Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng phát triển cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh hoàn kiếm

Luận văn thạc sĩ: Phát triển cho vay DNNVV tại VietinBank Hoàn Kiếm. Nghiên cứu giải pháp tăng trưởng tín dụng hiệu quả, bền vững.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Tài Chính Ngân Hàng DNNVV

Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp phát triển cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Các ngân hàng thương mại, đặc biệt là Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank), luôn chú trọng đến phân khúc khách hàng này. DNNVV đóng góp lớn vào GDP và tạo việc làm, do đó việc tiếp cận vốn cho họ là yếu tố then chốt. Luận văn này tập trung vào chi nhánh Hoàn Kiếm, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cụ thể. Theo thống kê, DNNVV chiếm 98,1% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam, đóng góp khoảng 45% GDP. VietinBank nhận thức rõ tiềm năng này và đã thành lập phòng DNNVV để quản lý và hỗ trợ phân khúc khách hàng quan trọng này, theo chia sẻ từ đại diện VietinBank.

1.1. Khái Niệm Cơ Bản Về Ngân Hàng Thương Mại NHTM

Ngân hàng thương mại (NHTM) là trung gian tài chính quan trọng, thực hiện chức năng nhận tiền gửi và cho vay. Theo Luật Các Tổ chức tín dụng, NHTM có thể thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng. Hoạt động ngân hàng bao gồm nhận tiền gửi, cho vay và cung ứng dịch vụ thanh toán. NHTM đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế, cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính. Hoạt động cho vay DNNVV là một trong những hoạt động quan trọng nhất, giúp các doanh nghiệp này có nguồn vốn để phát triển. Tín dụng DNNVV giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo ra nhiều việc làm cho xã hội.

1.2. Định Nghĩa Doanh Nghiệp Nhỏ và Vừa DNNVV Theo Pháp Luật

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) được định nghĩa theo Nghị định 39/2018/NĐ-CP, phân loại theo quy mô siêu nhỏ, nhỏ và vừa dựa trên số lượng lao động, tổng doanh thu và tổng nguồn vốn. Các tiêu chí này khác nhau giữa các lĩnh vực nông lâm thủy sản và công nghiệp, thương mại, dịch vụ. Việc xác định rõ ràng các tiêu chí này giúp các ngân hàng có cơ sở để xây dựng các chính sách cho vay DNNVV phù hợp. Các chính sách cho vay DNNVV thường ưu đãi hơn so với các doanh nghiệp lớn, nhằm khuyến khích sự phát triển của khu vực kinh tế này.

II. Thách Thức Thực Trạng Phát Triển Cho Vay DNNVV Hiện Nay

Mặc dù tiềm năng lớn, việc phát triển cho vay DNNVV vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các DNNVV thường gặp khó khăn trong việc chứng minh khả năng trả nợ, thiếu tài sản thế chấp, và hạn chế về năng lực quản trị. Điều này làm tăng rủi ro tín dụng DNNVV cho các ngân hàng. Bên cạnh đó, quy trình thẩm định tín dụng phức tạp và chi phí giao dịch cao cũng là rào cản. Luận văn cần phân tích sâu sắc các yếu tố này để đề xuất giải pháp phù hợp với thực tế tại VietinBank chi nhánh Hoàn Kiếm. Theo các chuyên gia, việc thiếu thông tin minh bạch về tình hình tài chính của DNNVV là một trong những nguyên nhân chính gây khó khăn cho việc tiếp cận vốn.

2.1. Phân Tích Rủi Ro Tín Dụng Trong Cho Vay Doanh Nghiệp Nhỏ

Rủi ro tín dụng DNNVV là một trong những vấn đề quan trọng nhất đối với các ngân hàng. DNNVV thường có quy mô nhỏ, năng lực tài chính hạn chế và khả năng quản trị yếu, dẫn đến rủi ro vỡ nợ cao hơn so với các doanh nghiệp lớn. Việc đánh giá chính xác rủi ro tín dụng là yếu tố then chốt để các ngân hàng đưa ra quyết định cho vay phù hợp. Các công cụ và phương pháp đánh giá rủi ro cần được cải thiện để giảm thiểu tổn thất cho ngân hàng. Quản trị rủi ro tín dụng là một khía cạnh quan trọng của hoạt động cho vay.

