Tổng quan luận án

Công cuộc cải cách tư pháp và kiện toàn bộ máy nhà nước đặt ra yêu cầu hoàn thiện hệ thống pháp luật, trong đó có pháp luật tố tụng dân sự. Trong quá trình giải quyết các tranh chấp dân sự tại Tòa án, việc ban hành phán quyết đòi hỏi phải dựa trên kết quả nghiên cứu, phân tích và đánh giá chứng cứ khách quan, toàn diện thông qua hoạt động tranh tụng tại phiên tòa. Thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân các cấp cho thấy tỷ lệ bản án bị hủy, bị sửa qua nhiều cấp xét xử vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể. Nguyên nhân cơ bản xuất phát từ nhận thức chưa thống nhất về chứng cứ, chứng minh; việc xác định nghĩa vụ, trách nhiệm của các chủ thể chứng minh chưa chuẩn xác; hoạt động cung cấp, thu thập, nghiên cứu chứng cứ chưa đầy đủ và đánh giá chứng cứ thiếu chính xác.

Trước thời điểm Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 được ban hành, các quy định điều chỉnh hoạt động chứng minh còn đơn giản, tản mạn trong các văn bản như Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự năm 1989, Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án kinh tế, Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các tranh chấp lao động. Những vấn đề về khái niệm chứng cứ, quyền và nghĩa vụ chứng minh của các chủ thể, cũng như trình tự thu thập, nghiên cứu, đánh giá chứng cứ chưa được pháp điển hóa đầy đủ. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của các giao dịch thương mại điện tử làm nảy sinh các dạng tranh chấp mới liên quan đến việc xác định chứng cứ. Mặc dù Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2005) đã bước đầu pháp điển hóa chế định này, thực tiễn áp dụng trong hơn hai năm đầu vẫn bộc lộ những bất cập, đòi hỏi một công trình nghiên cứu toàn diện và có hệ thống.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định là việc thiếu vắng một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đồng bộ ở cấp độ luận án tiến sĩ nhằm hệ thống hóa lý luận, đánh giá thực trạng áp dụng Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 và đề xuất giải pháp hoàn thiện chế định chứng minh trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế và gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

Luận án xác định mục đích nghiên cứu là trên cơ sở làm rõ các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam và thực tiễn áp dụng, luận giải bản chất của hoạt động chứng minh, xây dựng cơ sở lý luận và thực tiễn nhằm hoàn thiện pháp luật về chế định chứng minh tại Việt Nam. Để đạt được mục đích này, ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đặt ra:

  1. Làm rõ một số vấn đề lý luận cơ bản, ý nghĩa phương pháp luận của chế định chứng minh trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam;
  2. Nghiên cứu những quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về chế định chứng minh (đặc biệt là Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004) để làm rõ nhận thức về chứng minh, chứng cứ, nghĩa vụ chứng minh; các hoạt động cung cấp, thu thập, nghiên cứu, đánh giá chứng cứ; phân tích thực trạng hoạt động chứng minh từ thực tiễn xét xử, so sánh với quy định của một số quốc gia và chỉ ra phương hướng hoàn thiện;
  3. Nghiên cứu thực trạng chứng minh và đề xuất các giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện chế định chứng minh trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam, cùng các biện pháp nâng cao chất lượng hoạt động chứng minh tại Tòa án nhân dân.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là các quy định của pháp luật tố tụng dân sự về chế định chứng minh và thực tiễn áp dụng các quy định này tại Tòa án nhân dân các cấp ở Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Phạm vi nội dung và thực tiễn: Tập trung nghiên cứu chế định chứng minh trong việc giải quyết các tranh chấp dân sự, hôn nhân và gia đình theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam. Luận án không đi sâu phân tích việc áp dụng chế định chứng minh trong các tranh chấp kinh doanh, thương mại, lao động cũng như việc giải quyết các việc dân sự, việc kinh doanh thương mại và việc lao động.
  • Phạm vi luật so sánh: Đề cập đến một số quy định về chứng minh trong pháp luật tố tụng dân sự của một số quốc gia trên thế giới nhằm mục đích đối chiếu, so sánh làm sáng tỏ vấn đề nghiên cứu.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy chế định chứng minh đã được một số tác giả tiếp cận dưới các góc độ khác nhau thông qua các công trình, đề tài và bài viết khoa học pháp lý:

Tác giả / Cơ quan chủ trì Tên công trình / Bài viết Năm công bố / Nơi công bố
Tòa án nhân dân tối cao Một số vấn đề về cơ sở lý luận và thực tiễn của việc xây dựng Bộ luật Tố tụng dân sự Đề tài khoa học cấp Bộ, mã số 95-98-046/ĐT
ThS. Vũ Trọng Hiếu Chứng cứ và hoạt động chứng minh trong tố tụng dân sự Việt Nam Luận văn Thạc sĩ Luật học, 1998
Tạ Ngọc Hai Đánh giá chứng cứ trong một vụ kiện đòi nợ Tạp chí Tòa án nhân dân, số 1/1990
Phan Hữu Thư Nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và nghĩa vụ chứng minh trong tố tụng dân sự Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 9/1998
Duy Kiên Đánh giá toàn bộ chứng cứ mới tìm ra bản chất sự việc Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 1/2000
LS. Nguyễn Thế Giai Xác định địa vị tố tụng của đương sự và đánh giá chứng cứ trong vụ án dân sự Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 9/2000
TS. Hoàng Ngọc Thỉnh Chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự Tạp chí Luật học, số đặc san góp ý dự thảo BLTTDS, 4/2004
Tưởng Duy Lượng Chứng cứ và chứng minh - Sự thay đổi nhận thức trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam Đặc san Nghề luật, số 10, tháng 01/2005

Các công trình nghiên cứu kể trên chủ yếu tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ của hoạt động chứng minh, khai thác dựa trên các quy định của Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự năm 1989 hoặc chỉ dừng lại ở việc góp ý cho dự thảo luật. Luận án xác định vị trí nghiên cứu là công trình chuyên sâu, toàn diện đầu tiên nghiên cứu có hệ thống và logic về chế định chứng minh trên cả phương diện lý luận, quy định pháp luật thực định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 và thực tiễn thi hành tại Tòa án.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật, cùng các quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về quản lý xã hội và cải cách tư pháp.

Khung phân tích và cơ sở phương pháp luận của luận án bao gồm:

  • Lý luận nhận thức duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Nhận thức sự thật khách quan trong vụ việc dân sự như một quá trình tìm kiếm chân lý khách quan. Sử dụng các cặp phạm trù triết học như "tất nhiên và ngẫu nhiên", "nguyên nhân và kết quả", nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và sự phát triển để làm sáng tỏ các tình tiết vụ án, loại trừ yếu tố ngẫu nhiên để xác định bản chất sự việc.
  • Quan điểm lịch sử - cụ thể: Đòi hỏi xem xét chứng cứ trong bối cảnh ra đời, không gian và thời gian cụ thể; phân tích sự biến đổi của chứng cứ trong mối liên hệ với các tình tiết khác.
  • Nguyên tắc khách quan và toàn diện: Yêu cầu xem xét toàn bộ các mặt, các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp của các sự kiện pháp lý, loại trừ định kiến chủ quan khi nghiên cứu và đánh giá chứng cứ.

Luận án sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu pháp lý định tính và phương pháp thực chứng:

  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và logic pháp lý: Sử dụng để mổ xẻ các khái niệm, quy phạm pháp luật, cấu trúc của hoạt động chứng minh và các giai đoạn tố tụng.
  • Phương pháp lịch sử: Phân tích sự hình thành và phát triển của các quy định điều chỉnh chứng minh qua các thời kỳ lập pháp tại Việt Nam.
  • Phương pháp so sánh luật học (Luật so sánh): Đối chiếu mô hình tố tụng tranh tụng (thuộc hệ thống Common Law như Anh, Mỹ, Úc) và mô hình tố tụng xét hỏi (thuộc hệ thống Civil Law như Đức, Nga, Nhật Bản, bang Quebec - Canada) với pháp luật Việt Nam.
  • Phương pháp điều tra, khảo sát thực tiễn: Khảo sát, thăm dò lấy ý kiến của những người làm công tác thực tiễn (Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Luật sư) và sử dụng số liệu thống kê xét xử của ngành Tòa án.

