Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế là xu hướng tất yếu mở ra nhiều cơ hội mở rộng thị trường cho nền kinh tế Việt Nam. Trong quá trình tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP, AFTA và các cam kết của WTO, hoạt động dịch vụ nói chung và logistics nói riêng trở thành mắt xích thiết yếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Logistics đóng vai trò huyết mạch trong việc kết nối lưu chuyển hàng hóa giữa các quốc gia, nâng cao giá trị gia tăng và hỗ trợ các doanh nghiệp xuất nhập khẩu tiếp cận thị trường quốc tế.
Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) được thông qua mở ra triển vọng tăng trưởng kim ngạch thương mại hai chiều giữa Việt Nam và 27 quốc gia thành viên EU. Tuy nhiên, thị trường EU có các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt về chất lượng hàng hóa và hệ thống dịch vụ hậu cần an toàn, bảo mật. Bên cạnh đó, việc thực thi các cam kết mở cửa thị trường dịch vụ logistics tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn logistics lớn của châu Âu đối với các doanh nghiệp giao nhận nội địa có quy mô vốn nhỏ và chi phí vận hành còn cao. Trước thực tế đó, tác giả Trần Thu Thảo đã thực hiện chuyên đề khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu thực trạng và xây dựng chiến lược phát triển thị trường cho Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng (Goldtrans).
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chiến lược phát triển thị trường và nắm bắt tổng quan về Hiệp định EVFTA, bao gồm các cam kết cốt lõi, lộ trình cắt giảm thuế quan cùng tác động đa chiều đến thị trường dịch vụ logistics tại Việt Nam.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng (Goldtrans) trong giai đoạn 2017–2019.
- Đề xuất hệ thống chiến lược và giải pháp khả thi giúp các nhà quản trị doanh nghiệp nắm bắt cơ hội, vượt qua thách thức khi Hiệp định EVFTA chính thức đi vào thực thi.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và chiến lược phát triển thị trường dịch vụ logistics của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng (Goldtrans).
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng cùng hệ thống các chi nhánh, văn phòng đại diện tại Hà Nội, Hải Phòng, Thành phố Hồ Chí Minh và Móng Cái (Quảng Ninh).
- Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2019; định hướng giải pháp trong bối cảnh EVFTA được ký kết và chuẩn bị phê chuẩn thực thi năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận chuyên ngành Quản trị kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế thông qua các khái niệm, quy trình và mô hình quản trị chiến lược:
- Khái niệm và hướng phát triển thị trường: Khái niệm thị trường theo giác độ quan hệ cung - cầu và phân loại phát triển thị trường thành hai hướng: phát triển theo chiều rộng (mở rộng phạm vi địa lý, tiếp cận nhóm khách hàng mới) và phát triển theo chiều sâu (thâm nhập sâu vào thị trường hiện tại, phân đoạn thị trường, đa dạng hóa sản phẩm dựa trên quy luật dung ích, phát triển về phía trước, phát triển ngược, phát triển thống nhất).
- Quy trình triển khai chiến lược: Ứng dụng quy trình triển khai chiến lược theo quan điểm của David A. Aaker trong công trình Business Strategy Execution, bao gồm thiết lập mục tiêu chiến lược, phân tích tình thế thị trường, lựa chọn - thực thi chiến lược, phân bổ nguồn lực (nhân lực, ngân sách, văn hóa doanh nghiệp, lãnh đạo) và kiểm soát đánh giá kết quả thực hiện.
- Mô hình phân tích môi trường: Phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, văn hóa - xã hội, pháp luật - chính trị) và môi trường ngành thông qua mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ tiềm năng, đối thủ cạnh tranh trong ngành, sản phẩm thay thế, áp lực từ khách hàng, quyền lực nhà cung ứng).
- Phối thức Marketing 4P: Vận dụng lý thuyết của Philip Kotler về cấu trúc 3 cấp độ sản phẩm (cốt lõi, cụ thể, phụ thêm), chính sách định giá, phân phối và xúc tiến thương mại.
- Công cụ hoạch định chiến lược: Sử dụng ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT) kết hợp ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM) để đánh giá và lựa chọn các nhóm chiến lược (SO, ST, WO, WT).
Phương pháp nghiên cứu:
Nghiên cứu sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất giai đoạn 2017–2019 của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng Goldtrans; văn bản cam kết Hiệp định EVFTA do Bộ Công Thương Việt Nam và Ủy ban châu Âu (EC) công bố; báo cáo thống kê của Phòng Thương mại châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) và Ngân hàng Thế giới (WB). Tác giả kết hợp các phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh tỷ lệ tăng trưởng, tổng hợp và mô hình hóa quy trình tác nghiệp thực tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về chiến lược phát triển thị trường kinh doanh dịch vụ logistics của doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về thị trường và chiến lược kinh doanh dịch vụ logistics. Nội dung chương tập trung phân tích bản chất hai hướng phát triển thị trường: phát triển theo chiều rộng (vươn sang các vùng địa lý mới, mở rộng đối tượng khách hàng mục tiêu) và phát triển theo chiều sâu (khai thác tối đa khách hàng hiện có thông qua chính sách giá, đẩy mạnh xúc tiến, phân đoạn thị trường và phát triển kênh phân phối). Tác giả phân tích quy luật dung ích trong đa dạng hóa sản phẩm, đồng thời làm rõ ba mô hình kiểm soát chuỗi giá trị: tích hợp về phía trước (khống chế kênh phân phối đến người dùng cuối), tích hợp ngược (khống chế nguồn cung ứng đầu vào) và tích hợp thống nhất.
Chương này cũng phân tích việc thực thi phối thức Marketing 4P cho dịch vụ logistics và xác định các nhân tố ảnh hưởng:
- Nhân tố bên trong: Nguồn nhân lực, năng lực tài chính, cơ sở vật chất - công nghệ thông tin, tầm nhìn định hướng và danh tiếng thương hiệu của doanh nghiệp.
- Nhân tố bên ngoài: Môi trường vĩ mô và mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter. Chương 1 khép lại bằng quy trình kiểm soát chiến lược nhằm đối chiếu kết quả thực hiện với tiêu chuẩn đã đề ra.
Chương 2: Hiệp định thương mại tự do EVFTA và tác động thị trường logistics tại Việt Nam
Chương 2 trình bày tổng quan về tiến trình 10 năm đàm phán và phê chuẩn Hiệp định EVFTA (từ tháng 10/2010 đến các bước phê chuẩn của Hội đồng châu Âu vào tháng 3/2020 và kế hoạch triển khai của Bộ Công Thương). Tác giả hệ thống hóa các cam kết nền tảng có tác động trực tiếp đến dòng luân chuyển hàng hóa và dịch vụ vận tải:
| Nhóm nội dung |
Chi tiết cam kết chính trong EVFTA |
| Cam kết thuế quan của EU |
Xóa bỏ ngay thuế nhập khẩu đối với 85,6% số dòng thuế (70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU); sau 7 năm xóa bỏ 99,2% số dòng thuế (99,7% kim ngạch). Hạn ngạch thuế quan (TRQ) áp dụng cho 0,3% kim ngạch còn lại (gạo 80.000 tấn, tinh bột sắn 30.000 tấn, cá ngừ đóng hộp 11.500 tấn...). |
| Cam kết thuế quan của Việt Nam |
Xóa bỏ ngay 48,5% số dòng thuế (64,5% kim ngạch nhập khẩu từ EU); sau 7 năm đạt 91,8% số dòng thuế (97,1% kim ngạch); sau 10 năm đạt 98,3% số dòng thuế (99,8% kim ngạch). Lộ trình xóa thuế với ô tô (9-10 năm), phụ tùng ô tô (7 năm), rượu vang và rượu mạnh (7 năm), thịt lợn đông lạnh (7 năm). |
| Thuế xuất khẩu |
Cam kết không đánh thuế xuất khẩu; Việt Nam bảo lưu 57 dòng thuế đối với tài nguyên quan trọng (dầu thô, than đá), đưa mức trần về tối đa 20% trong vòng 5 năm, xóa bỏ toàn bộ theo lộ trình tối đa 16 năm. |
