Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn (chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu, mã số 9229020.03) với đề tài "Nghiên cứu đối chiếu các kết cấu gây khiến có động từ MAKE trong tiếng Anh và LÀM trong tiếng Việt" do nghiên cứu sinh Đỗ Thị Phương Thúy thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Hồng Cổn, bảo vệ năm 2024.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN TỔNG QUAN LUẬN ÁN |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Tên đề tài | Nghiên cứu đối chiếu các kết cấu gây khiến |
| | có động từ MAKE trong tiếng Anh và LÀM trong |
| | tiếng Việt |
| Tác giả | Đỗ Thị Phương Thúy |
| Người hướng dẫn khoa học | PGS.TS Nguyễn Hồng Cổn |
| Cơ sở đào tạo | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| | – Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Chuyên ngành & Mã số | Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu; 9229020.03 |
| Năm hoàn thành | 2024 |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Quan hệ nhân quả chi phối và giải thích hầu hết các hiện tượng trong thế giới khách quan cũng như thế giới tinh thần. Trong ngôn ngữ học, mối quan hệ này được biểu hiện qua hai kiểu cấu trúc chính: câu ghép nhân - quả và kết cấu gây khiến (causative constructions - KCGK) hoặc kết cấu kết quả (resultative constructions). Trong đó, vị từ gây khiến (VTGK) đóng vai trò trung tâm quyết định cấu trúc ngữ pháp và khung tham thể của câu.
Theo thống kê từ kho ngữ liệu tiếng Anh British National Corpus (BNC) và kho ngữ liệu tiếng Việt Vietnamese Web (ViWaC), make và làm là hai vị từ xuất hiện với tần số cao nhất trong nhóm các vị từ biểu thị quan hệ nhân quả (make xuất hiện khoảng 40.000 lần trong BNC; làm xuất hiện khoảng 50.000 lần trong ViWaC, cao hơn đáng kể so với cause 30.000 lần, khiến 40.000 lần hay ép 2.000 lần). Dù có mức độ tương đương cao về mặt ngữ nghĩa gây khiến và chức năng cú pháp, trước công trình này, chưa có nghiên cứu chuyên khảo nào tiến hành đối chiếu một cách hệ thống và toàn diện giữa KCGK có make và KCGK có làm.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án gồm hai điểm chính:
- Làm sáng tỏ những đặc trưng ngữ nghĩa và cú pháp của các KCGK cú pháp tính trong tiếng Anh và tiếng Việt.
- Phát hiện và giải thích những tương đồng và khác biệt của các KCGK cú pháp tính trong hai ngôn ngữ từ góc độ loại hình học cú pháp.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Mô tả các đặc điểm ngữ nghĩa và cú pháp của các KCGK có vị từ make trong tiếng Anh và làm trong tiếng Việt.
- Đối chiếu chỉ ra các điểm tương đồng và khác biệt của các KCGK hữu quan trong hai ngôn ngữ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các KCGK chứa động từ make trong tiếng Anh và làm trong tiếng Việt. Trong chỉnh thể câu, hai động từ này được nhìn nhận và khảo sát với tư cách là các vị từ gây khiến (VTGK) hơn là xét thuần túy ở góc độ từ loại.
- Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn khảo sát ở hai bình diện chính là đặc trưng ngữ nghĩa và đặc trưng cú pháp của các KCGK cú pháp tính chứa hai vị từ nêu trên.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành tổng thuật lịch sử nghiên cứu KCGK trên ba bình diện chính: các nghiên cứu quốc tế, các nghiên cứu tiếng Việt, và các công trình chuyên biệt về vị từ make và làm.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC HƯỚNG TIẾP CẬN NGHIÊN CỨU KẾT CẤU GÂY KHIẾN TRONG TỔNG QUAN TÀI LIỆU |
+--------------------------+--------------------------------------------------------+
| Hướng tiếp cận | Các tác giả tiêu biểu được điểm luận |
+--------------------------+--------------------------------------------------------+
| Ngữ nghĩa học cú pháp | Mill (1960), Shibatani (1976), Jackendoff (1987, 1995),|
| | Talmy (1988), Goddard (1997), Lewis (1973), |
| | Dowty (1979), Frawley (1992) |
| Ngữ pháp chức năng | Halliday (1994, 2004), Hoàng Văn Vân (2004) |
| Loại hình học & Đối chiếu| Comrie (1976, 1981, 1989, 2000), Song (1996, 2013), |
| | Moore & Polinsky (2003), Toops (2003), |
| | Haspelmath (2005), Gilquin (2008), Dixon (2000) |
| Nghiên cứu tiếng Việt | Nguyễn Kim Thản (1977), Hoàng Trọng Phiến (1980), |
| (Mô tả & Đối chiếu) | Lê Cận & Phan Thiều (1983), Hữu Huỳnh (1994), |
| | Đinh Văn Đức (1986, 2001), Lê Biên (1998), |
| | Cao Xuân Hạo (1991, 2004), Nguyễn Thị Quy (1995), |
| | Diệp Quang Ban (2004, 2005), Nguyễn Thị Thu Hà (2008), |
| | Nguyễn Thị Thu Hương (2010), Moon Ok Soon (2015), |
| | Phan Trang (2014), Nguyễn Hoàng Trung (2014), |
| | Nguyễn Thị Hường (2015), Nguyễn Hồng Cổn (2014, 2018, |
| | 2020), Phan Thanh Tâm (2020), Nguyễn Văn Phổ (2022), |
| | Trần Kim Phượng (2016) |
+--------------------------+--------------------------------------------------------+
Nghiên cứu quốc tế về kết cấu gây khiến
- Hướng Ngữ nghĩa học cú pháp: Mill (1960) đặt nền tảng về quan hệ thời gian giữa sự tình nguyên nhân và sự tình kết quả. Shibatani (1976) chuẩn hóa hai điều kiện nhân quả ($t_1 < t_2$ và sự phụ thuộc tất yếu giữa hai sự tình). Jackendoff (1995) đưa ra khung phân tích tác động AFF, cặp agonist - antagonist (nội lực - kháng lực tương ứng patient - agent) và hàm chức năng CS+/CS-, song bị Goddard (1997) đánh giá là phức tạp hóa và chưa bao quát đời sống ngôn ngữ thực tế.
- Hướng Ngữ pháp chức năng: Halliday (1994, 2004) tiếp cận qua mô hình chuyển tác, phân biệt nội hướng/ngoại hướng và quá trình khiến tác/phi khiến tác (ergative/non-ergative), trong đó khái niệm "dung môi" (medium - thuật ngữ do Hoàng Văn Vân dịch) giữ vai trò tham thể mấu chốt chuyển đổi chức năng ngữ nghĩa.
- Hướng Loại hình học và đối chiếu: Comrie (1976, 1989) phân loại KCGK thành ba dạng: từ vựng tính (lexical), hình thái tính (morphological), và phân tích tính (analytic). Song (1996) phân loại thành COMPACT, AND, PURP dựa trên dữ liệu 600 ngôn ngữ (dù bị Moore & Polinsky, Toops phê bình về độ dàn trải). Haspelmath (2005) xác lập các phổ niệm về kết hợp ngoại động từ/nội động từ trong KCGK (khảo sát tiếng Tuvan, Songhai, Arabic, v.v.). Gilquin (2008) so sánh hành động gây khiến giữa tiếng Anh và tiếng Pháp từ ngữ liệu BNC và Sciencetext.
Nghiên cứu về vị từ MAKE và LÀM
- Về vị từ make: Nadathur (2017) phân biệt make và cause qua mức độ can thiệp trực tiếp và tính ép buộc (force). Sami Chatti (2011) khảo sát cấu trúc
[NP VP NP VP] và tính đa nghĩa của make. Yoko Iyeiri (2018) nghiên cứu lịch sử cú pháp của make từ tiếng Anh cổ đến hiện đại với biến thể động từ nguyên mẫu có to (make + to V) và không to (bare infinitive), kế thừa tư liệu của Sugiyama (1988) và Fanego (1994). Lisa Aviatun Nahar (2014) đối chiếu make với membuat, menjadikan trong tiếng Indonesia và so sánh với faire trong tiếng Pháp.
