Đánh giá công tác chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế đất tại thị xã Phú Thọ (2015-2017)

Tổng hợp số liệu và đánh giá thực trạng công tác chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế quyền sử dụng đất tại thị xã Phú Thọ giai đoạn 2015 - 2017.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chuyển nhượng tặng cho đất tại TX Phú Thọ 2015 17

Giai đoạn 2015-2017 chứng kiến sự sôi động của thị trường bất động sản tại thị xã Phú Thọ, tỉnh Phú Thọ, với hoạt động chuyển quyền sử dụng đất diễn ra thường xuyên và phức tạp. Bối cảnh pháp lý chủ đạo cho giai đoạn này là Luật Đất đai 2013 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành, tạo ra một hành lang pháp lý mới mẻ cho các giao dịch dân sự về đất đai. Nghiên cứu của Nguyễn Minh Nam (2018) chỉ ra rằng, trong ba năm này, địa bàn thị xã đã tiếp nhận và xử lý tổng cộng 14.498 hồ sơ liên quan đến ba hình thức chính: chuyển nhượng, tặng cho và thừa kế quyền sử dụng đất. Con số này phản ánh nhu cầu thực tế rất lớn của người dân trong việc định đoạt tài sản đất đai, đồng thời cũng đặt ra những thách thức không nhỏ cho công tác quản lý nhà nước. Việc đánh giá toàn diện công tác này không chỉ giúp nhận diện những kết quả đạt được mà còn bóc tách các tồn tại, hạn chế trong quá trình thực thi pháp luật. Các giao dịch này không chỉ tác động đến kinh tế - xã hội địa phương thông qua việc thu nộp ngân sách mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất. Do đó, việc hiểu rõ thực trạng và quy trình là vô cùng cần thiết.

1.1. Khung pháp lý điều chỉnh theo Luật Đất đai 2013

Cơ sở pháp lý cốt lõi cho mọi hoạt động chuyển quyền sử dụng đất tại TX Phú Thọ giai đoạn 2015-2017 là Luật Đất đai 2013. Luật này quy định chi tiết về điều kiện, trình tự, thủ tục thực hiện các quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế. Kèm theo đó là các Nghị định của Chính phủ như Nghị định số 43/2014/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật, Nghị định số 45/2014/NĐ-CP về thu tiền sử dụng đất. Các quy định về nghĩa vụ tài chính cũng được làm rõ trong Luật thuế thu nhập cá nhân và các văn bản hướng dẫn về lệ phí trước bạ nhà đất 2015-2017. Theo Điều 188 của Luật, người sử dụng đất chỉ được thực hiện các quyền khi có Giấy chứng nhận, đất không có tranh chấp, quyền sử dụng đất không bị kê biên và còn trong thời hạn sử dụng. Đây là những điều kiện tiên quyết đảm bảo tính minh bạch và an toàn pháp lý cho các bên tham gia giao dịch.

1.2. Thống kê sơ bộ số lượng hồ sơ chuyển quyền tại các phường xã

Theo số liệu tổng hợp từ nghiên cứu, giai đoạn 2015-2017, toàn thị xã Phú Thọ đã có 14.498 hồ sơ đăng ký chuyển quyền. Hoạt động chuyển nhượng chiếm tỷ trọng lớn nhất, phản ánh tính thị trường và nhu cầu giao dịch mua bán cao. Phân bổ theo đơn vị hành chính cho thấy sự không đồng đều, tập trung chủ yếu ở các khu vực có tốc độ đô thị hóa nhanh và hạ tầng phát triển. Ví dụ, xã Văn Lung và phường Âu Cơ là những địa bàn ghi nhận số lượng hồ sơ chuyển nhượng cao nhất, cho thấy sức hút đầu tư và nhu cầu đất ở lớn tại đây. Trong khi đó, các phường trung tâm như Hùng Vương lại có tỷ lệ hồ sơ hoàn thành thủ tục cao, thể hiện sự hiệu quả trong công tác giải quyết hành chính. Những con số này là bằng chứng rõ nét về sự biến động mạnh mẽ của thị trường đất đai tại địa phương trong giai đoạn nghiên cứu.

