Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ kinh tế "Ứng dụng thương mại điện tử B2B tại các doanh nghiệp Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Lê Văn Sơn tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (năm 2017), thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh công nghiệp và xây dựng (Mã số: 62.01), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Mạnh Quân và PGS. Trần Văn Hòe.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Internet xuất hiện tại Việt Nam và có tốc độ phát triển nhanh chóng sau năm 2005, từng bước làm thay đổi tập quán kinh doanh của cộng đồng doanh nghiệp. Giao dịch thương mại điện tử giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B) được nhìn nhận là một phương thức giao dịch quan trọng nhằm tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động. Các cơ quan quản lý nhà nước đã có những bước đi ban đầu hỗ trợ doanh nghiệp thông qua việc vận hành sàn giao dịch thương mại điện tử B2B như vnemart.com (tháng 4 năm 2003 của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam) và ecvn.com (Bộ Công Thương), bên cạnh các sàn giao dịch do khối doanh nghiệp tư nhân thiết lập như gophatdat.com.
Tuy nhiên, thực tế ứng dụng thương mại điện tử B2B tại Việt Nam rơi vào tình trạng chậm tiến triển, thậm chí suy giảm về hiệu suất, số lượng và chất lượng; nhiều sàn giao dịch tư nhân lâm vào tình trạng ngưng hoạt động hoặc không truy cập được. Việc ứng dụng B2B tại các doanh nghiệp chủ yếu mang tính tự phát, thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về điều kiện, mô hình và giải pháp phù hợp với đặc thù của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống về cơ sở lý luận và thực trạng ứng dụng thương mại điện tử B2B là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích tổng quát của luận án là làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về ứng dụng thương mại điện tử B2B; phân tích thực trạng ứng dụng tại các doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2005–2015; từ đó đề xuất phương hướng, mô hình và giải pháp phát triển ứng dụng thương mại điện tử B2B giai đoạn 2016–2025.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại điện tử và thương mại điện tử B2B, các mô hình, cấp độ ứng dụng, cùng các yếu tố và điều kiện ảnh hưởng.
- Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế nhằm đánh giá thực trạng, triển vọng và mức độ tác động của các điều kiện bên trong, bên ngoài đến việc ứng dụng thương mại điện tử B2B tại các doanh nghiệp Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp đối với doanh nghiệp, kiến nghị đối với Chính phủ và các mô hình ứng dụng thương mại điện tử B2B phù hợp.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án tập trung giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu:
- Các lý thuyết cơ sở để nghiên cứu ứng dụng TMĐT B2B tại các DNVN là gì? Những nghiên cứu nào liên quan đến UD TMĐT B2B tại các DN có thể tham khảo được?
- Vì sao ứng dụng TMĐT B2B là một xu thế tất yếu? Điều kiện để UD TMĐT B2B là gì? Các yếu tố, điều kiện và công cụ bổ trợ nào tác động đến UD TMĐT B2B? Các mức độ UD TMĐT B2B là gì? Các mô hình và hình thức TMĐT B2B là gì?
- Vì sao TMĐT B2B tại Việt Nam chưa được UD sâu rộng và phổ biến? Những hạn chế, tồn tại đối với việc UD TMĐT B2B tại các DN là gì? Nguyên nhân từ đâu?
- Để ứng dụng TMĐT B2B có hiệu quả các DN cần làm gì? Các DN cần lưu ý gì? Các mô hình TMĐT B2B nào phù hợp với các DNVN?
- Các giải pháp căn cơ từ phía CP nhằm phát triển ứng dụng TMĐT B2B tại các DNVN là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mô hình thương mại điện tử B2B, các điều kiện ứng dụng và các yếu tố ảnh hưởng đến việc ứng dụng thương mại điện tử B2B tại doanh nghiệp.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào điều kiện ứng dụng và các yếu tố tác động; hệ thống hóa các mô hình điển hình trên thế giới để khuyến nghị áp dụng mà không đi sâu vào phân tích kỹ thuật công nghệ.
- Phạm vi không gian: Khảo sát thực tế tại các doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn 6 tỉnh, thành phố: Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Bà Rịa - Vũng Tàu, Nghệ An. Đối tượng khảo sát chủ yếu là các doanh nghiệp nhỏ và vừa thuộc các thành phần kinh tế, không bao gồm doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài. Luận án nghiên cứu thêm kinh nghiệm quốc tế tại Trung Quốc, Hàn Quốc và Ấn Độ.
- Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng giai đoạn 2005–2015 và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2016–2025.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Luận án điểm lại các công trình nghiên cứu tiêu biểu về thương mại điện tử B2B trên thế giới theo các nhóm tiếp cận:
- Jing Tan, Katherine Tyler và Andrea Manica (2007) tại Đại học Cambridge (Anh) với công trình nghiên cứu ứng dụng B2B tại Trung Quốc, chỉ ra các rào cản về sự thiếu tin cậy của cộng đồng sử dụng internet, thiếu chia sẻ thông tin nội bộ và khả năng thích ứng chậm của doanh nghiệp.
- Savanid Vatanasakdakul, William Tibben và Joan Cooper (2004) phân tích các rào cản ứng dụng B2B ở các quốc gia đang phát triển dưới góc độ văn hóa - xã hội, nhấn mạnh các yếu tố niềm tin, thói quen và giá trị truyền thống.
- Mohammed Quaddus và Glenn Hofmeryer (2007) nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến giao dịch B2B của các doanh nghiệp nhỏ tại Tây Úc, xác định năng lực kiểm soát, niềm tin, môi trường bên ngoài và tình hình hoạt động tác động đến thái độ tiếp nhận.
- Thatcher, William Foster và Ling Zhu (2005) tại Đại học Arizona (Hoa Kỳ) nghiên cứu ứng dụng mô hình B2B tại Đài Loan, khẳng định mối tương tác giữa yếu tố văn hóa và các yếu tố tổ chức nội bộ doanh nghiệp.
- Irene Bertschek và Helmut Fryges (2002) thuộc Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế châu Âu nghiên cứu thực nghiệm tại Đức, kết luận rằng quy mô doanh nghiệp và trình độ nhân sự đào tạo tác động thuận chiều đến ứng dụng B2B, trong khi lịch sử thành lập không có mối liên hệ rõ rệt.
Các hướng nghiên cứu trong nước
Các công trình trong nước được luận án tổng thuật bao gồm:
- Lê Linh Lương (2003): Nghiên cứu tổng quan về Internet, thương mại điện tử và giới thiệu các mô hình ứng dụng trong doanh nghiệp tiêu biểu tại Việt Nam.
- Nguyễn Đăng Hậu (2003): Làm rõ cơ sở lý luận, phương hướng và đề xuất giải pháp xây dựng nền tảng phát triển thương mại điện tử tại Việt Nam.
- Nguyễn Thị Anh Thư (2006): Phân tích thực trạng và các nhân tố tác động đến việc ứng dụng thương mại điện tử trong khối doanh nghiệp nhỏ và vừa.
- Nguyễn Văn Thoan (2010): Tập trung vào quy trình ký kết và thực hiện hợp đồng điện tử trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
- Nguyễn Thị Minh Hiền (2011): Đánh giá tác động của các cấp độ ứng dụng thương mại điện tử tới công tác đổi mới tổ chức và quản trị doanh nghiệp.
- Trần Hoài Nam (2013): Khảo sát mức độ ảnh hưởng của các yếu tố bên trong (sản phẩm, thị trường mục tiêu, công nghệ) và bên ngoài tới việc ứng dụng mô hình B2B.
Khoảng trống nghiên cứu
Từ việc tổng quan tài liệu, luận án xác định 3 khoảng trống nghiên cứu chính:
- Thiếu hệ thống các nhân tố đặc thù ảnh hưởng đến ứng dụng thương mại điện tử B2B tại các doanh nghiệp Việt Nam.
- Chưa làm rõ mối liên hệ giữa các cấp độ ứng dụng B2B với hệ thống điều kiện bên trong và môi trường bên ngoài doanh nghiệp.
- Thiếu các nghiên cứu chỉ rõ điều kiện cần thiết để ứng dụng thành công các mô hình thương mại điện tử B2B phù hợp với năng lực của doanh nghiệp Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Luận án dựa trên các lý thuyết và mô hình hành vi tiếp nhận công nghệ:
- Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989), kế thừa từ Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Ajzen & Fishbein (1975). Mô hình xác định hai nhân tố quyết định thái độ và hành vi chấp nhận công nghệ là Tính hữu ích cảm nhận (Perceived Usefulness) và Tính dễ sử dụng cảm nhận (Perceived Ease of Use).
- Mô hình Quá trình Ra quyết định Đổi mới của Rogers (1995), gồm 5 giai đoạn: (1) Tích lũy kiến thức, (2) Thuyết phục, (3) Quyết định, (4) Triển khai, (5) Củng cố; cùng 5 thuộc tính của đổi mới ảnh hưởng đến tốc độ tiếp nhận: Lợi thế tương đối, Sự tương thích, Độ phức tạp/khó khăn, Khả năng thử nghiệm, Khả năng quan sát được.
- Khái niệm thương mại điện tử: Luận án tổng hợp các định nghĩa của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Luật mẫu UNCITRAL (1996), Ủy ban Châu Âu (EC) và APEC.
- Phân loại các hình thức thương mại điện tử: Hệ thống phân loại dựa trên chủ thể giao dịch: C2G, C2B, C2C, G2B, G2C, G2G, B2G, B2C, B2E, B2B.
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Điều tra bảng hỏi: Khảo sát thực tế tại 560 doanh nghiệp trên địa bàn 6 tỉnh, thành phố (Hà Nội, TP.HCM, Hải Phòng, Đà Nẵng, Vũng Tàu, Nghệ An). Mẫu nghiên cứu tập trung vào doanh nghiệp nhỏ và vừa, đại diện cho các ngành nghề và loại hình sở hữu khác nhau (loại trừ doanh nghiệp 100% vốn FDI).
- Phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp 20 chuyên gia và lãnh đạo doanh nghiệp nhằm làm rõ các rào cản và điều kiện thực thi.
- Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) để đo lường các tiêu chuẩn đánh giá.
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp trên phần mềm SPSS.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo Thương mại điện tử Việt Nam các năm 2013, 2014, 2015 (Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin - Bộ Công Thương); Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam năm 2014, 2015 (Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam - VECOM); Sách trắng Công nghệ thông tin năm 2014 (Bộ Thông tin và Truyền thông).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về ứng dụng thương mại điện tử B2B tại các doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về B2B, xác lập các mô hình, cấp độ, mức độ số hóa và nhận diện các nhân tố tác động:
-
Khái niệm ứng dụng thương mại điện tử B2B: Tác giả đưa ra định nghĩa: "Ứng dụng TMĐT B2B tại các doanh nghiệp là quá trình khai thác các tiện ích của TMĐT B2B dưới các hình thức khác nhau một cách trực tiếp hay gián tiếp nhằm thúc đẩy hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp này với những doanh nghiệp khác".
-
Vai trò của thương mại điện tử B2B đối với các chủ thể:
| Chủ thể |
Vai trò chính của thương mại điện tử B2B |
| Chính phủ |
Nâng cao năng lực thực thi của cơ quan chức năng; hỗ trợ công tác giám sát, thống kê và ban hành quyết sách nhanh chóng, tin cậy; đơn giản hóa thủ tục hành chính với doanh nghiệp. |
| Doanh nghiệp |
Mở rộng thị trường không bị giới hạn địa lý; tối ưu hóa thời gian và chi phí giao dịch; nâng cao sức cạnh tranh trong môi trường số hóa; quản trị thông tin khoa học qua phần mềm; duy trì quan hệ kinh tế liên tục, bền chặt với đối tác. |
| Khách hàng (Doanh nghiệp mua) |
Tiếp cận dữ liệu sản phẩm, dịch vụ kịp thời; dễ dàng tìm kiếm thông tin và tương tác trực tiếp qua kênh điện tử; hưởng dịch vụ hỗ trợ trước và sau bán hàng liên tục. |
- Các mô hình thương mại điện tử B2B điển hình:
- Mô hình nhà bán buôn (Merchant model): Nhà bán buôn/phân phối bán hàng hóa, dịch vụ qua mạng internet theo danh mục giá hoặc đấu giá.
- Mô hình nhà sản xuất trực tiếp bán hàng (Manufacturer model): Nhà sản xuất bán trực tiếp cho người mua qua internet, rút ngắn kênh phân phối nhưng có thể gây xung đột với các đại lý truyền thống.
- Mô hình bên mua (Buy-side model): Doanh nghiệp mua lập sàn hoặc cổng giao dịch để chào thầu, đấu giá, quản lý nhà cung cấp.
- Các mô hình môi giới (Brokerage model): Bao gồm mô hình nhà đầu cơ (speculator model), tích hợp mua sắm (procurement/buyer aggregator), chuyên gia khởi tạo (specialist originator), cổng phân phối (distribution portal), sàn giao dịch bên bán (sell-side exchange), sàn giao dịch tổng hợp (mega-exchange / independent marketplace) và nhà cung cấp giải pháp (solution provider).
- Mô hình theo phân loại của Efraim Turban (2006): Thị trường một bên bán - nhiều bên mua; thị trường một bên mua - nhiều bên bán; sàn giao dịch điện tử (nhiều bên mua - nhiều bên bán); thị trường cộng tác và chuỗi cung ứng.
- Hệ thống hỗ trợ: Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và Quản lý chuỗi cung ứng (SCM) theo hình thức trực tiếp hoặc thông qua bên thứ ba.
- Các cấp độ ứng dụng và mức độ số hóa:
- 5 cấp độ ứng dụng B2B:
- Cấp độ 1: Cấp độ thông tin cơ bản (dòng thông tin một chiều qua website).
- Cấp độ 2: Cấp độ kiến thức (thu thập dữ liệu khách hàng, bắt đầu bán hàng trực tuyến nhưng thiếu cơ sở dữ liệu tích hợp).
- Cấp độ 3: Cấp độ giao tiếp (tích hợp dữ liệu nội bộ, phát triển cổng thông tin, xuất hiện EDI cơ bản).
- Cấp độ 4: Chuỗi cung ứng điện tử (mức độ số hóa cao, thương mại di động qua giao thức WAP, ứng dụng e-content, kết hợp giao nhận vật lý).
- Cấp độ 5: Kết nối mạng (số hóa toàn diện, liên kết mạng xã hội và hệ thống thông minh, sử dụng công nghệ nhận dạng tần số vô tuyến RFID).
- 3 mức độ số hóa: Số hóa truyền thống (không ứng dụng CNTT), Số hóa bán phần (số hóa một số khâu, các khâu giao nhận/thanh toán vẫn thực hiện truyền thống), Số hóa toàn phần (số hóa đồng bộ toàn bộ quy trình giao dịch).
- Các yếu tố tác động: Yếu tố bên trong (hạ tầng CNTT, nguồn nhân lực, mức độ sẵn sàng và chấp nhận công nghệ, vai trò và sự cam kết của lãnh đạo); yếu tố bên ngoài (khuôn khổ pháp lý, bảo hộ sở hữu trí tuệ, an ninh bảo mật, mức độ sẵn sàng của các nhà cung cấp dịch vụ trung gian thanh toán/logistics, áp lực thị trường và chuỗi cung ứng). Luận án cũng tổng kết kinh nghiệm ứng dụng B2B của Trung Quốc (điển hình là Alibaba), Hàn Quốc và Ấn Độ.
Chương 2: Thực trạng ứng dụng thương mại điện tử B2B tại các doanh nghiệp Việt Nam
Chương 2 trình bày kết quả phân tích số liệu điều tra tại 560 doanh nghiệp và số liệu thứ cấp từ các cơ quan quản lý:
- Thực trạng điều kiện hạ tầng và mức độ sẵn sàng:
- Số lượng người dùng Internet tại Việt Nam tăng trưởng liên tục; tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng thư điện tử (email) cho hoạt động giao dịch đạt mức cao.
- Tỷ lệ doanh nghiệp sở hữu website thương mại điện tử tăng nhưng chất lượng cập nhật và tính năng tương tác chuyên sâu còn hạn chế.
- Mức độ trang bị các phần mềm quản trị doanh nghiệp (ERP, CRM, SCM) trong khối doanh nghiệp vừa và nhỏ còn thấp, chủ yếu dừng lại ở các phần mềm kế toán hoặc văn phòng cơ bản.
- Thực trạng ứng dụng mô hình và cấp độ B2B:
- Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam tham gia B2B ở mức độ số hóa bán phần. Việc ứng dụng công nghệ thông tin chủ yếu phục vụ các khâu tìm kiếm thông tin, giới thiệu sản phẩm, gửi đơn đặt hàng và trao đổi sơ bộ.
- Các khâu then chốt như ký kết hợp đồng điện tử, thanh toán trực tuyến qua ngân hàng/cổng thanh toán và dịch vụ hoàn tất đơn hàng (logistics/kho vận) vẫn phụ thuộc nặng nề vào phương thức truyền thống (tiền mặt, chứng từ giấy, kiểm tra trực tiếp).
- Về cấp độ ứng dụng, đa số doanh nghiệp dừng lại ở Cấp độ 1 (Thông tin cơ bản) và Cấp độ 2 (Kiến thức); tỷ lệ doanh nghiệp đạt tới Cấp độ 4 (Chuỗi cung ứng điện tử) và Cấp độ 5 (Kết nối mạng) còn rất khiêm tốn.
- Sự tham gia vào các sàn giao dịch thương mại điện tử B2B chưa đạt kỳ vọng; nhiều sàn trung gian do doanh nghiệp tư nhân thiết lập thiếu nguồn thu bền vững, dịch vụ hỗ trợ nghèo nàn dẫn đến việc đóng cửa hoặc ngừng hoạt động (như trường hợp gophatdat.com).
- Đánh giá kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân:
- Kết quả: Doanh nghiệp bước đầu nhận thức được vai trò của B2B, mở rộng khả năng tiếp cận đối tác và tiết giảm chi phí truyền thông.
- Hạn chế: Hiệu suất ứng dụng suy giảm, thiếu tính liên kết chuỗi; nguy cơ mất an toàn thông tin; tỷ lệ giao dịch B2B trực tuyến hoàn chỉnh thấp.
- Nguyên nhân:
- Về phía doanh nghiệp: Nguồn lực tài chính hạn chế; thiếu hụt nhân sự am hiểu cả công nghệ lẫn nghiệp vụ thương mại điện tử; người đứng đầu doanh nghiệp chưa có chiến lược phát triển B2B dài hạn và còn tâm lý e ngại rủi ro.
- Về phía môi trường: Hành lang pháp lý về hợp đồng điện tử, chữ ký số (CA) và giải quyết tranh chấp trực tuyến chưa đồng bộ; hạ tầng thanh toán điện tử liên ngân hàng và hạ tầng logistics chưa đáp ứng yêu cầu kết nối theo thời gian thực; tình trạng xâm phạm sở hữu trí tuệ và bảo mật dữ liệu còn diễn biến phức tạp.
Chương 3: Những giải pháp phát triển ứng dụng thương mại điện tử B2B tại các doanh nghiệp Việt Nam
Dựa trên dự báo xu thế giai đoạn 2016–2020 và tầm nhìn 2030, luận án đề xuất hệ thống giải pháp và mô hình ứng dụng:
- Năm nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp:
- Đầu tư hệ thống kỹ thuật CNTT và viễn thông: Nâng cấp máy chủ, đường truyền, chuẩn hóa cấu hình và trang bị các phần mềm quản trị nghiệp vụ (ERP, CRM, SCM).
- Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Bồi dưỡng kỹ năng giao dịch điện tử, quản trị website và xử lý dữ liệu số cho đội ngũ nhân viên.
- Xây dựng chiến lược phát triển ứng dụng B2B: Xác định rõ mục tiêu, lộ trình, gắn ứng dụng công nghệ với định hướng kinh doanh và phân khúc thị trường mục tiêu.
- Đảm bảo an ninh, an toàn và bảo mật giao dịch: Áp dụng các giải pháp mã hóa dữ liệu, sử dụng chứng thực chữ ký số (CA) và xây dựng quy trình phòng ngừa rủi ro mạng.
- Nâng cao năng lực quản lý và quản trị doanh nghiệp: Tái cấu trúc quy trình nội bộ nhằm thích ứng với phương thức kinh doanh số hóa và tăng cường tính liên kết giữa các bộ phận.
- Bốn nhóm giải pháp đối với Chính phủ:
- Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử: Ban hành đồng bộ các văn bản hướng dẫn về giao dịch điện tử, công nhận giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu, bảo hộ sở hữu trí tuệ trên internet và chế tài xử lý vi phạm thương mại điện tử.
- Đầu tư đồng bộ hạ tầng CNTT và viễn thông: Nâng cấp hạ tầng mạng quốc gia, mở rộng băng thông, phát triển hệ thống thanh toán điện tử quốc gia an toàn.
- Khuyến khích hoạt động thương mại điện tử B2B: Cung cấp các gói hỗ trợ kỹ thuật, ưu đãi tài chính và vinh danh các doanh nghiệp ứng dụng B2B hiệu quả.
- Nâng cao năng lực ứng dụng cho doanh nghiệp: Đẩy mạnh tuyên truyền, tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng thương mại điện tử cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, phát triển các cổng thông tin và sàn B2B quốc gia hoạt động thực chất.
- Năm đề xuất mô hình ứng dụng cụ thể:
- Đề xuất xây dựng sàn giao dịch thương mại điện tử B2B dành cho các doanh nghiệp lớn đóng vai trò người mua (Buy-side e-marketplace).
- Đề xuất xây dựng sàn giao dịch B2B dành cho các doanh nghiệp bán hàng (Sell-side e-marketplace).
- Khuyến nghị doanh nghiệp tham gia các sàn giao dịch thương mại điện tử B2B trung gian do bên thứ ba độc lập vận hành.
- Đề xuất tối đa hóa chức năng giao dịch và chăm sóc khách hàng qua website riêng của doanh nghiệp.
- Đề xuất mô hình sàn thương mại điện tử B2B tích hợp quản trị chuỗi cung ứng và liên kết hợp tác giữa các doanh nghiệp.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt học thuật và lý luận
- Hệ thống hóa toàn diện các mô hình, hình thức và xác lập định nghĩa khoa học về ứng dụng thương mại điện tử B2B tại doanh nghiệp.
- Luận giải khả năng doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể tiếp cận cấp độ ứng dụng cao nhất (Cấp độ 5 - Kết nối mạng) nếu có sự đầu tư tương thích vào nhân sự chuyên trách và hệ thống phần mềm quản trị.
- Chứng minh tính khả thi của việc nâng dần mức độ số hóa từ bán phần lên toàn phần tại các khâu giao dịch nhằm tối ưu hóa lợi ích kinh tế.
- Làm rõ vai trò trực tiếp của người lãnh đạo doanh nghiệp trong việc quyết định thành công của ứng dụng B2B thông qua các quyết sách đầu tư hạ tầng, nhân sự và quản trị chiến lược.
- Xác lập mối quan hệ: Cấp độ ứng dụng B2B càng cao thì hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp càng có xu hướng tăng lên, trong đó nguồn lực nội tại và lĩnh vực kinh doanh là các nhân tố có mức độ tác động mạnh nhất.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh toàn diện và dữ liệu thực nghiệm về thực trạng ứng dụng B2B tại 560 doanh nghiệp ở 6 địa phương trọng điểm kinh tế.
- Đưa ra hệ thống khuyến nghị thực thi gồm 5 nhóm giải pháp cho doanh nghiệp, 4 nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước và 5 đề xuất mô hình ứng dụng B2B có khả năng áp dụng trực tiếp tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát tại 6 tỉnh, thành phố lớn và đối tượng khảo sát trọng tâm là khối doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước (chưa bao gồm các doanh nghiệp FDI 100% vốn). Về mặt nội dung, nghiên cứu tập trung vào góc độ kinh tế và quản trị, không đi sâu phân tích kỹ thuật công nghệ hay lập trình các hệ thống phần mềm B2B.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát ra các địa bàn nông thôn hoặc các ngành kinh tế đặc thù; nghiên cứu sâu hơn về tác động của các công nghệ mới (như điện toán đám mây, dữ liệu lớn) đến chuỗi cung ứng B2B; phân tích kỹ thuật tích hợp giữa các hệ thống ERP của các doanh nghiệp đối tác.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin quản lý và Kinh tế phát triển; tham khảo về khung lý thuyết (TAM, Rogers), các mô hình B2B, thang đo và phương pháp khảo sát thực nghiệm.
- Lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp (đặc biệt là khối SME): Tham khảo 5 nhóm giải pháp và các mô hình B2B (bên mua, bên bán, trung gian, chuỗi cung ứng) để định hình lộ trình chuyển đổi số và đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin phù hợp.
- Các nhà hoạch định chính sách (Bộ Công Thương, Bộ Thông tin và Truyền thông, VCCI): Sử dụng các số liệu thực trạng và 4 nhóm kiến nghị chính sách để hoàn thiện môi trường pháp lý, nâng cấp hạ tầng thanh toán - chứng thực số và xây dựng chương trình hỗ trợ doanh nghiệp phát triển kinh tế số.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đưa ra định nghĩa ứng dụng thương mại điện tử B2B như thế nào?
Luận án định nghĩa: "Ứng dụng TMĐT B2B tại các doanh nghiệp là quá trình khai thác các tiện ích của TMĐT B2B dưới các hình thức khác nhau một cách trực tiếp hay gián tiếp nhằm thúc đẩy hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp này với những doanh nghiệp khác".
2. Luận án phân chia ứng dụng thương mại điện tử B2B thành những cấp độ nào?
Luận án phân chia thành 5 cấp độ phát triển:
- Cấp độ 1: Cấp độ thông tin cơ bản.
- Cấp độ 2: Cấp độ kiến thức.
- Cấp độ 3: Cấp độ giao tiếp.
- Cấp độ 4: Chuỗi cung ứng điện tử.
- Cấp độ 5: Kết nối mạng.
3. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập từ quy mô mẫu và địa bàn nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi tại 560 doanh nghiệp và phỏng vấn chuyên sâu 20 chuyên gia/lãnh đạo doanh nghiệp, tập trung tại 6 tỉnh, thành phố: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Vũng Tàu và Nghệ An.
4. Vì sao các sàn giao dịch B2B tư nhân tại Việt Nam giai đoạn trước 2015 như gophatdat.com bị ngừng hoạt động?
Do sự suy giảm hiệu suất ứng dụng, doanh nghiệp tham gia chỉ dừng lại ở mức tìm kiếm thông tin mà không thực hiện giao dịch hoàn chỉnh; mô hình thu phí và dịch vụ giá trị gia tăng chưa bền vững; thiếu sự liên kết đồng bộ với hệ thống thanh toán trực tuyến, logistics và sự hỗ trợ kỹ thuật liên tục.
5. Luận án đề xuất mấy nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp và Chính phủ?
Luận án đề xuất 5 nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp (kỹ thuật CNTT; đào tạo nhân lực; chiến lược B2B; an ninh bảo mật; nâng cao chất lượng quản trị) và 4 nhóm giải pháp đối với Chính phủ (hoàn thiện khung pháp lý; đầu tư hạ tầng CNTT-viễn thông; chính sách khuyến khích; nâng cao năng lực doanh nghiệp).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Văn Sơn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại điện tử B2B, tích hợp các mô hình tiếp nhận công nghệ TAM và quá trình đổi mới của Rogers để phân tích các điều kiện và nhân tố ảnh hưởng. Thông qua khảo sát thực nghiệm tại 560 doanh nghiệp trên 6 địa bàn kinh tế trọng điểm giai đoạn 2005–2015, nghiên cứu đã phản ánh trung thực thực trạng số hóa bán phần và những nút thắt cản trở sự phát triển của thương mại điện tử B2B tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, luận án xác lập hệ thống 5 nhóm giải pháp cho doanh nghiệp, 4 nhóm kiến nghị đối với Chính phủ cùng 5 mô hình ứng dụng B2B có giá trị thực tiễn cho giai đoạn 2016–2025.