Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong thời đại bùng nổ công nghệ thông tin và mạng xã hội, các biến thể ngôn ngữ phi chuẩn mực, đặc biệt là tiếng lóng tiếng Anh (English slang), ngày càng trở nên phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Chuyên gia nghi thức William Hatson từng nhận định rằng ngôn ngữ giao tiếp phản ánh tầng lớp xã hội: tầng lớp thượng lưu có xu hướng dùng từ ngữ chuyên sâu và tuân thủ chặt chẽ ngữ pháp chuẩn tắc, trong khi tầng lớp lao động thường sử dụng cấu trúc rút gọn và từ ngữ phi chuẩn. Tuy nhiên, ranh giới này ngày càng mờ nhạt do tác động sâu rộng của văn hóa đại chúng và Internet, khiến tiếng lóng lan rộng khắp các nhóm xã hội.
Dù tiếng lóng phát triển mạnh mẽ và người sử dụng chủ yếu là thanh thiếu niên, học sinh và sinh viên, các học giả và nhà giáo dục trong môi trường học thuật trước đây thường nhìn nhận tiếng lóng với thái độ dè dặt, coi đó là ngôn ngữ thiếu tính học thuật và không phù hợp làm đề tài nghiên cứu sư phạm. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thái Phan Hoàng Thảo (mã sinh viên: A38882), ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Thăng Long, dưới sự hướng dẫn của ThS. Mai Lan (hoàn thành ngày 26/02/2024), được thực hiện nhằm phân tích thực trạng sử dụng tiếng lóng tiếng Anh của sinh viên đại học trong bối cảnh cụ thể tại Việt Nam.
Nghiên cứu xác định 3 mục tiêu cụ thể:
- Khảo sát tần suất sử dụng tiếng lóng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Thăng Long.
- Phân tích các động thái ngôn ngữ - xã hội (sociolinguistic dynamics) nhằm làm rõ lựa chọn ngôn ngữ của sinh viên trong các ngữ cảnh và mối quan hệ xã hội khác nhau.
- Đánh giá nhận thức của sinh viên về tác động của tiếng lóng đối với năng lực ngôn ngữ, quá trình tiếp thu ngôn ngữ (language acquisition) và kỹ năng nói học thuật.
Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Sinh viên khoa Tiếng Anh tại Trường Đại học Thăng Long sử dụng tiếng lóng trong giao tiếp hàng ngày với tần suất như thế nào?
- Những lý do chính dẫn đến việc sử dụng các từ lóng tiếng Anh là gì?
- Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Thăng Long nhận định tiếng lóng ảnh hưởng như thế nào đến các kỹ năng tiếng Anh của họ?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đề tài khảo sát trực tiếp 101 sinh viên thuộc khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thăng Long. Dữ liệu khảo sát được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 13 tháng 01 năm 2024 đến ngày 26 tháng 01 năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm ngôn ngữ học xã hội về tiếng lóng:
- Định nghĩa tiếng lóng: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Elisa Mattiello (2008) về tính chất khó định hình của tiếng lóng, nhận định của Ben Zimmer về nguồn gốc truyền miệng trước khi được ghi chép, và phân biệt của Muhartoyo & Wijaya (2014) giữa tiếng lóng (slang - biểu đạt cảm xúc, thái độ cá nhân) với thuật ngữ chuyên môn (jargon) và mật ngữ (argot). Đồng thời, tác giả viện dẫn định nghĩa từ Từ điển Collins và David Burke (2023) xác định tiếng lóng là tập hợp từ ngữ thân mật, dùng trong các cộng đồng gần gũi và phổ biến trong văn nói lẫn tin nhắn mạng xã hội.
- Phương thức cấu tạo từ lóng: Dựa trên lý thuyết về quá trình cấu tạo từ (word-formation process) của George Yule (2004) với 10 phương thức và phân loại 5 dạng của Allan & Burridge (2006). Nghiên cứu tập trung vào 3 phương thức phổ biến nhất ở giới trẻ:
- Từ ghép hòa lẫn (Blending): Ghép toàn phần (ví dụ: brunch từ breakfast + lunch, chortle từ chuckle + snort) hoặc ghép bán phần (ví dụ: dumbfound từ dumb + confound) theo Natalia Beliaeva (2022).
- Từ viết tắt phát âm (Acronyms): Ghép chữ cái đầu của cụm từ (ví dụ: OMG, LOL, fr).