II. Thách thức thường gặp khi làm thủ tục sang tên sổ đỏ Phú Thọ

Mặc dù khung pháp lý đã được hoàn thiện, quá trình thực hiện thủ tục sang tên sổ đỏ tại TX Phú Thọ giai đoạn 2015-2017 vẫn còn tồn tại nhiều khó khăn, thách thức cho cả người dân và cơ quan quản lý. Một trong những rào cản lớn nhất là sự phức tạp của hồ sơ và quy trình, đặc biệt với những người lần đầu thực hiện giao dịch. Theo khảo sát ý kiến người dân trong luận văn của Nguyễn Minh Nam, nhiều người cho biết họ gặp khó khăn trong việc chuẩn bị đầy đủ giấy tờ theo yêu cầu, dẫn đến việc phải đi lại nhiều lần, gây tốn kém thời gian và chi phí. Bên cạnh đó, việc áp dụng các quy định chuyển nhượng đất đai 2016 và các văn bản liên quan đôi khi chưa thống nhất giữa các cấp, các ngành, tạo ra những vướng mắc không đáng có. Một số trường hợp đất đai có nguồn gốc phức tạp, chưa được cấp Giấy chứng nhận lần đầu hoặc có tranh chấp ngầm cũng là nguyên nhân khiến quá trình xử lý hồ sơ bị kéo dài. Thách thức còn đến từ việc xác định nghĩa vụ tài chính, đặc biệt là cách tính thuế thu nhập cá nhân khi bán đất và các khoản phí khác, đòi hỏi sự am hiểu pháp luật nhất định mà không phải người dân nào cũng nắm rõ.

2.1. Phân tích khó khăn người dân gặp phải khi giao dịch

Khó khăn phổ biến nhất mà người dân đối mặt là sự thiếu thông tin rõ ràng về trình tự thủ tục. Nhiều người phải dựa vào các dịch vụ tư vấn bên ngoài với chi phí cao. Việc xác định các loại giấy tờ cần thiết cho hồ sơ khai nhận di sản thừa kế hay hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất thường gây nhầm lẫn. Thời gian giải quyết hồ sơ kéo dài hơn so với quy định cũng là một vấn đề gây bức xúc. Ngoài ra, việc phải làm việc với nhiều cơ quan khác nhau như Văn phòng công chứng TX Phú Thọ, Chi cục thuế, và Văn phòng đăng ký đất đai Phú Thọ cũng tạo ra sự phiền hà nhất định. Đặc biệt, đối với các giao dịch liên quan đến quy trình mua bán đất nông nghiệp, các điều kiện về đối tượng nhận chuyển nhượng đôi khi gây khó khăn cho người dân không trực tiếp sản xuất nông nghiệp.

2.2. Vướng mắc trong việc áp dụng và xác định giá đất

Một vướng mắc lớn trong giai đoạn này là sự chênh lệch giữa giá đất thực tế trên thị trường và bảng giá đất thị xã Phú Thọ 2017 do UBND tỉnh ban hành. Bảng giá đất của nhà nước thường thấp hơn nhiều so với giá giao dịch thực tế. Điều này dẫn đến tình trạng người dân khai giá trên hợp đồng thấp hơn thực tế để giảm nghĩa vụ tài chính, gây thất thu cho ngân sách nhà nước. Việc xác định giá đất để tính lệ phí trước bạ nhà đất 2015-2017 và thuế TNCN dựa trên khung giá nhà nước cũng chưa phản ánh đúng giá trị tài sản, đôi khi gây ra sự thiếu công bằng. Sự thiếu đồng bộ trong việc cập nhật và quản lý thông tin địa chính cũng là một nguyên nhân gây chậm trễ trong quá trình thẩm định và xử lý hồ sơ tại các cơ quan chức năng.

