Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong đời sống xã hội và hoạt động sản xuất kinh doanh, con người luôn phải đối mặt với nhiều loại rủi ro bất ngờ xuất phát từ thiên tai, tiến bộ kỹ thuật (tai nạn lao động, giao thông) và môi trường xã hội (hỏa hoạn, mất thu nhập). Khi các biến cố này xảy ra, tổn thất về sức khỏe, tính mạng và tài chính không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến cá nhân, gia đình mà còn gây gián đoạn hoạt động kinh tế. Bên cạnh các chính sách an sinh xã hội như bảo hiểm y tế và bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thương mại – đặc biệt là bảo hiểm nhân thọ – được xác định là công cụ chuyển giao rủi ro, tạo lập quỹ tài chính dự phòng và tích lũy dài hạn hữu hiệu.

Tại thị trường Việt Nam, nhu cầu tham gia bảo hiểm nhân thọ ngày càng mở rộng, kéo theo sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp bảo hiểm trong và ngoài nước. Do đó, việc nâng cao hiệu quả kinh doanh, hoàn thiện công tác khai thác và quản lý mạng lưới đại lý tại các đơn vị cơ sở trở thành yêu cầu cấp thiết. Đề tài chuyên đề tốt nghiệp "Nâng cao hiệu quả kinh doanh bảo hiểm nhân thọ của công ty Bảo Việt Nhân Thọ Đông Đô" do sinh viên Nguyễn Đức Duy (Lớp TCDN 58B, Viện Ngân hàng — Tài chính) thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn đó.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về bảo hiểm nhân thọ, đặc điểm sản phẩm, quy trình khai thác và hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và công tác khai thác bảo hiểm nhân thọ tại Công ty Bảo Việt Nhân thọ Đông Đô trong giai đoạn 2016 – 2018 (kết hợp số liệu phát triển đại lý từ năm 2015).
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị quản lý nhằm nâng cao chất lượng khai thác và hiệu quả kinh doanh của công ty trong những năm tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu là hoạt động kinh doanh bảo hiểm nhân thọ, trọng tâm là công tác khai thác sản phẩm và quản lý đại lý. Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn tại Công ty Cổ phần Bảo Việt Nhân thọ Đông Đô trên địa bàn thành phố Hà Nội. Phạm vi thời gian tập trung vào chuỗi dữ liệu hoạt động từ năm 2016 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý thuyết, công trình tiếp cận toàn diện bản chất của bảo hiểm nhân thọ:

  • Khái niệm và lịch sử phát triển: Bảo hiểm nhân thọ là sự cam kết giữa doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm, theo đó doanh nghiệp chi trả số tiền bảo hiểm khi người được bảo hiểm sống đến thời hạn thỏa thuận hoặc tử vong, còn bên mua đóng phí đầy đủ, đúng hạn. Tác giả điểm lại các mốc lịch sử quan trọng: hợp đồng bảo hiểm nhân thọ đầu tiên được xác lập năm 1583 tại London (Anh) bởi William Gybbon; công ty bảo hiểm nhân thọ đầu tiên thành lập năm 1759 tại Philadelphia (Mỹ); công ty Equitable ra đời năm 1762 tại Anh; các công ty Meiji (1868), Kyoei (1888), Nippon (1889) tại Nhật Bản; cùng quy mô doanh thu phí toàn cầu từ năm 1985 (630,5 tỷ USD) đến năm 1993 (1.647 tỷ USD, chiếm gần 48% tổng phí bảo hiểm toàn ngành).
  • Đặc điểm dịch vụ và sản phẩm bảo hiểm: Phân tích tính chất vô hình, không thể tách rời, không thể cất trữ, tính không đồng nhất và không được bảo hộ bản quyền của dịch vụ; các thuộc tính đặc thù của bảo hiểm như sản phẩm không mong đợi, chu trình sản xuất ngược và hiệu quả xê dịch.
  • Phân loại sản phẩm bảo hiểm: Hệ thống hóa 7 loại hình cơ bản (bảo hiểm trọn đời, bảo hiểm sinh kỳ, bảo hiểm tử kỳ, bảo hiểm hỗn hợp, bảo hiểm trả tiền định kỳ, bảo hiểm liên kết đầu tư gồm liên kết chung và liên kết đơn vị, bảo hiểm hưu trí) và các điều khoản bổ sung (bảo hiểm nằm viện - phẫu thuật, bảo hiểm tai nạn, bảo hiểm bệnh hiểm nghèo).
  • Kỹ thuật định phí và chi phí hoạt động: Trình bày mô hình tính phí thuần một lần và phí thuần nộp hàng năm cho sản phẩm bảo hiểm trọn đời dựa trên bảng tỷ lệ tử vong, độ tuổi tham gia $x$, độ tuổi giới hạn $m$ và lãi suất kỹ thuật $i$. Mô hình xác định phí toàn phần: $$P = f + h$$ Trong đó, $f$ là phí thuần, $h$ là phí hoạt động gồm ba thành phần: chi phí khai thác hợp đồng mới ($\alpha$), chi phí thu phí ($\beta$), và chi phí quản lý hợp đồng ($\gamma$).
  • Khung pháp lý và quy trình khai thác: Căn cứ Mục 2 (từ Điều 15 đến Điều 20) của Luật Kinh doanh bảo hiểm quy định về hoạt động khai thác bảo hiểm.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh: Tiếp thu từ nghiên cứu của Phạm Thiện Hồng Vũ, gồm các nhóm:
    1. Khả năng thanh toán: Tỷ lệ thanh toán hiện hành ($R_c = \text{Tài sản ngắn hạn} / \text{Nợ ngắn hạn}$), tỷ lệ phải thu/phải trả ($R_t$), tỷ số chiếm dụng vốn ($R_w = \text{Phải thu} / (\text{Phải trả} - \text{Quỹ dự trữ nghiệp vụ})$).
    2. Sử dụng vốn: Tỷ suất đầu tư chung ($R_u = \text{Tài sản cố định} / \text{Tổng tài sản}$), tỷ suất tự tài trợ ($\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$).
    3. Hiệu quả hoạt động: Tỷ lệ chi kinh doanh, tỷ lệ bồi thường thuần, tỷ lệ kinh doanh gộp ($\text{Tỷ lệ chi kinh doanh} + \text{Tỷ lệ bồi thường thuần}$).

