Tội Giết Hoặc Vứt Bỏ Con Mới Đẻ Theo Pháp Luật Hình Sự Việt Nam

Tìm hiểu về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ theo luật hình sự Việt Nam. Phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm, khung hình phạt và biện pháp xử lý.

Chuyên ngành

Luật Hình Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình dự thi nghiên cứu khoa học

2022-2023

98
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết đề tài

0.2. Tình hình nghiên cứu đề tài

0.3. Mục đích và nhiệm vụ

0.3.1. Mục đích nghiên cứu

0.3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu đề tài

0.5. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

0.6. Những điểm mới của đề tài

0.7. Kết cấu đề tài

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TỘI GIẾT HOẶC VỨT BỎ CON MỚI ĐẺ

1.1. Tổng quát chung về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ trong Bộ luật Hình sự Việt Nam

1.1.1. Khái quát về các tội xâm hại tính mạng trong Bộ luật Hình sự Việt Nam

1.2. Các thuật ngữ pháp lý, đặc điểm tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ

1.2.1. Các thuật ngữ pháp lý liên quan đến tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ

1.2.2. Đặc điểm tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ

1.3. Mục đích xử lý hành vi tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ

1.4. Cơ sở lý luận của việc xử lý hành vi

1.5. Tiểu kết Chương I

2. CHƯƠNG 2: TỘI GIẾT HOẶC VỨT BỎ CON MỚI ĐẺ TRONG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM

2.1. Các dấu hiệu pháp lý

2.1.1. Khách thể

2.1.2. Mặt khách quan

2.1.3. Mặt chủ quan

2.2. Tiểu kết Chương II

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ BẤT CẬP VỀ TỘI GIẾT HOẶC VỨT BỎ CON MỚI ĐẺ, KIẾN NGHỊ VÀ HOÀN THIỆN KHUNG PHÁP LÝ

3.1. Tên gọi tội danh giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ

3.2. Tư tưởng lạc hậu và hoàn cảnh khách quan đặc biệt

3.3. Đối tượng tác động đối với Tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ

3.4. Hành vi giết con mới đẻ

3.5. Hành vi vứt con mới đẻ

3.6. Tiểu kết Chương III

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tội Giết Con Mới Đẻ Pháp Luật Việt Nam 52

Quyền con người là những quyền tự nhiên, vốn có và khách quan. Quyền sống là quyền cơ bản nhất. Khoản 1 Điều 6 ICCPR quy định quyền này phải được pháp luật bảo vệ. Điều 19 Hiến pháp năm 2013 khẳng định tính mạng con người được pháp luật bảo hộ. Pháp luật quốc tế và quốc gia đều đặt quyền sống lên cao nhất. Do đó, hành vi xâm phạm đến quyền sống phải chịu chế tài hình sự nghiêm khắc. Bộ luật Hình sự năm 2015 xếp các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe lên hàng thứ hai. Các tội xâm phạm tính mạng con người luôn được sắp xếp hàng đầu. Về khái niệm, các tội xâm phạm tính mạng là những hành vi nguy hiểm cho xã hội, cố ý hoặc vô ý xâm phạm tính mạng người khác. Các tội xâm phạm tính mạng có cấu thành vật chất. Hành vi là tước đoạt trái pháp luật tính mạng người khác. Thiệt hại về tính mạng con người là dấu hiệu bắt buộc. Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả là then chốt.

1.1. Khái Quát Các Tội Xâm Phạm Tính Mạng Trong BLHS

Các tội xâm phạm tính mạng có những đặc trưng pháp lý riêng. Khách thể loại là quyền sống của con người, được bảo hộ tuyệt đối. Đối tượng tác động là con người đang sống, tức là phải có dấu hiệu sinh tồn. Thai nhi và tử thi không được xem là con người đang sống. Hành vi khách quan là hành vi tước đoạt trái pháp luật tính mạng người khác, có thể là hành động hoặc không hành động. Hậu quả chết người sẽ quy định giai đoạn phạm tội. Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả của tội phạm này là yếu tố quan trọng để xác định trách nhiệm hình sự. Pháp luật hình sự Việt Nam bảo vệ quyền sống của con người ở mức cao nhất.

