Nghiên cứu Đối Chiếu Các Kết Cấu Gây Khiến Có Động Từ Make trong Tiếng Anh và Làm trong Tiếng Việt

Nghiên cứu đối chiếu cấu trúc "make" trong tiếng Anh và "làm" trong tiếng Việt. Phân tích sự tương đồng, khác biệt về ngữ nghĩa và cách dùng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sỹ

2024

259
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC NHỮNG TỪ VÀ CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. Chương 1: TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Tình hình nghiên cứu

1.1.1. Tình hình nghiên cứu về kết cấu gây khiến trong tiếng Anh, tiếng Việt

1.1.2. Tình hình nghiên cứu kết cấu gây khiến có vị từ MAKE trong tiếng Anh và LÀM trong tiếng Việt

1.2. Khái niệm kết cấu gây khiến và các vấn đề liên quan

2. Chương 2: KHẢO SÁT KẾT CẤU GÂY KHIẾN CÓ VỊ TỪ MAKE TRONG TIẾNG ANH

2.1. Đặc điểm ngữ nghĩa

2.2. Đặc điểm cú pháp

3. Chương 3: KHẢO SÁT KẾT CẤU GÂY KHIẾN CÓ VỊ TỪ LÀM TRONG TIẾNG VIỆT

3.1. Đặc điểm ngữ nghĩa

3.2. Đặc điểm cú pháp

4. Chương 4: SO SÁNH ĐỐI CHIẾU KẾT CẤU GÂY KHIẾN CÓ VỊ TỪ MAKE VÀ VỊ TỪ LÀM

4.1. Đối chiếu đặc điểm ngữ nghĩa

4.2. Đối chiếu đặc điểm cú pháp

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Cấu Trúc Gây Khiến Make Làm

Nghiên cứu đối chiếu các kết cấu gây khiến có động từ make trong tiếng Anh và làm trong tiếng Việt mở ra một hướng tiếp cận thú vị. Mối quan hệ nhân quả, nền tảng của các hiện tượng khách quan, được thể hiện qua ngôn ngữ. Về cú pháp, quan hệ này được diễn đạt qua hai kiểu cấu trúc chính: câu ghép nhân quả và kết cấu gây khiến. Các nhà ngôn ngữ đã dành nhiều sự quan tâm đến KCGK, đặc biệt là các phạm trù như KCGK trực tiếp, KCGK gián tiếp, và động từ gây khiến. So với tiếng Anh, các nghiên cứu về KCGK trong tiếng Việt còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào mô tả. Vì vậy, nghiên cứu đối chiếu makelàm là cần thiết, nhằm chỉ ra điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ.

1.1. Đặc điểm của cấu trúc câu khiến trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, cấu trúc 'make' đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt ý gây khiến. Nó thường kết hợp với một động từ nguyên mẫu không 'to', tạo thành một cụm động từ mạnh mẽ thể hiện sự tác động. Ví dụ, 'make someone laugh' (làm ai đó cười) thể hiện hành động gây ra tiếng cười. Cấu trúc này linh hoạt và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc 'make' giúp hiểu rõ cách người Anh diễn đạt ý gây ảnh hưởng và tác động lên đối tượng khác.

1.2. Vai trò cấu trúc làm trong diễn đạt ý gây khiến Việt Nam

Trong tiếng Việt, cấu trúc 'làm' đảm nhận vai trò tương tự như 'make' trong tiếng Anh. Tuy nhiên, 'làm' có phạm vi sử dụng rộng hơn, không chỉ giới hạn trong các cấu trúc gây khiến. Ví dụ, 'làm bài tập' (do homework) thể hiện hành động thực hiện, không nhất thiết mang ý nghĩa gây ra. Khi sử dụng để diễn đạt ý gây khiến, 'làm' thường đi kèm với một động từ hoặc cụm động từ khác, ví dụ 'làm cho vui' (make happy). Hiểu rõ sự linh hoạt của 'làm' giúp sử dụng tiếng Việt một cách chính xác và hiệu quả.

II. Thách Thức Khi Đối Chiếu Ngữ Pháp Anh Việt Make và Làm

Việc nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ giữa tiếng Anh và tiếng Việt, đặc biệt với các động từ như makelàm, gặp nhiều thách thức. Sự khác biệt về loại hình ngôn ngữ (tiếng Anh là ngôn ngữ phân tích, tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập) đòi hỏi phương pháp tiếp cận phù hợp. Các biến thể ngữ nghĩa của 'make''làm' cũng gây khó khăn trong việc xác định sự tương đương. Ngoài ra, ảnh hưởng của văn hóa cũng cần được xem xét, vì cách diễn đạt ý gây khiến có thể khác nhau giữa hai nền văn hóa. Do đó, nghiên cứu cần kết hợp cả yếu tố ngôn ngữ học và văn hóa học.

