Tác động tính dễ bị tổn thương do khí hậu đến chi phí sử dụng vốn và khả năng tiếp cận tài chính của doanh nghiệp được niêm yết trên thị trường châu á

Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến chi phí vốn và khả năng tiếp cận tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại thị trường châu Á. Phân tích chuyên sâu.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2024

64
11
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT ĐỀ TÀI

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Động cơ nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Tính mới của nghiên cứu

1.6. Đóng góp của nghiên cứu

1.7. Cấu trúc bài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT

2.1. Các khái niệm liên quan đến bài nghiên cứu

2.1.1. Tính dễ bị tổn thương

2.1.2. Biến đổi khí hậu

2.1.3. Tính dễ bị tổn thương với biến đổi khí hậu

2.2. Chi phí sử dụng vốn

2.2.1. Chi phí sử dụng nợ

2.2.2. Chi phí vốn chủ sở hữu

2.3. Cấu trúc vốn

2.3.1. Lý thuyết cấu trúc vốn hiện đại (Lý thuyết M&M)

2.3.2. Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking order Theory)

2.3.3. Lý thuyết đánh đổi (The Trade-off Theory)

2.3.4. Lý thuyết định thời điểm thị trường (Market timing Theory)

2.4. Tổng quan các nghiên cứu

2.5. Khoảng trống trong nghiên cứu

2.6. Giá thuyết nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Dữ liệu nghiên cứu

3.2. Chỉ định mô hình

3.2.1. Mô tả biến

3.2.1.1. Biến phụ thuộc
3.2.1.2. Biến độc lập
3.2.1.3. Biến kiểm soát

3.3. Phân tích dữ liệu

3.3.1. Phân tích tương quan

3.3.2. Phân tích hồi quy đa biến

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả

4.2. Kiểm tra nội sinh

4.3. Hồi quy mô hình FEM

4.4. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Ý nghĩa nghiên cứu

5.2. Hạn chế và định hướng tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tác Động Khí Hậu Đến Chi Phí Vốn Doanh Nghiệp

Biến đổi khí hậu đang ngày càng trở thành một thách thức toàn cầu, ảnh hưởng sâu rộng đến mọi khía cạnh của đời sống kinh tế - xã hội. Các doanh nghiệp, đặc biệt là những đơn vị niêm yết trên thị trường chứng khoán châu Á, đang phải đối mặt với những rủi ro ngày càng gia tăng từ các hiện tượng thời tiết cực đoan, sự thay đổi của mực nước biển và các tác động khác của biến đổi khí hậu. Nghiên cứu cho thấy rằng những tác động này không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh mà còn tác động trực tiếp đến chi phí sử dụng vốnkhả năng tiếp cận tài chính của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa tính dễ bị tổn thương do khí hậu và các chỉ số tài chính là vô cùng quan trọng để các doanh nghiệp có thể xây dựng các chiến lược ứng phó hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo sự phát triển bền vững. Theo IPCC (1990), biến đổi khí hậu gây ra tác động tiêu cực lên sản xuất nông nghiệp. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, các yếu tố khí hậu có ảnh hưởng đáng kể đến xã hội và nền kinh tế (Carleton et al., 2016).

1.1. Biến đổi Khí hậu Thách thức Toàn cầu với Doanh nghiệp

Biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là một vấn đề kinh tế lớn, đặc biệt đối với các nền kinh tế đang phát triển ở châu Á. Các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều rủi ro từ sự thay đổi của khí hậu như gián đoạn chuỗi cung ứng, tăng chi phí hoạt động, và suy giảm năng suất. Các hiện tượng thời tiết cực đoan có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho cơ sở hạ tầng và tài sản của doanh nghiệp, dẫn đến những tổn thất tài chính lớn.

1.2. Rủi ro Khí hậu và Chi phí Vốn Mối Liên hệ Trực tiếp

Rủi ro khí hậu có thể ảnh hưởng đến chi phí vốn của doanh nghiệp thông qua nhiều kênh khác nhau. Thứ nhất, các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) và có xu hướng tránh đầu tư vào các doanh nghiệp có mức độ tính dễ bị tổn thương cao. Thứ hai, các tổ chức xếp hạng tín dụng có thể hạ bậc tín nhiệm của doanh nghiệp nếu họ đánh giá rằng doanh nghiệp đang phải đối mặt với những rủi ro khí hậu nghiêm trọng, dẫn đến chi phí vay vốn tăng lên.