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng chủ yếu là phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh chuỗi số liệu theo thời gian và đánh giá cơ cấu tổ chức bộ máy. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo kết quả kinh doanh nội bộ của Công ty Bảo Việt Nhân thọ Đông Đô, tài liệu huấn luyện "Bảo Việt Lập Nghiệp" của Tổng công ty Bảo Việt Nhân thọ và các tài liệu chuyên khảo kinh tế bảo hiểm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề chung về bảo hiểm nhân thọ

Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận chi tiết về ngành bảo hiểm nhân thọ. Tác giả phân tích bốn vai trò kinh tế - xã hội then chốt: (1) Ổn định đời sống cho cá nhân và gia đình trước biến cố; (2) Huy động nguồn vốn tiền mặt nhàn rỗi trong dân cư để đầu tư dài hạn phát triển kinh tế (dẫn chứng tại Mỹ nguồn vốn từ quỹ bảo hiểm nhân thọ đóng góp 30% tổng vốn đầu tư sản xuất, tại Đức bổ sung 20% thu nhập tuổi già); (3) Kiềm chế lạm phát thông qua cơ chế lãi kỹ thuật và chia bảo tức; (4) Giải quyết việc làm cho xã hội thông qua phát triển mạng lưới đại lý (dẫn chứng ngành bảo hiểm Mỹ tạo việc làm cho gần 2 triệu người, Hồng Kông khoảng 20.000 người; tại Bảo Việt, chỉ sau hơn 1 năm triển khai từ 1997 đến tháng 6/1998 đã đào tạo cấp chứng chỉ cho 1.300 đại lý).

Chương này cũng phân loại chi tiết các biến thể của bảo hiểm tử kỳ (cố định, tái tục, chuyển đổi, giảm dần, tăng dần, thu nhập gia đình, tử kỳ có điều kiện) và chỉ ra các sản phẩm bảo hiểm trọn đời tiêu biểu trên thị trường Việt Nam thời điểm nghiên cứu như An Khang Trường Thọ (Bảo Việt), Phú Trường An (Prudential), An Sinh Trường Thọ (AIA). Đồng thời, tác giả mô tả quy trình khai thác chuẩn 4 bước (Lập kế hoạch, Hỗ trợ truyền thông, Tiến hành khai thác, Đánh giá kết quả), mô hình truyền thông 3 giai đoạn (Mã hóa, Truyền đạt, Thu nhận phản hồi) và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh gồm nhân tố khách quan (chính trị - pháp lý, kinh tế vĩ mô, văn hóa - xã hội, khách hàng, đối thủ cạnh tranh) và nhân tố chủ quan (sức mạnh tài chính, nguồn nhân lực, uy tín thương hiệu, vị trí địa lý và cơ sở vật chất kỹ thuật).