2.1. Khó khăn trong xác định sự tương đương ngữ nghĩa chính xác

Một trong những thách thức lớn nhất là tìm ra sự tương đương ngữ nghĩa chính xác giữa 'make''làm'. Trong khi 'make' thường mang ý nghĩa tạo ra hoặc gây ra, 'làm' có thể diễn đạt nhiều ý nghĩa khác nhau, từ thực hiện đến gây ra. Việc xác định ngữ cảnh cụ thể và các sắc thái ý nghĩa khác nhau là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của nghiên cứu đối chiếu.

2.2. Ảnh hưởng của đặc điểm loại hình ngôn ngữ lên cấu trúc

Tiếng Anh là ngôn ngữ biến hình, trong khi tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập. Điều này ảnh hưởng đến cấu trúc câu khiến trong mỗi ngôn ngữ. Tiếng Anh sử dụng nhiều giới từ và trợ động từ để biểu thị quan hệ ngữ pháp, trong khi tiếng Việt dựa vào trật tự từ và các hư từ. Sự khác biệt này đòi hỏi phải phân tích cú pháp một cách cẩn thận để hiểu rõ cách 'make' và 'làm' tương tác với các thành phần khác trong câu.

III. Phương Pháp Phân Tích Cú Pháp Cấu Trúc Make và Làm

Để phân tích cấu trúc cú pháp của 'make''làm', cần áp dụng các phương pháp ngôn ngữ học hiện đại. Phân tích cấu trúc thành tố trực tiếp giúp xác định các thành phần chính của câu và mối quan hệ giữa chúng. Phân tích ngữ pháp chức năng tập trung vào vai trò và chức năng của mỗi thành phần trong việc truyền đạt ý nghĩa. Việc kết hợp cả hai phương pháp này giúp có cái nhìn toàn diện về cách 'make' và 'làm' hoạt động trong các cấu trúc gây khiến.

3.1. Sử dụng phương pháp phân tích cấu trúc thành tố trực tiếp IC

Phương pháp phân tích IC (Immediate Constituent Analysis) giúp chia nhỏ câu thành các thành phần nhỏ hơn để hiểu rõ cấu trúc tổng thể. Ví dụ, câu 'He made her cry' có thể được chia thành 'He made' và 'her cry'. Sau đó, 'her cry' có thể được chia tiếp thành 'her' và 'cry'. Phân tích IC giúp xác định mối quan hệ giữa các thành phần và cách chúng kết hợp với nhau để tạo thành cấu trúc gây khiến.

3.2. Áp dụng ngữ pháp chức năng để phân tích vai trò thành phần

Ngữ pháp chức năng (Functional Grammar) nhấn mạnh vai trò và chức năng của mỗi thành phần trong câu. Ví dụ, trong câu 'She made him happy', 'She' là Agent (tác nhân), 'him' là Patient (bị tác động), và 'happy' là Resultative (kết quả). Phân tích chức năng giúp hiểu rõ tác động ngữ nghĩa của 'make' và 'làm' lên các thành phần khác trong câu.

3.3. Đối chiếu vai trò và chức năng của các thành phần

Sau khi phân tích từng ngôn ngữ riêng lẻ, bước tiếp theo là đối chiếu vai trò và chức năng của các thành phần tương ứng. Ví dụ, so sánh chủ ngữ trong cấu trúc 'make' với chủ ngữ trong cấu trúc 'làm', xem chúng có cùng vai trò tác nhân hay có sự khác biệt. Đối chiếu giúp làm nổi bật điểm tương đồng và khác biệt, từ đó hiểu sâu hơn về cách thức hoạt động của cấu trúc gây khiến trong mỗi ngôn ngữ.

IV. Phân Tích Ngữ Nghĩa Sự Tương Đương Giữa Động Từ Khiến

Nghiên cứu đối chiếu ngữ nghĩa là yếu tố then chốt. Điều này đòi hỏi sự xem xét cẩn thận về tác động ngữ nghĩa của 'make''làm' trong các ngữ cảnh khác nhau. Cần xác định các biến thể ngữ nghĩa của 'make''làm', từ đó tìm ra các trường hợp chúng có thể thay thế cho nhau mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu. Bên cạnh đó, cần phân tích các trường hợp mà 'make''làm' không thể thay thế cho nhau, và giải thích lý do.

