Chính Sách Khoan Hồng Theo Quy Định Của Luật Cạnh Tranh Năm 2018

Khám phá chính sách khoan hồng theo quy định của luật cạnh tranh năm 2018, tác động và ý nghĩa đối với doanh nghiệp và thị trường.

Chuyên ngành

Luật Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

55
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ CHÍNH SÁCH KHOAN HỒNG THEO PHÁP LUẬT CẠNH TRANH

1.1. Những khó khăn khi xử lý hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh và tiền đề xây dựng chính sách khoan hồng theo pháp luật cạnh tranh

1.2. Những khó khăn khi xử lý hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

1.3. Tiền đề xây dựng chính sách khoan hồng theo pháp luật cạnh tranh

1.4. Tổng quan về chính sách khoan hồng theo pháp luật cạnh tranh

1.5. Khái niệm và đặc điểm chính sách khoan hồng theo pháp luật cạnh tranh

1.6. Ý nghĩa xây dựng và áp dụng chính sách khoan hồng

2. CHƯƠNG 2: CHÍNH SÁCH KHOAN HỒNG THEO QUY ĐỊNH CỦA LUẬT CẠNH TRANH NĂM 2018 VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN

2.1. Chính sách khoan hồng theo Luật Cạnh tranh năm 2018

2.2. Đối tượng áp dụng

2.3. Phạm vi và mức độ áp dụng

2.4. Điều kiện áp dụng

2.5. Thủ tục áp dụng

2.6. Chính sách khoan hồng trong pháp luật một số quốc gia châu Á và kinh nghiệm cho Việt Nam

2.6.1. Chính sách khoan hồng tại Nhật Bản

2.6.2. Chính sách khoan hồng tại Hàn Quốc

2.7. Một số kiến nghị hoàn thiện các quy định về chính sách khoan hồng cho pháp luật cạnh tranh của Việt Nam hiện nay

2.7.1. Kiến nghị về giải pháp mang tính chất định hướng

2.7.2. Kiến nghị cụ thể hoàn thiện các quy định về chính sách khoan hồng

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chính Sách Khoan Hồng Chìa Khóa Luật Cạnh Tranh

Cạnh tranh là yếu tố cốt lõi của nền kinh tế thị trường. Nó thúc đẩy sự đổi mới và hiệu quả. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp lại chọn cách thức thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (TTHCCT) là hành vi gây tổn hại đến môi trường cạnh tranh. Chúng thường được che đậy kín đáo, gây khó khăn cho cơ quan quản lý cạnh tranh. Luật Cạnh Tranh 2018 đã đưa ra chính sách khoan hồng (CSKH) như một công cụ để đối phó với các hành vi này. CSKH cho phép miễn hoặc giảm nhẹ hình phạt cho doanh nghiệp tự nguyện khai báo vi phạm. Việc này khuyến khích các doanh nghiệp "xé rào", giúp cơ quan chức năng phát hiện và xử lý TTHCCT hiệu quả hơn. CSKH được đánh giá là một bước tiến quan trọng, giúp luật cạnh tranh Việt Nam hội nhập với thông lệ quốc tế và nâng cao hiệu quả thực thi.

1.1. Thách Thức Xử Lý Hành Vi Thỏa Thuận Hạn Chế Cạnh Tranh

Việc phát hiện và xử lý TTHCCT gặp nhiều khó khăn. Các doanh nghiệp thường che giấu hành vi vi phạm để tránh bị xử phạt. Họ sử dụng các biện pháp bảo mật thông tin, tiêu hủy bằng chứng. Sự phát triển của công nghệ cũng giúp họ che đậy hành vi tinh vi hơn. Các TTHCCT ngày càng phức tạp và đa dạng, đòi hỏi cơ quan cạnh tranh phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng. Theo OECD, việc sử dụng chính sách khoan hồng là một công cụ hiệu quả để chống lại các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh.

1.2. Tiền Đề Xây Dựng Chính Sách Khoan Hồng Trong LCT 2018

Do tính chất "ngầm" của các hành vi hạn chế cạnh tranh, chính sách khoan hồng ra đời nhằm khuyến khích các doanh nghiệp tham gia TTHCCT tự giác khai báo vi phạm. Chính sách khoan hồng tạo động lực cho các doanh nghiệp "phản bội" thỏa thuận, cung cấp thông tin quan trọng cho cơ quan quản lý cạnh tranh. Điều này giúp cơ quan chức năng phát hiện và xử lý các hành vi TTHCCT hiệu quả hơn. LCT 2018 đã chính thức hóa chính sách khoan hồng như một công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ môi trường cạnh tranh. Theo Cục Quản lý cạnh tranh, số lượng vụ việc TTHCCT được xử lý còn rất ít, điều này cho thấy sự cần thiết của chính sách khoan hồng.

II. Chính Sách Khoan Hồng LCT 2018 Ưu Đãi Điều Kiện Chi Tiết

Luật Cạnh Tranh 2018 quy định rõ về chính sách khoan hồng. Đối tượng áp dụng là các doanh nghiệp tham gia thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Phạm vi khoan hồng bao gồm miễn hoặc giảm mức phạt. Để được hưởng khoan hồng, doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện nhất định, như tự nguyện khai báo, cung cấp bằng chứng giá trị, và hợp tác đầy đủ với cơ quan quản lý cạnh tranh. Thủ tục áp dụng khoan hồng được quy định chi tiết trong luật và các văn bản hướng dẫn. Chính sách này nhằm khuyến khích các doanh nghiệp chủ động khai báo vi phạm, góp phần làm trong sạch môi trường cạnh tranh.

2.1. Đối Tượng Áp Dụng Chính Sách Khoan Hồng Theo Luật

Đối tượng của chính sách khoan hồng là các doanh nghiệp (DN) tham gia vào các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (TTHCCT) bị cấm theo quy định của pháp luật. Không phải DN nào cũng có thể hưởng khoan hồng, mà chỉ những DN đáp ứng các điều kiện nhất định mới được xem xét. Luật Cạnh Tranh 2018 quy định rõ các tiêu chí để xác định đối tượng được hưởng chính sách khoan hồng, nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch. DN phải chủ động cung cấp thông tin và bằng chứng liên quan đến hành vi vi phạm để được xem xét.

2.2. Phạm Vi Và Mức Độ Khoan Hồng Miễn Giảm Mức Phạt

Phạm vi khoan hồng bao gồm việc miễn hoặc giảm mức phạt đối với các DN đáp ứng đủ điều kiện. Mức độ khoan hồng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như thời điểm khai báo, mức độ hợp tác, và giá trị của thông tin cung cấp. DN khai báo đầu tiên và cung cấp thông tin giá trị nhất thường được hưởng mức khoan hồng cao nhất. Luật Cạnh Tranh quy định chi tiết các tiêu chí để xác định mức độ khoan hồng, nhằm tạo động lực cho các DN chủ động khai báo vi phạm. Việc miễn giảm có lợi cho doanh nghiệp trong vấn đề xử lý vi phạm luật cạnh tranh.

2.3. Điều Kiện Hưởng Khoan Hồng Yếu Tố Quyết Định Thành Công

Để được hưởng chính sách khoan hồng, DN phải đáp ứng các điều kiện sau: (1) Tự nguyện khai báo hành vi vi phạm cho cơ quan quản lý cạnh tranh. (2) Cung cấp thông tin và bằng chứng có giá trị, giúp cơ quan chức năng điều tra và xử lý vụ việc. (3) Hợp tác đầy đủ và trung thực với cơ quan quản lý cạnh tranh trong suốt quá trình điều tra. (4) Chấm dứt hành vi vi phạm ngay sau khi khai báo. Việc đáp ứng đầy đủ các điều kiện này là yếu tố quyết định để DN được hưởng chính sách khoan hồng. Yếu tố khoan hồng được xem xét kỹ lưỡng bởi cơ quan quản lý cạnh tranh.

III. Thủ Tục Hưởng Khoan Hồng Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z

Thủ tục áp dụng chính sách khoan hồng được quy định chi tiết trong Luật Cạnh Tranh và các văn bản hướng dẫn. Doanh nghiệp cần nộp hồ sơ khai báo cho cơ quan quản lý cạnh tranh. Hồ sơ phải bao gồm đầy đủ thông tin và bằng chứng liên quan đến hành vi vi phạm. Cơ quan quản lý cạnh tranh sẽ xem xét hồ sơ và quyết định có chấp nhận đơn xin khoan hồng hay không. Trong quá trình xem xét, cơ quan chức năng có thể yêu cầu DN cung cấp thêm thông tin hoặc giải trình. Quá trình này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa DN và cơ quan quản lý cạnh tranh.

3.1. Nộp Hồ Sơ Xin Khoan Hồng Mẫu Đơn Giấy Tờ Cần Thiết

Thủ tục bắt đầu bằng việc doanh nghiệp nộp hồ sơ xin hưởng chính sách khoan hồng cho cơ quan quản lý cạnh tranh (CQQLCT). Hồ sơ cần có đơn xin hưởng khoan hồng theo mẫu quy định, kèm theo các giấy tờ chứng minh hành vi vi phạm, thông tin về các bên liên quan, và bằng chứng có giá trị. Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác hồ sơ là bước quan trọng để được xem xét. Thủ tục hưởng khoan hồng đòi hỏi sự tỉ mỉ và cẩn trọng.

3.2. Cơ Quan Quản Lý Cạnh Tranh Tiếp Nhận Thẩm Định Hồ Sơ

Cơ quan quản lý cạnh tranh (Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia) có trách nhiệm tiếp nhận, thẩm định hồ sơ xin hưởng chính sách khoan hồng. Cơ quan này sẽ xem xét tính đầy đủ, chính xác, và giá trị của thông tin và bằng chứng cung cấp. Trong quá trình thẩm định, cơ quan có thể yêu cầu doanh nghiệp bổ sung thông tin hoặc giải trình thêm. Quyết định cuối cùng về việc chấp nhận hay từ chối đơn xin khoan hồng thuộc thẩm quyền của cơ quan quản lý cạnh tranh. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia đóng vai trò then chốt trong việc thực thi Luật Cạnh Tranh 2018.

3.3. Ra Quyết Định Khoan Hồng Căn Cứ Tiêu Chí Đánh Giá

Sau khi thẩm định hồ sơ, cơ quan quản lý cạnh tranh sẽ ra quyết định về việc có cho hưởng chính sách khoan hồng hay không. Quyết định này dựa trên các căn cứ pháp lý và tiêu chí đánh giá cụ thể, như tính đầy đủ của hồ sơ, giá trị của thông tin cung cấp, mức độ hợp tác của doanh nghiệp, và thời điểm khai báo. Quyết định khoan hồng cần được công khai minh bạch, đảm bảo tính công bằng và khách quan. Tính minh bạch của chính sách khoan hồng rất quan trọng để khuyến khích các doanh nghiệp khác tự giác khai báo.

IV. Kinh Nghiệm Quốc Tế Bài Học Khoan Hồng Từ Nhật Hàn

Nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng chính sách khoan hồng thành công, như Nhật Bản và Hàn Quốc. Nghiên cứu kinh nghiệm của các nước này giúp Việt Nam hoàn thiện Luật Cạnh Tranh và nâng cao hiệu quả thực thi. Nhật Bản có hệ thống khoan hồng lâu đời, với các quy định chi tiết và chế tài nghiêm khắc. Hàn Quốc cũng có chính sách khoan hồng hiệu quả, với nhiều vụ việc TTHCCT được phát hiện nhờ công cụ này. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam tránh được những sai lầm và tận dụng những bài học quý báu.

4.1. Chính Sách Khoan Hồng Tại Nhật Bản Điểm Nổi Bật

Nhật Bản là một trong những quốc gia đi đầu trong việc áp dụng chính sách khoan hồng. Hệ thống khoan hồng của Nhật Bản được đánh giá cao về tính hiệu quả và minh bạch. Điểm nổi bật của chính sách này là sự nghiêm khắc trong việc xử lý các hành vi vi phạm, nhưng cũng tạo cơ hội cho các doanh nghiệp tự nguyện khai báo để được hưởng khoan hồng. Kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy chính sách khoan hồng là một công cụ hữu hiệu để chống lại các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Kinh nghiệm quốc tế về khoan hồng rất quan trọng để Việt Nam học hỏi.

4.2. Chính Sách Khoan Hồng Tại Hàn Quốc Thành Công Thách Thức

Hàn Quốc cũng có chính sách khoan hồng thành công, với nhiều vụ việc TTHCCT được phát hiện và xử lý nhờ công cụ này. Tuy nhiên, Hàn Quốc cũng đối mặt với những thách thức nhất định, như sự e ngại của các doanh nghiệp trong việc khai báo vi phạm, và sự phức tạp trong quá trình điều tra và xử lý. Bài học từ Hàn Quốc cho thấy chính sách khoan hồng cần được thiết kế và thực thi một cách cẩn trọng, để đạt được hiệu quả cao nhất. Thách thức chính sách khoan hồng cần được nhận diện và giải quyết.

V. Đề Xuất Hoàn Thiện Chính Sách Khoan Hồng Hướng Đến Hiệu Quả

Để chính sách khoan hồng phát huy hiệu quả tối đa, cần có những giải pháp hoàn thiện. Một trong những giải pháp quan trọng là nâng cao nhận thức của doanh nghiệp về Luật Cạnh Tranhchính sách khoan hồng. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật, để doanh nghiệp hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện các quy định về thủ tục áp dụng khoan hồng, đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Việc xây dựng đội ngũ cán bộ chuyên trách có năng lực cũng rất quan trọng.

5.1. Giải Pháp Định Hướng Tăng Cường Nhận Thức Pháp Luật

Một trong những giải pháp quan trọng là tăng cường nhận thức của doanh nghiệp về Luật Cạnh Tranhchính sách khoan hồng. Doanh nghiệp cần hiểu rõ các hành vi bị cấm, quyền lợi và nghĩa vụ khi tham gia thị trường. Việc tuyên truyền, phổ biến pháp luật cần được thực hiện thường xuyên và rộng rãi, bằng nhiều hình thức khác nhau. Nâng cao nhận thức pháp luật cạnh tranh là yếu tố then chốt để chính sách khoan hồng phát huy hiệu quả.

5.2. Kiến Nghị Cụ Thể Sửa Đổi Quy Định Thủ Tục Minh Bạch

Cần sửa đổi và bổ sung một số quy định cụ thể về thủ tục áp dụng chính sách khoan hồng, để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả. Cần quy định rõ về thời hạn xử lý hồ sơ, tiêu chí đánh giá, và quy trình ra quyết định. Việc công khai thông tin về các vụ việc khoan hồng cũng rất quan trọng, để tạo niềm tin cho doanh nghiệp và xã hội. Hoàn thiện Luật Cạnh Tranh là một quá trình liên tục.

VI. Kết Luận Chính Sách Khoan Hồng Tương Lai Luật Cạnh Tranh

Chính sách khoan hồng là một công cụ quan trọng trong Luật Cạnh Tranh, giúp cơ quan chức năng phát hiện và xử lý các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh hiệu quả hơn. Tuy nhiên, để chính sách này phát huy tối đa hiệu quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý cạnh tranh, doanh nghiệp và xã hội. Việc tiếp tục hoàn thiện Luật Cạnh Tranh và nâng cao năng lực thực thi là rất quan trọng, để tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy phát triển kinh tế.

6.1. Tác Động Của Chính Sách Khoan Hồng Đến Môi Trường Cạnh Tranh

Tác động của chính sách khoan hồng là tạo ra một môi trường cạnh tranh minh bạch và công bằng hơn. Khuyến khích doanh nghiệp chủ động báo cáo và chấm dứt các hành vi hạn chế cạnh tranh. Hiệu quả chính sách khoan hồng thể hiện ở số lượng các vụ việc vi phạm được phát hiện và xử lý, cũng như sự cải thiện trong môi trường kinh doanh.

6.2. Hướng Phát Triển Của Chính Sách Khoan Hồng Trong Tương Lai

Trong tương lai, chính sách khoan hồng cần được tiếp tục hoàn thiện và phát triển, để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của nền kinh tế thị trường. Cần nghiên cứu và áp dụng các kinh nghiệm quốc tế tiên tiến, đồng thời điều chỉnh chính sách phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Việc xây dựng một hệ thống pháp luật cạnh tranh mạnh mẽ là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước.

24/05/2025
Chính sách khoan hồng theo quy định của luật cạnh tranh năm 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ CHÍNH SÁCH KHOAN HỒNG THEO PHÁP LUẬT CẠNH TRANH 1. Những khó khăn khi xử lý hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh và tiền đề xây dựng chính sách khoan hồng theo pháp luật cạnh tranh 1. Những khó khăn khi xử lý hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh Cạnh tranh xuất hiện với tư cách là một hiện tượng kinh tế, có tác động phản ánh năng lực phát triển của kinh tế thị trường. Nói cách khác, nếu không có cơ chế cạnh tranh thì nền kinh tế thị trường khó có thể vận hành một cách trơn tru được.2 Cạnh tranh được hiểu là sự ganh đua, kình địch giữa các chủ thể nhằm tranh giành cùng một loại tài nguyên sản xuất hoặc cùng một loại khách hàng về phía mình.3 Bản chất của cạnh tranh buộc các doanh nghiệp (DN) phải luôn nỗ lực điều chỉnh, nâng cao năng lực để tồn tại và phát triển trong bối cảnh mới.

Tuy nhiên, với mong muốn hạn chế áp lực cạnh tranh nhằm mục đích tối đa hóa lợi nhuận mà không ít chủ thể kinh doanh đã chọn một con đường dễ dàng hơn, đó là tiến hành câu kết, dàn xếp với các đối thủ cạnh tranh khác trên thị trường tạo nên “khối liên minh” kiểm soát các yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất, kinh doanh như: giá cả, sản lượng, khách hàng, thị trường tiêu thụ,.và hành vi này được gọi với cái tên là “thỏa thuận hạn chế cạnh tranh” (TTHCCT). TTHCCT là một trong các nhóm hành vi cơ bản được điều chỉnh bởi Luật Cạnh tranh hay Luật Chống độc quyền của các quốc gia. Dưới góc độ pháp lý, nhằm nhận diện các hành vi TTHCCT, một số nước và khu vực trên thế giới đã xây dựng những khái niệm riêng. Xong, nhìn nhận một cách tổng quát, TTHCCT mang bản chất là thoả thuận, hợp đồng hay sự câu kết giữa hai hoặc nhiều DN dưới bất kỳ hình thức nào nhằm mục đích, có tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh trên thị trường4, nó tồn tại dưới hai loại hình: (1)Thỏa thuận theo chiều ngang (cartel): là thỏa thuận câu kết giữa các chủ thể kinh doanh trong cùng cấp độ (cùng khâu trong quá trình sản xuất và phân phối trên thị trường).

Ví dụ như, thỏa thuận giữa các nhà sản xuất, những người bán buôn với nhau, giữa những người bán lẻ với nhau. 2 Viện nghiên cứu lập pháp (2017), Pháp luật cạnh tranh ở Việt Nam – Thực trạng và giải phá hoàn thiện, Hà Nội, tr. 3 Lê Danh Vĩnh, Hoàng Xuân Bắc, Nguyễn Ngọc Sơn (2006), Pháp luật cạnh tranh Việt Nam, NXB Tư pháp, tr. 4 Bộ Công Thương (2017), Báo cáo kinh nghiệm quốc tế: So sánh pháp luật cạnh tranh một số nước trên thế giới – bài học kinh nghiệm và đề xuất một số nội dung cơ bản trong Dự thảo Luật cạnh tranh (sửa đổi), tr.

Nhìn chung, các thỏa thuận theo chiều dọc phần lớn ít gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới môi trường cạnh tranh hơn so với thỏa thuận theo chiều ngang.5 Tại Việt Nam, trước kia Luật cạnh tranh (Luật số 27/2004/QH11) ngày 03/12/2004 (sau đây được viết là LCT 2004) chưa có khái niệm riêng về TTHCCT cho đến khi LCT 2018 ra đời đã ban hành một quy định chung thống nhất về khái niệm TTHCCT trong pháp luật quốc gia như sau: “TTHCCT là hành vi thỏa thuận giữa các bên dưới mọi hình thức gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh”6 và nó bao gồm 11 loại hành vi khác nhau.7 Xét đến khía cạnh hiệu quả, các nghiên cứu kinh tế đã chứng minh, TTHCCT ít hiệu quả hơn và nguy hại hơn so với cả độc quyền hay tập trung kinh tế theo chiều ngang.8 Hậu quả tất yếu sau hành động “cố tình đặt ra luật chơi” có hại không chỉ đối với quá trình cạnh tranh giữa các DN trong nước nói riêng cũng như môi trường cạnh tranh lành mạnh của nền kinh tế nói chung, mà sự cấu kết này còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi người tiêu dùng (điển hình như vụ việc 12 DN Bảo hiểm học sinh ở Khánh Hòa đã ký thỏa thuận ấn định giá dịch vụ bảo hiểm học sinh để hạn chế cạnh tranh lẫn nhau được ký kết vào năm 2011).9 Xuất phát từ chính những mối nguy hại trên mà TTHCCT còn được xem như căn bệnh ung thư của tất cả các nền kinh tế.10 Không phải TTHCCT nào cũng bị coi là bất hợp pháp, bản chất chỉ những TTHCCT gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh mới được xem là hành vi bị cấm theo pháp luật cạnh tranh. Tuy nhiên, chúng ta cần quan tâm đến những mối lo ngại phát sinh trong quá trình thực thi, khi mà thực tiễn cơ quan cạnh đã và đang phải đối mặt với muôn vàn thách thức trong công tác điều tra, xử lý hành vi TTHCCT, có thể được khái quát qua hai khó khăn dưới đây: 5 Bộ Công Thương (2012), Báo cáo rà soát các quy định của Luật cạnh tranh Việt Nam, tr. 6 Khoản 4 Điều 3 Luật Cạnh tranh 2018. 7 Điều 11 Luật Cạnh tranh 2018.

8 Nguyễn Anh Tuấn (2017), “Kinh nghiệm Quốc tế và vấn đề hoàn thiện Luật Cạnh tranh của Việt Nam”, Tạp chí Khoa học pháp lý, số 3/2017. 9 Hội đồng cạnh tranh Việt Nam, “Giải quyết vụ việc 12 DN bảo hiểm vi phạm các TTHCCT bịcấm”, http://www.aspx?page=news&do=detail&id=55, truy cập ngày 12/4/2019. 10 Graeme Samuel (2004), “Cracking cartels international and Australian Developments”, https://www.au/system/files/20041124%20Cracking%20Cartels.pdf, truy cập ngày 13/4/2019. Trang 6 - Thứ nhất, công tác thực thi pháp luật cạnh tranh cho thấy TTHCCT ngày càng có xu hướng “ngầm hoá” do các bên tham gia thoả thuận luôn muốn che giấu hành vi vi phạm nhằm né tránh trách nhiệm pháp lý.

Khi thiết lập TTHCCT, ắt hẳn các thành viên luôn nhận thức được tính bất hợp pháp trong hoạt động của mình. Do đó, các bên chủ động xây dựng kế hoạch phối hợp hành động kỹ lưỡng, những “bức màn bí mật” sẽ được dựng lên để đề phòng bị phát hiện và che dấu việc vận hành TTHCCT trong “bóng tối” hòng lẩn tránh sự phát giác của cơ quan cạnh tranh. Điều này đã giải thích cho thực tế, TTHCCT thường không thể “vắng bóng” các biện pháp: bảo mật thông tin hay tiêu hủy bằng chứng. Mặt khác, những “bức màn bí mật” ngày càng được xây dựng kiên cố, hoàn hảo hơn nhờ sự phát triển của công nghệ - khoa học kỹ thuật khi mà hàng loạt ứng dụng được ra đời đã đáp ứng nhu cầu trao đổi bảo mật của người dùng như: whatsapp, signal, imessage, telegram, pryvate, ceerus,….

Quan ngại hơn, quá trình thống nhất ý chí cấu kết của các bên thường diễn ra vô cùng tinh vi, khi mà TTHCCT có thể được thiết lập ngay tại phòng khách sạn hay một buổi triển lãm, hoặc đơn giản thông qua điện thoại.11 Chính bởi vậy, việc phát hiện và thu thập thông tin, chứng cứ về hành vi TTHCCT ngày càng trở nên khó khăn hơn, đây được xem là thách thức lớn đối với cơ quan cạnh tranh.12 - Thứ hai, nội dung và hình thức TTHCCT luôn được thay đổi bởi sự sáng tạo của các chủ thể kinh doanh theo thời gian và pháp luật không thể dự liệu một cách tuyệt đối. Ngoài liệt kê 10 loại hành vi cụ thể được xem là TTHCCT, LCT 2018 còn tồn tại một điều khoản “phòng hờ” mang tính bao quát khi quy định TTHCCT là “thỏa thuận khác gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh”.13 Bên cạnh đó, pháp luật cạnh tranh các nước không đặt ra yêu cầu về hình thức của TTHCCT mà đều ngầm định TTHCCT có thể là công khai hoặc thỏa thuận ngầm. Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, với sự “nhạy bén” trong tư duy kinh doanh nhằm đạt được mục tiêu lợi nhuận nên phương thức vận hành của DN cũng có xu hướng biến đổi không ngừng. Ngoài ra, cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường cũng là lý do khiến cho các biểu hiện của hành vi TTHCCT ngày càng “tiến hóa”.

Nó vô cùng phong phú, 11 OECD (2001), “Using Leniency to Fight Hard Core Cartels”, bài viết được đăng tải trên website của tổ chức liên chính phủ: Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organization for Economic Cooperation and Development - OECD). Tổ chức này gồm 34 nước thành viên và 70 nước không phải là thành viên nhưng vẫn thiết lập hợp tác, trao đổi kinh nghiệm để giải quyết các vấn đề kinh tế cũng như các vấn đề chung khác, trong đó có Việt Nam, http://www.org/daf/competition/usingleniencytofighthardcorecartels.htm truy cập ngày 13/4/2019. 12 Bộ Công Thương, tlđd (5), tr. 13 Khoản 11 Điều 11 Luật Cạnh tranh 2018.

Trang 7 đa dạng, không đơn giản chỉ là hành vi được mô tả chính thức bằng văn bản như: hợp đồng, biên bản thỏa thuận, bản cam kết,…ghi nhận về điều kiện, nội dung thông đồng. Thế nên, không thể quy kết các DN đã thỏa thuận với nhau chỉ đơn giản qua các hành vi giống nhau trên thị trường, hoặc khi các DN đã giao dịch với nhau nhưng không đưa ra “một cam kết có chủ ý về một kế hoạch chung nào đó”. Vì vậy, không tránh khỏi trường hợp cơ quan có thẩm quyền “bối rối” khi xử lý các hành vi mang bản chất TTHCCT nếu không nhận được sự trợ giúp đặc lực qua việc tiết lộ thông tin, nguồn chứng cứ từ “người trong cuộc” - các bên trong TTHCCT. Thêm vào đó, với khuynh hướng quốc tế hóa, các TTHCCT của một DN có thể được vận hành không chỉ phân định trong phạm vi biên giới của một quốc gia, thậm chí, TTHCCT ở quốc gia này có thể được sử dụng để chống đỡ cho TTHCCT tại một quốc gia khác.14 Điều này cho thấy các TTHCCT ngày nay không chỉ có xu hướng mở rộng về quy mô mà tính chất phức ngày càng tăng cao, điều này đã tạo nên những thách thức không hề nhỏ trong công cuộc “truy lùng” xử lý TTHCCT của cơ quan có thẩm quyền.

Tóm lại, chính những khó khăn trên đã trở thành bài toán khó đặt ra cho các cơ quan chức năng khi muốn vén “bức màn bí mật” của các TTHCCT mà minh chứng rõ ràng nhất thể hiện thông qua số lượng vụ việc TTHCCT có quyết định xử lý rất ít ỏi. Thực tế, tại Việt nam theo thống kê của Cục quản lý cạnh tranh, tính đến hết năm 2017, Cục này chỉ mới điều tra chính thức và xử lý đối với 02 trường hợp, đó là: (1) Vụ việc thỏa thuận hạn chế cạnh tranh giữa các DN bảo hiểm trong lĩnh vực bảo hiểm xe cơ giới tại Phan Thiết được ký kết vào ngày 15/09/2008 và, (2) Vụ việc hạn chế cạnh tranh trong bảo hiểm học sinh của 12 DN Khánh Hòa được ký kết vào ngày 25/05/2011.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chính Sách Khoan Hồng Theo Luật Cạnh Tranh 2018: Tác Động và Đề Xuất Hoàn Thiện" cung cấp cái nhìn sâu sắc về chính sách khoan hồng trong bối cảnh luật cạnh tranh tại Việt Nam. Tài liệu phân tích tác động của chính sách này đối với các doanh nghiệp, từ đó đưa ra những đề xuất nhằm hoàn thiện hơn nữa hệ thống pháp luật. Độc giả sẽ nhận thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng chính sách khoan hồng, như khuyến khích sự tuân thủ pháp luật và tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh hơn.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ pháp luật doanh nghiệp 14, nơi cung cấp những nghiên cứu sâu hơn về pháp luật doanh nghiệp và các khía cạnh liên quan. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn tìm hiểu thêm và nâng cao hiểu biết của mình về luật cạnh tranh và chính sách khoan hồng.