Nguồn tư liệu nghiên cứu gồm các văn bản pháp luật thực định (Bộ luật Dân sự, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004, các Pháp lệnh tố tụng trước đây, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Chứng cứ của Hoa Kỳ, Úc, Bộ luật Tố tụng dân sự Liên bang Nga, Bộ luật Dân sự Đức), các bản án, quyết định giám đốc thẩm của Tòa án nhân dân tối cao và các báo cáo tổng kết công tác xét xử của ngành Tòa án qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về chế định chứng minh trong Pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam

Chương 1 tập trung xây dựng hệ thống khái niệm, phạm trù khoa học nền tảng cho chế định chứng minh:

  • Khái niệm chế định chứng minh và hoạt động chứng minh: Chế định chứng minh trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam là một nhóm quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ giữa Tòa án, Viện kiểm sát và những người tham gia tố tụng trong hoạt động cung cấp, thu thập, nghiên cứu và đánh giá chứng cứ nhằm làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ việc dân sự. Hoạt động chứng minh là tổng thể các hành vi tố tụng diễn ra từ khi thụ lý vụ án cho đến khi ban hành bản án, quyết định, bao gồm 4 giai đoạn có quan hệ biện chứng: cung cấp chứng cứ, thu thập chứng cứ, nghiên cứu chứng cứ và đánh giá chứng cứ.
  • Đối tượng chứng minh: Là tổng hợp những sự kiện, tình tiết làm cơ sở cho yêu cầu của đương sự và những tình tiết, sự kiện khác có ý nghĩa để giải quyết đúng vụ việc dân sự cần được xác định bằng chứng cứ. Luận án phân biệt rõ giữa "sự kiện" (sự việc có tính chất quan trọng làm phát sinh hậu quả pháp lý) và "tình tiết" (chi tiết nhỏ gắn liền với diễn biến của sự kiện). Luận án cũng phân định đối tượng chứng minh (các tình tiết mang tính chất luật nội dung) với phạm vi/giới hạn chứng minh (bao gồm cả các tình tiết mang tính chất thủ tục tố tụng như căn cứ đình chỉ, thẩm quyền giải quyết).
  • Các sự kiện, tình tiết không phải chứng minh (Điều 80 BLTTDS năm 2004): Bao gồm: (1) Tình tiết, sự kiện mọi người đều biết và được Tòa án thừa nhận; (2) Tình tiết, sự kiện đã được xác định trong bản án, quyết định của Tòa án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền đã có hiệu lực pháp luật; (3) Tình tiết, sự kiện đã được ghi trong văn bản và được công chứng, chứng thực hợp pháp; (4) Tình tiết, sự kiện mà đương sự hoặc người đại diện của họ thừa nhận hoặc không phản đối.
  • Quyền và nghĩa vụ chứng minh của các chủ thể: Phân tích nguyên tắc "người nào đưa ra một luận điểm cần có chứng cứ thì phải chứng minh". Nghĩa vụ chứng minh thuộc về đương sự đưa ra yêu cầu hoặc phản đối; nghĩa vụ này có tính chất di chuyển giữa các bên trong quá trình tố tụng (chuyển sang bị đơn khi bị đơn có yêu cầu phản tố hoặc đưa ra tình tiết bác bỏ). Phân biệt nghĩa vụ chứng minh trong quan hệ vật quyền (nghĩa vụ thuộc về người không chiếm hữu vật) và quan hệ trái quyền (người vi phạm có nghĩa vụ chứng minh mình không có lỗi).
  • Nghiên cứu so sánh pháp luật:
Tiêu chí Hệ thống Thông luật (Common Law - Anh, Mỹ) Hệ thống Dân luật (Civil Law - Đức, Nga, Nhật Bản) Pháp luật Tố tụng dân sự Việt Nam
Mô hình tố tụng Tố tụng tranh tụng (Adversarial system). Tố tụng xét hỏi (Inquisitorial system). Tố tụng xét hỏi kết hợp các yếu tố tranh tụng.
Vị trí của Thẩm phán Đóng vai trò trọng tài, không có trách nhiệm điều tra tìm ra sự thật. Đóng vai trò chủ đạo, trực tiếp điều tra, thẩm vấn và lập hồ sơ. Đóng vai trò điều hành xét hỏi, thu thập chứng cứ trong các trường hợp luật định.
Hình thức chứng cứ ưu tiên Ưu tiên chứng cứ miệng (lời khai nhân chứng tại tòa qua thẩm vấn chéo). Ưu tiên chứng cứ bằng văn bản, lời khai được lập thành hồ sơ trước phiên tòa. Tố tụng trực tiếp, bằng lời nói nhưng trên thực tế còn phụ thuộc nhiều vào hồ sơ văn bản.
Quy trình chất vấn tại phiên tòa Chia 3 bước rõ rệt: Thẩm vấn chính (Examination in chief), Thẩm vấn chéo (Cross examination), Thẩm vấn lại (Re-examination). Thẩm phán và Hội đồng xét xử chất vấn trước, Luật sư và Viện kiểm sát hỏi sau. Hội đồng xét xử thẩm vấn trước, sau đó đến Viện kiểm sát và người bảo vệ quyền lợi.
  • Bản chất của chứng cứ (Điều 81 BLTTDS năm 2004): Chứng cứ là những gì có thật, được thu thập theo trình tự luật định mà Tòa án dùng làm căn cứ giải quyết vụ án. Luận án phân tích chứng cứ dưới hai góc độ: (1) Thông tin phi vật chất (tình tiết được phản ánh vào nhận thức) và (2) Dấu vết vật chất (tài liệu, hiện vật chứa đựng thông tin). Luận án làm rõ các "sự kiện trung gian" đóng vai trò là đối tượng chứng minh trung gian để suy đoán sự kiện pháp lý chính, chứ bản thân sự kiện trung gian không phải là chứng cứ.