4.1. Xác định các biến thể ngữ nghĩa và sắc thái khác biệt

'Make' và 'làm' có nhiều biến thể ngữ nghĩa. Ví dụ, 'make' có thể có nghĩa là 'tạo ra' (make a cake), 'khiến cho' (make someone happy), hoặc 'bắt buộc' (make someone do something). Tương tự, 'làm' có thể có nghĩa là 'thực hiện' (làm bài tập), 'tạo ra' (làm bánh), hoặc 'khiến cho' (làm cho vui). Việc xác định chính xác ngữ nghĩa trong từng ngữ cảnh là rất quan trọng.

4.2. So sánh các trường hợp tương đương và không tương đương

Trong một số trường hợp, 'make' và 'làm' có thể thay thế cho nhau. Ví dụ, 'He made her happy' có thể dịch là 'Anh ấy làm cô ấy vui'. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp khác, chúng không thể thay thế cho nhau. Ví dụ, 'Make a cake' không thể dịch là 'Làm một cái bánh' mà phải là 'Nướng một cái bánh'. So sánh các trường hợp này giúp làm rõ sự khác biệt về phạm vi sử dụng.

4.3. Ảnh hưởng của yếu tố văn hóa đến ngữ nghĩa

Yếu tố văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng 'make' và 'làm'. Ví dụ, trong một số nền văn hóa, việc sử dụng các cấu trúc gây khiến có thể bị coi là khiếm nhã hoặc không phù hợp. Nghiên cứu đối chiếu cần xem xét các yếu tố văn hóa để hiểu rõ hơn về sự khác biệt trong cách diễn đạt.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Dịch Thuật Cấu Trúc Make Sang Làm

Kết quả nghiên cứu có ứng dụng thực tiễn trong việc dịch thuật 'make' sang 'làm'. Việc hiểu rõ sự tương đồng và khác biệt về ngữ nghĩa và cú pháp giúp dịch chính xác và tự nhiên. Cần xây dựng một bảng đối chiếu các cấu trúc 'make''làm' thường gặp, kèm theo ví dụ và giải thích. Ngoài ra, cần lưu ý đến các lỗi sai thường gặp khi dịch và cung cấp hướng dẫn để tránh các lỗi này.

5.1. Xây dựng bảng đối chiếu cấu trúc make và làm phổ biến

Một bảng đối chiếu các cấu trúc 'make' và 'làm' phổ biến sẽ là công cụ hữu ích cho người dịch. Bảng này nên bao gồm các cấu trúc 'make' + V, 'make' + Adj, 'make' + N, và các cấu trúc tương đương trong tiếng Việt. Mỗi cấu trúc nên đi kèm với ví dụ và giải thích ngắn gọn.

5.2. Nhận diện và tránh các lỗi dịch thuật sai

Có nhiều lỗi dịch thuật thường gặp khi dịch 'make' sang 'làm'. Ví dụ, dịch 'make a mistake' thành 'làm một lỗi' thay vì 'mắc lỗi'. Việc nhận diện các lỗi sai này và cung cấp các giải pháp thay thế giúp nâng cao chất lượng dịch thuật. Cần tập trung vào các lỗi liên quan đến ngữ nghĩa và cú pháp.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Cấu Trúc Gây Khiến

Nghiên cứu đối chiếu các kết cấu gây khiếnđộng từ 'make' trong tiếng Anh và 'làm' trong tiếng Việt cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, từ giảng dạy ngôn ngữ đến dịch thuật. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân tích cấu trúc 'make' và 'làm' trong các ngữ cảnh cụ thể hơn, ví dụ như trong văn học hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu về điểm tương đồng và khác biệt

Nghiên cứu đã chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt về ngữ nghĩa và cú pháp giữa cấu trúc 'make' và 'làm'. Cả hai đều là động từ gây khiến quan trọng, nhưng có phạm vi sử dụng và sắc thái ý nghĩa khác nhau. Việc hiểu rõ những điểm này giúp sử dụng và dịch thuật chính xác hơn.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo để mở rộng kiến thức

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích cấu trúc 'make' và 'làm' trong các lĩnh vực cụ thể hơn, ví dụ như trong báo chí, trong quảng cáo, hoặc trong phim ảnh. Ngoài ra, có thể nghiên cứu cách người bản ngữ sử dụng 'make' và 'làm' trong giao tiếp hàng ngày, để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của văn hóa đến ngôn ngữ.