1.2. Phân Biệt Tội Giết Người và Tội Giết Con Mới Đẻ

Cần phân biệt rõ tội giết người thông thường và tội giết con mới đẻ quy định tại Điều 124 Bộ Luật Hình Sự. Tội giết người (Điều 123 BLHS) xâm phạm đến tính mạng của bất kỳ ai, không phân biệt độ tuổi, giới tính hay mối quan hệ. Tội giết con mới đẻ chỉ xảy ra khi chủ thể là người mẹ và nạn nhân là con do chính người mẹ sinh ra trong một khoảng thời gian nhất định sau khi sinh. Khung hình phạt của tội giết con mới đẻ cũng nhẹ hơn so với tội giết người thông thường, thể hiện sự xem xét đến hoàn cảnh đặc biệt của người mẹ sau sinh.

II. Điều 124 BLHS Phân Tích Chi Tiết Tội Giết Vứt Bỏ Con 58

Điều 124 BLHS quy định về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ. Điều này có phần nghiêng về việc bảo vệ người mẹ. Quy định các yếu tố khách quan, chủ quan khác nhau cùng với hình phạt mang tính giáo dục, răn đe nhiều hơn. Trong khi đó để bảo vệ trẻ sơ sinh thì vẫn còn nhiều lỗ hỏng. Pháp luật xét cho cùng là để bảo vệ những chủ thể yếu thế. Tuy nhiên tại Điều 124 vẫn chưa thể hiện đến cùng mục đích bảo vệ trẻ sơ sinh. Tội phạm vẫn diễn biến hết sức phức tạp với những phương thức tinh vi. Tình hình tội phạm luôn có xu hướng gia tăng. Quy định của pháp luật hình sự thời kỳ trước chưa được rõ ràng. Dẫn đến việc áp dụng trên thực tiễn còn nhiều thiếu sót, nhập nhằng. Chế tài chưa thỏa đáng. Không tạo được tính răn đe.

2.1. Yếu Tố Cấu Thành Tội Giết Hoặc Vứt Bỏ Con Mới Đẻ

Các yếu tố cấu thành tội phạm bao gồm: khách thể, mặt khách quan, mặt chủ quan và chủ thể. Khách thể là quyền được sống của trẻ sơ sinh. Mặt khách quan thể hiện qua hành vi giết hoặc vứt bỏ con. Mặt chủ quan là lỗi của người mẹ, có thể là cố ý hoặc vô ý. Chủ thể là người mẹ sinh ra đứa trẻ. Việc xác định đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm là cơ sở để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội.

2.2. Khung Hình Phạt Cho Tội Giết Con Mới Đẻ Theo BLHS

Khung hình phạt cho tội giết con mới đẻ được quy định tại Điều 124 Bộ Luật Hình Sự. Tùy thuộc vào tính chất và mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm. Việc xác định khung hình phạt cụ thể sẽ dựa trên các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

2.3. Phân Tích Hành Vi Vứt Bỏ Con Mới Đẻ Yếu Tố Pháp Lý

Hành vi vứt bỏ con mới đẻ cũng được xem xét dưới góc độ pháp lý. Yếu tố quan trọng là việc xác định ý thức của người mẹ khi thực hiện hành vi. Nếu người mẹ có ý định tước đoạt tính mạng của con thì hành vi này có thể bị truy tố theo tội giết người. Nếu người mẹ chỉ đơn thuần vứt bỏ con vì hoàn cảnh khó khăn thì sẽ xem xét các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