- Về vị từ làm: Nguyễn Kim Thản (1977), Hoàng Trọng Phiến (1980), Lê Biên (1998) coi làm là động từ ngoại hướng hoặc động từ chi phối câu móc xích. Nguyễn Thị Quy (1995) chỉ ra 7 điểm phân biệt KCGK với kết cấu cầu khiến. Diệp Quang Ban (2005) phân tích làm trong câu có chủ ngữ nguyên nhân đánh dấu. Nguyễn Thị Thu Hà (2008) xem làm là động từ quan hệ. Nguyễn Hoàng Trung (2014), Phan Trang (2014), Nguyễn Thị Hường (2015), Nguyễn Hồng Cổn (2018, 2020), Phan Thanh Tâm (2020), Nguyễn Văn Phổ (2022) phân tích các khía cạnh ngữ pháp hóa, tính chuyển tác, tính chủ ý
[+/- chủ ý] và trật tự bổ ngữ của làm.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn
Các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở mô tả đơn ngữ, nghiên cứu dàn trải nhiều vị từ hoặc chỉ khảo sát KCGK dưới dạng ví dụ minh họa ngắn. Luận án khắc phục các khoảng trống:
- Thiếu một công trình chuyên khảo đối chiếu hai chiều toàn diện giữa KCGK có make và làm.
- Chưa làm rõ một cách thỏa đáng mối quan hệ giữa tính
[chủ ý] của tác thể/bị thể và khả năng hoán vị trật tự các thành phần cú pháp trong KCGK tiếng Việt so với tiếng Anh.
- Cần một tiêu chí nhận diện thống nhất, chặt chẽ dựa trên logic nghĩa học và loại hình học cú pháp để khu biệt KCGK cú pháp tính với các cấu trúc cầu khiến và tri giác.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm công cụ
Luận án vận dụng cách tiếp cận cấu trúc - chức năng, kết hợp quan điểm của Ngữ pháp chức năng và Loại hình học cú pháp. KCGK được nhìn nhận là cấu trúc hình thái cú pháp biểu hiện hai sự tình của thế giới khách quan: sự tình gây khiến (nguyên nhân) và sự tình kết quả.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TIÊU CHÍ NHẬN DIỆN KẾT CẤU GÂY KHIẾN CÚ PHÁP TÍNH THEO ĐỀ XUẤT CỦA LUẬN ÁN |
+--------------------+--------------------------------------------------------------+
| Tiêu chí | Nội dung chi tiết |
+--------------------+--------------------------------------------------------------+
| Tiêu chí hình thức | - Tiếng Anh: tồn tại duy nhất cấu trúc [N1 - V1 - N2 - V2] |
| | - Tiếng Việt: tồn tại hai cấu trúc [N1 - V1 - N2 - V2] |
| | và [N1 - V1 - V2 - N2] |
+--------------------+--------------------------------------------------------------+
| Tiêu chí ngữ nghĩa | 1. Phù hợp logic thời gian: Sự tình 1 (t1) xảy ra trước |
| | sự tình 2 (t2). |
| | 2. Quan hệ ràng buộc nhân quả: Sự tình 2 phụ thuộc tất yếu |
| | vào sự tình 1 (dạng logic X -> Y / if... then / because). |
| | 3. Chuyển đổi vai nghĩa: Đối tượng bị tác động (dung môi) |
| | chuyển vai từ đích thể sang hành thể (từ nền sang hình). |
| | 4. Bản chất vị từ V1: V1 là vị từ mang ý nghĩa gây khiến |
| | thuần túy đã bị ngữ pháp hóa, không mang nghĩa cụ thể |
| | chỉ phương tiện, cách thức hay hành vi nói năng. |
+--------------------+--------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu
- Phương thức đối chiếu hai chiều: Dựa trên cơ sở so sánh (Tertium Comparationis - TC), cả tiếng Anh và tiếng Việt được xem xét đồng thời vừa là ngôn ngữ nguồn vừa là ngôn ngữ đích trong mối quan hệ tương tác qua lại.