19/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Tình hình nghiên cứu 1.1 Tình hình nghiên cứu về kết cấu gây khiến trong tiếng Anh, tiếng Việt 1. Tình hình nghiên cứu về kết cấu gây khiến trong tiếng Anh « Cho đến nay, đã có nhiều công trình nghiên cứu về KCGK trong các ngôn ngữ nói chung và trong tiếng Anh nói riêng.

Xét theo sự khác biệt về cách tiếp cận, có thể thấy các công trình trên nghiên cứu theo 3 hướng chủ yếu: (a) theo hướng Ngữ nghĩa học cú pháp, (b) theo hướng Ngữ pháp chức năng (c) theo hướng Loại hình học và nghiên cứu đối chiếu. 1) Nghiên cứu theo hướng Ngữ nghĩa học cú pháp « Với lịch sử phát triển từ những năm 20 của thế kỷ XX, Ngữ nghĩa học cú pháp là một hướng tiếp cận của khá nhiều nhà phân tích ngôn ngữ bởi vì đặc trưng của hướng tiếp cận này là có sự xích lại gần nhau của Ngữ nghĩa học và Logic học. Sự tiến bộ của Logic học trong những năm đầu thế kỷ 20 đã ảnh hưởng đến tư tưởng của các nhà ngôn ngữ học. Có lẽ người đầu tiên nghiên cứu về quan hệ logic giữa hai sự tình của mối quan hệ nhân quả là Mill (1960) trong cuốn System of Logic khi cho rằng sự tình B xảy ra sau là hệ quả của sự tình A xảy ra trước và ngược lại, sự tình A xảy ra trước là nguyên nhân của sự tình B xảy ra sau.

Ngoài ra, tính logic trong quan hệ nguyên nhân – kết quả còn được thể hiện ở câu điều kiện nếu ….thì : Nếu X không xảy ra thì Y không xảy ra. Mối quan hệ về thời gian giữa hai sự tình làm nên tính logic của KCGK. Về vấn đề này nhà ngôn 10 ngữ học Shibatani (1976) đã mô tả tình huống nhân - quả như một mối quan hệ giữa hai sự tình. Theo đó, hai sự tình gây khiến và kết quả được cho là của một KCGK khi thỏa mãn đồng thời hai điều kiện sau: 1.

Người nói tin rằng thời điểm xảy ra sự tình kết quả (t2) sau thời điểm của sự tình gây khiến (t1); 2. Người nói tin rằng sự tình kết quả (sự tình 2) phụ thuộc hoàn toàn vào sự tình gây khiến (sự tình 1). Mức độ phụ thuộc này phải đạt đến mức nếu sự tình gây khiến không xảy ra thì sự tình kết quả cũng không xảy ra. Ví dụ : I told John to go hoặc I caused John to go.

(Shibatani, 1976 : 3) Câu trước không phải KCGK vì chỉ thỏa mãn điều kiện 1, nhưng với điều kiện 2, người nói không thể đảm bảo chắc chắn rằng sau khi mình nói thì John sẽ đi. Ở câu sau, cả hai điều kiện được thỏa mãn: - t1 – I caused John xảy ra trước, t2 – John to go xảy ra sau, - sự tình 2 chắc chắn và chỉ xảy ra sau khi sự tình 1 xảy ra. Với ý nghĩa này, ta có thể sử dụng liên từ because để nói lại câu mà nghĩa câu không đổi Because I did something to John, he went. (Vì tôi tác động, nên John mới đi) Như vậy, theo cách tiếp cận logic, hai sự tình gây khiến và kết quả có quan hệ mật thiết với nhau, liên quan chặt chẽ với nhau, sự tình kết quả có được là do sự tình gây khiến tác động.

Nói cách khác, nếu không có tác động của sự tình gây khiến thì không có kết quả nào xảy ra. Đó chính là tính logic của KCGK. Theo hướng Ngữ nghĩa học, tác phẩm Semantic Structures (Cấu trúc ngữ nghĩa) Jackendoff (1995) đã đề xuất cách phân tích của mình về nguyên nhân trong KCGK. Cùng để diễn tả hướng hành động, Jackendoff đã sử dụng chức năng ngữ nghĩa AFF (affect – tác động).

