Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động thương mại quốc tế, việc phân định trách nhiệm, quyền hạn và rủi ro đối với hàng hóa là một trong những nội dung pháp lý trọng tâm xuyên suốt quá trình đàm phán, xác lập và thực thi hợp đồng mua bán. Ranh giới giữa tình trạng hàng hóa nguyên vẹn và hư hỏng trong quá trình lưu kho, vận chuyển có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi tài chính cũng như sự thành bại của toàn bộ giao dịch. Từ thế kỷ 20, hệ thống pháp luật quốc tế và pháp luật các quốc gia đã dần định hình các thiết chế điều chỉnh vấn đề chuyển rủi ro, tiêu biểu là Công ước của Liên Hợp Quốc về Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế (CISG 1980) và Các điều kiện Thương mại Quốc tế (INCOTERMS) do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành.

Tại Việt Nam, Luật Thương mại 2005 đã tiếp thu nhiều nguyên tắc tiến bộ của luật thương mại quốc tế để phân chia cụ thể các trường hợp chuyển rủi ro. Tuy nhiên, CISG mới chính thức có hiệu lực tại Việt Nam từ năm 2017, và việc áp dụng INCOTERMS của các thương nhân trong nước vẫn còn nhiều bất cập, bỡ ngỡ. Các quy định về chuyển rủi ro trong Luật Thương mại 2005 sau thời gian dài thi hành đã bộc lộ những điểm chưa đầy đủ, thiếu bao quát, trong khi nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn có thói quen xem nhẹ hoặc bỏ qua điều khoản này khi giao kết hợp đồng.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tập trung giải quyết 03 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Trình bày cơ sở lý luận chung về vấn đề chuyển rủi ro đối với hàng hóa trong thương mại quốc tế.
  2. Phân tích và so sánh các quy định về chuyển rủi ro đối với hàng hóa trong CISG, INCOTERMS và Luật Thương mại 2005.
  3. Đánh giá thực tiễn áp dụng các quy định về chuyển rủi ro đối với hàng hóa tại Việt Nam, từ đó đề xuất một số kiến nghị, giải pháp hoàn thiện khung pháp luật Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật quốc tế điều chỉnh vấn đề chuyển rủi ro đối với hàng hóa từ người bán sang người mua.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Về không gian: Tập trung vào các quy phạm thuộc Công ước Viên 1980 (CISG), tập quán thương mại quốc tế INCOTERMS (trọng tâm là phiên bản INCOTERMS 2020) và Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (cùng các văn bản liên quan như Bộ luật Dân sự 2015, Bộ luật Hàng hải 2015).
  • Về thời gian: Khai thác toàn bộ khuôn khổ pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam thực định, không giới hạn về mặt thời gian ban hành của các án lệ và tài liệu tham chiếu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng các trường phái lý luận pháp lý về thời điểm chuyển giao rủi ro đối với hàng hóa, bao gồm:

  • Học thuyết Periculum est emptoris (Luật La Mã cổ đại): Rủi ro chuyển sang bên mua ngay tại thời điểm giao kết hợp đồng, không phụ thuộc vào việc quyền sở hữu hay quyền chiếm hữu đã chuyển giao hay chưa (ghi nhận tại Điều 185 Luật về Nghĩa vụ Dân sự Thụy Sĩ 1911, Hà Lan, Tây Ban Nha).
  • Học thuyết Res perit domino: Rủi ro gắn liền với quyền sở hữu, bên nào là chủ sở hữu tại thời điểm phát sinh tổn thất thì bên đó phải gánh chịu (ghi nhận tại Điều 20 Bộ luật Mua bán Hàng hóa Vương quốc Anh - SGA 1979, Điều 1138 Bộ luật Dân sự Pháp 1804, Ý).
  • Học thuyết chuyển rủi ro theo thời điểm giao hàng (Traditio): Rủi ro được chuyển giao đồng thời với thời điểm hàng hóa được chuyển giao quyền kiểm soát/chiếm hữu thực tế cho người mua hoặc người vận chuyển (ghi nhận tại Điều 466 Bộ luật Dân sự Đức 2011, Điều 2-509 Bộ luật Thương mại Thống nhất Hoa Kỳ - UCC 1962, Điều 459 Bộ luật Dân sự Liên bang Nga 2020, Điều 604 Bộ luật Dân sự Trung Quốc 1986).