Chương 2: Thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty Bảo Việt Nhân thọ Đông Đô

Chương 2 tập trung khảo sát lịch sử hình thành, mô hình tổ chức và kết quả kinh doanh của đơn vị:

  • Lịch sử hình thành: Tiền thân từ Văn phòng đại diện Hà Sơn Bình (thành lập tháng 12/1980, hoạt động năm 1981), phát triển thành Công ty Bảo hiểm Hà Tây năm 1991. Năm 1997 bắt đầu thí điểm triển khai bảo hiểm nhân thọ tại Hà Tây và đạt kết quả vượt mức kế hoạch giao (phát hành 1.271 hợp đồng với 350 triệu đồng phí thu, so với kế hoạch 150 hợp đồng và 112,5 triệu đồng). Ngày 01/03/1998 thành lập Phòng Bảo hiểm Nhân thọ Hà Tây; ngày 27/03/2000 thành lập Công ty Bảo hiểm Nhân thọ Hà Tây theo Quyết định số 46/QĐ-BTC của Bộ Tài chính (hoạt động chính thức từ 15/06/2000). Năm 2016, Công ty Bảo hiểm Nhân thọ Hà Tây chính thức được chia tách thành hai đơn vị độc lập: Công ty Bảo Việt Nhân thọ Đông Đô và Công ty Bảo Việt Nhân thọ Sơn Tây.
  • Cơ cấu tổ chức: Công ty Cổ phần Bảo Việt Nhân thọ Đông Đô đặt trụ sở tại Tầng 1-2, Tòa nhà CT12 Khu đô thị Văn Phú, quận Hà Đông, Hà Nội. Bộ máy điều hành gồm Ban Giám đốc, các Phó Giám đốc phụ trách khối, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Hỗ trợ kinh doanh, Phòng Phát triển kinh doanh cùng hệ thống 16 ban kinh doanh trực thuộc: Hà Đông, Chúc Sơn, PA, RS, Mỹ Đức, Phú An, Thăng Long, Thành Công, Thanh An, Thanh Hà, Thanh Oai, Thường Tín, Ứng Hòa, Xuân Mai, Xuân Mai 3, Xuân Mỹ.
  • Quy trình khai thác thực tế: Đơn vị áp dụng kênh phân phối gián tiếp thông qua đại lý làm phương thức chủ lực, vận hành theo quy trình 6 bước chuẩn hóa của Bảo Việt Lập Nghiệp: (1) Tìm kiếm khách hàng tiềm năng -> (2) Thiết lập cuộc hẹn -> (3) Tiếp cận và giới thiệu sản phẩm -> (4) Vượt qua trở ngại và kết thúc thành công -> (5) Ký kết hợp đồng -> (6) Phục vụ khách hàng.
  • Tình hình lực lượng bán hàng và mạng lưới: Quy mô đại lý và cộng tác viên tăng trưởng liên tục qua các năm (2015 – 2018), với mạng lưới trên 30 văn phòng khai thác khu vực bao phủ khắp các quận, huyện.
  • Kết quả khai thác hợp đồng: Số lượng hợp đồng có hiệu lực và doanh thu phí khai thác mới tăng trưởng qua từng năm, tuy nhiên số lượng hợp đồng hủy có chiều hướng gia tăng và năng suất khai thác bình quân trên mỗi đại lý có sự sụt giảm so với năm 2016.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh bảo hiểm nhân thọ tại Công ty Bảo Việt Nhân thọ Đông Đô

Dựa trên phân tích thực trạng, Chương 3 đề xuất các định hướng và nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động:

  • Công tác tuyển dụng và đào tạo đại lý: Đổi mới tiêu chuẩn tuyển chọn đầu vào, chú trọng đào tạo kỹ năng tư vấn thực tế cho đội ngũ tư vấn viên trẻ nhằm giảm tỷ lệ thụ động và thiếu kinh nghiệm.
  • Hoàn thiện chế độ chính sách và đãi ngộ: Xây dựng cơ chế khen thưởng, thù lao hợp lý gắn liền với chất lượng hợp đồng và tỷ lệ duy trì hợp đồng nhằm giữ chân các đại lý giỏi.
  • Giải pháp mở rộng khu vực thị trường: Đẩy mạnh khai thác thị trường Hà Nội – nơi có mật độ dân cư cao, tầng lớp có thu nhập tích lũy lớn và trình độ hiểu biết về bảo hiểm nhân thọ tương đối cao.
  • Hệ thống kiến nghị:
    1. Kiến nghị đối với UBND thành phố Hà Nội: Tạo điều kiện thuận lợi về môi trường pháp lý, hỗ trợ tuyên truyền phổ biến kiến thức bảo hiểm cho người dân địa phương.
    2. Kiến nghị đối với Tổng công ty Bảo Việt Nhân thọ và Công ty Đông Đô: Nâng cấp cơ sở vật chất, hệ thống công nghệ thông tin quản lý hợp đồng và đẩy mạnh công tác chăm sóc khách hàng.