- Từ cắt ngắn (Clipping): Cắt bớt âm tiết của từ đa âm tiết (ví dụ: sci-fi, sitcom, sus, rizz) theo Richard Nordquist (2020).
- Động cơ sử dụng tiếng lóng: Tổng hợp quan điểm của Michael Adams (2009) về nhu cầu hòa nhập và khẳng định bản thân; James Sledd (1965) về tính chất phản kháng chuẩn mực; Marcel Danesi (2010), Eric Partridge (2015) và Thongkamdee (1998) về việc sử dụng tiếng lóng để tạo sự hài hước, thân mật, làm giàu ngôn ngữ hoặc rút ngắn thời gian biểu đạt cảm xúc.
- Nghiên cứu liên quan: Kế thừa các phát hiện thực nghiệm của Muhartoyo & Wijaya (2014) tại Đại học Binus (Indonesia), Frasasti Wahyu Nuraeni & John Pahamzah (2021), Kasmawati Amir (2017), Entisar Elsherif & Nadia Nsir (2015), Joseph P. Hunt (2008), Rizky Lutviana & Siti Mafulah (2021), và Mukhammad Nurfa’i cùng cộng sự (2023).
Phương pháp nghiên cứu và xử lý dữ liệu
Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng (quantitative research method):
- Công cụ thu thập: Bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms gồm 31 câu hỏi, chia làm 3 phần:
- Phần A (Personal Information): Thu thập đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, năm học, trình độ tiếng Anh tự đánh giá).
- Phần B (Perspectives and Experiences): Các câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn về tần suất, nguồn tiếp nhận, nền tảng sử dụng, đối tượng giao tiếp và lý do dùng tiếng lóng.
- Phần C (Opinions on Influence on Language Learning): Đánh giá mức độ đồng ý qua thang đo Likert 5 điểm (từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý) đối với 12 biến tác động tích cực (PS1 - PS12) và 6 biến tác động tiêu cực (NG1 - NG6).
- Quy trình phân tích dữ liệu: Toàn bộ phản hồi được kiểm tra tính hợp lệ, mã hóa dữ liệu số và phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Standard Deviation) bằng phần mềm SPSS phiên bản 20 kết hợp phân tích tương quan trên Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
CHAPTER 1: INTRODUCTION
Chương 1 trình bày lý do chọn đề tài, nêu bật sự chuyển dịch trong thói quen sử dụng ngôn ngữ của giới trẻ dưới ảnh hưởng của Internet và mạng xã hội. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi tiếng lóng thường bị xem nhẹ trong môi trường sư phạm tại Việt Nam. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát gồm 101 sinh viên khoa Tiếng Anh ĐH Thăng Long, ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với việc thấu hiểu tâm lý ngôn ngữ của người học, và bố cục 5 chương của khóa luận.
CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW
Chương 2 tổng thuật hệ thống cơ sở lý thuyết về tiếng lóng, bao gồm:
- Quá trình phát triển các định nghĩa về tiếng lóng và phân định với thuật ngữ chuyên môn.
- Các phương thức cấu tạo từ lóng chính (tập trung vào blending, acronyms, clipping).
- Các nguồn tiếp nhận tiếng lóng trong lịch sử và hiện đại (âm nhạc, phim ảnh, truyền hình, mạng xã hội như TikTok).
- Các động cơ thúc đẩy việc sử dụng tiếng lóng trong giao tiếp xã hội.
- Tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm về mối liên hệ giữa tiếng lóng với giới tính, giảng dạy ngôn ngữ và môi trường lớp học.
CHAPTER 3: METHODOLOGY
Chương 3 mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu theo quy trình 6 bước (từ xác định đề tài, tổng quan tài liệu, thiết kế bảng hỏi, thu thập dữ liệu, phân tích thống kê mô tả đến rút ra kết luận). Tác giả trình bày cấu trúc 3 phần của bảng khảo sát 31 câu hỏi, phương thức chọn mẫu thuận tiện với 101 sinh viên khoa Tiếng Anh, thời gian triển khai từ 13/01/2024 đến 26/01/2024, cùng các bước làm sạch dữ liệu, mã hóa biến số và công cụ phân tích SPSS v20 và Excel.
CHAPTER 4: FINDINGS AND DISCUSSION
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu thu được từ 101 sinh viên khảo sát:
1. Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu
- Giới tính (Chart 4.1): Nữ giới chiếm đa số với 57,4% (58 sinh viên); nam giới chiếm 36,6% (37 sinh viên); giới tính khác chiếm 5,9% (6 sinh viên).