II. Phân Tích Vấn Đề Tiếp Cận Tài Chính Do Khí Hậu 2024

Một trong những thách thức lớn nhất mà các doanh nghiệp ở châu Á phải đối mặt là khả năng tiếp cận tài chính trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Các ngân hàng và tổ chức tài chính ngày càng thận trọng hơn trong việc cho vay đối với các doanh nghiệp có mức độ tính dễ bị tổn thương cao. Điều này có thể khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc huy động vốn để đầu tư vào các dự án phát triển bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu hoặc đơn giản là duy trì hoạt động kinh doanh. Hơn nữa, sự không chắc chắn về tương lai của khí hậu có thể làm giảm giá trị doanh nghiệp và khiến các nhà đầu tư e ngại.

2.1. Yếu tố Khí Hậu Ảnh hưởng tới Xếp hạng Tín dụng Doanh nghiệp

Xếp hạng tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định lãi suất vay của doanh nghiệp. Các tổ chức xếp hạng tín dụng ngày càng chú trọng đến rủi ro khí hậu và có thể hạ bậc tín nhiệm của doanh nghiệp nếu họ đánh giá rằng doanh nghiệp đang phải đối mặt với những rủi ro khí hậu nghiêm trọng. Điều này có thể dẫn đến chi phí vay vốn tăng lên và khả năng tiếp cận tài chính giảm sút.

2.2. Nhà đầu tư Tổ chức Ưu tiên Đầu tư Bền vững ESG

Nhà đầu tư tổ chức, như các quỹ hưu trí và các quỹ đầu tư, ngày càng quan tâm đến các yếu tố ESG và có xu hướng ưu tiên đầu tư vào các doanh nghiệp có cam kết mạnh mẽ với sự phát triển bền vững. Các doanh nghiệp có mức độ tính dễ bị tổn thương cao có thể gặp khó khăn trong việc thu hút vốn từ các nhà đầu tư này.

2.3. Bất ổn Kinh tế Tăng Rủi ro cho Khả năng Thanh toán Doanh nghiệp

Bất ổn kinh tế do biến đổi khí hậu gây ra có thể làm tăng rủi ro cho khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Các hiện tượng thời tiết cực đoan có thể làm gián đoạn hoạt động kinh doanh, giảm doanh thu và lợi nhuận, và khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc trả nợ.

III. Giải Pháp Phương Pháp Giảm Thiểu Rủi Ro Khí Hậu Vốn

Để giảm thiểu tác động tiêu cực của tính dễ bị tổn thương do khí hậu, các doanh nghiệp cần chủ động thực hiện các biện pháp thích ứng khí hậugiảm thiểu khí hậu. Điều này bao gồm việc đầu tư vào các công nghệ và quy trình sản xuất thân thiện với môi trường, xây dựng cơ sở hạ tầng có khả năng chống chịu với các hiện tượng thời tiết cực đoan, và phát triển các sản phẩm và dịch vụ đáp ứng nhu cầu của một nền kinh tế xanh. Đồng thời, doanh nghiệp cần tăng cường công bố thông tin về rủi ro khí hậu để nâng cao tính minh bạch và thu hút các nhà đầu tư quan tâm đến ESG. Nghiên cứu cho thấy, Pakistan phải hứng chịu nhiều mối nguy hiểm, gồm lũ lụt, bệnh tật, thiên tai... (Khan & Jan, 2015).

3.1. Đầu tư Tài chính Xanh Tiếp cận nguồn vốn ưu đãi

Tài chính xanh là một nguồn vốn quan trọng để giúp doanh nghiệp thực hiện các dự án thích ứng khí hậugiảm thiểu khí hậu. Chính phủ và các tổ chức tài chính quốc tế đang ngày càng cung cấp nhiều chương trình tài trợ ưu đãi cho các dự án xanh. Các doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm và tận dụng các nguồn vốn này.

3.2. Thích ứng Khí hậu Xây dựng hạ tầng chống chịu thiên tai

Đầu tư vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng có khả năng chống chịu với các hiện tượng thời tiết cực đoan là một biện pháp quan trọng để giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp. Điều này bao gồm việc xây dựng các hệ thống thoát nước hiệu quả, các công trình phòng chống lũ lụt, và các giải pháp bảo vệ bờ biển.