Kết quả và đóng góp của đề tài

Đề tài đã tổng hợp và phân tích được chuỗi số liệu thực tế về hoạt động khai thác bảo hiểm nhân thọ tại Bảo Việt Nhân thọ Đông Đô, thể hiện qua các bảng số liệu sau:

Bảng 1: Tình hình phát triển đại lý và cộng tác viên (2015 – 2018)

Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Số lượng đại lý (Người) 3.609 4.325 4.957 5.551
Số lượng cộng tác viên (Người) 900 1.200 1.500 1.700

Nguồn: Công ty Bảo hiểm nhân thọ Đông Đô

Bảng 2: Kết quả khai thác hợp đồng tại Bảo Việt Nhân thọ Đông Đô (2016 – 2018)

Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Số hợp đồng đang có hiệu lực Hợp đồng 43.830 51.258 58.774
Doanh thu phí khai thác mới Đồng 117.659.028.174 123.768.491.736 131.212.531.768
Hợp đồng khai thác mới Hợp đồng 9.413 9.735 10.021
Số hợp đồng hủy Hợp đồng 1.985 2.219 2.510
Số HĐ bảo hiểm bình quân / ĐLBH HĐ/người 12,21 10,34 10,58
Phí BH khai thác mới / ĐLBH Đồng/người 19.672.982 20.526.102 23.756.271

Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo của Công ty Bảo hiểm nhân thọ Đông Đô

Các phát hiện chính từ kết quả nghiên cứu:

  • Doanh thu phí khai thác mới duy trì đà tăng trưởng ổn định: năm 2017 đạt 123,77 tỷ đồng (tăng 5,12% so với năm 2016); năm 2018 đạt 131,21 tỷ đồng (tăng 7% so với năm 2017).
  • Số lượng hợp đồng khai thác mới tăng trưởng chậm: từ 9.413 hợp đồng (2016) lên 9.735 hợp đồng (2017, tăng 3,42%) và 10.021 hợp đồng (2018).
  • Lực lượng đại lý tăng nhanh: năm 2017 tăng 14% so với năm 2016, năm 2018 tăng 28% so với năm 2016. Tuy nhiên, do số lượng đại lý mới tuyển dụng còn trẻ và thiếu kinh nghiệm, năng suất khai thác bình quân hợp đồng trên mỗi đại lý giảm từ 12,21 HĐ/người (năm 2016) xuống còn 10,34 HĐ/người (năm 2017) và 10,58 HĐ/người (năm 2018).
  • Doanh thu phí bình quân trên mỗi đại lý tăng từ 19,67 triệu đồng (2016) lên 23,76 triệu đồng (2018), cho thấy giá trị trung bình của mỗi hợp đồng được nâng cao.
  • Số lượng hợp đồng hủy có xu hướng tăng từ 1.985 hợp đồng (2016) lên 2.510 hợp đồng (2018), phản ánh thách thức trong công tác chăm sóc khách hàng và duy trì hợp đồng tái tục.

