Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, xuất khẩu hàng hóa đóng vai trò là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo nguồn ngoại tệ phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Ngành da giày Việt Nam là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn có đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Tuy nhiên, các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu giày dép trong nước đang đứng trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong khu vực, sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu, phương thức sản xuất chủ yếu là gia công (CMT) và những biến động phức tạp của thị trường quốc tế, đặc biệt là ảnh hưởng từ sự đứt gãy chuỗi cung ứng do đại dịch Covid-19 trong giai đoạn 2020.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lan Phương (ngành Kinh tế quốc tế, chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Học viện Chính sách và Phát triển) lựa chọn nghiên cứu thực tiễn hoạt động xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo nhằm phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh, chỉ ra các nút thắt trong quy trình và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu giai đoạn tiếp theo.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo các nội dung sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo trong giai đoạn 2018–2020, bao gồm quy trình xuất khẩu, kim ngạch, cơ cấu sản phẩm, hình thức xuất khẩu và thị trường tiêu thụ.
  3. Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các tồn tại, hạn chế cùng nguyên nhân trong hoạt động kinh doanh xuất khẩu của công ty.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước cùng Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (Lefaso) nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo giai đoạn 2021–2026.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo.
  • Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu hoạt động xuất khẩu sang các thị trường trọng điểm của công ty gồm thị trường Châu Âu (EU), Châu Mỹ và Nhật Bản.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế về tình hình sản xuất kinh doanh, xuất khẩu giai đoạn 2018–2020; xây dựng giải pháp định hướng cho giai đoạn 2021–2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý thuyết thương mại quốc tế, quản trị ngoại thương và các quy định pháp luật điều chỉnh hoạt động xuất nhập khẩu tại Việt Nam:

  • Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Tiếp cận định nghĩa xuất khẩu theo Thư viện học liệu mở Việt Nam và Luật Doanh nghiệp 2005 (hàng hóa đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc vào khu vực hải quan riêng). Phân loại các hình thức xuất khẩu ngoại thương: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp, xuất khẩu ủy thác, xuất khẩu gia công ủy thác, tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế và giao dịch qua sở giao dịch hàng hóa.
  • Khung quy trình tác nghiệp ngoại thương: Tiếp cận trình tự thực hiện hợp đồng xuất khẩu tiêu chuẩn gồm các khâu: tiếp nhận thông tin và chuẩn bị hàng xuất khẩu (tạo nguồn hàng, bao gói, kẻ ký mã hiệu); kiểm tra hàng hóa xuất khẩu (tại cơ sở và tại cửa khẩu); thuê phương tiện vận tải (phương thức tàu chợ, tàu chuyến); mua bảo hiểm hàng hóa; làm thủ tục hải quan; tổ chức giao nhận; thanh toán quốc tế (tín dụng chứng từ L/C, lập bộ chứng từ) và giải quyết khiếu nại.
  • Hệ thống văn bản pháp lý áp dụng: Luật Doanh nghiệp 2010; Thông tư số 04/2014/TT-BTC hướng dẫn Luật Thương mại về mua bán hàng hóa quốc tế và đại lý gia công hàng hóa với nước ngoài; Thông tư số 134/2014/TT-BTC về thủ tục gia hạn, nộp thuế và hoàn thuế GTGT cho máy móc thiết bị nhập khẩu; Thông tư số 86/2013/TT-BTC quy định chế độ ưu tiên trong quản lý nhà nước về hải quan; Nghị định số 08/2015/NĐ-CP quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan; Nghị quyết số 977/2005/NQ-UBTVQH11 về biểu thuế xuất khẩu ưu đãi (áp dụng thuế suất 0% cho giày dép xuất khẩu).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm phương pháp thu thập số liệu sơ cấp và thứ cấp trong quá trình thực tập tại công ty; phương pháp thống kê mô tả; phương pháp phân tích - tổng hợp; phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian (2018–2020). Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu được trích xuất trực tiếp từ các báo cáo nội bộ của Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo (Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu) cùng các số liệu thống kê vĩ mô của cơ quan nhà nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về ngoại thương. Tác giả làm rõ vai trò đa chiều của hoạt động xuất khẩu: đối với nền kinh tế quốc dân, xuất khẩu tạo nguồn vốn ngoại tệ cho nhập khẩu công nghệ phục vụ công nghiệp hóa, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, mở rộng thị trường và giải quyết việc làm; đối với doanh nghiệp, xuất khẩu là phương thức mở rộng quy mô tiêu thụ, kéo dài vòng đời sản phẩm, tăng doanh thu ngoại tệ và nâng cao năng lực quản trị thông qua cạnh tranh quốc tế.

