Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam chính thức đi vào hoạt động từ năm 2000, giữ vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế, đồng thời là kênh đầu tư tài chính cho các nhà đầu tư (NĐT). Tuy nhiên, sau hai thập kỷ vận hành, thị trường vẫn tồn tại những hạn chế nhất định: phần lớn NĐT cá nhân còn thiếu kinh nghiệm phân tích, tâm lý đầu tư đám đông còn phổ biến, rủi ro đạo đức và tình trạng bất cân xứng thông tin tiềm ẩn khả năng gây thua lỗ. Trong bối cảnh đó, các công ty chứng khoán (CTCK) và đội ngũ nhân viên môi giới chứng khoán (MGCK) đóng vai trò là cầu nối trung gian, cung cấp thông tin, định hướng chiến lược đầu tư và hỗ trợ thanh khoản cho thị trường.

Công ty Cổ phần Chứng khoán BOS (tiền thân là CTCP Chứng khoán Artex) sau hơn 12 năm thành lập và phát triển đã xây dựng được vị thế nhất định trên thị trường. Dù vậy, hoạt động MGCK của công ty vẫn bộc lộ tính thiếu ổn định: thị phần còn ở mức khiêm tốn, tốc độ gia tăng số lượng tài khoản qua các năm không đồng đều, và tỷ trọng doanh thu từ môi giới có xu hướng bị thu hẹp trước sự cạnh tranh gay gắt từ các CTCK lớn. Do đó, yêu cầu nghiên cứu thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ MGCK tại BOS trở thành vấn đề cấp thiết đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Khóa luận xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về nghiệp vụ MGCK, các kỹ năng của nhà môi giới và hệ thống chỉ tiêu đánh giá chất lượng hoạt động MGCK tại CTCK.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động MGCK tại CTCP Chứng khoán BOS giai đoạn 2017 - 2019 thông qua các chỉ tiêu về tài khoản, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và thị phần.
  3. Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ rõ những mặt hạn chế và phân tích nguyên nhân chủ quan, khách quan ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ MGCK tại công ty.
  4. Đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng MGCK tại BOS gắn với định hướng phát triển giai đoạn 2020 - 2025, đồng thời đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng hoạt động môi giới chứng khoán tại công ty chứng khoán.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh và dịch vụ môi giới tại CTCP Chứng khoán BOS (Trụ sở chính tại Hà Nội và Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2019; các định hướng và giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2020 - 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận vận dụng định nghĩa chuẩn mực từ Giáo trình Thị trường chứng khoán (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, 2013): "Môi giới chứng khoán là hoạt động trung gian hoặc đại diện mua, bán chứng khoán cho khách hàng để hưởng hoa hồng". Về mặt bản chất, nhà môi giới đại diện quyền lợi khách hàng, thực hiện nghiệp vụ tư vấn và giao dịch theo ủy thác mà không có quyền tự ý chiếm dụng tiền hay tài sản của nhà đầu tư.

Tác giả thiết lập hệ thống 3 kỹ năng cốt lõi của nhân viên MGCK:

  • Kỹ năng tìm kiếm khách hàng.
  • Kỹ năng truyền đạt thông tin.
  • Kỹ năng khai thác và xử lý thông tin thị trường.

Khung đánh giá chất lượng hoạt động MGCK được phân chia thành 3 nhóm chỉ tiêu:

  • Đối với khách hàng: Mức độ đạt được mục tiêu lợi nhuận của NĐT; tính an toàn và tốc độ của hệ thống giao dịch; độ chính xác, kịp thời của thông tin tư vấn; chi phí giao dịch và chính sách ưu đãi; thái độ phục vụ chuyên nghiệp.
  • Đối với CTCK: Số lượng tài khoản giao dịch chứng khoán (GDCK) mở mới và duy trì hoạt động; doanh thu phí MGCK; khả năng kiểm soát chi phí vận hành và tỷ suất lợi nhuận từ mảng môi giới; thị phần MGCK trên các Sở Giao dịch Chứng khoán (SGDCK).
  • Đối với TTCK và nền kinh tế: Số lượng và chất lượng đội ngũ hành nghề môi giới; mức độ tác động lan tỏa thúc đẩy các nghiệp vụ khác (tư vấn tài chính, lưu ký, tự doanh); vai trò hình thành văn hóa đầu tư chuyên nghiệp trong cộng đồng.

