 130 Antara Kích thước Nghiền bi, SKD tương US7863331 130mg, 43mg nano tạo hạt tầng đương Tricor [18] sôi, dập viên 160, không ảnh hưởng bởi thức ăn Antara 30mg, Kích thước Nghiền bi, Sinh khả dụng US9314447 90mg nano tạo hạt tầng tương đương [19] sôi, dập viên Antara 130, không ảnh hưởng bởi thức ăn Lipofen Hệ phân Dạng lidose, Tương đương EP0801562 50mg,150mg tán rắn đun chảy, Tricro 160 [20] đóng nang Nhận xét: hai phương pháp chủ yếu được dùng để cải thiện sinh khả dụng các thuốc FB đang lưu hành là phương pháp làm giảm kích thước tiểu phân bằng phương pháp nghiền ướt tạo nano tinh thể và bào chế hệ phân tán rắn. Trong đó, việc tạo kích thước nano có ưu điểm là khắc phục được ảnh hưởng của thức ăn đến sinh khả dụng của thuốc. Đây là một trong các lợi ích của việc bào chế các thuốc có độ tan kém thành dạng có kích thước nano [21].

Phương pháp đánh giá sinh khả dụng thuốc fenofibrat FB là thuốc có sinh khả dụng bị ảnh hưởng bởi thức ăn, sinh khả dụng ở trạng thái no cao hơn khi đói. Dạng bào chế chứa tiểu phân nano đã khắc phục được nhược điểm này. Theo hướng dẫn của FDA về thử tương đương sinh học của thuốc FB, cần thực hiện ở trạng thái no và đói. Đối với dạng viên nén, FDA quy định thuốc đối chứng là viên nén Tricor 145 mg [3].

Mô hình nghiên cứu a. Thử tương đương sinh học [3]. Áp dụng mô hình nghiên cứu mù đơn, chéo đôi, ngẫu nhiên, đơn liều, hai giai đoạn [3]. Thời gian nghỉ giữa hai lần dùng thuốc là 14 ngày.

Thuốc đối chứng: theo hướng dẫn của Cục quản lý Dược, thuốc đối chứng là viên nén Lipanthyl 145 mg [22]. Quy trình uống thuốc: Người tình nguyện được lựa chọn đủ tiêu chuẩn, được đánh số và chia ngẫu nhiên vào hai nhóm. Nhóm 1 uống thuốc thử (A) ở đợt thứ nhất và thuốc đối chứng (B) ở đợt thứ hai còn nhóm 2 thì uống theo thứ tự ngược lại. Đối với thử nghiệm ở trạng thái đói, người tình nguyện được nhịn đói ít nhất 10 giờ.

Đối với thử nghiệm ở trạng thái no, người tình nguyện được cho uống thuốc sau 30 phút ăn. Lấy mẫu và bảo quản mẫu: Số lượng mẫu lấy phải đủ để có thể mô tả đầy đủ đường biểu diễn nồng độ thuốc trong huyết tương theo thời gian [23].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Viên Nén Nano Fenofibrat: Bào Chế và Đánh Giá Sinh Khả Dụng cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình bào chế viên nén nano fenofibrat, một loại thuốc có tiềm năng trong việc điều trị các bệnh lý liên quan đến lipid máu. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào các phương pháp bào chế mà còn đánh giá sinh khả dụng của sản phẩm, từ đó giúp nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về công nghệ nano trong dược phẩm, cũng như những lợi ích mà nó mang lại trong việc cải thiện khả năng hấp thu thuốc.

Nếu bạn quan tâm đến các khía cạnh khác liên quan đến bảo vệ môi trường và pháp luật, bạn có thể tham khảo tài liệu Obligations of flag states to protect the marine environment from vessel source pollution under international laws australian laws and experiences for vietnam, nơi thảo luận về trách nhiệm của các quốc gia trong việc bảo vệ môi trường biển. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu bào chế phytosome từ cao vỏ bưởi citrus maxima cũng cung cấp thông tin về các phương pháp bào chế dược phẩm tương tự, giúp bạn mở rộng kiến thức trong lĩnh vực này. Cuối cùng, tài liệu Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong thương mại điện tử theo pháp luật dân sự việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền lợi của người tiêu dùng trong bối cảnh thương mại hiện đại. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.