Khung pháp lý tham chiếu chính gồm: CISG 1980 (từ Điều 66 đến Điều 70); 11 điều kiện giao hàng của INCOTERMS 2020 (các tiểu mục A3/B3); Luật Thương mại Việt Nam 2005 (từ Điều 57 đến Điều 61), Bộ luật Dân sự 2015 và Bộ luật Hàng hải 2015.

Tác giả sử dụng kết hợp ba phương pháp nghiên cứu pháp lý cơ bản:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các khái niệm khoa học pháp lý, giải nghĩa nội hàm của rủi ro, phân loại nguồn luật điều chỉnh từ các giáo trình và công trình nghiên cứu chuyên ngành.
  • Phương pháp nghiên cứu lý luận và thực tiễn: Đánh giá việc áp dụng pháp luật thông qua các án lệ quốc tế từ hệ thống dữ liệu CLOUT của UNCITRAL (vụ hộp đựng pizza tại Tòa án Duisburg - Đức, vụ cá hồi tại Tòa án Oldenburg - Đức, vụ bột cá tại CIETAC - Trung Quốc...).
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đặt các quy định tương ứng của CISG, INCOTERMS 2020 và Luật Thương mại 2005 vào từng trường hợp giao dịch cụ thể để làm rõ điểm tương đồng, điểm khác biệt và các khoảng trống pháp lý.

Nguồn dữ liệu bao gồm: văn bản pháp luật quốc tế và quốc gia, các bản án và phán quyết trọng tài thương mại quốc tế, các công trình nghiên cứu của các học giả quốc tế (P. Schlechtriem, J. Lookofsky, D. Maskow, M.J. Bonell, R. Ronai, S. de Cruz...) và trong nước (Phạm Duy Nghĩa, Dương Anh Sơn, Nông Quốc Bình, Ngô Hương Ly, Nguyễn Thị Tuyết Lan...).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về chuyển rủi ro đối với hàng hóa

Chương này tập trung xác lập cơ sở lý luận về rủi ro và cơ chế chuyển rủi ro trong mua bán hàng hóa:

  • Khái niệm và đặc điểm của rủi ro: Khái quát hóa quan điểm của nhiều học giả quốc tế, rủi ro đối với hàng hóa được hiểu là mọi sự kiện ngoài ý muốn có thể xảy ra đối với hàng hóa khiến hàng hóa hư hỏng hoặc mất mát mà gây tổn hại lợi ích của bên bán hoặc bên mua. Rủi ro mang ba đặc điểm cơ bản:
    • Tính khách quan: Rủi ro phát sinh từ các sự kiện ngoài ý chí của các bên. Khóa luận phân biệt rõ rủi ro với sự kiện bất khả kháng: bất khả kháng dẫn đến việc miễn trừ nghĩa vụ thực hiện hợp đồng, còn rủi ro xác định nghĩa vụ gánh chịu thiệt hại vật chất và nghĩa vụ thanh toán tiền hàng.
    • Tính bất ngờ: Rủi ro xảy ra ngẫu nhiên về thời gian, không gian và phương thức, nằm ngoài dự liệu chính xác của các bên.
    • Tính hệ quả: Luôn kéo theo thiệt hại tài chính, suy giảm uy tín thương mại và các chi phí phát sinh.
  • Khái niệm chuyển rủi ro đối với hàng hóa: Là sự kiện pháp lý mà ở đó, dựa vào thời điểm chuyển giao rủi ro theo thỏa thuận của các bên hoặc theo quy định của pháp luật thương mại, bên bán chuyển giao trách nhiệm gánh chịu mọi tổn thất, hư hỏng, mất mát của hàng hóa cho bên mua, đồng thời là căn cứ xác định phạm vi quyền và nghĩa vụ của các bên.
  • Nguồn luật điều chỉnh: Phân tích ba nhóm nguồn gồm: Pháp luật quốc gia (với các kỹ thuật lập pháp khác nhau), Điều ước quốc tế (quá trình phát triển từ Công ước La Haye 1964 đến CISG 1980) và Tập quán quốc tế (sự hình thành của INCOTERMS từ bản 1936 đến bản 2020 của ICC).
  • Nội dung điều chỉnh và các trường phái xác định thời điểm chuyển rủi ro: Phân tích ưu - nhược điểm của ba trường phái: chuyển rủi ro tại thời điểm giao kết hợp đồng, chuyển rủi ro đồng thời với quyền sở hữu, và chuyển rủi ro tại thời điểm giao hàng thực tế.

