Công Tác Xã Hội Cá Nhân Trong Hỗ Trợ Trẻ Mắc Chứng Tự Kỉ Chậm Phát Triển Ngôn Ngữ

Công tác xã hội cá nhân hỗ trợ trẻ tự kỉ chậm phát triển ngôn ngữ như thế nào? Bài viết phân tích vai trò và phương pháp can thiệp hiệu quả, giúp trẻ hòa nhập cộng đồng.

Trường đại học

Trường Đại học Thăng Long

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. PHẦN 1: LỜI MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu

1.2.1. Mục đích nghiên cứu

1.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

1.3.1. Các nghiên cứu trên thế giới

1.3.2. Các nghiên cứu ở Việt Nam

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Đối tượng nghiên cứu và khách thể nghiên cứu

1.6. Câu hỏi nghiên cứu

1.7. Giả thuyết nghiên cứu

1.8. Phương pháp nghiên cứu

1.8.1. Phương pháp tổng hợp, phân tích các tư liệu

1.8.2. Phương pháp quan sát

1.8.3. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi

1.8.4. Phương pháp phỏng vấn sâu

1.8.5. Phương pháp thống kê toán học

1.8.6. Phương pháp công tác xã hội với cá nhân

1.8.7. Phương pháp xin ý kiến chuyên gia

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ LÝ THUYẾT ÁP DỤNG

2.1. Khái niệm nghiên cứu

2.1.1. Khái niệm Công tác xã hội

2.1.2. Khái niệm Công tác xã hội cá nhân

2.1.3. Khái niệm về nhân viên Công tác xã hội

2.1.4. Vai trò của nhân viên Công tác xã hội

2.1.5. Khái niệm về trẻ em

2.1.6. Khái niệm về trẻ rối loạn phổ tự kỉ

2.1.7. Khái niệm trẻ em chậm phát triển ngôn ngữ

2.1.8. Khái niệm vai trò của Nhân viên Công tác xã hội trong hỗ trợ hòa nhập cho trẻ chậm phát triển ngôn ngữ

2.2. Chủ nghĩa duy vật biện chứng

2.3. Chủ nghĩa duy vật lịch sử

2.4. Hướng tiếp cận nghiên cứu

2.5. Lý thuyết và kĩ năng áp dụng

2.5.1. Thuyết nhu cầu của Maslow

2.5.2. Thuyết hệ thống sinh thái

3. KHÁI QUÁT ĐẶC ĐIỂM, TÌNH HÌNH CHUNG CỦA ĐƠN VỊ THỰC TẬP

3.1. Trung tâm hỗ trợ hòa nhập và can thiệp sớm HOPE

3.1.1. Sơ lược hình thành trung tâm

3.1.2. Mô hình tổ chức trung tâm

3.1.3. Cơ sở vật chất kỹ thuật

3.1.4. Thế mạnh và thách thức

3.2. Thực trạng về vấn đề trẻ tự kỷ ở trung tâm HOPE

3.3. Các hoạt động hỗ trợ giao tiếp cho trẻ tự kỉ tại trung tâm Hope

3.3.1. Các hoạt động tăng cường kĩ năng chú ý cho trẻ tự kỉ

3.3.2. Các hoạt động tăng cường kĩ năng chơi và bắt trước

3.3.3. Các hoạt động giúp tăng cường việc hiểu lời nói

3.3.4. Các hoạt động tăng cường luyện phát âm

4. ÁP DỤNG TIẾN TRÌNH CTXH CÁ NHÂN TRONG VIỆC HỖ TRỢ NGÔN NGỮ CHO TRẺ MẮC CHỨNG TỰ KỶ

4.1. Mô tả về thân chủ

4.2. Tiến trình thực hành Công tác xã hội cá nhân gồm 7 bước

4.3. Cây vấn đề của thân chủ

4.4. Sơ đồ phả hệ của thân chủ

4.5. Phân tích những điểm mạnh và điểm hạn chế của thân chủ

4.6. Một số hoạt động tại cơ sở thực tập

4.6.1. Kỹ năng, lý thuyết áp dụng

4.6.2. Đánh giá trong quá trình trợ giúp

4.7. Bài học kinh nghiệm

5. KIẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN

PHỤ LỤC 1: PHÚC TRÌNH CA

PHỤ LỤC 2: NHẬT KÝ THỰC TẬP TẠI CƠ SỞ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về CTXH cá nhân hỗ trợ trẻ tự kỷ CPTNN

