Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế, Nhà nước Việt Nam khuyến khích và tạo điều kiện cho các thành phần kinh tế tham gia giao thương. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gia tăng cũng kéo theo sự xuất hiện của các hành vi cạnh tranh không lành mạnh, thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, vị trí độc quyền và tập trung kinh tế gây méo mó môi trường kinh doanh. Nhằm thiết lập trật tự thị trường và bảo vệ quyền tự do kinh doanh hợp pháp, Luật Cạnh tranh đã được Quốc hội thông qua ngày 03/12/2004 và có hiệu lực từ ngày 01/07/2005.

Để thực thi đạo luật này, mô hình cơ quan quản lý cạnh tranh gồm hai thiết chế riêng biệt đã được thành lập: Cục Quản lý cạnh tranh (theo Nghị định số 06/2006/NĐ-CP) và Hội đồng Cạnh tranh (theo Nghị định số 05/2006/NĐ-CP). Sau 13 năm thi hành, mô hình phân tán này đã bộc lộ nhiều hạn chế về vị thế pháp lý, tính độc lập, sự chồng chéo chức năng và sự phân tán nguồn lực, trong bối cảnh Quốc hội đang soạn thảo dự thảo Luật Cạnh tranh (sửa đổi) năm 2018. Khóa luận "Cơ quan quản lý cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay – một số vấn đề lý luận và thực tiễn" do tác giả Nguyễn Thị Thu Huyền thực hiện nhằm đánh giá toàn diện mô hình này và đề xuất giải pháp lập pháp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về sự hình thành, bản chất pháp lý và các mô hình cơ quan quản lý cạnh tranh điển hình trên thế giới.
  2. Phân tích thực trạng tổ chức và hoạt động của hệ thống cơ quan quản lý cạnh tranh tại Việt Nam theo Luật Cạnh tranh năm 2004 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  3. Chỉ rõ những bất cập, hạn chế về bản chất pháp lý, tính độc lập và tính chuyên môn của mô hình hai cơ quan hiện hành.
  4. Đề xuất các kiến nghị lập pháp nhằm tái cơ cấu và hoàn thiện hệ thống cơ quan quản lý cạnh tranh tại Việt Nam để phục vụ việc hoàn thiện dự thảo Luật Cạnh tranh (sửa đổi).

Đối tượng nghiên cứu: Cơ quan quản lý cạnh tranh ở Việt Nam và một số mô hình cơ quan quản lý cạnh tranh điển hình trên thế giới.

Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung vào các quy định pháp luật thực định về tổ chức, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Cục Quản lý cạnh tranh và Hội đồng Cạnh tranh từ khi Luật Cạnh tranh 2004 có hiệu lực đến năm 2018, cùng thực tiễn vận hành và các đề xuất tái cấu trúc trong giai đoạn sửa đổi luật.

Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận dựa trên các lý thuyết nền tảng về vai trò kinh tế của Nhà nước, lý thuyết điều tiết thị trường và kiểm soát độc quyền. Về mặt lịch sử pháp lý, tác giả truy nguyên nguồn gốc chế định cạnh tranh từ trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng theo Điều 1382, Điều 1383 Bộ luật Dân sự Pháp năm 1804 (Code civil - với thuật ngữ concurrence déloyale) và Điều 1151, Điều 1152 Bộ luật Dân sự Ý năm 1865/1872, trước khi phát triển thành luật chuyên ngành về chống độc quyền và bảo vệ cạnh tranh vào cuối thế kỷ XIX.

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật được sử dụng làm cơ sở phân tích bao gồm:

  • Luật Cạnh tranh năm 2004;
  • Nghị định số 29/2004/NĐ-CP, Nghị định số 05/2006/NĐ-CP, Nghị định số 06/2006/NĐ-CP, Nghị định số 07/2015/NĐ-CP;
  • Quyết định số 0235/2004/QĐ-BTM, Quyết định số 1808/2004/QĐ-BTM, Quyết định số 848/QĐ-BCT (năm 2013), Quyết định số 843/QĐ-TTg, Quyết định số 24/2015/QĐ-TTg, Quyết định số 1378/QĐ-BTM;
  • Các văn bản pháp luật nước ngoài: Luật số 287 năm 1990 của Ý; Đạo luật Ủy ban Thương mại Liên bang Hoa Kỳ (1914); Luật Chống độc quyền Nhật Bản; Luật Cạnh tranh Hà Lan.

Tác giả kết hợp bốn phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích các quy phạm pháp luật, thẩm quyền, chức năng và tổng hợp thành các nhóm vấn đề lý luận và thực tiễn.
  • Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu mô hình cơ quan cạnh tranh của Việt Nam với 4 mô hình trên thế giới (Hoa Kỳ, Ý, Hà Lan, Nhật Bản).
  • Phương pháp lý luận - thực tiễn (khảo sát thực tế): Đánh giá quá trình vận hành, xử lý vụ việc thực tế của Cục Quản lý cạnh tranh và Hội đồng Cạnh tranh sau 13 năm áp dụng luật.
  • Phương pháp chuyên gia: Kế thừa và tham khảo quan điểm của các học giả, nghiên cứu lập pháp và các báo cáo chuyên môn của Bộ Công Thương, Ủy ban Kinh tế của Quốc hội.

Nguồn dữ liệu bao gồm số liệu thống kê của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD năm 2007, 2008, 2017), báo cáo tổ chức bộ máy của Bộ Công Thương và các tài liệu công bố trên Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, Báo Đại biểu Nhân dân.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát chung về mô hình cơ quan quản lý cạnh tranh

Chương này trình bày lịch sử hình thành pháp luật cạnh tranh, các chức năng cơ bản, hai đặc trưng pháp lý cốt lõi của cơ quan cạnh tranh và khảo cứu 4 mô hình tổ chức phổ biến trên thế giới.

Tác giả chỉ rõ cơ quan quản lý cạnh tranh có hai đặc trưng pháp lý trọng yếu:

  • Tính "lưỡng tính" (nửa hành chính, nửa tư pháp): Vừa là cơ quan hành pháp thực thi chính sách quản lý nhà nước, vừa thực hiện chức năng tài phán thông qua việc mở phiên điều trần, xét xử phân định hành vi vi phạm và áp dụng chế tài xử phạt.
  • Tính độc lập: Độc lập trong tổ chức, trong hoạt động ra quyết định, chế độ bổ nhiệm nhân sự khắt khe và nguồn ngân sách minh bạch để tránh sự can thiệp từ các cơ quan hành chính khác hoặc từ các doanh nghiệp.

Theo thống kê của UNCTAD tính đến tháng 04/2017 trên 150 cơ quan cạnh tranh: 5% cơ quan thuộc Quốc hội, 42% thuộc Chính phủ hoặc Bộ/ngành, và 33% thuộc Tòa án hoặc các thiết chế đặc thù khác.

Mô hình cơ quan cạnh tranh Quốc gia tiêu biểu Cơ cấu tổ chức và nhân sự Thẩm quyền và cơ chế hoạt động
Thuộc Quốc hội Ý (Cơ quan chống độc quyền theo Luật số 287/1990) 1 Chủ tịch và 4 thành viên do Chủ tịch Hạ viện và Thượng viện bổ nhiệm; nhiệm kỳ 7 năm không tái bổ nhiệm; tuyển chọn từ thẩm phán, giáo sư. Báo cáo trực tiếp Quốc hội và Chính phủ; ra quyết định độc lập; kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, lạm dụng vị trí thống lĩnh, sáp nhập.
Thuộc Quốc hội / Độc lập Hoa Kỳ (US-FTC thành lập 1914 song hành cùng US-DOJ thành lập 1933) 5 ủy viên nhiệm kỳ 7 năm do Tổng thống bổ nhiệm và Thượng viện phê chuẩn; tối đa 3 ủy viên cùng một Đảng. US-FTC có Cục Bảo vệ người tiêu dùng, Cục Cạnh tranh, Cục Kinh tế; thực thi Luật Chống độc quyền cùng Vụ Chống độc quyền thuộc Bộ Tư pháp (US-DOJ).
Thuộc Chính phủ (Cơ quan hành chính độc lập) Hà Lan (NMA thành lập 1998, tách khỏi Bộ Kinh tế năm 2005) Ủy ban độc lập; Bộ trưởng Bộ Kinh tế không can thiệp vào các vụ việc cá biệt. Tăng quyền thực thi Luật Cartel từ 01/09/2007; tập trung thúc đẩy tự giác tuân thủ và quy trình tố tụng, xử phạt minh bạch.
Cơ quan ngang Bộ / Độc lập Nhật Bản (JFTC - Ủy ban Thương mại Lành mạnh) 1 Chủ tịch và 4 Ủy viên do Thủ tướng bổ nhiệm với sự chấp thuận của Nghị viện; nhiệm kỳ 5 năm; nhân sự năm 2009 gồm 779 người (442 điều tra viên). Nắm giữ 3 nhóm quyền: (1) Quyền hành chính; (2) Quyền tương đương lập pháp (ban hành quy định nội bộ); (3) Quyền tương đương tư pháp (mở phiên giải trình tương tự phiên tòa).

Về chức năng nhiệm vụ, cơ quan cạnh tranh trên thế giới tập trung vào 5 nhóm việc: điều tra xử lý cạnh tranh không lành mạnh; kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh; chống độc quyền và lạm dụng vị trí thống lĩnh; kiểm soát tập trung kinh tế (sáp nhập, hợp nhất); duy trì môi trường cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng.

Chương 2: Thực trạng về tổ chức và hoạt động của hệ thống cơ quan quản lý cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay

Chương 2 phân tích sự hình thành và cấu trúc của mô hình cơ quan quản lý cạnh tranh tại Việt Nam từ tiền thân là Ban Quản lý cạnh tranh (2003) thuộc Bộ Thương mại, phát triển thành mô hình tách đôi theo Luật Cạnh tranh 2004 gồm Cục Quản lý cạnh tranh và Hội đồng Cạnh tranh.

1. Cục Quản lý cạnh tranh (VCA):

  • Được thành lập theo Quyết định số 0235/2004/QĐ-BTM, quy định chức năng tại Nghị định số 06/2006/NĐ-CP và Quyết định số 848/QĐ-BCT năm 2013. Có trụ sở chính tại Hà Nội và hai văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh (thành lập 2007) và Đà Nẵng (thành lập 2009).
  • Bộ máy lãnh đạo gồm Cục trưởng và 3 Cục phó; cơ cấu gồm các phòng/ban chuyên môn (Ban Điều tra vụ việc hạn chế cạnh tranh, Ban Điều tra và xử lý hành vi cạnh tranh không lành mạnh, Ban Bảo vệ người tiêu dùng, Ban Xử lý chống bán phá giá, trợ cấp và tự vệ, Ban Hợp tác quốc tế, Văn phòng...) và 2 đơn vị sự nghiệp (Trung tâm Đào tạo điều tra viên, Trung tâm Thông tin cạnh tranh).
  • Cục đảm nhiệm cùng lúc 3 chức năng quản lý nhà nước và thực thi: (i) Cạnh tranh; (ii) Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; (iii) Phòng vệ thương mại (chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ đối với hàng hóa nhập khẩu).

2. Hội đồng Cạnh tranh (VCC):

  • Thành lập theo Nghị định số 05/2006/NĐ-CP (sau đó là Nghị định số 07/2015/NĐ-CP và Quyết định số 24/2015/QĐ-TTg). Là cơ quan tiến hành tố tụng cạnh tranh độc lập, xử lý các vụ việc hạn chế cạnh tranh do Cục Quản lý cạnh tranh chuyển sang.
  • Cơ cấu gồm từ 11 đến 15 thành viên (năm 2018 có 14 thành viên) do Thủ tướng bổ nhiệm theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Công Thương, nhiệm kỳ 5 năm. Cơ quan giúp việc là Văn phòng Hội đồng Cạnh tranh (Chánh văn phòng và không quá 3 Phó Chánh văn phòng) và Ban Thư ký (thành lập theo Quyết định số 1378/QĐ-BTM gồm 7-9 người chuyên trách).

3. Những hạn chế, bất cập lớn của mô hình hiện hành:

  • Bản chất pháp lý chưa rõ ràng: Hoạt động mang nặng tính hành chính, tính tài phán mờ nhạt. Quyết định giải quyết khiếu nại của Hội đồng Cạnh tranh vẫn bị khởi kiện ra Tòa án nhân dân theo Luật Tố tụng hành chính, khiến quyền tài phán của Hội đồng chưa toàn vẹn.
  • Tính độc lập bị hạn chế: Hội đồng Cạnh tranh phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả và thời hạn điều tra của Cục Quản lý cạnh tranh. Nhân sự, quy chế và kinh phí hoạt động của Hội đồng đều nằm trong dự toán ngân sách hàng năm của Bộ Công Thương. Điều này gây xung đột lợi ích và giảm tính khách quan khi Bộ Công Thương đồng thời là cơ quan chủ quản của nhiều Tổng công ty, Tập đoàn kinh tế Nhà nước lớn.
  • Tính chuyên môn chưa cao và phân tán nguồn lực: Cục Quản lý cạnh tranh bị quá tải do gánh vác cả lĩnh vực phòng vệ thương mại quốc tế (một cấu trúc chức năng không có tiền lệ trên thế giới). Trong khi đó, các thành viên Hội đồng Cạnh tranh hoạt động theo cơ chế kiêm nhiệm (là cán bộ lãnh đạo đương nhiệm tại các Bộ, ngành), dẫn đến sự thiếu tập trung, xử lý vụ việc chậm trễ và số lượng hồ sơ hạn chế cạnh tranh được xử lý trên thực tế rất khiêm tốn.

Chương 3: Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống cơ quan quản lý cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay

Dựa trên kết quả khảo cứu quốc tế và đánh giá thực tiễn 13 năm thi hành luật, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp định hướng sửa đổi Luật Cạnh tranh:

1. Làm rõ bản chất pháp lý: Thể chế hóa rõ ràng bản chất "lưỡng tính" (kết hợp hài hòa giữa cơ quan quản lý hành chính và cơ quan tài phán tư pháp), tạo cơ chế bảo vệ quyền tự do kinh doanh và bình đẳng của doanh nghiệp trước pháp luật.

2. Tái cơ cấu và hợp nhất hệ thống cơ quan cạnh tranh:

  • Theo thống kê của Bộ Công Thương, trong số 90 cơ quan quản lý cạnh tranh trên thế giới, không còn quốc gia nào duy trì mô hình tách rời hai cơ quan (một điều tra riêng, một xử lý riêng) như Việt Nam.
  • Kiến nghị hợp nhất Cục Quản lý cạnh tranh và Hội đồng Cạnh tranh thành một cơ quan duy nhất có vị thế tương đương cơ quan ngang Bộ thuộc Chính phủ. Cơ quan này có đủ thẩm quyền, vị thế độc lập để điều tra, xử lý các Tập đoàn, Tổng công ty Nhà nước hoặc các văn bản của cơ quan quản lý nhà nước ban hành trái Luật Cạnh tranh.
  • Bên trong cơ quan hợp nhất, bộ phận điều tra và bộ phận xử lý/xét xử được phân định độc lập về quy trình chuyên môn nhưng gắn kết chặt chẽ trong cơ cấu quản trị chung.

3. Xác định lại chức năng, nhiệm vụ và thẩm quyền:

  • Tách bỏ hoàn toàn chức năng phòng vệ thương mại (chống bán phá giá, chống trợ cấp, áp dụng biện pháp tự vệ) chuyển giao lại cho các đơn vị chuyên môn thuộc Bộ Công Thương quản lý, vì đối tượng điều chỉnh của pháp luật phòng vệ thương mại là hàng hóa nhập khẩu nước ngoài, khác biệt hoàn toàn với đối tượng điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh (doanh nghiệp trên thị trường nội địa).
  • Tập trung thẩm quyền của cơ quan cạnh tranh thống nhất vào 3 mảng: kiểm soát tập trung kinh tế, điều tra xử lý hành vi hạn chế cạnh tranh/cạnh tranh không lành mạnh và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

4. Đổi mới nhân sự và cơ chế vận hành: Xóa bỏ cơ chế kiêm nhiệm của các thành viên Hội đồng; chuyển đổi sang đội ngũ nhân sự chuyên trách, có chuyên môn sâu về kinh tế và luật học; thiết lập cơ chế tự chủ về tài chính và ngân sách để đảm bảo tính độc lập tuyệt đối trong quá trình ra quyết định.

Kết quả và đóng góp của đề tài

Khóa luận đã tổng hợp và rút ra các kết quả cụ thể:

  • Phân loại mô hình quốc tế: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về 4 mô hình cơ quan cạnh tranh dựa trên dữ liệu UNCTAD (150 cơ quan) và số liệu của Bộ Công Thương (90 cơ quan), chỉ rõ xu hướng thế giới là hợp nhất cơ quan điều tra và xử lý thành một đầu mối duy nhất.
  • Làm rõ các điểm nghẽn thể chế: Nhận diện chính xác 3 nguyên nhân căn bản khiến công tác thực thi Luật Cạnh tranh 2004 kém hiệu quả: mô hình nhị nguyên phân tán nguồn lực; Cục Quản lý cạnh tranh quá tải với mảng phòng vệ thương mại; Hội đồng Cạnh tranh thiếu độc lập và vận hành theo cơ chế kiêm nhiệm.
  • Đề xuất giải pháp lập pháp cụ thể: Đề xuất phương án hợp nhất hai cơ quan thành một Cơ quan quản lý cạnh tranh duy nhất trực thuộc Chính phủ mang vị thế cơ quan ngang Bộ; phân định rõ quy trình điều tra - xử lý nội bộ; cắt chuyển mảng phòng vệ thương mại về Bộ Công Thương. Đây là đóng góp học thuật và thực tiễn trực tiếp cho quá trình xây dựng dự thảo Luật Cạnh tranh sửa đổi năm 2018.

Hạn chế và hướng nghiên cứu mở rộng

  • Hạn chế: Đề tài được hoàn thành vào năm 2018, tập trung chủ yếu vào việc mổ xẻ khung pháp lý của Luật Cạnh tranh 2004 và các văn bản hướng dẫn dưới luật. Nghiên cứu chủ yếu tập trung ở góc độ tổ chức bộ máy và thẩm quyền thể chế, chưa phân tích sâu thực tiễn xét xử chi tiết từng vụ việc hạn chế cạnh tranh cụ thể do tính bảo mật và số lượng án lệ hạn chế cạnh tranh tại Việt Nam giai đoạn này còn ít.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Đánh giá việc thể chế hóa mô hình Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia sau khi Luật Cạnh tranh sửa đổi (năm 2018) chính thức được thông qua và ban hành các nghị định quy định chi tiết; phân tích hiệu quả hoạt động thực tế của cơ quan mới trong việc kiểm soát tập trung kinh tế và các vụ việc hạn chế cạnh tranh xuyên biên giới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Luật: Đặc biệt thuộc các chuyên ngành Luật Kinh doanh, Luật Thương mại, Luật Hành chính khi nghiên cứu về pháp luật cạnh tranh và thiết chế cơ quan công quyền.
  • Nhà nghiên cứu và cơ quan lập pháp: Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị về cơ sở lý luận, dữ liệu so sánh quốc tế và luận cứ khoa học cho việc tái cơ cấu bộ máy quản lý nhà nước về cạnh tranh tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo Luật Cạnh tranh năm 2004, hệ thống cơ quan quản lý cạnh tranh ở Việt Nam được tổ chức như thế nào?
Hệ thống gồm hai cơ quan độc lập: Cục Quản lý cạnh tranh (thuộc Bộ Công Thương, đảm nhận quản lý nhà nước, điều tra vụ việc cạnh tranh và xử lý cạnh tranh không lành mạnh) và Hội đồng Cạnh tranh (cơ quan tiến hành tố tụng độc lập do Chính phủ thành lập, gồm 11-15 thành viên, có chức năng xử lý các vụ việc hạn chế cạnh tranh do Cục chuyển sang).

2. Tại sao tác giả cho rằng Hội đồng Cạnh tranh theo mô hình cũ chưa đảm bảo tính độc lập?
Do các yếu tố: (i) Phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả điều tra của Cục Quản lý cạnh tranh; (ii) Thành viên do Thủ tướng bổ nhiệm theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Công Thương và kinh phí hoạt động nằm trong ngân sách của Bộ này (Bộ vốn là cơ quan chủ quản nhiều doanh nghiệp nhà nước); (iii) Đa số thành viên hoạt động theo cơ chế kiêm nhiệm từ các Bộ ngành; (iv) Quyết định giải quyết khiếu nại của Hội đồng vẫn bị khởi kiện ra Tòa án hành chính.

3. Khóa luận kiến nghị tách mảng chức năng nào ra khỏi cơ quan quản lý cạnh tranh và vì sao?
Kiến nghị chuyển giao toàn bộ chức năng phòng vệ thương mại (chống bán phá giá, chống trợ cấp, áp dụng biện pháp tự vệ đối với hàng nhập khẩu) về cho Bộ Công Thương. Lý do là đối tượng điều chỉnh của pháp luật phòng vệ thương mại là hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài, khác biệt hoàn toàn về bản chất so với pháp luật cạnh tranh (điều chỉnh hành vi của doanh nghiệp trên thị trường nội địa), và trên thế giới không có cơ quan cạnh tranh nào gánh vác cả hai mảng này.

4. Dữ liệu quốc tế trong khóa luận cho thấy xu hướng tổ chức cơ quan cạnh tranh trên thế giới ra sao?
Theo thống kê của Bộ Công Thương được dẫn trong khóa luận, trong số 90 cơ quan quản lý cạnh tranh trên thế giới, không còn quốc gia nào duy trì mô hình tách rời hai cơ quan riêng biệt giữa khâu điều tra và khâu xử lý như Việt Nam. Hầu hết các nước đều tổ chức một cơ quan duy nhất có tính độc lập cao, mang bản chất "lưỡng tính" và kết hợp quyền hành chính với quyền tài phán.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thu Huyền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thiết chế cơ quan quản lý cạnh tranh, kết hợp đối chiếu kinh nghiệm lập pháp quốc tế từ các mô hình tiêu biểu như Hoa Kỳ, Ý, Hà Lan và Nhật Bản. Công trình đã chỉ rõ những điểm nghẽn căn bản về tính độc lập, bản chất pháp lý và sự phân tán nguồn lực trong mô hình hai cơ quan theo Luật Cạnh tranh năm 2004. Các đề xuất về việc hợp nhất thành một cơ quan cạnh tranh duy nhất có vị thế cơ quan ngang Bộ, tách bỏ mảng phòng vệ thương mại và chuyên trách hóa nhân sự là những luận cứ khoa học xác đáng, đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện Dự thảo Luật Cạnh tranh sửa đổi tại Việt Nam.