Chương 2: Quy định của CISG, INCOTERMS và pháp luật Việt Nam về chuyển rủi ro đối với hàng hóa

Chương 2 đi sâu phân tích cơ chế chuyển rủi ro trong ba hệ thống quy tắc và thực hiện so sánh đối chiếu toàn diện:

1. Quy định của Công ước Viên 1980 (CISG):

  • Điều 66 CISG: Thiết lập nguyên tắc chung về hậu quả pháp lý: mất mát, hư hỏng hàng hóa xảy ra sau thời điểm rủi ro đã chuyển sang bên mua không giải phóng bên mua khỏi nghĩa vụ trả tiền hàng, trừ khi mất mát hoặc hư hỏng đó do hành động hoặc sơ suất của bên bán gây ra.
  • Điều 67 CISG: Điều chỉnh hợp đồng có thỏa thuận vận chuyển. Nếu không có địa điểm giao hàng cố định, rủi ro chuyển sang bên mua khi hàng được giao cho người vận chuyển đầu tiên (được hiểu là người vận chuyển độc lập). Nếu có địa điểm xác định, rủi ro chuyển tại địa điểm đó. Khoản 2 Điều 67 nhấn mạnh điều kiện tiên quyết: hàng hóa phải được đặc định hóa rõ ràng cho hợp đồng (bằng ký mã hiệu, chứng từ vận chuyển hoặc thông báo).
  • Điều 68 CISG: Điều chỉnh hàng hóa được bán khi đang trên đường vận chuyển. Nguyên tắc chung là rủi ro chuyển từ thời điểm giao kết hợp đồng. Quy định ngoại lệ hồi tố: rủi ro chuyển từ thời điểm hàng được giao cho người vận chuyển phát hành chứng từ vận chuyển nếu hoàn cảnh cho thấy các bên có thỏa thuận như vậy. Rủi ro vẫn thuộc về bên bán nếu tại thời điểm giao kết, bên bán đã biết hoặc phải biết hàng đã hư hỏng/mất mát mà không thông báo cho bên mua.
  • Điều 69 CISG: Điều chỉnh các trường hợp còn lại. Nếu nhận hàng tại cơ sở của bên bán, rủi ro chuyển khi bên mua nhận hàng hoặc khi hàng đã đặt dưới quyền định đoạt của bên mua và bên mua vi phạm nghĩa vụ nhận hàng (Khoản 1). Nếu nhận hàng tại địa điểm khác ngoài cơ sở bên bán, rủi ro chuyển khi đến hạn giao hàng và bên mua biết hàng đã được đặt dưới quyền định đoạt của mình tại nơi đó (Khoản 2).
  • Điều 70 CISG: Khẳng định việc chuyển rủi ro không làm phương hại đến quyền của bên mua được áp dụng các biện pháp bảo hộ pháp lý khi bên bán vi phạm cơ bản hợp đồng (như yêu cầu giao hàng thay thế hoặc tuyên bố hủy hợp đồng).

