Chính Sách Kiều Hối Phục Vụ Phát Triển Kinh Tế Việt Nam

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích vai trò của kiều hối trong phát triển kinh tế Việt Nam, cung cấp giải pháp và chính sách hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

195
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH KIỀU HỐI PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN KINH TẾ

1.1. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ KIỀU HỐI

1.1.1. Sự di cư và dịch chuyển lao động

1.1.2. Khái niệm kiều hối

1.1.3. Phân loại kiều hối

1.2. TÁC ĐỘNG CỦA KIỀU HỐI TỚI PHÁT TRIỂN KINH TẾ

1.2.1. Tác động của kiều hối tới phát triển kinh tế qua tích luỹ vốn

1.2.2. Tác động của kiều hối tới phát triển kinh tế thông qua nguồn nhân lực

1.2.3. Tác động của kiều hối tới phát triển kinh tế qua chỉ tiêu năng suất tổng hợp

1.3. CHÍNH SÁCH KIỀU HỐI PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN KINH TẾ

1.3.1. Khái niệm chính sách kiều hối phục vụ phát triển kinh tế

1.3.2. Mục tiêu của chính sách kiều hối phục vụ phát triển kinh tế

1.3.3. Nội dung chính sách kiều hối phục vụ phát triển kinh tế

1.3.4. Công cụ thực thi chính sách kiều hối

1.4. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ CHÍNH SÁCH KIỀU HỐI PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM

1.4.1. Kinh nghiệm quốc tế về chính sách kiều hối phục vụ phát triển kinh tế

1.4.2. Tổng kết kinh nghiệm quốc tế về chính sách kiều hối phục vụ phát triển kinh tế Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH KIỀU HỐI PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN KINH TẾ TẠI VIỆT NAM

2.1. THỰC TRẠNG KIỀU HỐI TẠI VIỆT NAM

2.1.1. Thực trạng kiều hối vào Việt Nam nhìn từ bên cung

2.1.2. Thực trạng kiều hối vào Việt Nam nhìn từ bên trung gian

2.1.3. Thực trạng kiều hối vào Việt Nam nhìn từ bên cầu

2.2. TÁC ĐỘNG CỦA KIỀU HỐI TỚI PHÁT TRIỂN KINH TẾ VIỆT NAM

2.2.1. Tác động của kiều hối tới phát triển kinh tế Việt Nam qua mô hình VECM

2.2.2. Tác động của kiều hối tới phát triển kinh tế Việt Nam qua mô hình PSM

2.2.3. Tác động của kiều hối tới phát triển kinh tế Việt Nam qua điều tra khảo sát

2.3. THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH KIỀU HỐI TẠI VIỆT NAM

2.3.1. Chính sách kiều hối tại Việt Nam trước năm 1999

2.3.2. Chính sách kiều hối tại Việt Nam giai đoạn 1999-2018

2.4. ĐÁNH GIÁ CHÍNH SÁCH KIỀU HỐI PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN KINH TẾ TẠI VIỆT NAM

2.4.1. Những mặt tích cực

2.4.2. Những hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP VỀ CHÍNH SÁCH KIỀU HỐI PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN KINH TẾ VIỆT NAM

3.1. QUAN ĐIỂM VỀ CHÍNH SÁCH KIỀU HỐI TẠI VIỆT NAM

3.2. MỤC TIÊU CHÍNH SÁCH KIỀU HỐI NHẰM PHÁT TRIỂN KINH TẾ TẠI VIỆT NAM

3.2.1. Hệ thống mục tiêu nhằm tăng nguồn cung kiều hối vào kênh chính thức

3.2.2. Hệ thống mục tiêu nhằm hướng dòng kiều hối vào phát triển kinh tế

3.3. GIẢI PHÁP CHÍNH SÁCH KIỀU HỐI NHẰM PHÁT TRIỂN KINH TẾ VIỆT NAM

3.3.1. Nhóm giải pháp từ phía cung

3.3.2. Nhóm giải pháp cho kênh dịch vụ chuyển tiền

3.3.3. Nhóm giải pháp về phía cầu

3.4. MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ

3.4.1. Nâng cao công tác thống kê về kiều hối

3.4.2. Tăng cường sự minh bạch thông tin về kiều hối

3.4.3. Tổ chức lại Quỹ bảo hộ công dân và Quỹ quốc gia về việc làm

3.4.4. Tăng cường quản lý hoạt động tín dụng ưu đãi cho xuất khẩu lao động

3.4.5. Xây dựng chính sách cho lao động ngắn hạn theo thời vụ

Tài liệu tham khảo

Danh mục công trình công bố có liên quan

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Phỏng vấn chuyên sâu đối tượng hộ gia đình nhận kiều hối