- Năm học (Chart 4.2): Sinh viên năm thứ 4 chiếm tỷ lệ cao nhất với 60,4% (61 sinh viên); sinh viên năm thứ 3 chiếm 30,7% (31 sinh viên); sinh viên năm thứ 2 chiếm 5,9% (6 sinh viên); sinh viên năm thứ nhất chiếm 3,0% (3 sinh viên).
- Trình độ tiếng Anh tự đánh giá (Chart 4.3): Trình độ B2 chiếm tỷ lệ lớn nhất với 42,6% (43 sinh viên); trình độ C1-C2 chiếm 34,7% (35 sinh viên); trình độ B1 chiếm 17,8% (18 sinh viên); trình độ A2 chiếm 5,0% (5 sinh viên).
2. Thái độ, tần suất và mức độ hiểu biết tiếng lóng
- Thái độ và tần suất sử dụng (Table 4.1): 100% sinh viên tham gia khảo sát từng sử dụng tiếng lóng (không có phản hồi "Never"). Nhóm có thái độ tích cực có xu hướng dùng tiếng lóng thường xuyên hơn: 27,72% dùng trong phần lớn cuộc trò chuyện (Most conversations), 14,85% dùng trong một số cuộc trò chuyện (Some conversations), và 9,9% dùng trong mọi cuộc trò chuyện (Every conversation). Nhóm trung lập chủ yếu dùng ở mức thỉnh thoảng (4,95%) hoặc hiếm khi (9,9%). Nhóm có thái độ tiêu cực chỉ chiếm 0,99% và dùng ở mức hiếm khi (Rarely).
- Mức độ hiểu biết và sự lo lắng khi sử dụng (Chart 4.4 & Table 4.2): 22,8% sinh viên hiểu nghĩa của nhiều từ lóng hiện hành; 22,8% hiểu một vài từ; 17,8% hoàn toàn tự tin hiểu nhiều từ lóng; 8,9% nắm vững tốt. Tuy nhiên, có tới 15,84% sinh viên thừa nhận lo lắng dùng sai từ lóng dù họ chỉ hiểu một vài từ. Nhóm không lo lắng tập trung ở những sinh viên hoàn toàn hiểu (12,87%) hoặc hiểu nhiều từ lóng (8,91%).
3. Nguồn tiếp nhận và nền tảng mạng xã hội
- Nguồn tiếp nhận tiếng lóng (Table 4.3 - Tổng 340 lượt lựa chọn):
- Mạng xã hội (Social Media): 89 lựa chọn (chiếm 26,2% tổng phản hồi, 88,1% số ca).
- Phim điện ảnh (Movies): 61 lựa chọn (17,9% tổng phản hồi, 60,4% số ca).
- Phim truyền hình (TV series): 57 lựa chọn (16,8% tổng phản hồi, 56,4% số ca).
- Bạn bè (Friends): 54 lựa chọn (15,9% tổng phản hồi, 53,5% số ca).
- Bài hát thịnh hành (Popular songs): 49 lựa chọn (14,4% tổng phản hồi, 48,5% số ca).
- Truyện tranh (Comics): 15 lựa chọn; Sách (Books): 10 lựa chọn.
- Gia đình (Family): 5 lựa chọn (1,5% tổng phản hồi, 5,0% số ca).
- Nền tảng mạng xã hội (Chart 4.5): Facebook là nền tảng được dùng nhiều nhất để tiếp nhận tiếng lóng với 43,6%; TikTok đứng thứ hai với 34,7%; Instagram đạt 14,9%; X (Twitter) đạt 5,0%; Threads đạt 1,0%; Reddit đạt 1,0%; Tumblr đạt 0%.
4. Ngữ cảnh, đối tượng và lý do sử dụng
- Tình huống sử dụng (Table 4.4 - Tổng 255 lượt chọn): Trò chuyện trực tiếp (Chatting) dẫn đầu với 75 lượt (29,4%); Nhắn tin (Texting) đạt 71 lượt (27,8%); Sử dụng mạng xã hội đạt 62 lượt (24,3%); Gọi điện thoại đạt 25 lượt (9,8%); Học ngôn ngữ đạt 12 lượt (4,7%); Viết bài đạt 5 lượt (2,0%); Môi trường làm việc chuyên nghiệp đạt 4 lượt (1,6%).
