Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 2010 – 2015, Liên minh Châu Âu (EU) đã khẳng định vị thế là một trong hai thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam song hành cùng Hoa Kỳ. Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc gấp 3 lần chỉ trong vòng 5 năm, đạt 30,9 tỷ USD vào năm 2015, trong khi giá trị nhập khẩu dừng ở mức 10,3 tỷ USD. Trong bức tranh thương mại song phương sôi động đó, ngành công nghiệp giày dép luôn giữ vai trò trụ cột khi liên tục nằm trong top 3 ngành hàng xuất khẩu có kim ngạch cao nhất cả nước, đồng thời đảm bảo việc làm và thu nhập ổn định cho hơn 500.000 lao động. Tuy nhiên, trước bối cảnh Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) hoàn tất 14 phiên đàm phán chính thức và tuyên bố kết thúc cơ bản vào tháng 8/2015, ngành da giày Việt Nam đứng trước ngưỡng cửa chuyển mình mang tính bước ngoặt.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là làm rõ tác động nhiều chiều của hiệp định EVFTA đối với hoạt động thương mại hàng giày dép Việt Nam sang thị trường 28 quốc gia thành viên EU. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới; phân tích thực trạng thương mại da giày song phương giai đoạn 2010 – 2015; dự báo những biến động về dòng chảy thương mại khi hiệp định đi vào thực thi; và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp trong nước. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ dữ liệu thương mại giày dép xuất khẩu sang khối EU từ năm 2010 đến năm 2015, gắn liền với các cam kết cắt giảm thuế quan theo lộ trình 7 năm. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc cung cấp luận cứ khoa học giúp các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan, hướng tới mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng xuất khẩu giày dép trên 15%/năm và nâng cao giá trị gia tăng nội địa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn tiếp cận vấn đề dựa trên nền tảng của các lý thuyết kinh tế quốc tế kinh điển và hiện đại. Trọng tâm là Lý thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo và Mô hình tỷ lệ các yếu tố sản xuất Heckscher – Ohlin (H-O). Hai lý thuyết này giải thích rõ nét động lực thương mại giữa Việt Nam – quốc gia sở hữu nguồn lao động dồi dào, chi phí nhân công cạnh tranh – và Liên minh Châu Âu – khối thị trường phát triển vượt trội về vốn, công nghệ và tiêu chuẩn tiêu dùng. Bên cạnh đó, Lý thuyết Liên minh thuế quan của Jacob Viner được vận dụng triệt để nhằm phân tích hai hiệu ứng cốt lõi: hiệu ứng tạo lập thương mại (trade creation) khi thuế quan hạ xuống giúp mở rộng quy mô tiêu dùng giày dép Việt Nam tại EU, và hiệu ứng chuyển hướng thương mại (trade diversion) khi giày dép Việt Nam giành thị phần từ các quốc gia không có hiệp định ưu đãi.

Khung nghiên cứu tích hợp 4 khái niệm chuyên ngành then chốt chi phối trực tiếp đến xuất khẩu da giày:

  1. Quy tắc xuất xứ hàng hóa (Rules of Origin - RoO): Điều kiện tiên quyết để được cấp giấy chứng nhận xuất xứ và hưởng thuế suất ưu đãi, yêu cầu kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc nguyên phụ liệu từ khâu thuộc da, cắt may đến hoàn thiện sản phẩm.
  2. Hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT) và các biện pháp vệ sinh an toàn kiểm dịch (SPS): Hệ thống quy chuẩn kiểm định nghiêm ngặt về chất lượng, an toàn sức khỏe và bảo vệ môi trường.
  3. Chế độ Ưu đãi Thuế quan Phổ cập (GSP): Cơ chế thuế quan đơn phương của EU áp dụng cho các nước đang phát triển với mức thuế giày dép khoảng 8% - 9%, đóng vai trò làm bàn đạp chuyển tiếp sang cơ chế thuế quan song phương EVFTA.
  4. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và các tiêu chuẩn lao động quốc tế (ILO): Bộ tiêu chuẩn bắt buộc về an toàn lao động, tiền lương và quyền của người lao động trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp và xử lý từ các kênh thống kê chính thống trong nước và quốc tế, bao gồm cơ sở dữ liệu của Tổng cục Hải quan Việt Nam, Cơ quan Thống kê Châu Âu (Eurostat), Bộ Công Thương, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (Lefaso) và các báo cáo chuyên sâu của Dự án MUTRAP giai đoạn 2010 – 2015.

