Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Đông Nam Á sau sự kiện 11/9 đến nay" do sinh viên Lê Ly Sữa thực hiện (Khoa Lịch sử, Ngành Quốc tế học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2010, dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Phụng Hoàng) phản ánh sự biến đổi sâu sắc của cục diện địa chính trị thế giới sau Chiến tranh Lạnh và biến cố ngày 11/9/2001.

Theo tác giả, sau khi Liên Xô tan rã, Mỹ trở thành siêu cường duy nhất nhưng trật tự thế giới vẫn phức tạp với các mối đe dọa an ninh truyền thống lẫn phi truyền thống. Sự kiện khủng bố ngày 11/9/2001 đã buộc Washington phải rà soát, điều chỉnh toàn diện chiến lược an ninh toàn cầu. Trong sự tái định hình đó, Đông Nam Á được định vị là "mặt trận thứ hai" (chiến trường thứ hai) trong cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu do Mỹ dẫn đầu. Tuy nhiên, đằng sau ngọn cờ chống khủng bố là những toan tính chiến lược nhằm duy trì vị thế bá quyền, khôi phục ảnh hưởng, kiểm soát các hải lộ huyết mạch và kiềm chế sự vươn lên mạnh mẽ của Trung Quốc tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Tác giả xác lập mục đích nghiên cứu và triển khai 5 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xác định sự thay đổi chiến lược toàn cầu của Mỹ cũng như sự thay đổi chiến lược của Mỹ đối với khu vực Đông Nam Á (trong đó có Việt Nam) sau sự kiện 11/9/2001.
  2. Làm rõ ý đồ chiến lược thực chất trong chính sách Đông Nam Á của Washington.
  3. Chỉ ra các công cụ (ngoại giao, quân sự - an ninh, chính trị, kinh tế) mà chính quyền Mỹ sử dụng để thực thi chính sách tại khu vực.
  4. Đưa ra các đánh giá thực trạng chính sách của Mỹ đối với Đông Nam Á và dự báo xu hướng chính sách trong tương lai gần.
  5. Xác định vị trí, vai trò của Việt Nam trong bàn cờ chiến lược Đông Nam Á của Mỹ.
  • Đối tượng nghiên cứu: Sự thay đổi, quá trình điều chỉnh và các hoạt động triển khai chính sách đối ngoại của Mỹ đối với khu vực Đông Nam Á.
  • Phạm vi nghiên cứu: Không gian tập trung vào khu vực Đông Nam Á đặt trong tổng thể chiến lược châu Á - Thái Bình Dương của Mỹ; thời gian nghiên cứu từ mốc sự kiện ngày 11/9/2001 đến thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 05/2010), có liên hệ so sánh với giai đoạn sau Chiến tranh Lạnh (trước 11/9/2001).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận đối tượng nghiên cứu dưới góc độ khoa học lịch sử quan hệ quốc tế và phân tích chính sách đối ngoại. Khung lý thuyết và các văn kiện nền tảng được tác giả trích dẫn, khảo cứu gồm:

  • Các khái niệm và học thuyết quan hệ quốc tế: Chủ nghĩa đơn phương (Unilateralism), học thuyết "đòn đánh phủ đầu" (Preemptive strike), chiến lược "sức mạnh khôn ngoan" (Smart power), quan niệm về các mối đe dọa an ninh truyền thống và phi truyền thống.
  • Các văn bản chiến lược an ninh quốc gia của Mỹ qua các thời kỳ: Bản Chiến lược An ninh Quốc gia Mỹ cho thế kỷ 21 (công bố năm 1999 dưới thời Tổng thống Bill Clinton), Chiến lược An ninh Quốc gia Hoa Kỳ (tháng 9/2002 dưới thời Tổng thống George W. Bush), Chiến lược Quốc gia Chống khủng bố (tháng 2/2003), và Báo cáo Đánh giá Quốc phòng 4 năm (QDR-2010 dưới thời Tổng thống Barack Obama).
  • Các hiệp ước, văn kiện khu vực và quốc tế: Hiệp ước Chống tên lửa đạn đạo (ABM 1972), Hiệp ước Hợp tác và Thân thiện ở Đông Nam Á (TAC 1976), Tuyên bố chung Mỹ - ASEAN về Hợp tác chống khủng bố quốc tế (2002), các cơ chế Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) và Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp bao gồm:

