Chương Trình Đào Tạo Chuyên Ngành Quản Trị Marketing Tại Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Đà Nẵng

Khám phá chương trình đào tạo chuyên ngành quản trị marketing, giúp phát triển kỹ năng và kiến thức cần thiết cho sự nghiệp trong lĩnh vực marketing.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản trị Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

chương trình đào tạo

2021

57
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

1.1. Giới thiệu về chương trình đào tạo

1.2. Thông tin chung về chương trình đào tạo

1.3. Triết lý giáo dục của Trường Đại học Kinh tế

1.4. Sứ mệnh và viễn cảnh của Trường Đại học Kinh tế

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

2.1. Các căn cứ để xây dựng chương trình đào tạo

2.1.1. Căn cứ pháp lý

2.1.2. Căn cứ thực tiễn

2.2. Mục tiêu đào tạo

2.3. Chuẩn đầu ra

2.4. Cơ hội nghề nghiệp

2.5. Đối tượng tuyển sinh, quá trình đào tạo và điều kiện tốt nghiệp

2.5.1. Đối tượng tuyển sinh

2.5.2. Quá trình đào tạo

2.5.3. Điều kiện tốt nghiệp

2.6. Phương pháp dạy và học

2.6.1. Chiến lược giảng dạy trực tiếp

2.6.2. Chiến lược kỹ năng suy nghĩ

2.6.3. Chiến lược dựa trên hoạt động

2.6.4. Chiến lược hợp tác

2.6.5. Chiến lược học tập độc lập

2.6.6. Phương pháp đánh giá

2.7. Khung chương trình đào tạo

2.7.1. Cấu trúc chương trình

2.7.2. Hoạt động ngoại khoá

2.7.3. Hoạt động ngoại khóa liên quan tới học phần

2.7.4. Các hoạt động ngoại khoá khác

2.7.5. Ma trận mối quan hệ giữa chuẩn đầu ra chương trình đào tạo và các học phần

2.8. Lộ trình đào tạo

2.9. Đối sánh với một số chương trình đào tạo trong và ngoài nước

2.10. Hướng dẫn thực hiện chương trình

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chương Trình Đào Tạo Quản Trị Marketing Tại Đại Học Đà Nẵng

Chương trình đào tạo Quản trị Marketing tại Đại học Đà Nẵng được thiết kế nhằm cung cấp cho sinh viên kiến thức và kỹ năng cần thiết để hoạt động hiệu quả trong lĩnh vực marketing. Chương trình này không chỉ chú trọng vào lý thuyết mà còn tích cực áp dụng thực tiễn, giúp sinh viên phát triển toàn diện. Với 134 tín chỉ, chương trình bao gồm các học phần bắt buộc và tự chọn, cho phép sinh viên linh hoạt trong việc học tập.

1.1. Giới Thiệu Về Chương Trình Đào Tạo Quản Trị Marketing

Chương trình đào tạo Quản trị Marketing ra đời từ năm 2001, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường lao động. Sinh viên được trang bị kiến thức toàn diện về marketing và kinh doanh, giúp họ có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

1.2. Chất Lượng Đào Tạo Tại Đại Học Đà Nẵng

Chương trình đã đạt chứng nhận chất lượng giáo dục AUN-QA với điểm số cao nhất cả nước. Điều này chứng tỏ chất lượng đào tạo và nghiên cứu của Khoa Marketing tại Đại học Đà Nẵng.

II. Thách Thức Trong Đào Tạo Quản Trị Marketing Hiện Nay

Ngành marketing đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ. Các doanh nghiệp cần nhân lực có khả năng thích ứng với những thay đổi này. Chương trình đào tạo cần được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường.

2.1. Nhu Cầu Nhân Lực Trong Ngành Marketing

Theo dự báo, nhu cầu về nhân lực trong ngành marketing sẽ tăng mạnh trong những năm tới. Các công ty đang tìm kiếm những ứng viên có kỹ năng marketing số và khả năng phân tích dữ liệu.

