Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 (2019) - Trường Đại học Luật Hà Nội

Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam tập 1 cung cấp kiến thức nền tảng về các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ dân sự. Tài liệu hữu ích cho sinh viên, luật sư

Chuyên ngành

Luật Dân sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

357
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Toàn diện Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 Nền tảng Pháp lý Cốt lõi

Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 là tài liệu học tập và nghiên cứu không thể thiếu đối với sinh viên, giảng viên luật và những người quan tâm đến lĩnh vực pháp luật dân sự. Được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia hàng đầu từ Trường Đại học Luật Hà Nội, tài liệu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc, hệ thống về các khái niệm cơ bản, nguyên tắc, cũng như các quy định pháp luật điều chỉnh quan hệ tài sảnquan hệ nhân thân tại Việt Nam. Tập 1 của giáo trình đặc biệt tập trung vào những vấn đề lý luận nền tảng, làm cơ sở cho việc tiếp cận các quy định cụ thể của Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản pháp luật dân sự liên quan. Nội dung được trình bày một cách khoa học, logic, giúp người đọc nắm vững kiến thức cốt lõi, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp.

Việc nghiên cứu Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 không chỉ giúp người học hiểu rõ các quy phạm pháp luật mà còn rèn luyện tư duy pháp lý, khả năng phân tích và đánh giá các tình huống dân sự. Đây là bước đầu quan trọng để xây dựng năng lực chuyên môn vững chắc trong ngành luật. Tài liệu này còn được cập nhật liên tục để phản ánh những thay đổi trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam, đảm bảo tính thời sự và độ tin cậy của thông tin. Qua đó, người đọc có thể tự tin tiếp cận và giải quyết các vấn đề pháp lý một cách hiệu quả, đóng góp vào việc củng cố pháp chế xã hội chủ nghĩa.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 và tầm quan trọng của nó

Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 do Trường Đại học Luật Hà Nội biên soạn, mang đến cái nhìn tổng thể về luật dân sự Việt Nam, đặc biệt là các nguyên tắc và quy định cơ bản. Tập 1 này đóng vai trò nền tảng, cung cấp kiến thức khởi điểm cho người học về ngành luật dân sự – một trong những ngành luật lớn nhất và phức tạp nhất. Tài liệu này không chỉ giải thích các điều khoản của Bộ luật Dân sự 2015 mà còn làm rõ bối cảnh lịch sử, lý luận và mục tiêu của ngành luật này. Tầm quan trọng của giáo trình thể hiện ở việc nó là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn, giúp sinh viên hình thành tư duy pháp lý cần thiết để giải quyết các vấn đề liên quan đến quan hệ tài sảnquan hệ nhân thân. Giáo trình cũng giúp củng cố kiến thức cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về pháp luật dân sự, từ đó nâng cao ý thức tuân thủ và áp dụng pháp luật trong đời sống xã hội.

1.2. Lịch sử phát triển và tầm quan trọng của luật dân sự tại Việt Nam

Lịch sử phát triển của luật dân sự Việt Nam gắn liền với quá trình hình thành và phát triển của Nhà nước và xã hội. Từ thời kỳ phong kiến đến hiện đại, các quy định dân sự luôn là công cụ quan trọng để điều hòa các quan hệ tài sảnquan hệ nhân thân trong cộng đồng. Sau năm 1975, đặc biệt trong thời kỳ đổi mới, pháp luật dân sự đã trải qua nhiều sửa đổi, bổ sung để phù hợp với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Bộ luật Dân sự 2015 là một dấu mốc quan trọng, thể hiện sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật, với 689 điều luật điều chỉnh các quan hệ phổ biến trong đời sống. Tầm quan trọng của luật dân sự không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể mà còn thúc đẩy sự phát triển kinh tế, xã hội, đảm bảo sự công bằng, ổn định. Việc nghiên cứu Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 giúp người đọc hiểu rõ hơn về hành trình này, từ đó nhận thức đầy đủ giá trị và vai trò của pháp luật dân sự trong xây dựng và bảo vệ đất nước.