AFF có hai hướng điển hình: hướng thứ nhất tương ứng với lời nói, hành động của người hành động (The antagonist) và hướng thứ hai tương ứng với người tiếp nhận hành động (The agonist). Ray Jackendoff giả sử rằng cặp nội lực 11 - kháng lực (agonist - antagonist) có thể được xem như là cặp bị thể - tác thể (patient - agent) trong đó nội lực (agonist) là bị thể (patient) và kháng lực (antagonist) là tác thể (agent). Jackendoff cũng đã giới thiệu một chức năng CS mới, chức năng bao gồm một ‘thông số thành công’. CS+ là kết quả thành công, CS- là kết quả không thành công, Qua đó, ví dụ Harry forced Sam to go của Talmy (1988) trước đây được Jackendoff (1995) phân tích như sau: Ví dụ của Talmy : theo cách phân tích của Jackendoff : (Talmy, 1988) (Jackendoff, 1995:130) « Dễ thấy, cách trình bày mối quan hệ nhân quả theo hướng logic của Mill và Shibatani khá đơn giản, dễ hiểu và do đó thành công hơn hẳn của Jackendoff bởi thực chất hai tác giả Mill và Shibatani đều trình bày mối quan hệ nhân quả theo logic về thời gian và sự phụ thuộc lẫn nhau của hai sự tình.

Trong khi đó, Jackendoff trình bày mặc dù khá chi tiết nhưng lại dẫn đến lòng vòng. Rõ ràng là thuật ngữ CS+ khó hiểu hơn cause mà nó thay thế. Goddard (1997) cho rằng Jackendoff đã không thành công trong việc giải thích quan hệ nhân quả theo Ngữ nghĩa học vì cách phân tích chưa thể hiện được đầy đủ các khía cạnh của ngôn ngữ trong đời sống xã hội con người thường dùng. 2) Nghiên cứu theo hướng Ngữ pháp chức năng Theo hướng này, Halliday (1994) dẫn dắt người đọc từ những khái niệm như nội hướng/ngoại hướng, khiến tác/phi khiến tác, dung môi, tác nhân và cuối cùng ý nghĩa gây khiến được hình thành nên từ một cấu trúc khiến tác mở.

12 Halliday cho rằng cả sáu quá trình (vật chất, hành vi, tinh thần, phát ngôn, quan hệ, hiện hữu) mặc dù có ngữ pháp riêng của chúng nhưng thực chất chúng lại giống nhau vì được cơ cấu theo cùng cách trên cơ sở của chỉ một tham biến. Tham biến này có liên hệ với cội nguồn của quả trình (quá trình mang lại là từ bên trong hay bên ngoài) tạo nên quá trình khiến tác và phi khiến tác. Điều này hoàn toàn khác về cách phân biệt giữa nội hướng và ngoại hướng. Cách phân tích nội hướng và ngoại hướng đề cập đến việc quá trình của hành thể có được mở rộng sang một thực thể khác hay không.

Câu the tourist ran với hành thể là the tourist được coi là nội hướng nếu hành thể dừng lại ở việc chạy. Nhưng câu the tourist chased the deer lại được coi là ngoại hướng vì quá trình đuổi của hành thể đã được mở rộng ra một thực thể khác – con hươu. Cách phân tích quá trình khiến tác/phi khiến tác liên quan đến việc một tham thể nào đó tham gia vào quá trình. Ở góc độ này câu the lion chased the tourist không có quan hệ nhiều với the lion ran bằng the tourist ran (người khách du lịch chạy).

Thuật ngữ nội hướng và ngoại hướng ở đây không còn phù hợp nữa vì chúng chỉ hàm ý mở rộng. Hai cú the lion chased the tourist/the tourist ran bây giờ tạo thành cặp khiến tác/phi khiến tác (ergative/ non-ergative) (2004:288) Một thành phần không thể thiếu được trong mọi quá trình là dung môi (medium) theo cách dịch của Hoàng Văn Vân (2004) – một thực thể mà thông qua nó, quá trình được thực hiện. Trong một quá trình vật chất the boat sailed, dung môi là the boat - hành thể trong cú nội hướng trong câu. Ở góc độ khiến tác này, dung môi là tham thể mấu chốt, tác nhân - kẻ gây ra hành động là một đối tượng bên ngoài.

» « Ý nghĩa gây khiến lại được nhận ra từ quan điểm chuyển tác. Trong những cấu trúc khởi thể có một đặc điểm gây khiến được thêm vào. Xét hai ví dụ sau : (1) The police exploded the bomb. (cảnh sát kích nổ trái bom) (2) The lion chased the tourist.