Hội chứng rối loạn tự kỷ (ASD) ở trẻ em ngày càng gia tăng trên toàn cầu, trở thành vấn đề thời sự được quan tâm đặc biệt. Thống kê cho thấy số lượng trẻ tự kỷ tăng đáng báo động ở mọi quốc gia. Tại Việt Nam, theo ước tính sơ bộ của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, có khoảng 200.000 người mắc chứng tự kỷ. Sự tham gia của công tác xã hội trong nghiên cứu, hỗ trợ trẻ tự kỷ và gia đình ngày càng được quan tâm. Trẻ tự kỷ phải đối mặt với nhiều khó khăn, đặc biệt trong giao tiếp. Rối loạn ngôn ngữ và chậm phát triển trí tuệ là những thách thức lớn. CTXH cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ trẻ và gia đình, giúp họ vượt qua những khó khăn này. Theo nghiên cứu của Phạm Minh Mục, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, số lượng trẻ mắc chứng tự kỷ đến khám năm 2007 tăng gấp 50 lần so với 7 năm trước đó, cho thấy sự gia tăng đáng kể.

1.1. Khái niệm và vai trò CTXH cá nhân cho trẻ tự kỷ

Công tác xã hội cá nhân (CTXHCN) là một phương pháp can thiệp trực tiếp, tập trung vào từng cá nhân trẻ tự kỷ. Nó giúp đánh giá nhu cầu, xây dựng kế hoạch hỗ trợ riêng biệt, và kết nối trẻ với các nguồn lực cần thiết. Vai trò của nhân viên công tác xã hội (NVCTXH) là người đồng hành, hỗ trợ trẻ phát triển các kỹ năng xã hội, giao tiếp, và hòa nhập cộng đồng. CTXHCN cũng hỗ trợ gia đình trẻ bằng cách cung cấp thông tin, tư vấn, và kết nối họ với các nhóm hỗ trợ. NVCTXH là người kết nối gia đình, nhà trường, và cộng đồng trong việc hỗ trợ trẻ tự kỷ. Như Saussure đã đề cập, khả năng giao tiếp bằng ngôn ngữ khiến con người khác với các loài động vật khác. CTXHCN giúp trẻ tự kỷ phát triển khả năng này, cải thiện chất lượng cuộc sống.

1.2. Tầm quan trọng của can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ CPTNN

Can thiệp sớm là yếu tố then chốt trong việc cải thiện khả năng phát triển của trẻ tự kỷ. Các nghiên cứu cho thấy, can thiệp sớm giúp trẻ có cơ hội phát triển ngôn ngữ, kỹ năng xã hội, và khả năng tự lập tốt hơn. Chương trình can thiệp cần được thiết kế dựa trên đánh giá toàn diện về nhu cầu của trẻ, bao gồm đánh giá về ngôn ngữ, nhận thức, hành vi, và kỹ năng xã hội.

II. Vấn đề giao tiếp ở trẻ tự kỷ chậm phát triển ngôn ngữ

Trẻ em mắc hội chứng tự kỷ gặp nhiều khó khăn trong giao tiếp, nhất là vấn đề ngôn ngữ. Trẻ có thể chậm nói, nói lắp, lặp từ, hoặc không nói được. Khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ của trẻ cũng bị hạn chế. Trẻ có thể khó khăn trong việc hiểu lời nói của người khác, diễn đạt ý tưởng của mình, và tham gia vào các cuộc trò chuyện. Bên cạnh đó, trẻ tự kỷ thường có những hành vi giao tiếp bất thường, như tránh giao tiếp bằng mắt, sử dụng ngôn ngữ cơ thể không phù hợp, hoặc có những hành vi kỳ lạ. Tình trạng này gây trở ngại lớn trong việc kết bạn, tham gia các hoạt động xã hội. Theo nghiên cứu của Trung tâm Nghiên cứu Giáo dục Trẻ Khuyết tật, giai đoạn ngôn ngữ bắt đầu từ 3 tuổi là giai đoạn dài nhất và phức tạp nhất, do đó, việc can thiệp sớm là vô cùng quan trọng