2.2. Thay Đổi Trong Hành Vi Người Tiêu Dùng

Sự phát triển của công nghệ đã làm thay đổi hành vi mua sắm của người tiêu dùng. Chương trình đào tạo cần cập nhật các xu hướng mới để sinh viên có thể hiểu và đáp ứng nhu cầu của thị trường.

III. Phương Pháp Đào Tạo Hiện Đại Tại Đại Học Đà Nẵng

Chương trình đào tạo Quản trị Marketing tại Đại học Đà Nẵng áp dụng nhiều phương pháp giảng dạy hiện đại, bao gồm học tập dựa trên dự án và hợp tác. Điều này giúp sinh viên phát triển kỹ năng làm việc nhóm và tư duy phản biện.

3.1. Chiến Lược Giảng Dạy Tích Cực

Chương trình sử dụng các chiến lược giảng dạy tích cực để khuyến khích sinh viên tham gia vào quá trình học tập. Các hoạt động ngoại khóa cũng được tổ chức thường xuyên để nâng cao kỹ năng thực hành.

3.2. Đánh Giá Kết Quả Học Tập

Phương pháp đánh giá kết quả học tập được thiết kế để phản ánh đúng năng lực của sinh viên. Điều này bao gồm cả đánh giá qua các dự án thực tế và bài kiểm tra.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Chương Trình Đào Tạo

Chương trình đào tạo Quản trị Marketing không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn chú trọng đến ứng dụng thực tiễn. Sinh viên có cơ hội thực tập tại các doanh nghiệp, giúp họ tích lũy kinh nghiệm quý báu.

4.1. Cơ Hội Thực Tập Tại Doanh Nghiệp

Sinh viên có cơ hội thực tập tại các công ty lớn, giúp họ áp dụng kiến thức đã học vào thực tế. Điều này cũng giúp sinh viên xây dựng mạng lưới quan hệ trong ngành.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Từ Sinh Viên

Nhiều sinh viên đã thực hiện các nghiên cứu và dự án thành công trong lĩnh vực marketing, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và tạo ra giá trị cho doanh nghiệp.

V. Kết Luận Về Tương Lai Của Ngành Quản Trị Marketing

Ngành Quản trị Marketing tại Đại học Đà Nẵng đang trên đà phát triển mạnh mẽ. Với sự thay đổi không ngừng của thị trường, chương trình đào tạo sẽ tiếp tục được cập nhật để đáp ứng nhu cầu của xã hội.

5.1. Xu Hướng Tương Lai Trong Ngành Marketing

Ngành marketing sẽ tiếp tục phát triển với sự gia tăng của công nghệ số. Chương trình đào tạo cần chú trọng đến các kỹ năng mới để sinh viên có thể cạnh tranh trên thị trường lao động.

5.2. Cam Kết Của Đại Học Đà Nẵng

Đại học Đà Nẵng cam kết cung cấp một chương trình đào tạo chất lượng, giúp sinh viên phát triển toàn diện và sẵn sàng cho những thách thức trong tương lai.

10/07/2025
Chương trình đào tạochuyên ngành quản trịmarketing

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu hoặc kết thúc bài thuyết trình của nhóm. - Đi thực tế - Field Trip (TLM9): Thông qua các hoạt động tham quan, thực tập, đi thực tế tại đơn vị để giúp sinh viên trải nghiệm được môi trường làm việc thực tế liên quan đến chuyên ngành đào tạo; cung cấp cơ hội khám phá và học hỏi các công nghệ đang được áp dụng trong lĩnh vực ngành đào tạo, hình thành kỹ năng nghề nghiệp và dần hoàn thiện các kỹ năng cần thiết cho quá trình làm việc về sau. Phương pháp này không những giúp sinh viên hình thành kiến thức kỹ năng mà còn tạo cơ hội nghề nghiệp cho 11 sinh viên sau khi tốt nghiệp. Các chương trình đào tạo marketing của khoa Marketing đã phát triển phương pháp này từ rất sớm, trong quá trình học, sinh viên có cơ hội tham quan thực tế tại các doanh nghiệp, tổ chức ở đa dạng các lĩnh vực.