Nội dung chương phân tích chi tiết quy trình 8 bước chuẩn của hoạt động xuất khẩu hàng hóa và chỉ ra 3 nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả xuất khẩu:

  • Nhóm nhân tố môi trường vĩ mô (kinh tế, công nghệ, văn hóa - xã hội, tự nhiên, cơ sở hạ tầng, chính trị - luật pháp).
  • Nhóm nhân tố môi trường tác nghiệp (khách hàng, nhà cung ứng nguyên phụ liệu, đối thủ cạnh tranh, trung gian thương mại, công chúng).
  • Nhóm nhân tố môi trường quốc tế và nội bộ doanh nghiệp (năng lực tài chính, trình độ nhân lực, uy tín ban lãnh đạo, chiến lược kinh doanh và hệ thống thông tin nghiên cứu thị trường).

Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu của Công ty cổ phần Giày Hồng Bảo giai đoạn 2018-2020

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng của Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo (MST: 0108541389, cấp ngày 11/07/2005; trụ sở tại số 176 đường Đào Cam Mộc, thị trấn Đông Anh, Hà Nội). Cơ cấu vốn điều lệ ban đầu gồm 20% vốn nhà nước và 80% vốn cổ phần của người lao động. Cơ cấu tổ chức được quản lý theo mô hình tập trung gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc và 5 phòng chức năng (Tài vụ - Kế toán, Quản lý chất lượng, Kỹ thuật, Tổ chức, Xuất nhập khẩu) điều hành trực tiếp 3 phân xưởng giày xuất khẩu.

Về kết quả sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp ghi nhận sự gia tăng về quy mô và các khoản chi phí quản trị trong giai đoạn 2018–2020:

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Đồng) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng doanh thu 70.800 Tăng trưởng qua các năm Tăng trưởng qua các năm
Giá vốn bán hàng 30.800 Tăng trưởng qua các năm Tăng trưởng qua các năm
Chi phí bán hàng 74.065 Tăng trưởng qua các năm Tăng trưởng qua các năm
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.120 Tăng trưởng qua các năm Tăng trưởng qua các năm
- Chi phí nhân viên quản lý 2.456 - -
- Chi phí vật liệu quản lý 2.367 - -
- Chi phí khấu hao tài sản cố định 5.296 - -

(Nguồn: Phòng Kế toán Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo)

Về cơ cấu lao động, tính đến ngày 31/12/2020, tổng số lao động của công ty đạt 3.200 người (lao động nữ chiếm 70% với 2.240 người; lao động nam chiếm 30% với 960 người). Doanh nghiệp áp dụng cơ cấu nhân sự sản xuất theo tỷ lệ 6 - 2 - 1 (6 công nhân kỹ thuật, 2 trung cấp nghề, 1 kỹ sư):

Năm Tổng số lao động (người) Trình độ Cao học Trình độ ĐH - CĐ Trình độ Trung cấp nghề Công nhân lành nghề Thu nhập bình quân (VNĐ/người/tháng)
2018 2.500 27 267 532 1.674 6.155.000
2019 2.875 28 289 670 1.888 6.592.000
2020 3.200 30 303 700 2.167 6.884.000

(Nguồn: Phòng Hành chính - Nhân sự Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo)

Tác giả mô tả chi tiết quy trình xuất khẩu 12 bước thực tế đang vận hành tại công ty:

Bước Nội dung công việc Bộ phận chịu trách nhiệm
Bước 1 Tìm kiếm khách hàng và đàm phán hợp đồng Phòng Xuất nhập khẩu
Bước 2 Ký kết và thực hiện hợp đồng ngoại thương Phòng Xuất nhập khẩu
Bước 3 Tiếp nhận thông tin lô hàng và chuẩn bị hàng Phòng Kinh doanh
Bước 4 Lập bộ chứng từ (Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List) và liên hệ hãng tàu lấy Booking Confirmation Phòng Kinh doanh, Phòng Xuất khẩu
Bước 5 Khai tờ khai hải quan, liên hệ hãng tàu mượn vỏ và kéo container rỗng về kho đóng hàng Phòng Xuất khẩu
Bước 6 Truyền dữ liệu hải quan điện tử và làm thủ tục hải quan Bộ phận chứng từ (Phòng Xuất khẩu)
Bước 7 Kiểm tra hàng hóa, giám định và xử lý sai lệch nếu có Phòng Xuất khẩu
Bước 8 Thực hiện các thủ tục thông quan tại chi cục hải quan Bộ phận chứng từ (Phòng Xuất khẩu)
Bước 9 Đóng phí lệnh giao hàng, phí nâng/lưu bãi để xuất phiếu EIR Phòng Xuất khẩu
Bước 10 Thanh lý tờ khai hải quan và vào sổ tàu xác nhận đủ điều kiện xuất Phòng Xuất khẩu
Bước 11 Lấy vận đơn đường biển (B/L), xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) và gửi bộ chứng từ cho nhà nhập khẩu Bộ phận chứng từ (Phòng Xuất khẩu)
Bước 12 Giao hàng, lưu trữ hồ sơ và đối chiếu quyết toán chứng từ (Debit note) Phòng Xuất khẩu và Phòng Kế toán

Về cơ cấu kim ngạch xuất khẩu (KNXK) theo chủng loại sản phẩm:

Chủng loại sản phẩm (Đơn vị: USD) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Kim ngạch xuất khẩu giày thể thao 354.626 Tăng trưởng mạnh Chiếm tỷ trọng lớn nhất
Kim ngạch xuất khẩu giày da 132.374 Tăng trưởng 290.374
Kim ngạch xuất khẩu dép, hài 65.712 Tăng trưởng Chiếm khoảng 10%

(Nguồn: Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu)

Về hình thức xuất khẩu, công ty thực hiện gần như toàn bộ theo phương thức gia công quốc tế, duy trì quan hệ đối tác chiến lược gần hai thập kỷ với đối tác nước ngoài (điển hình là Tập đoàn Jimbrothers - Đài Loan). Mặc dù đã cho ra mắt thương hiệu nội địa Bli benta (Blibentak) từ năm 2015, sản phẩm mang thương hiệu riêng của doanh nghiệp vẫn chưa thâm nhập được vào các thị trường quốc tế.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu của Công ty cổ phần Giày Hồng Bảo giai đoạn 2021-2026

Dựa trên những cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do và thách thức từ đại dịch cùng sự cạnh tranh của hàng hóa nước ngoài, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp nội bộ và các kiến nghị chính sách nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu trong giai đoạn 2021–2026:

  • Nhóm giải pháp nội bộ doanh nghiệp:

    1. Chính sách đãi ngộ lao động: Xây dựng cơ chế lương thưởng, đãi ngộ thỏa đáng nhằm giữ chân lực lượng lao động kỹ thuật, công nhân lành nghề có thâm niên (hiện chiếm 67% lực lượng lao động).
    2. Nội địa hóa nguồn nguyên phụ liệu: Chủ động liên kết và ưu tiên mua nguyên vật liệu từ các nhà cung ứng trong nước để giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu, tiết giảm chi phí sản xuất và rút ngắn thời gian giao hàng.
    3. Đàm phán mở rộng thị trường: Chủ động thương lượng với các khách hàng chủ lực nhằm tận dụng kênh phân phối của họ để mở rộng độ bao phủ sang các thị trường tiềm năng khác ngoài EU, Mỹ và Nhật Bản.
    4. Thành lập phòng Marketing chuyên trách: Tách bạch hoạt động xúc tiến, thành lập phòng Marketing chuyên nghiệp nhằm nghiên cứu thị trường, xây dựng chiến lược xúc tiến thương mại cho cả thị trường nội địa và quốc tế.
    5. Nâng cao năng lực thiết kế: Cử nhân sự thuộc phòng chế tác mẫu thử đi đào tạo chuyên sâu tại nước ngoài để nâng cao năng lực thiết kế, chuyển dần từ gia công đơn thuần sang tự chủ mẫu mã.
    6. Mở rộng liên doanh: Tiến tới thành lập liên doanh với các đối tác khách hàng chủ lực để tiếp nhận chuyển giao công nghệ hiện đại và đa dạng hóa hình thức xuất khẩu.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý và hiệp hội:

    • Đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành da giày; đơn giản hóa thủ tục hành chính, thủ tục hải quan và duy trì các chính sách ưu đãi thuế.
    • Đối với Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (Lefaso): Tăng cường vai trò cầu nối thông tin thị trường quốc tế, tổ chức các hội chợ triển lãm thương mại, hỗ trợ doanh nghiệp hội viên cập nhật các rào cản kỹ thuật và quy định xuất xứ.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu của khóa luận mang lại các kết quả và đóng góp thực tiễn cụ thể:

  • Làm rõ kết quả kinh doanh xuất khẩu: Luận văn tổng hợp được toàn diện bức tranh hoạt động của Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo qua chuỗi dữ liệu 3 năm. Trong đó, kim ngạch xuất khẩu giày thể thao luôn giữ vị trí chủ lực với tỷ trọng cao nhất; kim ngạch xuất khẩu giày da năm 2020 đạt 290.374 USD (tăng hơn gấp đôi so với mức 132.374 USD năm 2018, chiếm ~30% tổng kim ngạch); nhóm hàng dép và hài duy trì tỷ trọng ổn định khoảng 10%. Thu nhập bình quân của người lao động tăng đều từ 6.155.000 VNĐ/tháng (năm 2018) lên 6.884.000 VNĐ/tháng (năm 2020).
  • Hệ thống hóa quy trình thực tế: Chuẩn hóa quy trình 12 bước thực hiện đơn hàng xuất khẩu tại doanh nghiệp sản xuất gia công da giày, làm rõ sự phối hợp giữa các phòng ban chức năng từ khâu tiếp nhận thông tin, chuẩn bị chứng từ, thực hiện thủ tục hải quan, vận tải đến quyết toán công nợ.
  • Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Khóa luận đưa ra các đề xuất gắn liền với đặc thù của doanh nghiệp: giải quyết mâu thuẫn giữa quy mô lao động lớn (3.200 người) nhưng thiếu nhân lực thiết kế chất lượng cao bằng giải pháp cử nhân viên đi đào tạo nước ngoài; định hướng khắc phục hạn chế về sự phụ thuộc vào hình thức gia công thông qua lộ trình thành lập phòng Marketing và liên doanh hợp tác quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Chuỗi số liệu phân tích thực trạng bị giới hạn trong khung thời gian 3 năm (2018–2020), trùng với thời điểm bắt đầu bùng phát đại dịch Covid-19, do đó một số chỉ tiêu xuất khẩu năm 2020 chưa phản ánh đầy đủ tiềm năng sản xuất trong điều kiện bình thường. Dữ liệu tập trung chủ yếu vào mảng sản xuất gia công theo các đơn hàng hiện hữu tại 3 thị trường Châu Âu, Châu Mỹ và Nhật Bản mà chưa đánh giá sâu các thị trường mới nổi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP) đối với chuỗi cung ứng của doanh nghiệp da giày; nghiên cứu mô hình chuyển đổi từ hình thức gia công đơn thuần (CMT) sang sản xuất tự chủ mẫu mã và thương hiệu (ODM, OBM) trong dài hạn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng cần tài liệu thực tế về quy trình xuất khẩu hàng hóa và cách mạng lưới sản xuất da giày vận hành.
  • Người nghiên cứu thực tiễn: Các nhà quản trị tại các doanh nghiệp sản xuất - gia công giày dép quy mô vừa và nhỏ có thể tham khảo quy trình tác nghiệp 12 bước, cơ cấu phân bổ nhân lực sản xuất (mô hình 6 - 2 - 1) và phương án tổ chức bộ máy quản lý chất lượng xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo thực hiện hoạt động xuất khẩu chủ yếu theo hình thức nào trong giai đoạn 2018–2020?
Hình thức xuất khẩu chính của công ty trong giai đoạn này là xuất khẩu theo hình thức gia công quốc tế, thực hiện thông qua việc ký kết hợp đồng sản xuất trực tiếp cho các thương hiệu nước ngoài, tiêu biểu là đối tác lâu năm Jimbrothers (Đài Loan).

2. Cơ cấu lao động theo mô hình nhân sự sản xuất tại công ty được áp dụng theo tỷ lệ nào và quy mô năm 2020 ra sao?
Công ty áp dụng cơ cấu nhân lực cho sản xuất theo tỷ lệ 6 - 2 - 1 (tương ứng 6 công nhân kỹ thuật, 2 trung cấp nghề, 1 kỹ sư). Tính đến ngày 31/12/2020, tổng số lao động là 3.200 người, trong đó lao động nữ chiếm 70% (2.240 người), công nhân lành nghề chiếm 67% (2.167 người) và thu nhập bình quân đạt 6.884.000 VNĐ/người/tháng.

3. Mặt hàng nào đóng góp tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu kim ngạch xuất khẩu của Giày Hồng Bảo?
Mặt hàng giày thể thao luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất và duy trì tốc độ tăng trưởng cao nhất trong tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty giai đoạn 2018–2020. Mặt hàng giày da đứng thứ hai (đạt 290.374 USD vào năm 2020, chiếm khoảng 30%), còn lại là dép và hài (chiếm khoảng 10%).

4. Quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu tại Công ty Giày Hồng Bảo gồm bao nhiêu bước và bắt đầu từ khâu nào?
Quy trình gồm 12 bước cụ thể, bắt đầu từ Bước 1: Tìm kiếm khách hàng và đàm phán; tiếp tục qua các khâu ký hợp đồng, lập bộ chứng từ, khai báo hải quan, đóng hàng container, kiểm tra hàng, thông quan, lấy bill vận chuyển, xin C/O và kết thúc ở Bước 12: Giao hàng, lưu hồ sơ và quyết toán chứng từ (Debit note).

5. Tác giả đề xuất những giải pháp nội bộ trọng tâm nào để đẩy mạnh xuất khẩu cho công ty giai đoạn 2021–2026?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp nội bộ: (1) Xây dựng chính sách đãi ngộ lao động lành nghề; (2) Ưu tiên mua nguyên vật liệu từ nhà cung cấp trong nước; (3) Đàm phán mở rộng thị trường xuất khẩu qua khách hàng chủ lực; (4) Thành lập phòng Marketing chuyên trách; (5) Cử cán bộ phòng chế tác mẫu thử đi học nước ngoài để nâng cao năng lực thiết kế; (6) Mở rộng liên doanh với đối tác quốc tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lan Phương đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và phản ánh trung thực thực trạng hoạt động xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo giai đoạn 2018–2020. Công trình chỉ rõ năng lực gia công và thế mạnh về chủng loại giày thể thao, đồng thời làm rõ những tồn tại về việc phụ thuộc vào đối tác nước ngoài và thiếu hụt bộ phận Marketing chuyên trách. Hệ thống giải pháp đề xuất giai đoạn 2021–2026 mang tính khả thi, gắn liền với định hướng nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và phát triển thương hiệu xuất khẩu cho doanh nghiệp ngành da giày.