2.1. Khó khăn trong giao tiếp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ

Kỹ năng giao tiếp của trẻ tự kỷ bị hạn chế cả về ngôn ngữ và phi ngôn ngữ. Trẻ gặp khó khăn trong việc hiểu lời nói, diễn đạt ý, và sử dụng ngôn ngữ cơ thể. Giọng nói của trẻ có thể không có âm điệu, không nhấn giọng. Trẻ khó khăn trong việc giao tiếp bằng mắt, cử chỉ, và điệu bộ. Những khó khăn này khiến trẻ không cảm nhận được người khác đang nghĩ gì, và người khác cũng khó hiểu trẻ.

2.2. Tác động tiêu cực của khó khăn giao tiếp đến trẻ tự kỷ

Những khó khăn trong giao tiếp gây trở ngại lớn trong việc kết bạn, tham gia hoạt động vui chơi, và các quan hệ xã hội. Trẻ có thể cảm thấy mặc cảm, tự ti, và thiếu niềm tin vào người khác. Từ đó, trẻ dần rút vào “vỏ tự kỷ”, thích sự cô lập, tránh giao tiếp. Việc người xung quanh không hiểu, không cảm thông, kì thị, xa lánh càng khiến trẻ thêm khó khăn. Cần tạo môi trường giao tiếp thân thiện, tích cực để hỗ trợ trẻ khắc phục những khó khăn trên và dễ dàng hòa nhập cộng đồng hơn.

2.3. Các hành vi thường gặp ở trẻ tự kỷ chậm phát triển ngôn ngữ

Trẻ tự kỷ có những hành vi đặc trưng như lơ là, thờ ơ, không quan tâm đến người đối diện, chỉ thích ở một mình với đồ vật yêu thích. Trẻ có thể có những hành vi kỳ lạ, bất thường như ngồi lắc lư, đong đưa, cắn mút ngón tay. Trẻ chậm nói, nói lắp, lặp từ, hoặc nhại lại lời người khác. Trẻ chậm hiểu và gặp khó khăn trong nhận thức và tiếp thu kiến thức. Cần hiểu rằng đây là biểu hiện của chứng tự kỷ, không phải do trẻ hư hay thiếu giáo dục.

III. Phương pháp CTXH cá nhân hỗ trợ phát triển ngôn ngữ

Các phương pháp công tác xã hội cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ trẻ tự kỷ chậm phát triển ngôn ngữ. NVCTXH sử dụng các kỹ thuật như trò chơi trị liệu, liệu pháp ngôn ngữ, và can thiệp hành vi để giúp trẻ phát triển ngôn ngữ, kỹ năng giao tiếp, và kỹ năng xã hội. Kế hoạch can thiệp cần được cá nhân hóa, phù hợp với nhu cầu và khả năng của từng trẻ. NVCTXH cần phối hợp chặt chẽ với gia đình, nhà trường, và cộng đồng để đảm bảo trẻ nhận được sự hỗ trợ toàn diện. Theo Võ Nguyễn Tinh Vân, việc giúp trẻ tự kỷ hiểu rõ về tự kỷ và có phương pháp trị liệu phù hợp là rất quan trọng

3.1. Trò chơi trị liệu và can thiệp hành vi cho trẻ tự kỷ

Trò chơi trị liệu là một phương pháp hiệu quả để giúp trẻ tự kỷ phát triển ngôn ngữ, kỹ năng xã hội, và cảm xúc. Thông qua trò chơi, trẻ có thể học cách giao tiếp, hợp tác, và giải quyết vấn đề. Can thiệp hành vi giúp trẻ giảm các hành vi không mong muốn và tăng cường các hành vi tích cực. NVCTXH sử dụng các kỹ thuật như khen thưởng, củng cố, và định hình hành vi để giúp trẻ thay đổi hành vi.

3.2. Liệu pháp ngôn ngữ và kỹ năng giao tiếp cho trẻ tự kỷ

Liệu pháp ngôn ngữ giúp trẻ phát triển khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ. NVCTXH sử dụng các bài tập và hoạt động để giúp trẻ cải thiện vốn từ vựng, ngữ pháp, và khả năng diễn đạt. NVCTXH cũng giúp trẻ phát triển kỹ năng giao tiếp, như giao tiếp bằng mắt, lắng nghe, và đặt câu hỏi. Các chương trình này cần được cá nhân hóa để phù hợp với nhu cầu và khả năng của từng trẻ.