- Phương pháp mô tả: Sử dụng các thủ pháp phân tích phân bố, phân tích cấu trúc thành tố trực tiếp (IC), và phân tích cấu trúc nghĩa biểu hiện để giải cấu trúc nội bộ của từng KCGK.
- Phương pháp đối chiếu ngôn ngữ: Xác định các điểm tương đồng và dị biệt về cấu trúc ngữ nghĩa, cấu trúc cú pháp, hình thái cú pháp và chức năng liên kết câu.
Quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu
Nghiên cứu sử dụng 3.058 ngữ liệu thực tế, thực hiện qua 4 giai đoạn chuẩn hóa:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH 4 GIAI ĐOẠN XỬ LÝ NGỮ LIỆU CỦA LUẬN ÁN |
+------------------+----------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn | Nội dung thực hiện |
+------------------+----------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 | Thu thập ngữ liệu thô qua phần mềm Sketch Engine từ kho BNC |
| (Ngữ liệu tổng) | (tiếng Anh) và ViWaC (tiếng Việt). Lọc sơ bộ câu không mang |
| | nghĩa gây khiến. |
| Giai đoạn 2 | Xác định dung lượng mẫu theo công thức Yamane Taro (1967): |
| (Lấy mẫu) | n = N / [1 + N(e)^2] với sai số cho phép e = 0,05. Rút mẫu |
| | ngẫu nhiên bằng công thức hỗ trợ trong Excel. |
| Giai đoạn 3 | Lọc thủ công triệt để hơn 3.000 ví dụ để loại trừ triệt để câu |
| (Lọc triệt để) | đồng hình nhưng phi gây khiến. Rút bù ngẫu nhiên cho đủ số |
| | lượng đại diện. |
| Giai đoạn 4 | Nạp 3.058 ví dụ chuẩn vào Sketch Engine thành kho ngữ liệu |
| (Phân tích mẫu) | chuyên biệt để phân tích định lượng và định tính. |
+------------------+----------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| QUY MÔ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU THỰC TẾ |
+------------------------------+---------------------------+------------------------+
| Ngôn ngữ | Nguồn kho ngữ liệu | Số lượng mẫu chuẩn (n) |
+------------------------------+---------------------------+------------------------+
| Tiếng Anh (KCGK có *make*) | British National Corpus | 1.505 ví dụ |
| Tiếng Việt (KCGK có *làm*) | Vietnamese Web (ViWaC) | 1.553 ví dụ |
| Tổng cộng | | 3.058 ví dụ |
+------------------------------+---------------------------+------------------------+
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết
Chương này thiết lập bức tranh toàn cảnh về mặt học thuật:
- Hệ thống hóa ba khuynh hướng nghiên cứu KCGK trên thế giới (ngữ nghĩa học cú pháp, ngữ pháp chức năng, loại hình học) và hai khuynh hướng tại Việt Nam (mô tả và đối chiếu).
- Khảo sát các công trình chuyên sâu về vị từ make trong tiếng Anh và làm trong tiếng Việt, chỉ rõ mức độ ngữ pháp hóa của hai vị từ này.
- Phân loại các kiểu KCGK theo loại hình học: KCGK từ vựng tính, KCGK hình thái tính, và KCGK cú pháp tính (phân tích tính). Khẳng định tiếng Anh có đủ 3 loại, trong khi tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập) không tồn tại KCGK hình thái tính.