Chương 2: Nội dung của hoạt động chứng minh trong Pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành

Chương 2 phân tích chi tiết quy trình pháp lý thực định điều chỉnh các hành vi tố tụng trong hoạt động chứng minh:

  • Lịch sử hình thành: Phân tích sự chuyển dịch từ cơ chế Tòa án gánh vác toàn bộ trách nhiệm điều tra, thu thập chứng cứ thay cho đương sự sang cơ chế đương sự giữ vai trò trung tâm trong việc cung cấp chứng cứ và chứng minh theo tinh thần cải cách tư pháp.
  • Hoạt động cung cấp chứng cứ: Quy định nghĩa vụ của người khởi kiện phải nộp chứng cứ kèm theo đơn khởi kiện (Điều 165 BLTTDS năm 2004). Phân tích quyền tự định đoạt của đương sự trong việc xuất trình, bổ sung hoặc từ bỏ chứng cứ.
  • Hoạt động thu thập chứng cứ: Làm rõ ranh giới giữa việc tự thu thập chứng cứ của đương sự và các biện pháp thu thập, xác minh chứng cứ do Tòa án tiến hành (như lấy lời khai, đối chất, xem xét thẩm định tại chỗ, định giá tài sản, trưng cầu giám định, ủy thác thu thập chứng cứ).
  • Hoạt động nghiên cứu chứng cứ: Quá trình Thẩm phán và các bên xem xét, phân tích các tài liệu, đồ vật trong hồ sơ vụ án nhằm chuẩn bị cho việc xét xử tại phiên tòa.
  • Hoạt động đánh giá chứng cứ: Giai đoạn khép lại quá trình chứng minh, trong đó Hội đồng xét xử dựa trên niềm tin nội tâm được hình thành từ việc xem xét toàn diện, đầy đủ và khách quan tất cả các chứng cứ đã được thẩm tra và tranh tụng tại phiên tòa để đưa ra phán quyết.