- Đối tượng giao tiếp (Table 4.5 - Tổng 211 lượt chọn): Bạn bè (Friends) chiếm áp đảo với 97 lượt (46,0%); Người yêu/bạn đời (Partner) đạt 43 lượt (20,4%); Đồng nghiệp (Colleagues) đạt 30 lượt (14,2%); Người lạ (Strangers) đạt 21 lượt (10,0%); Gia đình (Family) đạt 11 lượt (5,2%); Cấp trên (Bosses) đạt 7 lượt (3,3%); Giảng viên/giáo viên (Teachers) thấp nhất với 2 lượt (0,9%).
- Lý do sử dụng tiếng lóng (Table 4.6 - Tổng 373 lượt chọn):
| STT |
Lý do sử dụng tiếng lóng |
Số lượt (N) |
Tỷ lệ % phản hồi |
Tỷ lệ % số ca |
| 1 |
Đùa vui và gây cười (To pull a joke and make other people laugh) |
72 |
19,3% |
71,3% |
| 2 |
Tán gẫu vui vẻ với bạn bè (To have fun chatting with friends) |
70 |
18,8% |
69,3% |
| 3 |
Tạo sự thân thiện, gần gũi (To induce friendliness or intimacy) |
52 |
13,9% |
51,5% |
| 4 |
Rút ngắn câu chữ, súc tích (To be brief and concise) |
41 |
11,0% |
40,6% |
| 5 |
Làm phong phú ngôn ngữ (To enrich the language) |
39 |
10,5% |
38,6% |
| 6 |
Giảm bớt sự căng thẳng, trang nghiêm (To soften the tragedy and reduce the solemnity) |
37 |
9,9% |
36,6% |
| 7 |
Châm biếm, coi thường người khác (To insult and look down at an inferior) |
25 |
6,7% |
24,8% |
| 8 |
Khen ngợi người khác (To praise other people) |
24 |
6,4% |
23,8% |
| 9 |
Thể hiện sự khác biệt (To be different) |
7 |
1,9% |
6,9% |
| 10 |
Thể hiện sự thuộc về một nhóm nhất định (To show that you belong to a certain group) |
6 |
1,6% |
5,9% |
| Tổng |
|
373 |
100,0% |
369,3% |
5. Các từ lóng được sử dụng phổ biến nhất (Table 4.7)
Khảo sát ghi nhận 11 từ lóng lặp lại nhiều lần trong câu trả lời của sinh viên:
- Từ xuất hiện nhiều nhất là slay (17 lần), tiếp theo là OMG (15 lần), sus (10 lần), gyatt (5 lần), cùng các từ simp, lit, rizz, fr, chill, LOL, ghost, no cap.
- Ngoài ra có 26 từ chỉ xuất hiện 1 lần (như lassie, skedaddle, rice people, cotton people).
- Về mặt hình thái học, sinh viên Đại học Thăng Long sử dụng nhiều nhất là từ viết tắt (Acronyms: OMG, LOL, fr) và từ cắt ngắn (Clipping: sus từ suspicious, rizz từ charisma); dạng từ ghép hòa lẫn (Blending) ít xuất hiện hơn.
6. Nhận định về tác động của tiếng lóng đến việc học tiếng Anh
- Tác động tích cực (Table 4.8 - Thang điểm 1-5): Đa số sinh viên đồng tình rằng tiếng lóng giúp nói chuyện tự nhiên như người bản xứ (PS2 - Mean > 3,8), cập nhật xu hướng văn hóa và ngôn ngữ mới (PS9 - Mean 3,904, Std 0,904), mở rộng vốn từ vựng (PS3 - Std 0,847), cải thiện phát âm và ngữ điệu (PS4 - Std 0,841), tăng cường gắn kết với bạn học (PS10 - Std 0,924), và nâng cao kỹ năng nghe trong giao tiếp hàng ngày (PS1 - Std 0,882).
- Tác động tiêu cực (Table 4.9 - Thang điểm 1-5): Điểm trung bình của các biến tiêu cực nhìn chung ở mức thấp đến trung bình (Mean từ 2,007 đến 2,92). Tác động tiêu cực nhận được sự đồng thuận cao nhất là việc giảng viên không hiểu ý định của sinh viên khi sử dụng từ lóng trong giao tiếp (NG4 - Mean 2,92, Std 1,007). Các lo ngại về việc giảm khả năng viết học thuật (NG2 - Std 1,207), lạm dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp (NG1), ảnh hưởng kỹ năng nói về chủ đề tranh luận (NG3), giảm tính sáng tạo (NG5) hay giảm tính kiên nhẫn (NG6) đều có mức đồng tình thấp.