Phụ lục 2. Phỏng vấn chuyên sâu đối tượng người gửi kiều hối

Phụ lục 3. Phỏng vấn chuyên sâu đối tượng trung gian nhận và chi trả kiều hối

Phụ lục 4. Phỏng vấn chuyên sâu đối tượng các cán bộ của tổ chức trung gian

Phụ lục 5. Phỏng vấn chuyên sâu đối tượng cán bộ hội nông dân

Phụ lục 6. Phỏng vấn chuyên sâu đối tượng cơ quan quản lý

Phụ lục 7. Danh mục điều ước, thỏa thuận về hợp tác lao động từ 2010-2017

Phụ lục 8. Bảng 2.9: Kết quả mô hình VECM

Phụ lục 9. Bảng 2.10: Kết quả mô hình VECM đối với mối quan hệ dài hạn

Phụ lục 10. Bảng 2.11: Kiểm định Wald test đánh giá tác động ngắn hạn

Phụ lục 11. Kiểm định PSTEST

Phụ lục 12. Kết quả mô hình Probit

Tóm tắt

I. Kiều Hối và Phát Triển Kinh Tế Việt Nam Tổng Quan Nghiên Cứu

Nghiên cứu về kiều hốiphát triển kinh tế đã thu hút sự quan tâm lớn từ các tổ chức quốc tế và học giả. World BankIMF đã công bố nhiều báo cáo về quy mô, tác động và chi phí chuyển tiền của kiều hối. Các nghiên cứu này thường tập trung vào việc định lượng tác động của kiều hối đối với tăng trưởng kinh tế, giảm nghèo và bất bình đẳng. Nhiều nghiên cứu cho thấy kiều hối có tác động tích cực đến tiêu dùng, đầu tư và giáo dục tại các nước đang phát triển. Tuy nhiên, cũng có những nghiên cứu cảnh báo về những tác động tiêu cực tiềm ẩn, chẳng hạn như sự phụ thuộc vào nguồn vốn bên ngoài và tình trạng lạm phát. Các nghiên cứu gần đây còn tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến dòng kiều hối, bao gồm chính sách của chính phủ, chi phí chuyển tiền và tình hình kinh tế của các nước gửi và nhận kiều hối. Chính sách thu hút kiều hối hiệu quả là yếu tố then chốt để tối đa hóa lợi ích kinh tế từ nguồn vốn này. Các nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảm chi phí chuyển tiền, tăng cường minh bạch và tạo điều kiện thuận lợi cho kiều bào đầu tư về nước.

1.1. Tổng Quan Nghiên Cứu Quốc Tế Về Tác Động của Kiều Hối

Nghiên cứu quốc tế về tác động của kiều hối tập trung vào các khía cạnh khác nhau. Một số nghiên cứu tập trung vào tác động của kiều hối đến tăng trưởng kinh tế. Số khác nghiên cứu về tác động đến giảm nghèo và cải thiện đời sống. Nghiên cứu khác nữa lại tập trung vào tác động đến thị trường lao động và đầu tư. Các nghiên cứu của World BankIMF thường sử dụng dữ liệu vĩ mô để phân tích các xu hướng và tác động tổng thể của kiều hối. Các nghiên cứu học thuật thường sử dụng dữ liệu vi mô để phân tích tác động đến hộ gia đình và doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu thường cho thấy kiều hối có tác động tích cực đến các chỉ số kinh tế - xã hội, đặc biệt là ở các nước có thu nhập thấp.

1.2. Khoảng Trống Nghiên Cứu và Hướng Tiếp Cận Mới Về Kiều Hối

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về kiều hối, vẫn còn những khoảng trống cần được lấp đầy. Ví dụ, cần có thêm nghiên cứu về tác động của kiều hối đến đổi mới sáng tạo và năng suất. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng kiều hối của các hộ gia đình và doanh nghiệp. Hướng tiếp cận mới có thể tập trung vào việc sử dụng dữ liệu lớn và các phương pháp phân tích tiên tiến để hiểu rõ hơn về các động thái của dòng kiều hối. Nghiên cứu cũng cần xem xét vai trò của công nghệ và các dịch vụ tài chính số trong việc giảm chi phí chuyển tiền và tăng cường khả năng tiếp cận kiều hối cho người nghèo. Chính sách kiều hối cần được thiết kế dựa trên các bằng chứng nghiên cứu để đảm bảo hiệu quả và bền vững.

II. Phân Tích Thực Trạng Kiều Hối ở Việt Nam Cơ Hội và Thách Thức

Việt Nam là một trong những quốc gia nhận kiều hối lớn nhất trên thế giới. Dòng kiều hối đã đóng góp quan trọng vào phát triển kinh tế của đất nước, giúp tăng tiêu dùng, đầu tư và tạo việc làm. Tuy nhiên, cũng có những thách thức liên quan đến việc quản lý và sử dụng kiều hối hiệu quả. Một trong những thách thức lớn nhất là tình trạng đô la hóa, khi người dân có xu hướng giữ ngoại tệ thay vì sử dụng đồng Việt Nam. Điều này có thể làm giảm hiệu quả của chính sách tiền tệ. Ngoài ra, cần có các biện pháp để ngăn chặn hoạt động rửa tiền thông qua kênh kiều hối. Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách để khuyến khích kiều bào đầu tư về nước và tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển tiền. Tuy nhiên, cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư và tăng cường minh bạch để thu hút nhiều hơn nguồn vốn kiều hối vào các dự án phát triển kinh tế.

2.1. Thực Trạng Dòng Kiều Hối Vào Việt Nam Quy Mô và Cơ Cấu

Dòng kiều hối vào Việt Nam đã tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm gần đây. Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước, kiều hối năm 2023 đạt mức kỷ lục. Nguồn kiều hối chủ yếu đến từ các nước có đông kiều bào sinh sống và làm việc, chẳng hạn như Hoa Kỳ, Úc và Canada. Cơ cấu kiều hối cũng có sự thay đổi, với tỷ trọng kiều hối được sử dụng cho mục đích đầu tư ngày càng tăng. Tuy nhiên, phần lớn kiều hối vẫn được sử dụng cho mục đích tiêu dùng và hỗ trợ gia đình. Chính sách tỷ giá hối đoái và lãi suất có ảnh hưởng lớn đến dòng kiều hối vào Việt Nam. Các chính sách này cần được điều chỉnh linh hoạt để đảm bảo sự ổn định của kinh tế vĩ mô.

2.2. Kênh Chuyển Kiều Hối và Chi Phí Chuyển Tiền Hiện Nay

Có nhiều kênh để chuyển kiều hối vào Việt Nam, bao gồm ngân hàng, công ty chuyển tiền và các kênh không chính thức. Chi phí chuyển tiền khác nhau tùy thuộc vào kênh và quốc gia gửi tiền. Chi phí chuyển tiền từ các kênh không chính thức thường thấp hơn, nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro. Ngân hàng Nhà nước đã khuyến khích các ngân hàng và công ty chuyển tiền giảm chi phí chuyển tiền và tăng cường tính minh bạch. Việc sử dụng công nghệ và các dịch vụ tài chính số có thể giúp giảm chi phí chuyển tiền và tăng cường khả năng tiếp cận cho người nghèo. Chính sách khuyến khích các tổ chức tài chính cung cấp dịch vụ chuyển tiền với chi phí thấp là rất quan trọng.

III. Tác Động của Kiều Hối đến Tăng Trưởng Kinh Tế và Xóa Đói Giảm Nghèo

Kiều hối có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế và xóa đói giảm nghèo ở Việt Nam. Kiều hối giúp tăng tiêu dùng, đầu tư và tạo việc làm. Ngoài ra, kiều hối còn giúp cải thiện trình độ học vấn và sức khỏe của người dân. Nhiều nghiên cứu cho thấy kiều hối có tác động lớn đến giảm nghèo ở các vùng nông thôn. Tuy nhiên, cần có các chính sách để đảm bảo rằng kiều hối được sử dụng hiệu quả và bền vững. Chính phủ có thể khuyến khích người dân đầu tư kiều hối vào các dự án phát triển kinh tế và xã hội. Ngoài ra, cần có các biện pháp để ngăn chặn tình trạng tham nhũng và lãng phí kiều hối. Tăng cường năng lực cho người dân sử dụng kiều hối một cách hiệu quả cũng là một yếu tố quan trọng.

3.1. Kiều Hối và Tiêu Dùng Phân Tích Ảnh Hưởng Đến Hộ Gia Đình

Kiều hối có tác động lớn đến tiêu dùng của các hộ gia đình ở Việt Nam. Các hộ gia đình nhận kiều hối thường có mức tiêu dùng cao hơn so với các hộ gia đình không nhận kiều hối. Kiều hối giúp các hộ gia đình mua sắm hàng hóa và dịch vụ, cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, cũng có những lo ngại về việc kiều hối có thể dẫn đến tiêu dùng quá mức và lãng phí. Cần có các biện pháp để khuyến khích các hộ gia đình sử dụng kiều hối một cách hợp lý và tiết kiệm. Giáo dục tài chính và tư vấn đầu tư có thể giúp các hộ gia đình đưa ra các quyết định tài chính thông minh.

3.2. Đầu Tư Từ Kiều Hối Thúc Đẩy Phát Triển Doanh Nghiệp Nhỏ và Vừa

Kiều hối có thể là một nguồn vốn quan trọng cho phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) ở Việt Nam. Nhiều kiều bào có mong muốn đầu tư về nước và thành lập doanh nghiệp. Tuy nhiên, họ thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn và các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh. Chính phủ cần có các chính sách để tạo điều kiện thuận lợi cho kiều bào đầu tư vào SME, chẳng hạn như cung cấp các khoản vay ưu đãi và các chương trình tư vấn kinh doanh. Kết nối mạng lưới giữa kiều bào và các doanh nghiệp trong nước cũng là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy đầu tư từ kiều hối.

3.3. Tác Động của Kiều Hối Đến Giáo Dục và Y Tế Nâng Cao Chất Lượng Cuộc Sống

Kiều hối có tác động tích cực đến giáo dục và y tế ở Việt Nam. Các hộ gia đình nhận kiều hối thường có khả năng chi trả cho giáo dục và y tế tốt hơn so với các hộ gia đình không nhận kiều hối. Kiều hối giúp trẻ em được đi học và được chăm sóc sức khỏe tốt hơn. Điều này có tác động lớn đến nâng cao chất lượng cuộc sống và phát triển nguồn nhân lực. Chính phủ có thể phối hợp với các tổ chức phi chính phủ để cung cấp các dịch vụ giáo dục và y tế cho các hộ gia đình nhận kiều hối. Hỗ trợ tài chính cho học sinh và sinh viên nghèo từ nguồn kiều hối cũng là một giải pháp hiệu quả.

IV. Chính Sách Kiều Hối Hiện Hành Đánh Giá Ưu Điểm và Hạn Chế

Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách để quản lý và sử dụng kiều hối. Các chính sách này bao gồm các quy định về quản lý ngoại hối, khuyến khích kiều bào đầu tư về nước và tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển tiền. Tuy nhiên, các chính sách hiện hành vẫn còn một số hạn chế. Ví dụ, thủ tục hành chính còn phức tạp và chi phí chuyển tiền vẫn còn cao. Ngoài ra, chưa có các chính sách cụ thể để khuyến khích kiều bào đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên. Cần có các giải pháp để cải thiện chính sách kiều hối, tăng cường tính minh bạch và hiệu quả.

4.1. Khung Pháp Lý về Quản Lý Kiều Hối Các Quy Định Hiện Hành

Khung pháp lý về quản lý kiều hối ở Việt Nam bao gồm các văn bản pháp luật do Ngân hàng Nhà nước ban hành. Các quy định này quy định về các kênh chuyển tiền, thủ tục chuyển tiền và nghĩa vụ báo cáo. Các quy định này cũng quy định về việc sử dụng kiều hối cho các mục đích khác nhau. Cần rà soát và sửa đổi các quy định này để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. Đơn giản hóa thủ tục và giảm chi phí tuân thủ là rất quan trọng.

4.2. Chính Sách Khuyến Khích Kiều Bào Đầu Tư Hiệu Quả và Thách Thức

Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách để khuyến khích kiều bào đầu tư về nước. Các chính sách này bao gồm các ưu đãi về thuế, đất đai và các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh. Tuy nhiên, hiệu quả của các chính sách này vẫn còn hạn chế. Nhiều kiều bào vẫn còn e ngại về môi trường đầu tư và rủi ro kinh doanh. Cần cải thiện môi trường đầu tư, tăng cường tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư để thu hút nhiều hơn nguồn vốn kiều hối vào các dự án phát triển kinh tế.

V. Giải Pháp Chính Sách Kiều Hối Tối Ưu Hóa Tác Động Đến Kinh Tế

Để tối ưu hóa tác động của kiều hối đến phát triển kinh tế, cần có một hệ thống chính sách đồng bộ và hiệu quả. Các chính sách này cần tập trung vào việc giảm chi phí chuyển tiền, tăng cường minh bạch, khuyến khích kiều bào đầu tư về nước và tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng kiều hối hiệu quả. Chính phủ cần phối hợp với các tổ chức quốc tế và các đối tác phát triển để triển khai các giải pháp chính sách hiệu quả. Ngoài ra, cần có sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm kiều bào, ngân hàng, công ty chuyển tiền và các tổ chức xã hội.

5.1. Giảm Chi Phí Chuyển Tiền Giải Pháp Công Nghệ và Chính Sách

Chi phí chuyển tiền là một rào cản lớn đối với việc chuyển kiều hối vào Việt Nam. Sử dụng công nghệ và các dịch vụ tài chính số có thể giúp giảm chi phí chuyển tiền. Chính phủ cần khuyến khích các ngân hàng và công ty chuyển tiền áp dụng các công nghệ mới để giảm chi phí và tăng cường tính minh bạch. Ngoài ra, cần có các chính sách để tạo điều kiện cạnh tranh trên thị trường dịch vụ chuyển tiền.

5.2. Tăng Cường Minh Bạch Thông Tin và Giám Sát Thị Trường Kiều Hối

Tính minh bạch là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và bền vững của thị trường kiều hối. Chính phủ cần cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về các kênh chuyển tiền, chi phí chuyển tiền và các quy định pháp luật liên quan. Ngoài ra, cần tăng cường giám sát thị trường kiều hối để ngăn chặn các hoạt động bất hợp pháp, chẳng hạn như rửa tiền. Công khai thông tin về các tổ chức chuyển tiền và các sản phẩm dịch vụ là một giải pháp hiệu quả.

VI. Tương Lai Chính Sách Kiều Hối Hướng Đến Phát Triển Bền Vững

Trong tương lai, chính sách kiều hối cần hướng đến phát triển bền vững. Điều này có nghĩa là cần đảm bảo rằng kiều hối được sử dụng hiệu quả và bền vững, góp phần vào tăng trưởng kinh tế và cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân. Chính phủ cần có một tầm nhìn dài hạn về chính sách kiều hối và phối hợp với các bên liên quan để triển khai các giải pháp chính sách hiệu quả. Tăng cường năng lực cho người dân sử dụng kiều hối một cách hiệu quả và bền vững cũng là một yếu tố quan trọng.

6.1. Đổi Mới Sáng Tạo và Năng Suất Vai Trò của Kiều Hối

Kiều hối có thể đóng góp vào đổi mới sáng tạo và năng suất ở Việt Nam. Kiều bào có thể mang về nước kiến thức, kinh nghiệm và công nghệ mới. Ngoài ra, kiều hối có thể là một nguồn vốn quan trọng cho các dự án đổi mới sáng tạo. Chính phủ cần có các chính sách để khuyến khích kiều bào tham gia vào các hoạt động đổi mới sáng tạo và tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển giao công nghệ.

6.2. Phát Triển Nguồn Nhân Lực Đầu Tư vào Giáo Dục và Đào Tạo từ Kiều Hối

Kiều hối có thể được sử dụng để đầu tư vào giáo dục và đào tạo, góp phần vào phát triển nguồn nhân lực ở Việt Nam. Kiều hối giúp các hộ gia đình chi trả cho giáo dục và đào tạo của con cái. Ngoài ra, kiều hối có thể được sử dụng để tài trợ cho các chương trình giáo dục và đào tạo. Chính phủ cần có các chính sách để khuyến khích các hộ gia đình và các tổ chức sử dụng kiều hối để đầu tư vào giáo dục và đào tạo.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ kinh tế chính sách kiều hối phục vụ phát triển kinh tế việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Tích cực tăng tỷ lệ tiết kiệm trong thời gian trước khi bắt đầu vào thời kỳ ổn định là chìa khóa cho sự tăng trưởng dài hạn cho một nền kinh tế theo học thuyết của mô hình Swan-Solow. Các nước đang phát triển, đặc biệt là quốc gia có tỷ lệ tiết kiệm nội địa thấp, luôn có nhu cầu rất lớn về nguồn vốn cho tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững. Tuy nguồn lực trong nước là cơ bản nhưng nguồn lực từ bên ngoài luôn có vai trò đặc biệt quan trọng cho sự tăng trưởng bứt phá nhằm đuổi kịp các nền kinh tế phát triển khác.

Để đáp ứng yêu cầu vốn, nhiều quốc gia thường tìm đến thị trường tài chính trong nước và quốc tế như phát hành trái phiếu chính phủ, trái phiếu quốc tế hay đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), nhận viện trợ phát triển chính thức (ODA) mà ít quan tâm đến những khoản tiền của các cá nhân chuyển từ nước ngoài về cho thân nhân trong nước, đó là dòng tiền kiều hối. Kiều hối đang là nguồn tài chính giá rẻ (không phải chịu lãi suất) và ngày càng có khuynh hướng quan trọng đối với các quốc gia có thu nhập trung bình và thấp. Song, tại một số quốc gia, dòng kiều hối hiện lại bị giới hạn bởi các yếu tố nội tại thuộc các nước tiếp nhận kiều hối như chính sách quản lý của nhà nước, mức phí chuyển tiền, hệ thống dịch vụ ngân hàng trong nước… Do đó, đòi hỏi phải cải thiện các chính sách để tối ưu hóa vai trò cũng như các lợi ích tiềm năng của dòng kiều hối có thể mang lại cho nền kinh tế. Có rất nhiều quốc gia trên thế giới có nguồn kiều hối lớn hơn và ổn định hơn nguồn FDI rất nhiều và thậm chí còn lớn hơn cả nguồn ODA.

Worldbank (2017) cũng chỉ ra trong điều kiện tiết kiệm nội địa thấp, chi tiêu chính phủ lớn thì nguồn tài chính từ nước ngoài, đặc biệt là nguồn chuyển tiền kiều hối là đặc biệt có vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế và xóa đói giảm nghèo. Đối với Việt Nam, kiều hối ngày càng trở nên quan trọng. Từ sau năm 1999, dòng kiều hối vào Việt Nam tăng cả về số tuyệt đối và tương đối so với GDP. Thống kê chính thức cho thấy, từ năm 1993 đến 2018, lượng kiều hối đã tăng lên khoảng 100 lần, từ 141 triệu USD lên xấp xỉ 16 tỷ USD (Worldbank Indicator Data); và dòng kiều hối đang có khuynh hướng gia tăng trong những năm tới do lượng lao động xuất khẩu của Việt Nam ngày một tăng và môi trường đầu tư trong nước đang được cải thiện mạnh mẽ…Trong thời kỳ khủng hoảng tài chính 2008-2009, khi ODA và FDI giảm nhưng lượng kiều hối đổ vào Việt Nam không những không giảm mà còn liên tục gia 2 tăng.

Điều này đã chứng tỏ kiều hối ngày càng trở thành nguồn vốn ổn định và có thể dần thay thế được các nguồn vốn từ bên ngoài như ODA hay FDI. Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu ấn tượng trên nhiều lĩnh vực, trong đó có thành công về xóa đói giảm nghèo. Mặc dù chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu về mối quan hệ giữa kiều hối và đói nghèo ở Việt Nam, việc phủ nhận vai trò của kiều hối trong việc giảm tỷ lệ đói nghèo ở nhiều vùng trên cả nước là chưa chắc chắn. Trên thực tế, có khá nhiều người nhận tiền trợ giúp của người thân từ nước ngoài và họ đã thoát khỏi đói nghèo, trẻ em được đến trường; có hộ còn mua thêm tư liệu sản xuất, mở xưởng sản xuất kinh doanh và thậm chí xuất khẩu hàng hóa (như hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gốm, đồ gỗ…) và như vậy đã tạo ra việc làm… Bên cạnh những tác động tích cực của dòng kiều đến kinh tế xã hội, không thể không nói đến những tác động tiêu cực mà nó mang lại, đó là: (i) Nền kinh tế Việt Nam tỏ ra bị động trước dòng vốn chảy vào quá lớn đột biến (trong đó có dòng kiều hối): Bản thân nguồn lực tài chính là rất tốt đối với mọi quốc gia cho tăng trưởng.

Tuy nhiên nếu không chủ động và có chính sách phù hợp cho việc tiếp nhận các dòng vốn quốc tế thì sẽ không tận dụng được những lợi ích của nguồn lực này mang lại mà trái lại, dòng vốn này có thế gây ra những tác động tiêu cực đến nền kinh tế nói chung, hệ thống tài chính nói riêng, được biết đến với tên gọi là “bội thực vốn ngoại”1. (ii) Tình trạng đô la hóa có thể làm giảm hiệu lực và hiệu quả của chính sách tiền tệ. Trong điều kiện thị trường ngoại tệ tự do phát triển khá mạnh thì rất có thể là kiều hối đã góp phần vào tình trạng đô la hóa cao. (iii) Kiều hối và vấn đề tiêu dùng quá mức: Tuy chưa có nghiên cứu, khảo sát cụ thể, nhưng cũng có dấu hiệu về biểu hiện tiêu dùng quá mức khi dòng kiều hối chảy vào gia tăng.

Nhiều nghiên cứu cho thấy, trong thời gian kiều hồi về nhiều, thì hàng nhập khẩu giá trị cao đã tăng lên đáng kể. 1 Năm 2007, Việt Nam phải đối mặt với khá nhiều vấn đề khi lượng vốn nước ngoài chảy vào quá lớn (trong đó có khoảng 7 tỷ USD kiều hối). Sự chưa sẵn sàng và chưa thực sự chủ động dẫn đến tình trạng VND lên giá, thị trường ngoại hối đình đốn vào đầu năm 2008. Để tránh cho VND lên giá, NHNN đã phải mua vào ngoại tệ, đồng nghĩa với việc phải bơm VND ra và tạo nên áp lực lạm phát.

Trong trường hợp các biện pháp trung hòa lượng VND bơm ra không hiệu quả thì một lượng tiền VND lưu thông quá lớn sẽ gây ra các hiệu ứng tiêu cực lên thị trường chứng khoán và thị trường nhà đất (bong bóng tài sản). 3 (iv) Kiều hối và hoạt động rửa tiền: Các nước kém phát triển thường là điểm đến của các dòng tiền ẩn sau kiều hối. Việt Nam đã tham gia Điều ước quốc tế về phòng chống rửa tiền song đó vẫn là vấn đề cần phải quan tâm. (v) Kiều hối qua kênh phi chính thức vẫn rất khó kiếm soát và phức tạp cả trong lý luận lẫn thực tiễn: theo thống kê của một đại diện cơ quan quản lý Nhà nước thì lượng kiều hối qua kênh không chính thức có thể lên tới khoảng 30% tổng lượng kiều hối chuyển về Việt Nam.

Điều này sẽ khiến cho hiệu lực chính sách vĩ mô sẽ gặp nhiều khó khăn do chưa tính hết được lượng tiền ngoại tệ trong nền kinh tế. Thực hiện chính sách mở cửa nền kinh tế, Việt Nam đã có các chính sách nới lỏng đối với dòng kiều hối từ năm 1999. Những thay đổi trong chính sách quản lý ngoại hối cũng tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các dòng vốn ra, vào nói chung và kiều hối nói riêng. Song các chính sách liên quan đến kiều hối vẫn còn nhiều bất cập, chưa thu hút tối đa dòng kiều hối để phát huy những tác động tích cực và có những biện pháp hữu hiệu nhằm hạn chế tác động tiêu cực của kiều hối.

Chẳng hạn, chính sách công về khuyến khích sử dụng kiều hối vào kênh phát triển chưa được quan tâm đúng mức. Các chính sách về khuyến khích các tổ chức trung gian nhận và chi trả kiều hối chưa được tập trung. Ngoài ra, chưa có chính sách và hành động nhằm thúc đẩy sự minh bạch trên thị trường dịch vụ kiều hối. Để tối ưu hóa nguồn vốn kiều hối cho phát triển không những đòi hỏi phải có một hệ thống chính sách kiều hối đồng bộ và khoa học, từ chính sách công tới chính sách tư nhân, phù hợp với diễn biến và tình hình mới, mà còn đặt ra vấn đề chính sách kiều hối trong mối quan hệ với các chính sách khác và trong bối cảnh mới.

Do đó, việc nghiên cứu đề tài: “Chính sách kiều hối phục vụ phát triển kinh tế Việt Nam” là cần thiết. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài Chủ đề kiều hối đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu của các tổ chức quốc tế và các học giả, nhà làm chính sách trên các phạm vi phong phú. Xu hướng nghiên cứu về kiều hối bắt đầu xuất hiện với tần suất lớn từ sau Chiến tranh Thế giới thứ II khi những quy định cởi mở hơn về vấn đề di cư, nhập cư được các quốc gia áp dụng.

Kể từ đó tới nay, các nghiên cứu nổi bật về kiều hối có thể được chia thành 3 nội dung chính đó là: (i) định nghĩa, phương pháp đo lường và dòng kiều hối; (ii) các nhân tố ảnh hưởng tới 4 quyết định gửi kiều hối; (iii) sử dụng và tác động của kiều hối. Phần tiếp theo trình bày xu hướng những kết quả nghiên cứu cơ bản ở từng nội dung nghiên cứu trên. Định nghĩa, phương pháp đo lường và dòng kiều hối Định nghĩa về kiều hối có sự khác nhau giữa các quốc gia dẫn đến sự sai khác trong cách đo lường kiều hối (Kapur, 2003; Worldbank, 2007). Dù tất cả đều thừa nhận sự phát triển và ngày càng chiếm tỷ trọng lớn của kiều hối gửi từ thân nhân ở nước ngoài, định nghĩa và phương pháp sử dụng để đo lường kiều hối cũng không giống nhau ở tất cả các quốc gia.

Một số nước không công bố hoặc công bố một phần số liệu về kiều hối chính thức, trong khi đó, một số khác lại chỉ công bố số liệu từ các công ty chuyển tiền. Sự khác biệt giữa đầu tư và kiều hối cũng tương đối không rõ ràng. Những sự không nhất quán này dẫn đến vấn đề thống kê và so sánh kiều hối giữa các quốc gia gặp khó khăn (Worldbank, 2007). Số liệu kiều hối thường xuyên được sử dụng trong phân tích đó là số trên cán cân thanh toán cung cấp bởi IMF.

Do đó, nhằm mục đích thống kê lượng kiều hối một cách nhất quán trên toàn cầu, IMF (2009) đã mở rộng khái niệm kiều hối từ “một phần thu nhập của người di cư chuyển về cho thân nhân tại nước bản xứ” thành “nguồn thu nhập mà hộ gia đình của một quốc gia nhận được từ một quốc gia khác”. Như vậy, ngoài nguồn thu nhập có từ thân nhân gửi từ nước ngoài về, hộ gia đình còn nhận được kiều hối từ phía Chính phủ, các tổ chức hay quỹ từ thiện. Bên cạnh dữ liệu cung cấp bởi IMF, khảo sát hộ gia đình cũng là một phương pháp hữu ích trong việc nâng cao số liệu thống kê kiều hối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chính Sách Kiều Hối Đẩy Mạnh Phát Triển Kinh Tế Việt Nam" trình bày những chính sách và biện pháp nhằm tối ưu hóa nguồn kiều hối, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững cho đất nước. Các điểm chính của tài liệu bao gồm việc khuyến khích người Việt Nam ở nước ngoài gửi tiền về quê hương, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đầu tư và sử dụng nguồn kiều hối vào các lĩnh vực phát triển kinh tế, xã hội. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc hiểu rõ chính sách này không chỉ giúp họ nắm bắt được xu hướng phát triển kinh tế mà còn mở ra cơ hội đầu tư và tham gia vào các hoạt động kinh tế trong nước.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Hoàn thiện pháp luật về kinh tế tư nhân phát triển bền vững Việt Nam, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về khung pháp lý hỗ trợ cho sự phát triển kinh tế. Bên cạnh đó, tài liệu Giảm nghèo bền vững tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chính sách xã hội đi kèm với phát triển kinh tế. Cuối cùng, tài liệu Phát triển các khu công nghiệp bền vững tại Đà Nẵng sẽ cung cấp thông tin về cách thức phát triển các khu công nghiệp một cách hiệu quả và bền vững, góp phần vào sự phát triển kinh tế chung của đất nước.