II. Hiểu rõ Đối tượng và Phương pháp Điều chỉnh của Luật Dân sự Chìa khóa Cơ bản

Để nắm vững bất kỳ ngành luật nào, việc đầu tiên là phải hiểu rõ đối tượng và phương pháp điều chỉnh của luật dân sự. Đây là hai yếu tố cốt lõi, định hình phạm vi và cách thức mà luật dân sự Việt Nam tác động đến các quan hệ xã hội. Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 đã dành một phần quan trọng để trình bày chi tiết về hai khái niệm này, giúp người đọc xây dựng nền tảng vững chắc. Đối tượng điều chỉnh của luật dân sự chủ yếu xoay quanh các quan hệ tài sảnquan hệ nhân thân, vốn là những mối quan hệ cơ bản và phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày của mỗi cá nhân, tổ chức.

Phương pháp điều chỉnh của pháp luật dân sự lại tập trung vào sự bình đẳng, tự do ý chí và tự định đoạt của các chủ thể. Điều này khác biệt đáng kể so với các ngành luật khác, ví dụ như luật hành chính, nơi quyền lực công thường chi phối. Sự thấu hiểu về đối tượng điều chỉnh luật dân sựphương pháp điều chỉnh luật dân sự là chìa khóa để phân biệt ngành luật dân sự với các ngành luật khác, đồng thời giúp người học dễ dàng tiếp cận các quy định cụ thể trong Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản pháp luật dân sự khác.

2.1. Định nghĩa và phân loại đối tượng điều chỉnh của luật dân sự

Đối tượng điều chỉnh của luật dân sự là những nhóm quan hệ xã hội mà ngành luật này tác động, nhằm định hướng cho chúng phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt theo ý chí của Nhà nước. Trong Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1, đối tượng này được xác định chủ yếu là quan hệ tài sảnquan hệ nhân thân. Quan hệ tài sản bao gồm các mối quan hệ liên quan đến việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản giữa các chủ thể, ví dụ như mua bán, cho thuê, thừa kế. Đây là các quan hệ có tính chất kinh tế, có thể định giá bằng tiền. Quan hệ nhân thân lại là các quan hệ gắn liền với các giá trị phi tài sản của cá nhân hoặc pháp nhân, như quyền đối với họ tên, danh dự, nhân phẩm, hình ảnh, quyền được bảo vệ bí mật đời tư. Các quan hệ này không thể định giá bằng tiền nhưng có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Việc phân loại giúp xác định phạm vi áp dụng của pháp luật dân sự một cách chính xác.

2.2. Các phương pháp điều chỉnh luật dân sự và nguyên tắc áp dụng

Phương pháp điều chỉnh của luật dân sự là cách thức mà Nhà nước tác động lên các quan hệ thuộc đối tượng điều chỉnh của nó. Đặc trưng cơ bản của phương pháp này là sự bình đẳng, tự nguyện, tự định đoạt và tự chịu trách nhiệm của các chủ thể tham gia quan hệ dân sự. Trong Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1, phương pháp này được phân tích kỹ lưỡng, nhấn mạnh nguyên tắc các bên có quyền thỏa thuận, cam kết với nhau mà không bị can thiệp bởi quyền lực công, trừ khi vi phạm pháp luật hoặc đạo đức xã hội.

Nguyên tắc áp dụng của luật dân sự còn bao gồm nguyên tắc tôn trọng thỏa thuận hợp pháp, thiện chí, trung thực và không lạm dụng quyền. Phương pháp điều chỉnh bình đẳng này giúp thúc đẩy sự năng động, sáng tạo trong giao lưu dân sự, đồng thời bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên. Hiểu rõ các phương pháp này là điều kiện tiên quyết để vận dụng linh hoạt các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 vào giải quyết các tranh chấp thực tế, đảm bảo công bằng và hiệu quả pháp lý.