CHAPTER 5: CONCLUSION
Chương 5 tổng kết các kết quả chính trả lời cho 3 câu hỏi nghiên cứu, xác định rằng tiếng lóng là công cụ giao tiếp xã hội và giải trí hơn là tài liệu học thuật đối với sinh viên ĐH Thăng Long. Chương này cũng phân tích sự bình đẳng về giới trong tiếp cận tiếng lóng, chỉ ra các hạn chế về quy mô mẫu, thời gian, kinh phí và đưa ra khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính rút ra từ số liệu thực nghiệm
- Tần suất và mức độ phổ biến: 100% sinh viên tham gia khảo sát từng sử dụng tiếng lóng tiếng Anh. Tuy nhiên, mức độ tích hợp vào giao tiếp hàng ngày không diễn ra ở mức tuyệt đối mà phân bố chủ yếu ở mức "trong một số cuộc trò chuyện" hoặc "trong phần lớn cuộc trò chuyện" (chiếm đa số ở nhóm có thái độ tích cực).
- Động cơ sử dụng phi học thuật: Sinh viên sử dụng tiếng lóng chủ yếu vì mục đích giải trí và xây dựng mối quan hệ: đùa vui gây cười (19,3% phản hồi), trò chuyện vui vẻ với bạn bè (18,8% phản hồi) và tạo sự thân mật (13,9% phản hồi). Ngược lại, lý do "để khẳng định thuộc về một nhóm xã hội" chỉ chiếm 1,6% phản hồi (6 lựa chọn), cho thấy tính năng phân chia giai cấp/nhóm của tiếng lóng đã giảm rõ rệt trong thời đại số.
- Nguồn tiếp nhận và kênh giao tiếp: Mạng xã hội (đặc biệt là Facebook với 43,6% và TikTok với 34,7%) đã vượt qua phim ảnh và âm nhạc để trở thành nguồn tiếp nhận tiếng lóng lớn nhất (26,2% phản hồi). Sinh viên chủ yếu dùng tiếng lóng khi trò chuyện trực tiếp (29,4%) và nhắn tin (27,8%) với bạn bè (46,0%) và người yêu (20,4%), trong khi hoàn toàn hạn chế sử dụng với giảng viên (0,9%) và trong môi trường làm việc nghiêm túc (1,6%).
- Tác động đến năng lực ngôn ngữ: Sinh viên ghi nhận tác động tích cực rõ nét của tiếng lóng đối với kỹ năng nghe, phát âm, độ tự nhiên khi nói và hiểu biết văn hóa phương Tây. Tác động tiêu cực đáng kể nhất được chỉ ra là rào cản giao tiếp với giảng viên (Mean = 2,92).
- Yếu tố giới tính: Dữ liệu cho thấy không có sự khác biệt lớn về tần suất sử dụng giữa sinh viên nam (36,6% mẫu) và nữ (57,4% mẫu), phản ánh sự tiếp cận bình đẳng đối với các xu hướng ngôn ngữ hiện đại.
Đóng góp của đề tài
- Khóa luận đóng góp dữ liệu định lượng thực nghiệm đầu tiên về việc sử dụng tiếng lóng tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại một trường đại học Việt Nam (Trường Đại học Thăng Long), bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu ngôn ngữ học xã hội vốn trước đây chủ yếu thực hiện ở nước ngoài.
- Giúp giảng viên và nhà quản lý giáo dục tại Trường Đại học Thăng Long hiểu rõ hơn về tâm lý, hành vi ngôn ngữ của sinh viên, từ đó có góc nhìn khách quan về vai trò của tiếng lóng trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Quy mô và phạm vi chọn mẫu: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 101 sinh viên thuộc khoa Tiếng Anh của Trường Đại học Thăng Long, chưa mở rộng ra các khoa khác hoặc các trường đại học khác trên địa bàn Hà Nội và toàn quốc.
- Phân loại giới tính: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc phân loại 3 nhóm giới tính cơ bản (nam, nữ, khác) mà chưa phân tích sâu các đặc điểm giao tiếp chuyên biệt theo từng nhóm.
- Nguồn lực nghiên cứu: Do hạn chế về thời gian thực hiện khóa luận và kinh phí, nghiên cứu chưa thể tiến hành khảo sát sâu diện rộng hoặc phỏng vấn định tính chuyên sâu.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng quy mô khảo sát với số lượng mẫu lớn hơn tại nhiều cơ sở giáo dục đại học khác nhau.
