Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngành Lịch sử Việt Nam (mã số 62 22 03 13) của Hồ Thành Tâm, bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2018, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Đình Lê, nghiên cứu về chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn tại Tây Nguyên trong giai đoạn 1954–1975. Đây là nghiên cứu định tính theo hướng lịch sử — kết hợp phân tích văn bản pháp lý, lịch sử so sánh và điền dã thực địa.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu. Tác giả xác định hai lý do chính để lựa chọn đề tài. Thứ nhất, trong bối cảnh Việt Nam đang xây dựng mô hình nhà nước pháp quyền, chính sách tôn giáo cần được hoàn thiện theo hướng một chính sách công; kinh nghiệm của các chính quyền từng tồn tại ở Việt Nam do đó có giá trị tham chiếu thực tiễn. Thứ hai, tuy Tây Nguyên là địa bàn chiến lược và có diễn trình tôn giáo đặc thù trong giai đoạn 1954–1975, đến nay chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn tại vùng này.

Mục đích nghiên cứu. Làm rõ bối cảnh ra đời, quá trình vận động và biến chuyển của chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn tại Tây Nguyên giai đoạn 1954–1975, cũng như phản ứng của các tầng lớp hữu quan trong xã hội Tây Nguyên đối với chính sách đó.

Nhiệm vụ nghiên cứu gồm ba nội dung được tác giả xác định:

  1. Tập hợp, hệ thống hóa các văn bản pháp lý của chính quyền Sài Gòn về chính sách tôn giáo tại Tây Nguyên.
  2. Phân tích, làm sáng tỏ nội dung chính sách tôn giáo và sự vận động, điều chỉnh qua các giai đoạn lịch sử cụ thể.
  3. Rút ra nhận xét và kinh nghiệm của chính quyền Sài Gòn trong xử lý, điều tiết vấn đề tôn giáo tại Tây Nguyên.

Đối tượng nghiên cứu là chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn trong vùng do chính quyền đó kiểm soát; chính sách tôn giáo của phía cách mạng và quan điểm của Tòa thánh Roma hay phía Mỹ không phải đối tượng chính.

Phạm vi không gian bao gồm các tỉnh Kon Tum, Pleiku, Phú Bổn, Đắk Lắk, Quảng Đức, Tuyên Đức và Lâm Đồng (Cao nguyên trung phần theo cách gọi của chính quyền Sài Gòn). Phạm vi thời gian chia thành hai giai đoạn: giai đoạn 1 từ 1954 đến 1963 (từ Hiệp định Geneva đến khi chế độ Ngô Đình Diệm sụp đổ) và giai đoạn 2 từ 1964 đến đầu năm 1975 (từ nền Đệ Nhị Cộng hòa đến khi Việt Nam Cộng hòa cáo chung).


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả điểm lại ba nhóm công trình nghiên cứu có liên quan.

Nhóm 1: Công trình về chính sách tôn giáo. Tác phẩm quan trọng nhất được khai thác là Chính sách tôn giáo và nhà nước pháp quyền của Đỗ Quang Hưng (2014) — được xác định là nguồn tham khảo chính về lý thuyết chính sách tôn giáo, cung cấp khung phân tích về mô hình nhà nước thế tục (laicite của Pháp, mô hình thỏa hiệp của Mỹ). Bên cạnh đó, cùng tác giả, các bài viết như "Nhà nước và Giáo hội — Mấy vấn đề lý luận và thực tiễn" (Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 5, 2002), "Giải quyết vấn đề tôn giáo: Từ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đến Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam" (Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 10, 2010) và các tác phẩm Vấn đề tôn giáo trong cách mạng Việt Nam (2005), Nghiên cứu tôn giáo: Nhân vật và sự kiện (2009), Nhà nước — Tôn giáo — Luật pháp (tái bản 2015) đều được khai thác. Tác phẩm Lý luận về tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam do PGS. Nguyễn Đức Lữ chủ biên (2008) và Tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam của Nguyễn Thanh Xuân cũng được tác giả sử dụng. Hạn chế của nhóm này được tác giả nhận xét là phần lớn chỉ dừng ở mức tập hợp văn kiện, mô tả chính sách, ít đi sâu vào vấn đề lý thuyết.

Nhóm 2: Công trình về bối cảnh lịch sử Tây Nguyên (1954–1975). Tác phẩm Sơ lược chính sách Thượng vụ trong lịch sử Việt Nam (1966) của Paul Nưr — Đặc ủy trưởng Phủ Đặc ủy Thượng vụ Đệ Nhị Cộng hòa — cung cấp quan điểm chính thức về chính sách dân tộc của VNCH, trong đó nổi bật phương châm "Dân tộc hòa đồng — Đồng tiến". Nhà nhân học Gerald C. Hickey có hai công trình then chốt: Sons of the Mountains. Ethnohistory of the Vietnamese Central Highlands to 1954 (1982) và Free in the Forest. Ethnohistory of the Vietnamese Central Highlands, 1954–1976 (1982); tác giả luận án tiếp thu đặc biệt luận điểm của Hickey về vai trò của tôn giáo trong việc liên kết giới thủ lĩnh người Thượng, cũng như số liệu ghi nhận 44% trong số 100 thủ lĩnh nổi bật là tín đồ Công giáo và Tin Lành. Oscar Salemink cung cấp bối cảnh về chính sách cai trị thực dân qua các bài viết "Moi and Maquis" (1991, History of Anthropology Vol. 7), "A View from the Mountains" (2010) và tác phẩm The Ethnography of Vietnam's Central Highlanders (University of Hawai'i Press, 2003, nguyên là luận án tiến sĩ tại Đại học Nijmegen, Hà Lan, 1999). Tác phẩm Chuyển biến kinh tế — xã hội Bắc Tây Nguyên (1945–1995) của Nguyễn Thị Kim Vân (2008) được dùng cho bối cảnh trong nước.

Nhóm 3: Công trình về tôn giáo, tín ngưỡng ở Tây Nguyên. Nghiên cứu về tín ngưỡng truyền thống gồm Potao, một lý thuyết về quyền lực ở người Jorai Đông Dương của Jacques Dournes (NXB Trí thức, 2013), Chúng tôi ăn rừng Đá — Thần Gôo của Georges Condominas (NXB Thế giới, 2003), Đồng bào các sắc tộc thiểu số Việt Nam của Nguyễn Trắc Dĩ (1970), Cao nguyên miền Thượng của Cửu Long Giang và Toan Ánh (1974), và Các dân tộc ít người ở Việt Nam của Viện Dân tộc học (1984). Về tôn giáo du nhập, luận án sử dụng Lịch sử Hội thánh Tin lành Việt Nam (1911–1965) của mục sư Lê Hoàng Phu (luận án tiến sĩ tại Đại học New York, 1972), Bước đầu tìm hiểu đạo Tin lành trên thế giới và Việt Nam của Nguyễn Thanh Xuân (2002), và Lược khảo Phật giáo sử Việt Nam của Vân Thanh (1974).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết. Ba vấn đề cụ thể được xác định: (1) chưa có công trình nào sưu tầm, phân loại và hệ thống hóa các văn bản pháp quy của chính quyền Sài Gòn về chính sách tôn giáo tại Tây Nguyên; (2) chưa có công trình nào phục dựng đầy đủ nội dung chính sách, sự điều chỉnh theo thời gian và phản ứng của các bên hữu quan; (3) chưa có phân tích tổng hợp về ưu điểm và sai lầm của chính sách này trong mối quan hệ với sự tồn vong của chế độ Sài Gòn.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết. Luận án sử dụng hai khái niệm trung tâm do tác giả xây dựng trên cơ sở tổng hợp tài liệu:

  • Chính sách tôn giáo được hiểu theo hướng chính sách công (Public Policy) — khái niệm do Charles Merriam khởi xướng năm 1922 và được Harold Lasswell hệ thống hóa lần đầu năm 1958. Tại Việt Nam, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh công bố công trình về chính sách công năm 1999; nhà nghiên cứu Thomas A. Birkland được dẫn với 5 cách hiểu về chính sách công. Tác giả Bùi Đình Thanh được trích dẫn về định nghĩa chính sách xã hội. Bản chất của chính sách tôn giáo hiện đại được xác định là thực hiện hai nguyên tắc: đảm bảo quyền tự do tôn giáo tín ngưỡng và thực hiện nguyên tắc phân tách giữa quyền lực chính trị nhà nước và quyền lực của các tôn giáo.

  • Chính sách tôn giáo vùng thuộc loại chính sách trung mô theo cách phân loại chính sách theo phạm vi ảnh hưởng, áp dụng cho vùng Tây Nguyên với những đặc điểm địa-chính trị, địa-lịch sử và địa-văn hóa đặc thù. Nhà nghiên cứu J. Bauberot được dẫn về 4 mô hình nhà nước thế tục.

Khái niệm Zomia của James C. Scott được đề cập khi lý giải tính đa dạng văn hóa của cư dân miền núi Đông Nam Á trong tương quan với cư dân đồng bằng.

Phương pháp nghiên cứu. Hai phương pháp chủ đạo là phương pháp lịch sử và phương pháp logic, quán xuyến toàn bộ luận án. Các phương pháp bổ trợ gồm:

  • Phương pháp liên ngành: vận dụng nhân học, văn hóa học và khu vực học.
  • Phương pháp so sánh: đối chiếu chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn với chính sách của MTDTGPMNVN và CPCMLTCHMNVN trong cùng giai đoạn.
  • Phương pháp điền dã: khảo sát thực địa và phỏng vấn một số linh mục, mục sư cùng những người đương thời về các nội dung liên quan.

Nguồn tư liệu bao gồm hai nhóm chính:

Tài liệu gốc được khai thác chủ yếu tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II (TTLTQG II), phân bố trong các phông: Phủ Tổng thống Đệ Nhất Cộng hòa, Phủ Tổng thống Đệ Nhị Cộng hòa, Phủ Thủ tướng Quốc gia Việt Nam, Hội đồng Quân nhân cách mạng, Ủy ban Lãnh đạo quốc gia. Các loại văn bản bao gồm: Hiến pháp, Hiến chương, Hiến ước; nghị định, sắc lệnh, dụ, huấn thị, thông tư; văn bản của Bộ Phát triển sắc tộc (thành lập tháng 12/1967) và Hội đồng các sắc tộc (thành lập từ năm 1970); hồ sơ trao đổi giữa các giáo hội với chính quyền Sài Gòn.

Các nguồn khác gồm: Bộ sưu tập Công báo Việt Nam Cộng hòa (số đầu tiên tháng 10/1956, số cuối cùng tháng 3/1975, lưu tại TTLTQG II và Viện Sử học Hà Nội); Bộ sưu tập Niên giám thống kê Việt Nam Cộng hòa; báo chí tôn giáo (gồm các tờ Phật giáo Việt Nam ra đời 1956, tuần san Đuốc Tuệ 1964–1967, Hải Triều Âm 1964–1965 và 1973–1975, Thánh Kinh báo 1931–1975 của Tổng liên hội Hội thánh Tin lành Việt Nam miền Nam, các tạp chí The Call of Vietnam, Jungle Frontiers, Vietnam Today của C&MA; khoảng 60 tờ báo Công giáo trước 1975 theo thống kê của tuần báo Công giáo và Dân tộc số 862 tháng 6/1992); hồi ký như Dân làng hồ (P. Dourisboure, Sài Gòn, 1972), Những con người đứng thẳng (Paul Léon Seitz Kim, 1977), Hạt giống (Phạm Xuân Tín, 2012), Tình yêu thương chan chứa (Chester E. Travis, 2011), Bốn mươi sáu năm trong chức vụ (Lê Văn Thái, 1971), With Christ in Indochina (E. Irwin, 1937).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý thuyết và tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết và tổng quan tài liệu. Tác giả trình bày nội hàm hai khái niệm then chốt là chính sách tôn giáo và chính sách tôn giáo vùng, đặt trong khung lý thuyết về chính sách công. Việc xác định chính sách tôn giáo là một chính sách công (gồm tính hợp pháp, tính công khai và tính phổ quát) là điểm xuất phát quan trọng để đánh giá thực tiễn của chính quyền Sài Gòn. Bốn mô hình nhà nước thế tục theo J. Bauberot được phân tích để làm cơ sở so sánh: mô hình nhà nước dân tộc-tôn giáo (Ethno-Religion), mô hình tôn giáo dân sự (Civil Religion), mô hình đa nguyên tôn giáo (Pluralism) và mô hình thể chế thế tục trung lập (Laicite). Phần tổng quan điểm lại ba nhóm công trình: về chính sách tôn giáo, về bối cảnh lịch sử Tây Nguyên 1954–1975 và về tôn giáo tín ngưỡng tại Tây Nguyên. Chương kết luận bằng việc xác định ba nhiệm vụ còn tồn đọng mà luận án cần giải quyết.

Chương 2: Bối cảnh lịch sử, tôn giáo, tín ngưỡng Tây Nguyên trước năm 1954

Chương này tái hiện bối cảnh nền của giai đoạn nghiên cứu. Về bối cảnh lịch sử, tác giả trình bày tiến trình thực dân Pháp xác lập quyền kiểm soát Tây Nguyên: sự mâu thuẫn trong chính sách cai trị thể hiện qua trường hợp Công sứ Đắk Lắk Léopold Sabatier (đương nhiệm 1914–1926) — người cấm người Kinh di cư lên Tây Nguyên và hạn chế lợi ích của giới tư bản Pháp, đối lập với người kế nhiệm Giran, người mở rộng cửa cho các công ty đồn điền thâm nhập (SIPH, SPTR, CEXO, Michelin, LCD). Phát hiện về sự phù hợp của đất đỏ Tây Nguyên cho cây cao su và cà phê vào khoảng năm 1900 được xác định là yếu tố định hình cơ cấu cây trồng kéo dài đến nay. Thập niên 1930, vị thế địa-chính trị của Tây Nguyên thay đổi do áp lực từ phát xít Nhật và Thái Lan. Chương cũng trình bày chính sách tôn giáo của thực dân Pháp tại Tây Nguyên và đời sống tín ngưỡng bản địa, bao gồm hiện tượng potao (theo phân tích của Jacques Dournes) — thiết chế tín ngưỡng có ảnh hưởng khắp Tây Nguyên, phân biệt rõ với các pơdau (thầy phù thủy), cũng như sự xuất hiện của Phật giáo và Cao Đài. Bảng về tổ chức bộ máy hành chính tại Hoàng Triều Cương thổ (1952–1955) được đề cập trong danh mục bảng biểu của luận án.

Chương 3: Chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn tại Tây Nguyên từ năm 1954 đến năm 1963

Chương này tập trung vào giai đoạn Đệ Nhất Cộng hòa dưới chính quyền Ngô Đình Diệm. Tác giả trình bày bốn nội dung chính trong chính sách tôn giáo: (1) chính sách tôn giáo với mô hình nhà nước thế tục — chịu ảnh hưởng chủ yếu của chủ nghĩa thế tục Pháp (laicite) và đường hướng của thực dân Pháp trong ứng xử với tôn giáo trước 1954; (2) chính sách tôn giáo với vấn đề chính trị tại Tây Nguyên; (3) chính sách tôn giáo với việc quản lý tôn giáo; (4) chính sách tôn giáo với tín ngưỡng truyền thống của các dân tộc thiểu số. Văn kiện pháp lý quan trọng được đề cập là Dụ số 10 (8/1950) do Bảo Đại ban hành, chi phối diện mạo chính sách tôn giáo của các đời chính quyền Sài Gòn. Chương phân tích phản ứng từ ba phía: phản ứng của các giáo hội và các tầng lớp nhân dân; phản ứng của giới thủ lĩnh Thượng; phản ứng của MTDTGPMNVN. Dữ liệu thống kê được trình bày gồm số lượng tín đồ Công giáo tại giáo phận Kon Tum, dân số dinh điền tại Tây Nguyên 1957–1961, cấu trúc tín đồ tôn giáo tại các điểm dinh điền Cao nguyên trung phần (tháng 11/1958), tín đồ Tin Lành và Công giáo tại Tây Nguyên 1955–1960, tín đồ Công giáo tại các khu dinh điền (tháng 9/1960), dân số các tỉnh Cao nguyên trung phần năm 1963, và bảng tổng hợp hình thức đấu tranh của giới Phật giáo Cao nguyên trung phần năm 1963.

Chương 4: Chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn tại Tây Nguyên từ năm 1964 đến năm 1975

Chương này phân tích giai đoạn hậu Ngô Đình Diệm. Tác giả trình bày những điều chỉnh trong mô hình nhà nước thế tục dưới Đệ Nhị Cộng hòa: chính sách tôn giáo trở nên linh hoạt và tự do hơn so với trước năm 1963, phản ánh tác động ngày càng sâu của Mỹ vào cuộc chiến tại Việt Nam. Bốn nội dung tương ứng được phân tích: điều chỉnh trong mô hình nhà nước thế tục; chính sách tôn giáo với vấn đề chính trị; quản lý tôn giáo giai đoạn 1964–1975 (trong đó có vai trò của Bộ Phát triển sắc tộc thành lập tháng 12/1967 và Hội đồng các sắc tộc thành lập năm 1970); và chính sách với tín ngưỡng truyền thống của dân tộc thiểu số. Tháng 10/1964, Thủ tướng Nguyễn Khánh tổ chức Đại hội các sắc tộc tại Pleiku — lần đầu tiên đại diện người Thượng trực tiếp đưa bản kiến nghị lên người đứng đầu chính quyền — được xác định là sự kiện đánh dấu bước chuyển trong chính sách dân tộc. Phản ứng của ba phía được phân tích: giáo hội và nhân dân; giới thủ lĩnh Thượng; MTDTGPMNVN và CPCMLTCHMNVN. Dữ liệu thống kê đề cập gồm dân số Cao nguyên trung phần 1963–1968 và 1968–1975, cùng dân số người Thượng trong các giai đoạn tương ứng.


Kết quả và những đóng góp mới

Tác giả xác định ba nhóm đóng góp:

Đóng góp về sử liệu. Luận án tập hợp và hệ thống hóa các văn bản pháp lý của chính quyền Sài Gòn về chính sách tôn giáo tại Tây Nguyên — nguồn tài liệu nằm rải rác ở nhiều phông lưu trữ khác nhau tại TTLTQG II, trước đây chưa được chú ý khai thác có hệ thống. Bên cạnh đó, hồi ký của các nhân vật từng trực tiếp tham gia công tác giáo vụ tại Tây Nguyên cũng được đưa vào sử dụng.

Đóng góp về lý thuyết. Luận án trình bày tương đối kỹ nội hàm khái niệm "chính sách tôn giáo" và "chính sách tôn giáo vùng", góp phần làm rõ nhận thức về chính sách tôn giáo như một chính sách công trong bối cảnh Việt Nam hướng đến mô hình nhà nước pháp quyền.

Đóng góp về nhận thức lịch sử. Luận án trình bày một nhận thức tương đối toàn diện và có hệ thống về chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn tại Tây Nguyên và sự vận động của nó trong giai đoạn 1954–1975 — khẳng định rằng đã từng tồn tại một chính sách tôn giáo riêng tại Tây Nguyên. Đây được xác định là đóng góp mới về mặt nhận thức lịch sử. Luận án cũng trình bày kinh nghiệm quản lý tôn giáo tại Tây Nguyên, cung cấp luận cứ khoa học cho việc hoạch định và thực thi chính sách tôn giáo của Nhà nước Việt Nam hiện nay.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả không dành mục riêng về hạn chế nghiên cứu trong phần Mở đầu. Tuy nhiên, từ phạm vi được xác định, có thể ghi nhận một số giới hạn tự thân: luận án không đề cập đến vùng Tây Nguyên thuộc phạm vi quản lý của cách mạng; chính sách tôn giáo của MTDTGPMNVN và CPCMLTCHMNVN chỉ được xem xét ở mức độ đối chiếu cần thiết chứ không phân tích chuyên sâu. Quan điểm của giáo hội Roma và phía Mỹ cũng không phải đối tượng chính. Tác giả thừa nhận công tác thống kê của chính quyền VNCH còn nhiều bất cập, đòi hỏi phải kiểm tra chéo với nhiều nguồn khác nhau khi sử dụng Niên giám thống kê.


Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo với các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh và nhà nghiên cứu lịch sử Việt Nam hiện đại quan tâm đến lịch sử miền Nam Việt Nam giai đoạn 1954–1975, đặc biệt lịch sử vùng Tây Nguyên: phần tổng quan tài liệu (Chương 1) cung cấp thư mục toàn diện về cả tài liệu trong nước và quốc tế.
  • Nhà nghiên cứu tôn giáo học và chính sách tôn giáo: phần xây dựng khái niệm "chính sách tôn giáo vùng" và khung phân tích mô hình nhà nước thế tục có thể sử dụng cho các nghiên cứu so sánh.
  • Người làm chính sách trong lĩnh vực tôn giáo, dân tộc thiểu số và quản lý nhà nước tại Tây Nguyên: phần kinh nghiệm quản lý tôn giáo qua hai giai đoạn (Chương 3 và Chương 4) và phần đóng góp của luận án là những nội dung đáng tham khảo.
  • Nhà nghiên cứu nhân học, văn hóa học: phần bối cảnh tín ngưỡng truyền thống Tây Nguyên (Chương 2) và phân tích về vai trò của tín ngưỡng trong tổ chức xã hội của người Thượng có giá trị tham chiếu.

Câu hỏi thường gặp

1. Dụ số 10 của Bảo Đại (1950) có vị trí như thế nào trong chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn tại Tây Nguyên?

Theo luận án, Dụ số 10 (8/1950) là một trong những văn kiện pháp lý quan trọng nhất chi phối diện mạo chính sách tôn giáo của các đời chính quyền Sài Gòn. Tác phẩm Chính sách tôn giáo và Nhà nước pháp quyền của Đỗ Quang Hưng (2014) được dẫn là tài liệu đã đặt Dụ số 10 trong bối cảnh chính trị, tôn giáo của miền Nam Việt Nam để đánh giá vai trò và hạn chế của nó; có nhiều tranh luận về thời hạn hiệu lực của đạo Dụ này trên các diễn đàn khoa học.

2. Vai trò của tôn giáo trong liên kết giới thủ lĩnh người Thượng được luận án đánh giá ra sao?

Tác giả tiếp thu luận điểm của Gerald C. Hickey rằng 44% trong số 100 thủ lĩnh nổi bật trong phong trào sắc tộc ở Cao nguyên là tín đồ Công giáo và Tin Lành; việc chia sẻ những giá trị chung về tôn giáo được xác định là có vai trò quan trọng trong việc liên kết và tổ chức đấu tranh giữa các thủ lĩnh này. Đây cũng là cơ sở để Hickey nhận định rằng tôn giáo là yếu tố liên kết phong trào đấu tranh mang màu sắc chính trị hiện đại của người Thượng.

3. Chính sách tôn giáo giai đoạn 1964–1975 khác với giai đoạn 1954–1963 như thế nào?

Theo luận án, giai đoạn 1954–1963 chịu ảnh hưởng chủ yếu của chủ nghĩa thế tục Pháp (laicite). Từ 1964 trở đi, ảnh hưởng của Mỹ tăng tỉ lệ thuận với mức độ tham chiến ngày càng sâu của Mỹ; chính sách tôn giáo lúc này "tỏ ra có phần linh hoạt và tự do hơn so với trước năm 1963". Bộ Phát triển sắc tộc thành lập tháng 12/1967 và Hội đồng các sắc tộc thành lập năm 1970 là hai cơ quan mới được bổ sung vào bộ máy quản lý tôn giáo-dân tộc giai đoạn này.

4. Tại sao luận án xác định chính sách của chính quyền Sài Gòn tại Tây Nguyên là "chính sách tôn giáo vùng" thay vì một bộ phận của chính sách tôn giáo chung?

Tác giả lập luận rằng Tây Nguyên có những điều kiện địa-chính trị, địa-lịch sử, địa-văn hóa và địa-tôn giáo đặc thù: tôn giáo chủ lưu của người Việt (Phật giáo) không chiếm ưu thế; người Việt là "kẻ đến sau" so với các dân tộc thiểu số; vùng này có vị trí chiến lược về an ninh quốc phòng. Những đặc điểm đó đòi hỏi nhà nước phải có những chính sách bộ phận phù hợp với phạm vi điều chỉnh hẹp hơn — tức chính sách trung mô — bên cạnh các chính sách tổng thể mang tính quốc gia.

5. Nguồn tài liệu gốc chính về chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn tại Tây Nguyên được khai thác từ đâu và có đặc điểm gì?

Tài liệu gốc được khai thác chủ yếu tại TTLTQG II, nằm rải rác ở nhiều phông khác nhau (Đệ Nhất Cộng hòa, Đệ Nhị Cộng hòa, Phủ Thủ tướng, Hội đồng Quân nhân cách mạng…). Đặc điểm nổi bật là chính quyền Sài Gòn không thiết lập cơ quan chuyên trách vấn đề tôn giáo, nên các văn bản về chính sách tôn giáo thường hòa lẫn với các chính sách xã hội, dân tộc, văn hóa; điều này khiến việc sàng lọc và hệ thống hóa tài liệu đòi hỏi nhiều công sức. Ngoài tài liệu hành chính, Bộ sưu tập Công báo VNCH (1956–1975) tại TTLTQG II và Viện Sử học cũng là nguồn chính thống được sử dụng.


Kết luận

Luận án của Hồ Thành Tâm nghiên cứu chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn tại Tây Nguyên trong giai đoạn 1954–1975 theo hướng lịch sử định tính, kết hợp phân tích văn bản pháp lý với phương pháp so sánh và điền dã. Trên cơ sở tập hợp tài liệu từ TTLTQG II và nhiều nguồn khác, luận án xác lập sự tồn tại của một chính sách tôn giáo riêng tại Tây Nguyên và phục dựng nội dung, sự vận động của chính sách đó qua hai giai đoạn phân chia theo mốc năm 1963. Hai khái niệm "chính sách tôn giáo" và "chính sách tôn giáo vùng" được xây dựng trong khung lý thuyết về chính sách công, phân biệt với các cách hiểu truyền thống chỉ dừng ở văn bản pháp lý. Mục tiêu thực tiễn của luận án là cung cấp luận cứ lịch sử cho việc hoạch định và thực thi chính sách tôn giáo tại Tây Nguyên của Nhà nước Việt Nam hiện nay, trong bối cảnh xây dựng nhà nước pháp quyền.