- Xác lập 4 tiêu chí ngữ nghĩa và tiêu chí hình thức để nhận diện KCGK cú pháp tính; phân biệt KCGK với kết cấu cầu khiến (chỉ rõ bản chất V1 không phải động từ nói năng, V2 mang tính kết quả hiện thực) và kết cấu có vị từ tri giác.
Chương 2: Đặc điểm ngữ nghĩa - cú pháp của kết cấu gây khiến có vị từ MAKE trong tiếng Anh
Chương 2 phân tích 1.505 ngữ liệu KCGK chứa make trong tiếng Anh:
- Về cấu trúc ngữ nghĩa: Mô hình hóa cấu trúc ngữ nghĩa gồm hai sự tình: sự tình gây khiến và sự tình kết quả. Xác lập các vai nghĩa của khiến thể (Agent, Force, v.v.), tính
[tri giác] của khiến thể, và các vai nghĩa của bị khiến thể (Patient, Experiencer, v.v.).
- Về đặc điểm cú pháp: Khảo sát cấu trúc cú pháp cơ bản
[NP1 - make - NP2 - XP] và các dạng biến thể.
- Về hình thái cú pháp: Phân tích chi tiết các thành phần trong cấu trúc:
- Chủ ngữ khiến thể (CNKT): Hình thức cấu tạo (danh từ, đại từ, mệnh đề), ngôi, tính xác định.
- Vị từ gây khiến make: Đặc điểm về thể (aspect) và thì (tense).
- Bổ ngữ bị khiến thể (BNBKT): Hình thức cấu tạo, ngôi, tính xác định.
- Bổ ngữ kết quả (BNKQ): Khảo sát các dạng BNKQ là động từ nguyên mẫu không to (
bare infinitive), tính từ (Adj), hoặc phân từ (Vpp, v.v.).
- Về đặc điểm chức năng: Phân tích KCGK có make khi hoạt động với tư cách một câu đơn độc lập, câu phức hoặc thành tố trong câu ghép.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| DANH MỤC CÁC BẢNG KHẢO SÁT KCGK CÓ MAKE TRONG LUẬN ÁN (CHƯƠNG 2) |
+---------+-------------------------------------------------------------------------+
| Bảng | Nội dung khảo sát |
+---------+-------------------------------------------------------------------------+
| Bảng 1 | Phạm trù ngữ nghĩa và tính [tri giác] của khiến thể |
| Bảng 2 | Phạm trù ngữ nghĩa và tính [tri giác] của bị khiến thể |
| Bảng 3 | Các kiểu cấu trúc của KCGK có make |
| Bảng 4 | Hình thức của CNKT trong KCGK có make |
| Bảng 5 | Ngôi của CNKT trong KCGK có make |
| Bảng 6 | Tính xác định của CNKT trong KCGK có make |
| Bảng 7 | Thể của VTGK make |
| Bảng 8 | Thì của VTGK make |
| Bảng 9 | Hình thức của BNBKT trong KCGK có make |
| Bảng 10 | Ngôi của BNBKT trong KCGK có make |
| Bảng 11 | Tính xác định của BNBKT trong KCGK có make |
| Bảng 12 | Hình thức của BNKQ trong KCGK có make |
| Bảng 13 | Đặc điểm chức năng của KCGK có make |
+---------+-------------------------------------------------------------------------+
Chương 3: Đặc điểm ngữ nghĩa - cú pháp của KCGK có vị từ LÀM trong tiếng Việt
Chương 3 khảo sát 1.553 ngữ liệu KCGK chứa làm trong tiếng Việt theo cùng khung khổ phân tích:
- Về đặc điểm ngữ nghĩa: Khảo sát các tham thể bắt buộc (TTBB) và tham thể mở rộng (TTMR); phân loại phạm trù ngữ nghĩa và tính
[tri giác] của khiến thể và bị khiến thể trong tiếng Việt.
- Về đặc điểm cú pháp và hình thái cú pháp: Phân tích sự tồn tại song song của hai mô hình trật tự từ:
[N1 - làm - N2 - XP] và [N1 - làm - XP - N2] (khả năng hoán vị vị trí giữa bổ ngữ bị khiến thể và bổ ngữ kết quả).
- Phân tích hình thái cú pháp các thành phần:
- Hình thức, ngôi, và tính xác định của CNKT trong KCGK có làm.
- Hình thức, ngôi, và tính xác định của BNBKT trong KCGK có làm.
- Hình thức cấu tạo của BNKQ (động từ, tính từ, ngữ vị từ).
- Về chức năng: Khảo sát chức năng cú pháp của KCGK có làm trong câu đơn, câu phức, và câu ghép.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| DANH MỤC CÁC BẢNG KHẢO SÁT KCGK CÓ LÀM TRONG LUẬN ÁN (CHƯƠNG 3) |
+---------+-------------------------------------------------------------------------+
| Bảng | Nội dung khảo sát |
+---------+-------------------------------------------------------------------------+
| Bảng 14 | Phạm trù ngữ nghĩa, tính [tri giác] của khiến thể trong KCGK có làm |
| Bảng 15 | Phạm trù ngữ nghĩa, tính [tri giác] của bị khiến thể trong KCGK có làm |
| Bảng 16 | Cấu trúc cú pháp của KCGK có làm |
| Bảng 17 | Hình thức của CNKT trong KCGK có làm |
| Bảng 18 | Ngôi của CNKT trong KCGK có làm |
| Bảng 19 | Tính xác định của CNKT trong KCGK có làm |
| Bảng 20 | Hình thức của BNBKT trong KCGK có làm |
| Bảng 21 | Ngôi của BNBKT trong KCGK có làm |
| Bảng 22 | Tính xác định của BNBKT trong KCGK có làm |
| Bảng 23 | Hình thức của BNKQ trong KCGK có làm |
| Bảng 24 | Đặc điểm chức năng của KCGK có làm |
+---------+-------------------------------------------------------------------------+
Chương 4: So sánh đối chiếu kết cấu gây khiến có vị từ MAKE và vị từ LÀM
Chương 4 thực hiện so sánh đối chiếu hai chiều trên các bình diện:
- Đối chiếu đặc điểm ngữ nghĩa:
- So sánh cấu trúc ngữ nghĩa tổng quát và các vai nghĩa trong sự tình gây khiến và sự tình kết quả.
- So sánh quan hệ ngữ nghĩa: mức độ ràng buộc nhân quả, tính trực tiếp/gián tiếp của tác động, và tính
[chủ ý] của tác thể và bị thể.
- Đối chiếu đặc điểm cú pháp:
- So sánh cấu trúc cú pháp: Tiếng Anh có trật tự cố định
[N1 - V1 - N2 - V2], vị từ make và vị từ kết quả luôn bị ngăn cách bởi bị khiến thể; tiếng Việt cho phép hai mô hình phân bố [N1 - V1 - N2 - V2] và [N1 - V1 - V2 - N2] nhờ đặc trưng không biến hình từ.
- So sánh hình thái cú pháp: Đối chiếu hình thức biểu hiện thì, thể của make (thông qua biến đổi hình thái động từ tiếng Anh) với phương tiện ngữ pháp/hư từ của tiếng Việt; đối chiếu cấu tạo BNKQ (động từ nguyên thể không to trong tiếng Anh đối chiếu với động từ/tính từ trong tiếng Việt).
- So sánh đặc điểm chức năng của hai kết cấu trong tổ chức văn bản và ngữ đoạn.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| DANH MỤC CÁC BẢNG ĐỐI CHIẾU TỔNG HỢP TRONG LUẬN ÁN (CHƯƠNG 4) |
+---------+-------------------------------------------------------------------------+
| Bảng | Nội dung đối chiếu |
+---------+-------------------------------------------------------------------------+
| Bảng 25 | Đối chiếu cấu trúc ngữ nghĩa |
| Bảng 26 | Đối chiếu quan hệ ngữ nghĩa |
| Bảng 27 | Đối chiếu cấu trúc cú pháp |
| Bảng 28 | Đối chiếu hình thái cú pháp |
| Bảng 29 | Đối chiếu đặc điểm chức năng (tr. 209) |
+---------+-------------------------------------------------------------------------+
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Mô tả chi tiết và có hệ thống: Luận án cung cấp bức tranh miêu tả chuyên sâu về hai đặc trưng ngữ nghĩa và cú pháp của KCGK chứa make trong tiếng Anh và làm trong tiếng Việt trên cơ sở ngữ liệu thực chứng quy mô lớn (3.058 ví dụ).