- Nghiên cứu sâu hơn về phương pháp sư phạm tích hợp tiếng lóng vào bài giảng kỹ năng nghe - nói nhằm giúp sinh viên phân biệt ranh giới giữa văn phong trang trọng (formal) và thân mật (informal).
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thái Phan Hoàng Thảo là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Tham khảo cấu trúc thiết kế bảng hỏi khảo sát định lượng (3 phần, kết hợp thang đo Likert), phương pháp xử lý dữ liệu khảo sát bằng SPSS v20 và Excel cho các đề tài khóa luận liên quan đến ngôn ngữ học xã hội (Sociolinguistics), biến thể ngôn ngữ (Language Variation) hoặc phân tích hình thái học từ ngữ (Word-formation process).
- Giảng viên giảng dạy tiếng Anh: Tham khảo Chương 2 và Chương 4 để hiểu rõ nguồn tiếp nhận ngôn ngữ và các từ lóng thịnh hành của sinh viên (như slay, sus, rizz, no cap), từ đó điều chỉnh phương pháp giao tiếp trên lớp học và định hướng sinh viên sử dụng ngôn ngữ phù hợp với từng ngữ cảnh học thuật và đời sống.
Câu hỏi thường gặp
1. Phương thức cấu tạo từ lóng nào được sinh viên Đại học Thăng Long sử dụng phổ biến nhất?
Theo kết quả thống kê tại Chương 4 (Table 4.7), hai phương thức cấu tạo từ lóng xuất hiện nhiều nhất là từ viết tắt (Acronyms, ví dụ: OMG, LOL, fr) và từ cắt ngắn (Clipping, ví dụ: sus từ suspicious, rizz từ charisma). Phương thức từ ghép hòa lẫn (Blending) ít được sử dụng hơn.
2. Ba từ lóng tiếng Anh nào xuất hiện nhiều nhất trong kết quả khảo sát?
Ba từ lóng có tần suất xuất hiện từ 10 lần trở lên trong câu trả lời của 101 sinh viên là:
- slay (xuất hiện 17 lần)
- OMG (xuất hiện 15 lần)
- sus (xuất hiện 10 lần)
3. Nguồn tiếp nhận tiếng lóng và nền tảng mạng xã hội nào chiếm tỷ lệ cao nhất?
Nguồn tiếp nhận tiếng lóng phổ biến nhất là Mạng xã hội (Social Media) với 89 lựa chọn (chiếm 26,2% tổng số phản hồi, 88,1% số ca). Trong các nền tảng mạng xã hội, Facebook đứng đầu với 43,6%, tiếp theo là TikTok với 34,7%.
4. Đối tượng nào sinh viên ít sử dụng tiếng lóng nhất trong giao tiếp?
Theo Bảng 4.5, đối tượng sinh viên ít sử dụng tiếng lóng nhất là Giảng viên/giáo viên (Teachers) với chỉ 2 lượt lựa chọn (chiếm 0,9% tổng phản hồi, 2,0% số ca), tiếp theo là Cấp trên (Bosses) với 7 lựa chọn (3,3%). Đối tượng được dùng nhiều nhất là Bạn bè (Friends) với 97 lựa chọn (46,0%).
5. Tác động tiêu cực nào của tiếng lóng nhận được mức độ đồng tình cao nhất từ sinh viên?
Trong Bảng 4.9 về các tác động tiêu cực (NG1 - NG6), biến NG4: "Giảng viên thường không hiểu ý định của tôi khi tôi sử dụng từ lóng trong giao tiếp với họ" nhận được mức độ đồng tình cao nhất với điểm trung bình Mean = 2,92 (độ lệch chuẩn Std = 1,007).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thái Phan Hoàng Thảo đã khảo sát và phân tích thực trạng sử dụng tiếng lóng tiếng Anh của 101 sinh viên khoa Tiếng Anh tại Trường Đại học Thăng Long. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiếng lóng hiện diện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của sinh viên, được tiếp nhận chủ yếu qua mạng xã hội (Facebook, TikTok) và được sử dụng với mục đích chính là giải trí, gây cười và gắn kết bạn bè. Mặc dù sinh viên đánh giá cao lợi ích của tiếng lóng trong việc cải thiện phản xạ nghe nói tự nhiên và hiểu biết văn hóa, nghiên cứu cũng chỉ ra sự cần thiết của việc nhận thức đúng ranh giới ngữ cảnh để tránh rào cản giao tiếp trong môi trường học thuật chuyên nghiệp.