Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Vấn đề chuyển rủi ro đối với hàng hóa từ người bán sang người mua theo quy định của CISG, Incoterms và Pháp luật Việt Nam" do sinh viên Bùi Phương Anh (Mã sinh viên: 452008) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Nguyễn Ngọc Hồng Dương tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2024), thuộc chuyên ngành Luật Thương mại Quốc tế.
Hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại thông qua việc Việt Nam gia nhập các tổ chức, hiệp định kinh tế đa phương như AFTA, WTO, CPTPP đã thúc đẩy hoạt động mua bán hàng hóa xuyên biên giới phát triển nhanh chóng. Đặc biệt, việc Việt Nam chính thức phê duyệt gia nhập Công ước của Liên Hợp Quốc về Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế (CISG 1980) vào ngày 18/12/2015, trở thành thành viên thứ 84 và có hiệu lực ràng buộc từ ngày 01/01/2017 đã tạo lập khung pháp lý đa phương quan trọng cho hoạt động xuất nhập khẩu.
Tuy nhiên, khoảng cách địa lý xa xôi cùng quy trình vận chuyển, lưu kho phức tạp khiến hàng hóa luôn đối mặt với nguy cơ mất mát, hư hỏng do thiên tai, tai nạn hoặc lỗi kỹ thuật. Trong quan hệ mua bán, rủi ro là yếu tố bất định có thể dẫn đến thiệt hại tài chính nặng nề, thậm chí buộc người mua phải thanh toán tiền cho khối lượng hàng hóa mà họ không nhận được hoặc bị hư hại. Việc nghiên cứu cơ chế phân định thời điểm và địa điểm chuyển giao rủi ro giữa người bán và người mua từ góc độ điều ước quốc tế (CISG 1980), tập quán thương mại quốc tế (Incoterms 2020) đến pháp luật quốc gia (Luật Thương mại 2005) là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp các bên xác lập hợp đồng minh bạch và giảm thiểu tranh chấp.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung chính:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về rủi ro, chuyển rủi ro và ý nghĩa pháp lý của việc xác định thời điểm chuyển rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa.
- Phân tích, so sánh chi tiết các trường hợp chuyển rủi ro theo quy định của CISG 1980 (Điều 67, 68, 69), Incoterms 2020 (11 quy tắc) và Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 57 đến Điều 61).
- Đánh giá thực tiễn áp dụng, chỉ ra các khoảng trống và bất cập trong quy định pháp luật Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật và lưu ý cho các doanh nghiệp khi giao kết, thực hiện hợp đồng.
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật điều chỉnh quan hệ chuyển rủi ro đối với hàng hóa trong Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, Công ước CISG 1980 và Bộ quy tắc Incoterms 2020.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào quan hệ hợp đồng mua bán hàng hóa, phân tích hệ thống văn bản pháp luật quốc tế, pháp luật Việt Nam, các án lệ xét xử thực tế (CLOUT) và các tài liệu chuyên khảo chuyên ngành trong và ngoài nước tính đến năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết pháp lý và các nguồn luật chuyên ngành điều chỉnh hoạt động mua bán hàng hóa:
-
Khung lý thuyết và khái niệm:
- Lý thuyết về rủi ro: Phân tích quan điểm của hai trường phái. Trường phái truyền thống coi rủi ro là tổn thất, mất mát về tài sản hoặc sụt giảm lợi nhuận ngoài ý muốn. Trường phái hiện đại tiếp cận rủi ro dưới góc độ là sự bất trắc có thể đo lường, tính toán được xác suất xuất hiện và hậu quả.
- Học thuyết về thời điểm chuyển rủi ro: Phân biệt 3 quan điểm pháp lý điển hình trên thế giới: (1) Rủi ro chuyển tại thời điểm ký kết hợp đồng (theo truyền thống Luật La Mã áp dụng tại Thụy Sĩ, Hà Lan, Nhật Bản); (2) Rủi ro chuyển đồng thời với thời điểm chuyển quyền sở hữu (res perit domino); (3) Rủi ro chuyển tại thời điểm giao hàng hoặc khi người mua nắm quyền kiểm soát, chiếm hữu thực tế đối với hàng hóa (Đức, CISG, Incoterms).
- Văn bản pháp luật và tập quán áp dụng: Công ước CISG 1980 (UNCITRAL), Bộ quy tắc Incoterms 2020 của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), Bộ luật Dân sự Việt Nam năm 2015 (Điều 441 về chuyển rủi ro, Điều 400 về thời điểm giao kết), Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 35, 57, 58, 59, 60, 61).
-
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp liệt kê: Thống kê các nguyên nhân dẫn đến rủi ro trong giao thương; phân loại các trường hợp chuyển rủi ro được ghi nhận trong từng nguồn luật.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích nội dung từng điều khoản cụ thể (từ ngữ pháp lý, điều kiện áp dụng, ngoại lệ), đối chiếu với các án lệ quốc tế để rút ra các ưu điểm và điểm nghẽn của quy định.
- Phương pháp thống kê: Tập hợp các vướng mắc, hạn chế trong các quy phạm của Luật Thương mại 2005 để xây dựng luận cứ kiến nghị.
- Phương pháp suy luận diễn giải: Kết hợp dữ liệu từ giáo trình, bài báo khoa học và án lệ thực tế nhằm đưa ra kết luận và đề xuất giải pháp có tính khả thi.
-
Nguồn dữ liệu: Các văn bản quy phạm pháp luật thực định; hệ thống án lệ quốc tế về CISG (CLOUT cases: Case No 1494, Case No 293, Case No 360, Case No 340); giáo trình và công trình nghiên cứu của các học giả trong nước (Phạm Duy Nghĩa, Đoàn Thị Hồng Vân, Bùi Huyền, Bùi Thị Bích Ngọc...) và quốc tế (Peter Schlechtriem, John Honnold, Harry Flechtner, Jan Ramberg, Neil Gary Oberman...).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về chuyển rủi ro từ người bán sang người mua trong hoạt động mua bán hàng hóa
Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận về rủi ro và phân bổ rủi ro trong thương mại:
- Bản chất rủi ro: Rủi ro trong mua bán hàng hóa là những sự kiện khách quan, bất ngờ, nằm ngoài ý chí của các bên, có thể dự đoán trước về khả năng xảy ra, dẫn đến hậu quả hư hỏng, mất mát, suy giảm chất lượng hoặc tiêu hủy hàng hóa trong quá trình từ khi hàng rời khỏi tay người bán đến khi đặt dưới sự định đoạt của người mua. Rủi ro được phân loại thành rủi ro khách quan (thiên tai, biến cố chính trị, thay đổi chính sách) và rủi ro chủ quan (lỗi kỹ thuật, đóng gói sai quy cách, bốc dỡ không bảo đảm).
- Phân biệt chuyển quyền sở hữu và chuyển rủi ro: Quyền sở hữu thuộc phạm vi vật quyền, trong khi chuyển rủi ro thuộc phạm vi trái quyền nhằm xác định bên phải gánh chịu thiệt hại tài chính. Hai thời điểm này hoàn toàn có thể tách rời nhau trên thực tế.
- Vai trò của việc xác định thời điểm chuyển rủi ro:
- Dự đoán và kiểm soát tổn thất: Giúp doanh nghiệp chủ động lập phương án phòng ngừa và quản trị rủi ro.
- Căn cứ xác định lại giá cả hàng hóa: Tránh việc người mua phải thanh toán cho hàng hóa đã bị hư hại không do lỗi của mình, hoặc điều chỉnh giá bán nếu người bán chịu trách nhiệm.
- Xác định ranh giới trách nhiệm và nghĩa vụ bảo hiểm: Là cơ sở để xác định bên nào có lợi ích bảo hiểm để ký hợp đồng bảo hiểm và yêu cầu bồi thường.
- Xác định luật áp dụng: Địa điểm chuyển rủi ro là một trong những căn cứ giải quyết xung đột pháp luật khi các bên không thỏa thuận chọn luật.
- Đảm bảo thực hiện hợp đồng thông suốt: Loại bỏ các diễn giải bất đồng, hạn chế tối đa tranh chấp kéo dài.
- Tổng quan nguồn luật điều chỉnh: CISG 1980 áp dụng cho các hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế khi các bên có trụ sở thương mại tại các quốc gia thành viên; Incoterms 2020 là tập quán quốc tế áp dụng theo sự dẫn chiếu tự nguyện của các bên; Luật Thương mại 2005 và Bộ luật Dân sự 2015 điều chỉnh quan hệ mua bán trên lãnh thổ Việt Nam.
Chương 2: Quy định về các trường hợp chuyển rủi ro đối với hàng hóa từ người bán sang người mua theo CISG, Incoterms và Pháp luật Việt Nam
Chương 2 là phần trọng tâm, phân tích chi tiết cơ chế chuyển rủi ro theo từng văn bản và so sánh đối chiếu:
1. Chuyển rủi ro theo CISG 1980 (Điều 67 - 69)
- Hợp đồng có quy định vận chuyển (Điều 67): Nếu người bán không có nghĩa vụ giao hàng tại một địa điểm xác định, rủi ro chuyển sang người mua khi hàng được giao cho người vận chuyển đầu tiên (first carrier - phải là bên thứ ba độc lập về mặt pháp lý). Nếu người bán có nghĩa vụ giao cho người chuyên chở tại một nơi xác định, rủi ro chỉ chuyển khi hàng được bàn giao tại nơi đó. Khoản 2 Điều 67 nhấn mạnh: Rủi ro không chuyển cho đến khi hàng hóa được đặc định hóa rõ ràng cho hợp đồng (bằng dấu hiệu trên hàng, chứng từ vận tải hoặc thông báo gửi cho người mua).
- Mua bán hàng hóa đang trên đường vận chuyển (Điều 68): Nguyên tắc chung là rủi ro chuyển cho người mua kể từ thời điểm giao kết hợp đồng. Quy định này có hai ngoại lệ:
- Ngoại lệ hồi tố: Rủi ro chuyển ngược về thời điểm hàng được giao cho người vận chuyển đã phát hành chứng từ vận tải (nếu hoàn cảnh cho thấy điều đó và có thỏa thuận bàn giao chứng từ/bảo hiểm).
- Ngoại lệ về sự không trung thực của người bán: Nếu tại thời điểm giao kết, người bán đã biết hoặc lẽ ra phải biết hàng hóa bị mất mát, hư hỏng mà không thông báo cho người mua thì người bán phải gánh chịu toàn bộ thiệt hại (phân tích vụ án CLOUT Case No 1494 liên quan đến lô hàng 2.500 hộp cá tuyết đông lạnh chuyển từ Trung Quốc đến Rotterdam).
- Các trường hợp khác (Điều 69):
- Người mua nhận hàng tại trụ sở người bán: Rủi ro chuyển khi hàng được đặt dưới quyền định đoạt của người mua và việc người mua không nhận hàng cấu thành vi phạm hợp đồng (CLOUT Case No 293 - vụ ngựa giống Stallion; CLOUT Case No 360 - vụ 90 thùng hộp bánh pizza).
- Người mua nhận hàng tại địa điểm khác trụ sở người bán: Rủi ro chuyển khi đến hạn giao hàng và hàng đã được đặt dưới quyền định đoạt của người mua tại địa điểm đó (CLOUT Case No 340 - vụ cá hồi sống giữa doanh nghiệp Na Uy và Đức).
2. Chuyển rủi ro theo Incoterms 2020
Incoterms 2020 gồm 11 điều kiện chia thành hai nhóm riêng biệt. Cơ chế chuyển rủi ro gắn liền với việc hoàn thành nghĩa vụ giao hàng (mục A4/B4 và A5/B5):
- Áp dụng cho mọi phương thức vận tải: EXW (rủi ro chuyển tại xưởng/cơ sở người bán); FCA (chuyển khi giao cho người chuyên chở do người mua chỉ định); CPT/CIP (chuyển khi giao cho người chuyên chở đầu tiên do người bán chỉ định; CIP bắt buộc người bán mua bảo hiểm loại A); DAP/DPU/DDP (rủi ro chuyển tại nơi đến quy định; DPU yêu cầu người bán dỡ hàng; DDP người bán chịu toàn bộ rủi ro, chi phí và thông quan nhập khẩu).
- Áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa: FAS (chuyển khi hàng đặt dọc mạn tàu tại cảng bốc); FOB (chuyển khi hàng được đặt an toàn trên tàu tại cảng bốc); CFR/CIF (rủi ro chuyển khi hàng đặt trên tàu tại cảng bốc; người bán chịu chi phí vận chuyển đến cảng đến; CIF người bán mua bảo hiểm loại C).
- Đặc điểm: Incoterms phân tách rõ ràng giữa địa điểm chuyển rủi ro và địa điểm phân chia chi phí (đặc biệt ở các điều kiện nhóm C: CPT, CIP, CFR, CIF có 2 điểm tới hạn khác nhau). Incoterms không điều chỉnh việc chuyển quyền sở hữu.
3. Chuyển rủi ro theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2005
- Điều 57 (Có địa điểm giao hàng xác định): Rủi ro chuyển khi hàng đã được giao cho người mua hoặc người được ủy quyền tại địa điểm đó, kể cả khi người bán vẫn giữ chứng từ sở hữu.
- Điều 58 (Không có địa điểm giao hàng xác định): Rủi ro chuyển khi hàng được giao cho người vận chuyển đầu tiên.
- Điều 59 (Giao hàng cho người nhận hàng để giao mà không phải người vận chuyển): Rủi ro chuyển khi người mua nhận được chứng từ sở hữu hàng hóa hoặc khi người nhận hàng để giao xác nhận quyền chiếm hữu của người mua.
- Điều 60 (Mua bán hàng hóa đang trên đường vận chuyển): Rủi ro chuyển kể từ thời điểm giao kết hợp đồng.
- Điều 61 (Các trường hợp khác): Rủi ro chuyển khi hàng hóa được đặt dưới quyền định đoạt của người mua và người mua đã vi phạm nghĩa vụ nhận hàng.
BẢNG SO SÁNH QUY ĐỊNH CHUYỂN RỦI RO GIỮA CISG 1980, INCOTERMS 2020 VÀ LUẬT THƯƠNG MẠI 2005
| Tiêu chí so sánh |
CISG 1980 |
Incoterms 2020 |
Luật Thương mại 2005 |
| Phạm vi áp dụng |
Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế giữa các bên ở các quốc gia thành viên (hoặc theo quy tắc tư pháp quốc tế). |
Áp dụng tự nguyện khi các bên dẫn chiếu vào hợp đồng (quốc tế lẫn nội địa). |
Hợp đồng mua bán hàng hóa tại Việt Nam hoặc hợp đồng có thỏa thuận chọn luật Việt Nam. |
| Hàng có vận chuyển không chỉ định nơi giao |
Chuyển khi giao hàng cho người vận chuyển đầu tiên độc lập (Điều 67.1). Bắt buộc đặc định hóa hàng hóa (Điều 67.2). |
Tùy điều kiện: FCA/CPT/CIP chuyển khi giao người chuyên chở đầu tiên; FOB/CFR/CIF chuyển khi hàng trên tàu. |
Chuyển khi giao hàng cho người vận chuyển đầu tiên (Điều 58). Chưa quy định bắt buộc về đặc định hóa. |
| Hàng đang trên đường vận chuyển |
Chuyển khi giao kết hợp đồng (Điều 68); có ngoại lệ hồi tố về thời điểm giao hàng cho người vận chuyển và chế tài khi người bán không trung thực. |
Không có điều khoản riêng; các bên thường sử dụng CFR, CIF, CIP kết hợp chuyển giao chứng từ vận tải. |
Chuyển tại thời điểm giao kết hợp đồng (Điều 60); không quy định ngoại lệ hồi tố và thiếu chế tài khi người bán biết trước thiệt hại. |
| Hàng giao tại cơ sở người bán / nơi khác |
Chuyển khi hàng đặt dưới quyền định đoạt của người mua và người mua vi phạm nghĩa vụ nhận hàng (Điều 69). |
EXW (tại cơ sở người bán); FCA/DAP (tại địa điểm chỉ định). Rủi ro chuyển khi hoàn thành đặt hàng sẵn sàng. |
Chuyển khi giao hàng thực tế tại nơi xác định (Điều 57) hoặc khi đặt dưới quyền định đoạt nếu người mua vi phạm (Điều 61). |
| Mối quan hệ với quyền sở hữu |
Tách biệt hoàn toàn với quyền sở hữu. |
Không điều chỉnh quyền sở hữu. |
Về nguyên tắc tách biệt (Điều 57), nhưng Điều 59 lại gắn việc chuyển rủi ro với chứng từ sở hữu. |
Chương 3: Một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam về vấn đề chuyển rủi ro đối với hàng hóa từ người bán sang người mua và lưu ý cho doanh nghiệp
Chương 3 tổng kết thực tiễn áp dụng và đưa ra các đề xuất cụ thể:
- Thực tiễn áp dụng và hạn chế của Luật Thương mại 2005:
- Thiếu điều kiện đặc định hóa hàng hóa: Luật Thương mại 2005 chưa quy định rõ ràng việc chuyển rủi ro chỉ diễn ra khi hàng hóa đã được đặc định hóa cho hợp đồng (như Điều 67.2 CISG), dẫn đến nguy cơ người bán gian lận, chuyển rủi ro của lô hàng hư hỏng chung cho người mua.
- Quy định cứng nhắc về hàng trên đường vận chuyển: Điều 60 LTM 2005 cố định thời điểm chuyển rủi ro là lúc giao kết hợp đồng mà không có quy định hồi tố rủi ro và thiếu cơ chế bảo vệ người mua khi người bán biết hàng đã hư hỏng trước khi ký hợp đồng nhưng giấu kín.
- Sự thiếu rõ ràng về chủ thể trung gian: Chưa phân định rành mạch khái niệm "người vận chuyển đầu tiên" và địa vị pháp lý phức tạp của "người nhận hàng để giao mà không phải là người vận chuyển" tại Điều 59, làm phức tạp việc phân xử trách nhiệm khi hàng qua nhiều chặng trung chuyển.
- Khoảng trống khi người mua chậm nhận hàng hoặc giao hàng trước hạn: Chưa có quy định chi tiết về việc chuyển dịch rủi ro sớm khi người mua vi phạm nghĩa vụ tiếp nhận hàng hóa tại nơi giao hàng đã thỏa thuận.
- Khuyến nghị hoàn thiện Luật Thương mại Việt Nam:
- Bổ sung điều khoản quy định việc đặc định hóa hàng hóa (bằng ký mã hiệu, chứng từ, thông báo) là điều kiện bắt buộc để chuyển rủi ro từ người bán sang người mua.
- Sửa đổi, bổ sung Điều 60 theo hướng tiếp thu Điều 68 CISG: cho phép các bên thỏa thuận rủi ro hồi tố và quy định người bán phải chịu rủi ro nếu đã biết hoặc lẽ ra phải biết về tổn thất của hàng hóa trước thời điểm giao kết mà không thông báo.
- Bổ sung giải thích từ ngữ chi tiết đối với "người vận chuyển đầu tiên" (phải là bên thứ ba độc lập) và quy định thống nhất cơ chế chuyển rủi ro theo quyền chiếm hữu thực tế thay vì viện dẫn chứng từ sở hữu tại Điều 59.
- Quy định cụ thể thời điểm chuyển rủi ro đối với trường hợp người bán giao hàng trước thời hạn và người mua chấp nhận hoặc từ chối nhận hàng.
- Lưu ý thực tiễn dành cho doanh nghiệp Việt Nam:
- Nắm vững sự khác biệt giữa thời điểm chuyển rủi ro và thời điểm chuyển chi phí trong Incoterms 2020, đặc biệt ở các điều kiện nhóm C (CPT, CIP, CFR, CIF).
- Quy định rõ ràng địa điểm và thời điểm bàn giao hàng hóa trong hợp đồng; ghi nhận cụ thể điều kiện giao hàng Incoterms kèm phiên bản (ví dụ: CIF Hai Phong Port, Incoterms 2020).
- Chủ động mua bảo hiểm hàng hóa với phạm vi bảo hiểm tương ứng với rủi ro chặng vận tải mà mình gánh chịu.
- Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ kiểm tra hàng hóa và lập biên bản giám định hiện trường ngay khi tiếp nhận hàng hóa để xác lập chứng cứ pháp lý khi có tổn thất.
Kết quả và đóng góp
-
Kết quả nghiên cứu chính:
- Làm rõ cơ sở lý luận của 3 trường phái chuyển rủi ro, khẳng định xu hướng tiến bộ của thương mại quốc tế là gắn thời điểm chuyển rủi ro với hành vi giao hàng và quyền kiểm soát thực tế, tách rời khỏi quyền sở hữu.
- Phân tích toàn diện 3 trường hợp chuyển rủi ro của CISG 1980 (Điều 67, 68, 69) thông qua việc mổ xẻ 4 án lệ CLOUT quốc tế tiêu biểu (Case No 1494, Case No 293, Case No 360, Case No 340).
- Phân loại và hệ thống hóa chi tiết ranh giới chuyển rủi ro theo 11 quy tắc Incoterms 2020 và 5 điều khoản của Luật Thương mại 2005 (Điều 57-61).
- Chỉ ra 4 bất cập lập pháp của Luật Thương mại 2005 so với CISG 1980: thiếu quy định đặc định hóa hàng hóa, thiếu cơ chế rủi ro hồi tố và bảo vệ người mua trước sự không trung thực của người bán trong mua bán hàng trên đường vận chuyển, sự mâu thuẫn giữa chuyển rủi ro và chứng từ sở hữu tại Điều 59, và khoảng trống pháp lý khi người mua chậm trễ nhận hàng.
-
Đóng góp của khóa luận: Khóa luận đã đặt các quy định pháp luật Việt Nam vào thế đối sánh đa chiều với điều ước quốc tế có hiệu lực tại Việt Nam (CISG 1980) và tập quán quốc tế phổ biến (Incoterms 2020), đưa ra các đề xuất sửa đổi cụ thể cho Luật Thương mại Việt Nam nhằm nâng cao tính tương thích với chuẩn mực pháp lý quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài chủ yếu tiếp cận theo phương pháp so sánh quy phạm pháp luật thực định và phân tích án lệ quốc tế của UNCITRAL; chưa tổng hợp, khảo sát được số liệu thống kê định lượng về các vụ tranh chấp thực tế liên quan đến chuyển rủi ro tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) hoặc Tòa án các cấp tại Việt Nam do rào cản về tính công khai của phán quyết trọng tài.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo cứu thực tiễn giải quyết tranh chấp về chuyển rủi ro trong các bản án, phán quyết tại Việt Nam; nghiên cứu sâu hơn về tác động của các phương thức logistics hiện đại, chuỗi cung ứng kỹ thuật số và thương mại điện tử xuyên biên giới đối với quy tắc chuyển rủi ro truyền thống.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học: Chuyên ngành Luật Thương mại Quốc tế, Luật Kinh tế, Kinh doanh Quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng tham khảo về phương pháp phân tích so sánh luật và cách tiếp cận các vụ việc án lệ thương mại quốc tế.
- Luật sư, cán bộ pháp chế và doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Tham khảo nội dung so sánh chi tiết tại Chương 2 và các cảnh báo rủi ro thực tiễn tại Chương 3 để áp dụng trực tiếp vào quá trình đàm phán, soạn thảo và ký kết các hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo quy định tại Điều 67 CISG 1980, rủi ro chuyển sang người mua khi nào nếu hợp đồng có quy định vận chuyển nhưng không chỉ định nơi giao cụ thể?
Rủi ro chuyển sang người mua khi hàng hóa được giao cho người vận chuyển đầu tiên (first carrier) là bên thứ ba độc lập. Tuy nhiên, rủi ro chỉ chuyển khi hàng hóa đã được đặc định hóa rõ ràng cho hợp đồng thông qua ký mã hiệu trên bao bì, chứng từ vận tải hoặc thông báo gửi cho người mua theo quy định tại Khoản 2 Điều 67.
2. Nguyên tắc "ngoại lệ hồi tố" trong chuyển rủi ro đối với hàng hóa đang trên đường vận chuyển (Điều 68 CISG 1980) được hiểu như thế nào?
Nguyên tắc chung là rủi ro chuyển tại thời điểm ký kết hợp đồng. Tuy nhiên, nếu hoàn cảnh cho thấy điều đó (như thông lệ chuyển giao trọn bộ chứng từ vận tải kèm bảo hiểm), rủi ro sẽ chuyển ngược lại cho người mua kể từ thời điểm hàng hóa được giao cho người vận chuyển đã phát hành các chứng từ vận chuyển. Dù vậy, nếu người bán đã biết hoặc lẽ ra phải biết hàng bị tổn thất trước khi ký hợp đồng mà không thông báo thì người bán vẫn phải chịu trách nhiệm.
3. Tại sao trong các điều kiện CPT, CIP, CFR, CIF của Incoterms 2020 lại tồn tại hai điểm tới hạn khác nhau?
Bởi vì địa điểm chuyển giao rủi ro và địa điểm phân chia chi phí diễn ra tại hai nơi khác nhau. Người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng và chuyển rủi ro sang người mua ngay tại cảng/địa điểm bốc hàng ở nước xuất khẩu (giao cho người chuyên chở hoặc đặt trên tàu), nhưng người bán vẫn có nghĩa vụ thanh toán chi phí/cước phí vận tải cần thiết để đưa hàng đến cảng/nơi đến quy định ở nước nhập khẩu.
4. Điểm khác biệt lớn nhất giữa Điều 60 Luật Thương mại 2005 và Điều 68 CISG 1980 khi mua bán hàng hóa trên đường vận chuyển là gì?
Điều 60 Luật Thương mại 2005 quy định cứng rủi ro chuyển tại thời điểm giao kết hợp đồng mà không có điều khoản cho phép áp dụng rủi ro hồi tố, đồng thời thiếu chế tài ràng buộc trách nhiệm của người bán khi người bán biết hàng hóa đã hư hỏng trước thời điểm ký hợp đồng nhưng cố tình che giấu như quy định tiến bộ tại Điều 68 CISG 1980.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Phương Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực định về cơ chế chuyển rủi ro đối với hàng hóa trong hoạt động thương mại. Bằng việc phân tích đối chiếu chuyên sâu giữa CISG 1980, Incoterms 2020 và Luật Thương mại 2005 kết hợp với các án lệ quốc tế, công trình đã làm rõ những điểm đồng nhất và khác biệt của từng nguồn luật. Các giải pháp hoàn thiện kỹ thuật lập pháp và lưu ý thực tiễn được đề xuất trong khóa luận có giá trị ứng dụng cao cho tiến trình cải cách pháp luật thương mại Việt Nam và hoạt động quản trị rủi ro của cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu.