Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau hơn 30 năm đổi mới, nền kinh tế Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng bình quân xấp xỉ 7%/năm, thu nhập bình quân đầu người tăng gấp 5 lần. Trong chiến lược phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu, ngành giày dép giữ vị thế đặc biệt quan trọng. Năm 2019, tổng kim ngạch xuất khẩu nhóm sản phẩm giày dép của Việt Nam đạt gần 19 tỷ USD (chiếm 7,18% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa cả nước), đưa Việt Nam trở thành quốc gia xuất khẩu giày dép lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Trung Quốc. Giai đoạn 2010–2019 ghi nhận sự tăng trưởng liên tục của ngành da giày khi giá trị xuất khẩu tăng gấp hơn 3,6 lần (từ 5,22 tỷ USD năm 2010).
Thị trường Liên minh Châu Âu (EU) với 27 quốc gia thành viên, quy mô dân số gần 500 triệu người và thu nhập bình quân đầu người ở mức cao, là một trong những thị trường xuất khẩu trọng điểm của giày dép Việt Nam. Sau quá trình khởi động đàm phán từ tháng 6 năm 2012 và trải qua 14 phiên đàm phán, Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA) đã chính thức được ký kết vào ngày 30 tháng 6 năm 2019 và có hiệu lực từ ngày 01 tháng 8 năm 2020. EVFTA mang lại các cam kết cắt giảm thuế quan sâu rộng, mở ra cơ hội mở rộng thị phần nhưng đồng thời đặt ra thách thức lớn về quy tắc xuất xứ, rào cản kỹ thuật và phòng vệ thương mại.
Khóa luận xác định mục đích nghiên cứu là phân tích tác động của Hiệp định EVFTA đến hoạt động xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang thị trường EU, trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp và khuyến nghị nhằm thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu ngành da giày.
Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận tập trung vào ba vấn đề:
- Cơ hội và thách thức của ngành giày dép Việt Nam khi tham gia Hiệp định EVFTA là gì?
- Tác động của việc cắt giảm thuế quan theo cam kết EVFTA đến xuất khẩu giày dép Việt Nam diễn ra như thế nào?
- Cần thực hiện những giải pháp nào để ngành giày dép Việt Nam phát triển bền vững sau khi tham gia Hiệp định?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của Hiệp định EVFTA đối với hoạt động xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang thị trường EU.
- Phạm vi không gian: Việt Nam và 27 quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu (EU).
- Phạm vi thời gian: Chuỗi số liệu thứ cấp được tổng hợp và phân tích trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên hệ thống lý luận thương mại quốc tế và các cam kết pháp lý cụ thể trong EVFTA:
- Lý thuyết về Hiệp định thương mại tự do (FTA): Tổng quan từ khái niệm FTA truyền thống theo khuôn khổ Hiệp ước chung về thuế quan và mậu dịch (GATT 1947) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO 1995) tập trung vào cắt giảm thuế quan và hàng rào phi thuế quan đối với hàng hóa hữu hình, đến khái niệm FTA thế hệ mới mở rộng sang các lĩnh vực sở hữu trí tuệ, lao động, môi trường, mua sắm chính phủ và thuận lợi hóa thương mại.
- Lý thuyết liên minh thuế quan của Viner (1960): Phân tích hai hiệu ứng kinh tế cốt lõi là Tác động tạo lập thương mại (Trade Creation Effect) và Tác động chệch hướng thương mại (Trade Diversion Effect), cùng hiệu ứng phúc lợi xã hội ròng khi các rào cản thuế quan được dỡ bỏ.
- Khung pháp lý cam kết EVFTA đối với ngành giày dép:
- Lộ trình cắt giảm thuế quan: EU xóa bỏ ngay 37% số dòng thuế (tương đương 42,1% kim ngạch xuất khẩu giày dép) với thuế suất cơ sở từ 3,5% đến 17%; xóa bỏ 73,2% sau 3 năm và đạt 100% sau 7 năm.
- Quy tắc xuất xứ (RoO): Quy định tại Nghị định thư về quy tắc xuất xứ, yêu cầu sản phẩm thuộc Chương 64 phải sản xuất từ các bộ phận có xuất xứ ngoại trừ nhóm 6406; nhóm 6406 áp dụng quy tắc chuyển đổi nhóm (CTH); sử dụng Giấy chứng nhận xuất xứ mẫu EUR.1 và lộ trình áp dụng cơ chế tự chứng nhận xuất xứ.
- Hàng rào kỹ thuật (TBT): Quy định REACH (EC/1907/2006) về quản lý hóa chất; Chỉ thị 94/11/EC về ghi nhãn vật liệu cấu thành giày dép; Chỉ thị 94/62/EC về kiểm soát kim loại nặng trong bao bì và xử lý rác thải bao gói; Quy định EC/1007/2011 về tên xơ dệt.
- Phòng vệ thương mại: Các công cụ chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ thương mại.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định lượng và phân tích định tính:
- Phương pháp nghiên cứu định lượng: Ứng dụng Mô hình Phần mềm Phân tích Tiếp cận Thị trường và Các rào cản Thương mại (SMART - Software for Market Access and Restrictions to Trade) thuộc hệ thống Giải pháp Thương mại Tích hợp Thế giới (WITS) do Ngân hàng Thế giới (World Bank) và UNCTAD phối hợp phát triển. Mô hình SMART là mô hình cân bằng từng phần (PE) mô phỏng tác động tĩnh của việc cắt giảm thuế quan đối với luồng thương mại chi tiết đến cấp mã HS 6 chữ số.
- Giả định mô hình: Độ co giãn của cung xuất khẩu ($\beta$) được thiết lập mặc định ở mức vô hạn ($\beta = 99$) do Việt Nam là nền kinh tế quy mô nhỏ so với thị trường toàn cầu; Độ co giãn thay thế nhập khẩu áp dụng giả định của Armington (1969) ở mức $\sigma = 1,5$ đối với nhóm hàng công nghiệp; Độ co giãn của cầu nhập khẩu ($\eta$) được cập nhật theo ước tính thực nghiệm của Kee et al. cho từng dòng thuế.
- Phương trình mô hình: Tính toán lượng tạo lập thương mại ($TC_{ijk}$), chệch hướng thương mại ($TD_{ijk}$), hiệu ứng thương mại ròng ($TE = TC + TD$) và biến thiên phúc lợi người tiêu dùng/nhà sản xuất.
- Phương pháp nghiên cứu định tính: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp văn bản pháp luật, phân tích ma trận cơ hội và thách thức từ các rào cản phi thuế quan (TBT, RoO, biện pháp phòng vệ thương mại).
Nguồn dữ liệu nghiên cứu:
- Cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế Trademap của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC).
- Cơ sở dữ liệu WITS của World Bank bao gồm số liệu thương mại song phương và biểu thuế nhập khẩu năm 2019 của EU đối với nhóm hàng giày dép (Chương HS 64).
- Văn kiện Hiệp định EVFTA và tài liệu phân tích chính thức từ Bộ Công Thương, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba hướng tiếp cận:
- Tác động của FTA đến kinh tế vĩ mô Việt Nam: Các nghiên cứu của Pham Nguyen Minh et al. (2018), Trần Thị Trang & Đỗ Thị Thanh Mai (2019), và Nguyễn Mạnh Toàn et al. (2020) sử dụng mô hình cân bằng tổng thể động (DCGE) chỉ ra rằng việc cắt giảm thuế nhập khẩu thúc đẩy tăng trưởng dài hạn và gia tăng phúc lợi hộ gia đình, trong đó ngành da giày có mức độ tăng trưởng vượt trội.
- Tác động của FTA đến thương mại nói chung của Việt Nam: Nghiên cứu của Nguyễn Tiến Dũng (2011), Nguyễn Anh Thu et al. (2015) sử dụng mô hình trọng lực (Gravity Model); Jha et al. (2011) sử dụng mô hình CGE; Hà Văn Hội (2013), Vũ Thanh Hương (2017), Nghiem Xuan Khoat & Cismas (2019) phân tích tiềm năng bổ trợ thương mại song phương giữa Việt Nam và EU.
- Tác động của FTA đến các ngành hàng xuất khẩu chuyên biệt và ngành giày dép: Vũ Thanh Hương & Nguyễn Thị Minh Phương (2016) sử dụng chỉ số RCA và ES; Đào Quỳnh Trang (2017), Lu (2018) nghiên cứu ngành dệt may và thủy sản; Vũ Thanh Hương (2017), Võ Tất Thắng et al. (2017) áp dụng mô hình SMART đánh giá ngành giày dép từ dữ liệu năm 2015.
Chương 1 chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu trước đây đánh giá thương mại ở cấp độ tổng thể hoặc sử dụng số liệu cũ (năm 2015 trở về trước). Khóa luận giải quyết khoảng trống này bằng việc cập nhật bộ dữ liệu thương mại và thuế quan năm 2019 ngay trước thời điểm EVFTA có hiệu lực, đồng thời kết hợp mô hình SMART chi tiết cấp HS 6 chữ số với đánh giá định tính chuyên sâu về rào cản kỹ thuật và quy tắc xuất xứ.
Chương 2: Cơ sở lý luận về tác động của hiệp định thương mại tự do đến xuất nhập khẩu hàng hóa
Chương 2 trình bày khung lý luận về FTA và tiến trình EVFTA:
- Khái niệm, tiêu chí phân loại FTA theo số lượng thành viên (song phương, khu vực, hỗn hợp) và theo mức độ tự do hóa (kiểu Mỹ, kiểu Châu Âu, kiểu các nước đang phát triển).
- Cơ chế tác động thương mại thông qua hiệu ứng tạo lập và chệch hướng thương mại; tác động phi thuế quan đến môi trường đầu tư, cải cách thể chế và nâng cao năng suất quy mô.
- Tiến trình hình thành EVFTA từ khi khởi động đàm phán (10/2010), trải qua các mốc tách hiệp định thương mại và đầu tư (6/2018), ký kết (30/6/2019), phê chuẩn (6/2020) và chính thức có hiệu lực (01/8/2020).
- Hệ thống hóa các cam kết cụ thể về thuế quan của EU đối với nhóm hàng giày dép (nhóm B3, B5, B7), quy tắc xuất xứ theo từng dòng sản phẩm thuộc Chương 64 (Bảng quy tắc chuyển đổi nhóm CTH đối với 6406 và sản xuất từ bộ phận có xuất xứ), thủ tục chứng nhận xuất xứ (C/O mẫu EUR.1) và hệ thống rào cản kỹ thuật REACH, Chỉ thị 94/11/EC, Chỉ thị 94/62/EC.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và số liệu
Chương 3 trình bày cấu trúc toán học của mô hình SMART và quy trình xử lý dữ liệu:
- Trình bày hệ phương trình vi phân mô phỏng sự thay đổi của lượng nhập khẩu do biến động giá nhập khẩu sau khi giảm thuế.
- Phân tích ưu điểm của SMART trong việc giảm thiểu yêu cầu dữ liệu phức tạp so với CGE, cho phép phân tích vi mô sâu tới từng mã HS 6 chữ số; chỉ rõ nhược điểm là tính chất cân bằng tĩnh và không phản ánh tương tác liên ngành hoặc dịch chuyển các yếu tố sản xuất (lao động, vốn, đất đai).
- Xác lập các tham số đầu vào: độ co giãn cung xuất khẩu $\beta = 99$, độ co giãn thay thế $\sigma = 1,5$, độ co giãn cầu nhập khẩu theo từng dòng thuế.
- Phân loại và cấu trúc dữ liệu cho 6 phân nhóm HS 4 chữ số: HS 6401, 6402, 6403, 6404, 6405, 6406 từ cơ sở dữ liệu WITS và Trademap năm 2019.
Chương 4: Đánh giá tác động của Hiệp định thương mại tự do (EVFTA) đến xuất khẩu giày dép của Việt Nam
Chương 4 cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng và mô phỏng tác động:
- Quan hệ thương mại song phương VN - EU (2010–2019): Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU tăng từ 9,725 tỷ USD (2010) lên 35,782 tỷ USD (2019), tăng gấp hơn 3,5 lần. Kim ngạch nhập khẩu từ EU tăng từ 5,858 tỷ USD lên 14,071 tỷ USD. Nhóm mã HS 85 (máy điện, thiết bị điện) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 41,36% (14,560 tỷ USD); Nhóm mã HS 64 (giày dép) xếp thứ hai với 12,86% (4,699 tỷ USD).
- Thực trạng xuất khẩu giày dép sang EU: Xuất khẩu giày dép sang EU tăng trưởng từ 1,781 tỷ USD (2010) lên 4,6 tỷ USD (2019). Việt Nam giữ vị trí đối tác xuất khẩu giày dép lớn thứ hai vào thị trường EU với 13% thị phần (đạt 7,6 tỷ USD tính theo tổng số liệu nhập khẩu của EU), xếp sau Trung Quốc (22% thị phần, 12,32 tỷ USD) và đứng trên Ý (9%), Đức (7%), Indonesia (4%).
- Cơ cấu thị trường và mặt hàng:
- Bỉ và Đức là hai thị trường nhập khẩu giày dép Việt Nam lớn nhất trong khối EU năm 2019, lần lượt chiếm trên 25% (1,162 tỷ USD) và trên 22% (1,014 tỷ USD) tổng kim ngạch nhập khẩu của toàn khối.
- Về cơ cấu sản phẩm (HS 4 chữ số), nhóm HS 6404 (giày dép có mũ bằng vật liệu dệt) chiếm ưu thế lớn nhất với 2,730 tỷ USD, tiếp theo là HS 6403 (giày dép có mũ bằng da thuộc) đạt 1,098 tỷ USD, HS 6402 (giày dép có mũ bằng cao su/plastic) đạt 785,9 triệu USD, HS 6406 (bộ phận giày dép) đạt 144,0 triệu USD, HS 6405 đạt 23,9 triệu USD và HS 6401 đạt 1,89 triệu USD.
- Xây dựng kịch bản định lượng SMART:
- Kịch bản 1: EU xóa bỏ hoàn toàn thuế quan cho mặt hàng giày dép Việt Nam theo đúng lộ trình cam kết EVFTA (đến năm 2028), giữ nguyên chính sách thuế đối với các quốc gia khác.
- Kịch bản 2: EU cắt giảm thuế quan đồng thời cho cả Việt Nam và Indonesia (đối tác cạnh tranh trực tiếp trong khu vực ASEAN đang đàm phán FTA với EU).
- Đánh giá định tính cơ hội và thách thức:
- Cơ hội: Mở rộng thị phần nhờ ưu đãi thuế quan vượt trội so với các đối thủ chưa có FTA; thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang các nhóm hàng có giá trị gia tăng cao hơn; thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào công nghiệp hỗ trợ.
- Thách thức: Khó khăn trong việc đáp ứng quy tắc xuất xứ do nguồn nguyên phụ liệu da thuộc và vải kỹ thuật phụ thuộc lớn vào nhập khẩu từ các nước ngoài hiệp định (Trung Quốc, Đài Loan); chi phí tuân thủ các rào cản kỹ thuật TBT (chứng nhận REACH, kiểm soát hóa chất độc hại, ghi nhãn môi trường); rủi ro từ các vụ kiện phòng vệ thương mại khi kim ngạch xuất khẩu tăng nhanh.
Chương 5: Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam
Chương 5 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ cho hai nhóm chủ thể:
- Khuyến nghị đối với Chính phủ:
- Xây dựng quy hoạch phát triển vùng công nghiệp hỗ trợ cho ngành da giày, có cơ chế ưu đãi đất đai, thuế để khuyến khích sản xuất nguyên phụ liệu trong nước đáp ứng quy tắc xuất xứ EVFTA.
- Hoàn thiện thể chế pháp lý, nâng cấp hạ tầng logistics, đơn giản hóa thủ tục cấp Giấy chứng nhận xuất xứ C/O mẫu EUR.1 và chuẩn bị triển khai cơ chế tự chứng nhận xuất xứ.
- Thiết lập hệ thống cảnh báo sớm về các biện pháp phòng vệ thương mại của EU; nâng cao năng lực các phòng thí nghiệm kiểm định đạt chuẩn quốc tế để hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua rào cản TBT/REACH.
- Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại quốc gia, cung cấp thông tin cập nhật về thị hiếu tiêu dùng và các tiêu chuẩn môi trường xanh của thị trường EU.
- Giải pháp đối với doanh nghiệp da giày:
- Tái cấu trúc chuỗi cung ứng nguyên vật liệu, chủ động liên kết với các nhà cung cấp trong nước hoặc trong khối có thỏa thuận tích lũy xuất xứ để đáp ứng tiêu chí RoO.
- Đầu tư đổi mới công nghệ sản xuất, ứng dụng hệ thống quản trị chất lượng quốc tế, kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng hóa chất theo tiêu chuẩn REACH và quy định dán nhãn sinh thái.
- Chuyển dịch mô hình sản xuất từ gia công thuần túy (CMT) sang các phương thức có giá trị gia tăng cao hơn như FOB (mua nguyên liệu, bán thành phẩm), ODM (tự thiết kế và sản xuất) và OBM (sản xuất dưới thương hiệu riêng).
- Nâng cao trình độ đội ngũ nhân sự về luật thương mại quốc tế và các cam kết chuyên ngành trong EVFTA nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận tổng hợp các số liệu thực chứng quan trọng về cơ cấu xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang EU năm 2019 và cơ cấu mặt hàng giày dép xuất khẩu:
| Mã HS |
Mô tả nhóm mặt hàng xuất khẩu sang EU |
Kim ngạch (1.000 USD) |
Tỷ trọng trong cơ cấu XK sang EU (%) |
| 85 |
Máy điện, thiết bị điện và bộ phận; máy ghi/tái tạo âm thanh, hình ảnh |
14.560.000 |
41,36% |
| 64 |
Giày, dép, ghệt và các sản phẩm tương tự; các bộ phận của chúng |
4.699.000 |
12,86% |
| 84 |
Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí |
2.485.000 |
7,28% |
| 62 |
Quần áo và hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc |
2.552.000 |
6,21% |
| 61 |
Quần áo và hàng may mặc phụ trợ, dệt kim hoặc móc |
1.373.000 |
3,59% |
| 09 |
Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị |
1.241.000 |
3,35% |
| 94 |
Đồ nội thất, giường, nệm, đèn và bộ đèn |
904.511 |
2,53% |
| 42 |
Sản phẩm bằng da thuộc; yên cương; túi xách, đồ chứa |
875.708 |
2,45% |
| 08 |
Quả và quả hạch ăn được; vỏ quả họ cam quýt hoặc dưa |
828.134 |
2,32% |
| 03 |
Cá và động vật giáp xác, thân mềm, thủy sinh không xương sống |
667.870 |
1,87% |
Chi tiết kim ngạch xuất khẩu phân nhóm giày dép của Việt Nam sang EU năm 2019 (cấp độ HS 4 chữ số):
| Mã HS |
Mô tả phân nhóm giày dép |
Kim ngạch xuất khẩu sang EU (1.000 USD) |
| 6404 |
Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc/da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt |
2.730.000 |
| 6403 |
Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc/da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc |
1.098.000 |
| 6402 |
Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ bằng cao su hoặc plastic |
785.935 |
| 6406 |
Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũi giày, lót giày, gót giày, ghệt) |
144.039 |
| 6405 |
Giày, dép khác |
23.995 |
| 6401 |
Giày, dép không thấm nước có đế ngoài và mũ bằng cao su/plastic, không khâu/tán đinh |
1.897 |
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp khung phân tích kết hợp giữa lý thuyết thương mại quốc tế (hiệu ứng Viner) và thực tiễn thực thi EVFTA đối với một ngành hàng cụ thể.
- Đánh giá định lượng tác động cắt giảm thuế quan bằng mô hình SMART trên bộ dữ liệu cập nhật năm 2019, chi tiết hóa tác động đến từng dòng sản phẩm HS 4 chữ số và 6 chữ số.
- Phân tích đa chiều các rào cản phi thuế quan (TBT, RoO, phòng vệ thương mại), chỉ rõ các điểm nghẽn của chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ có tính ứng dụng cho cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do đặc tính mô hình và phạm vi dữ liệu:
- Hạn chế của mô hình SMART: SMART là mô hình cân bằng từng phần tĩnh, chỉ phản ánh tác động trực tiếp của việc thay đổi thuế quan tại một thời điểm cố định. Mô hình không xem xét mối liên hệ qua lại giữa các ngành kinh tế, bỏ qua sự dịch chuyển của các yếu tố sản xuất (lao động, nguồn vốn, công nghệ) và phụ thuộc vào các giả định về độ co giãn nhập khẩu.
- Hạn chế về dữ liệu và rào cản phi thuế quan: Do các rào cản phi thuế quan (TBT, SPS, RoO) khó lượng hóa chính xác bằng số liệu kinh tế lượng, mô hình chưa đưa trực tiếp chi phí tuân thủ phi thuế quan vào phương trình cân bằng. Bộ số liệu dừng lại ở năm 2019, chưa phản ánh các biến động thực tế sau khi EVFTA chính thức có hiệu lực từ tháng 8 năm 2020.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Ứng dụng mô hình Cân bằng Tổng thể Khả tính (CGE) hoặc mô hình CGE động (DCGE) để đánh giá tác động lan tỏa của EVFTA giữa ngành da giày với các ngành công nghiệp hỗ trợ, dệt may và thị trường lao động.
- Cập nhật chuỗi số liệu thực tế giai đoạn sau năm 2020 để so sánh kết quả mô phỏng dự báo với số liệu thực thi thực tế, đồng thời lượng hóa chi phí tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật REACH và quy tắc xuất xứ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo cho các đối tượng:
- Sinh viên, học viên và giảng viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực trong việc ứng dụng mô hình cân bằng cục bộ SMART từ hệ thống WITS để đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do đối với một ngành hàng cụ thể.
- Cơ quan quản lý nhà nước và viện nghiên cứu chính sách: Cung cấp cơ sở thực chứng và các phân tích kỹ thuật phục vụ công tác hoạch định chính sách công nghiệp hỗ trợ, phát triển logistics và hoàn thiện quy trình cấp chứng nhận xuất xứ.
- Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO) và các doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu: Nguồn tài liệu chi tiết về biểu thuế cam kết, danh mục quy chuẩn kỹ thuật EU (REACH, nhãn mác vật liệu, bao bì) và định hướng chiến lược chuyển đổi phương thức sản xuất từ gia công sang FOB/ODM.
Câu hỏi thường gặp
Hiệp định EVFTA quy định lộ trình cắt giảm thuế nhập khẩu của EU đối với mặt hàng giày dép Việt Nam như thế nào?
Theo cam kết trong EVFTA, EU xóa bỏ thuế quan ngay khi hiệp định có hiệu lực đối với khoảng 37% số dòng thuế thuộc nhóm giày dép (tương đương 42,1% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU) có mức thuế cơ sở từ 3,5% đến 17%. Lộ trình tiếp theo sẽ xóa bỏ 73,2% số dòng thuế sau 3 năm và đạt tỷ lệ xóa bỏ 100% dòng thuế sau 7 năm kể từ khi hiệp định có hiệu lực.
Quy tắc xuất xứ cụ thể áp dụng cho mặt hàng giày dép (Chương HS 64) trong EVFTA có nội dung gì?
Theo Bảng quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR) của EVFTA, các sản phẩm giày dép thuộc Chương 64 (trừ nhóm 6406) phải được sản xuất từ các bộ phận có xuất xứ, ngoại trừ các dòng thuế trong mục 6406. Đối với phân nhóm 6406 (các bộ phận của giày dép), quy tắc xuất xứ yêu cầu chuyển đổi mã hàng ở cấp độ 4 chữ số (CTH - Change in Tariff Heading).
Phân nhóm giày dép nào của Việt Nam chiếm kim ngạch xuất khẩu lớn nhất sang thị trường EU năm 2019?
Mặt hàng có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất sang EU năm 2019 là phân nhóm mã HS 6404 (Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt) với giá trị đạt 2,730 tỷ USD. Phân nhóm đứng thứ hai là mã HS 6403 (Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc) với kim ngạch đạt 1,098 tỷ USD.
Các rào cản kỹ thuật (TBT) chính của EU áp dụng đối với sản phẩm giày dép nhập khẩu gồm những quy định nào?
EU áp dụng ba nhóm quy định kỹ thuật bắt buộc: (1) Quy định EC/1907/2006 (REACH) về đăng ký, đánh giá, cấp phép và hạn chế sử dụng hóa chất trong sản phẩm da giày; (2) Chỉ thị 94/11/EC điều chỉnh thống nhất việc ghi nhãn các vật liệu sử dụng trong cấu phần chính của giày dép bán cho người tiêu dùng; (3) Chỉ thị 94/62/EC quy định về bao bì và rác thải bao gói, kiểm soát hàm lượng kim loại nặng và quy định thu gom rác thải.
Vị thế xuất khẩu giày dép của Việt Nam tại thị trường EU năm 2019 được xếp hạng ra sao so với các đối thủ cạnh tranh?
Năm 2019, Việt Nam là quốc gia xuất khẩu giày dép lớn thứ hai vào thị trường EU với kim ngạch đạt 7,6 tỷ USD (tính theo số liệu nhập khẩu của EU), chiếm 13% thị phần toàn khối. Việt Nam đứng sau Trung Quốc (12,32 tỷ USD, chiếm 22% thị phần) và đứng trên các đối thủ khác như Ý (5,019 tỷ USD, 9%), Đức (4,14 tỷ USD, 7%) và Indonesia (2,548 tỷ USD, 4%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã đánh giá toàn diện tác động của Hiệp định EVFTA đến hoạt động xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang thị trường EU thông qua việc kết hợp mô hình định lượng cân bằng cục bộ SMART và phân tích định tính các rào cản phi thuế quan. Kết quả nghiên cứu khẳng định EVFTA tạo ra động lực tăng trưởng kim ngạch đáng kể nhờ mức cắt giảm thuế quan sâu rộng, đưa giày dép trở thành một trong những ngành hưởng lợi lớn nhất từ hiệp định. Tuy nhiên, việc tận dụng tối đa cơ hội đòi hỏi ngành da giày Việt Nam phải chủ động giải quyết thách thức về chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu để đáp ứng quy tắc xuất xứ, đồng thời nâng cao năng lực tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật REACH và tiêu chuẩn môi trường khắt khe của Liên minh Châu Âu.