Các nhân tố ảnh hưởng được chia thành: nhân tố chủ quan (năng lực, kiến thức, đạo đức của nhân viên; uy tín công ty; quy mô vốn; cơ sở vật chất và hạ tầng công nghệ thông tin - CNTT; chiến lược kinh doanh) và nhân tố khách quan (chu kỳ biến động TTCK, điều kiện kinh tế - chính trị vĩ mô, khung khổ pháp lý như Luật Chứng khoán sửa đổi 2019, mức thu nhập và nhận thức tài chính của người dân).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng kết hợp phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh chuỗi thời gian (time-series comparison) để đánh giá sự biến động của các chỉ tiêu tài chính, tài khoản và thị phần qua các năm 2017, 2018 và 2019.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên giai đoạn 2017 - 2019 của CTCP Chứng khoán BOS; số liệu thống kê thị phần từ SGDCK TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và SGDCK Hà Nội (HNX); Đề án "Cơ cấu lại TTCK Việt Nam và thị trường bảo hiểm đến năm 2020 và định hướng đến năm 2025" của Thủ tướng Chính phủ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Khái quát chung về nghiệp vụ môi giới chứng khoán

Chương này tập trung trình bày nguồn gốc lịch sử và vai trò của nghiệp vụ MGCK trong nền kinh tế thị trường. Nghiệp vụ MGCK ra đời xuất phát từ yêu cầu khách quan khi TTCK phát triển: hàng hóa tài chính có tính đặc thù cao, biến động liên tục và đòi hỏi kỹ năng phân tích chuyên sâu mà phần lớn NĐT cá nhân không tự trang trải được chi phí thu thập thông tin.

Chương 1 phân tích vai trò của MGCK trên ba phương diện: giúp NĐT giảm thiểu chi phí giao dịch, tiếp cận nguồn thông tin chính thống và quản trị rủi ro; giúp CTCK tạo dựng nguồn doanh thu ổn định và phát triển thương hiệu; đồng thời hỗ trợ TTCK gia tăng tính thanh khoản, đa dạng hóa sản phẩm và hình thành văn hóa tích lũy - đầu tư vốn nhàn rỗi trong xã hội. Tác giả cũng chi tiết hóa các chỉ tiêu đo lường chất lượng dịch vụ và xác lập hệ thống các nhân tố chủ quan, khách quan tác động đến hiệu quả của nghiệp vụ môi giới.

Chương II: Thực trạng hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán BOS

Chương 2 phân tích chuyên sâu về đối tượng nghiên cứu thực tế. CTCP Chứng khoán BOS thành lập ngày 03/03/2008 (tiền thân là CTCK Artex) với số vốn điều lệ ban đầu 135 tỷ đồng và 10 nhân sự. Trải qua các giai đoạn chuyển đổi tên gọi (đổi thành CTCP Chứng khoán FLC năm 2011, đổi lại CTCP Chứng khoán Artex năm 2013 và chính thức mang tên CTCP Chứng khoán BOS từ 08/07/2019), công ty đã tăng vốn điều lệ lên 969 tỷ đồng vào năm 2018, đăng ký giao dịch trên sàn HNX với mã chứng khoán ART. Tính đến hết năm 2019, tổng số lượng nhân sự của công ty là 49 người.