3.3. Báo cáo phát thải Carbon Nâng cao tính minh bạch

Báo cáo phát thải carbon là một công cụ quan trọng để nâng cao tính minh bạch và cho phép các nhà đầu tư đánh giá hiệu quả hoạt động môi trường của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp nên tuân thủ các tiêu chuẩn báo cáo quốc tế và chủ động công bố thông tin về phát thải carbon của mình.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Tác Động Khí Hậu ở Châu Á Mới

Nghiên cứu về tác động của tính dễ bị tổn thương do khí hậu đối với chi phí sử dụng vốnkhả năng tiếp cận tài chính của doanh nghiệp ở châu Á vẫn còn hạn chế. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng các doanh nghiệp ở các quốc gia có mức độ tính dễ bị tổn thương cao hơn thường phải đối mặt với chi phí vốn cao hơn và khó khăn hơn trong việc huy động vốn. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng các chính sách chính sách khí hậu có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đối với doanh nghiệp.

4.1. Thống kê mô tả Phân tích số liệu về rủi ro và chi phí

Phân tích thống kê mô tả sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về tình hình rủi ro khí hậuchi phí mà các doanh nghiệp đang phải đối mặt. Điều này bao gồm việc phân tích các chỉ số như độ lệch chuẩn, trung bình ngànhtác động ngành.

4.2. Hồi quy mô hình FEM Ước tính tác động của các biến số

Mô hình hồi quy FEM (Fixed Effects Model) sẽ được sử dụng để ước tính tác động của các biến số liên quan đến tính dễ bị tổn thương do khí hậu đối với chi phí vốnkhả năng tiếp cận tài chính của doanh nghiệp. Mô hình này sẽ kiểm soát các yếu tố cố định theo thời gian và theo doanh nghiệp.

4.3. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM Đánh giá tác động tổng thể

Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) sẽ được sử dụng để đánh giá tác động tổng thể của tính dễ bị tổn thương do khí hậu đối với cấu trúc vốnhiệu suất tài chính của doanh nghiệp. Mô hình này sẽ cho phép phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa các biến số.

V. Kết Luận Tương Lai của Doanh Nghiệp Trước Biến Đổi Khí Hậu

Biến đổi khí hậu đang tạo ra những thách thức lớn cho các doanh nghiệp ở châu Á. Tuy nhiên, đồng thời, nó cũng mở ra những cơ hội mới cho sự phát triển bền vững. Các doanh nghiệp chủ động thực hiện các biện pháp thích ứng khí hậugiảm thiểu khí hậu, đồng thời tăng cường công bố thông tin về rủi ro khí hậu sẽ có thể giảm thiểu tác động tiêu cực, thu hút các nhà đầu tư quan tâm đến ESG và đảm bảo sự phát triển bền vững trong tương lai. Nghiên cứu chỉ ra những tác động tiêu cực trực tiếp và gián tiếp đến nhiều khu vực, nhưng nhìn chung, biến đổi khí hậu có tác động lớn nhất đến các nước đang phát triển (Burke et al., 2015).

5.1. Nâng cao nhận thức Tăng cường hiểu biết về rủi ro

Việc nâng cao nhận thức về rủi ro khí hậu là bước đầu tiên quan trọng để giúp doanh nghiệp xây dựng các chiến lược ứng phó hiệu quả. Các doanh nghiệp nên tham gia các khóa đào tạo, hội thảo và các sự kiện khác để cập nhật thông tin về biến đổi khí hậu và các tác động của nó.

5.2. Hợp tác Xây dựng mạng lưới hỗ trợ và chia sẻ kinh nghiệm

Hợp tác với các doanh nghiệp khác, các tổ chức phi chính phủ và các cơ quan chính phủ có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận các nguồn lực, kiến thức và kinh nghiệm cần thiết để ứng phó với biến đổi khí hậu. Các doanh nghiệp nên tham gia các mạng lưới và hiệp hội để chia sẻ thông tin và kinh nghiệm.

5.3. Chính sách khí hậu Kiến nghị và tham gia xây dựng chính sách

Các doanh nghiệp nên tham gia vào quá trình xây dựng chính sách khí hậu để đảm bảo rằng các chính sách này phù hợp với nhu cầu và hoàn cảnh của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có thể kiến nghị các chính sách hỗ trợ cho các dự án thích ứng khí hậugiảm thiểu khí hậu.