  • Phương pháp tổng hợp: Thu thập, liên kết các nguồn tư liệu chuyên khảo, sách báo, báo cáo nghiên cứu tiếng Việt và tiếng Anh để hình thành cái nhìn hệ thống.
  • Phương pháp phân loại: Phân định dữ liệu theo các nhóm đối tác, thời kỳ lịch sử và kênh chính sách nhằm kiểm tra tính xác thực, độ tin cậy.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu chính sách của Mỹ đối với Đông Nam Á trước và sau sự kiện 11/9/2001; so sánh phương thức can dự cứng rắn của chính quyền George W. Bush với cách tiếp cận đa phương, linh hoạt của chính quyền Barack Obama.
  • Phương pháp phân tích: Bóc tách các sự kiện ngoại giao, thỏa thuận quân sự, số liệu viện trợ để tìm ra động cơ sâu xa và logic lịch sử đằng sau các động thái chính trị.

Nguồn dữ liệu của khóa luận được khai thác từ các cơ quan lưu trữ và nghiên cứu uy tín: Thư viện Đại học Sư phạm TP.HCM, Thư viện Khoa Quan hệ Quốc tế (Trường ĐH KHXH&NV - ĐHQG TP.HCM), Thư viện Tổng hợp TP.HCM, Thông tấn xã Việt Nam, Khoa Đông Nam Á (Viện Nghiên cứu Khoa học Xã hội), Học viện Ngoại giao, cùng các tài liệu thống kê, báo cáo từ Bộ Ngoại giao Mỹ, Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) và Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Vai trò của Đông Nam Á trong chính sách đối ngoại của Mỹ

Chương 1 khái quát tiến trình lịch sử hiện đại của Đông Nam Á từ giai đoạn thuộc địa, phong trào giải phóng dân tộc sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Hội nghị Bandung (1955), sự can thiệp của Mỹ qua khối SEATO (1954), sự thành lập ASEAN (1967) đến thời kỳ hòa giải Campuchia và mở rộng hiệp hội thành 10 nước thành viên. Tác giả phân tích những biến đổi kinh tế - xã hội, những thách thức nội bộ của ASEAN (chênh lệch giàu nghèo, sự phân hóa khi thực hiện AFTA, vấn đề Myanmar) và đặc biệt là ba trụ cột định vị tầm quan trọng của khu vực đối với Mỹ:

  1. Vị trí địa chiến lược và hải lộ thương mại:
    • Biển Đông có diện tích 648.000 km², là tuyến giao thông nối Thái Bình Dương, châu Phi, Trung Quốc và các nước Đông Á. Vùng biển này sở hữu trữ lượng dầu mỏ xác định khoảng 1,7 tỷ barrel (với ước tính tiềm năng lớn hơn) và khí gas tự nhiên phong phú. Đây cũng là điểm nóng tranh chấp chủ quyền giữa nhiều bên (vụ đụng độ hải quân giữa tàu USNS Impeccable của Mỹ và 5 tàu Trung Quốc ngày 8/3/2009 được nêu như một dẫn chứng điển hình).
    • Eo biển Malacca rộng 600 dặm vuông, nằm giữa Indonesia, Malaysia và Singapore. Hàng năm có hơn 100.000 chuyến tàu qua lại, chuyên chở hơn 3 triệu thùng dầu/ngày (lượng dầu vận chuyển gấp 3 lần kênh đào Suez và gấp 15 lần kênh đào Panama). Eo biển này vận chuyển 80% lượng dầu nhập khẩu của Nhật Bản và 78% lượng dầu nhập khẩu của Trung Quốc (năm 2003). Riêng năm 1999, giá trị hàng hóa qua Malacca và Lombok vượt 1,3 nghìn tỷ USD, chiếm khoảng một nửa giá trị thương mại toàn cầu.
  2. Yếu tố Hồi giáo và chống khủng bố: Đông Nam Á là nơi sinh sống của hơn 250 triệu tín đồ Hồi giáo, tập trung tại Indonesia (quốc gia Hồi giáo đông dân nhất thế giới), Malaysia, Brunei, miền nam Philippines và miền nam Thái Lan. Khác với Trung Đông, Hồi giáo Đông Nam Á nhìn chung mang tư tưởng ôn hòa, các quốc gia đều theo thể chế thế tục hoặc dân chủ. Các nhóm khủng bố cực đoan như Jemaah Islamiyah (JI), Abu Sayyaf (ASG) hay Kumpulan Mujahideen Malaysia (KMM) có số lượng hạn chế, thành viên chủ yếu thuộc tầng lớp trung lưu có học vấn, không có sự bảo trợ từ cấp nhà nước. Dẫu vậy, việc phát hiện mạng lưới liên kết với Al-Qaeda đã khiến Mỹ chính thức công bố Đông Nam Á là "chiến trường thứ hai" vào tháng 3/2002.
  3. Cạnh tranh ảnh hưởng và bàn cờ nước lớn: Mỹ xác định Đông Nam Á là mắt xích thiết yếu để ngăn chặn "mối đe dọa Trung Quốc", thiết lập vành đai liên kết an ninh kéo dài từ Đông Bắc Á (Nhật Bản, Hàn Quốc) xuống Đông Nam Á và vươn sang Ấn Độ ("Liên minh chiến lược châu Á"). Về kinh tế, kim ngạch thương mại ASEAN - Mỹ năm 2005 đạt 150 tỷ USD (ASEAN là bạn hàng lớn thứ 4 của Mỹ), vốn đầu tư trực tiếp (FDI) của Mỹ vào khu vực đạt trên 50 tỷ USD.

Chương 2: Sự thay đổi chính sách của Mỹ

Chương 2 luận giải sự đứt gãy và chuyển dịch trong đường lối đối ngoại của Washington từ trước sang sau sự kiện ngày 11/9/2001:

  • Tác động của vụ khủng bố 11/9: Cuộc tập kích làm gần 3.000 người chết, khoảng 6.000 người bị thương, gây thiệt hại kinh tế trực tiếp tương đương 1,5% GDP của Mỹ, đồng thời kích hoạt cuộc khủng hoảng tài chính và nợ công. Biến cố này chấm dứt ảo tưởng an toàn tuyệt đối của lục địa Mỹ.
  • Sự chuyển đổi chiến lược toàn cầu:
    • Trước 11/9, Mỹ duy trì ưu thế tuyệt đối (GDP chiếm 25% toàn cầu, 1,6 triệu quân thường trực, mạng lưới hơn 200 căn cứ quân sự thế giới), áp dụng chiến lược "can dự và mở rộng" dưới thời Clinton, tập trung chú ý vào Đông Bắc Á.
    • Sau 11/9, chính quyền George W. Bush ban hành học thuyết "đòn đánh phủ đầu" (preemptive strike), tự trao quyền tấn công đơn phương nhằm tiêu diệt mầm mống khủng bố. Ngày 13/12/2001, Mỹ đơn phương rút khỏi Hiệp ước Chống tên lửa đạn đạo (ABM 1972) để xúc tiến Hệ thống phòng thủ tên lửa quốc gia (NMD). Ngân sách quốc phòng Mỹ tăng vọt, chiếm tới 48% (532 tỷ USD) trong tổng chi phí quân sự 1.118 tỷ USD của toàn thế giới năm 2003.
  • Sự điều chỉnh chính sách đối với Đông Nam Á:
    • Giai đoạn trước 11/9: Bị giới phân tích định danh là "chính sách không có chiến lược" (Policy without Strategy). Washington coi nhẹ ASEAN, lúng túng trong cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997, tạo khoảng trống quyền lực để Trung Quốc gia tăng vị thế ngoại giao.
    • Giai đoạn George W. Bush (2001 - 2008): Biến Đông Nam Á thành trọng tâm an ninh, siết chặt liên minh song phương, dùng "cái gậy" nhiều hơn "củ cà rốt", gây sức ép về vấn đề dân chủ, nhân quyền (đặc biệt tại Myanmar và Việt Nam).
    • Giai đoạn Barack Obama (từ 2009): Chuyển hướng sang "sức mạnh khôn ngoan", tái cam kết đa phương, coi trọng ASEAN chế chế hóa; ký TAC (tháng 7/2009); tổ chức Hội nghị Cấp cao Mỹ - ASEAN lần đầu tiên tại Singapore (tháng 11/2009); can dự có chừng mực vào vấn đề Biển Đông và lưu vực sông Mê Kông.