Hình thức này không chỉ giúp sinh viên có trải nghiệm thực tiễn mà còn hỗ trợ họ tạo lập mạng lưới quan hệ xã hội với cộng đồng kinh doanh và doanh nghiệp. - Tranh luận - Debates (TLM10): Đây là chiến lược mà giảng viên đưa ra một vấn đề liên quan tới bài học và sinh viên, với những ý kiến khác nhau, cố thuyết phục người khác đồng ý với quan điểm của mình. Qua tranh luận, sinh viên đạt được những kĩ năng hữu ích như tư duy sâu, đàm phán, ra quyết định, và nói trước đám đông. Chiến lược hợp tác Chiến lược hợp tác giúp sinh viên trở nên năng động, có trách nhiệm và chu đáo, nhờ vào sự tương tác tích cực và hợp tác trong nhóm.

Bên cạnh đó, sinh viên có thể thực hành các kĩ năng lắng nghe, tôn trọng và xem xét các mặt của một vấn đề. Chiến lược này tập trung vào các làm cho sinh viên tương tác với nhau và sau đó áp dụng các kỹ năng này vào thực tế. - Thảo luận – Discussion (TLM11): Một chiến lược mà sinh viên được chia thành các nhóm và đưa ý kiến về vấn đề giảng viên đã đưa ra từ trước. Chiến lược này giúp cho sinh viên phân tích các định nghĩa, ý tưởng, dữ liệu về chủ đề và bàn luận với thầy/cô, qua đó có thể liên kết các ý tưởng và làm rõ vấn đề.

- Học nhóm - Teamwork Learning (TLM12): Sinh viên được chia thành những nhóm nhỏ để giải quyết vấn đề được cho, và trình bày kết quả bằng báo cáo hoặc thuyết trình. Trong chương trình học, sinh viên được cung cấp kiến thức căn bản và kĩ năng làm việc nhóm từ năm nhất. Tiếp đó, họ sẽ luyện tập phương pháp này trong những học phần ở các cấp độ khác nhau. - Câu hỏi gợi mở - Inquiry (TLM13): Giảng viên sử dụng các câu hỏi hoặc vấn đề mở và hướng dẫn sinh viên/nhóm sinh viên trả lời từng bước một.

Chiến lược học tập độc lập - Dự án nghiên cứu - Research Project (TLM14): Phương pháp này cho sinh viên khả năng lập kế hoạch, tổ chức, khám phá và giao tiếp về một chủ đề một cách độc lập và còn hơn cả thế, dưới sự hướng dẫn của đội ngũ giảng viên giảng dạy. Nó cũng tăng cường động lực học tập và tính chủ động học tập vì sinh viên được quyền lựa chọn điều gì mà họ muốn trình bày. Khoa và DUE có thư viện với lượng sách dồi dào và cập nhật là tài nguyên hỗ trợ hữu ích cho việc tự học của sinh viên. - Học trực tuyến (TLM15): Giảng viên và sinh viên dùng các công cụ trực tuyến hỗ trợ quá trình dạy và học.