III. Bất Cập Trong Quy Định Về Tội Giết Vứt Bỏ Con Giải Pháp 59

Các yếu tố trên đã hình thành “kẽ hở” trong quy định pháp luật. Từ đó xảy ra tình trạng xử lý chưa đúng người đúng tội và chưa có khung pháp lý hoàn thiện. Xã hội ngày càng phát triển đòi hỏi một quy định mới phải chặt chẽ hơn. Bao quát hơn để có thể áp dụng cho mọi tình huống. Phải thật rõ ràng và minh bạch, phải đủ khách quan và mang tính răn đe. Như vậy mới có thể tạo nên tính công bằng của pháp luật. Xử lý đúng tội phạm, bảo vệ tối đa chủ thể bị xâm hại và không bỏ lọt tội phạm. Phải triệt để, thực hiện khó khăn khi căn cứ không có đủ hoặc khó xác định, làm thay đổi tính chất, bản chất của vụ việc, hành động phạm tội.

3.1. Tội Giết Hoặc Vứt Bỏ Con Mới Đẻ Hoàn Cảnh Khách Quan

Hoàn cảnh khách quan đặc biệt là một yếu tố quan trọng để xem xét trách nhiệm hình sự. Các yếu tố tâm lý, xã hội có thể ảnh hưởng đến hành vi của người mẹ. Ví dụ như: bị cưỡng hiếp, hoàn cảnh kinh tế khó khăn, hoặc không có sự hỗ trợ từ gia đình và xã hội. Việc xem xét kỹ lưỡng hoàn cảnh khách quan sẽ giúp đưa ra phán quyết công bằng và nhân văn.

3.2. Kiến Nghị Sửa Đổi Bổ Sung Điều 124 BLHS

Để hoàn thiện khung pháp lý, cần sửa đổi, bổ sung Điều 124 BLHS theo hướng cụ thể hóa các yếu tố cấu thành tội phạm. Rõ ràng hóa các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Cần có quy định rõ ràng hơn về thời gian được coi là "mới đẻ" để tránh cách hiểu sai lệch. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân về vấn đề này.

3.3. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Xử Lý Tội Giết Con Mới Đẻ

Nâng cao hiệu quả xử lý cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng. Tăng cường công tác điều tra, thu thập chứng cứ. Đảm bảo quá trình xét xử diễn ra công khai, minh bạch và đúng pháp luật. Đồng thời, cần có sự tham gia của các chuyên gia tâm lý, xã hội để đánh giá toàn diện vụ việc. Việc bảo vệ quyền lợi của trẻ em cũng cần được đặt lên hàng đầu.

IV. Quan Điểm Xã Hội Về Tội Giết Hoặc Vứt Bỏ Con Khảo Sát 60

Nêu ra những quy định chưa rõ ràng của pháp luật về mặt lý luận. Làm rõ những quy định, điều kiện được nêu trong Điều 124 BLHS, nhận ra sai sót, kẽ hở trong luật. Bất cập trong xử lý, áp dụng thực tiễn. Áp dụng chưa được triệt để, thực hiện khó khăn khi căn cứ không có đủ hoặc khó xác định. Làm thay đổi tính chất, bản chất của vụ việc, hành động phạm tội. Từ đó tìm ra cách khắc phục để phù hợp hơn với các vấn đề xã hội hiện nay. Quy định trên còn phù hợp với tình hình xã hội hiện tại hay không, thực trạng diễn ra và những thay đổi để bảo vệ đúng chủ thể, đủ răn đe giáo dục nhưng không bỏ lọt tội phạm.

4.1. Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Văn Hóa Đến Nhận Thức Về Tội Phạm

Yếu tố văn hóa có ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức của xã hội về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ. Quan niệm về giá trị gia đình, đạo đức, và vai trò của người phụ nữ trong xã hội có thể tác động đến cách nhìn nhận và đánh giá hành vi này. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của yếu tố văn hóa là cần thiết để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và xử lý phù hợp.