Hệ thống sản phẩm dịch vụ của BOS bao gồm: Dịch vụ chứng khoán cơ sở (mở tài khoản, tư vấn đầu tư, giao dịch ký quỹ margin, ứng trước tiền bán tự động, lưu ký, quản lý cổ đông); Dịch vụ chứng khoán phái sinh (được UBCKNN cấp phép từ 19/09/2019); Dịch vụ tư vấn tài chính doanh nghiệp (bảo lãnh phát hành, tư vấn niêm yết, đại lý chào bán, M&A, tái cấu trúc tài chính); Dịch vụ phân tích chứng khoán (bản tin thị trường, báo cáo vĩ mô, báo cáo doanh nghiệp, báo cáo chiến lược).

Quy trình MGCK tại BOS được thực hiện qua 5 bước: (1) Mở tài khoản GDCK; (2) Nhận lệnh từ khách hàng (trực tiếp tại sàn hoặc qua hệ thống trực tuyến); (3) Thực hiện nhập lệnh vào hệ thống giao dịch; (4) Xác nhận kết quả khớp lệnh cho khách hàng; (5) Phối hợp thanh toán bù trừ và chuyển giao chứng khoán theo chu kỳ T+3. Phí môi giới được tính trên tổng giá trị khớp lệnh trong ngày và không chịu thuế GTGT.

Bảng 1: Tình hình đóng và mở tài khoản giao dịch chứng khoán tại BOS (2017 - 2019)

Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Số tài khoản mở mới 4.037 245 1.012
Số tài khoản đóng 57 46 14
Tổng tài khoản lũy kế (cuối năm) — — > 10.000

Số liệu cho thấy số lượng tài khoản mở mới có sự biến động rất lớn: năm 2017 bùng nổ với 4.037 tài khoản nhờ sự hưng phấn chung của thị trường và hàng loạt thương vụ niêm yết lớn (PLX, VPB, VRE, Vietjet Air); năm 2018 sụt giảm mạnh xuống chỉ còn 245 tài khoản do thị trường điều chỉnh sâu; đến năm 2019 phục hồi lên 1.012 tài khoản mở mới.

Bảng 2: Doanh thu hoạt động MGCK tại BOS giai đoạn 2017 - 2019

Chỉ tiêu tài chính Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Doanh thu hoạt động MGCK (Triệu VNĐ) 107.420 39.211 91.744
Tỷ trọng MGCK trong tổng doanh thu (%) 69,68% 35,00% —
Tăng trưởng doanh thu MGCK so với năm trước (%) +379,79% -63,50% +133,97%

Bảng 3: Doanh thu các mảng hoạt động chính của BOS (Triệu VNĐ)

Mảng hoạt động Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Doanh thu từ tài sản tài chính (TSTC) 45.303 69.938 137.995
Môi giới chứng khoán (MGCK) 107.220 39.211 91.744
Lưu ký chứng khoán 1.445 1.854 2.179
Doanh thu tư vấn 0 50 346

Cơ cấu doanh thu cho thấy sự dịch chuyển đáng kể: nếu năm 2017 MGCK là nguồn thu cốt lõi chiếm gần 70% tổng doanh thu, thì sang năm 2018 và 2019 mảng đầu tư tài sản tài chính (TSTC) đã vươn lên trở thành nguồn thu chủ lực, làm suy giảm tỷ trọng đóng góp tương đối của mảng môi giới.

Về thị phần, BOS đạt được kết quả nổi bật khi lọt Top 10 CTCK có thị phần môi giới lớn nhất tại SGDCK TP. Hồ Chí Minh trong 2 quý đầu năm 2017 (đạt 5,9%) và cả năm 2019 (đạt 3,13%). Lợi nhuận từ mảng MGCK năm 2017 đạt mức cao với tổng lợi nhuận công ty đạt 106.950 triệu đồng nhờ kiểm soát chi phí vận hành ở mức 24.775 triệu đồng.

Đánh giá tổng hợp:

  • Thành tựu: Đạt vị trí trong Top 10 thị phần HOSE ở một số giai đoạn; hoàn thành vượt mức kế hoạch doanh thu năm 2019 (đạt 151% kế hoạch); hệ thống công nghệ thông tin được nâng cấp hỗ trợ giao dịch ký quỹ và phái sinh.
  • Hạn chế: Số lượng tài khoản tăng trưởng thiếu ổn định; cơ sở khách hàng tổ chức và NĐT nước ngoài còn rất thấp; thị phần biến động mạnh và chịu khoảng cách lớn so với các công ty dẫn đầu (SSI, MBS, VND, ACBS); chất lượng đội ngũ môi giới không đồng đều, năng lực chủ yếu dừng ở mức hỗ trợ nhập lệnh và tư vấn cơ bản.
  • Nguyên nhân: Quy mô vốn điều lệ 969 tỷ đồng còn khiêm tốn; quy mô nhân sự mỏng (49 người); chính sách tuyển dụng và đãi ngộ chưa đủ cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân sự giỏi; công tác tiếp thị, quảng bá thương hiệu chưa toàn diện; hạ tầng CNTT cập nhật chậm hơn các đối thủ lớn trên thị trường.

Chương III: Giải pháp nhằm nâng cao chất lượng hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán BOS

Chương 3 đề xuất định hướng và giải pháp phát triển dựa trên các mục tiêu vĩ mô của Đề án cơ cấu lại TTCK Việt Nam và kế hoạch kinh doanh năm 2020 của BOS.

Bảng 4: Mục tiêu phát triển TTCK Việt Nam theo Đề án của Chính phủ

Chỉ tiêu mục tiêu Mục tiêu đến năm 2020 Định hướng đến năm 2025
Quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu (% GDP) 100% GDP 120% GDP
Quy mô thị trường trái phiếu (% GDP) 47% GDP 55% GDP
Số lượng công ty niêm yết Tăng 20% so với 2017 Tăng trưởng ổn định
Số lượng nhà đầu tư (% dân số) 3% dân số 5% dân số
Công nghệ giao dịch và thanh toán bù trừ Đổi mới toàn diện, đồng bộ Hiện đại hóa theo chuẩn quốc tế

Bảng 5: Kế hoạch kinh doanh năm 2020 của CTCP Chứng khoán BOS

Chỉ tiêu kế hoạch năm 2020 Giá trị (Tỷ VNĐ)
Tổng doanh thu 201
Tổng chi phí 114
Lợi nhuận trước thuế 87

Tác giả đề xuất 8 nhóm giải pháp nội bộ đối với CTCP Chứng khoán BOS:

  1. Đào tạo nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo định kỳ về chuyên môn phân tích kỹ thuật, phân tích cơ bản, kiến thức thị trường phái sinh và đạo đức nghề nghiệp cho nhân viên môi giới.
  2. Nâng cấp thiết bị kỹ thuật và hệ thống CNTT: Hoàn thiện và tối ưu hóa các nền tảng giao dịch từ xa (Home-Trading, Web-Trading, Mobi-Trading), bảo đảm tốc độ truyền lệnh và an toàn dữ liệu.
  3. Chính sách chiêu mộ và đãi ngộ nhân tài: Xây dựng khung lương thưởng cạnh tranh, tương đương mức bình quân của ngành chứng khoán nhằm thu hút môi giới giàu kinh nghiệm.
  4. Hoàn thiện chính sách thi đua, khen thưởng: Thiết lập cơ chế đánh giá hiệu quả công việc (KPI) rõ ràng gắn với tỷ lệ hoa hồng và mức độ hài lòng của khách hàng.
  5. Chiến lược kinh doanh và chính sách phí hợp lý: Đa dạng hóa các gói phí giao dịch linh hoạt theo từng nhóm đối tượng khách hàng (NĐT cá nhân, tổ chức, giao dịch tần suất cao).
  6. Mở rộng phạm vi hoạt động: Phát triển mạng lưới cộng tác viên môi giới, mở rộng độ phủ khách hàng tại các tỉnh, thành phố lớn.
  7. Nâng cao năng lực tự thân của nhân viên môi giới: Mỗi cá nhân cần chủ động trau dồi kỹ năng tư vấn, phân tích vĩ mô và kỹ năng quản lý quan hệ khách hàng.
  8. Tăng cường quản trị rủi ro và đẩy mạnh sản phẩm mới: Giám sát chặt chẽ hoạt động cho vay ký quỹ margin và mở rộng dịch vụ môi giới chứng khoán phái sinh.

Đồng thời, tác giả đưa ra 3 kiến nghị vĩ mô:

  • Hoàn thiện hệ thống pháp luật chứng khoán, triển khai đồng bộ Luật Chứng khoán sửa đổi và nâng cao tính minh bạch thông tin của các doanh nghiệp niêm yết.
  • Đẩy nhanh quá trình tái cơ cấu TTCK, đa dạng hóa các sản phẩm tài chính (hợp đồng quyền chọn, chứng quyền).
  • Thúc đẩy tiến độ cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) nhằm tạo nguồn hàng hóa chất lượng thu hút dòng vốn đầu tư trong và ngoài nước.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh hoạt động của một công ty chứng khoán tầm trung tại Việt Nam trong giai đoạn biến động mạnh (2017 - 2019):

  • Làm rõ tính chu kỳ của doanh thu MGCK tại BOS: đạt đỉnh 107,42 tỷ đồng (năm 2017), giảm sâu 63,5% xuống 39,21 tỷ đồng (năm 2018) và hồi phục lên 91,74 tỷ đồng (năm 2019).
  • Phản ánh thực tế chuyển dịch cơ cấu doanh thu từ mảng môi giới sang mảng đầu tư tài sản tài chính (tăng từ 45,3 tỷ đồng năm 2017 lên 137,99 tỷ đồng năm 2019).
  • Ghi nhận thành tích đạt Top 10 thị phần môi giới HOSE (5,9% trong nửa đầu 2017 và 3,13% trong năm 2019) với quy mô tài khoản đạt trên 10.000 tài khoản.

Đóng góp của nghiên cứu thể hiện ở việc chỉ rõ mối quan hệ tương hỗ giữa năng lực đội ngũ môi giới, hạ tầng công nghệ và kết quả kinh doanh của CTCK. Hệ thống 8 giải pháp được xây dựng bám sát thực trạng bộ máy nhân sự (49 người) và quy mô vốn (969 tỷ đồng) của công ty, cung cấp tài liệu tham khảo cho công tác quản trị và định hướng phát triển mảng môi giới của BOS giai đoạn 2020 - 2025.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích số liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của BOS giai đoạn 2017 - 2019, chưa thực hiện khảo sát định lượng (bảng hỏi thống kê) về mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ môi giới. Ngoài ra, đề tài hoàn thành vào năm 2020 nên chưa phản ánh được các biến động thị trường sâu rộng do tác động kéo dài của đại dịch COVID-19 trong giai đoạn tiếp theo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu chất lượng dịch vụ MGCK thông qua việc áp dụng các mô hình định lượng (như Servqual hoặc Servperf); phân tích tác động của xu hướng chuyển đổi số, giao dịch thuật toán (Algo-trading) và trí tuệ nhân tạo (AI) đối với sự thay đổi vai trò của nhân viên môi giới chứng khoán truyền thống.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Tài chính công, Kinh tế đầu tư khi nghiên cứu về nghiệp vụ môi giới chứng khoán và cách thức phân tích hoạt động kinh doanh của một CTCK.
  • Các nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài về quản trị dịch vụ tài chính, tái cơ cấu công ty chứng khoán hoặc phát triển thị phần môi giới.
  • Bộ phận quản lý, nhân viên khối môi giới tại các CTCK quy mô vừa và nhỏ tham khảo các giải pháp hoàn thiện quy trình giao dịch, cơ chế KPI và chính sách nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao doanh thu môi giới chứng khoán của BOS năm 2018 lại giảm mạnh tới 63,5% so với năm 2017?
Doanh thu MGCK của BOS năm 2018 sụt giảm từ 107.420 triệu đồng xuống 39.211 triệu đồng do chịu tác động tiêu cực từ TTCK chung: chỉ số VN-Index giảm 26,67% từ mức đỉnh 1.211 điểm về 888 điểm, thanh khoản toàn thị trường suy giảm trong quý II và quý III/2018 dưới tác động của chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất, khiến tâm lý NĐT trở nên thận trọng và giảm tần suất giao dịch.

2. Quá trình thay đổi tên gọi và quy mô vốn điều lệ của CTCP Chứng khoán BOS diễn ra như thế nào?
Công ty thành lập năm 2008 với tên gọi CTCP Chứng khoán Artex, vốn điều lệ 135 tỷ đồng. Ngày 08/08/2011 đổi tên thành CTCP Chứng khoán FLC (FLCS), đến ngày 20/08/2013 đổi lại tên CTCP Chứng khoán Artex. Năm 2017 công ty tăng vốn lên 310,5 tỷ đồng. Ngày 28/09/2018 công ty tăng vốn lên 969 tỷ đồng và niêm yết trên HNX (mã ART). Đến ngày 08/07/2019, công ty chính thức đổi tên thành CTCP Chứng khoán BOS.

3. Cơ cấu bộ máy tổ chức của CTCP Chứng khoán BOS gồm những bộ phận chính nào?
Tính đến hết năm 2019, công ty có 49 nhân sự. Cơ cấu quản trị gồm: Đại hội đồng Cổ đông, Ban Kiểm soát, Hội đồng Quản trị, Ban Giám đốc, Bộ phận Kiểm soát nội bộ, Bộ phận Quản trị rủi ro. Các khối chức năng gồm: Khối Môi giới, Khối Nghiệp vụ chứng khoán, Khối Dịch vụ Ngân hàng đầu tư, Khối Tự doanh và Khối Hỗ trợ (Phòng Kế toán tài chính, Phòng CNTT, Phòng Hành chính Nhân sự tổng hợp).

4. Quy trình thực hiện nghiệp vụ môi giới chứng khoán tại BOS gồm mấy bước?
Quy trình MGCK tại BOS bao gồm 5 bước tuần tự: (1) Mở tài khoản giao dịch chứng khoán cho khách hàng; (2) Tiếp nhận lệnh giao dịch (tại sàn hoặc qua Internet); (3) Nhập và thực hiện lệnh trên hệ thống; (4) Xác nhận kết quả khớp lệnh với khách hàng; (5) Thực hiện đối chiếu và thanh toán bù trừ giao dịch qua SGDCK và Trung tâm lưu ký.

5. Mục tiêu phát triển quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu và tỷ lệ nhà đầu tư của Việt Nam đến năm 2025 được nêu trong khóa luận là bao nhiêu?
Theo Đề án của Thủ tướng Chính phủ trích dẫn trong khóa luận, mục tiêu đến năm 2025 quy mô thị trường cổ phiếu đạt 120% GDP (so với mức 100% GDP năm 2020), quy mô thị trường trái phiếu đạt 55% GDP (so với 47% GDP năm 2020), và số lượng NĐT trên TTCK đạt 5% dân số (so với 3% dân số năm 2020).


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thu đã phản ánh toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng hoạt động môi giới chứng khoán tại CTCP Chứng khoán BOS giai đoạn 2017 - 2019. Kết quả nghiên cứu làm rõ các bước tiến về thị phần và doanh thu trong các giai đoạn thị trường thuận lợi, đồng thời chỉ ra những điểm nghẽn về quy mô vốn, nguồn nhân lực và tính thiếu ổn định của nguồn thu môi giới. Hệ thống giải pháp đồng bộ về đào tạo nhân sự, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ và hoàn thiện chính sách khách hàng là cơ sở thực tiễn để BOS nâng cao chất lượng dịch vụ và củng cố năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2020 - 2025.