12 - Bài tập - Work Assigment (TLM16): Sinh viên được yêu cầu phải hoàn thành các bài tập của giảng viên tại nhà. Qua quá trình này, sinh viên sẽ học được cách tự học, cũng như đạt được các kiến thức và kĩ năng. - Khác (TLM17): Các phương pháp khác.2 Sự tương thích giữa phương pháp dạy và học và chuẩn đầu ra chương trình đào tạo Chuẩn đầu ra Phương pháp dạy và học PLO1 Áp dụng được các kiến thức nền tảng về TLM1, TLM2, TLM6, TLM8, kinh tế, quản lý và pháp luật vào giải quyết TLM10, TLM11, TLM12, TLM13, TLM14, TLM15, TLM16 các vấn đề thực tiễn PLO2 Áp dụng các lý thuyết và phương pháp TLM1, TLM2, TLM6, TLM8, nghiên cứu nhằm thấu cảm khách hàng và TLM10, TLM11, TLM12, TLM13, TLM14, TLM15, TLM16 phát triển năng lực nghiên cứu, tự học PLO3 Đề xuất kế hoạch marketing chuyên nghiệp TLM1, TLM2, TLM4, TLM5, cho các doanh nghiệp trong môi trường TLM6, TLM10, TLM11, TLM12, TLM13, TLM14, TLM15, TLM16 marketing truyền thống và kỹ thuật số PLO4 Triển khai hiệu quả kế hoạch marketing TLM1, TLM2, TLM3, TLM4, trong các tình huống kinh doanh khác nhau TLM5, TLM6, TLM7, TLM8, TLM9, TLM10, TLM11, TLM12, TLM13, TLM14, TLM15, TLM16 PLO5 Thực hành tư duy sáng tạo để phát triển các TLM1, TLM2, TLM3, TLM4, giải pháp thực tế cho các thách thức nghề TLM5, TLM6, TLM7, TLM8, TLM9, TLM10, TLM11, TLM12, nghiệp và xã hội TLM13, TLM14, TLM15, TLM16 PLO6 Có năng lực truyền thông và hợp tác hữu TLM1, TLM2, TLM4, TLM5, hiệu nhằm phục vụ tốt cho công việc TLM6, TLM7, TLM8, TLM10, TLM11, TLM12, TLM13,TLM14, TLM15 PLO7 Sử dụng hiệu quả ngôn ngữ tiếng Anh để TLM1, TLM2, TLM3, TLM4, làm việc trong môi trường toàn cầu TLM5, TLM6, TLM7, TLM8, TLM11, TLM12, TLM13,TLM14, TLM15 PLO8 Sử dụng thành thạo công nghệ thông tin TLM1, TLM2, TLM4, TLM8, cho các ứng dụng marketing TLM11, TLM12, TLM13,TLM14, TLM15 PLO9 Có đạo đức và ý thức trách nhiệm đối với TLM1, TLM2, TLM8, TLM11, công việc và cộng đồng TLM12, TLM13,TLM14, TLM15 13 2. Phương pháp đánh giá Đánh giá là quá trình ghi lại, lưu trữ và cung cấp thông tin về quá trình học tập của sinh viên.

Việc đánh giá đảm bảo nguyên tắc rõ ràng, chính xác, khách quan, thường xuyên và liên tục. Các phương pháp đánh giá được nêu rõ trong chương trình đào tạo này gắn với đề cương chi tiết từng học phần cấu thành nên chương trình đào tạo. Yêu cầu và tiêu chí của từng phương pháp đánh giá của từng học phần được các giảng viên phụ trách học phần đó thiết kế chi tiết và thông báo cho sinh viên vào buổi học đầu tiên. Sau đây là những phương pháp đánh giá được áp dụng trong chương trình đào tạo chuyên ngành Quản trị marketing:  Đánh giá chuyên cần - Attendance Check (AM1) Cùng với tự học, việc có mặt thường xuyên của sinh viên và những đóng góp từ sinh viên trong suốt môn học cũng thể hiện thái độ của họ tới môn học đó.

 Đánh giá bài tập - Work Assigment (AM2) Sinh viên được yêu cầu làm bài tập liên quan đến bài học trong và sau giờ lên lớp. Những bài tập này có thể được hoàn thành bởi cá nhân hoặc nhóm và được cho điểm dựa theo những tiêu chí đã thông báo từ trước.  Thuyết trình - Oral Presentation (AM3) Sinh viên được yêu cầu thực hiện một số nội dung liên quan tới hoạt động thuyết trình trong giờ học hoặc sau giờ lên lớp. Các hoạt động này được thực hiện bởi cá nhân hoặc nhóm và được đánh giá theo các tiêu chí cụ thể (rubrics).

 Đánh giá hoạt động - Performance test (AM4) Sinh viên được yêu cầu thực hiện một số thao tác cụ thể, kỹ thuật theo yêu cầu về kiến thức và kĩ năng của môn học.  Nhật kí thực tập - Journal and blogs (AM5) Sinh viên viết nhật kí thực tập trong suốt quá trình thực hành để phản ánh hiệu suất và kinh nghiệm trong trải nghiệm học tập. Đây là phương pháp chính để đánh giá sinh viên trong khoá thực tập.  Thi viết tự luận - Essay (AM6) Theo phương pháp đánh giá này, sinh viên được yêu cầu trả lời một số câu hỏi, bài tập hoặc ý kiến cá nhân về các câu hỏi liên quan đến các yêu cầu tiêu chuẩn của khoá học.

