Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và hội nhập thương mại quốc tế, thương hiệu trở thành tài sản vô hình và là công cụ cạnh tranh cốt lõi giúp doanh nghiệp tạo dựng ấn tượng, phong cách riêng trong tâm trí khách hàng. Đối với các doanh nghiệp thương mại hoạt động trong lĩnh vực phân phối thiết bị điện nhập khẩu cao cấp, việc xây dựng và phát triển thương hiệu sản phẩm càng mang tính chất cấp thiết do sản phẩm có xuất xứ nước ngoài, mức độ nhận diện ban đầu tại thị trường nội địa còn hạn chế.
Đề tài "Chiến lược xây dựng và phát triển thương hiệu ổ cắm điện AVE trên thị trường Việt Nam của công ty TNHH Dịch vụ kĩ thuật điện và Xúc tiến thương mại BTEC" được tác giả Trần Minh Đức thực hiện dưới dạng chuyên đề thực tập tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị Kinh doanh Công nghiệp và Xây dựng (khóa 51B).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Hệ thống hóa tổng quan tình hình tổ chức, quản trị và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Dịch vụ kĩ thuật điện và Xúc tiến thương mại BTEC.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu ổ cắm điện AVE trên thị trường Việt Nam giai đoạn 2009–2011 thông qua các công cụ Marketing Mix và kết quả điều tra mức độ nhận biết của người tiêu dùng.
- Nhận diện các nhân tố bên trong, bên ngoài và phân tích ma trận SWOT ảnh hưởng đến công tác phát triển thương hiệu của doanh nghiệp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và định hướng chiến lược nhằm hoàn thiện hoạt động phát triển thương hiệu ổ cắm điện AVE tại thị trường Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu ổ cắm điện mang nhãn hiệu AVE do Công ty TNHH BTEC phân phối.
- Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam, tập trung khảo sát tại 4 khu vực trọng điểm: Khu vực 1 (Hà Nội, Hà Tây cũ, Vĩnh Phúc), Khu vực 2 (Hải Phòng, Quảng Ninh, Hải Dương, Hưng Yên), Khu vực 3 (Nam Định, Phú Thọ, Hà Nam) và Khu vực 4 (Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và số liệu khảo sát được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2009–2011, định hướng giải pháp cho các năm tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình quản trị được tác giả vận dụng trong nghiên cứu bao gồm:
- Lý thuyết về hệ thống nhận diện thương hiệu (Brand Identity System - BIS): Xem xét tính nhất quán của các yếu tố nhận diện hữu hình (logo, slogan, màu sắc đặc trưng, bao bì đóng gói) và các yếu tố vô hình (lợi ích lý tính, lợi ích cảm tính, niềm tin và văn hóa thương hiệu).
- Mô hình chiến lược đa thương hiệu (Multi-brand strategy): Phân tích sự kết hợp song song giữa thương hiệu doanh nghiệp phân phối (BTEC) và thương hiệu sản phẩm nhập khẩu nguyên chiếc (AVE - Italy).
- Mô hình phối thức Marketing hỗn hợp (Marketing Mix - 4P): Đánh giá thực trạng triển khai các chính sách sản phẩm (Product), giá cả (Price), phân phối (Place) và xúc tiến/truyền thông (Promotion).
- Ma trận phân tích SWOT: Tổng hợp và đối chiếu các Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) trong môi trường kinh doanh.
Phương pháp nghiên cứu cụ thể đã triển khai:
- Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo cơ cấu lao động, số lượng thiết bị và mặt bằng kinh doanh giai đoạn 2009–2011 của Công ty BTEC.
- Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi: Tác giả thiết kế phiếu điều tra khảo sát thực chứng với quy mô mẫu $n = 75$ người tiêu dùng đang sử dụng thiết bị ổ cắm điện trên địa bàn 4 khu vực thị trường mục tiêu.
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh đối chiếu: Tổng hợp tỷ lệ phần trăm về mức độ nhận biết thương hiệu, tỷ lệ tìm kiếm thông tin, mức độ hài lòng, mức độ trung thành và so sánh năng lực cạnh tranh giữa thương hiệu AVE với 4 thương hiệu cùng ngành (Lioa, Panasonic, Rôbôt, Sino).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về Công ty TNHH Dịch vụ Kĩ thuật điện và Xúc tiến thương mại BTEC
Chương này trình bày toàn diện về cơ sở pháp lý, quá trình hình thành, cơ cấu bộ máy và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp:
- Thông tin doanh nghiệp: Tên thương mại là Công ty TNHH Dịch vụ Kĩ thuật điện và Xúc tiến thương mại BTEC (tên viết tắt: BTEC Co., Ltd), hoạt động dưới hình thức Công ty TNHH hai thành viên trở lên, vốn điều lệ đăng ký là 900 triệu đồng (vốn cố định 600 triệu đồng). Trụ sở chính tại số 43, Ngõ 17, Tổ 36, phố Phùng Chí Kiên, Nghĩa Đô, Cầu Giấy, Hà Nội; Văn phòng giao dịch tại Phòng 306, Chung cư Hoàng Sâm, Cầu Giấy, Hà Nội.
- Lĩnh vực kinh doanh: Thiết kế và lắp đặt hệ thống tự động hóa, nhà thông minh; cung cấp, lắp đặt công tắc ổ cắm cao cấp nhãn hiệu AVE (sản xuất tại Italy); hệ thống Bedside Control Panel và Dimmer điều khiển chiếu sáng công suất lớn; thiết bị đo lường và phòng chống cháy nổ cho hầm lò, dầu khí; thiết bị đường dây và trạm điện 110kV–500kV; thi công cơ điện cho công trình biệt thự, dinh thự cao cấp.
- Lịch sử phát triển: Chia làm 3 giai đoạn: Giai đoạn 2006 – cuối 2008 (mới thành lập, tập trung phân phối sản phẩm đơn lẻ); Giai đoạn 2009 – cuối 2010 (mở rộng ngành hàng tự động hóa, an ninh, bước đầu kinh doanh có hiệu quả cao); Giai đoạn 2011 – nay (duy trì tăng trưởng ổn định trong bối cảnh suy thoái kinh tế).
- Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình trực tuyến – chức năng gồm Chủ tịch Hội đồng thành viên, Giám đốc, Phó Giám đốc Kỹ thuật, Phó Giám đốc Kinh doanh và các phòng ban chuyên môn (Marketing, Kinh doanh, Tài chính - Kế toán, Nhân sự - Hành chính, Dịch vụ Kỹ thuật, Thiết kế Lắp đặt, Nghiên cứu và Phát triển - R&D).
| Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Triệu đồng) |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
Năm 2011 |
So sánh 2010/2009 (%) |
So sánh 2011/2010 (%) |
| Doanh thu bán hàng và dịch vụ |
35.213 |
37.600 |
38.816 |
+5,74% |
+3,23% |
| Doanh thu thuần |
35.213 |
37.600 |
38.816 |
+5,74% |
+3,23% |
| Lợi nhuận gộp |
3.124 |
3.491 |
3.627 |
+9,86% |
+3,33% |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
1.320 |
1.468 |
1.553 |
+13,13% |
+6,67% |
| Tổng lợi nhuận trước thuế |
2.186 |
3.190 |
3.084 |
+12,43% |
-3,32% |
| Lợi nhuận sau thuế |
2.463,8 |
2.819,0 |
2.463,8 |
+12,44% |
-3,32% |
| Sản lượng tiêu thụ ổ cắm cao cấp AVE (Chiếc) |
3.852 |
5.275 |
4.822 |
+36,94% |
-8,59% |
Về công tác quản lý hàng tồn kho, mức dự trữ tại kho luôn duy trì từ 20% đến 25% so với tổng lượng hàng cung ứng ra thị trường để đảm bảo an toàn chuỗi cung ứng.
Chương II: Thực trạng phát triển thương hiệu ổ cắm điện AVE của Công ty TNHH Dịch vụ Kĩ thuật điện và Xúc tiến thương mại BTEC
Chương II đi sâu vào đánh giá thực trạng phát triển thương hiệu và kết quả điều tra xã hội học:
- Thực trạng chiến lược và nhận diện thương hiệu:
- Mục tiêu và mô hình: Doanh nghiệp áp dụng mô hình đa thương hiệu (kết hợp nhãn hiệu sản phẩm AVE và thương hiệu doanh nghiệp phân phối BTEC). Tuy nhiên, các hoạt động truyền thông chưa có sự phân biệt rõ ràng giữa hai thương hiệu này.
- Hệ thống nhận diện (BIS): Sử dụng nguyên bản logo AVE từ nhà sản xuất Italy; Slogan chính thức là "Cảm giác thật – Giá trị thật". Hệ thống màu sắc trên catalogue, tờ rơi và website chưa có tính đồng bộ và nhất quán cao so với các đối thủ như Lioa, Panasonic.
- Thực trạng triển khai Marketing Mix (4P):
- Sản phẩm: Nhập khẩu trực tiếp từ Italy, hướng đến phân khúc cao cấp (mạ vàng, độ bền cao). Phòng R&D và bộ phận kỹ thuật định kỳ tổ chức phong trào nâng cao tay nghề và sáng kiến lắp đặt.
- Giá cả: Áp dụng chính sách định giá cao tương xứng chất lượng và chiết khấu thương mại cho đại lý mua số lượng lớn. Nhược điểm nảy sinh là hiện tượng đại lý lớn bán phá giá làm ảnh hưởng đến đại lý nhỏ.
- Phân phối: Mạng lưới gồm 12 đại lý chính thức. Doanh thu phân bố lệch lớn: Khu vực 1 (Hà Nội và lân cận) chiếm 63,3%, Khu vực 2 chiếm 18,7%, Khu vực 4 chiếm 12,0% và Khu vực 3 chỉ chiếm 6,0%. Doanh nghiệp chưa phát triển được hệ thống đại lý độc quyền.
- Xúc tiến/Truyền thông: Quảng cáo ngoài trời bằng bảng biển hiệu tại điểm bán đạt hiệu quả cao nhất (35/75 người tiếp cận); phát tờ rơi/catalogue định kỳ 2 tháng/lần (20/75 người tiếp cận); quảng cáo truyền hình kênh Hà Nội 1 thực hiện 1 tháng năm 2010 đạt hiệu quả thấp (8/75 người tiếp cận); hoạt động PR bao gồm tài trợ đoàn nghệ thuật tỉnh Nam Định và công tác từ thiện xã hội.
- Kết quả khảo sát thực tế ($n = 75$):
- Mức độ nhận biết: 55/75 người (73,33%) biết đến thương hiệu AVE; 13/75 người (17,33%) đã và đang sử dụng sản phẩm.
- Kênh tiếp cận thông tin của 13 khách hàng đang sử dụng: 92,31% qua đến trực tiếp đại lý; 69,23% qua tờ rơi/catalogue/bảng hiệu; 46,15% qua Internet/website; 38,46% qua tạp chí chuyên ngành; 38,46% qua người thân giới thiệu; 15,38% qua truyền hình.
- Nhận diện yếu tố thương hiệu: 82,6% nhận diện đúng logo AVE; nhưng 34,6% người dùng bị nhầm lẫn câu slogan.
- Đánh giá sự hài lòng và trung thành ($n = 13$): Tỷ lệ hài lòng đạt 76,92% (10 người), bình thường 15,28% (2 người), không hài lòng 7,7% (1 người do giá cao và thời gian bảo hành lâu); Tỷ lệ cam kết tiếp tục sử dụng đạt 84,61% (11 người), phân vân 7,69% (1 người), không tiếp tục sử dụng 7,69% (1 người).
| Tiêu chí khảo sát |
Rất quan trọng |
Bình thường |
Không quan trọng |
| Dịch vụ bảo hành, sửa chữa |
87,1% |
10,0% |
2,9% |
| Chất lượng sản phẩm |
75,7% |
24,3% |
0,0% |
| Mẫu mã sản phẩm |
72,9% |
17,1% |
10,0% |
| Dịch vụ vận chuyển |
54,3% |
40,0% |
5,7% |
| Giá cả sản phẩm |
25,6% |
63,0% |
11,4% |
| Khối lượng sản phẩm |
14,3% |
22,9% |
62,8% |
| So sánh thương hiệu ($n = 75$) |
Lioa |
Panasonic |
Rôbôt |
AVE (BTEC) |
Sino |
Khác |
| Chất lượng tốt nhất (%) |
25,3% |
18,7% |
17,3% |
17,3% |
13,3% |
8,0% |
| Giá cả hợp lý nhất (%) |
18,7% |
22,7% |
17,3% |
21,3% |
12,0% |
8,0% |
| Phân phối thuận tiện nhất (%) |
33,3% |
20,0% |
17,3% |
14,7% |
8,0% |
6,7% |
| Cung ứng dịch vụ tốt nhất (%) |
24,0% |
29,3% |
18,7% |
12,0% |
9,3% |
6,7% |
| Truyền thông hiệu quả nhất (%) |
22,7% |
30,7% |
17,3% |
13,3% |
8,0% |
8,0% |
- Các yếu tố ảnh hưởng và phân tích ma trận SWOT:
- Nội bộ: Tài chính tăng trưởng (vốn nợ phải trả giảm từ 71,95% năm 2009 xuống 68,23% năm 2011; ngân sách Marketing tăng từ 300 triệu đồng năm 2009 lên 500 triệu đồng năm 2011 và dự kiến 600 triệu đồng năm 2012); Nhân sự đạt 67 người năm 2011 (lao động trẻ 22–30 tuổi chiếm 40,3%, trình độ từ Đại học trở lên chiếm 28,3%); Cơ sở vật chất đang xây dựng nhà kho và showroom 1.500 $\text{m}^2$ tại KCN Quang Minh (Mê Linh) với tổng mức đầu tư gần 5 tỷ đồng dự kiến hoàn thành cuối năm 2013; Phòng Marketing chỉ có 01 nhân sự chuyên trách.
- Bên ngoài: Khách hàng mục tiêu phân bổ gồm Công trình dân dụng (31,2%), Khách sạn - nhà hàng (26,7%), Đại lý (21,1%), Doanh nghiệp (13,7%), Công trình điện lưới (7,3%); Đối thủ cạnh tranh mạnh gồm Lioa, Panasonic, Rôbôt, Sino.
Chương III: Giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động phát triển thương hiệu ổ cắm điện AVE trên thị trường Việt Nam
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và ma trận SWOT, tác giả đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp:
- Định hướng chiến lược thương hiệu: Định vị AVE là dòng ổ cắm cao cấp, công nghệ tiên tiến từ Italy; xác định kế hoạch nhân sự cần tuyển dụng thêm chuyên gia marketing và bổ sung nhân lực chuyên trách phát triển thương hiệu; phân bổ ngân sách marketing theo từng giai đoạn.
- Hệ thống giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện hệ thống nhận diện thương hiệu (BIS): Chuẩn hóa đồng bộ màu sắc, quy chuẩn thể hiện logo BTEC cùng nhãn hiệu AVE trên tài liệu in ấn, bảng hiệu đại lý và trang web.
- Giải pháp truyền thông và Marketing trực tiếp: Tăng cường quảng cáo ngoài trời tại các tuyến phố kinh doanh vật liệu xây dựng; đẩy mạnh tiếp thị trực tiếp tới các kiến trúc sư, nhà thầu xây dựng biệt thự và khách sạn; tối ưu hóa thông tin kỹ thuật trên website.
- Giải pháp cho sản phẩm: Tiếp tục duy trì kiểm tra chất lượng đầu vào từ Italy, đa dạng mẫu mã cao cấp, tăng cường hoạt động nghiên cứu ứng dụng từ phòng R&D.
- Hoàn thiện hệ thống phân phối: Mở rộng số lượng đại lý tại các thị trường ngoài Hà Nội (Khu vực 2, 3 và 4); xây dựng mô hình đại lý phân phối độc quyền với các điều khoản ràng buộc và chính sách thưởng doanh số minh bạch.
- Chính sách giá cả: Quản lý chặt chẽ mức giá bán lẻ của các đại lý nhằm ngăn ngừa hiện tượng bán phá giá; áp dụng khung chiết khấu minh bạch dựa trên doanh số và thời hạn thanh toán.
- Văn hóa công ty và bảo vệ thương hiệu: Xây dựng phong cách làm việc chuyên nghiệp, đào tạo đội ngũ kỹ thuật viên lắp đặt chuẩn mực; tiến hành các thủ tục pháp lý bảo hộ thương hiệu và nhãn hiệu phân phối theo quy định pháp luật.
Kết quả và đóng góp
Về mặt kết quả phân tích định lượng và thực tiễn, chuyên đề đã làm rõ:
- Tình hình tài chính và kinh doanh của Công ty BTEC giai đoạn 2009–2011 duy trì mức doanh thu trên 35–38 tỷ đồng/năm, lợi nhuận sau thuế duy trì trên 2,4 tỷ đồng/năm.
- Số lượng sản phẩm ổ cắm AVE tiêu thụ đạt đỉnh vào năm 2010 với 5.275 chiếc và đạt 4.822 chiếc vào năm 2011.
- Mạng lưới phân phối phụ thuộc lớn vào thị trường Hà Nội (chiếm 63,3% doanh thu đại lý) với cơ cấu nhóm khách hàng chủ lực là công trình dân dụng (31,2%) và khách sạn - nhà hàng (26,7%).
- Đánh giá tổng hợp vị thế cạnh tranh cho thấy nhãn hiệu AVE đang tạm thời giữ vị trí thứ 4 trên thị trường khảo sát (sau Lioa, Panasonic và Rôbôt), có ưu thế về mẫu mã và chất lượng kỹ thuật nhưng hạn chế về kênh phân phối và nhận diện thương hiệu diện rộng.
Về mặt đóng góp giải pháp:
- Đưa ra khuyến nghị thiết thực về việc tách bạch và phối hợp hài hòa giữa thương hiệu doanh nghiệp phân phối (BTEC) và nhãn hiệu sản phẩm nhập khẩu (AVE) trong mô hình đa thương hiệu.
- Đề xuất kế hoạch phân bổ nguồn lực Marketing, xây dựng showroom tại KCN Quang Minh và mở rộng đại lý độc quyền nhằm khắc phục các nút thắt trong kênh phân phối.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về cỡ mẫu khảo sát: Quy mô mẫu điều tra thực nghiệm dừng ở mức $n = 75$ người tiêu dùng, trong đó có 13 khách hàng đã sử dụng sản phẩm AVE, chưa bao quát được toàn bộ các nhóm khách hàng tổ chức quy mô lớn tại các tỉnh phía Nam và miền Trung.
- Hạn chế về mặt dữ liệu thời gian: Các chỉ tiêu tài chính và phân tích cạnh tranh dừng ở giai đoạn 2009–2011, phản ánh đặc thù kinh tế giai đoạn suy thoái nhẹ thời điểm đó.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Có thể mở rộng phạm vi khảo sát hành vi tiêu dùng đối với các thiết bị nhà thông minh và hệ thống điều khiển tự động hóa đi kèm nhãn hiệu AVE với cỡ mẫu lớn hơn và mô hình hồi quy định lượng chuyên sâu.
Giá trị tham khảo
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp này có giá trị tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Kinh tế Xây dựng: Cung cấp mẫu cấu trúc chuẩn mực cho một chuyên đề/khóa luận thực tập tốt nghiệp về quản trị thương hiệu và phân tích hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thương mại - kỹ thuật.
- Doanh nghiệp kinh doanh thiết bị điện, điện tử nhập khẩu: Tham khảo mô hình phân tích đối thủ cạnh tranh, bảng câu hỏi khảo sát mức độ hài lòng khách hàng và phương thức tổ chức mạng lưới đại lý phân phối thiết bị kỹ thuật cao cấp.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình tổ chức bộ máy quản trị của Công ty BTEC là mô hình gì và có đặc điểm nào đáng chú ý?
Công ty BTEC áp dụng mô hình tổ chức bộ máy quản trị trực tuyến – chức năng. Điểm đặc biệt trong cơ cấu của doanh nghiệp là việc thành lập và vận hành thử nghiệm Phòng R&D (Nghiên cứu & Phát triển) từ năm 2009 phụ trách 3 mảng: R&D sản phẩm, R&D công nghệ và R&D quá trình.
2. Tình hình tiêu thụ sản phẩm ổ cắm AVE của BTEC giai đoạn 2009–2011 biến động như thế nào?
Theo số liệu báo cáo của công ty, sản lượng tiêu thụ ổ cắm cao cấp AVE năm 2009 đạt 3.852 chiếc, tăng lên 5.275 chiếc vào năm 2010 (+36,94%) và đạt 4.822 chiếc vào năm 2011 (-8,59% do ảnh hưởng suy giảm kinh tế chung).
3. Khảo sát thực tế 75 người tiêu dùng cho thấy yếu tố nào được đánh giá là quan trọng nhất đối với sản phẩm ổ cắm điện?
Kết quả khảo sát tại Bảng 7 cho thấy tiêu chí "Dịch vụ bảo hành, sửa chữa" được đánh giá là quan trọng nhất với tỷ lệ 87,1%, tiếp theo là "Chất lượng sản phẩm" (75,7%) và "Mẫu mã sản phẩm" (72,9%). Tiêu chí "Khối lượng sản phẩm" có tới 62,8% đánh giá không quan trọng.
4. Doanh thu của các đại lý phân phối sản phẩm BTEC phân bổ theo khu vực địa lý năm 2011 như thế nào?
Doanh thu đại lý phân bổ không đồng đều: Khu vực 1 (Hà Nội, Hà Tây cũ, Vĩnh Phúc) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 63,3%; Khu vực 2 (Hải Phòng, Quảng Ninh, Hải Dương, Hưng Yên) chiếm 18,7%; Khu vực 4 (Đà Nẵng, Sài Gòn) chiếm 12,0%; Khu vực 3 (Nam Định, Phú Thọ, Hà Nam) chỉ chiếm 6,0%.
5. Dự án cơ sở vật chất trọng điểm của BTEC tại KCN Quang Minh có quy mô và tiến độ ra sao?
Công ty đầu tư xây dựng tổ hợp nhà kho, trung tâm bảo hành và showroom trưng bày giới thiệu sản phẩm tại KCN Quang Minh – Mê Linh – Vĩnh Phúc với diện tích 1.500 $\text{m}^2$, tổng số vốn đầu tư gần 5 tỷ đồng, dự kiến hoàn thành và đưa vào sử dụng vào cuối năm 2013.
Kết luận
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Trần Minh Đức đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh và chiến lược phát triển thương hiệu ổ cắm điện AVE của Công ty TNHH BTEC giai đoạn 2009–2011. Thông qua phương pháp kết hợp giữa phân tích số liệu tài chính nội bộ và điều tra xã hội học thực chứng ($n=75$), nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm mạnh về chất lượng sản phẩm kỹ thuật cao cấp nhập khẩu từ Italy, đồng thời nhận diện các điểm nghẽn về hệ thống nhận diện thương hiệu và độ bao phủ của kênh phân phối. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào chuẩn hóa nhận diện thương hiệu, mở rộng đại lý độc quyền, kiểm soát giá bán và hoàn thiện dịch vụ sau bán hàng mang tính khả thi cao đối với thực tiễn quản trị của doanh nghiệp.