2.2. Khó Khăn Trong Tiếp Cận Vốn Của Doanh Nghiệp Nhỏ và Vừa

DNNVV thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn DNNVV do nhiều nguyên nhân khác nhau. Các ngân hàng thường yêu cầu tài sản thế chấp, trong khi DNNVV thường thiếu tài sản này. Quy trình thẩm định tín dụng phức tạp và tốn thời gian cũng là một rào cản. Ngoài ra, lãi suất cho vay DNNVV thường cao hơn so với các doanh nghiệp lớn. Việc cải thiện khả năng tiếp cận vốn cho DNNVV là yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế này. Các chính sách hỗ trợ từ nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu khó khăn cho DNNVV.

2.3. Đánh Giá Hiệu Quả Cho Vay DNNVV Tại Vietinbank Chi Nhánh

Việc đánh giá hiệu quả cho vay DNNVV tại VietinBank Chi nhánh Hoàn Kiếm là rất quan trọng để thấy được những điểm mạnh và điểm yếu trong hoạt động này. Các chỉ số như tỷ lệ nợ xấu, lợi nhuận từ hoạt động cho vay, và mức độ hài lòng của khách hàng cần được xem xét kỹ lưỡng. Việc so sánh hiệu quả cho vay với các chi nhánh khác trong hệ thống và các ngân hàng khác trên địa bàn cũng giúp đưa ra những đánh giá khách quan hơn. Từ đó, có thể đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả cho vay DNNVV.

III. Giải Pháp Phát Triển Cho Vay DNNVV Tại VietinBank Hoàn Kiếm

Để phát triển cho vay DNNVV tại VietinBank Hoàn Kiếm, cần có các giải pháp đồng bộ từ việc cải thiện quy trình thẩm định, đa dạng hóa sản phẩm, đến nâng cao năng lực cán bộ. Việc ứng dụng công nghệ (Fintech) cũng là một xu hướng quan trọng. Cần xây dựng các gói sản phẩm cho vay phù hợp với từng loại hình DNNVV. VietinBank cần có chính sách ưu đãi về lãi suất và phí, đồng thời đơn giản hóa thủ tục vay vốn. Cần tăng cường công tác marketing để các DNNVV biết đến các sản phẩm và dịch vụ của VietinBank.

3.1. Cải Thiện Quy Trình Thẩm Định Tín Dụng Cho Doanh Nghiệp Nhỏ

Quy trình thẩm định tín dụng cần được cải thiện để trở nên nhanh chóng, hiệu quả và minh bạch hơn. Việc áp dụng các công nghệ mới, như chấm điểm tín dụng tự động, có thể giúp giảm thiểu thời gian và chi phí thẩm định. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận liên quan để đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ. Bên cạnh đó, việc đào tạo cán bộ tín dụng về các phương pháp thẩm định mới cũng rất quan trọng. Cần thu thập đầy đủ thông tin về khách hàng, bao gồm tình hình tài chính, lịch sử tín dụng và kế hoạch kinh doanh.

3.2. Đa Dạng Hóa Sản Phẩm Cho Vay Phù Hợp Với DNNVV

Cần đa dạng hóa các sản phẩm cho vay để đáp ứng nhu cầu khác nhau của từng loại hình DNNVV. Các sản phẩm có thể bao gồm cho vay ngắn hạn, trung hạn, dài hạn, cho vay theo dự án, cho vay bổ sung vốn lưu động. Cần nghiên cứu kỹ thị trường để xác định nhu cầu của khách hàng và thiết kế các sản phẩm phù hợp. Ngoài ra, cần đơn giản hóa các thủ tục vay vốn và cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính cho khách hàng. Các sản phẩm tín dụng cần linh hoạt và dễ tiếp cận đối với DNNVV.

3.3. Nâng Cao Năng Lực Cán Bộ Tín Dụng VietinBank Chi Nhánh

Năng lực của cán bộ tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển cho vay DNNVV. Cần đào tạo cán bộ về các kiến thức chuyên môn, kỹ năng thẩm định tín dụng, và kỹ năng giao tiếp với khách hàng. Cần xây dựng đội ngũ cán bộ có tâm huyết, trách nhiệm và am hiểu về lĩnh vực DNNVV. Ngoài ra, cần có chính sách khen thưởng, động viên để khuyến khích cán bộ làm việc hiệu quả. Đội ngũ cán bộ tín dụng chuyên nghiệp sẽ giúp VietinBank Hoàn Kiếm xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng và giảm thiểu rủi ro tín dụng.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Thực Tiễn Tại VietinBank Chi Nhánh Hoàn Kiếm

Luận văn cần trình bày kết quả nghiên cứu thực tiễn tại VietinBank Chi nhánh Hoàn Kiếm, bao gồm số liệu về dư nợ, tỷ lệ nợ xấu, và hiệu quả cho vay DNNVV. Cần phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động này, như chính sách của ngân hàng, tình hình kinh tế, và năng lực cạnh tranh. Cần so sánh VietinBank Hoàn Kiếm với các chi nhánh khác để rút ra bài học kinh nghiệm. Theo số liệu thống kê, dư nợ cho vay DNNVV tại chi nhánh Hoàn Kiếm tăng trưởng đều trong giai đoạn 2016-2019, tuy nhiên tỷ lệ nợ xấu vẫn còn ở mức cao.

4.1. Phân Tích Dư Nợ và Tỷ Lệ Nợ Xấu Cho Vay DNNVV

Dư nợ cho vay DNNVV là một chỉ số quan trọng để đánh giá quy mô hoạt động tín dụng. Tỷ lệ nợ xấu cho thấy chất lượng của các khoản vay. Cần phân tích xu hướng thay đổi của hai chỉ số này trong giai đoạn 2016-2019 để thấy được sự phát triển và các vấn đề còn tồn tại. Cần so sánh các chỉ số này với các chi nhánh khác và các ngân hàng khác để đưa ra đánh giá khách quan. Tỷ lệ nợ xấu cao có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận và uy tín của ngân hàng. Do đó, cần có các biện pháp để kiểm soát và giảm thiểu nợ xấu.

4.2. Đánh Giá Tác Động Của Chính Sách VietinBank Đến DNNVV

Các chính sách cho vay DNNVV của VietinBank có tác động lớn đến khả năng tiếp cận vốn của các doanh nghiệp này. Cần đánh giá hiệu quả của các chính sách này, bao gồm lãi suất, điều kiện vay, và quy trình thẩm định. Cần xem xét các chính sách hỗ trợ của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước để đánh giá đầy đủ tác động. Các chính sách cần được điều chỉnh để phù hợp với tình hình thực tế và nhu cầu của DNNVV. Chính sách ưu đãi về lãi suất và phí có thể giúp DNNVV giảm chi phí vốn và tăng khả năng cạnh tranh.

V. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Cho Vay DNNVV Tại Việt Nam

Phát triển cho vay DNNVV có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển kinh tế xã hội của Việt Nam. Luận văn cần đưa ra kết luận về tiềm năng và thách thức, đồng thời đề xuất các kiến nghị đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và VietinBank. Cần nhấn mạnh vai trò của công nghệ và sự hợp tác giữa các bên liên quan. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, việc nâng cao hiệu quả cho vay DNNVV là yếu tố then chốt để các doanh nghiệp này có thể cạnh tranh và phát triển bền vững. Việt Nam cần tiếp tục tạo điều kiện thuận lợi cho DNNVV phát triển.

5.1. Kiến Nghị Đối Với Chính Phủ và Ngân Hàng Nhà Nước

Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho DNNVV. Ngân hàng Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ về vốn, lãi suất và tín dụng. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để đảm bảo hoạt động cho vay DNNVV diễn ra an toàn và hiệu quả. Cần khuyến khích các ngân hàng thương mại tăng cường cho vay DNNVV và áp dụng các công nghệ mới. Các chính sách cần được xây dựng dựa trên cơ sở nghiên cứu kỹ lưỡng và tham khảo ý kiến của các bên liên quan.

5.2. Đề Xuất Giải Pháp Cụ Thể Cho VietinBank Chi Nhánh Hoàn Kiếm

Luận văn cần đề xuất các giải pháp cụ thể, khả thi cho VietinBank Chi nhánh Hoàn Kiếm để phát triển cho vay DNNVV. Các giải pháp có thể bao gồm cải thiện quy trình thẩm định, đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao năng lực cán bộ, và tăng cường công tác marketing. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận trong chi nhánh để triển khai các giải pháp hiệu quả. Cần thường xuyên đánh giá và điều chỉnh các giải pháp để phù hợp với tình hình thực tế. Các giải pháp cần hướng đến mục tiêu nâng cao hiệu quả cho vay DNNVV và giảm thiểu rủi ro tín dụng.

20/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển cho vay khách hàng Doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng thương mại. Chương 2: Thực trạng phát triển cho vay Doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Hoàn Kiếm. Chương 3: Giải pháp phát triển cho vay Doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Hoàn Kiếm. 6 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN CHO VAY DNNVV TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.1 Những vấn đề chung về Doanh nghiệp nhỏ và vừa tại NHTM 1.1 Khái niệm Ngân hàng Thƣơng mại Ngân hàng là một trong những tổ chức tài chính quan trọng của nền kinh tế, là trung gian tài chính nhận tiền gửi và sử dụng tiền gửi đó vào các hoạt động cho vay trên thị trƣờng.

Ngân hàng là tổ chức cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính, trong số đó có một số dịch vụ chủ yếu không thể thiếu tại mỗi Ngân hàng nhƣ cho vay, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán. Các loại hình ngân hàng tồn tại tùy thuộc vào sự phát triển của nền kinh tế và hệ thống tài chính của quốc gia đó, trong số đó loại hình NHTM là có số lƣợng và chiếm tỷ trọng lớn nhất về quy mô cũng nhƣ thị phần trong các loại hình ngân hàng. Sự tồn tại của NHTM nhƣ một tính tất yếu đóng góp trong quá trình phát triển tăng trƣởng của kinh tế của mỗi quốc gia. Theo điều 4 của Luật Các Tổ chức tín dụng nƣớc Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2010) có nêu định nghĩa nhƣ sau: “Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng có thể được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật này.

Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng bao gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác xã”. Trong đó cũng trong điều 4 của bộ luật này có giải thích: “Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: nhận tiền gửi; cho vay; cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản”. Từ các định nghĩa trên có thể tóm lƣợc lại Ngân hàng thƣơng mại là một trong những định chế tài chính mà đặc trƣng là cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính với nghiệp vụ cơ bản là nhận tiền gửi, cho vay và cung ứng các dịch vụ thanh toán. Ngoài ra, NHTM còn cung cấp nhiều dịch vụ khác nhằm thoả mãn tối đa nhu cầu về sản phẩm dịch vụ của xã hội.

Ngày nay, hệ thống NHTM là huyết mạch của nền kinh tế, ngày càng phát triển mạnh mẽ và tham gia vào tất cả các lĩnh vực, ngành kinh tế xã hội. Sản 7 phẩm dịch vụ của NHTM ngày càng tăng lên về cả số lƣợng và tổng quy mô, sự đa dạng và phong phú này đã làm cho Ngân hàng Thƣơng mại trở thành một tổ chức kinh doanh có ảnh hƣởng sâu rộng trong tiến trình phát triển của mọi nền kinh tế. Có thể nêu một số hoạt động nghiệp vụ cơ bản nhƣ sau nhƣ hoạt động cho vay, hoạt động huy động vốn, nghiệp vụ đầu tƣ, kinh doanh ngoại tệ…. Trong đó hoạt động cho vay là nghiệp vụ truyền thống và đặc trƣng nhất của NHTM đó là phân bổ và điều chuyển nguồn vốn từ nơi dƣ thừa và nhàn rỗi đến nơi thiếu vốn.

Đây là nghiệp vụ cho vay tạo ra thu nhập cao nhất cho ngân hàng.2 Khái niệm khách hàng Doanh nghiệp nhỏ và vừa Trƣớc khi tìm hiểu khái niệm DNNNV chung ta tìm hiểu khái niệm Doanh nghiệp là gì? Theo khoản 7, điều 4 Luật Doanh nghiệp 2014 có nêu định nghĩa: “Doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh”. Trong đó, theo luật doanh nghiệp 2005 giải thích về khái niệm kinh doanh: “Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi”. Từ đó ta có thể nhận thấy một phân biệt khá quan trọng để đƣợc xác định một doanh nghiệp ngoài bảo đƣợc 4 tiêu chí theo quy định là có tài sản, tên riêng, trụ sở chính và đƣợc đăng ký thành lập thì phải thỏa mãn điều kiện hoạt động với mục đích sinh lời. Các tổ chức không đƣợc xem là doanh nghiệp nếu có các hoạt động không hoàn toàn nhằm mục đích lợi nhuận.

Căn cứ theo Điều 6 Nghị định số 39/2018/NĐ - CP ngày 11/03/2018 về việc quy định chi tiết một số điều của Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa, theo đó DNNVV đƣợc phân theo quy mô bao gồm 3 loại là DN siêu nhỏ, DN nhỏ và DN vừa. Có thể khái quát thông qua bảng nhƣ sau: DN quy mô Lĩnh vực Chỉ tiêu DN quy mô nhỏ DN quy mô vừa siêu nhỏ Nông Số lao động nghiệp, tham gia bảo Không quá 10 Không quá 100 Không quá 200 lâm hiểm xã hội bình ngƣời ngƣời ngƣời nghiệp, quân năm 8 thủy sản Tổng DT của Tổng DT của năm Tổng DT của năm và lĩnh năm không quá 3 Tổng DT hàng không quá 50 tỷ không quá 200 tỷ vực công tỷ đồng hoặc năm hoặc Tổng đồng hoặc tổng đồng hoặc tổng nghiệp, tổng nguồn vốn nguồn vốn nguồn vốn không nguồn vốn không xây dựng không quá 3 tỷ quá 20 tỷ đồng quá 100 tỷ đồng đồng Số lao động tham gia bảo Không quá 10 Không quá 50 Không quá 100 hiểm xã hội bình ngƣời ngƣời ngƣời quân năm Thƣơng Tổng DT của Tổng DT của Tổng DT của mại, dịch năm không năm không quá năm không quá vụ Tổng DT hàng quá 10 tỷ đồng 100 tỷ đồng hoặc 300 tỷ đồng hoặc năm hoặc Tổng hoặc tổng tổng nguồn vốn tổng nguồn vốn nguồn vốn nguồn vốn không quá 50 tỷ không quá 100 tỷ không quá 3 tỷ đồng đồng đồng Bảng 1.1: Bảng tiêu chí xác định DNNVV theo quy định của Chính Phủ 1.2 Cho vay Doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng thƣơng mại 1.1 Khái niệm cho vay Doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân Hàng Thương Mại Cho vay là một trong các hình thức cấp tín dụng cho khách hàng. Khái niệm "cấp tín dụng" đƣợc định nghĩa tại khoản 14, điều 4, Luật các tổ chức tín dụng 2010 nhƣ sau: “Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác”. Trong các nghiệp vụ cấp tín dụng thì nghiệp vụ cho vay là hoạt động truyền thống và quan trọng nhất của NHTM, nguyên nhân vì cho vay là hoạt động có tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất, chiếm trọng lệ cao nhất trong hoạt động cấp tín dụng cũng nhƣ đầu tƣ và tạo thu nhập lớn nhất cho ngân hàng.

Hoạt động cho vay có thể đƣợc hiểu là một giao dịch về tài sản (tiền hoặc hàng hoá) giữa bên cho vay (Ngân hàng và các định chế tài chính khác) và bên đi vay (cá nhân, doanh nghiệp và các chủ thể khác), trong đó: Bên cho vay chuyển giao tài sản cho bên đi vay sử dụng trong một thời gian nhất định theo 9 thoả thuận, Bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện vốn gốc và lãi cho bên cho vay khi đến hạn thanh toán. Từ các khái niệm này, có thể hiểu cho vay khách hàng Doanh nghiệp nhỏ và vừa là hình thức cấp tín dụng mà trong đó NHTM giao cho khách hàng là Doanh nghiệp nhỏ và vừa một khoản tiền để sử dụng trong một thời hạn nhất định theo nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi với mục đích đáp ứng nhu cầu vay vốn để phục vụ phát triển sản xuất, kinh doanh. Hoạt động cho vay góp phần lƣu thông dòng tiền trong xã hội, chuyển từ nơi thừa đến nơi thiếu vốn, để đáp ứng nhu cầu thiếu hụt vốn kinh doanh của các doanh nghiệp góp phần thúc đẩy sản xuất phát triển xã hội.2 Đặc điểm của hoạt động cho vay Doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng Thƣơng Mại Do doanh nghiệp nhỏ và vừa là một cấu phần trong doanh nghiệp nói chung do vậy cá đặc điểm cho vay DNNVV cũng giống nhƣ cho vay doanh nghiệp, có đầy đủ các phƣơng thức cho vay nhƣ các đối tƣợng DN khác. Tuy nhiên tùy thuộc vào đặc điểm của DN VVN mà hoạt động cho vay đối tƣợng này cũng có một số điểm điểm sau: - Đối tƣợng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa rất đa dạng với nhiều lĩnh vực khác nhau, hoạt động hầu nhƣ mọi ngành, lĩnh vực khác nhau.

Nguyên nhân là do việc thành lập hợp pháp một DNNVV trong thời điểm hiện nay khá dễ dàng do không có nhiều rào cản về quy định của pháp luật ngoài ra vốn hoạt động, số lƣợng nhân công lao động và chi phí đầu tƣ cho cơ sở hạ tầng thấp. DNNVV thích nghi cao với thị trƣờng, do đó dễ dàng chuyển đổi, lựa chọn kinh doanh các mặt hàng có tỷ suất sinh lời cao nhƣng đi kèm theo đó là mức độ rủi ro lớn bên cạnh đó DN có quy mô nhỏ chuyển hƣớng kinh doanh sang lĩnh vực mới dễ dàng hơn các doanh nghiệp có quy mô lớn do doanh nghiệp có quy mô lớn tiếp cận thị trƣờng một cách thận trọng và có đánh giá chi tiết các phƣơng án mới có thể thực hiện đƣợc. - Số lƣợng khách hàng DNVVN vay vốn thƣờng ít hơn so với khách hàng 10 cá nhân, hộ gia đình nhƣng dƣ nợ cho vay doanh nghiệp hầu nhƣ luôn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng dƣ nợ cho vay. Do các nhu cầu của các khách hàng cá nhân thƣờng là phục vụ mục đích tiêu dùng trong khi doanh nghiệp là đơn vị kinh doanh, nên dƣ nợ của khách hàng doanh nghiệp thƣờng chiếm tỷ trọng cao hơn trong tổng dƣ nợ tại NHTM.

Nhƣng so với khách hàng kinh doanh hộ gia đình thông tin tài chính về hoạt động kinh doanh của khách hàng doanh nghiệp có độ tin cậy cao do các doanh nghiệp muốn hoạt động thì chịu sự điều chỉnh của khá nhiều quy định nhƣ cần phải có giấy phép kinh doanh, địa chỉ, trụ sở cụ thể, thƣờng xuyên phải thực hiện báo cáo tài chính và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nộp các cơ quan có thẩm quyền nhƣ thuế, cơ quan kiểm toán nhà nƣớc, kiểm toán độc lập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu bạn cung cấp có tiêu đề trống ("null"). Do đó, không thể đưa ra tóm tắt nội dung cụ thể hoặc các điểm chính liên quan. Tuy nhiên, dựa trên các tài liệu khác trong danh sách, chúng ta có thể khám phá một số chủ đề liên quan đến giáo dục, kinh tế, công nghệ và văn hóa.

Ví dụ, nếu bạn quan tâm đến lĩnh vực giáo dục, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học thí nghiệm môn khoa học tự nhiên cho giáo viên các trường trung học cơ sở thành phố nha trang tỉnh khánh hòa dựa vào cộng đồng học tập" (link). Tài liệu này có thể cung cấp thông tin hữu ích về cách nâng cao chất lượng giảng dạy môn khoa học tự nhiên. Hoặc nếu bạn muốn tìm hiểu về phương pháp giáo dục STEM, hãy xem tài liệu "Quản lý hoạt động dạy học môn khoa học theo hướng giáo dục stem tại các trường tiểu học thuộc trường archimedes thành phố hà nội" (link).

Nếu bạn quan tâm đến lĩnh vực kinh tế, hãy tìm hiểu về "Tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến thị trường chứng khoán việt nam và dự báo xu hướng chỉ số việt nam index" (link) hoặc "Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán thành phố hồ chí minh" (link).

Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề mình quan tâm và mở rộng kiến thức.