2. Quy định của INCOTERMS 2020:

  • Rủi ro được quy định tại mục A3 (nghĩa vụ bên bán) và B3 (nghĩa vụ bên mua) xuyên suốt 11 điều kiện giao hàng, gắn liền với địa điểm giao hàng quy định tại mục A2.
  • Nhóm 7 điều kiện áp dụng cho mọi phương thức vận tải: EXW (chuyển rủi ro khi đặt hàng dưới quyền định đoạt của bên mua tại xưởng/cơ sở chỉ định), FCA (chuyển khi xếp lên phương tiện của bên mua tại cơ sở bên bán hoặc đặt dưới quyền định đoạt của người vận chuyển tại điểm chỉ định), CPT và CIP (chuyển khi giao hàng cho người chuyên chở do bên bán thuê tại nơi thỏa thuận, dù bên bán chịu cước phí đến điểm đích), DAP, DPU, DDP (chuyển tại nơi đến quy định; riêng DPU yêu cầu người bán phải dỡ hàng khỏi phương tiện vận tải).
  • Nhóm 4 điều kiện áp dụng cho vận tải biển và thủy nội địa: FAS (chuyển khi hàng đặt dọc mạn tàu), FOB (chuyển khi hàng đã xếp an toàn trên tàu - "on board"), CFR và CIF (chuyển khi hàng đã giao lên tàu tại cảng bốc hàng chỉ định).
  • Quy định tại mục B3 về chuyển rủi ro sớm: Nếu bên mua không thực hiện nghĩa vụ thông báo, không chỉ định người vận chuyển/tàu đúng hạn, hoặc không nhận hàng đúng hẹn, rủi ro sẽ chuyển sang bên mua kể từ ngày thỏa thuận hoặc ngày cuối cùng của thời hạn quy định, với điều kiện hàng đã được đặc định hóa rõ ràng.

3. Quy định của Pháp luật Việt Nam (Luật Thương mại 2005):

  • Điều 57 LTM: Chuyển rủi ro khi có địa điểm giao hàng xác định — rủi ro chuyển khi hàng đã được giao cho bên mua hoặc người được ủy quyền tại địa điểm đó.
  • Điều 58 LTM: Chuyển rủi ro khi không có địa điểm giao hàng xác định — rủi ro chuyển cho bên mua khi hàng hóa đã được giao cho người vận chuyển đầu tiên.
  • Điều 59 LTM: Hàng hóa do người nhận hàng để giao nắm giữ mà không phải người vận chuyển — rủi ro chuyển khi bên mua nhận chứng từ sở hữu hàng hóa hoặc khi người nhận hàng để giao xác nhận quyền chiếm hữu của bên mua.
  • Điều 60 LTM: Mua bán hàng hóa đang trên đường vận chuyển — rủi ro chuyển từ thời điểm giao kết hợp đồng (không có quy định về hồi tố rủi ro như CISG).
  • Điều 61 LTM: Chuyển rủi ro trong các trường hợp khác — rủi ro chuyển từ thời điểm hàng hóa thuộc quyền định đoạt của bên mua và bên mua vi phạm hợp đồng do không nhận hàng; áp dụng điều kiện đặc định hóa hàng hóa theo quy chuẩn cụ thể.

4. So sánh, đối chiếu quy định giữa ba hệ thống:

Tiêu chí so sánh CISG 1980 INCOTERMS 2020 Luật Thương mại 2005
Bản chất pháp lý Điều ước quốc tế đa phương mang tính ràng buộc khi được áp dụng Tập quán thương mại quốc tế có tính chất tự nguyện, áp dụng khi dẫn chiếu Luật quốc gia của Việt Nam, mang tính cưỡng chế trên lãnh thổ
Mối liên hệ với quyền sở hữu Độc lập hoàn toàn với việc chuyển quyền sở hữu Độc lập hoàn toàn với việc chuyển quyền sở hữu Tách biệt giữa chuyển rủi ro và chuyển quyền sở hữu, nhưng Điều 59 còn viện dẫn "chứng từ sở hữu"
Giao hàng qua vận chuyển Chuyển khi giao cho người vận chuyển đầu tiên nếu không cố định địa điểm (Đ67) Tùy điều kiện (FCA, CPT, CIP: chuyển khi giao người vận chuyển đầu tiên/chỉ định) Chuyển khi giao cho người vận chuyển đầu tiên nếu không có địa điểm nhất định (Đ58)
Hàng đang trên đường vận chuyển Chuyển từ lúc ký hợp đồng; có cơ chế hồi tố về lúc giao hàng cho vận chuyển (Đ68) Phù hợp với việc bán hàng theo chuỗi (FAS, FOB, CFR, CIF qua điều khoản "mua lại hàng hóa") Chuyển từ lúc ký kết hợp đồng; không có quy định cơ chế hồi tố rủi ro (Đ60)
Trường hợp vi phạm nhận hàng Chuyển khi hàng đặt dưới quyền định đoạt và bên mua vi phạm nghĩa vụ nhận hàng (Đ69.1) Chuyển sớm sang bên mua từ ngày hết hạn nếu không nhận/không thông báo (Mục B3) Chuyển khi hàng thuộc quyền định đoạt và bên mua vi phạm do không nhận hàng (Đ61.1)
Yêu cầu đặc định hóa hàng hóa Quy định rõ tại Điều 67.2 và Điều 69.3 Quy định rõ tại điều khoản B3 của tất cả các điều kiện Quy định tại Điều 61.2