Về thiết kế mẫu nghiên cứu, tác giả thu thập dữ liệu toàn diện về kim ngạch và sản lượng xuất khẩu giày dép theo Chương 64 của Biểu thuế hài hòa (HS code), tập trung phân tích 15 thị trường nhập khẩu lớn nhất tại EU như Đức, Anh, Pháp, Bỉ, Hà Lan và Ý. Đồng thời, nghiên cứu bao quát dữ liệu theo dõi 14 vòng đàm phán chính thức diễn ra liên tục từ tháng 10/2012 tại Hà Nội đến tháng 7/2015 tại Brussels.

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng để phân loại các nhóm sản phẩm chủ lực gồm: giày da, giày thể thao, giày vải và dép các loại. Tác giả kết hợp linh hoạt giữa phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi thời gian (time-series analysis) và tổng hợp định tính. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích này xuất phát từ tính chất đặc thù của đề tài: không chỉ đòi hỏi đo lường lượng hóa chính xác sự biến động kim ngạch và đơn giá xuất khẩu qua từng năm, mà còn cần bóc tách các điều khoản văn bản pháp lý phức tạp của EVFTA để đánh giá mức độ tương thích của hơn 800 doanh nghiệp sản xuất da giày trong nước trước các rào cản tiêu chuẩn mới.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kim ngạch xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang thị trường EU tăng trưởng liên tục và vững chắc trong suốt giai đoạn 2010 – 2015. Từ mức khoảng 1,9 tỷ USD năm 2010, kim ngạch đã tăng lên gần 4,1 tỷ USD vào năm 2015, đạt tốc độ tăng trưởng bình quân trên 14,5%/năm. Năm 2015, thị phần giày dép Việt Nam chiếm khoảng 11% tổng giá trị nhập khẩu giày dép của toàn Liên minh Châu Âu, duy trì vững chắc vị trí quốc gia xuất khẩu da giày lớn thứ hai vào EU, chỉ xếp sau Trung Quốc.

Thứ hai, cơ cấu chủng loại hàng xuất khẩu thể hiện sự phân hóa rõ nét về giá trị. Nhóm sản phẩm giày thể thao và giày mũ da chiếm tỷ trọng áp đảo, đóng góp trên 75% tổng kim ngạch xuất khẩu da giày sang EU. Trong đó, nhóm giày da cao cấp đạt đơn giá xuất khẩu trung bình 18 – 22 USD/đôi, mang lại giá trị gia tăng cao hơn đáng kể so với nhóm giày vải và dép xốp chỉ đạt mức bình quân 7 – 10 USD/đôi.

Thứ ba, cơ chế mở cửa thị trường trong EVFTA tạo nên cú hích thuế quan đột phá. Ngay khi hiệp định có hiệu lực, EU cam kết xóa bỏ ngay 37% số dòng thuế đánh vào giày dép Việt Nam, 63% số dòng thuế còn lại sẽ giảm dần từ mức thuế cơ sở 8% - 17% về 0% theo lộ trình 7 năm. So với mức thuế suất GSP bình quân từ 8% đến 9% trước đây, mức thuế 0% của EVFTA giúp các nhà nhập khẩu tại EU tiết kiệm từ 3,5% đến 12% chi phí thuế, tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội so với các đối thủ chưa có hiệp định thương mại như Indonesia, Ấn Độ hay Trung Quốc.

Thứ tư, nghiên cứu phát hiện điểm nghẽn nghiêm trọng về chuỗi cung ứng khi trên 60% nguyên phụ liệu da thuộc, vải kỹ thuật và đế giày của Việt Nam vẫn phải nhập khẩu từ các thị trường bên ngoài hiệp định như Trung Quốc, Đài Loan và Hàn Quốc. Thực trạng này tạo ra rào cản kỹ thuật rất lớn trong việc đáp ứng tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa hoặc hàm lượng giá trị nội khối theo quy tắc xuất xứ đã cam kết.

Thảo luận kết quả

Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu da giày ấn tượng trong giai đoạn 2010 – 2015 bắt nguồn từ sự kết hợp của nhiều yếu tố: lợi thế nhân công dồi dào, sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ các tập đoàn giày dép đa quốc gia và chính sách hội nhập kinh tế quốc tế nhất quán của Chính phủ. So sánh với các nghiên cứu trước đây như Báo cáo tác động FTA của MUTRAP năm 2010 hay các công trình nghiên cứu kinh tế ngành giai đoạn 2008 – 2013, kết quả luận văn hoàn toàn củng cố nhận định rằng ngành da giày là một trong những ngành hưởng lợi trực tiếp lớn nhất từ tiến trình tự do hóa thương mại song phương.

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng làm sáng tỏ rằng lợi ích thuế quan từ EVFTA không tự động chuyển hóa thành lợi nhuận nếu doanh nghiệp không vượt qua được các rào cản phi thuế quan. Toàn bộ các phát hiện này có thể được biểu diễn trực quan qua biểu đồ đường thể hiện xu hướng biến động giá xuất khẩu trung bình giai đoạn 2010 – 2015, kết hợp cùng bảng tổng hợp phân tích 14 nhóm tiêu chuẩn kiểm dịch và an toàn kỹ thuật bắt buộc của EU. Các phân tích chỉ ra rằng, phần lớn sản phẩm giày dép Việt Nam (chiếm tới 68% sản lượng) vẫn đang định vị ở phân khúc thị trường trung bình và thấp. Trong khi đó, phân khúc cao cấp đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt Quy chế REACH về hóa chất, chỉ thị RoHS, chứng nhận dán nhãn sinh thái Ecolabel và trách nhiệm giải trình nguồn gốc gỗ, da theo tiêu chuẩn FLEGT và CITES.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và dự báo tác động, luận văn xây dựng hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ và khả thi:

  1. Tái cấu trúc chuỗi cung ứng và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu: Bộ Công Thương chủ trì phối hợp với Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (Lefaso) đẩy mạnh quy hoạch các cụm công nghiệp chuyên ngành sản xuất nguyên phụ liệu tập trung trong giai đoạn 2017 – 2020. Mục tiêu trọng tâm là nâng tỷ lệ nội địa hóa của toàn ngành từ mức 40% lên tối thiểu 60% vào năm 2020, đảm bảo đáp ứng đầy đủ quy tắc xuất xứ từ khâu cắt may trở đi để hưởng trọn vẹn ưu đãi thuế quan 0%.

  2. Gắn kết nhập khẩu công nghệ nguồn với đổi mới quy trình sản xuất: Các doanh nghiệp xuất khẩu da giày cần chủ động đầu tư dây chuyền cắt tự động, công nghệ dập laser và hệ thống xử lý môi trường hiện đại ngay từ giai đoạn 2016 – 2018. Giải pháp này hướng tới mục tiêu tăng năng suất lao động thêm 20% - 25%, giảm tỷ lệ lỗi sản phẩm xuống dưới 2% và đáp ứng tuyệt đối tiêu chuẩn kiểm soát hóa chất độc hại theo Quy chế REACH của EU.

  3. Thiết lập cơ chế hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp sản xuất: Ngân hàng Nhà nước chỉ đạo các ngân hàng thương mại triển khai gói tín dụng trung và dài hạn với mức lãi suất ưu đãi thấp hơn từ 1,5% đến 2%/năm so với lãi suất thông thường cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trong ngành da giày từ năm 2017. Nguồn vốn này được ưu tiên giải ngân cho các dự án mở rộng nhà xưởng, đổi mới thiết bị và nâng cấp hệ thống xử lý nước thải thuộc da.

  4. Nâng cấp phương thức kinh doanh và xây dựng thương hiệu quốc tế: Cộng đồng doanh nghiệp da giày cần xây dựng lộ trình chuyển dịch căn bản từ hình thức gia công thuần túy (CMT) sang phương thức tự chủ nguyên liệu (FOB) và tự thiết kế mẫu mã (ODM). Mục tiêu đặt ra là nâng tỷ trọng giá trị các đơn hàng FOB và ODM lên mức 50% tổng kim ngạch xuất khẩu trước năm 2022, đồng thời đăng ký bảo hộ nhãn hiệu và chỉ dẫn địa lý tại các quốc gia thành viên EU.

  5. Rà soát khung khổ pháp lý và đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại: Các cơ quan quản lý nhà nước khẩn trương rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, sửa đổi các quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra chuyên ngành và chứng nhận xuất xứ điện tử phù hợp với tiêu chuẩn EVFTA trong giai đoạn 2016 – 2018. Song song đó, các cơ quan xúc tiến thương mại cần định kỳ tổ chức các đoàn doanh nghiệp tham gia hội chợ triển lãm chuyên ngành thường niên tại Đức, Ý và Pháp để kết nối trực tiếp với hệ thống phân phối bán lẻ châu Âu.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban lãnh đạo và đội ngũ quản lý tại các doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu da giày: Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về lộ trình cắt giảm thuế quan theo từng nhóm mã hàng, danh mục các rào cản kỹ thuật TBT/SPS và các điều kiện bắt buộc về quy tắc xuất xứ. Đây là cẩm nang chiến lược giúp doanh nghiệp chủ động cơ cấu lại nguồn nguyên phụ liệu, đổi mới công nghệ và đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế hiệu quả.

  2. Cơ quan quản lý nhà nước và các nhà hoạch định chính sách thương mại: Luận văn mang lại nguồn tư liệu thực chứng phong phú cùng hệ thống phân tích sâu sắc về 14 phiên đàm phán EVFTA. Dữ liệu này hỗ trợ trực tiếp cho Bộ Công Thương, Bộ Tài chính và Tổng cục Hải quan trong việc ban hành các thông tư hướng dẫn thực thi quy tắc xuất xứ, hoàn thiện chiến lược phát triển công nghiệp phụ trợ và đàm phán các thỏa thuận thương mại tiếp theo.

  3. Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên sau đại học chuyên ngành Kinh tế quốc tế: Công trình là tài liệu tham khảo học thuật giá trị về phương pháp đánh giá tác động của FTA thế hệ mới đối với một ngành hàng cụ thể. Người đọc có thể tiếp cận mô hình kết hợp lý thuyết liên minh thuế quan với phân tích chuỗi số liệu thực tế trong nghiên cứu kinh tế ứng dụng.

  4. Hiệp hội ngành hàng Lefaso và các tổ chức xúc tiến thương mại quốc tế: Tài liệu cung cấp các phân tích xác đáng về phân khúc thị trường và thị hiếu tiêu dùng giày dép tại châu Âu, giúp hiệp hội xây dựng các chương trình đào tạo nghiệp vụ về chứng nhận C/O mẫu EUR.1, tổ chức các hoạt động kết nối giao thương B2B và bảo vệ quyền lợi hội viên trong các vụ việc phòng vệ thương mại.

Câu hỏi thường gặp

  1. Hiệp định EVFTA mang lại lợi thế cắt giảm thuế quan cụ thể như thế nào cho giày dép Việt Nam? Khi hiệp định chính thức có hiệu lực, EU xóa bỏ ngay 37% số dòng thuế và đưa 63% số dòng thuế còn lại về 0% theo lộ trình 7 năm. So với mức thuế GSP đơn phương từ 8% đến 9% trước đây, mức thuế 0% theo hiệp định giúp các nhà nhập khẩu tại 28 nước EU giảm từ 3,5% đến 12% chi phí thuế nhập khẩu, gia tăng đáng kể năng lực cạnh tranh cho hàng Việt Nam.

  2. Tiêu chí xuất xứ hàng hóa nào là bắt buộc để giày dép Việt Nam được hưởng thuế suất ưu đãi 0%? Để được hưởng ưu đãi thuế quan, sản phẩm giày dép phải đáp ứng quy tắc xuất xứ nội khối chặt chẽ, cụ thể là quy tắc xuất xứ từ công đoạn cắt, may, định hình và ráp đế trở đi thực hiện tại Việt Nam hoặc các nước thành viên hiệp định. Doanh nghiệp bắt buộc phải có Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O mẫu EUR.1) hợp lệ hoặc thực hiện cơ chế tự chứng nhận xuất xứ theo quy định.