| Quy tắc xuất xứ và C/O |
Áp dụng quy tắc xuất xứ thuần túy, gia công chế biến đáng kể, quy tắc PSR và cơ chế cộng gộp. Sử dụng mẫu C/O EUR.1; áp dụng cơ chế tự chứng nhận xuất xứ đối với các lô hàng dưới 6.000 EUR và hệ thống REX đối với nhà xuất khẩu đủ điều kiện. |
| Mở cửa dịch vụ logistics |
Cho phép nhà cung cấp dịch vụ vận tải biển EU cung cấp dịch vụ qua biên giới không hạn chế. Mở cửa 4 nhóm dịch vụ hỗ trợ: xếp dỡ container (trừ sân bay), kho bãi, đại lý vận tải hàng hóa (giao nhận) và các dịch vụ hỗ trợ kiểm tra, giám định, chuẩn bị chứng từ. |
Về tác động, chương phân tích hai mặt: Tích cực (quy mô xuất khẩu sang EU dự báo tăng 30-40%, nhập khẩu tăng 20-25% theo dự báo EuroCham; chi phí trang thiết bị nhập khẩu giảm) và Thách thức (yêu cầu kỹ thuật EU khắt khe; cạnh tranh trực tiếp với các tập đoàn logistics hàng đầu EU trong bối cảnh các quốc gia EU như Đức, Hà Lan, Thụy Điển, Bỉ chiếm lĩnh vị trí dẫn đầu bảng xếp hạng LPI 2018; chi phí logistics nội địa Việt Nam ở mức cao, chiếm 21-25% GDP).
Chương 3: Tình hình kinh doanh dịch vụ logistics của công ty giao nhận quốc tế Goldtrans
Chương 3 khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng (GOLDTRANS CORP), thành lập ngày 19/12/2014, vốn điều lệ 3.000 VNĐ (theo hồ sơ đăng ký kinh doanh trích trong văn bản), mã số thuế 0106720456, do bà Nguyễn Thị Hoa làm đại diện pháp luật. Doanh nghiệp thiết lập mạng lưới gồm trụ sở Hà Nội (30 nhân sự) và các chi nhánh tại Hải Phòng, Thành phố Hồ Chí Minh, Móng Cái.
Công ty cung cấp dịch vụ logistics trọn gói: giao nhận vận tải biển (FCL/LCL, liên kết hãng tàu Maersk Lines, ONE, MSC, CMA, Evergreen, COSCO, Yang Ming...), vận tải hàng không (tuyến Đức, Ý, Mỹ, Hàn Quốc, Trung Quốc, Singapore...), vận tải đường bộ (khai thác cửa khẩu Móng Cái từ giữa năm 2018 với 72 lô hàng nhập khẩu tính từ đầu năm 2019) cùng dịch vụ thủ tục hải quan và kiểm tra chuyên ngành.
Chương 3 chuẩn hóa quy trình giao nhận và thủ tục hải quan:
- Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu 9 bước: (1) Nhận chứng từ; (2) Kiểm tra chứng từ (Sales Contract, CI, PL, BL, AN, C/O...); (3) Lên tờ khai hải quan trên phần mềm, truyền tờ khai nhận luồng và nộp thuế/VAT; (4) Lấy lệnh hãng tàu; (5) Làm thủ tục thông quan tại chi cục hải quan; (6) Làm thủ tục lấy hàng tại cảng/đổi lệnh, kiểm tra số container, chì; (7) Giao lệnh cho xe vận chuyển; (8) Lấy cược và hoàn ứng; (9) Trả kết quả kiểm tra chuyên ngành.
- Quy trình giao nhận hàng xuất khẩu và quy trình thông quan xuất nhập khẩu.
Số liệu kinh doanh giai đoạn 2017–2019 cho thấy sự chuyển dịch cơ cấu dịch vụ của Goldtrans:
| Chỉ tiêu doanh thu (Tỷ đồng) |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Tăng trưởng 2018/2017 (%) |
Năm 2019 |
Tăng trưởng 2019/2018 (%) |
| Dịch vụ vận tải |
16,14 |
18,83 |
+16,67% |
30,98 |
+64,00% |
| Dịch vụ thủ tục chuyên ngành |
12,35 |
13,29 |
+7,61% |
15,92 |
+19,78% |
Doanh thu từ dịch vụ vận tải có sự tăng trưởng bứt phá (đạt 30,98 tỷ đồng năm 2019), thể hiện định hướng phát triển mảng cước vận tải quốc tế thay vì chỉ phụ thuộc vào dịch vụ làm thủ tục chuyên ngành.
Chương 4: Xây dựng chiến lược kinh doanh dịch vụ logistics của công ty giao nhận vận tải quốc tế Goldtrans dưới tác động EVFTA
Chương 4 kết hợp đánh giá các nhân tố nội bộ và tác động môi trường EVFTA để xây dựng ma trận SWOT cho Goldtrans. Tác giả sử dụng ma trận QSPM nhằm lượng hóa và lựa chọn các chiến lược ưu tiên từ các nhóm SO, ST, WO, WT.
Trên cơ sở phân tích định lượng, 4 nhóm giải pháp chiến lược cốt lõi được xây dựng gồm:
- Giải pháp thực hiện chiến lược "Phát triển thị trường": Mở rộng mạng lưới đại lý vận tải tại các quốc gia thành viên EU; đẩy mạnh khai thác các tuyến vận chuyển hàng hóa được hưởng ưu đãi thuế quan từ EVFTA (dệt may, da giày, nông thủy sản).
- Giải pháp thực hiện chiến lược "Đẩy mạnh Marketing": Hoàn thiện nhận diện thương hiệu, ứng dụng các công cụ truyền thông số, tối ưu hóa website và nâng cao năng lực tiếp thị dịch vụ logistics tích hợp.
- Giải pháp thực hiện chiến lược "Liên kết doanh nghiệp trong và ngoài nước": Tăng cường liên minh với các hãng tàu quốc tế, doanh nghiệp vận tải nội địa và đối tác đại lý hải quan để tối ưu hóa chi phí chuỗi cung ứng.
- Giải pháp thực hiện chiến lược "Thu hút và đào tạo nguồn nhân lực": Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về quy tắc xuất xứ C/O mẫu EUR.1, nghiệp vụ hải quan số, nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng bán cước quốc tế cho đội ngũ nhân viên.
Cuối chương, tác giả xây dựng quy trình kiểm soát, đánh giá định kỳ và cơ chế điều chỉnh chiến lược nhằm đảm bảo tính linh hoạt trong quá trình thực thi.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu và thực tiễn hoạt động:
- Hệ thống hóa số liệu cam kết EVFTA: Làm rõ bức tranh cắt giảm thuế quan của EU (xóa bỏ 85,6% dòng thuế ngay khi có hiệu lực và đạt 99,2% sau 7 năm) và Việt Nam (xóa 48,5% dòng thuế ngay, 91,8% sau 7 năm và 98,3% sau 10 năm), xác định các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực có tiềm năng bùng nổ nhu cầu logistics (gỗ, máy vi tính, dệt may, giày dép, thủy sản).
- Làm rõ thực trạng kinh doanh của doanh nghiệp: Phản ánh tốc độ tăng trưởng doanh thu dịch vụ vận tải của Goldtrans từ 16,14 tỷ đồng (2017) lên 18,83 tỷ đồng (2018) và 30,98 tỷ đồng (2019, tăng 64%), ghi nhận bước đầu khai thác tuyến vận tải bộ qua Móng Cái với 72 lô hàng nhập khẩu năm 2019.
- Quy trình hóa tác nghiệp logistics: Sơ đồ hóa và mô tả chi tiết 9 bước giao nhận hàng nhập khẩu, quy trình giao nhận xuất khẩu và nghiệp vụ thông quan tại thực địa.
- Đóng góp ứng dụng: Đề xuất bộ giải pháp 4 trọng tâm (Phát triển thị trường, Marketing, Liên kết đối tác, Đào tạo nhân sự) gắn với ma trận SWOT và QSPM, cung cấp cơ sở tham khảo cho ban lãnh đạo công ty Goldtrans trong giai đoạn chuẩn bị thực thi EVFTA.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được hoàn thành vào tháng 05/2020, thời điểm Hiệp định EVFTA vừa được Hội đồng châu Âu thông qua và đang trong quá trình chờ Quốc hội Việt Nam phê chuẩn có hiệu lực chính thức. Do đó, các đánh giá về tác động của hiệp định chủ yếu dựa trên nội dung cam kết văn bản và số liệu dự báo của các tổ chức quốc tế (như EuroCham, WB), chưa có dữ liệu thực chứng sau khi hiệp định đi vào vận hành thực tế.
Phạm vi nghiên cứu dữ liệu nội bộ của Goldtrans dừng lại ở mốc 2017–2019. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát giai đoạn sau năm 2020 khi EVFTA chính thức có hiệu lực, đo lường mức độ gia tăng sản lượng hàng hóa tuyến Việt Nam – EU thực tế của Goldtrans và đánh giá định lượng hiệu quả của từng chiến lược đã triển khai.
Giá trị tham khảo
Khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng. Tài liệu cung cấp dữ liệu chi tiết về lộ trình thuế quan EVFTA, cam kết mở cửa thị trường vận tải và quy tắc xuất xứ hàng hóa.
Đối với người làm nghiên cứu hoặc doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ, phần mô tả quy trình tác nghiệp 9 bước giao nhận nhập khẩu, quy trình thông quan tại cảng và phương pháp ứng dụng ma trận SWOT - QSPM trong Chương 3 và Chương 4 là tài liệu tham khảo có tính thực tiễn cao trong quản trị vận hành.
Câu hỏi thường gặp
Hiệp định EVFTA quy định lộ trình xóa bỏ thuế nhập khẩu của EU đối với hàng hóa Việt Nam như thế nào?
Ngay khi hiệp định có hiệu lực, EU xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với 85,6% số dòng thuế, tương đương 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Sau 7 năm, EU xóa bỏ 99,2% số dòng thuế, tương đương 99,7% kim ngạch xuất khẩu. Đối với 0,3% kim ngạch còn lại, EU áp dụng hạn ngạch thuế quan (TRQ) với thuế suất trong hạn ngạch là 0%.
Việt Nam cam kết mở cửa thị trường dịch vụ vận tải biển nội địa cho các doanh nghiệp EU ra sao?
Theo cam kết EVFTA, Việt Nam cho phép các nhà cung cấp dịch vụ vận tải biển của EU được cung cấp dịch vụ qua biên giới cho khách hàng tại Việt Nam không hạn chế. Đây là mức mở cửa mở rộng đáng kể so với cam kết WTO vốn chỉ cho phép cung cấp dịch vụ vận tải hàng hóa quốc tế.
Tình hình tăng trưởng doanh thu dịch vụ vận tải của Goldtrans giai đoạn 2017–2019 diễn ra như thế nào?
Năm 2017, doanh thu dịch vụ vận tải đạt 16,14 tỷ đồng; năm 2018 tăng 16,67% lên 18,83 tỷ đồng; năm 2019 tăng trưởng mạnh 64% so với năm 2018, đạt mức 30,98 tỷ đồng.
Mẫu giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) nào được sử dụng chung trong Hiệp định EVFTA?
Việt Nam và EU thống nhất sử dụng mẫu C/O EUR.1. Mẫu này có yêu cầu thông tin khai báo đơn giản hơn so với C/O trong ATIGA, không bắt buộc thể hiện mã HS và tiêu chí xuất xứ trên chứng từ.
Bốn nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất cho Công ty Goldtrans tại Chương 4 là gì?
Bao gồm: (1) Giải pháp thực hiện chiến lược "Phát triển thị trường"; (2) Giải pháp thực hiện chiến lược "Đẩy mạnh Marketing"; (3) Giải pháp thực hiện chiến lược "Liên kết doanh nghiệp trong và ngoài nước"; (4) Giải pháp thực hiện chiến lược "Thu hút và đào tạo nguồn nhân lực".
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp đã phân tích hệ thống cam kết của Hiệp định EVFTA và tác động đa chiều đến thị trường dịch vụ logistics tại Việt Nam. Thông qua việc đánh giá số liệu kinh doanh giai đoạn 2017–2019 của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng Goldtrans, tác giả đã làm rõ tiềm năng tăng trưởng mảng dịch vụ vận tải và chỉ ra các áp lực cạnh tranh khi thị trường mở cửa. Đề tài xây dựng 4 nhóm giải pháp chiến lược thông qua ma trận SWOT và QSPM, cung cấp cơ sở định hướng thực tiễn cho doanh nghiệp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.