Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, sự mở rộng hoạt động của các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) đặt ra những yêu cầu phức tạp đối với công tác quản trị nguồn nhân lực. Quản trị nhân sự quốc tế đòi hỏi doanh nghiệp phải dung hòa được các khác biệt về văn hóa, đảm bảo tuân thủ khung pháp lý của nước sở tại, duy trì chính sách đãi ngộ công bằng và xây dựng đội ngũ nhân sự có năng lực cạnh tranh toàn cầu.

Tại thị trường Việt Nam, Công ty TNHH Ford Việt Nam (FVL) – một thành viên thuộc Khối nhóm các thị trường quốc tế của tập đoàn Ford Motor Company – là doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh ô tô có vị thế nổi bật. Dù đứng vị trí thứ 7 về tổng thị phần ô tô tại Việt Nam, Ford Việt Nam giữ vị trí dẫn đầu ở hầu hết các phân khúc sản phẩm tham gia (theo số liệu từ Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam - VAMA năm 2022). Tuy nhiên, giai đoạn 2020 – 2021 ghi nhận những tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19, gây gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu và làm thay đổi nhu cầu thị trường lao động trong ngành công nghiệp ô tô. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh gay gắt từ các hãng xe đối thủ đòi hỏi Ford Việt Nam phải liên tục hoàn thiện chính sách nhân sự nhằm thích ứng với chiến lược kinh doanh chung của tập đoàn mẹ.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Cải thiện hoạt động quản trị nhân sự tại Công ty TNHH Ford Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Mục đích nghiên cứu:

    • Đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động quản trị nhân sự tại Công ty TNHH Ford Việt Nam giai đoạn 2018 – 2022.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm cải thiện hoạt động quản trị nhân sự tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:

    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nhân sự và quản trị nhân sự quốc tế trong các công ty đa quốc gia.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng các khâu chức năng của hoạt động quản trị nhân sự tại Ford Việt Nam gắn liền với định hướng chiến lược của Ford Motor Company.
    • Xây dựng phương hướng, giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp và đề xuất kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực trạng hoạt động quản trị nhân sự tại Công ty TNHH Ford Việt Nam.
    • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nghiệp vụ quản trị nhân sự (kế hoạch hóa, tuyển dụng, đào tạo, tạo động lực, đãi ngộ) tại Ford Việt Nam và mối liên hệ với chính sách quản trị nhân sự quốc tế của Ford Motor Company.
    • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Ford Việt Nam (bao gồm trụ sở chính tại Hà Nội, chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh và Nhà máy lắp ráp tại tỉnh Hải Dương).
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực nghiệm và báo cáo hoạt động được thu thập, phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2018 – 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Đề tài vận dụng hệ thống lý luận về quản trị nhân sự (HRM) và quản trị nhân sự quốc tế (IHRM):