  3. Doanh nghiệp xuất khẩu da giày Việt Nam đối mặt với những rào cản kỹ thuật phi thuế quan lớn nhất nào tại EU? Rào cản lớn nhất đến từ Quy chế kiểm soát hóa chất REACH (nghiêm cấm dư lượng chì, crôm VI, thuốc nhuộm azo), các chỉ thị môi trường RoHS, quy định kiểm dịch động thực vật SPS và tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội CSR. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp gặp trở ngại do thiếu hệ thống phòng kiểm nghiệm độc lập đạt chuẩn quốc tế để kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào.

  4. Vì sao việc chuyển đổi từ mô hình gia công CMT sang FOB và ODM là yêu cầu sống còn của ngành da giày? Mô hình gia công CMT thuần túy chỉ mang lại tỷ suất lợi nhuận biên thấp từ 5% đến 8% và khiến doanh nghiệp hoàn toàn phụ thuộc vào nguyên phụ liệu chỉ định từ đối tác nước ngoài. Chuyển đổi sang phương thức FOB (tự mua nguyên liệu, sản xuất và xuất khẩu) và ODM (tự thiết kế mẫu mã) giúp nâng tỷ suất lợi nhuận lên 15% - 25% và chủ động đáp ứng các tiêu chí xuất xứ của EVFTA.

  5. Xu hướng tiêu dùng giày dép tại thị trường Liên minh Châu Âu sau khi EVFTA thực thi có những điểm mới nào? Người tiêu dùng EU ngày càng quan tâm sâu sắc đến các sản phẩm giày dép sinh thái, giày da bền vững có thể tái chế và quy trình sản xuất thân thiện với môi trường đạt chứng nhận Ecolabel. Thực tế cho thấy các đơn hàng đòi hỏi minh bạch chuỗi cung ứng và chứng chỉ lao động công bằng ghi nhận mức tăng trưởng nhu cầu trên 12%/năm tại các quốc gia Tây và Bắc Âu.

Kết luận

  • Hiệp định EVFTA tạo động lực tăng trưởng đột phá, mở rộng cánh cửa tiếp cận thị trường tiêu thụ 28 quốc gia thành viên EU với quy mô kinh tế hàng đầu thế giới cho ngành da giày Việt Nam.
  • Lộ trình xóa bỏ 100% dòng thuế trong vòng 7 năm mang lại lợi thế cạnh tranh trực tiếp và vượt trội về giá thành so với các đối thủ cạnh tranh ngoài khối.
  • Điểm nghẽn phụ thuộc trên 60% vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu ngoài hiệp định đòi hỏi các giải pháp phát triển công nghiệp hỗ trợ nội địa quyết liệt và cấp bách.
  • Việc chuyển dịch mô hình sản xuất từ gia công CMT sang phương thức FOB/ODM kết hợp đầu tư công nghệ xanh là chìa khóa then chốt để vượt qua các rào cản kỹ thuật REACH và TBT.
  • Sự đồng hành chặt chẽ giữa các chính sách hỗ trợ tín dụng của Nhà nước, vai trò liên kết của Hiệp hội Lefaso và tinh thần đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp sẽ quyết định sự thành bại trong hội nhập.

Đóng góp nổi bật của luận văn là đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về ngành da giày Việt Nam trước thềm thực thi một hiệp định thương mại tự do thế hệ mới tiêu chuẩn cao. Trong giai đoạn chuyển tiếp 2016 – 2018, các doanh nghiệp và cơ quan quản lý cần khẩn trương hiện thực hóa các giải pháp tái cấu trúc, hoàn thiện khung pháp lý và nâng cấp chuỗi giá trị trước khi hiệp định chính thức đi vào hiệu lực. Hãy khai thác toàn bộ tư liệu và dữ liệu chuyên sâu từ luận văn thạc sĩ này để xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh bền vững và đón đầu làn sóng thương mại tự do quốc tế.