3.3. Xây dựng kế hoạch can thiệp cá nhân hóa cho trẻ

Kế hoạch can thiệp cá nhân hóa (IEP) là một kế hoạch chi tiết, mô tả các mục tiêu và phương pháp can thiệp cụ thể cho từng trẻ. IEP được xây dựng dựa trên đánh giá toàn diện về nhu cầu của trẻ, và được điều chỉnh thường xuyên để đảm bảo phù hợp với tiến độ phát triển của trẻ. IEP cần có sự tham gia của gia đình, NVCTXH, giáo viên, và các chuyên gia khác.

IV. Ứng dụng CTXH tại Trung tâm Hope hỗ trợ trẻ tự kỷ CPTNN

Trung tâm Hỗ trợ Hòa nhập và Can thiệp Sớm HOPE là một đơn vị tiêu biểu áp dụng công tác xã hội trong việc hỗ trợ trẻ tự kỷ. NVCTXH tại HOPE thực hiện đánh giá, tư vấn, và can thiệp cho trẻ và gia đình. Trung tâm cung cấp các dịch vụ như trò chơi trị liệu, liệu pháp ngôn ngữ, và can thiệp hành vi. NVCTXH tại HOPE phối hợp chặt chẽ với gia đình và nhà trường để đảm bảo trẻ nhận được sự hỗ trợ liên tục. Nghiên cứu trường hợp tại HOPE cho thấy CTXH cá nhân có hiệu quả trong việc cải thiện khả năng giao tiếp và hòa nhập của trẻ tự kỷ.

4.1. Mô tả về thân chủ và tiến trình CTXH cá nhân tại HOPE

Tiến trình CTXH cá nhân tại HOPE bao gồm các bước: tiếp nhận, đánh giá, lập kế hoạch, can thiệp, theo dõi, và đánh giá kết quả. NVCTXH thu thập thông tin về thân chủ, đánh giá nhu cầu và khả năng của trẻ, xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp, và thực hiện các hoạt động can thiệp. NVCTXH theo dõi tiến độ của trẻ và điều chỉnh kế hoạch can thiệp khi cần thiết.

4.2. Kỹ năng và lý thuyết áp dụng trong quá trình trợ giúp trẻ

NVCTXH tại HOPE sử dụng các kỹ năng như lắng nghe, thấu cảm, giao tiếp hiệu quả, và giải quyết vấn đề. NVCTXH áp dụng các lý thuyết như lý thuyết hệ thống sinh thái, lý thuyết nhu cầu của Maslow, và lý thuyết học tập xã hội. Các lý thuyết này giúp NVCTXH hiểu rõ hơn về trẻ tự kỷ và xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp.

4.3. Đánh giá hiệu quả và bài học kinh nghiệm từ thực tiễn

Đánh giá hiệu quả là một bước quan trọng trong tiến trình CTXH cá nhân. NVCTXH sử dụng các công cụ đánh giá để đo lường sự tiến bộ của trẻ và đánh giá hiệu quả của các hoạt động can thiệp. Từ thực tiễn tại HOPE, có thể thấy rằng CTXH cá nhân có hiệu quả trong việc cải thiện khả năng giao tiếp, kỹ năng xã hội, và khả năng hòa nhập của trẻ tự kỷ.

V. Hướng dẫn CTXH Hỗ trợ gia đình trẻ tự kỷ chậm phát triển

Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ trẻ tự kỷ chậm phát triển ngôn ngữ. Hỗ trợ gia đình là một phần không thể thiếu trong công tác xã hội cá nhân. NVCTXH cung cấp thông tin, tư vấn, và hỗ trợ tinh thần cho gia đình trẻ. NVCTXH giúp gia đình hiểu rõ hơn về chứng tự kỷ, cách chăm sóc và giáo dục trẻ, và cách vượt qua những khó khăn trong cuộc sống. Thông tin trên www.vn là nơi chia sẻ kinh nghiệm và tài liệu rất hữu ích

5.1. Tư vấn và hỗ trợ tinh thần cho gia đình trẻ tự kỷ

Tư vấn giúp gia đình hiểu rõ hơn về chứng tự kỷ và cách đối phó với những khó khăn. Hỗ trợ tinh thần giúp gia đình giảm căng thẳng, lo lắng, và cảm giác cô đơn. NVCTXH lắng nghe, thấu cảm, và cung cấp những lời khuyên hữu ích cho gia đình. NVCTXH cũng kết nối gia đình với các nhóm hỗ trợ và các nguồn lực khác.

