Tổng quan nghiên cứu

Trong hơn 50 năm hình thành và phát triển, Quốc hội Việt Nam đã ban hành gần 100 luật và bộ luật, song hệ thống pháp luật vẫn còn chồng chéo, mâu thuẫn, thiếu tính khả thi. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu một cách toàn diện về chức năng lập pháp — chức năng cốt lõi quyết định sự tồn tại và phát triển của Quốc hội.

Luận văn thạc sĩ luật học "Chức năng lập pháp của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam" do tác giả Phạm Thị Tình thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội năm 1998, dưới sự hướng dẫn của PGS.PTS Nguyễn Đăng Dung, là một trong những công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống về vấn đề này.

Nghiên cứu hướng tới ba mục tiêu cụ thể: (1) Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về chức năng lập pháp của Quốc hội nói chung và Quốc hội Việt Nam nói riêng; (2) Xác định rõ phạm vi và trình tự lập pháp qua 4 bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980 và 1992; (3) Đề xuất các biện pháp đổi mới và tăng cường chức năng lập pháp trong bối cảnh đổi mới đất nước.

Phạm vi nghiên cứu trải dài từ khi thành lập Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (1945) đến thời điểm công bố luận văn (1998), tập trung vào giai đoạn đổi mới từ 1986, khi vai trò của hoạt động lập pháp được đề cao đáng kể. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thiết thực đối với công tác giảng dạy, học tập luật hiến pháp và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam trong thời kỳ chuyển đổi sang kinh tế thị trường.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn được xây dựng trên nền tảng hai hệ thống lý thuyết lớn, kết hợp chặt chẽ với nhau.

Học thuyết phân quyền (Separation of Powers) là trụ cột lý luận xuyên suốt công trình. Bắt nguồn từ tư tưởng của Aristote về "cơ quan nghị luận, cơ quan chấp hành và cơ quan xét xử", học thuyết này được phát triển qua John Locke (1632–1704) trong tác phẩm Hai chuyên luận về Chính phủ, khẳng định quyền lập pháp là tối cao và phải thuộc về Quốc hội. Montesquieu (1689–1775) trong Tinh thần pháp luật hoàn thiện học thuyết, phân định rõ ba quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp, với luận điểm quan trọng: "Quyền lập pháp thể hiện ý chí chung của quốc gia, còn quyền hành pháp thì thực hiện ý chí chung đó."

Học thuyết Mác–Lênin về Nhà nước và Pháp luật là cơ sở phương pháp luận chính thức, phù hợp với bản chất Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Kết hợp với quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về bản chất nhà nước — đặc biệt qua Nghị quyết 2, Nghị quyết 8 Ban Chấp hành Trung ương khóa VII và Nghị quyết Đại hội VIII — luận văn lý giải tính đặc thù của chức năng lập pháp trong mô hình "tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân."

Năm khái niệm chủ chốt được làm rõ xuyên suốt nghiên cứu: (1) Quyền lập pháp — quyền ban hành, sửa đổi và giám sát thi hành luật; (2) Quyền lập hiến — quyền làm và sửa đổi Hiến pháp, dành riêng cho Quốc hội; (3) Văn bản lập pháp — phân biệt với văn bản lập quy của Chính phủ; (4) Trình tự lập pháp — các bước pháp lý bắt buộc từ sáng kiến đến công bố luật; (5) Chức năng giám sát tối cao — mối quan hệ hữu cơ không tách rời với chức năng lập pháp.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn sử dụng kết hợp đa phương pháp. Phương pháp so sánh luật học được ưu tiên, đặt quy định hiến pháp Việt Nam trong tương quan với mô hình nghị viện của Mỹ (Hiến pháp 1787), Pháp (Hiến pháp 1958) và Đức — mỗi mô hình có cấu trúc lưỡng viện và phân định thẩm quyền lập pháp khác nhau. Phương pháp phân tích văn bản pháp lý được áp dụng để đối chiếu 4 bản Hiến pháp Việt Nam qua các thời kỳ, truy vết sự kế thừa và phát triển của quy định về quyền lập pháp.

Nguồn dữ liệu gồm: báo cáo tổng kết nhiệm kỳ Quốc hội khóa VIII và IX, giáo trình Luật Hiến pháp của Trường Đại học Luật Hà Nội, các bài nghiên cứu đăng trên Tạp chí Nhà nước – Pháp luật, Tạp chí Luật học giai đoạn 1995–1998, cùng tài liệu chuyên khảo của nhiều tác giả như PTS Nguyễn Đăng Dung, PTS Phan Trung Lý, PTS Thái Vĩnh Thắng. Do là nghiên cứu lý luận pháp lý, công trình không sử dụng cỡ mẫu khảo sát định lượng, mà hướng đến phân tích định tính toàn diện dựa trên hệ thống văn bản pháp luật thực định trong khoảng thời gian hơn 50 năm (1946–1998).


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1: Chức năng lập pháp được hiến định xuyên suốt nhưng ngày càng hoàn thiện hơn qua từng Hiến pháp. Cả 4 bản Hiến pháp đều khẳng định Quốc hội là cơ quan lập pháp. Tuy nhiên, mức độ cụ thể tăng dần rõ rệt: Hiến pháp 1946 chỉ quy định ngắn gọn "Nghị viện nhân dân đặt ra các pháp luật"; đến Hiến pháp 1959 lần đầu tuyên bố "Quốc hội là cơ quan duy nhất có quyền lập pháp"; Hiến pháp 1992 bổ sung quyền "quyết định chương trình xây dựng luật, pháp lệnh" — một bước tiến về tầm chiến lược trong lập pháp. Sự tiến hóa này phản ánh quá trình nhận thức ngày càng đầy đủ hơn về vai trò của Quốc hội.

Phát hiện 2: Năng lực lập pháp tăng mạnh sau 1986, tập trung vào giai đoạn đổi mới. Nếu giai đoạn 1965–1980 Quốc hội hầu như không thông qua đạo luật nào, thì Quốc hội khóa VIII (1986–1992) ban hành được 31 luật và khóa IX (1992–1997) thông qua thêm 36 luật cùng 43 pháp lệnh — trong đó có 2 bộ luật lớn là Bộ luật Lao động và Bộ luật Dân sự. Hơn 90% dự án luật do Chính phủ trình, tương đương tỷ lệ của nhiều nghị viện tư sản, song cũng phản ánh sự hạn chế trong năng lực lập pháp độc lập của đại biểu. Nếu biểu diễn bằng biểu đồ cột, đường xu hướng số luật theo từng khóa sẽ cho thấy sự bứt phá rõ ràng từ sau năm 1986.

Phát hiện 3: Hệ thống pháp luật vẫn còn bất cập nghiêm trọng dù có tiến bộ. Trung bình mỗi năm Quốc hội chỉ ban hành 2 văn bản luật, tương đương 1 văn bản/kỳ họp — một con số thấp so với yêu cầu điều chỉnh pháp luật của nền kinh tế chuyển đổi. Hệ thống pháp luật còn chồng chéo, mâu thuẫn; phần lớn vẫn dựa trên văn bản dưới luật do cơ quan hành pháp ban hành, thể hiện cơ chế tập trung bao cấp chưa được xóa bỏ triệt để.

Phát hiện 4: Chức năng lập pháp có mối quan hệ hữu cơ, không tách rời với chức năng giám sát. Luận văn chỉ ra rằng nếu không có nền tảng lập pháp vững chắc, hoạt động giám sát của Quốc hội mất đi cơ sở chuẩn mực để đánh giá. Đây là mối quan hệ hai chiều: lập pháp tạo ra "thước đo" cho giám sát, còn giám sát phản hồi thông tin để hoàn thiện lập pháp. Bảng so sánh hai chiều giữa chức năng lập pháp, quyết định vấn đề quan trọng và giám sát tối cao có thể minh họa rõ tính hệ thống này.

Thảo luận kết quả

Sự yếu kém trong hoạt động lập pháp trước 1986 có nguyên nhân kép: khách quan là điều kiện chiến tranh kéo dài, chủ quan là nhận thức chưa đúng về vai trò của pháp luật trong quản lý nhà nước theo cơ chế tập trung bao cấp. So sánh với mô hình Pháp (Điều 34 Hiến pháp 1958 giới hạn 15 lĩnh vực Nghị viện được lập pháp) hay Mỹ (Quốc hội có độc quyền lập pháp nhưng bị Tổng thống kiểm chế), Quốc hội Việt Nam có phạm vi thẩm quyền lập pháp rộng hơn về mặt lý thuyết, nhưng lại thiếu cơ chế đảm bảo thực thi hiệu quả. Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật ngày 12/11/1996 là bước tiến quan trọng, lần đầu tiên quy định có hệ thống trình tự lập pháp — một khoảng trống pháp lý tồn tại suốt hàng chục năm trước đó.


Đề xuất và khuyến nghị

Trên cơ sở phân tích thực trạng, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp có tính hệ thống:

1. Xác lập chương trình lập pháp dài hạn và khoa học. Quốc hội cần ban hành chương trình xây dựng luật, pháp lệnh không chỉ hàng năm mà theo toàn bộ nhiệm kỳ 5 năm, với mục tiêu cụ thể là tăng tỷ lệ luật được thông qua lên ít nhất 4–5 văn bản/kỳ họp. Cơ quan thực hiện: Ủy ban Thường vụ Quốc hội phối hợp Ủy ban Pháp luật. Lộ trình đề xuất: triển khai từ khóa X (1997–2002) và đánh giá định kỳ mỗi 2 năm.

2. Nâng cao chất lượng và mở rộng chủ thể sáng kiến lập pháp. Tăng cường năng lực của đại biểu Quốc hội thông qua chuyên nghiệp hóa hoạt động đại biểu, giảm tỷ lệ đại biểu kiêm nhiệm. Hiện nay hơn 90% dự án luật do Chính phủ trình — cần xây dựng bộ phận nghiên cứu lập pháp chuyên trách để đại biểu có thể trình kiến nghị và dự án luật độc lập. Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức thành viên cần được tạo cơ chế tiếp cận thực chất hơn, không chỉ mang tính hình thức.

3. Hoàn thiện trình tự lập pháp, đặc biệt giai đoạn thẩm tra và lấy ý kiến. Luật hóa yêu cầu lấy ý kiến nhân dân đối với tất cả dự án luật quan trọng, không chỉ những dự án Quốc hội hoặc Ủy ban Thường vụ Quốc hội thấy cần thiết. Bổ sung cơ chế phản biện độc lập của các chuyên gia pháp lý ngoài hệ thống nhà nước. Đặt ra tiêu chuẩn tối thiểu về thời gian thẩm tra — ít nhất 30 ngày đối với các dự án có phạm vi điều chỉnh rộng.

4. Phân định dứt khoát ranh giới lập pháp và lập quy. Xây dựng danh mục các lĩnh vực thuộc quyền lập pháp của Quốc hội và các lĩnh vực Chính phủ được ban hành văn bản lập quy, nhằm chấm dứt tình trạng các bộ, ngành tự đặt ra quy phạm điều chỉnh chính hoạt động của bản thân. Đồng thời, thu hẹp có lộ trình thẩm quyền ban hành pháp lệnh của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, hướng đến chuyển toàn bộ quyền lập pháp về cho Quốc hội như Hiến pháp 1992 đã định hướng.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhà nghiên cứu và giảng viên luật hiến pháp sẽ tìm thấy trong công trình này nguồn tư liệu hệ thống hiếm có về quá trình hiến định chức năng lập pháp qua 4 bản Hiến pháp Việt Nam. Phần so sánh mô hình nghị viện Mỹ, Pháp, Đức cung cấp tư liệu đối chiếu hữu ích cho giảng dạy chuyên đề luật so sánh.

Cán bộ, chuyên viên của Văn phòng Quốc hội và các Ủy ban sẽ tìm được trong luận văn phân tích chi tiết về trình tự lập pháp từ giai đoạn sáng kiến đến công bố, đặc biệt là vai trò của Ủy ban Pháp luật, Ủy ban Thường vụ Quốc hội và các chủ thể có quyền trình dự án luật. Đây là tài liệu tham chiếu thiết thực cho quy trình nghiệp vụ hàng ngày.

Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Luật Hiến pháp, Lý luận Nhà nước và Pháp luật có thể sử dụng luận văn như một mẫu tham chiếu về phương pháp nghiên cứu pháp lý kết hợp lịch sử – so sánh – thực tiễn, đặc biệt trong việc phân tích văn bản hiến pháp qua nhiều thời kỳ.

Nhà hoạch định chính sách và cải cách thể chế sẽ nhận ra rằng những vấn đề luận văn đặt ra năm 1998 — như chuyên nghiệp hóa đại biểu, phân định lập pháp và lập quy, xây dựng nhà nước pháp quyền — đến nay vẫn còn nguyên giá trị thực tiễn, phản ánh tính "vượt thời gian" của một nghiên cứu pháp lý được thực hiện nghiêm túc.


Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao chức năng lập pháp được coi là "chức năng cơ bản nhất" của Quốc hội? Vì thông qua lập pháp, Quốc hội mới có cơ sở pháp lý để thực hiện các chức năng còn lại — giám sát và quyết định vấn đề quan trọng. Không có luật thì không có chuẩn mực để giám sát; không có hiến pháp thì không có căn cứ để bầu và bãi miễn các chức danh nhà nước. Lập pháp là nền tảng của toàn bộ hoạt động nhà nước pháp quyền.

2. Sự khác biệt giữa "lập pháp" và "lập quy" là gì, và tại sao cần phân biệt? Lập pháp là quyền ban hành luật và hiến pháp, thuộc độc quyền của Quốc hội. Lập quy là quyền ban hành văn bản dưới luật (nghị định, thông tư…) của Chính phủ và các cơ quan hành pháp. Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 1996 lần đầu xác định rõ ranh giới này nhằm ngăn chặn tình trạng cơ quan hành pháp lấn sân lập pháp, gây chồng chéo và mâu thuẫn trong hệ thống pháp luật.

3. Vì sao hơn 90% dự án luật lại do Chính phủ trình, không phải đại biểu Quốc hội? Phần lớn đại biểu Quốc hội hoạt động kiêm nhiệm, thiếu thời gian và đội ngũ chuyên môn kỹ thuật lập pháp để soạn thảo dự án luật hoàn chỉnh. Chính phủ lại có bộ máy chuyên trách, nắm rõ thực tiễn quản lý nhà nước. Thực tế này phổ biến ở nhiều nghị viện trên thế giới, song đặt ra yêu cầu phải xây dựng đội ngũ chuyên gia lập pháp riêng cho Quốc hội.

4. Hiến pháp 1992 có gì mới so với các Hiến pháp trước về chức năng lập pháp? Hiến pháp 1992 bổ sung quyền "quyết định chương trình xây dựng luật, pháp lệnh" cho Quốc hội — một điểm hoàn toàn mới, thể hiện Quốc hội chủ động định hướng chiến lược lập pháp thay vì chỉ thụ động thông qua dự án. Đồng thời, Hiến pháp 1992 thu hẹp thẩm quyền ban hành pháp lệnh của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, hướng đến tập trung toàn bộ quyền lập pháp vào Quốc hội.

5. Mô hình lập pháp của Việt Nam khác gì so với Mỹ và Pháp? Quốc hội Mỹ có độc quyền lập pháp rộng nhưng chịu sự kiểm chế của Tổng thống (quyền phủ quyết) và Tòa án Tối cao (bảo hiến). Nghị viện Pháp bị Hiến pháp 1958 giới hạn chỉ lập pháp trong 15 lĩnh vực cụ thể, còn lại do Chính phủ điều chỉnh bằng lập quy. Quốc hội Việt Nam về nguyên tắc có phạm vi lập pháp rộng hơn và không bị cơ quan nào phủ quyết, song thiếu cơ chế kiểm soát hiến pháp độc lập — một hạn chế mà luận văn đã sớm chỉ ra.


Kết luận

Luận văn đạt được các đóng góp học thuật và thực tiễn đáng ghi nhận:

  • Hệ thống hóa lý luận về nguồn gốc và bản chất quyền lập pháp từ Aristote, Locke đến Montesquieu, đặt trong bối cảnh Nhà nước XHCN Việt Nam.
  • Phân tích tiến trình hiến định chức năng lập pháp qua 4 bản Hiến pháp, làm rõ tính kế thừa và phát triển nhất quán.
  • Chỉ ra khoảng cách giữa quy định pháp lý và thực tiễn lập pháp: gần 100 luật trong 50 năm, trung bình 2 luật/năm là con số phản ánh một "nút thắt" cần tháo gỡ.
  • Đề xuất có hệ thống các biện pháp đổi mới trên cả 3 cấp độ: thể chế, quy trình và nhân lực.
  • Mở ra hướng nghiên cứu mới cho khoa học lập pháp — một ngành còn rất non trẻ tại Việt Nam vào cuối thập niên 1990.

Để khai thác tối đa giá trị của công trình, độc giả có thể đọc kết hợp với Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015 và các báo cáo tổng kết nhiệm kỳ Quốc hội gần đây để nhận thấy những vấn đề luận văn đặt ra từ 1998 đã được giải quyết đến đâu — và điều gì vẫn còn là thách thức.