III. Phân tích Sâu sắc Bộ luật Dân sự 2015 trong Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1

Bộ luật Dân sự 2015 là văn bản pháp luật quan trọng nhất, tạo nên khung pháp lý vững chắc cho luật dân sự Việt Nam hiện nay. Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 tập trung phân tích sâu sắc các quy định nền tảng của Bộ luật này, giúp người đọc nắm bắt được tinh thần và nội dung cốt lõi. Bộ luật không chỉ kế thừa những thành tựu từ các văn bản pháp luật trước đây mà còn bổ sung, hoàn thiện nhiều quy định mới, phù hợp với sự phát triển của xã hội và yêu cầu hội nhập quốc tế. Với 689 điều, Bộ luật Dân sự 2015 điều chỉnh gần như toàn bộ các quan hệ tài sảnquan hệ nhân thân phát sinh trong đời sống.

Việc phân tích từng điều khoản, từng nhóm quy định trong Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 giúp người học không chỉ ghi nhớ mà còn hiểu sâu về ý nghĩa, mục đích của từng quy định. Từ đó, khả năng diễn giải và áp dụng pháp luật dân sự vào các tình huống cụ thể được nâng cao. Giáo trình còn làm rõ mối liên hệ giữa các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 với các văn bản pháp luật dân sự chuyên ngành khác, tạo nên một hệ thống kiến thức toàn diện và mạch lạc.

3.1. Các quy định then chốt của Bộ luật Dân sự 2015 được trình bày trong tập 1

Trong Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1, các quy định then chốt của Bộ luật Dân sự 2015 được trình bày một cách có hệ thống, bắt đầu từ những nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự. Giáo trình làm rõ các khái niệm về chủ thể của quan hệ dân sự (cá nhân, pháp nhân, hộ gia đình, tổ hợp tác), đối tượng của quan hệ dân sự (tài sản, hành vi, kết quả hành vi), và sự kiện pháp lý. Các quy định về quyền nhân thân, nghĩa vụ dân sự chung, giao dịch dân sự, thời hiệu cũng được phân tích chi tiết.

Đặc biệt, phần về quan hệ tài sản được đề cập đến qua các khái niệm về tài sản, quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản. Giáo trình cũng trình bày về việc áp dụng pháp luật, bao gồm áp dụng tập quán, áp dụng tương tự pháp luật và các nguyên tắc giải thích pháp luật. Sự phân tích này giúp người đọc không chỉ hiểu về mặt câu chữ mà còn nắm được tinh thần, triết lý pháp lý đằng sau mỗi quy định, từ đó có thể áp dụng linh hoạt vào các trường hợp cụ thể. Các ví dụ minh họa và phân tích tình huống giả định cũng góp phần làm tăng tính thực tiễn của nội dung.

3.2. Vai trò của Bộ luật Dân sự 2015 trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam

Bộ luật Dân sự 2015 có vai trò trung tâm và là đạo luật gốc trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam. Như Trường Đại học Luật Hà Nội đã nhấn mạnh, đây là bộ luật lớn nhất ở nước ta hiện nay, điều chỉnh các quan hệ tài sảnquan hệ nhân thân có tính phổ biến. Vai trò của Bộ luật thể hiện ở việc nó là nền tảng cho việc xây dựng và hoàn thiện các luật chuyên ngành khác như Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Đất đai, Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Kinh doanh bất động sản. Các luật này đều phải tuân thủ các nguyên tắc chung và quy định nền tảng của Bộ luật Dân sự.

Ngoài ra, Bộ luật Dân sự 2015 còn có vai trò định hướng cho hoạt động giải quyết tranh chấp tại tòa án và các cơ quan tài phán khác. Nó cung cấp các chuẩn mực pháp lý để đánh giá hành vi của các chủ thể, bảo đảm sự công bằng, minh bạch trong các giao lưu dân sự. Việc nghiên cứu Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 giúp người học nhận thức rõ vai trò quan trọng này, từ đó có cái nhìn toàn diện về cấu trúc và sự vận hành của hệ thống pháp luật dân sự.

IV. Cách Tiếp cận Thực tiễn Ứng dụng Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 trong Nghiên cứu và Giải quyết Tranh chấp

Việc nghiên cứu Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn phải được áp dụng vào thực tiễn. Tài liệu này cung cấp một khuôn khổ vững chắc để người học có thể phân tích, đánh giá và giải quyết các vấn đề pháp luật dân sự phức tạp trong đời sống. Từ việc hiểu rõ đối tượng điều chỉnh luật dân sựphương pháp điều chỉnh luật dân sự, người học có thể xác định đúng bản chất của tranh chấp và lựa chọn quy phạm pháp luật phù hợp. Giáo trình cũng hướng dẫn cách tiếp cận các tình huống thực tế, từ việc thu thập thông tin, xác định các bên liên quan, đến việc phân tích các quyền và nghĩa vụ theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015.

Khả năng vận dụng linh hoạt kiến thức từ Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 là yếu tố then chốt giúp các chuyên gia pháp lý đưa ra các giải pháp hiệu quả. Đặc biệt, trong bối cảnh các quan hệ tài sảnquan hệ nhân thân ngày càng đa dạng và phức tạp, việc nắm vững các nguyên tắc cơ bản từ giáo trình là vô cùng cần thiết. Nó giúp người học phát triển kỹ năng tư duy phản biện, đưa ra những lập luận chặt chẽ, từ đó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình và của khách hàng.

4.1. Hướng dẫn sử dụng giáo trình luật dân sự để phân tích các vụ án dân sự

Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 cung cấp khung lý thuyết để phân tích sâu sắc các vụ án dân sự. Khi tiếp cận một vụ án, người học cần sử dụng các khái niệm về đối tượng điều chỉnh luật dân sựphương pháp điều chỉnh luật dân sự để xác định loại quan hệ pháp luật đang tranh chấp (quan hệ tài sản hay nhân thân). Sau đó, cần đối chiếu các tình tiết của vụ án với các quy định cụ thể của Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản pháp luật dân sự liên quan. Giáo trình hướng dẫn cách xác định chủ thể, khách thể, nội dung của quan hệ pháp luật, các sự kiện pháp lý phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự.

Việc phân tích án lệ và các quyết định của Tòa án nhân dân tối cao cũng là một phần quan trọng, giúp người học hiểu rõ cách thức áp dụng pháp luật trong thực tiễn. Tập thể tác giả từ Trường Đại học Luật Hà Nội đã cố gắng cung cấp một công cụ hữu ích để sinh viên không chỉ học thuộc lòng mà còn biết cách áp dụng hiệu quả kiến thức lý luận vào giải quyết các tranh chấp dân sự thực tế. Kỹ năng này rất quan trọng cho nghề nghiệp pháp lý sau này.

4.2. Khắc phục khiếm khuyết pháp luật dân sự qua giải thích và áp dụng tương tự pháp luật

Trong thực tiễn áp dụng pháp luật dân sự, không phải lúc nào cũng có quy phạm pháp luật trực tiếp điều chỉnh một quan hệ cụ thể. Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 đề cập đến các phương pháp khắc phục khiếm khuyết pháp luật, bao gồm giải thích pháp luật và áp dụng tương tự pháp luật. Giải thích pháp luật là làm rõ ý nghĩa, nội dung của quy phạm pháp luật khi có sự không rõ ràng hoặc mâu thuẫn. Áp dụng tương tự pháp luật là việc sử dụng những quy phạm pháp luật đang có hiệu lực đối với những quan hệ tương tự để điều chỉnh quan hệ cần xử lý, khi không có quy phạm trực tiếp.

Như tài liệu gốc có đề cập, trong quá khứ, Tòa án nhân dân tối cao đã ban hành nhiều thông tư, chỉ thị để lấp đầy những lỗ hổng, đôi khi giải thích các nghị định quá rộng. Bộ luật Dân sự 2015Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 làm rõ các nguyên tắc để thực hiện việc này một cách hợp pháp và khoa học, đảm bảo công bằng và thống nhất. Phương pháp này là cực kỳ quan trọng, đặc biệt khi các quan hệ tài sảnquan hệ nhân thân ngày càng phát triển, tạo ra nhiều vấn đề pháp lý mới mà luật chưa kịp điều chỉnh.

V. Tương lai của Pháp luật Dân sự và Vai trò của Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1

Tương lai của pháp luật dân sự Việt Nam hứa hẹn nhiều thay đổi và phát triển, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 không chỉ trang bị kiến thức hiện hành mà còn định hướng cho người học về những xu hướng phát triển sắp tới. Các quan hệ tài sảnquan hệ nhân thân sẽ ngày càng phức tạp hơn, đòi hỏi hệ thống pháp luật dân sự phải linh hoạt, thích ứng và được cập nhật thường xuyên. Việc nghiên cứu giáo trình này giúp người đọc có cái nhìn tổng thể về sự vận động của pháp luật dân sự, từ đó sẵn sàng đối mặt với những thách thức mới.

Vai trò của Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 trong tương lai sẽ không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là một công cụ hỗ trợ cho việc nghiên cứu, đề xuất sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật dân sự. Sự đóng góp của các thế hệ sinh viên, luật sư, thẩm phán – những người đã được trang bị kiến thức từ giáo trình này – sẽ là yếu tố quan trọng để pháp luật dân sự Việt Nam ngày càng hoàn thiện, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của đời sống xã hội và hội nhập quốc tế.

5.1. Xu hướng phát triển của pháp luật dân sự Việt Nam trong bối cảnh hội nhập

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, pháp luật dân sự Việt Nam đang có xu hướng tiếp cận và hài hòa hóa với pháp luật quốc tế. Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 là cơ sở để nhận diện những xu hướng này. Các quy định về hợp đồng, trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, quyền sở hữu trí tuệ và các quan hệ tài sản khác có thể sẽ được điều chỉnh để phù hợp hơn với các công ước, điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Xu hướng số hóa, sự phát triển của công nghệ thông tin cũng đặt ra yêu cầu mới đối với pháp luật dân sự, đặc biệt là các giao dịch điện tử, tài sản số và bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Việc nghiên cứu Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 giúp người học chuẩn bị kiến thức nền tảng để tiếp cận và đóng góp vào quá trình xây dựng một hệ thống pháp luật dân sự hiện đại, linh hoạt, có khả năng giải quyết các vấn đề phát sinh từ các quan hệ tài sảnquan hệ nhân thân xuyên quốc gia. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc không ngừng cập nhật và nghiên cứu sâu về luật dân sự.

5.2. Sự cần thiết của việc cập nhật và hoàn thiện giáo trình luật dân sự cho tương lai

Với sự phát triển không ngừng của xã hội và sự thay đổi của các văn bản pháp luật, việc cập nhật và hoàn thiện Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 là một yêu cầu tất yếu. Như Trường Đại học Luật Hà Nội đã đề cập trong lời giới thiệu, giáo trình luôn cần sự góp ý để ngày càng hoàn thiện. Các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 cũng như các văn bản hướng dẫn thi hành có thể sẽ tiếp tục được sửa đổi, bổ sung trong tương lai. Do đó, một giáo trình chất lượng cần phải phản ánh kịp thời những thay đổi này, đồng thời tích hợp các phân tích mới, các án lệ tiêu biểu và các vấn đề pháp lý mới nổi.

Việc hoàn thiện giáo trình không chỉ giúp sinh viên được tiếp cận với kiến thức chính xác, cập nhật nhất mà còn đảm bảo chất lượng đào tạo, cung cấp nguồn nhân lực pháp lý chất lượng cao cho đất nước. Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập 1 sẽ tiếp tục là tài liệu tham khảo quý giá, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành luật dân sự Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I, I TS. PHAM CÔNG LẠC PGS. BÙI ĐĂNG HIẾU Chương II TS. KIEU THỊ THANH PGS.

ĐINH VĂN THANH Chương IV TS. VƯƠNG THANH THÚY PGS. PHÙNG TRUNG TẬP Chương V TRAN HUU BIEN LỜI GIỚI THIẾU Bộ luật dân sự năm 2015 được Quốc hội mước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam Khoá XHII, ki hop thw 10 thong qua ngày 24/11/2015, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017. Đây là bộ luật lớn nhất ở nước ta hiện nay.

Với 689 điều luật, Bộ luật dân sự điều chỉnh các quan hệ tài sản và nhân thân có tính phô biến trong đời sống của nhân dan ta hiện nay. Bộ luật dân sự quy định các chuẩn mực pháp lí cho cách ứng xi của các chủ thể trono oìaa lưu đân sư nhằm bao dam Việc chỉnh lí giáo trình luật dân sự Việt Nam căn cứ vào chương trình, mục tiêu đào tạo của Trường Đại học Luật Hà Nội và được xây dựng phù hợp với chương trình khung do Bộ giáo dục và đào tạo quy định. Giáo trình luật dân sự được biên soạn thành hai tập dé thuận tiện cho việc học tập và nghiên cứu. Mặc dù tập thể tác giả đã hết sức cổ gẵng nhưng giáo trình cũng khó tránh khỏi những khiếm khuyết, rất mong các độc giả gop ý để giáo trình luật dân sự Việt Nam của Trường Đại học Ludt Ha Nội ngày càng hoàn thiện.

Xin trân trọng giới thiệu cùng bạn đọc. TRUONG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI CHUONG I KHAI NIEM VE LUAT DAN SY VIET NAM A. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIÊU CHỈNH CỦA LUẬT DÂN SỰ Để quản lí xã hội bằng pháp luật và không ngừng nâng cao tính thực thi của các văn bản pháp luật, tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa, Đảng và Nhà nước ta chủ trương xây dựng một hệ thống pháp luật ngày càng hoàn chỉnh, phản ánh tốt hơn đường lối của Đảng trong công cuộc xây dựng nền kình tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta hiện nay. Với mục tiêu đó, động lực chính của sự phát triển là vì con người, đo con người, đặt con người vào vị trí trung tâm, giải phóng sức sản xuất, khơi dậy mọi tiém năng của mỗi cá nhân, mỗi (ập thể lao động và của cả cộng đồng dân tộc; động viên và tạo mọi điều kiện cho mọi người Việt Nam phát huy ý chí tự lực, tự cường, cần kiệm xây dựng Tế quốc, ra sức làm giàu cho mình và cho đất nước.

Trong đó, mọi người được tự do kinh doanh theo pháp luật, được bảo hộ quyền sở hữu và thu nhập hợp pháp. Hệ thống pháp luật của Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam bao gồm nhiều ngành luật, điều chỉnh các quan - hệ xã hội đa dạng, phức tạp. Trong đó, mỗi ngành luật điền chỉnh những nhóm quan hệ xã hội nhất định. Những nhóm 7 quan hệ xã hội đo một ngành luật điều chỉnh được gọi là đối tượng điều chỉnh của ngành luật đó.

Để điều chỉnh các quan hệ xã hội, Nhà nước sử dụng các biện pháp tác động khác nhau, hưởng cho các quan hệ xã hội phát sinh, thay đổi, chấm đứt phù hợp với ý chí của Nhà nước. Phương pháp tác động của Nhà nước lên các quan hệ xã hội có những đặc thù khác nhau phụ thuộc vào các quan hệ xã hội cần điều chỉnh bằng pháp luật. DOI TUGNG DIEU CHINH CUA LUAT DAN SY’ Đối tượng điều chỉnh của luật dân sự là quan hệ nhân thân và tài sản của cá nhân, pháp nhân trong các quan hệ được hình thành trên cơ sở bình đắng, tự do ý chí, độc lập về tài sản và tự chịu trách nhiệm (sau đây gọi chung là quan hệ đân sự) (Điều I Bộ luật dân sự - BLDS năm 2015). Với quy định này, luật dân sự nói chung và BLDS năm 2015 nói riêng đã mở rộng phạm vị điều chỉnh đến các quan hệ thuộc lĩnh vực luật tư và trở thành luật chung điều chỉnh các quan hệ tài sản.

Trong trường hợp luật riêng không quy định trực tiếp để điều chỉnh các quan hệ xã hội trong lĩnh vực đó thì các quy định của BLDS năm 2015 sẽ điều chỉnh. Tuy nhiên, các quy định của luật riêng không được trái với những nguyên tắc cơ bản được quy định tại Điều 3 BLDS năm 2015. Trường hợp luật khác có liên quan không quy định hoặc có quy định nhưng vỉ phạm nguyên tắc trên thì quy định của BLDS năm 2015 được áp dụng. Quan hệ tài sản Quan hệ tài sản là quan hệ giữa người với người thông qua một tài sản.

Quan hệ tài sản bao giờ cũng gắn với một tài sản nhất định được thể hiện đưới dạng này hay dạng khác. Tài sản (được khái quát chung ở Điều 105 BLDS năm 2015) bao gồm: vật, tiển, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Quan hệ tài sản tài sản không chỉ bó hẹp ở những vật vô tri mà còn hàm chứa nội dung xã hội là những quan hệ xã hội liên quan đến một tài sản. Quan hệ tài sản không chỉ bao gồm vật thuộc về ai, đo ai chiếm hữu, sử dụng, định đoạt mà còn bao gồm cả việc dịch chuyển những tài sản đó từ chủ thể này sang chủ thể khác, quyền yêu cầu của một hay nhiều chủ thể và nghĩa vụ tương ứng với các quyền yêu cầu đó của một hay nhiều chủ thể khác trong quan hệ nghĩa vụ cũng được coi là quan hệ tài sản.

Quan hệ tài sản rất đa dạng và phức tạp bởi các yếu tố cầu thành nên các quan hệ đó bao gồm: chủ thể tham gia, khách thể được tác động và nội dung của các quan hệ đó. Quan hệ tài sản là đỗi tượng điều chỉnh của luật dân sự có những đặc điểm sau: Thứ nhất, quan hệ tài sản do luật dân sự điều chỉnh mang tính ý chí. Quan hệ tài sản phát sinh giữa các chủ thể là những quan hệ kinh tế cụ thể trong quá trình sản xuất, phân phối, lưu thông và tiêu thụ sản phẩm cũng như cung ứng dịch vụ trong xã hội. Quan hệ tài sân luôn gắn liễn với quan hệ sản xuất và phù hợp với quan hệ sản xuất vốn là hạ tầng của xã hội.

Quan hệ sản xuất tổn tại không phụ thuộc vào ý chí của con người mà nó phát sinh, phát triển theo những quy luật khách quan. Nhưng những quy luật này được nhận thức và phân ánh thông qua những quy phạm pháp luật lại mang tính chủ quan - ý chí của giai cấp thông trị phân ánh sự tồn tại xã hội thông qua các quy phạm pháp luật. Mỗi chủ thể tham gia vào một quan hệ kinh tế cụ thể đều đặt ra những mục đích và với động cơ nhất định. Bởi vậy, quan hệ tài sân mà các chủ thể tham gia mang ý chí của các chủ thể và phải phù hợp với ý chí của Nhà nước thông qua các quy phạm pháp luật dân sự.