Về mặt đóng góp, đề tài cung cấp bức tranh thực tế về công tác quản lý mạng lưới bán hàng tại một chi nhánh bảo hiểm nhân thọ cấp tỉnh/thành phố sau giai đoạn chia tách doanh nghiệp, đồng thời đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với điều kiện thực tế tại địa bàn Hà Nội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, chuyên đề tập trung chủ yếu vào các chỉ tiêu định lượng về khai thác hợp đồng mới, doanh thu phí bảo hiểm và lực lượng đại lý. Các chỉ tiêu tài chính toàn diện (như khả năng thanh toán $R_c, R_w$, tỷ suất đầu tư $R_u$, tỷ lệ chi kinh doanh và tỷ lệ bồi thường thuần) được nêu trong khung lý thuyết nhưng chưa được phân tích chi tiết bằng bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh của đơn vị do giới hạn tiếp cận dữ liệu nội bộ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá hiệu quả tài chính tổng thể, phân tích cơ cấu chi phí bồi thường và chi phí quản lý hợp đồng, kết hợp khảo sát định lượng mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ sau bán hàng của công ty trong các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính Doanh nghiệp, Kinh doanh Bảo hiểm và Quản trị Kinh doanh đang thực hiện khóa luận, chuyên đề tốt nghiệp về hoạt động kinh doanh bảo hiểm nhân thọ.
  • Cán bộ quản lý và tư vấn viên bảo hiểm cần tài liệu tham khảo về mô hình tổ chức ban kinh doanh khu vực, quy trình khai thác 6 bước thực tế và phương pháp quản trị năng suất đại lý.
  • Phần đáng tham khảo nhất của công trình là hệ thống hóa lý thuyết về các dòng sản phẩm nhân thọ, công thức định phí bảo hiểm trọn đời và chuỗi số liệu hoạt động thực tế giai đoạn 2016 – 2018 tại một đơn vị thành viên trực thuộc Tổng công ty Bảo Việt Nhân thọ.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Bảo Việt Nhân thọ Đông Đô được thành lập trong bối cảnh nào?
Tiền thân của công ty là Văn phòng đại diện Hà Sơn Bình (tháng 12/1980), sau đó là Công ty Bảo hiểm Hà Tây (1991) và Phòng BHNT Hà Tây (1998). Đến ngày 27/03/2000, Bộ Tài chính ban hành Quyết định số 46/QĐ-BTC thành lập Công ty Bảo hiểm Nhân thọ Hà Tây (hoạt động từ 15/06/2000). Năm 2016, Công ty Bảo hiểm Nhân thọ Hà Tây chính thức được chia tách thành hai đơn vị là Công ty Bảo Việt Nhân thọ Đông Đô và Công ty Bảo Việt Nhân thọ Sơn Tây.

2. Cơ cấu tổ chức mạng lưới kinh doanh của Bảo Việt Nhân thọ Đông Đô gồm những bộ phận nào?
Công ty gồm Ban Giám đốc, hai Phó Giám đốc phụ trách khối, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Hỗ trợ kinh doanh, Phòng Phát triển kinh doanh và 16 ban kinh doanh trực thuộc phụ trách các khu vực: Chúc Sơn, Hà Đông, PA, Mỹ Đức, Phú An, RS, Thăng Long, Thành Công, Thanh Hà, Thanh Oai, Thanh An, Thường Tín, Ứng Hòa, Xuân Mai, Xuân Mai 3, Xuân Mỹ.

3. Doanh thu phí khai thác mới và số lượng hợp đồng mới tại công ty giai đoạn 2016 – 2018 đạt mức nào?
Doanh thu phí khai thác mới năm 2016 đạt 117,66 tỷ đồng (với 9.413 hợp đồng mới); năm 2017 đạt 123,77 tỷ đồng, tăng 5,12% (với 9.735 hợp đồng mới, tăng 3,42%); năm 2018 đạt 131,21 tỷ đồng, tăng 7% so với 2017 (với 10.021 hợp đồng mới).

4. Quy trình khai thác bảo hiểm nhân thọ thực tế tại Bảo Việt Nhân thọ Đông Đô gồm những bước nào?
Quy trình khai thác thực tế của đại lý gồm 6 bước: (1) Tìm kiếm khách hàng tiềm năng; (2) Thiết lập cuộc hẹn; (3) Tiếp cận và giới thiệu sản phẩm; (4) Vượt qua trở ngại và kết thúc thành công; (5) Ký kết hợp đồng; (6) Phục vụ khách hàng.

5. Vì sao năng suất khai thác hợp đồng bình quân trên mỗi đại lý lại giảm trong giai đoạn 2016 – 2018?
Năng suất khai thác bình quân giảm từ 12,21 HĐ/người (năm 2016) xuống 10,34 HĐ/người (năm 2017) và 10,58 HĐ/người (năm 2018) do hai nguyên nhân chính: số lượng hợp đồng khai thác mới tăng trưởng chậm (chỉ tăng 3,42% năm 2017), trong khi quy mô đội ngũ đại lý tăng nhanh (tăng 14% năm 2017 và 28% năm 2018 so với 2016) nhưng phần lớn đại lý mới còn trẻ và chưa có nhiều kinh nghiệm tư vấn.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đức Duy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về bảo hiểm nhân thọ và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Bảo Việt Nhân thọ Đông Đô giai đoạn 2016 – 2018. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng doanh thu phí và mạng lưới đại lý của công ty có sự tăng trưởng ổn định, song doanh nghiệp cần tập trung nâng cao năng suất khai thác bình quân và kiểm soát tỷ lệ hợp đồng hủy. Hệ thống giải pháp đề xuất về tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ và mở rộng thị trường tại Hà Nội mang tính thực tiễn cao, đóng góp hữu ích cho công tác quản trị kinh doanh của đơn vị.