III. Hướng dẫn quy trình chuyển nhượng đất tại TX Phú Thọ 2015 17

Để thực hiện thành công một giao dịch chuyển nhượng quyền sử dụng đất tại thị xã Phú Thọ trong giai đoạn 2015-2017, các bên cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ theo quy định của Luật Đất đai 2013. Quy trình này đảm bảo tính pháp lý, minh bạch và bảo vệ quyền lợi cho cả người mua và người bán. Về cơ bản, quy trình bao gồm ba giai đoạn chính: chuẩn bị và công chứng hợp đồng, thực hiện nghĩa vụ tài chính, và cuối cùng là đăng ký biến động đất đai (sang tên Giấy chứng nhận). Mỗi giai đoạn đều có những yêu cầu cụ thể về hồ sơ và cơ quan thực hiện. Việc nắm vững quy trình không chỉ giúp người dân tiết kiệm thời gian, công sức mà còn tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có. Đặc biệt, vai trò của Văn phòng công chứng TX Phú Thọ là rất quan trọng trong việc xác thực tính hợp pháp của hợp đồng, đảm bảo các bên giao dịch trong trạng thái minh mẫn, tự nguyện. Sau đó, Văn phòng đăng ký đất đai Phú Thọ sẽ là cơ quan cuối cùng xác nhận việc chuyển quyền sở hữu trên Giấy chứng nhận, hoàn tất giao dịch.

3.1. Các bước soạn thảo và công chứng hợp đồng mua bán

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là hai bên mua và bán thỏa thuận các điều khoản và tiến hành lập hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Hợp đồng phải có đầy đủ thông tin về các bên, thông tin thửa đất, giá chuyển nhượng và phương thức thanh toán. Sau khi soạn thảo, hai bên mang Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất gốc, CMND/CCCD, sổ hộ khẩu đến một Văn phòng công chứng TX Phú Thọ để thực hiện thủ tục công chứng. Công chứng viên sẽ kiểm tra tính pháp lý của giấy tờ, xác minh danh tính và sự tự nguyện của các bên trước khi ký và đóng dấu công chứng. Hợp đồng được công chứng là cơ sở pháp lý bắt buộc để thực hiện các bước tiếp theo.

3.2. Thủ tục kê khai và nộp thuế lệ phí theo quy định

Sau khi công chứng hợp đồng, một trong hai bên (theo thỏa thuận) sẽ nộp hồ sơ tại Chi cục thuế thị xã Phú Thọ để kê khai và thực hiện nghĩa vụ tài chính. Hồ sơ bao gồm tờ khai lệ phí trước bạ nhà đất 2015-2017 và tờ khai thuế thu nhập cá nhân khi bán đất. Cơ quan thuế sẽ ra thông báo về số tiền phải nộp. Lệ phí trước bạ thường là 0,5% giá trị đất, và thuế TNCN là 2% trên giá chuyển nhượng ghi trong hợp đồng. Người nộp thuế sẽ mang thông báo ra Kho bạc Nhà nước để nộp tiền và nhận lại biên lai. Việc hoàn thành nghĩa vụ tài chính là điều kiện bắt buộc để được đăng ký biến động đất đai.

3.3. Quy trình nộp hồ sơ đăng ký biến động tại Văn phòng ĐKĐĐ

Bước cuối cùng, người nhận chuyển nhượng nộp bộ hồ sơ đầy đủ tại Văn phòng đăng ký đất đai Phú Thọ (hoặc Bộ phận Một cửa của UBND thị xã). Hồ sơ bao gồm: đơn đăng ký biến động, hợp đồng chuyển nhượng đã công chứng, bản gốc Giấy chứng nhận, và các biên lai đã nộp thuế, lệ phí. Cơ quan đăng ký đất đai sẽ thẩm tra hồ sơ, cập nhật thông tin vào Sổ địa chính và chỉnh lý thông tin chủ sở hữu mới trên Giấy chứng nhận. Sau khoảng thời gian theo quy định, người dân sẽ nhận lại Giấy chứng nhận đã được sang tên, chính thức hoàn tất thủ tục sang tên sổ đỏ tại TX Phú Thọ.