- Xác lập tiêu chí nhận diện KCGK cú pháp tính: Luận án bổ sung và hoàn thiện các tiêu chí nhận diện KCGK cú pháp tính, kết hợp tiêu chí hình thức với 4 tiêu chí ngữ nghĩa (logic thời gian, quan hệ ràng buộc nhân quả, sự chuyển đổi vai nghĩa của dung môi, và bản chất vị từ đã ngữ pháp hóa).
- Làm rõ các đặc trưng loại hình học cú pháp: Luận án giải thích căn nguyên dẫn đến sự khác biệt cú pháp giữa tiếng Anh (ngôn ngữ hòa kết - phân tích) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập), đặc biệt là hiện tượng hoán vị trật tự thành tố
[N1 V1 V2 N2] trong tiếng Việt mà tiếng Anh hiện đại không có.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Ứng dụng trong giảng dạy và học tập ngôn ngữ: Giúp người dạy và người học tiếng Anh và tiếng Việt nhận thức rõ bản chất cấu trúc KCGK, nắm bắt được các tương đồng và dị biệt để tránh các lỗi chuyển di tiêu cực (lỗi giao thoa ngôn ngữ) do sự khác biệt loại hình tạo ra.
- Hỗ trợ công tác biên - phiên dịch: Cung cấp cơ sở ngôn ngữ học để chuyển dịch chính xác các câu chứa kết cấu gây khiến giữa tiếng Anh và tiếng Việt, lựa chọn cấu trúc tương đương phù hợp với ngữ cảnh ngữ nghĩa và cú pháp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung chủ yếu vào hai bình diện ngữ nghĩa và cú pháp của KCGK cú pháp tính chứa hai vị từ trung tâm là make và làm. Do giới hạn về dung lượng và thời gian nghiên cứu, các bình diện ngữ dụng học chuyên sâu, phân tích diễn ngôn và hội thoại chưa được khảo sát bao quát toàn diện.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đối chiếu sang các vị từ gây khiến khác trong tiếng Anh (cause, have, get, force) và tiếng Việt (khiến, bắt, cho, đánh); khảo sát KCGK trên các thể loại văn bản đa dạng hơn hoặc mở rộng sang bình diện ngữ dụng - nhận thức.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, nhà nghiên cứu ngôn ngữ học: Cung cấp khung lý thuyết tiếp cận KCGK theo loại hình học cú pháp và ngữ pháp chức năng; quy trình xử lý ngữ liệu 4 giai đoạn với phần mềm Sketch Engine và công thức lấy mẫu Yamane Taro (1967).
- Giảng viên và sinh viên chuyên ngành Sư phạm tiếng Anh, Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ học: Tham khảo hệ thống bảng phân loại chi tiết (từ Bảng 1 đến Bảng 29) về hình thái, ngôi, thì, thể, tính xác định và vai nghĩa của các thành phần trong KCGK.
- Biên dịch viên và người thực hành dịch thuật: Cung cấp cơ sở đối chiếu tương đương cú pháp và ngữ nghĩa giữa cấu trúc
[NP - make - NP - Bare Inf/Adj] trong tiếng Anh và các cấu trúc biến thể của làm trong tiếng Việt.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng những kho ngữ liệu nào và dung lượng mẫu nghiên cứu là bao nhiêu?