Chương 3: Thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về chuyển rủi ro đối với hàng hóa

Trên cơ sở đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật và đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế, tác giả phân tích các tồn tại và đề xuất định hướng hoàn thiện:

  • Tồn tại trong thực tiễn pháp lý: Quy định tại Điều 59 Luật Thương mại 2005 còn thiếu rõ ràng về địa vị pháp lý của "người nhận hàng để giao", dễ gây nhầm lẫn với người vận chuyển hoặc bên thứ ba giữ kho; chưa xác định rõ danh mục "chứng từ sở hữu hàng hóa" trong bối cảnh thương mại hiện đại. Điều 60 Luật Thương mại 2005 thiếu quy định loại trừ trách nhiệm khi bên bán có hành vi gian dối/thiếu thiện chí biết hàng hư hỏng trước khi ký hợp đồng mà không thông báo; Điều 61 chưa bao quát được các tình huống thực tế khác ngoài trường hợp bên mua vi phạm nghĩa vụ nhận hàng.
  • Kiến nghị hoàn thiện: Sửa đổi các điều khoản từ Điều 57 đến Điều 61 của Luật Thương mại theo hướng hài hòa hóa với CISG và INCOTERMS 2020; bổ sung quy định cụ thể về trách nhiệm của bên bán khi bán hàng đang trên đường vận chuyển mà biết trước tổn thất; làm rõ tiêu chí xác định người vận chuyển độc lập và hoàn thiện cơ chế chuyển rủi ro khi hàng hóa nằm dưới sự kiểm soát của bên thứ ba.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Phân loại và so sánh chi tiết ba học thuyết lớn của thế giới về thời điểm chuyển rủi ro (Periculum est emptoris, Res perit domino, và nguyên tắc giao hàng thực tế Traditio), chứng minh xu hướng lập pháp hiện đại thiên về gắn rủi ro với quyền kiểm soát thực tế đối với hàng hóa.
  • Phân tích đối chiếu đa tầng: Khóa luận đã phân tích chi tiết cơ chế phân bổ rủi ro của 5 điều khoản trong CISG (Điều 66–70), 11 điều kiện của INCOTERMS 2020 (tiểu mục A3/B3) và 5 điều khoản trong Luật Thương mại Việt Nam 2005 (Điều 57–61), làm rõ các điểm tương thích cũng như những bất cập còn tồn tại trong luật thực định Việt Nam.
  • Đóng góp giải pháp thực tiễn: Khóa luận đề xuất các phương hướng lập pháp cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung Luật Thương mại 2005, giúp khung pháp lý trong nước tương thích tốt hơn với Công ước Viên 1980 và tập quán quốc tế, hỗ trợ giảm thiểu tranh chấp cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Công trình tập trung chủ yếu vào phương pháp phân tích văn bản quy phạm pháp luật, học thuyết pháp lý và các án lệ quốc tế điển hình; chưa tiến hành khảo sát thực nghiệm số lượng lớn dữ liệu tranh chấp về chuyển rủi ro tại các Trung tâm Trọng tài thương mại hoặc Tòa án các cấp tại Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực tiễn xét xử tranh chấp chuyển rủi ro trong các hợp đồng thương mại quốc tế tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC); nghiên cứu sâu hơn về tác động của chuyển đổi số và chứng từ vận tải điện tử (electronic transport records) đối với thời điểm chuyển rủi ro trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành: Luật Thương mại quốc tế, Luật Kinh tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Logistics trong việc nghiên cứu học phần Luật Hợp đồng thương mại quốc tế, CISG và INCOTERMS.
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu và cán bộ pháp chế: Tham khảo cụ thể các phân tích tại Chương 2 để nắm vững các ngoại lệ chuyển rủi ro sớm của bên mua (mục B3 INCOTERMS 2020), các yêu cầu bắt buộc về đặc định hóa hàng hóa (Điều 67.2 CISG, Điều 61.2 LTM), từ đó soạn thảo chặt chẽ các điều khoản giao hàng và phân bổ rủi ro trong hợp đồng ngoại thương.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo Điều 66 CISG, nếu hàng hóa bị hư hỏng sau khi rủi ro đã chuyển sang bên mua thì bên mua có được từ chối trả tiền hàng không? Theo Điều 66 CISG, việc mất mát hay hư hỏng hàng hóa xảy ra sau khi rủi ro đã chuyển sang bên mua không miễn trừ cho bên mua nghĩa vụ phải thanh toán tiền hàng, trừ trường hợp sự mất mát hoặc hư hỏng đó do hành động hoặc sơ suất của bên bán gây nên.