18/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Trong phần này, nhóm lác già trình bày động cơ nghiên cửu, mục tiêu cùa nghiên cứu, phạm vi và đôi tượng được nghiên cứu, phương pháp nghiên cửu, tính mới của đề tài, ý nghía đóng góp của nghiên cứu và bố cục của đề tài. Chương 2: Cơ sờ lý thuyết và tông quan các nghiên cứu trước đó. Trong phần này, nhóm tác giá trình bày nhừng kết quá đà được kết luận trong các nghiên cứu Irước đó tại quốc 1c và Viột Nam về những van de lien quan đến nội dung nghiên cứu. Đồng thời đưa ra cơ sờ lỷ thuyết và xây dựng giá thuyết cua bài nghiên cứu.

Chương 3: Trong phần này, tác già trình bày về mẫu dừ liệu được sử dụng, mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu, phương pháp ước lượng được sử dụng, và cụ thê về mô hình hồi quy. Chương 4: Kết quá và thảo luận. Phần này tập trung trình bày các kết quá thu được trong quá trình nghiên cửu, bao gồm cá việc trình bày thống kê mô tá của các biến, phương trinh hồi quy để định lượng hóa mối quan hệ, thực hiện các kiểm định cho mô hình và tháo luận các kết quá nghiên cứu. Chương 5: Trong phần này, tác giả tông hợp lại các kết quả chính của nghiên cứu, đưa ra những kiến nghị dựa trên kết quà, và xem xét các giới hạn của nghiên cứu.

Ngoài ra, tác giá đưa ra hướng phát triên tiềm năng cho đe tài trong tương lai. 6 CHƯƠNG 2: TONG QUAN LÝ THUYẾT 2. Các khái niệm liên quan đến bài nghiên cứu 2.1 Tính dễ bị tồn thương Tính dề bị tổn thương là một khái niệm khá trừu lượng, được đề cập trong rất nhiều tài liệu và chưa thống nhất. Không cỏ một định nghĩa chính xác về tỉnh tốn thương vì khái niệm này được sử dụng linh hoạt trong các bôi cành nghiên cứu khác nhau.

Tính dề bị lốn thương bao hàm nhiều vấn đề, từ các biểu hiện vật lý (Mitchell, 1989; Schneider và Chen, 1980; Barth và Titus, 1984), kinh tế, xà hội và tài nguyên (Susman, O'Keefe, và Wisner 1983; Timmerman, 1981; Cannon, 1994); moi quan hệ của nơi xáy ra tai biến với hệ thống xà hội (Dow 1992; Cutter 1996, 2003),. Đối với nội dung nghiên cứu đề tài này, nhóm tác giá thu thập các định nghía cụ thế của tính dề bị tôn thương do biến đổi khí hậu (mục 2.2 Biến đôi khí hậu Hiện tại, chưa có một quy ước định nghĩa chỉnh thức thống nhất khái niệm biến đổi khí hậu. Nhóm nghiên cứu trinh bày khái niệm về biến đổi khí hậu theo dạng các quan điếm đến từ các tố chức khoa học, các hiệp hội quốc tế và các báo cáo chính phủ. ửy ban Liên chính phù về Biến đổi Khí hậu (IPCC,1990) định nghía về biến đổi khí hậu như sau: “Bất cứ sự biến đổi nào về khí hậu theo thời gian, do diễn biến tự nhiên hay là kết quá của hoạt động con người”.

Trong nghiên cứu này, khi nhắc đến vấn đề biến đôi khí hậu nhỏm tác già thường liên hệ tới các chi số liên quan đến 6 lĩnh vực hồ trợ sự sông (ví dụ: nước, thực phâm, V. Karl & cộng sự (1996) đưa ra quan diêm riêng về biến đổi khí hậu. GCOS thừa nhận và phản ánh quan điểm chung của cộng đồng khoa học rằng biến đổi khí hậu là hiện tượng toàn cầu và đang diền ra do tác động của hoạt động con người. Nó cho rằng tồn tại một tương quan giừa tăng nhiệt độ toàn cầu và sự gia tăng cua các khí nhà kính trong khí quyẻn, như CO2 và methane, do các hoạt động như đôt nhiên liệu fosil, phá rừng và các hoạt động công nghiệp.