4.2. Sự Cần Thiết Của Giáo Dục Về Quyền Trẻ Em và Sức Khỏe Sinh Sản

Giáo dục về quyền trẻ em và sức khỏe sinh sản là yếu tố quan trọng trong việc phòng ngừa tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ. Cung cấp kiến thức đầy đủ và chính xác về các biện pháp tránh thai, quyền được sống của trẻ em, và các dịch vụ hỗ trợ cho phụ nữ mang thai ngoài ý muốn sẽ giúp giảm thiểu tình trạng này. Giáo dục cần được thực hiện rộng rãi trong cộng đồng, đặc biệt là đối với thanh thiếu niên.

4.3. Vai Trò Của Truyền Thông Trong Thay Đổi Nhận Thức Xã Hội

Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi nhận thức xã hội về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ. Thông qua các chương trình truyền hình, báo chí, và mạng xã hội, có thể truyền tải thông điệp về giá trị của sự sống, tầm quan trọng của việc bảo vệ trẻ em, và sự đồng cảm với những hoàn cảnh khó khăn. Truyền thông cần đưa tin một cách khách quan, nhạy cảm, và tránh gây ra những định kiến tiêu cực.

V. Tội Giết Hoặc Vứt Bỏ Con Mới Đẻ Án Lệ Và Thực Tiễn 55

Thực tiễn xét xử các vụ án liên quan đến tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ cho thấy nhiều khó khăn trong việc xác định các yếu tố cấu thành tội phạm. Việc thu thập chứng cứ, đánh giá lời khai của các bên liên quan, và áp dụng các quy định pháp luật một cách chính xác đòi hỏi sự cẩn trọng và chuyên môn cao của các cơ quan chức năng. Các án lệ đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn áp dụng pháp luật một cách thống nhất.

5.1. Phân Tích Các Vụ Án Điển Hình Về Tội Phạm

Phân tích các vụ án điển hình sẽ giúp làm rõ hơn các tình tiết, yếu tố cấu thành tội phạm. Đồng thời có thể đưa ra những bài học kinh nghiệm trong công tác điều tra, truy tố, và xét xử. Cần xem xét kỹ lưỡng các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự để đảm bảo sự công bằng và nghiêm minh của pháp luật.

5.2. Những Sai Sót Thường Gặp Trong Quá Trình Điều Tra Xét Xử

Trong quá trình điều tra, xét xử các vụ án liên quan đến tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ có thể xảy ra những sai sót. Ví dụ như: bỏ lọt tội phạm, áp dụng sai quy định pháp luật, hoặc đánh giá không đầy đủ các tình tiết liên quan. Việc nhận diện và khắc phục những sai sót này là cần thiết để đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.

5.3. Vai Trò Của Án Lệ Trong Việc Hướng Dẫn Áp Dụng Pháp Luật

Án lệ đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn áp dụng pháp luật một cách thống nhất. Các án lệ cung cấp những giải thích, phân tích chi tiết về các quy định pháp luật, giúp các cơ quan chức năng áp dụng pháp luật một cách chính xác và công bằng. Việc nghiên cứu và áp dụng án lệ là cần thiết để nâng cao chất lượng công tác xét xử.

VI. Tương Lai Pháp Luật Về Tội Giết Hoặc Vứt Bỏ Con Mới Đẻ 56

Xã hội ngày càng phát triển, pháp luật cần tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn. Việc nghiên cứu, đánh giá và sửa đổi các quy định pháp luật liên quan đến tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ là một quá trình liên tục. Cần có sự tham gia của các chuyên gia pháp lý, tâm lý, xã hội, và đại diện của các tổ chức xã hội để đưa ra những giải pháp phù hợp.

6.1. Xu Hướng Quốc Tế Về Xử Lý Tội Phạm

Nghiên cứu xu hướng quốc tế về xử lý tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ sẽ giúp Việt Nam có thêm kinh nghiệm trong việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật. Cần xem xét các quy định, chính sách, và biện pháp phòng ngừa được áp dụng ở các quốc gia khác để áp dụng một cách sáng tạo vào điều kiện thực tế của Việt Nam.

6.2. Đề Xuất Các Chính Sách Hỗ Trợ Phụ Nữ Và Trẻ Em

Để phòng ngừa tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ, cần có các chính sách hỗ trợ phụ nữ và trẻ em. Cung cấp các dịch vụ tư vấn, chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ tài chính, và tạo điều kiện cho phụ nữ tiếp cận giáo dục, việc làm. Đồng thời, cần tăng cường công tác bảo vệ trẻ em, đảm bảo quyền được sống, được chăm sóc, và được phát triển toàn diện.

6.3. Hoàn Thiện Cơ Chế Giám Sát Và Thực Thi Pháp Luật

Hoàn thiện cơ chế giám sát và thực thi pháp luật là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả của các quy định pháp luật. Cần tăng cường vai trò giám sát của các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, và cộng đồng. Đảm bảo việc thực thi pháp luật được thực hiện một cách nghiêm minh, công bằng, và đúng quy trình.

19/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề quyền sống của con người lên cao nhất, dành nhiều sự quan tâm và bảo hộ nhất. Do đó, khi có hành vi xâm phạm đến quyền được sống của con người, chủ thể đều phải chịu chế tài hình sự rất nghiêm khắc. Bộ luật Hình sự năm 2015 xếp nhóm các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của con người đứng thứ hai chỉ sau các tội xâm phạm an ninh quốc gia. Đặc biệt, các tội xâm phạm tính mạng con người nói chung luôn được sắp xếp lên hàng đầu (từ Điều 123 đến Điều 133).

Về mặt kỹ thuật lập pháp, điều này cho thấy sự quan tâm và bảo hộ của Nhà nước đối với con người, thể hiện quan điểm của Đảng và Nhà nước trong đấu tranh tội phạm xâm phạm tính mạng con người. Về khái niệm, các tội xâm phạm tính mạng của con người là những hành vi nguy hiểm cho xã hội, cố ý hoặc vô ý xâm phạm đến tính mạng của người khác5. Về đặc trưng pháp lý, các tội xam phạm tính mạng của con người có các đặc trưng sau: Thứ nhất, về khách thể loại. Quan hệ xã hội bị tội phạm xâm hại đến là quyền sống của con người.

Đây là quyền thiết thân, quyền cơ bản và được bảo hộ một cách tuyệt đối của con người, như đã phân tích ở trên. Đối tượng tác động của tội phạm là con người đang sống. Tức là, tội phạm phải tác động vào con người và còn đang sống. Theo pháp luật hình sự Việt Nam, con người 4 Nguyễn Thanh Tuấn (2019), “Nhận thức của Đảng về quyền con người trong thời kỳ đổi mới”, Tạp chí Cộng sản, [https://www.vn/web/guest/chi-tiet-tim-kiem/-/2018/54585/nhan- thuc-cua-%C4%91ang-ve-quyen-con-nguoi-trong-thoi-ky-%C4%91oi-moi.aspx] (truy cập vào lúc 11.2023) 5 Trường Đại học Luật TP.

Hồng Đức, TP. 8 được tính là bắt đầu sự sống khi được sinh ra và tồn tại độc lập với cơ thể của người mẹ và vẫn phải có dấu hiệu sinh tồn6. Thời điểm kết thúc sự sống là thời điểm xảy ra cái chết sinh học, tức là không còn dấu hiệu sinh tồn. Như vậy, thai nhi và tử thi không được xem là con người đang sống theo quan điểm hình sự Việt Nam.