Chương 3: Thực tiễn áp dụng, phương hướng và kiến nghị hoàn thiện chế định chứng minh trong Tố tụng dân sự

Chương 3 tập trung đánh giá thực tiễn và xây dựng giải pháp:

  • Thực tiễn áp dụng: Khảo sát thực tế giải quyết các tranh chấp dân sự, hôn nhân và gia đình tại Tòa án nhân dân các cấp. Phân tích các nguyên nhân dẫn đến án bị hủy, sửa như: Tòa án chưa thu thập đầy đủ tài liệu cần thiết, đánh giá chứng cứ phiến diện, ngộ nhận giữa nghĩa vụ chứng minh và nghĩa vụ cung cấp chứng cứ, sự thiếu hợp tác của các cơ quan lưu giữ tài liệu đất đai.
  • Phương hướng hoàn thiện: Luận giải yêu cầu hoàn thiện pháp luật nhằm cân bằng giữa thủ tục xét hỏi và tranh tụng, giảm thiểu sự can thiệp bao biện của Tòa án, đồng thời nâng cao trách nhiệm chứng minh của đương sự và vị thế của Luật sư.
  • Kiến nghị cụ thể: Đề xuất sửa đổi, bổ sung các quy phạm của Bộ luật Tố tụng dân sự liên quan đến trình tự giao nộp chứng cứ, chế tài đối với hành vi che giấu chứng cứ, mở rộng quyền thu thập chứng cứ của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, và chuẩn hóa quy trình đánh giá chứng cứ của Hội đồng xét xử.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án chỉ rõ những kết quả và điểm mới về mặt khoa học:

  • Là công trình chuyên khảo đầu tiên nghiên cứu toàn diện, có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn của chế định chứng minh trong tố tụng dân sự Việt Nam dưới góc độ Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004.
  • Xây dựng hệ thống khái niệm khoa học chuẩn xác về chế định chứng minh, hoạt động chứng minh, đối tượng chứng minh, phạm vi chứng minh và bốn hoạt động hợp thành (cung cấp, thu thập, nghiên cứu, đánh giá chứng cứ).
  • Phân tích bản chất pháp lý của chứng cứ theo hai tầng nghĩa (dấu vết vật chất và thông tin phi vật chất), đồng thời làm rõ sự khác biệt giữa chứng cứ và các "sự kiện trung gian" trong cấu trúc đối tượng chứng minh.
  • Phân định rõ thẩm quyền, quyền và nghĩa vụ chứng minh giữa các chủ thể; xác định ranh giới giữa nghĩa vụ chứng minh của đương sự và trách nhiệm hỗ trợ xác minh của Tòa án, góp phần loại bỏ tư duy Tòa án "gánh thay" nghĩa vụ cho đương sự.
  • Luận giải nguyên nhân của các sai sót trong thực tiễn xét xử án dân sự, hôn nhân gia đình liên quan đến chứng cứ; đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và giải pháp tổ chức thực hiện nhằm nâng cao chất lượng hoạt động xét xử.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án được xác định trực tiếp theo phạm vi nghiên cứu:

  • Luận án chỉ tập trung nghiên cứu thực tiễn áp dụng chế định chứng minh trong phạm vi các tranh chấp dân sự và hôn nhân gia đình; chưa đi sâu khảo sát việc áp dụng chế định chứng minh trong các tranh chấp kinh doanh, thương mại, lao động cũng như các việc dân sự cụ thể.
  • Phần nghiên cứu pháp luật quốc tế mang tính chất đối chiếu, so sánh phục vụ mục đích hoàn thiện pháp luật Việt Nam, chưa đi sâu vào từng đạo luật cụ thể của từng bang hoặc từng hệ thống tòa án chuyên biệt.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc áp dụng chế định chứng minh trong các tranh chấp thương mại điện tử, sở hữu trí tuệ và các giao dịch kinh tế xuyên biên giới.
  • Nghiên cứu cơ chế thu thập và đánh giá chứng cứ điện tử, dữ liệu số trong thời kỳ phát triển công nghệ thông tin.