Theo Greene (2000), biến đôi khí hậu được định nghía là "sự biến đôi của hệ thống khí quyển và khí hậu, kéo dài từ thời diem liền công nghiệp đến hiện tại, do hoạt động con người và sự tác động cúa nó".3 Tính dễ bị tôn thương với bìén đôi khí háu Nhóm nghiên cứu đà tiến hành đánh giá tôn thương do biến đôi khỉ hậu bằng GIS dựa vào khung khái niệm được sừ dụng rộng rài của Uy ban Liên chính phủ về Biến đôi 7 khí hậu (IPCC) về tính dễ bị tôn thương do biến đôi khí hậu. IPCC xác định tính dề bị tôn thương là “Khá năng dề bị hoặc không có khá năng ứng phó với các tác động cúa biến đối khí hậu cua một hộ thống, trong đó có cá biến đối khí hậu và khí hậu cực đoan. Tính dề bị tôn thương là một hàm số của các đặc tính, mức độ và tỷ lệ biến đôi khí hậu của một hệ thống được xác định qua độ lộ diộn, độ nhạy cám và khá năng thích ứng của hệ thống đó" (McCarthy & cộng sự, 2001). Tính dễ bị tôn thương do biến đổi khí hậu là mức độ mà một hệ thống (lự nhiên, xã hội, kinh tế) có the bị tồn thương do biến đôi khí hậu hoặc không có khá năng thích ứng với những tác động bất lợi của biến đối khí hậu.

Trong các báo cáo của Uy ban liên chính phủ VC Biến đối khí hậu (1PCC), khái niêm này được sứ dụng khác nhau qua các thời kỳ (Bảng 1 ). Khái niệm tính dề bị tôn thương do biến đôi khí hậu của IPCC. Các báo cáo của Khái niệm tính dề bị tôn thương do biến đổi khí hậu IPCC Năm 1992 Mức độ mà một hệ thống không có khá năng đối phó với nhừng hậu quá cúa biển đôi khí hậu và nước biên dâng. Năm 1996 Báo cáo Mức độ có thể gây thiệt hại hoặc bất lợi do biến đổi khí hậu gây ra; lần thứ 2 (SAR) không chỉ phụ thuộc vào độ nhạy cảm cùa hệ thong mà còn phụ thuộc vào năng lực thích ứng của cộng đồng với điều kiện khí hậu mới.

TAR định nghĩa tình trạng dề bị tồn thương do biến đôi khí hậu bao gôm mức độ phơi nhiêm, độ nhạy cảm và khá năng thích ứng/ Năm 2001 Báo cáo Tính de bị tốn thương bao hàm mức độ nhạy cảm cùa một hộ thống tự lần thứ 3 (TAR) nhiên hoặc xà hội với các có lợi hoặc bât lợi do biên đôi khí hậu gây ra dưới hình thức trực tiếp hoặc gián tiếp. Nó cũng bao hàm khả năng thích ửng đê hạn chế, đổi phó với thiệt hại và mửc độ phơi nhiềm của hệ thống với các biến đổi khí hậu (bao gồm các đặc linh, cường độ, mức độ và dao động cùa biển đôi khí hậu). 8 Năm 2007 Báo cáo Là mức độ một hệ thống (sinh thái, kinh tế-xà hội, sản xuất.) dề bị lần thứ 4 (AR4) ảnh hường và không thê chông chịu trước các tác động tiêu cực của biến đôi khí hậu, bao gồm dao động khí hậu và các hiện tượng khí hậu cực đoan. Tương tự các báo cáo trước, IPCC một một lần nữa định nghĩa tính dỗ bị tôn thương là một hàm cùa mức độ phơi nhiềm, mức độ nhạy cảm và khá năng thích ứng của một hệ thong.

Theo định nghía này, khi các biện pháp thích ứng được tăng cường, tính dê bị tôn thương sè giám đi.4 Chi phí sử dụng vốn Trong lình vực ke toán tài chính thì chi phí vốn được xem là một khoan tài chính của doanh nghiệp, gôm nợ và vốn chủ sờ hừu. Theo quan diêm của các nhà đầu tư, đây là một ly lệ hoàn vốn yêu cầu cua chửng khoán hiện tại với một công ly đầu tư. Đó là mức lợi nhuận tối thiêu mà các nhà đầu tư mong đợi đê cung cấp vốn cho công ty. Nói tóm lại, nó có thê được mô tả là “Chi phí vốn đơn gián là lợi nhuận kỳ vọng của nhừng người cung cấp vốn cho doanh nghiệp” (Gallo, 2015).

Chi phí sừ dụng vốn đê cập trong bài nghiên cứu là chi phí sử dụng vôn binh quân gia quyền (WACC), ký hiệu là rwACC. Công thức tính như sau: rwACC = L*m*(l - t) + (1 - L)*rE. Vấn đề thứ hai là chi phí lãi vay được khẩu trừ thuế ở một số quốc gia, làm giảm chi phí vốn sau thuế. Biểu thị tỳ lộ nợ tài trợ L = ^Y là đỏn bầy tài chính.