Chương 3: Những hoạt động phục vụ cho chính sách Đông Nam Á của Mỹ

Chương 3 đi sâu làm rõ các công cụ hành động thực tế của Mỹ trên các lĩnh vực:

  1. Ngoại giao:
    • Triển khai chương trình Đối tác nâng cao (Enhanced Partnership). Ngoại trưởng Hillary Clinton đến thăm Ban Thư ký ASEAN tại Jakarta, tham dự ARF-16 tại Thái Lan và chính thức ký văn kiện gia nhập TAC (22/7/2009).
    • Đưa Lào và Campuchia ra khỏi "danh sách đen thương mại" (12/6/2009) để mở đường giải ngân vốn vay. Thiết lập sáng kiến hợp tác với các nước hạ lưu sông Mê Kông tại Hội nghị Ngoại trưởng AMM-42.
  2. An ninh - Quân sự và viện trợ chống khủng bố:
    • Triển khai Báo cáo Quốc phòng 2010 (QDR-2010), củng cố quan hệ đồng minh hiệp ước với Thái Lan, Philippines; mở rộng đối tác chiến lược với Singapore, Indonesia, Malaysia và Việt Nam.
    • Tổ chức hàng loạt các cuộc tập trận liên hợp quy mô lớn: Hổ mang vàng (Cobra Gold), Cỗ xe song mã (Tandem Thrust), CARAT, Balikatan ("Vai kề vai"), Cope Tiger 2010, và Người lính Angkor.
    • Khóa luận thống kê chi tiết các gói ngân sách hỗ trợ kinh tế và an ninh của Mỹ dành cho ba quốc gia Đông Nam Á trọng điểm trong giai đoạn năm tài chính 2002 - 2005:
Quốc gia Năm tài chính 2002 (triệu USD) Năm tài chính 2003 (triệu USD) Năm tài chính 2004 (triệu USD) Năm tài chính 2005 (triệu USD) Hoạt động an ninh - quân sự trọng tâm
Philippines 25,00 150,45 94,24 126,00 (yêu cầu) Đưa hơn 1.000 lính Mỹ huấn luyện chống Abu Sayyaf; trao quy chế Đồng minh chủ chốt ngoài NATO (10/2003); tiếp cận căn cứ Subic và Clark; tài trợ thiết bị không quân (UH-1H, C-130).
Indonesia 142,35 161,41 127,81 174,00 (yêu cầu) Ký Tuyên bố chung Bush - Megawati (22/10/2003); Quốc hội Mỹ nới lỏng lệnh cấm vận vũ khí; viện trợ 8 triệu USD riêng cho cảnh sát chống khủng bố quốc tế.
Thái Lan 10,79 12,23 7,90 8,30 (yêu cầu) Trao quy chế Đồng minh chủ chốt ngoài NATO (6/2003); CIA tài trợ 10-15 triệu USD cho Trung tâm CTIC (2002), bắt trùm khủng bố Hambali (thủ lĩnh JI).
  1. Kiểm soát eo biển Malacca và Sáng kiến An ninh Container: Ký kết MOU chống khủng bố với Singapore, cho phép Hải quân Mỹ khám xét tàu hàng, triển khai các trinh sát hàng hải chống cướp biển và giám sát an ninh các tuyến đường biển quốc tế.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Khóa luận hệ thống hóa một cách khách quan quá trình điều chỉnh chiến lược ngoại giao của Mỹ tại Đông Nam Á qua hai đời tổng thống (George W. Bush và giai đoạn đầu của Barack Obama), chứng minh rằng mục tiêu xuyên suốt của Washington là duy trì vai trò lãnh đạo toàn cầu và ngăn chặn sự cạnh tranh ảnh hưởng từ các nước lớn, nhất là Trung Quốc.
    • Chứng minh bằng chuỗi tư liệu thực chứng rằng cuộc chiến chống khủng bố sau ngày 11/9 vừa là yêu cầu an ninh cấp thiết, vừa là công cụ hữu hiệu để Mỹ tái hiện diện quân sự, thâm nhập sâu vào các cấu trúc địa chính trị khu vực Đông Nam Á.
    • Cung cấp bức tranh toàn cảnh về giá trị địa kinh tế - hàng hải của Biển Đông và Eo biển Malacca thông qua các chỉ số cụ thể về lưu lượng vận tải dầu mỏ và kim ngạch ngoại thương.
  • Giải pháp và kiến nghị tác giả nêu ra:
    • Các quốc gia Đông Nam Á và Việt Nam cần nhận thức rõ bản chất thực dụng và đa tầng trong chính sách của Mỹ để chủ động hoạch định chính sách đối ngoại cân bằng, độc lập, tự chủ.
    • Tận dụng tối đa các diễn đàn đa phương khu vực (ASEAN, ARF, APEC) nhằm ràng buộc trách nhiệm của các nước lớn, duy trì môi trường hòa bình, bảo đảm an ninh hàng hải trên Biển Đông theo các nguyên tắc của luật pháp quốc tế.
  • Đóng góp của đề tài theo công bố của tác giả:
    • Đóng góp về mặt phương pháp luận và cung cấp góc nhìn đa chiều, phản biện về bản chất cuộc chiến chống khủng bố của Mỹ tại khu vực.
    • Làm cơ sở tư liệu phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu lịch sử quan hệ quốc tế, lịch sử đối ngoại Mỹ và Đông Nam Á học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Do hoàn thành vào tháng 05/2010, đề tài mới chỉ ghi nhận các bước đi khởi đầu trong nhiệm kỳ thứ nhất của Tổng thống Barack Obama (giai đoạn 2009 - đầu 2010), chưa thể bao quát toàn diện quá trình định hình đầy đủ của chiến lược "Tái cân bằng" (Rebalancing / Pivot to Asia) diễn ra những năm sau đó.
    • Chuỗi dữ liệu số liệu định lượng về các chương trình tài trợ quân sự nước ngoài (FMF, IMET, NADR) chủ yếu tập trung sâu ở giai đoạn 2002 - 2005; các năm 2006 - 2009 chủ yếu dừng lại ở phân tích định tính sự kiện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Theo dõi, đánh giá tác động dài hạn của chiến lược "sức mạnh khôn ngoan" và tiến trình thể chế hóa quan hệ đối tác chiến lược Mỹ - ASEAN trong giai đoạn tiếp theo.
    • Khảo sát sâu hơn thế cờ cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung tại tiểu vùng sông Mê Kông và vùng biển Đông Nam Á trong bối cảnh các tranh chấp chủ quyền hàng hải ngày càng gia tăng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên thuộc các chuyên ngành Lịch sử Thế giới, Lịch sử Quan hệ Quốc tế, Quốc tế học, Chính trị học, Ngoại giao và Đông Nam Á học.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Khung dữ liệu thống kê chi tiết về các khoản chuẩn chi ngân sách an ninh, quân sự của Mỹ cho các quốc gia Đông Nam Á (Bảng 1, 2, 3 trong văn bản).
    • Phân tích địa chiến lược và số liệu vận tải năng lượng qua Biển Đông và Eo biển Malacca.
    • Tư liệu tổng hợp về các cuộc diễn tập quân sự đa phương (Cobra Gold, Balikatan, CARAT) và các văn kiện chính sách đối ngoại của Mỹ đầu thế kỷ XXI.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao Mỹ tuyên bố Đông Nam Á là "mặt trận thứ hai" trong cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu từ tháng 3/2002?
Vì khu vực Đông Nam Á có hơn 250 triệu tín đồ Hồi giáo, và sau ngày 11/9/2001, các cơ quan an ninh đã phát hiện các mối liên hệ chặt chẽ giữa các tổ chức cực đoan bản địa (như Jemaah Islamiyah, Abu Sayyaf, KMM) với mạng lưới khủng bố quốc tế Al-Qaeda thông qua các vụ bắt giữ gián điệp tại Singapore, Malaysia và Philippines.

2. Khóa luận nêu những số liệu cụ thể nào để chứng minh tầm quan trọng của Eo biển Malacca?
Eo biển Malacca rộng 600 dặm vuông, mỗi năm có hơn 100.000 chuyến tàu qua lại, vận chuyển trên 3 triệu thùng dầu/ngày (lượng dầu lớn gấp 3 lần qua kênh Suez và gấp 15 lần qua kênh Panama). Nơi đây vận chuyển 80% lượng dầu nhập khẩu của Nhật Bản và 78% của Trung Quốc (năm 2003), với giá trị hàng hóa năm 1999 vượt 1,3 nghìn tỷ USD (chiếm khoảng 50% thương mại toàn cầu).

3. Chính sách của Mỹ đối với Đông Nam Á dưới thời Tổng thống Barack Obama có điểm gì khác biệt lớn so với thời Tổng thống George W. Bush?
Chính quyền Obama chuyển từ lối tiếp cận đơn phương, cứng rắn sang chiến lược "sức mạnh khôn ngoan", chú trọng ngoại giao đa phương và thể chế hóa quan hệ với ASEAN; chính thức ký gia nhập TAC (7/2009), khởi xướng Hội nghị Cấp cao Mỹ - ASEAN thường niên (11/2009), đưa Lào và Campuchia ra khỏi danh sách đen thương mại, đồng thời can dự có chừng mực vào vấn đề Biển Đông và tiểu vùng sông Mê Kông.

4. Cơ quan Tình báo Trung ương Mỹ (CIA) đã hỗ trợ cụ thể như thế nào cho Trung tâm Chống khủng bố của Thái Lan (CTIC)?
Đầu năm 2001, CIA đã hỗ trợ thành lập CTIC nhằm tăng cường phối hợp giữa các cơ quan an ninh Thái Lan. Trong năm 2002, CIA cung cấp khoản tài trợ từ 10 đến 15 triệu USD, qua đó giúp CTIC lần ra nơi ẩn náu của Hambali (trùm khủng bố số một Đông Nam Á) và bắt giữ nhiều thành viên chủ chốt của mạng lưới JI.

5. Tổng hỗ trợ an ninh và kinh tế của Mỹ dành cho Philippines trong năm tài chính 2003 đạt con số bao nhiêu?
Theo bảng số liệu chuẩn chi ngân sách quốc phòng và ngoại giao được trích xuất trong khóa luận, tổng mức hỗ trợ kinh tế và an ninh của Mỹ dành cho Philippines trong năm tài chính 2003 đạt 150,45 triệu USD (tăng mạnh so với mức 25 triệu USD của năm tài chính 2002).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ly Sữa đã phác họa bức tranh toàn diện về sự chuyển dịch trong chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Đông Nam Á từ sau biến cố 11/9/2001 đến năm 2010. Công trình làm rõ quá trình Mỹ sử dụng ngọn cờ chống khủng bố và các công cụ viện trợ, liên minh quân sự để từng bước tái can dự sâu rộng, khôi phục ảnh hưởng và kiềm chế các đối thủ chiến lược tại châu Á - Thái Bình Dương. Đây là nguồn tài liệu tổng hợp có giá trị học thuật thực tiễn cho việc nghiên cứu lịch sử ngoại giao và quan hệ quốc tế đương đại.