Luận án sử dụng hai kho ngữ liệu chuẩn: British National Corpus (BNC) cho tiếng Anh và Vietnamese Web (ViWaC) cho tiếng Việt, khai thác qua phần mềm Sketch Engine. Tổng số mẫu nghiên cứu chính thức được chọn lọc và phân tích là 3.058 ví dụ (gồm 1.505 ví dụ tiếng Anh có make và 1.553 ví dụ tiếng Việt có làm), được rút mẫu ngẫu nhiên theo công thức Yamane Taro (1967) với sai số $e = 0,05$.
2. Tiêu chí nhận diện kết cấu gây khiến cú pháp tính được luận án xác lập gồm những gì?
Luận án xác lập hai nhóm tiêu chí:
- Tiêu chí hình thức: Cấu trúc
[N1 - V1 - N2 - V2] đối với tiếng Anh; hai cấu trúc [N1 - V1 - N2 - V2] và [N1 - V1 - V2 - N2] đối với tiếng Việt.
- Tiêu chí ngữ nghĩa (gồm 4 điểm): Phù hợp logic thời gian ($t_1 < t_2$); có quan hệ ràng buộc nhân quả (dạng $X \rightarrow Y$); có sự chuyển đổi vai trò của đối tượng bị tác động (dung môi chuyển từ đích thể sang hành thể); V1 là vị từ mang ý nghĩa gây khiến thuần túy đã bị ngữ pháp hóa.
3. Khác biệt cú pháp nổi bật nhất giữa KCGK có MAKE và LÀM là gì?
Trong tiếng Anh, KCGK có make có trật tự thành phần cố định là [NP1 - make - NP2 - XP], trong đó vị từ make và vị từ kết quả luôn bị ngăn cách bởi bổ ngữ bị khiến thể (NP2). Ngược lại, trong tiếng Việt, KCGK có làm tồn tại cả hai cấu trúc: [N1 - làm - N2 - XP] và [N1 - làm - XP - N2], cho phép hoán đổi vị trí của bổ ngữ kết quả lên trước bổ ngữ bị khiến thể trong một số nhóm vị từ trạng thái.
4. Luận án phân biệt KCGK với kết cấu cầu khiến dựa trên các đặc điểm nào?
Luận án phân biệt dựa trên:
- Vị từ V1 trong kết cấu cầu khiến là vị từ có nghĩa nói năng cụ thể (bảo, sai, yêu cầu, ask, tell), trong khi V1 của KCGK (make, làm) mang ý nghĩa gây khiến thuần túy đã bị ngữ pháp hóa.
- Sự tình kết quả (V2) trong KCGK là một kết quả hiện thực (chịu sự ràng buộc nhân quả), trong khi ở kết cấu cầu khiến, V2 chỉ là mong muốn, ý định của người nói và không tất yếu diễn ra.
- Về mặt hình thức cú pháp, kết cấu cầu khiến chỉ có dạng
[N1 V1 N2 V2], không có khả năng hoán vị thành [N1 V1 V2 N2] như KCGK trong tiếng Việt.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Đỗ Thị Phương Thúy là công trình nghiên cứu chuyên khảo đối chiếu hai chiều có hệ thống về kết cấu gây khiến chứa hai vị từ có tần số xuất hiện cao nhất trong tiếng Anh (make) và tiếng Việt (làm). Bằng việc kết hợp lý thuyết Ngữ pháp chức năng và Loại hình học cú pháp với phương pháp nghiên cứu ngữ liệu thực chứng (3.058 ví dụ từ BNC và ViWaC), luận án đã làm sáng tỏ cấu trúc ngữ nghĩa, đặc điểm hình thái cú pháp và chức năng của từng kết cấu trong mỗi ngôn ngữ. Công trình đã xác lập các tiêu chí nhận diện KCGK cú pháp tính chặt chẽ, chỉ ra các điểm tương đồng và dị biệt về trật tự thành phần, thể, thì và vai nghĩa, đóng góp nguồn tư liệu khoa học hữu ích cho nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu, giảng dạy ngoại ngữ và dịch thuật.