Nhà nước dùng các quy phạm pháp luật dân sự tác động lên các quan hệ kinh tế, hướng cho các quan hệ này phát sinh, thay đổi theo ý chí của Nhà nước. Vì vậy, sự tác động của Nhà nước thông qua các quy phạm pháp luật dân sự có ý nghĩa quan trọng trong việc định hướng cho các quan hệ tài sản phát triển. Nếu sự định hướng phù hợp với những quy luật khách quan của sự phát triển thì sẽ thúc đây quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất phát triển và ngược lại sẽ kìm hãm sự phát triển của lực lượng sản xuất. Có thể nói rằng quan hệ tài sản là biểu hiện ý chí của chủ thể, của nhà nước về quan hệ sản xuất trong một giai đoạn lịch sử nhất định.

Trong giai đoạn hiện nay, khi chúng ta đang xây dựng và hình thành nền kinh tế nhiều thành phần với nhiều hình thức sở hữu và hình thức kinh doanh thì việc xác định các quan hệ tài sản phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất là định hướng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, có tác dụng thúc đẩy mạnh mẽ nên sản xuất xã hội. Thứ hai, quan hệ tài sản do luật dân sự điều chỉnh mang tính chất hàng hoá và tiền tệ. Định hướng chiến lược của nước ta hiện nay là phát triển nên kinh tế hàng hoá nhiễu thành phần theo cơ chế thị trường, định hướng xã hội chủ nghĩa (Điều 15 Hiến pháp năm 1992). Trong mô hình kinh tế này, các tài sản được thé hiện đưới dạng hàng hoá và được quy thành tiền.

Sản xuất ra hàng hoá và dịch vụ để bán, để trao đổi là đặc trưng của 10 nền sản xuất này. Nó tạo động lực cho mọi cá nhân và tổ chức, khơi dậy mọi tiềm năng của họ, phát huy ý chí tự lực, tự cường ra sức làm giàu cho mình và cho đất nước. Nhưng nền kinh tế hàng hoá theo cơ chế thị trường cũng có những mặt trái của nó (cạnh tranh không lành mạnh, phân hoá giàu nghèo. Cho nên, khuyến khích tính năng động, sáng tạo đi đôi với thiết lập trật tự ki cương trong hoạt động kinh tế, bao dam cho moi don vị kinh tế, không phân biệt quan hệ sở hữu đều hoạt động theo cơ chế tự chủ kinh doanh, hợp tác và cạnh tranh với nhau, bình đẳng trước pháp luật.

Bởi vậy, cần phải có hành lang pháp H vừa mềm đẻo, linh hoạt, vừa chặt chẽ mới có thể đáp ứng được các yêu cầu trên. Hơn nữa chúng ta đang trong quá trình hội nhập quốc tế trên nhiều lĩnh vực, do vậy pháp luật nói chung và pháp luật dân sự nói riêng còn phải tương thích với pháp luật của các nước trên thế giới và trong khu vực. Quy luật của nền kinh tế thị trường trong sản xuất xã hội chỉ phối các quan hệ tài sản mà một trong các biểu hiện của nó là quan hệ tiền - hàng. Sự trao đổi hàng hoá và dịch vụ trong nên kinh tế thị trường chủ yếu thông qua hình thức tiền- hàng.

Khái niệm hàng hoá càng ngày càng được mở rộng cùng với sự chuyên môn hoá của nền sản xuất, cùng với sự phát triển của khoa học-kĩ thuật và quan niệm xã hội về các đối tượng trao đổi. Tài sản là đối tượng và cũng là khách thể của quan hệ tài sản phải trị giá được thành tiển và có thể chuyển giao thông qua các giao dịch dân sự. Do vậy, các quan hệ tài sản này cũng không nằm ngoài sự chỉ phối của quy luật hàng hoá - tiền tệ. Thứ ba, quan hệ tài sản do luật dân sự điều chỉnh mang tinh chất đền bù tương đương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