5.2. Giáo dục và nâng cao nhận thức về chứng tự kỷ cho gia đình

NVCTXH cung cấp thông tin về chứng tự kỷ, các phương pháp can thiệp, và các nguồn lực hỗ trợ. NVCTXH giúp gia đình hiểu rõ hơn về nhu cầu của trẻ và cách đáp ứng những nhu cầu đó. NVCTXH giúp gia đình xây dựng môi trường hỗ trợ tại nhà, tạo điều kiện cho trẻ phát triển tốt nhất.

5.3. Hướng dẫn gia đình xây dựng môi trường hỗ trợ tại nhà

Môi trường hỗ trợ tại nhà giúp trẻ cảm thấy an toàn, thoải mái, và được yêu thương. Gia đình cần tạo không gian yên tĩnh, có cấu trúc, và dễ dự đoán. Gia đình cần thiết lập các quy tắc và thói quen hàng ngày, và tuân thủ chúng một cách nhất quán. Gia đình cần khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động vui chơi, học tập, và giao tiếp.

VI. Tương lai CTXH Can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ CPTNN

Can thiệp sớm là yếu tố then chốt trong việc cải thiện khả năng phát triển của trẻ tự kỷ. Nghiên cứu cho thấy can thiệp sớm giúp trẻ có cơ hội phát triển ngôn ngữ, kỹ năng xã hội và khả năng tự lập tốt hơn. CTXH ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dịch vụ can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ và gia đình. Cần tăng cường đào tạo NVCTXH chuyên về tự kỷ, phát triển các chương trình can thiệp hiệu quả và nâng cao nhận thức cộng đồng về chứng tự kỷ.

6.1. Các hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực CTXH và tự kỷ

Các hướng nghiên cứu mới tập trung vào việc phát triển các phương pháp can thiệp cá nhân hóa, sử dụng công nghệ để hỗ trợ trẻ tự kỷ và gia đình, và tìm hiểu các yếu tố nguy cơ và bảo vệ liên quan đến chứng tự kỷ.

6.2. Chính sách và nguồn lực cần thiết cho CTXH hỗ trợ tự kỷ

Cần có các chính sách hỗ trợ tài chính cho gia đình trẻ tự kỷ, tăng cường đào tạo NVCTXH chuyên về tự kỷ, và đầu tư vào các chương trình can thiệp sớm.

6.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về chứng tự kỷ và CTXH

Cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục về chứng tự kỷ để nâng cao nhận thức cộng đồng và giảm kỳ thị, phân biệt đối xử với trẻ tự kỷ và gia đình. Cần quảng bá vai trò của CTXH trong việc hỗ trợ trẻ tự kỷ và gia đình.

19/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Hội chứng rối loạn tự kỷ (Autism Spectrum Disorders – ASD) ở trẻ em ngày càng tăng thêm trên thế giới và đang trở thành một vấn đề mang tính thời sự được rất nhiều người quan tâm, đặc biệt đây còn là nỗi lo lắng vô hạn của các bậc cha mẹ có con bị tự kỷ. Các thống kê cho thấy số lượng trẻ tự kỷ đang gia tăng một cách đáng báo động ở mọi quốc gia trên thế giới. Tại Việt Nam chưa có con số nghiên cứu chính thức về số lượng trẻ mắc chứng tự kỷ, nhưng theo thống kê sơ bộ của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, nước ta có khoảng 200.000 người mắc chứng tự kỷ, nếu tính theo cách tính của Tổ chức Y tế thế giới, con số này chừng 500.000 và thực tế số lượng trẻ đƣợc chẩn đoán và điều trị ngày càng tăng từ năm 2000 đến nay.