IV. Phương pháp tặng cho thừa kế đất đúng Luật Đất đai 2013

Bên cạnh chuyển nhượng, tặng cho và thừa kế là hai hình thức chuyển quyền sử dụng đất phổ biến, thường diễn ra trong phạm vi gia đình, họ hàng. Mặc dù không mang tính chất thương mại, các giao dịch này vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Luật Đất đai 2013 và Bộ luật Dân sự để đảm bảo tính pháp lý. Việc lập hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất hoặc làm hồ sơ khai nhận di sản thừa kế đòi hỏi sự cẩn trọng về mặt hồ sơ và trình tự. Một điểm đặc biệt quan trọng trong các giao dịch này là quy định về miễn giảm thuế. Pháp luật có những chính sách ưu đãi, chẳng hạn như miễn thuế khi tặng cho đất cho con, cha mẹ, vợ chồng, anh chị em ruột. Tương tự, thừa kế giữa các đối tượng này cũng được miễn thuế thu nhập cá nhân. Tuy nhiên, người nhận tài sản vẫn phải nộp lệ phí trước bạ, trừ một số trường hợp đặc biệt. Việc hiểu rõ các điều kiện tặng cho đất thổ cư và quy trình xử lý thủ tục thừa kế đất không có di chúc sẽ giúp người dân thực hiện quyền của mình một cách thuận lợi, tránh các tranh chấp phát sinh sau này.

4.1. Điều kiện và hồ sơ cần có cho hợp đồng tặng cho đất

Để thực hiện tặng cho quyền sử dụng đất, bên tặng cho phải đáp ứng đủ các điều kiện tại Điều 188 Luật Đất đai 2013: có Giấy chứng nhận, đất không tranh chấp, không bị kê biên và còn trong thời hạn sử dụng. Các bên cần lập hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất và tiến hành công chứng tại văn phòng công chứng. Hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm Giấy chứng nhận gốc, CMND/CCCD, sổ hộ khẩu của cả hai bên và giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân (như giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn) để được hưởng chính sách miễn thuế thu nhập cá nhân. Việc chứng minh quan hệ là rất quan trọng để áp dụng đúng quy định miễn thuế khi tặng cho đất cho con hoặc các thành viên khác trong gia đình.

4.2. Trình tự khai nhận di sản thừa kế theo pháp luật

Khi người sử dụng đất qua đời, những người thừa kế cần thực hiện thủ tục khai nhận di sản. Trường hợp có di chúc hợp pháp, việc phân chia sẽ theo di chúc. Đối với thủ tục thừa kế đất không có di chúc, di sản sẽ được chia theo pháp luật cho các hàng thừa kế. Tất cả những người đồng thừa kế phải cùng nhau đến văn phòng công chứng để lập Văn bản thỏa thuận phân chia di sản hoặc Văn bản khai nhận di sản. Hồ sơ gồm có: Giấy chứng tử của người để lại di sản, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy tờ tùy thân của tất cả người thừa kế, và các giấy tờ chứng minh quan hệ huyết thống. Văn bản công chứng này là cơ sở để thực hiện thủ tục đăng ký sang tên quyền sử dụng đất.

4.3. Các loại chi phí làm sổ đỏ tại Phú Thọ khi nhận tặng cho thừa kế

Mặc dù có thể được miễn thuế thu nhập cá nhân, người nhận tặng cho hoặc thừa kế vẫn phải nộp một số khoản phí, lệ phí. Khoản chính là lệ phí trước bạ, được tính bằng 0,5% giá trị quyền sử dụng đất theo bảng giá đất của tỉnh. Ngoài ra, còn có các khoản phí khác như phí thẩm định hồ sơ, lệ phí cấp Giấy chứng nhận. Tổng hợp các khoản này tạo nên chi phí làm sổ đỏ tại Phú Thọ trong trường hợp nhận tài sản. Người dân cần dự trù các khoản phí này để quá trình làm thủ tục diễn ra suôn sẻ. Việc nộp đầy đủ các khoản phí, lệ phí là nghĩa vụ bắt buộc trước khi được cấp Giấy chứng nhận mang tên mình.