Thứ hai, biểu hiện khách quan. Xét về cấu thành tội phạm, các tội xâm phạm tính mạng có cấu thành vật chất. Xét về hành vi khách quan, hành vi của các tội xâm phạm tính mạng là nhằm tước đoạt trái pháp luật tính mạng của người khác. Hành vi phạm tội có thể là hành động phạm tội hoặc không hành động phạm tội.

Xét về hậu quả của tội phạm, do các tội xâm phạm tính mạng có cấu thành vật chất nên thiệt hại về tính mạng con người là dấu hiệu bắt buộc. Hậu quả chết người sẽ quy định giai đoạn phạm tội (chuẩn bị phạm tội, phạm tội chưa đạt hay tội phạm hoàn thành). Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả của các tội phạm này thông thường phải qua giám định pháp y mới có thể kết luận được. Thứ ba, biểu hiện chủ quan.

Hình thức lỗi của tội phạm có thể là lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý hoặc cũng có thể là vừa cố ý vừa vô ý. Cuối cùng, về chủ thể. Đa phần chủ thể của các tội phạm là chủ thể thường, tuy nhiên vẫn tồn tại một số chủ thể đặc biệt. Các dấu hiệu của chủ thể đặc biệt thường gắn liền với đặc điểm nhân thân như quan hệ gia đình, nghề nghiệp, công tác… 1.

Các thuật ngữ pháp lý, đặc điểm tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ a. Các thuật ngữ pháp lý liên quan đến tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ Thứ nhất, về khái niệm về con mới đẻ. Nhìn nhận trên góc độ y học, trẻ sơ sinh (hay con mới đẻ) là thuật ngữ chỉ về một trẻ em được sinh ra trong vòng một giờ, ngày, hoặc một vài tuần nhất định từ khi lọt lòng. Theo thuật ngữ của tiếng Latin thì infantulus (có nghĩa là sơ sinh).

Khi phân tích cụ thể cụm từ trên thì “īnfāns” có nghĩa là “không nói nên lời”, “không thể nói” - Tức là khi nhìn nhận trên góc độ y học, trẻ từ 12 tháng đến 3 tuổi là giai đoạn phát triển mạnh về mặt ngôn ngữ. Từ lúc chỉ biết “ê a”, trẻ dần biết nói các từ đơn, từ đôi, đoạn 4 từ rồi 6 Có bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản trong y khoa là: Thân nhiệt, huyết áp, nhịp tim, nhịp thở. 9 cả một câu ngắn, một số trẻ bắt đầu biết kết hợp các câu ngắn thành một câu dài7. Từ đó có thể thấy, trẻ sơ sinh là tên gọi của thời kỳ từ khi các bé chào đời cho tới khi được 1 tháng tuổi, đây là giai đoạn các bé bắt đầu làm quen với sự thay đổi của môi trường bên ngoài bụng mẹ.

Nhìn nhận trên góc độ pháp lý, theo pháp luật hình sự Việt Nam, hiện nay chỉ có duy nhất một văn bản đưa ra định nghĩa về con mới đẻ, theo hướng dẫn tại Nghị quyết số 04-HĐTPTANDTC/NQ ngày 29/11/1986 của Hội đồng thẩm phán Toà án nhân dân dân tối cao dẫn áp dụng một số quy định trong phần tội phạm của BLHS năm 1985 hướng dẫn (sau này gọi tắt là “Nghị quyết 04-HĐTPTANDTC/NQ” ) thì “Con mới đẻ là đứa trẻ mới sinh ra trong bảy ngày trở lại”, đến BLHS năm 1999 cũng chỉ quy định chung là con mới đẻ. Tuy nhiên, trên tinh thần của Nghị quyết 04-HĐTPTANDTC/NQ thì BLHS năm 2015 đã chọn mốc 07 ngày tuổi là khoảng thời gian của con mới đẻ để quy định trong Điều 124. Như vậy, quy định thì khoảng thời gian người mẹ được coi là còn trong trạng thái mới sinh con là khoảng thời gian từ khi sinh con cho đến ngày thứ bảy. Trong thời gian này, người mẹ còn đang trong trạng thái tâm sinh lý không bình thường do tác động của việc sinh con.

Chính vì thế, việc giết con, vứt bỏ con dẫn đến đứa bé chết mà người mẹ không phải chịu ảnh hưởng nặng nề của tư tưởng lạc hậu hay trong hoàn cảnh khách quan khác thì người mẹ có thể bị cấu thành tội danh giết người. Một câu hỏi được đặt ra từ quy định tại Điều 124 BLHS rằng “Căn cứ nào để xác định 07 ngày là cột mốc chính của hành vi phạm tội?”. Trên thực tế, chưa có báo cáo hay căn cứ rõ ràng trong việc vì sao xác định 07 ngày là cột mốc chính của hành vi phạm tội. Tuy nhiên, theo nhóm nghiên cứu thì có thể trong 07 ngày đầu tiên (sau khi sinh con), người mẹ – người phụ nữ trực tiếp sinh con sẽ dễ bị tổn thương bởi các tác động tâm lý, tâm sinh lý có thể thay đổi trực tiếp và ảnh hưởng thay đổi nhiều nhất.

Mặt khác, khi nhìn nhận từ phía đứa bé thì giai đoạn 07 ngày là vừa kết thúc thời kỳ chu sinh (“Chu” là chung quanh, “chu sinh” là gần thời kỳ sinh. Nghĩa là trước khi sinh 12 tuần và sau khi sinh 1 tuần8) tức là trong thời kỳ chu sinh, trẻ sẽ phải trải qua bước chuyển đổi môi trường sống quan trọng, từ sống trong tử cung mẹ được đưa thức ăn dinh dưỡng 7 Lê Khanh (2020), Những dấu hiệu trẻ chậm nói, Báo VNExress, [https://vnexpress.net/nhung-dau- hieu-tre-cham-noi-2984254.html] (truy cập lần cuối vào lúc 20. 8 Y Khoa Diamond (2021), “Tử vong chu sinh – nguyên nhân và cách khắc phục,” [https://ykhoadiamond.com/tu-vong-chu-sinh-nguyen-nhan-cach-khac-phuc/] (truy cập lần cuối vào lúc 20. 10 trực tiếp qua dây rốn, chuyển sang môi trường sống ngoài tử cung9 nên trẻ có nhiều cảm xúc khóc la khiến người mẹ bị ảnh hưởng một phần cảm xúc tiêu cực đó.

Trong khoảng thời gian này, trẻ rất cần sự chăm sóc chu đáo cũng như sự quan tâm của người mẹ. Chính vì thế, thời gian đầu sau sinh, người mẹ sẽ trải qua nhiều cung bậc cảm xúc và tâm trạng khác nhau. Ngoài niềm vui vô bờ khi nhìn thấy con yêu chào đời là vô vàn những rắc rối khác xảy đến với người mẹ. Trong đó hội chứng “baby blues” và trầm cảm sau sinh ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống của mẹ.

Nhẹ nhất là trạng thái khóc lóc và ủ rũ (hội chứng baby blues), trầm cảm sau sinh (postpartum major depression) và cuối cùng là rối loạn tâm thần sau sinh (postpartum psychosis) - Hội chứng rối loạn tâm thần sau sinh có thể xuất hiện sớm với các dấu hiệu như kích động, lú lẫn và có vấn đề về trí nhớ, hay cáu kỉnh, mất ngủ và lo lắng. Các triệu chứng muộn hơn của hội chứng rối loạn tâm thần sau sinh bao gồm: hoang tưởng, ảo giác, có những hành vi bất thường và xa lánh mọi người, đặc biệt là không quan tâm hoặc gây tổn thương cho chính bản thân và đứa trẻ10. Chung quy lại, trầm cảm sau sinh không chỉ gây ra tình trạng buồn bã, mệt mỏi, lo âu, thiếu tập trung… mà còn sinh ra cảm giác chán ghét, muốn chết hoặc thậm chí là muốn giết cả con mình. Mặc dù hệ quả của căn bệnh trầm cảm là rất nguy hiểm cho chính bản thân người bệnh và cho xã hội.

Song dường như tính chất nguy hiểm của căn bệnh này vẫn chưa được quan tâm đúng mức và thường bị nhầm lẫn với các triệu chứng rối loạn cảm xúc thông thường mà hầu hết người thân dễ dàng bỏ qua hoặc không để ý11. Chính vì những lý do đó, theo quan điểm của nhóm tác giả thì căn cứ xác định 07 ngày của các nhà lập pháp đưa ra là dựa trên sự kết hợp của vòng kết thúc thời kỳ “chu sinh” của đứa bé và trạng thái tâm lý của người mẹ để làm căn cứ xác định hành vi phạm tội của người mẹ là có cơ sở dựa trên góc độ y học. Thứ hai, về khái niệm về “tư tưởng lạc hậu” và “hoàn cảnh khách quan đặc biệt”. 9 Phan Thị Cẩm Vân (2020), “Chăm sóc trẻ thời kỳ chu sinh (7 ngày đầu sau sinh)”, Bệnh viện Vinmec, năm 2020, [https://www.com/vi/tin-tuc/thong-tin-suc-khoe/nhi/cham-soc-tre-thoi-ky-chu-sinh- 7-ngay-dau-sau-sinh/] (truy cập lần cuối vào lúc 20.

10 Bệnh viện quốc tế City (2018), “Diễn biến tâm sinh lý phụ nữ”, Báo Tuổi Trẻ, [https://tuoitre.vn/dien- bien-tam-sinh-ly-o-phu-nu-sau-sinh- htm] (truy cập lần cuối vào lúc 20. 11 Kim Oanh (2017), “Hệ luỵ của trầm cảm sau sinh”, Cổng thông tin điện tử Sở Tư Pháp Hà Tĩnh, [http://tuphap.vn/chi-tiet-tin-tuc/he-luy-cua-nguoi-bi-tram-cam-sau-sinh] (truy cập lần cuối vào lúc 09. 11 Tư tưởng lạc hậu là những tư tưởng, suy nghĩ, lối sống cũ kỹ, phản tiến bộ, những tư tưởng cũ không phù hợp với đời sống hiện tại. Tư tưởng lạc hậu được sản sinh ra trong xã hội cũ còn tồn tại trong xã hội mới, đồng thời là những tư tưởng phản tiến bộ nảy sinh trong quá trình xây dựng xã hội mới12.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Tội Giết Con Mới Đẻ: Phân Tích Pháp Luật Hình Sự Việt Nam & Thực Trạng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp luật liên quan đến tội giết con mới đẻ tại Việt Nam. Tài liệu phân tích các khía cạnh pháp lý, thực trạng và những thách thức trong việc áp dụng luật hình sự đối với tội danh này. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về các yếu tố cấu thành tội phạm, hình phạt và các vấn đề xã hội liên quan, từ đó nâng cao nhận thức về tội phạm và bảo vệ quyền lợi của trẻ em.

Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Quyền lợi của người lao động trong trường hợp doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ tham gia bảo hiểm xã hội", nơi đề cập đến quyền lợi của người lao động trong bối cảnh pháp luật. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn vệ sinh thực phẩm ở việt nam hiện nay" cũng có thể cung cấp thêm thông tin về bảo vệ quyền lợi trong các lĩnh vực khác. Cuối cùng, tài liệu "Bảo quản xử lý vật chứng là gỗ trong quá trình giải quyết vụ án hình sự về tội vi phạm quy định về khai thác bảo vệ rừng và lâm sản" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình xử lý trong các vụ án hình sự liên quan đến tài nguyên thiên nhiên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề pháp lý hiện nay.