Phạm Minh Mục, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam cho biết, nghiên cứu mô hình tàn tật ở trẻ em của Khoa Phục hồi Chức năng, Bệnh viện Nhi Trung trong giai đoạn 2000-2007 cũng cho thấy, thực tế số lượng trẻ mắc chứng tự kỷ đến khám năm 2007 tăng gấp 50 lần so với thời điểm 7 năm trước đó, xu thế mắc cũng tăng nhanh từ 122% đến 268% trong giai đoạn 2004-2007 so với năm 2000. Tuy mới được thành lập năm 2012, nhưng đến nay đơn vị châm cứu điều trị và chăm sóc đặc biệt cho tự kỷ, bại não (Bệnh viện Châm cứu Trung ương) cũng đã nhận 1.962 trẻ đến điều trị chứng tự kỷ bằng phương pháp châm cứu, cấy chỉ. Số liệu thống kê của Khoa Tâm Thần (Bệnh viện Nhi Trung ương) cũng cho thấy, có sự khác biệt đáng kể giữa tỉ lệ trẻ em trai mắc chứng tự kỷ so với trẻ em gái (số bé trai nhiều hơn từ 4 – 6 lần so với bé gái) và ở thành thị mắc nhiều hơn so với nông thôn. Theo ước tính của một tổ chức nước ngoài, Việt Nam hiện có 165.325 người tự kỷ.

Theo thống kê tháng 4/2016 Việt Nam có hơn 200.000 trẻ, thông tin được đưa ra tại hội thảo quốc tế “Tự kỷ ở Việt Nam hiện nay và thách thức” diễn ra tại Hà Nội. Từ số liệu nêu trên, có thể thấy số trẻ mắc tự kỷ có xu hướng ngày một gia tăng. Tự kỷ không những gây khó khăn cho chính trẻ tự kỷ mà còn có tác động, ảnh hưởng tiêu cực đến gia đình của trẻ tự kỷ. Họ thường không biết phải làm gì hoặc không tìm kiếm các nhà chuyên môn trợ giúp.

Thái độ thương hại hay tội nghiệp của những người thân quen đối với trẻ và gia đình có trẻ tự kỷ lại càng làm cho gia đình đau khổ hơn. Bên cạnh đó, gánh nặng về kinh tế, thời gian chăm sóc trẻ tự kỷ cùng với những mâu thuẫn, những khó Thư viện ĐH Thăng Long 5 Mai Trịnh Linh Chi – A36876 khăn tâm lý đã trở thành nguy cơ đe dọa hạnh phúc gia đình nếu gia đình không biết cách vượt qua vấn đề tự kỷ ở trẻ. Thực tế này cùng với những bằng chứng rõ ràng có thể thấy đƣợc sự tham gia của công tác xã hội trong việc nghiên cứu, hỗ trợ trẻ tự kỷ cũng như gia đình trẻ tự kỷ đã và đang dành được nhiều sự quan tâm của các nhân viên công tác xã hội cũng như các tổ chức xã hội khác. Trẻ em mắc hội chứng tự kỷ phải đối mặt với rất nhiều những khó khăn trong cuộc sống, nhất là vấn đề giao tiếp.

Trẻ bị tự kỷ cũng kéo theo rối loạn ngôn ngữ và chậm phát triển về trí tuệ. Điều này dẫn đến việc khi muốn giao tiếp, trò chuyện cùng trẻ tự kỷ, chúng ta gặp rất nhiều những trở ngại. Cụ thể như: - Lơ là, thờ ơ, không hề quan tâm, chú ý tới người đối diện, chỉ thích ngồi một mình, ôm những con thú cưng, đồ vật bản thân yêu thích. Nó khiến người khác khó tiếp xúc và tiếp tục câu chuyện cùng các em.

Đôi khi, trẻ tỏ rõ sự sợ hãi, chán ghét mọi người xung quanh dẫn đến việc tương tác không hiệu quả. - Trẻ tự kỷ có những hành vi kỳ lạ, bất thường như ngồi lắc lư, đong đưa, tắt bật đèn liên tục, cắn mút ngón tay, ăn những đồ vật như quần áo, vải vóc, sỏi đá,… Nhiều người cho rằng đây là do việc dạy dỗ của cha mẹ không đến nơi đến chốn, làm trẻ bị hư khó bảo và ghét bỏ chúng. Tuy nhiên, đây có thể là một dấu hiệu cho thấy con em của bạn đang mắc chứng tự kỷ do đó hãy cân nhắc việc đưa trẻ đi khám. - Trẻ chậm nói, thậm chí có những đứa trẻ tự kỷ đến 10 tuổi mà vẫn không thể nói được chữ nào.