V. Phân tích kết quả thực tiễn và đóng góp ngân sách tại Phú Thọ

Công tác chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế quyền sử dụng đất tại TX Phú Thọ giai đoạn 2015-2017 không chỉ giải quyết nhu cầu của người dân mà còn mang lại nguồn thu quan trọng cho ngân sách nhà nước. Theo kết quả nghiên cứu trong luận văn của Nguyễn Minh Nam, tổng số tiền thu được từ các loại thuế, phí và lệ phí liên quan đến ba hình thức chuyển quyền này lên đến hơn 18,7 tỷ đồng. Con số này cho thấy vai trò quan trọng của thị trường bất động sản trong việc đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Trong đó, nguồn thu từ chuyển nhượng quyền sử dụng đất chiếm tỷ trọng lớn nhất, phản ánh đúng bản chất thương mại và giá trị giao dịch cao của hoạt động này. Bên cạnh kết quả tài chính, việc đánh giá sự hài lòng của người dân cũng là một thước đo quan trọng về hiệu quả quản lý. Các khảo sát cho thấy, mặc dù vẫn còn những điểm cần cải thiện, phần lớn người dân ghi nhận sự nỗ lực của các cơ quan chức năng trong việc cải cách thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao thái độ phục vụ.

5.1. Thống kê nguồn thu ngân sách từ thuế và lệ phí đất đai

Luận văn đã thống kê chi tiết các khoản thu ngân sách nhà nước. Cụ thể, trong tổng số hơn 18,7 tỷ đồng, nguồn thu từ thuế thu nhập cá nhân khi bán đấtlệ phí trước bạ nhà đất 2015-2017 chiếm phần lớn. Phân tích theo từng năm cho thấy xu hướng nguồn thu tăng dần, tương ứng với sự gia tăng về số lượng và giá trị các giao dịch. Điều này khẳng định thị trường đất đai tại thị xã Phú Thọ có sự tăng trưởng ổn định trong giai đoạn này. Nguồn thu này đã được tái đầu tư vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng, các công trình công cộng, góp phần thay đổi diện mạo đô thị và nâng cao chất lượng sống cho người dân.

5.2. Đánh giá của người dân về hiệu quả và tính minh bạch

Kết quả khảo sát ý kiến 150 hộ dân đã thực hiện giao dịch cho thấy nhiều góc nhìn đa chiều. Về mặt tích cực, người dân đánh giá cao việc các thủ tục ngày càng được công khai, minh bạch hơn. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận người dân chưa hài lòng về thời gian giải quyết hồ sơ và cho rằng một số thủ tục còn rườm rà. Các ý kiến đóng góp tập trung vào việc cần đơn giản hóa hơn nữa quy trình, ứng dụng công nghệ thông tin để tra cứu tiến độ hồ sơ và cung cấp các biểu mẫu, hướng dẫn trực tuyến một cách dễ hiểu. Nhìn chung, kết quả khảo sát là nguồn thông tin quý giá để các cơ quan quản lý đất đai tại địa phương nhận diện yếu kém và đề ra các giải pháp cải thiện trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá công tác chuyển nhượng tặng cho thừa kế quyền sử dụng đất trên địa bàn thị xã phú thọ tỉnh phú thọ giai đoạn 2015 2017

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học 1. Khái niệm về chuyển quyền sử dụng đất Luật Đất đai 2003 chưa đưa ra khái niệm cụ thể thế nào về chuyển quyền sử dụng đất mà chỉ nêu về nhận chuyển quyền sử dụng đất như sau [8]: Nhận chuyển quyền sử dụng đất là việc xác lập quyền sử dụng đất do được người khác chuyển quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật thông qua các hình thức chuyển đổi, chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất hoặc góp vốn bằng quyền sử dụng đất mà hình thành pháp nhân mới. Tuy nhiên tại Điều 3 Luật Đất đai 2013 đã nêu ra khái niệm cụ thể về chuyển quyền sử dụng đất như sau [11]: Chuyển quyền sử dụng đất là việc chuyển giao quyền sử dụng đất từ người này sang người khác thông qua các hình thức chuyển đổi, chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất và góp vốn bằng quyền sử dụng đất.

Các hình thức chuyển quyền sử dụng đất Trong Luật Đất đai và các Nghị định hướng dẫn thi hành Luật đã đưa ra có 8 hình thức chuyển QSD đất đó là: Chuyển đổi, chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho QSD đất, góp vốn bằng giá trị QSD đất. Chuyển đổi quyền sử dụng đất Theo Luật Dân sự 2005 chuyển đổi QSD đất là phương thức đơn giản nhất của việc chuyển QSD đất. Hành vi này chỉ bao hàm hành vi “đổi đất lấy đất” giữa các chủ thể sử dụng đất, nhằm chủ yếu là tổ chức lại sản xuất cho phù hợp, khắc phục tình trạng manh mún, phân tán đất đai hiện nay [9]. - Hộ gia đình, cá nhân được nhận chuyển đổi QSD đất nông nghiệp phải là người cùng một xã, phường, huyện với người chuyển đổi.

- Hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất nông nghiệp do được Nhà nước giao đất hoặc do chuyển đổi, nhận chuyển nhượng, nhận thừa kế, được tặng cho QSD đất hợp pháp từ người khác thì được chuyển đổi QSD đất nông nghiệp đó cho hộ gia đình, cá nhân khác trong cùng xã, phường, huyện để thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp. 4 - Hộ gia đình, cá nhân chuyển đổi QSD đất nông nghiệp theo chủ trương chung về “Dồn điền đổi thửa” thì không phải nộp thuế thu nhập từ việc chuyển QSDĐ, lệ phí trước bạ, lệ phí địa chính (Điều 190 Luật Đất đai 2013)[11]. Chuyển nhượng quyền sử dụng đất Chuyển nhượng QSD đất là hình thức phổ thông nhất của việc chuyển QSD đất. Nó là việc chuyển QSD đất cho người khác trên cơ sở có giá trị.

Trong trường hợp này người được nhận đất phải trả cho người chuyển quyền sử dụng một khoản tiền hoặc hiện vật ứng với mọi chi phí mà họ đã bỏ ra để có được QSD đất và tất cả chi phí đầu tư làm tăng giá trị của đất đó. Điều 191 Luật đất đai 2013 có quy định về Trường hợp không được nhận chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất [11]: 1. Tổ chức, hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư, cơ sở tôn giáo, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được nhận chuyển nhượng, nhận tặng cho quyền sử dụng đất đối với trường hợp mà pháp luật không cho phép chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất. Tổ chức kinh tế không được nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất trồng lúa, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng của hộ gia đình, cá nhân, trừ trường hợp được chuyển mục đích sử dụng đất theo quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt.

Hộ gia đình, cá nhân không trực tiếp sản xuất nông nghiệp không được nhận chuyển nhượng, nhận tặng cho quyền sử dụng đất trồng lúa. Hộ gia đình, cá nhân không được nhận chuyển nhượng, nhận tặng cho quyền sử dụng đất ở, đất nông nghiệp trong khu vực rừng phòng hộ, trong phân khu bảo vệ nghiêm ngặt, phân khu phục hồi sinh thái thuộc rừng đặc dụng, nếu không sinh sống trong khu vực rừng phòng hộ, rừng đặc dụng đó. Thừa kế quyền sử dụng đất Để thừa kế quyền sử dụng đất là việc người sử dụng đất khi chết để lại quyền sử dụng đất của mình cho người khác theo di chúc hoặc theo pháp luật. Quan hệ thừa kế là một dạng đặc biệt của quan hệ chuyển nhượng, nội dung của quan hệ này vừa mang ý nghĩa kinh tế, vừa mang ý nghĩ chính trị xã hội.

5 * Quy định về người thừa kế Tại Điều 635 Luật Dân sự 2005 quy định [9]: Người thừa kế là cá nhân phải là người còn sống vào thời điểm mở thừa kế hoặc sinh ra và còn sống sau thời điểm mở thừa kế nhưng đã thành thai trước khi người để lại di sản chết. Trong trường hợp người thừa kế theo di chúc là cơ quan, tổ chức thì phải là cơ quan, tổ chức tồn tại vào thời điểm mở thừa kế. * Hình thức thừa kế Thừa kế được quy định có 2 hình thức: Thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật. - Thừa kế theo di chúc + Thừa kế theo di chúc được chia thành hai loại: ++ Di chúc phải được lập thành văn bản; nếu không thể lập được di chúc bằng văn bản thì có thể di chúc miệng.

++ Người thuộc dân tộc thiểu số có quyền lập di chúc bằng chữ viết hoặc tiếng nói của dân tộc mình. + Di chúc bằng văn bản bao gồm: 1. Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng; 2. Di chúc bằng văn bản có người làm chứng; 3.