  • Khái niệm quản trị nhân sự: Tác giả tiếp cận theo quan điểm của Mullins (lấy con người làm trung tâm, đáp ứng nhu cầu nhân sự) và Dinock (tập hợp biện pháp, thủ tục áp dụng cho nhân viên nhằm giải quyết các tình huống công việc), xác định quản trị nhân sự là hệ thống triết lý, chính sách và hoạt động chức năng nhằm thu hút, đào tạo, phát triển và duy trì lực lượng lao động.
  • Quản trị nhân sự quốc tế (IHRM): Dựa trên nghiên cứu của Scullion, Almond và Mark Mendenhall, đề tài xác định IHRM là quá trình quản lý nguồn nhân lực xuyên biên giới quốc gia, xử lý các mối quan hệ giữa công ty mẹ và chi nhánh nước sở tại trong bối cảnh khác biệt về văn hóa, thể chế và thị trường.
  • Bốn chính sách nhân sự quốc tế điển hình:
    1. Chính sách vị chủng (Ethnocentric): Bổ nhiệm nhân sự từ chính quốc (nước chủ nhà) vào các vị trí quản lý trọng yếu tại chi nhánh.
    2. Chính sách đa tâm (Polycentric): Sử dụng nhân sự bản địa (nước sở tại) điều hành các hoạt động kinh doanh tại địa phương.
    3. Chính sách địa tâm (Geocentric): Bổ nhiệm những nhà quản trị có năng lực tốt nhất vào các vị trí lãnh đạo then chốt mà không phân biệt quốc tịch.
    4. Chính sách khu vực hóa (Regiocentric): Tuyển chọn và điều chuyển nhân sự quản lý giữa các quốc gia trong cùng một khu vực địa lý.
  • Hệ thống chức năng quản trị nhân sự: Kế hoạch hóa nguồn nhân lực (cân đối cung - cầu), tuyển mộ và tuyển chọn, đào tạo và phát triển, tạo động lực lao động (dựa trên học thuyết nhu cầu của Maslow, học thuyết kỳ vọng, học thuyết công bằng, học thuyết đặt mục tiêu) và chính sách thù lao - phúc lợi.
  • Khung nhân tố tác động: Phân chia thành nhóm nhân tố bên ngoài (kinh tế, công nghệ - kỹ thuật, chính trị - pháp luật gồm Luật Lao động Việt Nam, văn hóa - xã hội, mức độ cạnh tranh cung - cầu lao động) và nhóm nhân tố bên trong (đội ngũ lãnh đạo, đặc điểm nhân lực, mục tiêu chiến lược, văn hóa doanh nghiệp, quy định nội bộ và tiềm lực tài chính).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích số liệu thống kê mô tả:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thường niên, báo cáo tổng kết nhân sự định kỳ của Phòng Nhân sự Ford Việt Nam, các quy chế và điều lệ nội bộ của công ty, số liệu thống kê ngành từ VAMA và hệ thống tài liệu giáo trình chuyên ngành Kinh doanh quốc tế (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân).
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh chuỗi thời gian (2018 – 2022) và phân tích cơ cấu tỷ trọng nhằm làm rõ sự biến động về quy mô, chất lượng và chi phí nhân sự.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUẢN TRỊ NHÂN SỰ QUỐC TẾ

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm cơ bản về quản trị nhân sự và quản trị nhân sự quốc tế, chỉ rõ sự khác biệt giữa quản trị nhân sự truyền thống và hoạt động quản trị mang tính chiến lược trong các công ty đa quốc gia. Tác giả phân tích chi tiết ưu điểm và hạn chế của bốn định hướng chính sách nhân sự quốc tế (vị chủng, đa tâm, địa tâm, khu vực hóa), đồng thời khẳng định vai trò kép của IHRM: đối với người lao động (bảo đảm quyền lợi, tối đa hóa năng suất, tạo cầu nối với ban lãnh đạo) và đối với doanh nghiệp (tối ưu hóa quy mô toàn cầu, chuẩn hóa quy trình, hiện thực hóa mục tiêu chiến lược).

Chương này cũng xác định quy trình thực hiện năm nội dung nghiệp vụ then chốt: lập kế hoạch nhân lực, quy trình tuyển mộ - tuyển chọn 6 bước, cơ chế tạo động lực tài chính/phi tài chính, quy trình tổ chức đào tạo và hệ thống tiêu chí xây dựng thang bảng lương. Đồng thời, chương 1 thiết lập khung lý thuyết về các nhân tố môi trường bên trong và bên ngoài chi phối đến các quyết định nhân sự của MNCs.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ NHÂN SỰ TẠI FORD VIỆT NAM

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về quá trình hình thành, phát triển của Ford Việt Nam từ khi thành lập liên doanh năm 1995 (vốn góp: Ford Motor 25%, Công ty Diesel Sông Công 75%) với vốn đầu tư ban đầu 70 triệu USD, xây dựng nhà máy tại Hải Dương (công suất ban đầu 14.000 xe/năm). Tác giả phân tích bước chuyển đổi chiến lược toàn cầu của tập đoàn Ford Motor thông qua Kế hoạch Ford 2000 (công bố ngày 01/04/1994, áp dụng từ 01/01/1995) và chiến lược OneFord năm 2007, dẫn đến việc thiết lập Hệ thống sản xuất Ford (Ford Production System - FPS), 5 Trung tâm phát triển chương trình xe (Vehicle Program Centers - VPCs) và cấu trúc tổ chức ma trận toàn cầu.