(sư tử đuổi khách du lịch) Nếu xét từ góc độ khiến tác, không có sự khác nhau nào giữa hai cú trên bởi the police và the lion đều là tác nhân và the tourist và the bomb đều là dung môi. Nhưng nếu xét từ góc độ chuyển tác, hai cú trên xuất hiện với những « hình thể » 13 khác nhau. The police lúc này đóng vai trò là khởi thể còn the lion là hành thể. Cú thứ nhất có thể được phân tích thành the police exploded the bomb, the bomb exploded.

Như vậy, vai nghĩa của the bomb đã thay đổi từ đích thể sang hành thể và the police từ hành thể chuyển thành khởi thể. Cú thứ hai không thể phân tích theo lối trên được. Như vậy, những cú nào mà vai nghĩa thay đổi để xuất hiện khởi thể (trong quá trình vật chất) hoặc tạo huộc tính thể (trong quá trình tinh thần), khi đó ý nghĩa gây khiến xuất hiện. Ý nghĩa gây khiến theo quan điểm khiến tác, cú the bomb exploded chỉ thuần túy bổ sung thêm một đặc điểm tác nhân.

Như vậy, cú gây khiến được hình thành nên từ một cấu trúc khiến tác mở. Ví dụ : » (3) The ball rolled Fred rolled the ball Mary made Fred roll the ball John got Mary to make Fred roll the ball. (Quả bóng lăn Fred lăn quả bóng Mary khiến Fred lăn quả bóng John làm cho Mary khiến Fred lăn quả bóng) 3) Nghiên cứu theo hướng Loại hình học và so sánh đối chiếu Có nhiều tác giả và nhiều công trình nghiên cứu KCGK từ góc độ LHH ngôn ngữ, trong đó nổi bật là hai học giả nổi tiếng Comrie và Song. Hai ông đã có cái nhìn khá sâu sắc và chi tiết về vấn đề theo hướng này.

Comrie (1976, 1989, 2000) tập trung vào loại hình học cú pháp và ngữ nghĩa của các KCGK. Điều quan trọng trong nghiên cứu của mình là ông đã phân biệt giữa mã hóa ngôn ngữ của các mối quan hệ nhân quả và các yếu tố ngoài ngôn ngữ khác như bản chất của mối quan hệ nhân quả và về cách con người nhận thức về các mối quan hệ nhân quả đó như thế nào. Comrie đã mô tả sự tình gây khiến – kết quả dưới dạng hai (hoặc nhiều) sự tình vi mô và được mã hóa trong một biểu thức duy nhất. Về mặt hình thức, ông phân loại nguyên nhân thành 3 loại : gây khiến từ vựng (lexixal causatives), gây khiến hình thái (morphological causatives) và gây khiến phân tích (analytic causatives).

Với công trình A Universal - Typological Perspective của tác giả nổi tiếng Song (1996), ông cũng đi theo hướng loại hình học để phân tích KCGK. Nguồn ngữ 14 liệu mà ông có được xuất phát từ nhiều ngôn ngữ trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đối chiếu Cấu trúc Gây Khiến: Make (Tiếng Anh) và Làm (Tiếng Việt) - Nghiên cứu Ngôn ngữ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tương đồng và khác biệt trong cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Bài viết không chỉ phân tích ngữ nghĩa mà còn chỉ ra cách mà ngôn ngữ ảnh hưởng đến tư duy và văn hóa của người sử dụng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ hơn về cách thức diễn đạt và giao tiếp trong hai ngôn ngữ này, từ đó nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ của mình trong các tình huống giao tiếp khác nhau.

Nếu bạn quan tâm đến các khía cạnh khác của ngôn ngữ và giao tiếp, hãy khám phá thêm tài liệu Kỹ năng và hành vi bán hàng ảnh hưởng đến chất lượng mối quan hệ với khách hàng và hiệu suất bán hàng của nhân viên nghiên cứu tại công ty tnhh kỹ thuật ck tools, nơi bạn có thể tìm hiểu về cách giao tiếp hiệu quả trong môi trường kinh doanh. Ngoài ra, tài liệu Hỗ trợ thiết kế cho vận hành cảng container theo xu hướng bền vững cũng sẽ mang đến cho bạn những hiểu biết về cách thức tổ chức và quản lý trong các lĩnh vực khác nhau. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về quản lý nước thải công nghiệp sẽ giúp bạn nắm bắt được các quy định pháp lý liên quan đến môi trường, một chủ đề ngày càng quan trọng trong xã hội hiện đại. Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình.