Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động thương mại quốc tế, hợp đồng mua bán hàng hóa là phương thức pháp lý trọng tâm xác lập quan hệ trao đổi giữa các chủ thể kinh doanh có trụ sở thương mại tại các quốc gia khác nhau. Quá trình vận chuyển hàng hóa qua biên giới, lưu kho bãi và chuyển giao thực tế luôn tiềm ẩn các nguy cơ hư hỏng, mất mát do thiên tai, tai nạn, sự cố kỹ thuật hoặc hành vi của bên thứ ba. Do đó, việc xác định thời điểm chuyển rủi ro từ người bán sang người mua có ý nghĩa pháp lý và kinh tế quyết định, phân định rõ ràng chủ thể phải gánh chịu thiệt hại vật chất đối với hàng hóa tại từng thời điểm cụ thể.

Mặc dù Công ước Viên năm 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG) và Bộ quy tắc thương mại quốc tế (INCOTERMS® 2020) của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) đã thiết lập các quy phạm điều chỉnh tương đối hoàn chỉnh, thực tiễn áp dụng tại Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều vướng mắc. Các bất cập phát sinh từ sự thiếu tương thích giữa Luật Thương mại năm 2005 với luật thương mại quốc tế, cũng như nhận thức chưa đầy đủ của doanh nghiệp trong quá trình lựa chọn điều kiện cơ sở giao hàng.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Thu (chuyên ngành Luật Thương mại Quốc tế, người hướng dẫn: ThS. Tào Thị Huệ, Hà Nội - 2024) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, bản chất pháp lý của rủi ro và cơ chế chuyển rủi ro đối với hàng hóa.
  2. Phân tích, so sánh có hệ thống các quy định về chuyển rủi ro theo CISG (Điều 66 đến Điều 70), INCOTERMS® 2020 (các nhóm E, F, C, D) và Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 57 đến Điều 61).
  3. Đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật thông qua các án lệ quốc tế và phán quyết trọng tài thương mại (như VIAC, CIETAC, Tòa án Đức).
  4. Xác định các bất cập, mâu thuẫn trong hệ thống pháp luật Việt Nam và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật cùng khuyến nghị thực thi cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật về chuyển rủi ro đối với hàng hóa từ người bán sang người mua trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế theo CISG, INCOTERMS® 2020 và pháp luật Việt Nam; các tranh chấp thực tiễn điển hình.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Pháp luật thương mại Việt Nam đặt trong sự đối sánh với các thiết chế pháp lý quốc tế (CISG, INCOTERMS® 2020) và pháp luật của một số quốc gia (Pháp, Đức, Anh, Thụy Sĩ, Hà Lan, Tây Ban Nha).
    • Về thời gian: Tập trung vào các quy định thực định hiện hành (BLDS 2015, LTM 2005, CISG 1980, INCOTERMS® 2020) cùng các án lệ, tranh chấp thương mại giai đoạn 1992 - 2024.

Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống cơ sở pháp lý và học thuyết pháp luật thương mại quốc tế:

  • Hệ thống văn bản pháp luật và tập quán quốc tế:
    • Điều ước quốc tế: Công ước Viên năm 1980 của Liên Hợp Quốc về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), trọng tâm là Chương IV (từ Điều 66 đến Điều 70); đối chiếu với Công ước Lahaye năm 1964.
    • Tập quán thương mại quốc tế: Bộ quy tắc INCOTERMS® 2020 của ICC (11 điều kiện giao hàng, quy định nghĩa vụ phân chia rủi ro tại mục A3/B3), có so sánh với INCOTERMS 2000 và 2010.
    • Pháp luật quốc gia: Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 24, 27, 35, và chế định chuyển rủi ro từ Điều 57 đến Điều 61); Bộ luật Dân sự Việt Nam năm 2015 (Điều 147, Điều 385); đối chiếu Luật Thương mại năm 1997 (Điều 76, 80); tham chiếu quy định Bộ luật Dân sự Pháp (Điều 1138) và Bộ luật Dân sự Đức - BGB (Điều 446).
  • Khung lý luận về các học thuyết chuyển rủi ro: Khóa luận đối chiếu 3 học thuyết pháp lý nền tảng:
    • Học thuyết gắn thời điểm chuyển rủi ro với thời điểm giao kết hợp đồng (hệ thống pháp luật Thụy Sĩ, Hà Lan, Tây Ban Nha).
    • Học thuyết gắn thời điểm chuyển rủi ro với thời điểm chuyển quyền sở hữu (hệ thống pháp luật Pháp, Anh; Luật Thương mại Việt Nam 1997).
    • Học thuyết gắn thời điểm chuyển rủi ro với thời điểm chuyển giao hàng hóa/kiểm soát thực tế (hệ thống pháp luật Đức; tư tưởng chủ đạo của CISG và LTM 2005).
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử; kết hợp các phương pháp nghiên cứu pháp lý cụ thể: phân tích quy phạm pháp luật, tổng hợp lý luận, luật học so sánh (so sánh quy định CISG - INCOTERMS - LTM 2005) và phương pháp phân tích án lệ (case-law method) dựa trên các bản án của Tòa án nước ngoài và phán quyết trọng tài quốc tế.
  • Nguồn dữ liệu: Nguồn văn bản pháp luật thực định; dữ liệu án lệ từ cơ sở dữ liệu UNILEX, CLOUT (UNCITRAL), phán quyết của Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), Ủy ban Trọng tài Kinh tế và Thương mại Quốc tế Trung Quốc (CIETAC); các giáo trình chuyên ngành và công trình nghiên cứu của các học giả (Bùi Huyền 2013, Nguyễn Thị Tuyết Lan 2017, Hoàng Thị Bích Ngọc 2020, Peter Schlechtriem, Neil Gary Oberman 2021).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về chuyển rủi ro đối với hàng hóa từ người bán sang người mua trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế và bản chất pháp lý của việc chuyển giao rủi ro:

  • Khái niệm và đặc điểm hợp đồng: Phân tích tiêu chí xác định tính quốc tế của hợp đồng theo Luật Thương mại Việt Nam (căn cứ vào tính chất động sản và sự dịch chuyển hàng hóa qua biên giới, khu chế xuất theo Điều 27 LTM 2005) và theo Điều 1 CISG (duy nhất căn cứ vào trụ sở thương mại của các bên đặt tại các quốc gia khác nhau, không phụ thuộc quốc tịch hay sự dịch chuyển cơ học qua biên giới). Hợp đồng có các đặc trưng cơ bản về chủ thể, đối tượng (chỉ áp dụng đối với hàng hóa hữu hình có tính thương mại), phương thức thanh toán quốc tế và hình thức hợp đồng.
  • Bản chất pháp lý của rủi ro và chuyển rủi ro: Phân tích rủi ro dưới hai lăng kính: trường phái truyền thống (tổn thất, mất mát ngẫu nhiên ngoài ý muốn do thiên tai, tai nạn) và trường phái hiện đại (bất trắc có thể đo lường và quản trị). Định nghĩa: Chuyển rủi ro đối với hàng hóa là việc xác định mốc thời điểm trách nhiệm gánh chịu hậu quả mất mát, hư hỏng vật chất đối với hàng hóa do nguyên nhân khách quan được chuyển dịch từ bên bán sang bên mua.
  • Đặc điểm của chuyển rủi ro: Bao gồm đối tượng chịu rủi ro là hàng hóa; tính khách quan (nguyên nhân phát sinh nằm ngoài ý chí của các bên, không áp dụng cho hành vi của chính phủ như tịch thu hàng hóa hay lỗi cố ý); tính bất định về thời gian, mức độ và tần suất xuất hiện tổn thất.
  • Tổng quan 3 học thuyết pháp lý về chuyển rủi ro:
Học thuyết Nội dung cốt lõi Quốc gia tiêu biểu Đánh giá tính phù hợp
Gắn với thời điểm giao kết HĐ Rủi ro chuyển ngay khi hợp đồng được ký kết, bất kể hàng hóa ở đâu. Thụy Sĩ, Hà Lan, Tây Ban Nha Bất cập: Hàng hóa vẫn thuộc quyền kiểm soát của người bán nhưng người mua phải gánh chịu rủi ro, thiếu công bằng.
Gắn với chuyển quyền sở hữu Quyền sở hữu chuyển giao tại thời điểm nào thì rủi ro chuyển giao tại thời điểm đó (res perit domino). Pháp, Anh, Việt Nam (LTM 1997) Phức tạp trong thương mại quốc tế: Người bán thường giữ chứng từ sở hữu để bảo đảm thanh toán dù hàng đã giao cho người vận chuyển.
Gắn với chuyển giao hàng hóa Bên nào trực tiếp chiếm hữu, kiểm soát thực tế hàng hóa thì bên đó gánh chịu rủi ro. Đức, CISG 1980, INCOTERMS, LTM 2005 Ưu việt: Tạo điều kiện tối ưu cho bên đang kiểm soát hàng hóa thực hiện biện pháp bảo quản, ngăn ngừa và khắc phục thiệt hại.
  • Nguồn luật điều chỉnh: Phân tích hiệu lực và cơ chế áp dụng của CISG (áp dụng theo Điều 1(1)(a), 1(1)(b) hoặc theo thỏa thuận), INCOTERMS® 2020 của ICC (quy tắc A3/B3 áp dụng cho hàng hóa hữu hình), và pháp luật quốc gia theo nguyên tắc tư pháp quốc tế (Điều khoản chọn luật).

Chương 2: Chuyển rủi ro đối với hàng hóa từ người bán sang người mua trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế theo CISG, INCOTERMS, pháp luật Việt Nam - Quy định và thực tiễn áp dụng

Chương 2 là phần trọng tâm, phân tích chi tiết quy phạm thực định gắn liền với 4 vụ việc/án lệ thực tiễn:

  • Chuyển rủi ro theo CISG (Điều 66 - Điều 70):
    • Nguyên tắc chung và giới hạn trách nhiệm (Điều 66): Mất mát, hư hỏng xảy ra sau khi rủi ro đã chuyển sang người mua không giải phóng người mua khỏi nghĩa vụ thanh toán tiền hàng, trừ phi thiệt hại do hành động hoặc sơ suất của người bán gây ra. Dẫn chứng án lệ Vụ tinh dầu hoa nhài (CIETAC 1995): Người mua California mua 10.000 kg tinh dầu hoa nhài từ người bán Trung Quốc theo điều kiện CIF New York. Do người bán không chỉ dẫn bảo quản lạnh cho đơn vị vận tải và tự ý đổi tuyến trung chuyển qua Hong Kong làm dầu tan chảy, Trọng tài buộc người bán gánh chịu rủi ro theo Điều 66 CISG, bồi thường 60.000 USD (kèm lãi suất 5%/năm cho khoản 20.000 USD trả trước).
    • Hợp đồng có quy định về vận chuyển (Điều 67): Nếu người bán không buộc phải giao hàng tại một nơi xác định, rủi ro chuyển cho người mua khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên. Nếu buộc phải giao tại nơi xác định, rủi ro chuyển khi hàng giao cho người chuyên chở tại nơi đó. Người chuyên chở phải là bên thứ ba độc lập, không phải nhân viên người bán. Dẫn chứng án lệ Pizza carton case (Tòa án Đức, 2000): 90 gói vỏ hộp bánh pizza (200 hộp/gói) bị hư hỏng trên đường vận chuyển từ Ý sang Đức; do người mua không chứng minh được thỏa thuận giao hàng cố định tại Duisburg, Tòa án áp dụng Khoản 1 Điều 67 CISG xác định rủi ro đã chuyển cho người mua từ thời điểm giao cho người vận chuyển đầu tiên.
    • Hàng hóa chưa được cá biệt hóa (Khoản 2 Điều 67): Rủi ro không chuyển giao cho đến khi hàng hóa được xác định rõ ràng cho hợp đồng (ghi mã ký hiệu, chứng từ, thông báo).
    • Hàng hóa giao tại địa điểm không phải cơ sở của người bán (Khoản 2 Điều 69): Rủi ro chuyển khi hàng được đặt dưới quyền định đoạt của người mua và người mua biết điều đó. Dẫn chứng án lệ Cá hồi sống (Tòa án Oldenburg - Đức, 1998): Người bán Na Uy giao cá hồi đến cơ sở công ty Đan Mạch theo điều kiện DDP; công ty này phá sản làm hàng không thể tới tay người mua Đức, Tòa phán quyết người mua vẫn phải thanh toán theo Điều 66 và Điều 69(2) CISG vì người bán đã hoàn tất việc đặt hàng dưới quyền định đoạt theo xác nhận của người mua.
  • Chuyển rủi ro theo INCOTERMS® 2020:
    • Nhóm E (EXW): Chuyển rủi ro tại xưởng/kho người bán khi hàng được đặt dưới quyền định đoạt của người mua.
    • Nhóm F (FCA, FAS, FOB): FCA chuyển rủi ro tại cơ sở người bán (sau khi bốc lên xe) hoặc ngoài cơ sở người bán (khi đặt dưới quyền định đoạt phương tiện vận tải); FAS chuyển rủi ro dọc mạn tàu; FOB chuyển rủi ro khi hàng đã được xếp yên vị trên boong tàu tại cảng bốc (khắc phục bất cập ranh giới "lan can tàu" của INCOTERMS 2000).
    • Nhóm C (CPT, CIP, CFR, CIF): Điểm chuyển rủi ro (tại cảng gửi hàng/người chuyên chở đầu tiên) tách rời khỏi điểm chuyển giao chi phí (tại cảng/nơi đến). Dẫn chứng vụ án tranh chấp Rút ruột container cao su (VIAC): Bên bán Việt Nam xuất khẩu 42 tấn cao su (260 bành trong 2 container, trị giá 191.100 USD) sang Trung Quốc theo CIF Qingdao INCOTERMS 2010. Bị phát hiện thiếu hơn 17 tấn dù kẹp chì nguyên vẹn, VIAC buộc người bán bồi thường 78.404 USD vì hàng chỉ chuyển rủi ro khi đã xếp lên tàu (ngày 09/08/2013), rủi ro trong chặng vận chuyển nội địa từ bãi Tân Cảng (ngày 04/08/2013) người bán vẫn phải chịu. Tác giả chỉ rõ lỗi của doanh nghiệp Việt Nam khi xuất hàng container bằng CIF thay vì dùng CIP.
    • Nhóm D (DAP, DPU, DDP): Chuyển rủi ro tại nơi đến chỉ định; trong đó DPU (thay thế DAT của INCOTERMS 2010) là điều kiện duy nhất bắt buộc người bán phải dỡ hàng xuống khỏi phương tiện vận tải tại nơi đến.
  • Chuyển rủi ro theo Luật Thương mại Việt Nam 2005 (Điều 57 - Điều 61):
    • Tách bạch chuyển rủi ro khỏi chuyển quyền sở hữu. Phân tích chi tiết trường hợp có địa điểm giao hàng xác định (Điều 57): rủi ro chuyển khi hàng được giao cho bên mua/người được ủy quyền, việc người bán giữ chứng từ sở hữu không làm đình trệ chuyển rủi ro.
    • Phân tích kẽ hở pháp lý tại Điều 57 khi người mua chậm trễ/từ chối nhận hàng tại địa điểm đã định, chỉ ra sự cần thiết phải viện dẫn Khoản 1 Điều 61 (hàng thuộc quyền định đoạt và người mua vi phạm hợp đồng do không nhận hàng) để bảo vệ quyền lợi người bán.

Chương 3: Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về chuyển rủi ro đối với hàng hóa từ người bán sang người mua trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế

Chương 3 trình bày các định hướng sửa đổi luật thực định và giải pháp phòng ngừa rủi ro cho chủ thể kinh doanh:

  • Tính cấp thiết của việc hoàn thiện pháp luật: Sự bất cập của LTM 2005 khi chưa quy định chi tiết các trường hợp hàng hóa bị chậm nhận, địa điểm giao hàng bị thay đổi, hoặc quy định về cá biệt hóa hàng hóa chưa tương thích hoàn toàn với chuẩn mực quốc tế tại CISG.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam:
    • Bổ sung quy định rõ ràng trong LTM về hậu quả pháp lý khi người mua chậm nhận hàng tại địa điểm xác định theo hướng: rủi ro chuyển sang người mua kể từ thời điểm hàng hóa đã được đặt dưới quyền định đoạt của người mua và người mua đã được thông báo hợp lệ.
    • Nội luật hóa quy tắc cá biệt hóa hàng hóa tương đương Khoản 2 Điều 67 CISG vào chế định giao hàng và chuyển rủi ro.
    • Đồng bộ hóa các khái niệm "người chuyên chở độc lập", "đặt dưới quyền định đoạt" nhằm tương thích với thuật ngữ quốc tế của CISG và INCOTERMS.
  • Nhóm đề xuất nâng cao hiệu quả áp dụng thực tiễn:
    • Khuyến nghị doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam chuyển đổi thói quen sử dụng các điều kiện FOB/CIF truyền thống sang FCA/CIP khi vận chuyển hàng hóa đóng trong container.
    • Quy định cụ thể, chi tiết các mốc địa điểm giao hàng và điều kiện nhiệt độ, bảo quản trong điều khoản hợp đồng riêng biệt.
    • Nâng cao năng lực giải quyết tranh chấp của trọng tài viên và thẩm phán Việt Nam thông qua việc tham chiếu án lệ quốc tế của CISG và quy tắc giải thích chính thức của ICC.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính kèm dữ liệu thực chứng:
    • Tổng hợp và đối chiếu 11 điều kiện thương mại INCOTERMS® 2020 và các điều khoản từ Điều 66 đến Điều 70 của CISG, xác định chính xác thời điểm chuyển giao trách nhiệm vật chất và chi phí.
    • Chứng minh sai lầm thực tiễn phổ biến của doanh nghiệp Việt Nam trong vụ tranh chấp tại VIAC: ký hợp đồng CIF cho 42 tấn cao su (260 bành) trị giá 191.100 USD đóng trong container dẫn đến tổn thất 78.404 USD do rủi ro bị mất cắp trước khi xếp lên tàu không thuộc phạm vi bảo hiểm chặng biển.
    • Phân tích 03 phán quyết quốc tế tiêu biểu (vụ 10.000 kg tinh dầu hoa nhài tại CIETAC 1995; vụ 90 gói vỏ hộp pizza tại Tòa án Đức năm 2000; vụ cá hồi sống tại OLG Oldenburg năm 1998) để làm rõ nguyên tắc áp dụng Điều 66, Điều 67(1) và Điều 69(2) CISG.
  • Giải pháp và kiến nghị lập pháp: Đề xuất bổ sung quy định cụ thể vào Luật Thương mại về thời điểm chuyển rủi ro khi bên mua vi phạm nghĩa vụ tiếp nhận hàng hóa tại địa điểm đã định, đồng thời xác lập nguyên tắc cá biệt hóa hàng hóa trước khi chuyển dịch rủi ro.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận giải quyết khoảng trống nghiên cứu bằng cách kết hợp đồng thời ba nguồn luật (CISG, INCOTERMS® 2020 và Luật Thương mại 2005) gắn với phân tích thực tiễn xét xử án lệ, vượt qua các hạn chế thuần túy lý luận của các công trình trong nước trước đây (như nghiên cứu của Bùi Huyền 2013, Nguyễn Thị Tuyết Lan 2017).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn phạm vi của khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật, đề tài chỉ tập trung chuyên sâu vào quan hệ chuyển dịch rủi ro đối với hàng hóa hữu hình trong giao dịch mua bán quốc tế; chưa phân tích sâu các khía cạnh chuyển rủi ro đối với tài sản vô hình, dịch vụ thương mại hoặc các hợp đồng chuỗi (string contracts) phức tạp qua nhiều người mua bán trung gian.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế giải quyết xung đột pháp luật khi áp dụng đồng thời tập quán thương mại quốc tế với luật quốc gia; nghiên cứu sâu tác động của số hóa chứng từ thương mại điện tử (e-B/L) đến thời điểm chuyển giao quyền định đoạt và rủi ro đối với hàng hóa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Luật Thương mại Quốc tế, Luật Kinh tế, Kinh doanh Quốc tế và Kinh tế đối ngoại.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Phần phân tích chi tiết quy tắc A3/B3 của từng nhóm điều kiện INCOTERMS® 2020 (đặc biệt là phân biệt sự khác nhau giữa FOB/CIF với FCA/CIP khi vận chuyển hàng container).
    • Phân tích cơ chế giới hạn trách nhiệm tại Điều 66 và nguyên tắc người vận chuyển đầu tiên tại Điều 67 CISG qua các án lệ quốc tế thực tế.
    • Phần so sánh đối chiếu trực tiếp giữa Luật Thương mại Việt Nam 2005 và các chuẩn mực quốc tế, phục vụ trực tiếp cho việc soạn thảo hợp đồng ngoại thương và xây dựng chiến lược phòng ngừa rủi ro pháp lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo quy định của Điều 66 CISG, khi nào người mua được miễn nghĩa vụ thanh toán tiền hàng dù hàng hóa bị mất mát, hư hỏng sau thời điểm chuyển rủi ro?