Di chúc bằng văn bản có công chứng; 4. Di chúc bằng văn bản có chứng thực. + Di chúc miệng 1. Trong trường hợp tính mạng một người bị cái chết đe dọa do bệnh tật hoặc các nguyên nhân khác mà không thể lập di chúc bằng văn bản thì có thể di chúc miệng.

Sau ba tháng, kể từ thời điểm di chúc miệng mà người di chúc còn sống, minh mẫn, sáng suốt thì di chúc miệng mặc nhiên bị huỷ bỏ. + Di chúc hợp pháp 1. Di chúc được coi là hợp pháp phải có đủ các điều kiện sau đây: a) Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép; b) Nội dung di chúc không trái pháp luật, đạo đức xã hội; hình thức di chúc không trái quy định của pháp luật. Di chúc của người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi phải được lập thành văn bản và phải được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý.

Di chúc của người bị hạn chế về thể chất hoặc của người không biết chữ phải được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực. Di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực chỉ được coi là hợp pháp, nếu có đủ các điều kiện được quy định tại khoản 1 Điều này. Di chúc miệng được coi là hợp pháp, nếu người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng của mình trước mặt ít nhất hai người làm chứng và ngay sau đó những người làm chứng ghi chép lại, cùng ký tên hoặc điểm chỉ. Trong thời hạn năm ngày, kể từ ngày người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng thì di chúc phải được công chứng hoặc chứng thực.

- Thừa kế theo pháp luật + Thừa kế theo pháp luật là thừa kế theo hàng thừa kế, điều kiện và trình tự thừa kế do pháp luật quy định. + Những trường hợp thừa kế theo pháp luật 1. Thừa kế theo pháp luật được áp dụng trong những trường hợp sau đây: a) Không có di chúc; b) Di chúc không hợp pháp; c) Những người thừa kế theo di chúc đều chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc; cơ quan, tổ chức được hưởng thừa kế theo di chúc không còn vào thời điểm mở thừa kế; d) Những người được chỉ định làm người thừa kế theo di chúc mà không có quyền hưởng di sản hoặc từ chối quyền nhận di sản. Thừa kế theo pháp luật cũng được áp dụng đối với các phần di sản sau đây: a) Phần di sản không được định đoạt trong di chúc; b) Phần di sản có liên quan đến phần của di chúc không có hiệu lực pháp luật; c) Phần di sản có liên quan đến người được thừa kế theo di chúc nhưng họ không có quyền hưởng di sản, từ chối quyền nhận di sản, chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc; liên quan đến cơ quan, tổ chức được hưởng di sản theo di chúc, nhưng không còn vào thời điểm mở thừa kế.

7 + Người thừa kế theo pháp luật 1. Những người thừa kế theo pháp luật được quy định theo thứ tự sau đây: a) Hàng thừa kế thứ nhất gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết; b) Hàng thừa kế thứ hai gồm: ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại; c) Hàng thừa kế thứ ba gồm: cụ nội, cụ ngoại của người chết; bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột, chắt ruột của người chết mà người chết là cụ nội, cụ ngoại. Những người thừa kế cùng hàng được hưởng phần di sản bằng nhau. Những người ở hàng thừa kế sau chỉ được hưởng thừa kế, nếu không còn ai ở hàng thừa kế trước do đã chết, không có quyền hưởng di sản, bị truất quyền hưởng di sản hoặc từ chối nhận di sản.

Tặng cho quyền sử dụng đất Tặng cho QSD đất là một hình thức chuyển quyền sử dụng đất cho người khác theo quan hệ tình cảm mà người chuyển quyền sử dụng đất không thu lại tiền hoặc hiện vật nào cả. Nó thường diễn ra theo quan hệ tình cảm huyết thống, tuy nhiên cũng không loại trừ loại quan hệ này. Tặng cho QSD đất là một hình thức chuyển quyền không phải là mới nhưng trước đây không quy định trong luật nên chỉ thực tiễn trong phát sinh người ta cứ áp dụng các quy định các quy định của thừa kế sang để thực hiện. Góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất Quyền góp vốn bằng giá trị QSD đất là việc người sử dụng đất có quyền coi giá trị quyền sử dụng đất của mình như một tài sản dân sự đặc biệt để góp vốn với người khác cùng hợp tác sản xuất kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