Về chính sách nhân sự quốc tế, Ford Motor áp dụng chính sách địa tâm (Geocentric staffing). Tại Ford Việt Nam, các vị trí Tổng Giám đốc qua các thời kỳ phản ánh rõ chính sách này: ông Ruchik Praful Shah (quốc tịch Ấn Độ - đương nhiệm năm 2022), ông Laurent Charpentier (quốc tịch Pháp) và ông Phạm Văn Dũng (CEO người Việt Nam đầu tiên được bổ nhiệm tháng 8/2015). Cơ cấu tổ chức tại Ford Việt Nam bao gồm 13 phòng ban/khối chức năng phối hợp trực tiếp với Ban Giám đốc và các VPC toàn cầu.

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng nguồn nhân lực và các hoạt động quản trị giai đoạn 2018 – 2022:

  • Biến động quy mô nhân sự: Số lượng lao động tăng từ 597 người (2018) lên 789 người (2019, tăng 32,16% do doanh số đạt kỷ lục hơn 32.000 xe). Trong hai năm 2020 – 2021, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và đứt gãy chuỗi cung ứng, quy mô giảm lần lượt còn 711 người (-9,89%) và 691 người (-2,81%). Đến năm 2022, sau khi hoàn thành dự án mở rộng nhà máy Hải Dương với tổng vốn đầu tư hơn 2.000 tỷ đồng (82 triệu USD) nâng công suất lên 40.000 xe/năm (2 ca làm việc/ngày), số lượng lao động tăng vọt lên 1.329 người (tăng 92,33%).
  • Cơ cấu nhân sự: Giai đoạn 2018 – 2022, tỷ lệ lao động nam chiếm 64,6% (chủ yếu ở khối sản xuất, quản lý chất lượng, IT), nữ chiếm 35,3% (tập trung tại các phòng tài chính, kế toán, marketing, PR, pháp chế). Về độ tuổi, lao động dưới 30 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất với 48,15%, nhóm từ 30 đến 45 tuổi chiếm 35,64% (473 người), và nhóm trên 45 tuổi chiếm 16,20%.
  • Các chính sách chuyên môn:
    • Tuyển dụng: Triển khai chương trình Ford Campus Graduate, liên kết trao tặng thiết bị đào tạo cho Đại học Giao thông Vận tải, đăng tuyển qua các kênh tuyển dụng trực tuyến như JobsGO.
    • Đào tạo: Duy trì tỷ lệ chi phí đào tạo, tổ chức các khóa huấn luyện chuyên môn trong nước và cử nhân sự đi đào tạo tại các cơ sở nước ngoài của tập đoàn.
    • Tạo động lực và gắn kết: Triển khai các nền tảng truyền thông nội bộ toàn cầu như Life@Ford, cổng phản ánh Speak Up, 3 trung tâm dịch vụ People First, khảo sát thường niên Global Pulse và lan tỏa các thông điệp văn hóa (#BuiltFordProud, #BuiltFordBlue, #GoFurther).
    • Đãi ngộ: Áp dụng chính sách lương thưởng cạnh tranh dựa trên hiệu suất và đơn giá lương ngày cho lao động trực tiếp.

Chương 2 khép lại bằng việc đánh giá những hạn chế còn tồn tại trong công tác quản trị nhân sự và chỉ ra các nguyên nhân khách quan, chủ quan (áp lực biến động thị trường, chi phí quản lý bộ máy ma trận, rủi ro thích ứng văn hóa).

CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ NHÂN SỰ TẠI CÔNG TY TNHH FORD VIỆT NAM

Dựa trên định hướng phát triển sản xuất kinh doanh và mở rộng công suất nhà máy Hải Dương, Chương 3 đề xuất hệ thống các giải pháp đồng bộ:

  1. Định hướng phát triển: Xác định mục tiêu tăng trưởng quy mô sản xuất, duy trì vị thế dẫn đầu trong các phân khúc cốt lõi và hoàn thiện chính sách nhân sự theo tiêu chuẩn OneFord.
  2. Nhóm giải pháp cho công ty:
    • Nâng cao chất lượng công tác kế hoạch hóa nguồn nhân lực nhằm hạn chế sự biến động đột ngột của lực lượng lao động.
    • Đa dạng hóa nguồn tuyển dụng và hoàn thiện quy trình phỏng vấn, sàng lọc ứng viên cho các vị trí kỹ thuật cao.
    • Đổi mới nội dung đào tạo chuyên môn và kỹ năng làm việc trong môi trường đa văn hóa, gắn kết quả đào tạo với lộ trình thăng tiến.
    • Hoàn thiện hệ thống tạo động lực thông qua tối ưu hóa công cụ khảo sát Global Pulse, cải thiện điều kiện làm việc và nâng cao hiệu quả các kênh giao tiếp nội bộ.
    • Rà soát thang bảng lương và cơ chế thưởng nhằm đảm bảo tính công bằng nội bộ và sức cạnh tranh trên thị trường lao động.
  3. Nhóm kiến nghị đối với cơ quan nhà nước và các bên liên quan: Kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý về lao động, hỗ trợ các chính sách đào tạo nghề chất lượng cao trong ngành công nghiệp ô tô và tạo môi trường đầu tư thuận lợi cho doanh nghiệp FDI.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu và số liệu tổng hợp

Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết sự biến động và cơ cấu nguồn nhân lực của Ford Việt Nam trong giai đoạn 5 năm (2018 – 2022):

Chỉ tiêu phân tích 2018 2019 2020 2021 2022 Bình quân / Đặc điểm
Tổng số lượng lao động (người) 597 789 711 691 1.329 Tăng trưởng 92,33% năm 2022
Tốc độ gia tăng quy mô (%) - +32,16% -9,89% -2,81% +92,33% Suy giảm do Covid-19 (2020-2021)
Tỷ lệ giới tính Nam (%) - - - - - 64,6% (Khối SX, IT, Chất lượng)
Tỷ lệ giới tính Nữ (%) - - - - - 35,3% (Tài chính, Marketing, PR)
Lao động dưới 30 tuổi (%) - - - - - 48,15% (Lực lượng nòng cốt)
Lao động từ 30 - 45 tuổi (%) - - - - - 35,64% (Tương đương 473 người)
Lao động trên 45 tuổi (%) - - - - - 16,20% (Cấp quản lý giàu kinh nghiệm)

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Làm rõ mô hình quản trị nhân sự địa tâm trong thực tế doanh nghiệp FDI: Minh chứng sự vận hành của chính sách nhân sự địa tâm từ Ford Motor áp dụng tại chi nhánh Việt Nam thông qua cơ chế bổ nhiệm cán bộ quản lý cấp cao đa quốc tịch (Ấn Độ, Pháp, Việt Nam).
  • Phân tích tác động của việc mở rộng sản xuất đến cung - cầu nhân lực: Khái quát mối liên hệ giữa gói đầu tư mở rộng nhà máy Hải Dương trị giá 82 triệu USD (hơn 2.000 tỷ đồng) với nhu cầu tuyển dụng tăng hơn 600 nhân sự trong năm 2022.
  • Hệ thống hóa các giải pháp cải thiện gắn với thực tiễn: Đề xuất các nhóm giải pháp bám sát mô hình sản xuất FPS và các công cụ quản trị hiện đại đang được tập đoàn triển khai.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Giới hạn về phạm vi dữ liệu: Các số liệu thống kê chi tiết trong đề tài tập trung chủ yếu trong mốc thời gian 2018 – 2022. Các biến động kinh tế vĩ mô và thị trường xe điện sau năm 2022 chưa được phản ánh đầy đủ.
  • Tính đặc thù của mô hình chi nhánh công ty đa quốc gia: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Ford Việt Nam, nơi các chính sách lớn về nhân sự và sản phẩm chịu sự chi phối chặt chẽ từ chiến lược toàn cầu của Ford Motor Company, do đó khả năng nhân rộng giải pháp sang các doanh nghiệp nội địa độc lập có thể bị giới hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá sâu hơn về tác động của quá trình chuyển đổi số và xu hướng phát triển dòng xe điện/tự lái đối với cơ cấu kỹ năng và nhu cầu đào tạo lại lực lượng lao động tại các nhà máy ô tô FDI.