Tách lác động của việc gia tăng tính dề bị tổn thương do khí hậu lên WACC thành ba trường họp riêng biệt: • ~^UL < 0 ■ c^uy^n sanê vốn chủ sờ hữu vì khó đảm bảo tài chính bằng nợ hơn, ví dụ: do dòng tiên không ôn định. drD 0 : Tăng chi phi nợ khi các chù nợ yêu câu phí báo hiêm rủi ro cao hơn. WUL drE 0: Tăng chi phí vốn chủ sở hừu do phần bù rủi ro cao hơn theo yêu càu WUL cúa các nhà đầu tư. 9 Thoạt nhìn, hai hiệu ứng đầu tiên có vẻ gần như giống hệt nhau.

Khi các chủ nợ phải đổi mặt với một ứng cứ viên cho vay tiềm năng, họ có thế chọn không mua nợ từ công ty, có thô do rui ro khí hậu cao. Trong trường hợp này, công ty SC thừa nhận việc thiếu bảo đàm nợ và tăng lài suất cho các đợt phát hành mới, làm lăng chi phi nợ. Tuy nhiên, có một sự khác biệt rõ rệt. Do đó, hai trường hợp có thế lương tác với nhau, nhưng từ quan điếm kinh tế lượng, chúng khác nhau đáng kế.

Vi vậy , tinh trạng dề bị tôn thương do khí hậu có thể làm tăng chi phí nợ đổi với các công ty được bao gồm về mặt tài chỉnh vả khá năng bị loại trừ về mặt tài chính. Kling & cộng sự (2021) cho rằng các ngân hàng có thê gặp khỏ khăn trong việc xác định rui ro vờ nợ dự kiến trong bổi cánh dỗ bị tốn thương do khí hậu cao, ngụ ỷ rang không thế tim được mức lài suất tổi ưu đe bù đắp cho chi phí khó khăn dự kiến.5 Chi phí sứ dụng nợ Chi phí sử dụng nợ là một tỷ lệ hiệu quá đánh giá đúng những gì công ty phải trả cho các khoân nợ hiộn tại của mình. Trong tài liộu, họ thường xác định chi phí nợ thông qua hai phương pháp khác nhau: chia lài phải trả tương ứng với nợ hoặc xem xét chênh lệch tín dụng giữa lài suất phi rui ro và công ty (Ginglinger & Moreau, 2023). Lợi thế của việc xem xét chênh lệch tín dụng là nó nắm bắt được khoản lồ giao ngay có thế xảy ra đôi với khoản vay.

Trong khi đó, tính toán COD băng lài suât chia cho dư nợ chí mang lại lài suất thực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt:

Nghiên cứu "Ảnh hưởng của Biến Đổi Khí Hậu đến Chi Phí Vốn và Khả Năng Tiếp Cận Tài Chính của Doanh Nghiệp Niêm Yết tại Châu Á" tập trung vào việc phân tích tác động của biến đổi khí hậu (BĐKH) đối với chi phí vốn và khả năng tiếp cận nguồn tài chính của các doanh nghiệp niêm yết ở Châu Á. BĐKH gây ra nhiều rủi ro vật chất (thiên tai, thay đổi thời tiết) và rủi ro chuyển đổi (chính sách, công nghệ) làm tăng chi phí vốn và hạn chế khả năng vay vốn của các doanh nghiệp. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các nhà đầu tư và tổ chức tài chính ngày càng quan tâm đến yếu tố môi trường và rủi ro BĐKH, từ đó tác động đến quyết định đầu tư và cho vay. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp hoạt động trong các ngành dễ bị tổn thương bởi BĐKH.

Lợi ích cho người đọc:

Nghiên cứu này cung cấp cho người đọc, đặc biệt là các nhà quản lý doanh nghiệp, nhà đầu tư và các nhà hoạch định chính sách, một cái nhìn tổng quan về những thách thức và cơ hội mà BĐKH mang lại cho thị trường tài chính Châu Á. Nó giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách BĐKH có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp và cách thức quản lý rủi ro liên quan. Bên cạnh đó, nó khuyến khích các doanh nghiệp chú trọng hơn đến các hoạt động bảo vệ môi trường và thực hành phát triển bền vững để thu hút vốn và giảm thiểu rủi ro tài chính.

Để hiểu sâu hơn về các yếu tố liên quan, bạn có thể tham khảo thêm: