Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập quốc tế, năng lực sử dụng tiếng Anh đóng vai trò thiết yếu đối với sinh viên đại học, đặc biệt là sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Hanoi Law University - HLU). Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ cơ bản (nghe, nói, đọc, viết), kỹ năng nói (speaking) thuộc nhóm kỹ năng sản sinh (productive skills) mang tính then chốt nhưng cũng phức tạp nhất. Việc phát triển năng lực nói trước đám đông hoặc trình bày các vấn đề mang tính chuyên môn đòi hỏi người học phải tích hợp nhiều yếu tố như lựa chọn chủ đề, sắp xếp ý tưởng, làm chủ cấu trúc ngữ pháp, vốn từ vựng, ngữ điệu và phát âm chuẩn xác.

Trước những giới hạn về thời lượng thực hành trên lớp, việc tự học (self-study) và áp dụng các chiến lược tự học phù hợp trở thành phương thức quyết định mức độ thành thạo kỹ năng nói của sinh viên. Xuất phát từ thực tế này, tác giả Dương Khánh Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân nhằm khảo sát, so sánh và đánh giá thực trạng áp dụng các chiến lược tự học kỹ năng nói tiếng Anh giữa sinh viên năm thứ nhất và sinh viên năm thứ hai tại Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội.

Đề tài xác định hai mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Những điểm tương đồng và khác biệt trong các chiến lược tự học nhằm nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh được sinh viên năm thứ nhất và sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý áp dụng là gì?
  2. Những chiến lược tự học nào được sinh viên đánh giá là mang lại hiệu quả trong việc rèn luyện và nâng cao kỹ năng nói?

Phạm vi nghiên cứu của khóa luận được giới hạn trong phạm vi sinh viên năm nhất (khóa K47) và sinh viên năm hai thuộc Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội đang theo học các học phần Nói 1 và Nói 2 (Speaking 1, Speaking 2). Đề tài chỉ tập trung vào các chiến lược tự học kỹ năng nói, không mở rộng sang các kỹ năng tiếp nhận khác hay các khoa đào tạo khác trong trường.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nghiên cứu kinh điển về bản chất kỹ năng nói và lý thuyết tự học trong thụ đắc ngôn ngữ:

  • Khái niệm và thành tố của kỹ năng nói: Khóa luận tiếp cận định nghĩa kỹ năng nói qua các nghiên cứu của Bygate (1987), Brown (1994), Hornby (1995), Burns & Joyce (1997). Về cấu trúc kỹ năng nói, tác giả tham chiếu mô hình ba yếu tố của Vanderkevent (1990) gồm người nói (speakers), người nghe (listeners), lời phát ngôn (utterances); các đặc tính tương tác của Harmer (2001); cùng phân loại năm thành tố ngôn ngữ của Harris (1974) và Syakur (2007). Trong nghiên cứu thực nghiệm, tác giả tập trung đánh giá 4 thành tố cốt lõi: Phát âm (Pronunciation), Từ vựng (Vocabulary), Độ trôi chảy (Fluency) và Ngữ pháp (Grammar).
  • Lý thuyết về chiến lược tự học: Khóa luận kế thừa định nghĩa về chiến lược học tập của Scarcella & Oxford (1992), tính tự chủ của người học theo Garrison (1997), Scheirer & Kraut (1979) và các đặc trưng nghiên cứu tự học theo LaBoskey (2004). Tác giả tổng hợp và phân loại 10 chiến lược tự học kỹ năng nói phổ biến: (1) Luyện câu líu lưỡi (Tongue twisters), (2) Hát theo bài hát tiếng Anh (Singing along to English songs), (3) Kỹ thuật nhại giọng (Shadowing), (4) Kể lại câu chuyện (Retelling an English story), (5) Tự nói chuyện với bản thân (Talking to yourself in English), (6) Rèn luyện tư duy bằng tiếng Anh (Practicing thinking in English), (7) Tham gia khóa học nói trực tuyến (Taking online English-speaking courses), (8) Trò chuyện trực tuyến với người bản xứ (Chatting with native English speakers online), (9) Tìm kiếm cơ hội thực hành tại địa phương như câu lạc bộ tiếng Anh (Finding local opportunities), và (10) Đi đến quốc gia sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ mẹ đẻ (Going to an English-speaking country).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp định lượng và định tính (Mixed Methods):

  • Khảo sát định lượng (Questionnaire): Sử dụng bảng hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms gồm 14 câu hỏi đóng chia làm 5 phần (nhân khẩu học, mức độ tự tin và chiến lược sử dụng, tần suất thực hành, hiệu quả theo 4 thành tố kỹ năng nói, khó khăn và giải pháp). Dựa trên công thức Slovin, cỡ mẫu tối thiểu yêu cầu là 76; tác giả đã thu thập được dữ liệu hợp lệ từ $N = 104$ sinh viên (43 sinh viên năm nhất và 61 sinh viên năm hai thuộc 6 lớp chuyên ngành). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS/PC và Microsoft Excel, áp dụng thống kê mô tả, tính tỉ lệ phần trăm và thang đo Likert 5 mức độ theo chuẩn giải thích điểm trung bình của Sahan & Tarhan (2015).
  • Phỏng vấn định tính (Semi-structured Interviews): Tác giả lựa chọn ngẫu nhiên 16 sinh viên từ mẫu khảo sát để thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với 4 câu hỏi định hướng nhằm làm rõ động cơ, cơ chế tác động của từng chiến lược và lý do dẫn đến sự khác biệt giữa hai nhóm sinh viên. Dữ liệu phỏng vấn được phân tích bằng phương pháp phân tích nội dung (Content Analysis).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài (Chapter 1: Introduction)

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh sinh viên ngành Tiếng Anh Pháp lý cần hoàn thiện kỹ năng thuyết trình, tranh luận và diễn đạt học thuật. Tác giả xác định rõ mục đích nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng và giới hạn phạm vi nghiên cứu tại Khoa Ngoại ngữ Pháp lý Trường Đại học Luật Hà Nội, ý nghĩa thực tiễn của đề tài cùng cấu trúc tổng thể của 5 chương trong khóa luận.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Chapter 2: Literature Review)

Chương 2 trình bày bức tranh tổng quan về mặt học thuật gồm 3 mảng nội dung chính:

  • Bản chất và 4 thành tố của kỹ năng nói (Phát âm, Ngữ pháp, Từ vựng, Độ trôi chảy).
  • Định nghĩa, bản chất và phân tích cơ chế hoạt động của 10 chiến lược tự học kỹ năng nói phổ biến có sự hỗ trợ của phương tiện truyền thông và phi truyền thông.
  • Tổng quan các công trình nghiên cứu tiền nhiệm trên thế giới (như nghiên cứu của Monica tại Hồng Kông năm 2005; Dunlosky và cộng sự năm 2013; Adesope và cộng sự năm 2017) và tại Việt Nam (các tư tưởng tự học của Nguyễn Hiến Lê năm 1968, Nguyễn Cảnh Toàn, nghiên cứu về tính tự chủ người học của Đặng Thị Hương năm 2008).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 3: Research Methodology)

Tác giả thuyết minh chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu thực nghiệm tại Trường Đại học Luật Hà Nội:

  • Mô tả bối cảnh giảng dạy hai học phần bắt buộc Speaking 1 và Speaking 2.
  • Quy mô mẫu nghiên cứu gồm 104 sinh viên tham gia khảo sát bảng hỏi và 16 sinh viên tham gia phỏng vấn sâu.
  • Thiết kế công cụ thu thập dữ liệu (bảng hỏi Google Forms 5 phần và khung phỏng vấn 4 câu hỏi).
  • Phương pháp phân tích số liệu thống kê qua SPSS/PC, Excel và khung phiên giải thang đo Likert 5 mức độ.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter 4: Findings and Discussion)

Chương 4 cung cấp số liệu thực nghiệm toàn diện về đặc điểm người học, mức độ áp dụng và hiệu quả của các chiến lược tự học:

1. Dữ liệu nhân khẩu học của mẫu khảo sát ($N = 104$)

  • Giới tính: Nữ chiếm 52,9% (55 sinh viên), Nam chiếm 43,3% (45 sinh viên), 3,8% không tiết lộ.
  • Khóa học: Sinh viên năm nhất K47 chiếm 41,3% (43 sinh viên); sinh viên năm hai chiếm 58,7% (61 sinh viên).
  • Thâm niên học tiếng Anh: Nhóm học trên 4 năm chiếm tỉ lệ áp đảo ở cả hai nhóm (69,8% sinh viên năm nhất và 62,3% sinh viên năm hai).
  • Trình độ tiếng Anh tự đánh giá: Đa số sinh viên nằm ở mức Tiền trung cấp (Pre-Intermediate - 32,8% ở năm hai) và Trung cấp (Intermediate - 30,2% ở năm nhất), một bộ phận đạt mức Trên trung cấp (Upper-Intermediate - 27,9% ở năm nhất).

2. Mức độ tự tin và tỷ lệ áp dụng các chiến lược

  • Độ tự tin khi tự học: Sinh viên năm hai đạt điểm trung bình mức độ tự tin là 3,25 (mức cao), cao hơn sinh viên năm nhất đạt 3,0574 (mức trung bình).
  • Tỷ lệ lựa chọn các chiến lược tự học:
STT Chiến lược tự học Sinh viên năm nhất (%) Sinh viên năm hai (%) Tỉ lệ chung / Thứ hạng
1 Tự nói chuyện một mình (Talking to yourself in English) 67% 80% 75% (Hạng 1)
2 Hát theo bài hát tiếng Anh (Singing along to English songs) 56% 64% 61% (Hạng 2)
3 Luyện tập suy nghĩ bằng tiếng Anh (Practicing thinking in English) 58% 62% 61% (Hạng 3)
4 Tham gia khóa học nói trực tuyến (Taking online courses) 49% 51% Hạng 4
5 Luyện kỹ thuật nhại giọng (Shadowing English speech) 42% 31% Hạng 5
6 Trò chuyện trực tuyến với người bản xứ (Chatting online with native speakers) 26% 33% Hạng 6
7 Tìm cơ hội thực hành tại địa phương (CLB, hội thảo) 33% 28% Hạng 7
8 Kể lại câu chuyện bằng tiếng Anh (Retelling an English story) 35% 23% Hạng 8
9 Luyện câu líu lưỡi (Using tongue twisters) 19% 26% Hạng 9
10 Đi đến nước bản ngữ (Going to an English-speaking country) 19% 11% 14% (Hạng 10)
11 Các hình thức khác (Chơi trò chơi nói tiếng Anh, trò chuyện offline) 0,4% 0,3% Hạng 11

3. Tần suất thực hiện các chiến lược

  • Chiến lược "Tự nói chuyện một mình" được sinh viên năm nhất thực hiện hàng ngày nhiều nhất (34,9%), trong khi sinh viên năm hai thực hiện chủ yếu ở mức thỉnh thoảng (39,3%).
  • Chiến lược "Luyện suy nghĩ bằng tiếng Anh" có 34,8% sinh viên thực hiện hàng ngày.
  • Chiến lược "Hát theo nhạc tiếng Anh" được 34,9% sinh viên năm nhất thực hiện thường xuyên và 34,4% sinh viên năm hai thực hiện thỉnh thoảng.
  • Chiến lược "Kỹ thuật nhại giọng (Shadowing)" được 32,6% sinh viên năm nhất dùng thường xuyên, trong khi 42,6% sinh viên năm hai dùng thỉnh thoảng.
  • Chiến lược "Luyện câu líu lưỡi" có 32,6% sinh viên năm nhất không bao giờ dùng; 42,6% sinh viên năm hai chỉ dùng thỉnh thoảng.
  • Chiến lược "Đi nước ngoài" có 62,5% sinh viên hoàn toàn không áp dụng do rào cản tài chính và điều kiện thực tế.

4. Đánh giá hiệu quả của các chiến lược theo 4 thành tố kỹ năng nói

Thành tố kỹ năng Top chiến lược hiệu quả nhất - Sinh viên năm nhất Top chiến lược hiệu quả nhất - Sinh viên năm hai
Phát âm (Pronunciation) 1. Tự nói chuyện một mình (Mean = 3,886)
2. Luyện suy nghĩ bằng tiếng Anh (Mean = 3,828)
3. Kỹ thuật nhại giọng (Shadowing)
1. Tự nói chuyện một mình (Mean = 3,90)
2. Kỹ thuật nhại giọng (Shadowing) (Mean = 3,70)
3. Hát theo bài hát tiếng Anh
Từ vựng (Vocabulary) 1. Khóa học nói trực tuyến (Mean = 3,760)
2. Hát theo nhạc tiếng Anh (Mean = 3,613)
3. Chat trực tuyến với người bản xứ
1. Kể lại câu chuyện (Mean = 3,75)
2. Chat trực tuyến với người bản xứ (Mean = 3,58)
3. Luyện suy nghĩ bằng tiếng Anh
Độ trôi chảy (Fluency) 1. Tự nói chuyện một mình
2. Kỹ thuật nhại giọng (Shadowing)
3. Chat trực tuyến với người bản xứ
1. Kể lại câu chuyện
2. Tự nói chuyện một mình
3. Hát theo bài hát tiếng Anh
Ngữ pháp (Grammar) 1. Khóa học nói trực tuyến (Mean = 3,56)
2. Luyện suy nghĩ bằng tiếng Anh (Mean = 3,41)
3. Chat trực tuyến với người bản xứ (Mean = 3,39)
1. Kể lại câu chuyện (Mean = 3,75)
2. Chat trực tuyến với người bản xứ (Mean = 3,58)
3. Khóa học trực tuyến (Mean = 3,56)

5. Khó khăn gặp phải khi tự học kỹ năng nói ($N = 104$)

  • Gặp khó khăn trong việc lựa chọn chiến lược phù hợp: 52 sinh viên (50%).
  • Khó duy trì động lực học tập: 49 sinh viên (47%).
  • Không biết bắt đầu từ đâu và bắt đầu như thế nào: 40 sinh viên (38%).
  • Khó định hướng trước khối lượng tài liệu khổng lồ: 37 sinh viên (36%).
  • Không biết khi nào bản thân sẵn sàng để nâng cao trình độ: 32 sinh viên (31%).
  • Thiếu tự tin khi thực hiện các chiến lược: 30 sinh viên (29%).
  • Các trở ngại khác được bổ sung: Tâm lý quá tự tin dẫn đến lơ là, nỗi sợ bị người khác chê cười khi phát âm sai, khó cân bằng giữa luyện nói với học ngữ pháp/từ vựng.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Chapter 5: Conclusion and Recommendations)

Tác giả tổng hợp các phát hiện chính, đối chiếu sự khác biệt giữa hai khối lớp và đưa ra hệ thống giải pháp:

  • Khuyến nghị cho sinh viên: Cần kết hợp linh hoạt nhiều chiến lược thay vì chỉ dựa vào một phương pháp đơn lẻ; xây dựng thời gian biểu tự học chi tiết; chủ động tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh chuyên ngành và tìm bạn cùng tiến; tìm kiếm sự cố vấn từ giảng viên khi gặp khó khăn về tài liệu.
  • Khuyến nghị cho giảng viên: Cần lồng ghép hướng dẫn phương pháp tự học vào các giờ giảng Speaking 1 và Speaking 2; định hướng nguồn học liệu chuẩn; tạo môi trường thực hành phản xạ không áp lực để giúp sinh viên gạt bỏ tâm lý e ngại sai sót.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Sự khác biệt rõ nét giữa hai khối năm học: Sinh viên năm hai thể hiện mức độ tự tin cao hơn (Mean = 3,25 so với 3,0574 của năm nhất). Sinh viên năm nhất có xu hướng ưa chuộng các chiến lược mang tính cá nhân, độc lập và dễ thực hiện tại chỗ (Tự nói một mình 67%, Shadowing 42%, Hát theo nhạc 56%). Trong khi đó, sinh viên năm hai có tỷ lệ áp dụng chiến lược tự nói chuyện cao vượt trội (80%) và đánh giá rất cao chiến lược "Kể lại câu chuyện" (Retelling stories) trong việc phát triển đồng thời ngữ pháp (Mean = 3,75), từ vựng (Mean = 3,75) và độ trôi chảy.
  2. Giá trị của việc phối hợp đa chiến lược: Kết quả phỏng vấn định tính cho thấy 15/16 sinh viên khẳng định vai trò sống còn của chiến lược tự học đối với việc hoàn thiện kỹ năng nói, và 14/16 sinh viên đồng thuận rằng việc phối hợp đa dạng các chiến lược mang lại hiệu quả toàn diện hơn nhiều so với việc chỉ bám theo một phương pháp duy nhất.
  3. Nhận diện chính xác các điểm nghẽn tự học: Khóa luận chỉ ra rằng 50% sinh viên gặp bế tắc trong khâu lựa chọn chiến lược và 47% bị đứt gãy động lực học tập do thiếu sự phản hồi (feedback) trực tiếp khi tự luyện tập.

Đóng góp của khóa luận

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về thực trạng và hiệu quả tự học kỹ năng nói của sinh viên ngành Tiếng Anh Pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội.
  • Phân tích chi tiết mức độ tác động của từng chiến lược tự học cụ thể đối với 4 thành tố ngôn ngữ riêng biệt (Phát âm, Từ vựng, Độ trôi chảy, Ngữ pháp), giúp người học có căn cứ khoa học để lựa chọn phương pháp khắc phục điểm yếu của bản thân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ một số giới hạn thực tế:

  • Quy mô và phạm vi mẫu: Nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở quy mô mẫu $N = 104$ sinh viên năm nhất và năm hai thuộc Khoa Ngoại ngữ Pháp lý Trường Đại học Luật Hà Nội, chưa mở rộng ra sinh viên các năm cuối (năm 3, năm 4) hoặc các khoa chuyên ngành luật khác trong trường.
  • Đo lường nhận thức chủ quan: Dữ liệu đánh giá hiệu quả chiến lược dựa chủ yếu trên khảo sát nhận thức tự đánh giá (self-perceived effectiveness) của sinh viên qua bảng hỏi và phỏng vấn, chưa kết hợp với các bài kiểm tra đánh giá năng lực nói chuẩn hóa (pre-test và post-test) trước và sau khi áp dụng chiến lược.
  • Hướng mở tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu trên toàn trường, thực hiện nghiên cứu can thiệp thực nghiệm (experimental research) theo dõi sự tiến bộ của từng nhóm kỹ năng nói cụ thể theo thời gian.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Tiếng Anh Pháp lý: Tham khảo ma trận đánh giá 10 chiến lược tự học để lựa chọn phương pháp rèn luyện phát âm (Shadowing, Tự nói chuyện), từ vựng và ngữ pháp (Khóa học trực tuyến, Kể lại câu chuyện) phù hợp với năng lực cá nhân.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói (Speaking): Nắm bắt tâm lý, rào cản động lực và những khó khăn phổ biến của sinh viên đại học năm đầu để thiết kế hoạt động bổ trợ và định hướng phương pháp tự học ngoài giờ lên lớp.
  • Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Tham khảo khung thiết kế nghiên cứu kết hợp (Mixed Methods), cấu trúc bảng hỏi khảo sát thái độ tự học và thang đo đánh giá các thành tố kỹ năng nói.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?

Nghiên cứu được thực hiện trên 104 sinh viên hệ đại học chính quy thuộc Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội (gồm 43 sinh viên năm nhất - K47 và 61 sinh viên năm hai). Ngoài ra, tác giả chọn ngẫu nhiên 16 sinh viên trong số này để tiến hành phỏng vấn sâu.

2. Ba chiến lược tự học kỹ năng nói được sinh viên sử dụng phổ biến nhất là gì?

Ba chiến lược được sinh viên áp dụng nhiều nhất theo kết quả khảo sát là: (1) Tự nói chuyện một mình bằng tiếng Anh (Talking to yourself in English) với tỉ lệ 75% (67% ở năm nhất, 80% ở năm hai); (2) Hát theo bài hát tiếng Anh (Singing along to English songs) với 61%; và (3) Rèn luyện tư duy bằng tiếng Anh (Practicing thinking in English) với 61%.

3. Chiến lược nào được sinh viên năm hai đánh giá cao nhất về mặt phát triển Ngữ pháp và Từ vựng?

Sinh viên năm hai đánh giá chiến lược "Kể lại câu chuyện bằng tiếng Anh" (Retelling an English story) đạt điểm trung bình hiệu quả cao nhất đối với cả hai thành tố Ngữ pháp (Mean = 3,75) và Từ vựng (Mean = 3,75).

4. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải trong quá trình tự học kỹ năng nói là gì?

Hai trở ngại lớn nhất được ghi nhận là: 50% sinh viên gặp khó khăn trong việc lựa chọn chiến lược tự học phù hợp với bản thân và 47% sinh viên gặp khó khăn trong việc duy trì động lực học tập thường xuyên.

5. Khóa luận tập trung đánh giá những thành tố nào của kỹ năng nói tiếng Anh?

Dựa trên cơ sở lý thuyết của Harris (1974) và Syakur (2007), khóa luận tập trung phân tích và đo lường 4 thành tố cốt lõi của kỹ năng nói bao gồm: Phát âm (Pronunciation), Từ vựng (Vocabulary), Độ trôi chảy (Fluency) và Ngữ pháp (Grammar).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Khánh Linh đã phản ánh toàn diện thực trạng áp dụng các chiến lược tự học kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất và năm hai chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Công trình làm rõ sự khác biệt về mức độ tự tin, tần suất sử dụng và nhận thức hiệu quả đối với từng thành tố ngôn ngữ giữa hai nhóm sinh viên qua phương pháp nghiên cứu kết hợp chặt chẽ. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống khuyến nghị trong khóa luận cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị giúp sinh viên tối ưu hóa phương pháp tự học và hỗ trợ giảng viên nâng cao hiệu quả giảng dạy kỹ năng nói chuyên ngành.