Trẻ tự kỷ thường nói lắp, lặp từ, chỉ nói được những từ đơn, phát âm không chuẩn và có sở thích nhại lại lời của người khác. Chính các em cũng không hiểu mình đang nói gì làm cho người nghe ức chế, bực bội. - Trẻ rất chậm hiểu và gặp khó khăn trong nhận thức và tiếp thu kiến thức. Chỉ một câu hỏi “ Cháu ăn cơm chưa?” nhưng các em phải mất đến vài phút để hiểu và tìm câu trả lời, có khi không trả lời được.

6 Mai Trịnh Linh Chi – A36876 - Thông thường, trẻ tự kỷ thích sự yên tĩnh, vắng lặp và một mình nhưng cũng có lúc, trẻ trở nên tăng động, đang im lặng bỗng nhiên chạy vòng quanh khắp nhà, nói liến thoắng, la hét, gào khóc ầm ĩ,… Những trẻ mắc hội chứng tự kỷ khó khăn cả về giao tiếp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ. Kĩ năng giao tiếp của các em cũng bị hạn chế. Các em khó khăn trong việc hiểu lời nói của người khác, trong việc diễn đạt các câu nói một cách mạch lạc, đôi khi chưa rõ ý, nếu có diễn đạt được thì giọng nói của các em không có âm điệu, không nhấn giọng. Đặc biệt các em khó khăn trong việc giao tiếp bằng mắt, cử chỉ, điệu bộ hay kém khả năng biểu cảm ngôn ngữ cơ thể làm cho những trẻ này không cảm nhận được người khác đang nghĩ gì về mình, hài lòng hay không hài lòng và người khác cũng cảm thấy khó hiểu với chúng.

Những khó khăn đó đã gây trở ngại rất lớn trong việc kết bạn, tham gia vào các hoạt động vui chơi, các quan hệ xã hội. Thêm vào đó, những người xung quanh không hiểu những khó khăn đó, không cảm thông với trẻ, kì thị, xa lánh,… khiến cho trẻ ngày càng mặc cảm, tự ti, thiếu niềm tin vào người khác,…. Từ đó, trẻ dần rút vào “vỏ tự kỷ”, thích sự cô lập, tránh giao tiếp với các bạn. Điều này khiến cho quá trình giao tiếp của trẻ vốn khó khăn lại càng khó khăn hơn.

Tuy nhiên, nếu chúng ta hiểu những khó khăn đó và tạo ra được một môi trường giao tiếp thân thiện, tích cực để hỗ trợ trẻ khắc phục những khó khăn trên thì trẻ sẽ dễ dàng hòa nhập cộng đồng hơn. Ở Việt Nam hiện nay, các công trình nghiên cứu về giao tiếp của trẻ tự kỷ còn rất ít. Chính vì những lý do nêu trên tôi quyết định chọn đề tài: CÔNG TÁC XÃ HỘI CÁ NHÂN TRONG VIỆC HỖ TRỢ TRẺ MẮC CHỨNG TỰ KỈ CHẬM PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ ( NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TẠI TRUNG TÂM HỖ TRỢ HÒA NHẬP VÀ CAN THIỆP SỚM HOPE). Từ đó nhằm giúp chúng ta có cái nhìn cụ thể hơn về giao tiếp của những trẻ không may mắc phải hội chứng tự kỷ.

Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Tìm hiểu những khó khăn của trẻ chậm phát triển ngôn ngữ được nghiên cứu thực tiễn tại Trung tâm hỗ trợ hòa nhập và can thiệp sớm HOPE 138 Lê Trọng Tấn, Hà Đông, Hà Nội Thư viện ĐH Thăng Long 7 Mai Trịnh Linh Chi – A36876 Nhân viên CTXH hỗ trợ cho trẻ chậm phát triển ngôn ngữ về mặt ngôn ngữ và tâm lý Ứng dụng phương pháp CTXH với cá nhân để can thiệp hỗ trợ cho trẻ chậm phát triển ngôn ngữ để thấy được vai trò của nhân viên CTXH trong hoạt động hỗ trợ hòa nhập cho trẻ chậm phát triển ngôn ngữ. Nhiệm vụ nghiên cứu Nghiên cứu các vấn đề lý luận về CTXH hỗ trợ giao tiếp cho trẻ chậm phát triển ngôn ngữ cũng như những lý luận CTXH cá nhân trong việc hỗ trợ giao tiếp cho trẻ chậm phát triển ngôn ngữ thông qua việc rà xoát các văn bản pháp luật, chính sách có liên quan cũng như các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước Khảo sát và đánh giá thực trạng hoạt động CTXH cá nhân hỗ trợ giao tiếp cho trẻ chậm phát triển ngôn ngữ từ thực tiễn trung tâm hỗ trợ hòa nhập và can thiệp sớm HOPE. Tổng quan vấn đề nghiên cứu 3.1 Các nghiên cứu trên thế giới Theo giáo trình ngôn ngữ học đại cương (1916) nghiên cứu của tác giả Saussure một nhà ngôn ngữ học, hoạt động lời nói của cá nhân bao gồm năng lực ngôn ngữ và ngôn ngữ như hệ thống.

Cả hai yếu tố này đều được hiện thực hóa trong lời nói. Nói cách khác, lời nói là ‘’hành vi hiện thực hóa năng lượng của cá nhân nhờ các điều kiện xã hội, tức nhờ ngôn ngữ và ngôn ngữ trong nghĩa rộng của từ này (tức là hoạt động lời nói) nếu tách riêng ra là không thể hiểu được, bởi vì nó có tính không đồng nhất’’ Một luận điểm vô cùng quan trong mà Saussure đề cập đến là khả năng giao tiếp bằng ngôn ngữ khiến con người khác với các loài động vật khác. Ngôn ngữ nói giúp con người truyền đạt thông tin, truyền đạt cảm xúc và biểu thị các mối quan hệ xã hội; Đồng thời, nó cung cấp cho con người phương diện tổ chức tư duy, trí nhớ, cho phép hình thành nên những ranh giới phức tạp của lý trí và giúp con người suy ngẫm về những sự kiện diễn ra trong quá khứ, tương lai và mang tính giả thuyết, hơn là giữ chúng trong hiện tại. 8 Mai Trịnh Linh Chi – A36876 Theo tài liệu của tài liệu nghiên cứu của Trung tâm nghiên cứu Giáo dục trẻ khuyết tật, giai đoạn ngôn ngữ bắt đầu từ 3 tuổi, đây là giai đoạn dài nhất và phức tạp nhất trong việc nắm vững ngôn ngữ, được đánh dấu bởi sự phong phú về cả chất lượng và số lượng ( Khoảng từ 3 tuổi rưỡi đến 5 tuổi, trẻ có thể sở hữu 1.500 từ mà không phải lúc nào cũng biết chính xác ý nghĩa của từ đó) Đồng thời, ngôn ngữ dần trở thành phương tiện để hiểu biết, đây là một sự thay thế kinh nghiệm trực tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Công Tác Xã Hội Cá Nhân Hỗ Trợ Trẻ Tự Kỷ Chậm Phát Triển Ngôn Ngữ: Nghiên Cứu & Giải Pháp cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp và giải pháp trong công tác xã hội nhằm hỗ trợ trẻ em tự kỷ và chậm phát triển ngôn ngữ. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc can thiệp sớm và các chiến lược hỗ trợ cá nhân hóa, giúp trẻ phát triển kỹ năng giao tiếp và hòa nhập xã hội. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức thực hiện các chương trình can thiệp, cũng như những lợi ích mà chúng mang lại cho trẻ em và gia đình.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi và sự phát triển trong các lĩnh vực khác, hãy tham khảo tài liệu Các nhân tố ảnh hưởng đến các cân thương mại song phương giữa Việt Nam và các nước thành viên của diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á Thái Bình Dương APEC hoặc tìm hiểu về Vai trò của lãnh đạo chuyển đổi trong hiệu quả đổi mới doanh nghiệp một nghiên cứu trên thị trường năng lượng tái tạo Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn đa chiều hơn về các vấn đề xã hội và kinh tế hiện nay.