Giá trị tham khảo

Bản chuyên đề tốt nghiệp mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm độc giả:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên các ngành Kinh doanh quốc tế, Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh khi nghiên cứu về hoạt động quản trị nhân sự quốc tế (IHRM), cấu trúc ma trận toàn cầu và chiến lược OneFord trong các công ty đa quốc gia.
  • Người làm đề tài thực tập doanh nghiệp: Cung cấp phương pháp tiếp cận logic từ khung lý thuyết, quy trình thu thập dữ liệu nội bộ đến cách thức xây dựng hệ thống bảng biểu, biểu đồ minh họa thực trạng nhân sự tại một doanh nghiệp sản xuất công nghiệp.
  • Nhà quản trị tại các doanh nghiệp sản xuất/FDI: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc ứng dụng các công cụ truyền thông nội bộ, tổ chức dây chuyền sản xuất 2 ca và giải quyết bài toán biến động nhân sự sau khủng hoảng.

Câu hỏi thường gặp

1. Ford Motor Company áp dụng chính sách nhân sự quốc tế nào tại chi nhánh Ford Việt Nam?
Tập đoàn Ford Motor Company áp dụng chính sách nhân sự địa tâm (Geocentric staffing). Theo chính sách này, các vị trí lãnh đạo then chốt được lựa chọn dựa trên năng lực chuyên môn và mức độ phù hợp với mục tiêu kinh doanh mà không phân biệt quốc tịch (điển hình như các Tổng Giám đốc của Ford Việt Nam từng mang quốc tịch Việt Nam, Pháp và Ấn Độ).

2. Quy mô nhân sự của Ford Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 – 2022?
Năm 2018 công ty có 597 lao động, tăng lên 789 người năm 2019 (+32,16%). Trong giai đoạn dịch bệnh 2020 – 2021, số lượng nhân sự giảm xuống còn 711 người (2020) và 691 người (2021). Đến năm 2022, quy mô nhân sự tăng mạnh lên 1.329 người (+92,33%) nhờ việc mở rộng nhà máy Hải Dương lên công suất 40.000 xe/năm.

3. Cơ cấu lao động theo độ tuổi và giới tính tại Ford Việt Nam có đặc điểm gì?
Bình quân giai đoạn 2018 – 2022, lao động nam chiếm 64,6% (chủ yếu ở khối sản xuất, kỹ thuật, IT), nữ chiếm 35,3% (tập trung ở các phòng ban chức năng như kế toán, marketing, PR). Về độ tuổi, lao động trẻ dưới 30 tuổi chiếm tỷ trọng lớn nhất với 48,15%, nhóm 30 – 45 tuổi chiếm 35,64% và nhóm trên 45 tuổi chiếm 16,20%.

4. Ford Motor Company và Ford Việt Nam sử dụng các công cụ nào để tạo động lực và lắng nghe phản hồi từ nhân viên?
Doanh nghiệp triển khai các cổng thông tin và nền tảng giao tiếp toàn cầu như Life@Ford, hệ thống phản hồi Speak Up, 3 trung tâm dịch vụ People First, kết hợp thực hiện cuộc khảo sát mức độ hài lòng Global Pulse định kỳ hàng năm và thúc đẩy các chiến dịch văn hóa (#BuiltFordProud, #BuiltFordBlue, #GoFurther).

5. Dự án nâng cấp Nhà máy Ford Hải Dương năm 2020 có quy mô như thế nào và tác động ra sao đến lao động?
Dự án có tổng mức đầu tư hơn 2.000 tỷ đồng (tương đương 82 triệu USD), nâng công suất sản xuất lên 40.000 xe/năm và vận hành theo chế độ 2 ca làm việc/ngày. Dự án hoàn thành giúp công ty tuyển dụng thêm hơn 600 lao động trong năm 2022, nâng tổng số nhân viên lên 1.329 người.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp "Cải thiện hoạt động quản trị nhân sự tại Công ty TNHH Ford Việt Nam" của tác giả Nguyễn Minh Thành đã hệ thống hóa sâu sắc lý luận quản trị nhân sự quốc tế và phân tích chi tiết thực trạng nhân sự tại Ford Việt Nam giai đoạn 2018 – 2022. Nghiên cứu chỉ ra rõ nét sự gắn kết giữa chính sách nhân sự địa tâm của Ford Motor Company với thực tiễn điều hành tại chi nhánh, đặc biệt là quá trình phục hồi và mở rộng quy mô lao động đạt 1.329 người sau đại dịch Covid-19. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có cơ sở khoa học, bám sát định hướng sản xuất kinh doanh và tiêu chuẩn toàn cầu của tập đoàn Ford.