Giá trị tham khảo

Nghiên cứu của luận án cung cấp giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng dân sự và các văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật.
  • Cán bộ thực tiễn (Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, Luật sư): Làm tài liệu nghiệp vụ tham khảo trong việc xác định đối tượng chứng minh, phân bổ nghĩa vụ chứng minh, kỹ năng thẩm vấn và đánh giá chứng cứ trong giải quyết các vụ án dân sự.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu khoa học pháp lý: Sử dụng làm tài liệu tham khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành luật dân sự và tố tụng dân sự.

Câu hỏi thường gặp

1. Chế định chứng minh trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam được định nghĩa như thế nào?
Chế định chứng minh trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam là một nhóm các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ giữa Tòa án, Viện kiểm sát và những người tham gia tố tụng dân sự trong hoạt động cung cấp, thu thập, nghiên cứu và đánh giá chứng cứ nhằm làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ việc dân sự.

2. Theo quy định của Điều 80 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004, những sự kiện, tình tiết nào không phải chứng minh?
Điều 80 quy định các trường hợp không phải chứng minh gồm: (1) Những tình tiết, sự kiện mọi người đều biết và được Tòa án thừa nhận; (2) Những tình tiết, sự kiện đã được xác định trong các bản án, quyết định của Tòa án hoặc quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đã có hiệu lực pháp luật; (3) Những tình tiết, sự kiện đã được ghi trong văn bản và được công chứng, chứng thực hợp pháp; (4) Những tình tiết, sự kiện mà một bên đương sự thừa nhận hoặc không phản đối (kể cả trường hợp người đại diện thừa nhận).

3. Sự khác nhau cơ bản giữa tố tụng tranh tụng (Common Law) và tố tụng xét hỏi (Civil Law) trong hoạt động chứng minh là gì?
Trong hệ thống Common Law, Tòa án đóng vai trò trọng tài thụ động, Thẩm phán không có trách nhiệm điều tra tìm kiếm sự thật; hoạt động chứng minh diễn ra chủ yếu tại phiên tòa bằng lời nói thông qua thủ tục thẩm vấn nhân chứng (thẩm vấn chính, thẩm vấn chéo, thẩm vấn lại) do Luật sư thực hiện. Ngược lại, trong hệ thống Civil Law, Tòa án đóng vai trò chủ động điều tra, thu thập chứng cứ và lập hồ sơ vụ án từ trước phiên tòa; tại phiên tòa, Thẩm phán giữ quyền điều hành xét hỏi chính và ưu tiên kiểm tra chứng cứ bằng văn bản.

4. Luận án phân biệt giữa "sự kiện trung gian" và "chứng cứ" như thế nào?
Luận án chỉ rõ rằng các sự kiện trung gian (ví dụ: việc đương sự đã sinh sống ổn định trên đất, việc xây nhà không bị phản đối) không phải là chứng cứ trực tiếp mà là một bộ phận của đối tượng chứng minh trung gian. Thông qua các sự kiện trung gian này, Tòa án suy đoán sự tồn tại hay không tồn tại của sự kiện pháp lý chính (như sự tồn tại của hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất). Chứng cứ thực sự là các tài liệu, lời khai của người làm chứng chứa đựng thông tin về các sự kiện trung gian đó.

Kết luận

Luận án đã phân tích toàn diện cơ sở lý luận, phương pháp luận triết học và các quy định pháp luật thực định về chế định chứng minh trong tố tụng dân sự Việt Nam. Công trình làm rõ bản chất của bốn hoạt động cấu thành quá trình chứng minh gồm cung cấp, thu thập, nghiên cứu và đánh giá chứng cứ, đồng thời đối chiếu sự khác biệt giữa hai truyền thống pháp luật Common Law và Civil Law. Trên cơ sở đánh giá thực trạng áp dụng Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 trong các tranh chấp dân sự, hôn nhân và gia đình, luận án đã đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.