 Kiểm tra trắc nghiệm - Multiple choice exam (AM7) Phương pháp đánh giá này tương tự như phương pháp kiểm tra viết, tuy nhiên điểm khác biệt là sinh viên được yêu cầu trả lời các câu hỏi dựa trên đáp án được thiết kế sẵn. 14  Bảo vệ và thi vấn đáp - Oral Exam (AM8) Sinh viên được đánh giá thông qua các cuộc phỏng vấn, câu hỏi và câu trả lời trực tiếp. Phương pháp này được sử dụng trong một số học phần để đánh giá năng lực tổng thể của sinh viên bao gồm kiến thức và kỹ năng thuyết trình. Tất cả các học phần áp dụng kiểm tra vấn đáp đều có tiêu chuẩn đánh giá (rubrics) và được công bố.

 Viết báo cáo - Written Report (AM9) Sinh viên được đánh giá thông qua các báo cáo, bao gồm nội dung được trình bày trong báo cáo, cách trình bày, hình vẽ/ hình ảnh trong báo cáo.  Thuyết trình cá nhân - Oral Presentation (AM10) Phương pháp đánh giá này rất giống với phương pháp thuyết trình song là đánh giá tổng kết (summative), được thực hiện định kỳ (giữa kỳ, cuối kỳ hoặc sau khoá học).  Đánh giá làm việc nhóm - Teamwork (AM11) Đánh giá công việc nhóm được sử dụng khi thực hiện các hoạt động giảng dạy nhóm và được sử dụng để đánh giá kĩ năng làm việc nhóm của sinh viên. Phiếu đánh giá nhóm và tiêu chí đánh giá được công bố rõ.

 Báo cáo khoá luận - Graduation Thesis/ Report (AM12) Trong phương pháp này, sinh viên được đánh giá thông qua bài báo cáo trước Hội đồng đánh giá được nhà trường ra quyết định thành lập trên cơ sở đề xuất của Khoa. Sinh viên thuyết trình báo cáo khóa luận của mình trước Hội đồng, giáo viên phản biện và các thành viên Hội đồng nhận xét và nêu ra các câu hỏi. Sinh viên trả lời trực tiếp câu hỏi tại buổi bảo vệ khóa luận. Phương pháp này được sử dụng trong kỳ thực tập để đánh giá năng lực tổng thể của sinh viên bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ đối với những bạn đủ điều kiện bảo vệ khóa luận theo qui định.

Hội đồng đánh giá sẽ cho điểm theo Rubric được cung cấp bởi Khoa/Bộ môn. Điểm đánh giá khóa luận tốt nghiệp là điểm trung bình của các thành viên Hội đồng, được Hội đồng quyết định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chương trình Đào Tạo Quản Trị Marketing tại Đại Học Đà Nẵng cung cấp một nền tảng vững chắc cho sinh viên trong lĩnh vực marketing, giúp họ phát triển các kỹ năng cần thiết để thành công trong môi trường kinh doanh hiện đại. Chương trình này không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn chú trọng đến thực hành, giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế. Một trong những lợi ích lớn nhất của chương trình là khả năng kết nối sinh viên với các doanh nghiệp, tạo cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu nâng cao chất lượng cán bộ công đoàn tại liên đoàn lao động tỉnh phú thọ, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý và phát triển nguồn nhân lực. Ngoài ra, tài liệu hoàn thiện kế toán các khoản dự phòng và tổn thất tài sản trong các doanh nghiệp xây lắp ở việt nam cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý tài chính trong doanh nghiệp. Cuối cùng, tài liệu vận dụng dạy học khám phá nhằm phát triển năng lực nghiên cứu khoa học cho học sinh sẽ mang đến những phương pháp giảng dạy hiệu quả, hỗ trợ cho việc phát triển kỹ năng nghiên cứu trong lĩnh vực marketing.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các khía cạnh khác nhau của quản trị và marketing.