Nghiên Cứu Ứng Dụng Thương Mại Điện Tử B2B Tại Các Doanh Nghiệp Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Ứng dụng thương mại điện tử b2b tại các doanh nghiệp việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2017

199
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ UD TMĐT B2B TẠI CÁC DN

1.1. Những vấn đề cơ bản về TMĐT B2B

1.2. Khái niệm, đặc điểm TMĐT B2B

1.3. Đặc điểm của TMĐT B2B

1.4. Các mô hình TMĐT B2B

1.4.1. Mô hình nhà bán buôn (Merchant models)

1.4.2. Mô hình nhà sản xuất trực tiếp bán hàng (The manufacturer model)

1.4.3. Mô hình bên mua (The buy side model)

1.4.4. Các mô hình môi giới (Brokerage model)

1.4.5. Mô hình TMĐT B2B nội bộ DN

1.5. Các cấp độ UD TMĐT B2B

1.6. Những yếu tố bên trong và bên ngoài tác động đến ứng dụng TMĐT B2B tại các doanh nghiệp

1.6.1. Những yếu tố bên trong doanh nghiệp

1.6.2. Những yếu tố bên ngoài doanh nghiệp

1.7. Kinh nghiệm ứng dụng TMĐT B2B tại doanh nghiệp của một số nước trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp Việt Nam

1.7.1. Kinh nghiệm ứng dụng TMĐT B2B của các doanh nghiệp của một số nước

1.7.2. Những bài học kinh nghiệm cho các DN Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG TMĐT B2B TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM

2.1. Mô tả phương pháp điều tra đánh giá thực trạng ứng dụng TMĐT B2B tại các doah nghiệp Việt Nam

2.2. Khung nghiên cứu đề xuất thực trạng ứng dụng và điều kiện ứng dụng TMĐT B2B tại các doanh nghiệp Việt Nam

2.3. Mẫu điều tra khảo sát và quá trình thu thập thông tin của luận án

2.4. Tổ chức điều tra và nội dung điều tra

2.5. Kết quả điều tra và đánh giá kết quả

2.6. Thực trạng UD TMĐT B2B tại các DN Việt Nam

2.6.1. Khái quát tình hình phát triển TMĐT B2B tại các DN Việt Nam

2.6.2. Thực trạng các điều kiện UD TMĐT B2B tại các DN Việt Nam

2.6.3. Đánh giá thực trạng ứng dụng TMĐT B2B tại các doanh nghiệp Việt Nam

2.7. Những kết quả đạt được

2.8. Những hạn chế và nguyên nhân hạn chế tồn tại

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN ỨNG DỤNG TMĐT B2B TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM

3.1. Các dự báo thay đổi và cơ hội - đe dọa với ứng dụng TMĐT B2B giai đoạn 2016-2020 và tầm nhìn 2030

3.2. Những thay đổi quan trọng đối với doanh nghiệp trong thời kỳ internet

3.3. Quan điểm về phát triển ứng dụng TMĐT B2B tại các DN Việt Nam

3.4. Một số giải pháp phát triển ứng dụng TMĐT B2B tại các doanh nghiệp Việt Nam

3.4.1. Nhóm giải pháp về phía doanh nghiệp

3.4.2. Nhóm giải pháp về phía Chính phủ

3.5. Một số đề xuất ứng dụng mô hình TMĐT B2B tại các doanh nghiệp Việt Nam

3.6. Một số đề xuất nhằm lưu ý các doanh nghiệp Việt Nam trong việc ứng dụng TMĐT B2B

3.7. Một số đề xuất ứng dụng mô hình TMĐT B2B tại các doanh nghiệp Việt Nam

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ứng Dụng Thương Mại Điện Tử B2B Tại Việt Nam

Thế kỷ 21 chứng kiến sự trỗi dậy của internet và tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực, đặc biệt là kinh tế. Tại Việt Nam, dù internet đến muộn hơn so với các nước phát triển, nhưng tốc độ phát triển nhanh chóng đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Việc sử dụng internet để giao dịch mua bán ngày càng trở nên phổ biến, mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam đã nắm bắt xu hướng ứng dụng thương mại điện tử B2B, đạt được những thành công nhất định trong việc phát triển sản xuất kinh doanh và nâng cao khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, việc ứng dụng này còn mang tính tự phát, thiếu nghiên cứu chuyên sâu để phân tích và khuyến nghị. Nghiên cứu về vai trò của TMĐT B2B có thể mang lại lợi thế cạnh tranh, nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh, khuyến khích các doanh nghiệp đẩy mạnh ứng dụng tại Việt Nam.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Thương Mại Điện Tử B2B Tại Việt Nam

Sự ra đời của sàn giao dịch vnemart.com vào năm 2003 và ecvn.com sau đó cho thấy sự định hướng đúng đắn và hỗ trợ hợp lý từ các cơ quan Chính phủ, giúp doanh nghiệp tiếp cận với TMĐT B2B. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của nhiều sàn giao dịch tư nhân như gophatdat.com cũng cho thấy sự quan tâm của cộng đồng doanh nghiệp. Tuy nhiên, ứng dụng TMĐT B2B tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, thậm chí có những bước thụt lùi về số lượng và chất lượng. Tình trạng các sàn giao dịch không truy cập được phản ánh rõ thực trạng này, đòi hỏi sự quan tâm sâu sắc từ Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Thương Mại Điện Tử B2B Trong Nền Kinh Tế Số

Trong bối cảnh nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường theo định hướng Xã hội Chủ nghĩa, việc nghiên cứu những giải pháp đặc thù của Chính phủ để thúc đẩy phát triển ứng dụng TMĐT B2B một cách bền vững là cần thiết. Môi trường và tính chất kinh doanh đã có nhiều thay đổi khi có yếu tố internet tham gia vào quá trình giao dịch thương mại, cần làm rõ những cơ sở, điều kiện về pháp luật, cơ chế để doanh nghiệp yên tâm phát triển ứng dụng TMĐT B2B. Thực tế cho thấy không phải quốc gia nào cũng thành công trong phát triển TMĐT B2B, và doanh nghiệp không dễ dàng thành công trong ứng dụng.

II. Thách Thức Triển Khai Thương Mại Điện Tử B2B Tại Việt Nam

Việc triển khai thương mại điện tử B2B tại các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là sự thay đổi liên tục của các yếu tố trong thương mại, tạo ra những khó khăn mới cho doanh nghiệp. Các mô hình TMĐT B2B phong phú và có những đặc trưng riêng, đòi hỏi doanh nghiệp phải tìm hiểu kỹ lưỡng để lựa chọn mô hình phù hợp. Nghiên cứu những lý luận căn bản về TMĐT B2B trong điều kiện ứng dụng cho Việt Nam có những đặc thù riêng sẽ làm phong phú hơn lý thuyết TMĐT B2B. Sự đa dạng về loại hình doanh nghiệp ở Việt Nam trong nền kinh tế thị trường theo định hướng Xã Hội Chủ Nghĩa đòi hỏi nghiên cứu riêng về điều kiện ứng dụng TMĐT B2B.

2.1. Rào Cản Về Nhận Thức Và Kỹ Năng Ứng Dụng B2B

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa nhận thức đầy đủ về tiềm năng và lợi ích của thương mại điện tử B2B. Thiếu hụt về kỹ năng và kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực TMĐT cũng là một rào cản lớn. Doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên để có thể khai thác hiệu quả các nền tảng B2B và công cụ hỗ trợ.

2.2. Hạn Chế Về Cơ Sở Hạ Tầng Và Công Nghệ Thông Tin

Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin ở Việt Nam còn nhiều hạn chế, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và khu vực miền núi. Điều này gây khó khăn cho việc triển khai TMĐT B2B trên diện rộng. Doanh nghiệp cần đầu tư vào nâng cấp cơ sở hạ tầng và áp dụng các giải pháp công nghệ phù hợp để đảm bảo hoạt động TMĐT diễn ra suôn sẻ.

2.3. Thiếu Niềm Tin Trong Giao Dịch Trực Tuyến B2B

Niềm tin là yếu tố then chốt trong thương mại điện tử. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn e ngại khi giao dịch trực tuyến do lo sợ về rủi ro gian lận, bảo mật thông tin và chất lượng sản phẩm. Cần có các giải pháp đảm bảo an toàn và minh bạch trong giao dịch để xây dựng niềm tin cho các bên tham gia.

III. Giải Pháp Phát Triển Ứng Dụng Thương Mại Điện Tử B2B Hiệu Quả

Để phát triển ứng dụng thương mại điện tử B2B hiệu quả tại các doanh nghiệp Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ từ phía doanh nghiệp, chính phủ và các tổ chức hỗ trợ. Các giải pháp này cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức, kỹ năng, cải thiện cơ sở hạ tầng, xây dựng niềm tin và tạo môi trường pháp lý thuận lợi.

3.1. Nâng Cao Nhận Thức Về Lợi Ích Của Thương Mại Điện Tử B2B

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, quảng bá về lợi ích của thương mại điện tử B2B cho các doanh nghiệp Việt Nam. Tổ chức các hội thảo, khóa đào tạo, chương trình tư vấn để giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về TMĐT B2B và cách thức triển khai hiệu quả. Chia sẻ các ví dụ B2B thành công để tạo động lực cho doanh nghiệp.

3.2. Đầu Tư Phát Triển Nguồn Nhân Lực Thương Mại Điện Tử B2B

Các trường đại học, cao đẳng cần đưa thương mại điện tử vào chương trình đào tạo. Tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn, chuyên sâu về TMĐT B2B cho đội ngũ nhân viên của doanh nghiệp. Khuyến khích doanh nghiệp tham gia các chương trình đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ về TMĐT.

3.3. Hoàn Thiện Cơ Sở Hạ Tầng Và Chính Sách Hỗ Trợ B2B

Nhà nước cần đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và khu vực miền núi. Xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp triển khai TMĐT B2B, như giảm thuế, phí, hỗ trợ vay vốn, hỗ trợ chi phí marketing. Tạo môi trường pháp lý minh bạch, rõ ràng để bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Thương Mại Điện Tử B2B Tại Việt Nam

Nghiên cứu thực tiễn cho thấy tình hình ứng dụng TMĐT B2B tại các doanh nghiệp Việt Nam còn nhiều hạn chế. Các doanh nghiệp chủ yếu ứng dụng TMĐT B2B ở mức độ cơ bản, như xây dựng website giới thiệu sản phẩm, dịch vụ, sử dụng email để giao dịch. Việc ứng dụng các công cụ và giải pháp TMĐT B2B tiên tiến còn rất hạn chế. Cần có những giải pháp cụ thể để thúc đẩy ứng dụng TMĐT B2B sâu rộng hơn.

4.1. Phân Tích Mô Hình Ứng Dụng B2B Phổ Biến Tại Việt Nam

Các mô hình TMĐT B2B phổ biến tại Việt Nam bao gồm: mô hình nhà bán buôn, mô hình nhà sản xuất trực tiếp bán hàng, mô hình bên mua và mô hình môi giới. Mỗi mô hình có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại hình doanh nghiệp và ngành nghề kinh doanh. Doanh nghiệp cần lựa chọn mô hình phù hợp để đạt hiệu quả cao nhất.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Ứng Dụng B2B Trong Các Ngành

Hiệu quả ứng dụng TMĐT B2B khác nhau tùy thuộc vào từng ngành nghề kinh doanh. Các ngành có lợi thế về TMĐT B2B bao gồm: dệt may, da giày, điện tử, nông sản. Các ngành này có số lượng doanh nghiệp lớn, sản phẩm đa dạng, thị trường rộng lớn và khả năng ứng dụng công nghệ cao. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả ứng dụng TMĐT B2B trong từng ngành để đưa ra những khuyến nghị phù hợp.

4.3. Kinh Nghiệm Triển Khai B2B Thành Công Cho SME Việt

Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) Việt Nam đã triển khai TMĐT B2B thành công, mang lại những lợi ích thiết thực. Các SME này đã tận dụng tối đa các nền tảng B2B miễn phí hoặc chi phí thấp, xây dựng website chuyên nghiệp, sử dụng các công cụ marketing trực tuyến hiệu quả và chú trọng đến chăm sóc khách hàng. Cần chia sẻ những kinh nghiệm này để khuyến khích các SME khác tham gia vào TMĐT B2B.

V. Xu Hướng Và Tương Lai Của Thương Mại Điện Tử B2B Tại Việt Nam

Thương mại điện tử B2B tại Việt Nam đang có những bước phát triển mạnh mẽ, hứa hẹn mang lại nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp. Xu hướng chuyển đổi số B2B, ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT), blockchain sẽ ngày càng phổ biến. Doanh nghiệp cần nắm bắt những xu hướng này để không bị tụt hậu.

5.1. Tác Động Của Công Nghệ Mới Lên Thương Mại Điện Tử B2B

AI có thể giúp doanh nghiệp tự động hóa các quy trình, phân tích dữ liệu, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. IoT có thể giúp doanh nghiệp theo dõi và quản lý hàng hóa, tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Blockchain có thể giúp doanh nghiệp đảm bảo an toàn và minh bạch trong giao dịch. Doanh nghiệp cần nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ này để nâng cao hiệu quả TMĐT B2B.

5.2. Vai Trò Của Dữ Liệu Lớn Trong Thương Mại Điện Tử B2B

Dữ liệu lớn đóng vai trò quan trọng trong thương mại điện tử B2B. Doanh nghiệp có thể sử dụng dữ liệu lớn để phân tích hành vi khách hàng, dự đoán xu hướng thị trường, tối ưu hóa chiến lược marketing và cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Cần có các giải pháp thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu lớn hiệu quả.

5.3. Thương Mại Điện Tử B2B Và Phát Triển Bền Vững

Thương mại điện tử B2B có thể góp phần vào phát triển bền vững bằng cách giảm thiểu chi phí vận chuyển, tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tạo ra những sản phẩm, dịch vụ thân thiện với môi trường. Doanh nghiệp cần chú trọng đến các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) trong hoạt động TMĐT B2B.

VI. Kết Luận Tối Ưu Ứng Dụng Thương Mại Điện Tử B2B

Ứng dụng thương mại điện tử B2B là xu hướng tất yếu trong bối cảnh kinh tế số. Để thành công, các doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động nắm bắt cơ hội, vượt qua thách thức, đầu tư vào công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng chiến lược phù hợp. Sự hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức liên quan cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển TMĐT B2B tại Việt Nam.

6.1. Tổng Kết Các Giải Pháp Phát Triển Thương Mại Điện Tử B2B

Các giải pháp phát triển thương mại điện tử B2B bao gồm: nâng cao nhận thức, đầu tư phát triển nguồn nhân lực, hoàn thiện cơ sở hạ tầng, xây dựng niềm tin, tạo môi trường pháp lý thuận lợi, ứng dụng công nghệ mới, khai thác dữ liệu lớn và chú trọng đến phát triển bền vững. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các giải pháp để đạt hiệu quả cao nhất.

6.2. Khuyến Nghị Cho Doanh Nghiệp Việt Nam Về B2B

Các doanh nghiệp Việt Nam cần: xây dựng website chuyên nghiệp, sử dụng các công cụ marketing trực tuyến hiệu quả, chú trọng đến chăm sóc khách hàng, đảm bảo an toàn và minh bạch trong giao dịch, lựa chọn mô hình TMĐT B2B phù hợp, đầu tư vào đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên. Cần có sự kiên trì và nỗ lực để đạt được thành công trong TMĐT B2B.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Thương Mại Điện Tử B2B

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về thương mại điện tử B2B bao gồm: tác động của AI, IoT, blockchain lên TMĐT B2B, vai trò của dữ liệu lớn trong TMĐT B2B, TMĐT B2B và phát triển bền vững, hiệu quả ứng dụng TMĐT B2B trong từng ngành nghề kinh doanh. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu để cung cấp những thông tin hữu ích cho doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách.

06/06/2025
Ứng dụng thương mại điện tử b2b tại các doanh nghiệp việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 này, tác giả trình bày cơ sở lý luận về UD TMĐT B2B tại các DN. Nội dung chương này bao gồm: (1) Những vấn đề cơ bản về TMĐT B2B, (2) Các mô hình TMĐT B2B và các hình thức TMĐT B2B, (3) Các cấp độ UD TMĐT B2B, (4) Các điều kiện và công cụ bổ trợ UD TMĐT B2B tại các DN, (5) Kinh nghiệm UD TMĐT B2B tại các DN của một số nước trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho các DNVN. Những vấn đề cơ bản về TMĐT B2B 1. Khái niệm, đặc điểm TMĐT B2B TMĐT giữa các DN hay còn gọi là TMĐT B2B (Business to Business) là một nội dung rất quan trọng của TMĐT.

Trước khi đi vào tìm hiểu khái niệm và đặc điểm của TMĐT B2B, Luận án sẽ đề cập một cách khái quát về khái niệm và những đặc trưng của TMĐT nói chung. TMĐT được hiểu là TM được thực hiện trên các hạ tầng điện tử và viễn thông, đặc biệt là qua kết nối mạng Internet. TMĐT cũng được gọi bằng nhiều thuật ngữ khác như: TM trực tuyến, e-commerce. Theo tổ chức TM thế giới (WTO1), “TMĐT” được hiểu là việc sản xuất, phân phối, marketing, bán hàng hóa và dịch vụ bằng phương tiện ĐT.

Phương tiện ĐT bao gồm các phương tiện truyền tin như điện thoại, tele, điện tín, fax, truyền hình, thư ĐT và các phương tiện khác [92]. Theo quan điểm này của WTO thì khái niệm TMĐT theo nghĩa rộng, bao gồm cả lĩnh vực sản xuất, phân phối, tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ. Luật mẫu của Ủy ban thuộc Liên Hiệp Quốc về Luật TM Quốc tế (viết tắt là UNCITRAL2) năm 1996 về TMĐT nhấn mạnh và làm rõ vấn đề “thông điệp dữ liệu”. Điều 1 của Luật mẫu này quy định: “Luật này chỉ áp dụng đối với các loại thông tin dưới dạng thông điệp dữ liệu trong các hoạt động TM”.

Cụ thể, “ thông điệp dữ liệu là 1 WTO – World Trade Organization: Tổ chức thương mại thế giới được thành lập năm 1944 và có trụ sở tại Genever, Thụy Sỹ 2 UNICITRAL – Luật mẫu của Ủy ban thuộc Liên Hiệp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế 11 thông tin được tạo ra, gửi đi, tiếp nhận và lưu trữ bằng phương tiện ĐT, quang học và các phương tiện tương tự có thể bao gồm mà không hạn chế trao đổi dữ liệu ĐT (EDI), thư ĐT, điện tín, fax, điện báo” [87]. Luật mẫu này không đưa ra khái niệm cụ thề về TMĐT mặc dù nội dụng cơ bản của phạm trù TMĐT đã được đề cập một cách chi tiết. Trong khi đó, luật giao dịch ĐT Việt Nam năm 2005 cũng không đưa ra khái niệm về TMĐT. Trong đó, giao dịch ĐT là “giao dịch được thực hiện bằng phương tiện ĐT”.

TMĐT với thuật ngữ tiếng Anh dùng phổ biến hiện nay là e-commerce là quy trình mua bán thông qua việc truyền dữ liệu giữa các thiết bị truyền tin trong chính sách phân phối, marketing của các DN. Như vậy, mối quan hệ TM hay dịch vụ trực tiếp giữa người cung cấp và khách hàng được tiến hành thông qua việc truyền tin. Theo cách khác, TMĐT là hoạt động TM bao gồm tất cả các loại mà trong đó các đối tác giao dịch sử dụng các kỹ thuật thông tin trong việc thực hiện chào hàng, thỏa thuận hay cung cấp dịch vụ cho khách hàng của mình. + TMĐT theo nghĩa hẹp TMĐT hiểu đơn giản là việc mua bán hàng hóa và dịch vụ thông qua Internet và các mạng kết nối khác.

Khái niệm TMĐT được Tổ chức TM thế giới (WTO) định nghĩa là việc sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm được mua bán và TT trên mạng Internet, nhưng được giao nhận một cách hữu hình, cả các sản phẩm giao nhận cũng như những thông tin số hoá thông qua mạng Internet. Khái niệm TMĐT theo Ủy ban TMĐT của Tổ chức Hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (viết tắt là APEC) được hiểu như sau: "TMĐT là công việc KD được tiến hành thông qua truyền thông số liệu và công nghệ tin học kỹ thuật số"[29]. + TMĐT theo nghĩa rộng TMĐT theo nghĩa rộng là các giao dịch tài chính và TM bằng phương tiện ĐT như: trao đổi dữ liệu ĐT, chuyển tiền ĐT và các hoạt động như gửi hoặc rút tiền bằng thẻ tín dụng. Hiện nay có hai định nghĩa khái quát được một cách khá đầy đủ về phạm vi hoạt động của TMĐT.

Trước hết là theo luật mẫu về TMĐT của Ủy ban Liên hợp quốc về Luật TM quốc tế (UNCITRAL) định nghĩa: "Thuật ngữ TM cần được diễn giải theo nghĩa rộng để bao quát các vấn đề phát sinh từ mọi quan hệ mang tính chất TM dù có hay không có hợp đồng. Các quan hệ mang tính TM bao gồm, nhưng không 12 chỉ bao gồm, các giao dịch sau đây: bất cứ giao dịch nào về cung cấp hoặc trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ; thoả thuận phân phối; đại diện hoặc đại lý TM, ủy thác hoa hồng; cho thuê dài hạn; xây dựng các công trình; tư vấn, kỹ thuật công trình; đầu tư; cấp vốn, Ngân hàng; bảo hiểm; thỏa thuận khai thác hoặc tô nhượng, liên doanh và các hình thức về hợp tác công nghiệp hoặc KD; chuyên chở hàng hóa hay hành khách bằng đường biển, đường không, đường sắt hoặc đường bộ" [87]. Như vậy, phạm vi hoạt động của TMĐT rất rộng, bao gồm hầu như các lĩnh vực hoạt động kinh tế, trong đó hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ chỉ là một phạm vi rất nhỏ trong TMĐT. Tiếp theo đó là định nghĩa của Ủy ban Châu Âu: "TMĐT được hiểu là việc thực hiện hoạt động KD qua các phương tiện ĐT.

Nó dựa trên việc xử lý và truyền dữ liệu ĐT dưới dạng văn bản, âm thanh và hình ảnh" [43]. Định nghĩa về TMĐT ở đây đề cập đến các hoạt động trao đổi hàng hóa và dịch vụ; các nội dung kỹ thuật số qua mạng internet; chuyển tiền ĐT; hoạt động mua bán cổ phiếu ĐT, vận đơn ĐT; đấu giá; kết hợp thiết kế; mua của CP; đối với TM hàng hoá (bán hàng tiêu dùng, máy móc y tế đặc thù) và TM dịch vụ ( gồm hoạt động cung cấp thông tin, hoạt động hỗ trợ pháp luật, ngân hàng, chứng khoán); những hoạt động truyền thống gồm dịch vụ sức khoẻ, dịch vụ đào tạo cũng như các nội dung mới như siêu thị trực tuyến. Định nghĩa về TMĐT của Ủy ban Châu Âu như trên đã đề cập đến cơ bản những hoạt động truyền thống và phi truyền thống trong buôn bán TM cả hàng hóa và dịch vụ. Cách tiếp cận này chỉ rõ các đối tượng cụ thể trong giao dịch TM ĐT.

Những khác biệt của TMĐT so với các hoạt động KD truyền thống có thể thấy rõ đó là tính linh hoạt rất cao về mặt cung cấp hàng hóa và tối ưu hơn đối với các phí tổn chuyên chở, nhận hàng giữa người mua và người bán. Những chi phí khác như điện thoại, giấy tờ, tài liệu, nhân sự tham gia cho giao dịch bán hàng giảm mạnh. Khái niệm về TMĐT đến nay được hiểu rộng hơn và cũng đa chiều hơn so với trước đây do internet đã thâm nhập sâu rộng vào mọi vấn đề của giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ của cộng đồng từ người dân, DN cho đến CP. Một khía cạnh quan trọng khác là không còn phải thay đổi phương tiện truyền thông, đây được cho là một sự khác biệt so với hoạt động truyền thông của các loại hình KD truyền thống của DN.

Hơn nữa con người tham gia vào quy trình KD được giảm xuống đến mức tối thiểu.Nhờ kết nối mạng với nhau, thông điệp truyền thông của người bán và người mua được gửi đi và nhận được một cách tức thì. Chính vì vậy, trong thực hiện giao 13 dịch TMĐT với nhau thì DN không cần nhiều nhân sự tham gia so với lượng hàng hóa giao dịch tương đương của phương thức truyền thống. Phân loại các hình thức KD TMĐT Dựa vào đặc điểm của đối tượng tham gia, TMĐT được phân loại như sau: • Đối tượng tham gia là khách hàng, gồm có: o Người tiêu dùng - CP, viết tắt C2G (Consumer to Government) o Người tiêu dùng - DN, viết tắt là C2B (Consumer to Business) o Người tiêu dùng - Người tiêu dùng,viết tắt C2C (Consumer to Comsumer) • Đối tượng tham gia là CP, gồm có: o CP - DN, viết tắt G2B (Government to Business) o CP - Người tiêu dùng, viết tắt G2C (Government to Consumer) o CP - CP, viết tắt G2G (Government to Government) • Đối tượng tham gia là DN, gồm có: o DN - CP, viết tắt B2G (Business to Government) o DN - Người tiêu dùng, viết tắt B2C (Business to Consumer) o DN – Người lao động, viết tắt B2E (Business to Employee) o DN - DN, viết tắt B2B (Business to Business) Khái niệm TMĐT giữa các doanh nghiệp Trước hết, TMĐT giữa các doanh nghiệp với tên tiếng Anh là Business to Business e-commerce, được viết tắt là B2B e-commerce và được định nghĩa đơn giản là TMĐT được thực hiện giữa các doanh nghiệp với nhau. Thuật ngữ này này được viết tắt là TMĐT B2B.

TMĐT B2B còn được định nghĩa là sự trao đổi hàng hoá, dịch vụ hoặc thông tin giữa các DN với nhau qua mạng Internet. Các website TMĐT B2B được phân thành các loại sau: website của DN, website trao đổi, mua sắm và cung ứng sản phẩm, các website tìm kiếm chuyên biệt và các website tổ chức các tiêu chuẩn TM và công nghiệp. Hơn nữa, cùng với sự hình thành và phát triển rực rõ của TMĐT B2B ngày nay nên định nghĩa về TMĐT giữa các DN cũng được mở rộng hơn trước. TMĐT B2B được quan niệm là việc sử dụng các CNTT nói chung, công nghệ trên nền tảng mạng kết nối nói riêng để mua, bán hoặc trao đổi thông tin giữa các tổ chức KD.

14 TMĐT giữa các DN là hình thức TMĐT thực hiện giữa các DN trong đó các giao dịch TM được thực hiện với sự hỗ trợ của các thiết bị điện toán và mạng truyền thông, người ta còn gọi là e-B2B hay thường gọi là B2B. Khi tham gia TMĐT B2B, các bên tham gia giao dịch là DN mua, DN bán và DN trung gian trực tuyến. Đây là bên thứ 3 thực hiện môi giới giao dịch trực tuyến giữ người mua và người bán, nhà môi giới này có thể là ảo hoặc có thể vừa truyền thống kết hợp với ảo (Nguồn: 20, trang 122) Định nghĩa TMĐT B2B theo hãng Gartner là việc KD hàng hoá và dịch vụ với mọi thao tác giao dịch được thực hiện thông qua Internet.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ứng Dụng Thương Mại Điện Tử B2B Tại Doanh Nghiệp Việt Nam: Nghiên Cứu và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của thương mại điện tử B2B trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích thực trạng hiện tại mà còn đưa ra các giải pháp thiết thực nhằm tối ưu hóa quy trình giao dịch và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng thương mại điện tử, bao gồm tiết kiệm chi phí, tăng cường khả năng tiếp cận thị trường và cải thiện trải nghiệm khách hàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thương mại điện tử kinh tế thị trường kinh tế chính trị việt nam, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về thương mại điện tử trong nền kinh tế Việt Nam. Ngoài ra, tài liệu Phát triển thương mại điện tử trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức áp dụng thương mại điện tử cho các doanh nghiệp nhỏ. Cuối cùng, tài liệu Pháp luật thương mại điện tử ở việt nam hiện nay sẽ cung cấp thông tin về khung pháp lý liên quan đến thương mại điện tử, giúp bạn nắm bắt các quy định cần thiết trong lĩnh vực này. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn đào sâu hơn vào chủ đề thương mại điện tử tại Việt Nam.