2. Điểm khác biệt căn bản về thời điểm chuyển rủi ro đối với hàng hóa đang trên đường vận chuyển giữa CISG và Luật Thương mại 2005 là gì? Cả Điều 68 CISG và Điều 60 Luật Thương mại 2005 đều quy định rủi ro chuyển sang bên mua từ thời điểm giao kết hợp đồng. Tuy nhiên, CISG quy định thêm cơ chế hồi tố rủi ro (rủi ro chuyển từ thời điểm giao hàng cho người vận chuyển phát hành chứng từ vận chuyển nếu hoàn cảnh thể hiện như vậy) và quy định rõ bên bán phải chịu rủi ro nếu đã biết hoặc phải biết hàng bị mất mát/hư hỏng tại thời điểm ký hợp đồng mà không báo cho bên mua. Luật Thương mại 2005 không có các quy định chi tiết này.

3. Trong INCOTERMS 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán phải chịu rủi ro cho đến khi dỡ hàng xong tại nơi đến? Điều kiện DPU (Delivered at Place Unloaded - Giao tại địa điểm đã dỡ xuống) là điều kiện duy nhất trong INCOTERMS 2020 quy định bên bán phải chịu mọi rủi ro và chi phí liên quan đến việc đưa hàng hóa đến nơi quy định và dỡ hàng an toàn xuống khỏi phương tiện vận tải.

4. Điều kiện tiên quyết để rủi ro được chuyển sang bên mua khi hàng hóa chưa được phân loại cụ thể theo CISG và Luật Thương mại 2005 là gì? Hàng hóa bắt buộc phải được đặc định hóa rõ ràng cho mục đích của hợp đồng thông qua việc ghi ký mã hiệu trên hàng hóa, chứng từ vận chuyển, thông báo gửi cho bên mua hoặc các biện pháp xác định rõ ràng khác (Điều 67.2, Điều 69.3 CISG và Điều 61.2 LTM 2005).

5. Trong các điều kiện nhóm C của INCOTERMS 2020 (CPT, CIP, CFR, CIF), thời điểm chuyển rủi ro và thời điểm chuyển chi phí có trùng nhau không? Không. Trong tất cả các điều kiện nhóm C, điểm chuyển giao rủi ro tách rời điểm chuyển giao chi phí. Rủi ro được chuyển từ bên bán sang bên mua ngay tại nơi/cảng gửi hàng đi khi hàng được giao cho người chuyên chở hoặc giao lên tàu, trong khi bên bán vẫn tiếp tục chịu chi phí vận tải (và phí bảo hiểm đối với CIP/CIF) đến điểm đến hoặc cảng đến chỉ định.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đinh Phương Nhi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và các học thuyết pháp lý về vấn đề chuyển rủi ro trong mua bán hàng hóa quốc tế. Thông qua việc so sánh đối chiếu chi tiết giữa CISG 1980, INCOTERMS 2020 và Luật Thương mại 2005, công trình đã làm rõ những điểm tương đồng cũng như các khoảng trống lập pháp trong hệ thống luật thực định Việt Nam. Các kiến nghị được đề xuất mang tính cụ thể, có giá trị đóng góp tích cực cho quá trình hoàn thiện khung pháp luật thương mại quốc tế tại Việt Nam.