Theo Điều 66 CISG, mất mát hoặc hư hỏng xảy ra sau khi rủi ro đã chuyển sang người mua không giải phóng người mua khỏi nghĩa vụ thanh toán, trừ trường hợp người mua chứng minh được rằng sự mất mát hoặc hư hỏng đó là do chính hành động hoặc sơ suất (lỗi) của người bán gây ra (như trường hợp người bán cung cấp sai chỉ dẫn bảo quản nhiệt độ hoặc chọn sai tuyến đường trung chuyển trong vụ án tinh dầu hoa nhài năm 1995 tại CIETAC).

2. Quy tắc FOB trong INCOTERMS® 2020 có điểm khác biệt căn bản nào về thời điểm chuyển rủi ro so với phiên bản INCOTERMS 2000?

Trong INCOTERMS 2000, rủi ro chuyển từ người bán sang người mua khi hàng hóa đi qua "lan can tàu" tại cảng bốc hàng. Đến INCOTERMS® 2020 (kế thừa từ bản 2010), quy tắc FOB quy định rõ hàng hóa phải được xếp (đặt yên vị) trên boong tàu tại cảng bốc chỉ định thì người bán mới hoàn thành nghĩa vụ giao hàng và chuyển giao rủi ro, nhằm giải quyết triệt để các tranh chấp khi hàng bị đứt cáp, rơi vỡ lơ lửng ngang lan can tàu.

3. Tại sao đối với hàng hóa vận chuyển bằng container, doanh nghiệp xuất khẩu nên lựa chọn điều kiện CIP thay vì CIF?

Khi vận chuyển bằng container, hàng hóa thường được giao cho đơn vị vận tải tại các bãi tập kết nội địa (ICD/Terminal) trước khi xếp lên tàu biển. Nếu sử dụng CIF, rủi ro chỉ chuyển sang người mua khi hàng đã lên tàu; mọi rủi ro mất mát, "rút ruột" container trên chặng đường từ kho nội địa ra cảng biển người bán vẫn phải chịu nhưng lại không được bảo hiểm chặng biển chi trả (như phán quyết tại VIAC vụ 42 tấn cao su). Sử dụng CIP giúp người bán chuyển giao rủi ro ngay khi bàn giao container cho người chuyên chở đầu tiên tại bãi tập kết nội địa.

4. Khái niệm "người vận chuyển" (carrier) theo Điều 67 CISG được giải thích như thế nào trong thực tiễn áp dụng?

Theo Điều 67 CISG và các án lệ liên quan, "người vận chuyển" để xác định điểm chuyển rủi ro phải là một bên thứ ba độc lập có tư cách pháp nhân riêng chịu trách nhiệm vận tải. Quy định này không áp dụng nếu người vận chuyển là chính nhân viên của người bán (khi đó rủi ro vẫn thuộc về người bán cho đến khi hàng đến tay người mua). Trường hợp tổ chức vận tải là công ty con của người bán nhưng có tư cách pháp nhân độc lập hợp pháp thì vẫn được xem là người chuyên chở theo Khoản 1 Điều 67 CISG.

5. Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 giải quyết mối quan hệ giữa việc giữ chứng từ quyền sở hữu và thời điểm chuyển rủi ro như thế nào?

Theo Điều 57 Luật Thương mại 2005, việc người bán được phép giữ lại các chứng từ xác lập quyền sở hữu đối với hàng hóa (nhằm mục đích bảo đảm nghĩa vụ thanh toán) hoàn toàn không làm ảnh hưởng đến thời điểm chuyển rủi ro. Khi người bán đã hoàn tất việc giao hàng cho người mua hoặc người được ủy quyền tại địa điểm xác định, rủi ro về mất mát, hư hỏng chính thức chuyển sang người mua.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Thu là công trình nghiên cứu pháp lý có kết cấu chặt chẽ, làm sáng tỏ các khía cạnh lý luận và thực tiễn của chế định chuyển rủi ro đối với hàng hóa trong thương mại quốc tế. Thông qua việc phân tích chuyên sâu CISG, INCOTERMS® 2020, pháp luật Việt Nam cùng hệ thống án lệ thực chứng điển hình, tác giả đã chỉ rõ các khoảng trống pháp luật và lỗi nghiệp vụ phổ biến của doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Các giải pháp hoàn thiện Luật Thương mại và khuyến nghị chuyển đổi điều kiện thương mại sang FCA/CIP mang giá trị ứng dụng cao cho công tác lập pháp và hoạt động đàm phán hợp đồng ngoại thương.