Khóa Luận Tốt Nghiệp: Chọn Lọc Dòng Ngô Trái Cây Ăn Tươi Vụ Xuân 2021 Tại Gia Lâm, Hà Nội

Chuyên khảo phân tích Chọn lọc các dòng tự phối chất lượng cho chọn giống ngô trái cây ăn tươi vụ xuân 2021 tại gia lâm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

119
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích và yêu cầu

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tình hình sản xuất trên thế giới và Việt Nam

2.1.1. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới

2.1.2. Tình hình sản xuất ngô trong tại Việt Nam

2.1.3. Các nghiên cứu về ngô trái cây trên thế giới và Việt Nam

2.2. Nguồn gốc, vai trò và đặc điểm của ngô ngọt

2.3. Đặc điểm di truyền của ngô ngọt

2.4. Nghiên cứu về hoạt chất anthocyanin ở ngô thực phẩm

2.5. Nghiên cứu chọn tạo các giống ngô thực phẩm vỏ hạt mỏng

3. PHẦN 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Vật liệu nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.2. Biện pháp kỹ thuật áp dụng

3.4.3. Phương pháp theo dõi thí nghiệm ngoài đồng ruộng

3.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của các dòng ngô trái cây trong vụ Xuân 2021 tại Gia Lâm, Hà Nội

4.1.1. Giai đoạn từ gieo đến tung phấn

4.1.2. Giai đoạn từ gieo phun râu

4.1.3. Chênh lệch giữa tung phấn, phun râu

4.1.4. Giai đoạn từ gieo đến thu bắp tươi

4.1.5. Giai đoạn từ gieo đến chín sinh lý

4.2. Một số đặc điểm nông học của các dòng ngô ngọt vụ Xuân 2021 tại Gia Lâm, Hà Nội

4.2.1. Chiều cao cây cuối cùng

4.2.2. Chiều cao đóng bắp

4.2.3. Tỉ lệ chiều cao đóng bắp/chiều cao cây

4.2.4. Chiều dài bông cờ

4.2.5. Số nhánh cờ cấp 1

4.2.6. Một số đặc điểm hình thái của các dòng ngô ngọt vụ trong Xuân 2021 tại Gia Lâm, Hà Nội

4.2.7. Chỉ số diện tích lá (LAI)

4.2.8. Mức độ sâu bệnh hại tự nhiên của các dòng ngô ngọt vụ trong Xuân 2021 tại Gia Lâm, Hà Nội

4.2.8.1. Sâu đục thân
4.2.8.2. Sâu đục bắp
4.2.8.3. Bệnh gỉ sắt
4.2.8.4. Bệnh khô vằn

4.2.9. Cấu trúc bắp của các dòng ngô ngọt vụ trong Xuân 2021 tại Gia Lâm, Hà Nội

4.2.9.1. Chiều dài bắp
4.2.9.2. Đường kính bắp
4.2.9.3. Độ mở rộng lá bi

4.2.10. Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng ngô ngọt trong vụ Xuân 2021 tại Gia Lâm, Hà Nội

4.2.10.1. Số hàng hạt/bắp
4.2.10.2. Số hạt trên hàng
4.2.10.3. Khối lượng 1000 hạt (gam) (P1000 hạt)
4.2.10.4. Năng suất lý thuyết (NSLT)
4.2.10.5. Năng suất thực thu (NSTT)

4.2.11. Các chỉ tiêu chất lượng của các dòng ngô vụ Xuân 2021 tại Gia Lâm, Hà Nội

4.2.11.1. Độ dày vỏ hạt

4.2.12. Tương quan giữa các tính trạng nông học các dòng ngô ngọt trong vụ Xuân 2021 tại Gia Lâm, Hà Nội

4.2.13. Đa dạng di truyền của các dòng ngô ngọt dưa trên kiểu hình

4.2.14. Chọn lọc các dòng ngô ngọt ưu tú bằng chỉ số MGIDI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Chọn Lọc Giống Ngô Trái Cây 2021

Nghiên cứu chọn lọc giống ngô trái cây là một hướng đi đầy tiềm năng trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng các loại thực phẩm tươi, giàu dinh dưỡng ngày càng tăng cao. Ngô trái cây, với đặc điểm ăn tươi được, độ ngọt cao, vỏ mỏng, đang dần trở thành một lựa chọn hấp dẫn trên thị trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá và chọn lọc các dòng ngô ngọt tự phối chất lượng, nhằm tạo ra nguồn vật liệu tốt cho công tác chọn giống ngô trái cây ưu thế lai, phù hợp với điều kiện canh tác tại Gia Lâm, Hà Nội. Việc phát triển các giống ngô ngọt ăn tươi không chỉ đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng mà còn mang lại giá trị kinh tế cao cho người nông dân. Nghiên cứu này được thực hiện trong vụ xuân 2021 tại Gia Lâm, Hà Nội, với mục tiêu tìm ra những dòng ngô trái cây tiềm năng nhất.

1.1. Tiềm năng thị trường của ngô trái cây ăn tươi

Thị trường ngô trái cây ăn tươi đang ngày càng mở rộng do sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng của người dân. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm nông nghiệp an toàn, giàu dinh dưỡng và tiện lợi. Ngô trái cây đáp ứng được các tiêu chí này, đặc biệt là các giống ngô ngọt có độ ngọt cao và vỏ mỏng. Các nghiên cứu thị trường cho thấy tiềm năng tăng trưởng lớn của ngô trái cây trong tương lai, đặc biệt là ở các khu vực đô thị và các thành phố lớn. Việc phát triển các giống ngô trái cây chất lượng cao sẽ giúp nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm và tăng thu nhập cho người nông dân.

1.2. Vai trò của chọn lọc dòng trong cải tiến giống ngô

Việc chọn lọc dòng đóng vai trò then chốt trong công tác cải tiến giống ngô. Các dòng tự phối chất lượng cao là nền tảng để tạo ra các giống ngô ưu thế lai có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Quá trình chọn lọc dòng bao gồm việc đánh giá và lựa chọn các cá thể ưu tú từ quần thể ban đầu, sau đó tiến hành tự thụ phấn để tạo ra các dòng thuần. Các dòng thuần này sau đó được đánh giá và so sánh với nhau để chọn ra những dòng có giá trị cao nhất. Các dòng được chọn sẽ được sử dụng để lai tạo ra các giống ngô trái cây ưu thế lai.

II. Thách Thức Trong Phát Triển Giống Ngô Trái Cây Ăn Tươi

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc phát triển giống ngô trái cây ăn tươi cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là việc duy trì chất lượng và độ ổn định của giống trong điều kiện canh tác khác nhau. Các giống ngô trái cây thường nhạy cảm với điều kiện thời tiết và sâu bệnh hại, đòi hỏi quy trình chăm sóc đặc biệt. Bên cạnh đó, việc đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, như độ ngọt, độ mỏng vỏ và hương vị, cũng là một yêu cầu khắt khe. Nghiên cứu này tập trung vào việc giải quyết những thách thức này thông qua việc chọn lọc các dòng ngô ngọt có khả năng thích ứng tốt với điều kiện địa phương và có các đặc tính ưu việt về chất lượng.

2.1. Yêu cầu về chất lượng của ngô trái cây tươi

Chất lượng của ngô trái cây tươi là yếu tố quyết định đến sự chấp nhận của người tiêu dùng. Các tiêu chí quan trọng bao gồm độ ngọt cao, vỏ hạt mỏng, hương vị thơm ngon và màu sắc hấp dẫn. Độ ngọt thường được đo bằng chỉ số Brix, và các giống ngô trái cây chất lượng cao thường có chỉ số Brix từ 16% trở lên. Vỏ hạt mỏng giúp cải thiện cảm giác khi ăn và dễ tiêu hóa hơn. Hương vị thơm ngon và màu sắc hấp dẫn cũng là những yếu tố quan trọng thu hút người tiêu dùng. Các nhà nghiên cứu cần tập trung vào việc cải thiện các đặc tính này thông qua công tác chọn giống.

2.2. Khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện bất lợi

Khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện bất lợi là một yếu tố quan trọng trong việc phát triển giống ngô trái cây bền vững. Các giống ngô dễ bị nhiễm bệnh và sâu hại sẽ đòi hỏi sử dụng nhiều thuốc bảo vệ thực vật, gây ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng và môi trường. Do đó, việc chọn lọc các dòng ngô có khả năng chống chịu tốt với các loại sâu bệnh phổ biến là rất quan trọng. Ngoài ra, các giống ngô có khả năng chịu hạn, chịu úng và chịu nhiệt cũng sẽ giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình canh tác.

III. Phương Pháp Chọn Lọc Dòng Ngô Ngọt Ăn Tươi Tại Gia Lâm

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn lọc dựa trên kiểu hình để đánh giá và lựa chọn các dòng ngô ngọt ưu tú. Các dòng ngô được trồng trong điều kiện thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ, và các đặc điểm nông học, khả năng chống chịu, năng suất và chất lượng được theo dõi và đánh giá định kỳ. Dữ liệu thu thập được sử dụng để phân tích và so sánh các dòng ngô, từ đó xác định những dòng có tiềm năng nhất. Phương pháp chọn lọc này cho phép các nhà nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện các đặc tính quan trọng của ngô trái cây, như độ ngọt, độ mỏng vỏ và năng suất.

3.1. Đánh giá các đặc điểm nông học của dòng ngô ngọt

Việc đánh giá các đặc điểm nông học là một bước quan trọng trong quá trình chọn lọc dòng ngô ngọt. Các đặc điểm này bao gồm thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, chiều cao đóng bắp, số lá, kích thước lá và khả năng đẻ nhánh. Thời gian sinh trưởng ngắn giúp giảm thiểu rủi ro do thời tiết bất lợi và tăng số vụ trồng trong năm. Chiều cao cây và chiều cao đóng bắp ảnh hưởng đến khả năng chống đổ ngã của cây. Số lá và kích thước lá ảnh hưởng đến khả năng quang hợp và năng suất của cây. Khả năng đẻ nhánh có thể giúp tăng năng suất trên một đơn vị diện tích.

3.2. Phân tích năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất

Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất là những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá tiềm năng của các dòng ngô ngọt. Các yếu tố cấu thành năng suất bao gồm số hàng hạt trên bắp, số hạt trên hàng, khối lượng 1000 hạt và tỷ lệ hạt chắc. Năng suất được tính bằng khối lượng hạt thu được trên một đơn vị diện tích. Các nhà nghiên cứu cần phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất tổng thể để xác định những yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến năng suất và tập trung vào việc cải thiện các yếu tố này.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Chọn Lọc Dòng Ngô Ngọt Ưu Tú Vụ Xuân

Kết quả nghiên cứu đã xác định được một số dòng ngô ngọt ưu tú có tiềm năng lớn cho việc phát triển giống ngô trái cây. Các dòng này có độ ngọt cao, vỏ mỏng, năng suất ổn định và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Các dòng ngô ngọt này sẽ được sử dụng làm vật liệu để lai tạo ra các giống ngô trái cây ưu thế lai, đáp ứng nhu cầu của thị trường và mang lại lợi ích kinh tế cho người nông dân. Nghiên cứu này đã đóng góp quan trọng vào việc cải tiến giống ngô trái cây tại Việt Nam.

4.1. Các dòng ngô ngọt có độ ngọt và độ mỏng vỏ vượt trội

Nghiên cứu đã xác định được một số dòng ngô ngọt có độ ngọt và độ mỏng vỏ vượt trội so với các dòng khác. Các dòng này có chỉ số Brix từ 18% trở lên và độ dày vỏ hạt dưới 60µm. Đây là những đặc tính quan trọng giúp cải thiện chất lượng ngô trái cây và tăng sự hấp dẫn đối với người tiêu dùng. Các dòng này sẽ được ưu tiên sử dụng trong công tác lai tạo giống.

4.2. Đánh giá khả năng chống chịu sâu bệnh của các dòng ngô

Khả năng chống chịu sâu bệnh là một yếu tố quan trọng trong việc chọn lọc dòng ngô. Nghiên cứu đã đánh giá khả năng chống chịu của các dòng ngô đối với các loại sâu bệnh phổ biến như sâu đục thân, sâu đục bắp, bệnh gỉ sắt và bệnh khô vằn. Các dòng ngô có khả năng chống chịu tốt với các loại sâu bệnh này sẽ giúp giảm thiểu việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và bảo vệ môi trường.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Dòng Ngô Trái Cây Chọn Lọc 2021

Các dòng ngô trái cây được chọn lọc từ nghiên cứu này có thể được ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn sản xuất nông nghiệp. Chúng có thể được sử dụng để lai tạo ra các giống ngô trái cây ưu thế lai, cung cấp cho thị trường các sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Ngoài ra, các dòng ngô này cũng có thể được sử dụng để phát triển các mô hình canh tác bền vững, giảm thiểu việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và bảo vệ môi trường.

5.1. Phát triển giống ngô trái cây ưu thế lai cho vụ tiếp theo

Các dòng ngô trái cây được chọn lọc sẽ được sử dụng để lai tạo ra các giống ngô trái cây ưu thế lai cho vụ tiếp theo. Quá trình lai tạo sẽ tập trung vào việc kết hợp các đặc tính ưu việt của các dòng khác nhau, như độ ngọt cao, vỏ mỏng, năng suất ổn định và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Các giống ngô trái cây ưu thế lai sẽ được đánh giá và so sánh với các giống hiện có trên thị trường để xác định những giống có tiềm năng nhất.

5.2. Xây dựng mô hình canh tác ngô trái cây bền vững tại Gia Lâm

Các dòng ngô trái cây được chọn lọc có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình canh tác bền vững tại Gia Lâm. Các mô hình này sẽ tập trung vào việc sử dụng các biện pháp canh tác thân thiện với môi trường, như sử dụng phân hữu cơ, luân canh cây trồng và quản lý dịch hại tổng hợp. Các mô hình canh tác bền vững sẽ giúp giảm thiểu việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và bảo vệ môi trường, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế cho người nông dân.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Giống Ngô Trái Cây Tương Lai

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc chọn lọc các dòng ngô ngọt ưu tú cho việc phát triển giống ngô trái cây. Các dòng ngô được chọn lọc có tiềm năng lớn cho việc cải tiến giống ngô trái cây tại Việt Nam. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giống ngô trái cây có chất lượng cao, năng suất ổn định và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt, đáp ứng nhu cầu của thị trường và mang lại lợi ích kinh tế cho người nông dân.

6.1. Đề xuất các nghiên cứu tiếp theo về ngô trái cây

Để tiếp tục cải tiến giống ngô trái cây, cần thực hiện các nghiên cứu tiếp theo về các lĩnh vực như di truyền phân tử, công nghệ sinh học và kỹ thuật canh tác. Các nghiên cứu về di truyền phân tử có thể giúp xác định các gen liên quan đến các đặc tính quan trọng của ngô trái cây, như độ ngọt, độ mỏng vỏ và khả năng chống chịu sâu bệnh. Công nghệ sinh học có thể được sử dụng để tạo ra các giống ngô trái cây chuyển gen có các đặc tính ưu việt. Các nghiên cứu về kỹ thuật canh tác có thể giúp tối ưu hóa quy trình canh tác và tăng năng suất của ngô trái cây.

6.2. Triển vọng phát triển thị trường ngô trái cây tại Việt Nam

Thị trường ngô trái cây tại Việt Nam có nhiều triển vọng phát triển trong tương lai. Nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm nông nghiệp an toàn, giàu dinh dưỡng và tiện lợi ngày càng tăng cao. Ngô trái cây đáp ứng được các tiêu chí này và có thể trở thành một sản phẩm phổ biến trên thị trường. Để phát triển thị trường ngô trái cây, cần có sự phối hợp giữa các nhà nghiên cứu, nhà sản xuất và nhà phân phối để cung cấp cho người tiêu dùng các sản phẩm chất lượng cao với giá cả hợp lý.

05/06/2025
Chọn lọc các dòng tự phối chất lượng cho chọn giống ngô trái cây ăn tươi vụ xuân 2021 tại gia lâm hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngô (Zea mays L.) là một trong những thực phẩm đóng vai trò quan trọng đứng thứ hai sau cây lúa ở Việt Nam, là cây màu quan trọng được trồng các vùng sinh thái khác nhau trên cả nước. Ngô có thể chia thành các nhóm trên cơ sở thành phần tinh bột của nội nhũ hạt và sử dụng gồm ngô thường (normal corn), ngô nếp (waxy corn), ngô ngọt (sweet corn) và ngô bao tử (baby corn). Sự khác nhau giữa ngô thường và ngô nếp là cấu trúc của tinh bột (amylose và amylopectin) của hạt. Ngô ngọt là do một đột biến gen lặn xảy ra điều khiển quá trình sinh tổng hợp đường và tinh bột của hạt (Tracy & cs.

Mặc dù ngô thường được trồng trọt và sử dụng rộng rãi làm lương thực, thức ăn gia súc và công nghiệp chế biến và năng lượng sinh học, ngô nếp và ngô ngọt là dạng đặc biệt của ngô trồng chủ yếu sử dụng làm lương thực, thực phẩm. Ngày nay khi đời sống ngày một nâng cao, nhu cầu sử dụng ngô như một thực phẩm giàu dinh dưỡng, ít tốn công chế biến ngày một tăng. Chọn tạo giống ngô trái cây ưu thế lai là hướng đi mới đáp ứng nhu cầu thị hiếu người tiêu dùng ngô ăn tươi và đem lại lợi ích to lớn cho người nông dân trồng ngô. Ngô trái cây là một khái niệm mới hiện nay để chỉ các loại ngô có thể ăn tươi trực tiếp ở giai đoạn chín sữa không cần qua chế biến.

Đáp ứng được tiêu chí ngô trái cây có thể ăn tươi thì đặc điểm của loại ngô này cần phải có bao gồm: độ ngọt cao tự nhiên, vỏ hạt mỏng, dễ tiêu hoá, đường kính lõi nhỏ, kết hạt đều và vị tươi ngon và giàu dinh dưỡng. Với mục tiêu chọn tạo như trên thì phát triển các nguồn vật liệu từ dạng ngô ngọt kết hợp ngô tím (Zea mays saccharata L.) là một hướng đi đúng đắn do loại ngô này có chứa hàm lượng đường và chất kháng oxy hoá anthocyanin cao trong hạt. Ngô trái cây là khái niệm tương đối mới mẻ ở Việt Nam phần lớn ngô phục vụ cho nhu cầu ăn tươi hiện nay là ngô nếp và ngô ngọt phải qua chế biến 3 như luộc, nướng, chiên Các nghiên cứu về ngô trái cây hiện nay còn rất ít nhưng các nghiên cứu liên quan đến cải tiến chất lượng ngô thông qua các tính trạng độ mỏng vỏ, độ ngọt, hương thơm, vị đậm cùng với các đặc điểm của cấu trúc bắp được nhiều nhà khoa học trên thế giới như Ito & Backer (1981), Letrat & Pulam (2007), Acquaah (2007), Choe (2010), và ở Việt Nam như Trần Thị Thanh Hà & cs. (2013, 2017, 2020), Phạm Quang Tuân & cs.

(2016, 2018), Nguyễn Trung Đức & cs. Các nghiên cứu các nghiên cứu này là cơ sở khoa học vững chắc để tiếp cận hướng chọn tạo giống ngô ăn tươi. Để chọn tạo thành công giống ngô trái cây cần phải có nguồn vật liệu tốt. Với mục tiêu chọn lọc và phát triển các nguồn vật liệu ngô phục vụ chọn tạo giống ngô trái cây dựa trên kiểu hình để chọn lọc được các dòng tự phối có các đặc điểm vỏ mỏng, độ ngọt cao, chống chịu tốt với điều kiện môi trường, trên cơ sở tiếp tục duy trì và phát triển những kết quả nghiên cứu chọn tạo dòng ngô ngọt hiện có chúng tôi thực hiện đề tài: “Chọn lọc các dòng tự phối chất lượng cho chọn giống ngô trái cây ăn tươi vụ Xuân 2021 tại Gia Lâm, Hà Nội”.

Mục đích và yêu cầu 1. Mục đích Chọn lọc được các dòng tự phối có các đă ̣c điể m nông sinh ho ̣c phù hơ ̣p làm vật liệu chọn tạo giống ngô trái cây ưu thế lai tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Gia Lâm, Hà Nội). Yêu cầu - Đánh giá các giai đoạn sinh trưởng, phát triển và một số đặc điểm nông sinh học, khả năng chống chịu sâu bệnh và đỗ gãy của các dòng ngô ngọt trong vụ Xuân 2021 tại Gia Lâm, Hà Nội. - Đánh giá yếu tố cấu thành năng suất và năng suất, chỉ tiêu chất lượng của các dòng ngô ngọt trong vụ Xuân 2021 tại Gia Lâm, Hà Nội.

- Chọn lọc các dòng ngô ngọt ưu tú mỏng vỏ ≤ 60µm, oBrix ≥ 16, năng suất hạt từ ≥ 0,5 tấn/ha phục vụ chọn tạo giống ngô trái cây. 4 PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Tình hình sản xuất trên thế giới và Việt Nam 2. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới Năm loại cây lương thực chính của thế giới bao gồm Ngô (zea Mays L.), lúa nước (Oryza sativa L.), sắn (Manihot esculenta Crantz) và khoai tây (Solanum tuberosum L.), trong đó ngô, lúa gạo và lúa mì chiếm khoảng 87% sản lượng lương thực toàn cầu.

Trong ba loại cây này, ngô là cây trồng có sự tăng trưởng mạnh cả về diện tích, năng suất, sản lượng và là cây có năng suất cao nhất. so với lúa mì và lúa nước thì ngô là cây trội hơn về ưu thế lai trong chọn tạo giống, đặc biệt trong những năm gần đây ngoài những thành tựu mới trong chọn tạo giống bằng phương pháp truyền thống, việc ứng dụng công nghệ sinh học tạo ra các giống ngô chuyển gen có năng suất cao, chống chịu sâu bệnh đã góp phần đưa sản lượng ngô thế giới vượt lên trên lúa mì và lúa nước. Ngô vừa là cây lương thực vừa là cây thức ăn cho gia súc và nguyên liệu cho công nghiệp, chính vì thế diện tích và sản lượng ngô trên thế giới không ngừng tăng, nhất là trong hơn 40 năm gần đây, ngô là cây trồng có tốc độ tăng trưởng về năng suất cao trong các cây lương thực chủ yếu. Ngô là cây trồng có tốc độ tăng trưởng về năng suất cao nhất trong các cây lương thực chủ yếu.

Nghề trồng ngô trên thế giới có những bước phát triển mạnh nhờ ứng dụng rộng rãi công nghệ ưu thế lai, kỹ thuật nông học tiên tiến và những thành tựu của các ngành khoa học khác như công nghệ sinh học, công nghệ chế biến và bảo quản, cơ khí hoá, công nghệ tin học,. nhằm góp phần giải quyết nguồn lương thực cho con người (Bennetzen & Hake, 2009). Tình hình sản xuất ngô của một số nước trên thế giới năm 2019 Diện tích Năng suất Sản lượng Quốc gia (triệu ha) (tấn/ha) (triệu tấn) Argentina 7,23 7,86 56,86 Brazil 17,51 5,77 101,13 3 Canada 1,45 9,23 13,40 Chile 0,80 12,10 9,73 China 41,30 6,31 260,95 India 9,02 3,07 27,71 Mexico 6,69 4,06 27,22 Thailand 9,58 4,49 43,09 Mỹ 32,95 10,53 347,04 Nguồn: FAOSTAT, (2021) Qua bảng trên ta thấy, Mỹ là nước dẫn đầu thế giới về sản lượng ngô năm 2019, với diện tích 32,95 triệu ha hàng năm thu về năng suất khoảng 10,53 tấn/ha. Đứng thứ hai là Trung Quốc với diện tích trồng ngô là 41,30 triệu ha nhưng lại cho năng suất thấp hơn so với Mỹ, đứng thứ ba là brazil với 17,51 triệu ha nhưng lại cho năng suất khá cao 12,10 tấn/ha.

Đây là ba nước đứng đầu về diện tích gieo trồng nhưng về năng suất thì chile là nước đạt năng suất bình quân cao nhất thế giới. Dự báo cung cầu ngô thế giới niên vụ 2020/2021 (ĐVT: triệu tấn) Thị Cung Tiêu thụ Dự trữ Dự trữ trường Sản Nhập Ngành Xuất cuối vụ đầu vụ Nội địa (TT) lượng khẩu TACN khẩu Thế giới 309,15 1162,38 179,34 733,11 1164,74 186,03 306,79 Thế giới 108,08 902,38 172,34 541,11 885,74 186,01 117,75 trừ TQ Mỹ 57,23 378,47 0,64 147,96 313,7 59,06 63,57 Các TT 251,92 783,91 178,71 585,15 851,03 126,97 243,23 còn lại TT xuất khẩu chủ 11,42 227,5 1,56 91,8 113,8 111,7 14,98 yếu Achentina 1,87 50 0,01 11 15 34 2,88 Brazil 5,49 110 1,5 60 70 39 7,99 Nga 0,8 15 0,04 9,9 11 3,9 0,94 Nam Phi 2,21 14 0 6,6 12,3 2,3 1,61 4 Thị Cung Tiêu thụ Dự trữ Dự trữ trường Sản Nhập Ngành Xuất đầu vụ Nội địa cuối vụ (TT) lượng khẩu TACN khẩu Ucraina 1,05 38,5 0,02 4,3 5,5 32,5 1,56 TT nhập 18,91 131,06 104,65 174,45 231,5 4,17 18,94 chủ yếu Ai Cập 1,7 6,4 11 14,8 17,3 0,01 1,79 EU-27 7,23 66,3 25 66,5 88,5 2,7 7,33 Nhật Bản 1,44 0 16 12,3 16 0 1,45 Mexico 1,89 28 18,3 27 45,25 0,9 2,04 Đông Nam 3,93 30,2 18,25 40,1 48,1 0,56 3,72 Á Hàn Quốc 1,91 0,08 11,8 9,4 11,85 0 1,93 Canada 2,28 14 1,7 9,6 14,8 1 2,18 Trung 201,07 260 7 192 279 0,02 189,05 Quốc Nguồn: USDA (2020) Ngô vừa là cây lương thực vừa là cây thức ăn cho gia súc và nguyên liệu cho công nghiệp, chính vì thế diện tích và sản lượng ngô trên thế giới không ngừng tăng, nhất là trong hơn 40 năm gần đây, ngô là cây trồng có tốc độ tăng trưởng về năng suất cao trong các cây lương thực chủ yếu. Ngô là cây trồng có tốc độ tăng trưởng về năng suất cao nhất trong các cây lương thực chủ yếu. Theo USDA dự báo, sản lượng ngô thế giới niên vụ 2020/21 tăng lên 1.162,38 triệu tấn, giảm 8,65 triệu tấn so với ước tính tháng trước đó, song tăng 49,54 triệu tấn so với ước tính niên vụ trước, do thời tiết thuận lợi hỗ trợ năng suất cây trồng tại Mỹ cùng với diện tích trồng trọt tăng mạnh.

Tuy nhiên, dự trữ ngô thế giới cuối niên vụ đạt 306,79 triệu tấn, giảm 2,36 triệu tấn so với đầu vụ do dự trữ tại thị trường Trung Quốc giảm mạnh (12,02 triệu tấn) và Đông Nam Á giảm 0,21 triệu tấn. Các thị trường xuất khẩu có lượng dự trữ tăng bao gồm Mỹ, Achentina, Brazil, Nga và Ucraina. Do điều kiện thời tiết thuận lợi, cùng với diện tích trồng ngô tăng, dự báo sản lượng ngô Mỹ niên vụ 2020/21 sẽ đạt 378,47 triệu tấn, tăng 5 32,58 triệu tấn so với ước tính niên vụ trước. Vì vậy, Mỹ trở thành thị trường có lượng ngô dư thừa nhiều nhất thế giới với khoảng 64,77 triệu tấn.

Brazil giữ vị trí thứ hai với lượng dư thừa 40 triệu tấn, tiếp đến là Achentina với 35 triệu tấn, Ucraina 33 triệu tấn, Nga với 4 triệu tấn và Nam Phi 1,7 triệu tấn. Ngược với xu hướng của các thị trường trên, EU-27 có lượng thiếu hụt ngô lớn nhất thế giới với 22,2 triệu tấn cho niên vụ 2020/21, tiếp đến là Trung Quốc với 19 triệu tấn, các nước Đông Nam Á với 17,9 triệu tấn, Mexico với 17,25 triệu tấn, Nhật Bản với 16 triệu tấn, Hàn Quốc với 11,77 triệu tấn, sau cùng là Ai Cập với 10,9 triệu tấn. Hầu hết các thị trường thiếu hụt đều phải nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu sử dụng. Ở Châu Âu, các nước sản xuất ngô ngọt chính là Hungary (39.000 ha) và Pháp (26.

Ngoài ra, mức sản xuất đáng kể cũng được thống kê thấy ở Ý (3.800 ha), Tây Ban Nha (3.000 ha) và ở Israel (3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chọn Lọc Dòng Ngô Trái Cây Ăn Tươi Vụ Xuân 2021 Tại Gia Lâm, Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chọn lọc và phát triển dòng ngô trái cây ăn tươi, một trong những sản phẩm nông nghiệp quan trọng tại khu vực Gia Lâm. Tài liệu không chỉ nêu rõ các phương pháp chọn lọc giống mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng của ngô trái cây. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các kỹ thuật chọn lọc hiện đại, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và đáp ứng nhu cầu thị trường.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp nông nghiệp và sản xuất thực phẩm, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn ảnh hưởng của hai phương thức nuôi khác nhau đến sức sản xuất của gà sao dòng trung nuôi trong nông hộ tại xã An Tường, thành phố Tuyên Quang, nơi nghiên cứu về các phương pháp nuôi trồng khác nhau. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu tình hình sản xuất và tiêu thụ hoa cây cảnh ở huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về sản xuất nông nghiệp. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu về Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng các mức đạm và mật độ cấy đến sinh trưởng phát triển giống lúa TBR45 tại thành phố Yên Bái, giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực nông nghiệp và sản xuất thực phẩm.