Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP và các khuôn khổ hợp tác đa phương trong WTO. Với lợi thế bờ biển dài khoảng 3.260 km trải dọc từ Bắc xuống Nam cùng hệ thống cảng biển nước sâu ngày càng hoàn thiện, phương thức giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển giữ vị trí huyết mạch trong chuỗi lưu thông hàng hóa quốc tế.

Công ty Cổ phần Dịch vụ Quốc tế CTX (CTX International Services Joint Stock Company) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận vận tải và dịch vụ logistics. Là một doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ (SME), CTX đối mặt với các áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp logistics lớn trong nước và quốc tế về năng lực tài chính, hạ tầng kỹ thuật và mạng lưới đại lý toàn cầu. Việc hoàn thiện mô hình quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển nhằm chuẩn hóa nghiệp vụ, giảm thiểu sai sót chứng từ và nâng cao hiệu quả vận hành là yêu cầu thực tiễn cấp thiết của doanh nghiệp.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Trả lời câu hỏi nghiên cứu: "Quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần dịch vụ Quốc tế CTX như thế nào?", từ đó phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận cho công ty cùng các kiến nghị quản lý vĩ mô.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về giao nhận vận tải và quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và thực tiễn 4 khâu quản trị quy trình (lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, giám sát, điều hành) tại CTX giai đoạn 2021 – 2023.
    3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế, xác định nguyên nhân và xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Dịch vụ Quốc tế CTX.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở chính tại TP. Hà Nội và các chi nhánh, văn phòng đại diện trực thuộc CTX (Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực tiễn hoạt động thu thập từ năm 2021 đến tháng 4 năm 2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào 4 chức năng quản trị quy trình (lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, giám sát, điều hành) đối với các lô hàng xuất khẩu bằng đường biển (hàng nguyên container - FCL và hàng lẻ - LCL).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị học và nghiệp vụ logistics quốc tế:

  • Khái niệm và quy tắc chuẩn: Áp dụng định nghĩa về dịch vụ giao nhận vận tải theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) và Luật Thương mại Việt Nam. Khái niệm quản trị quy trình giao hàng đường biển được xác định là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, giám sát và điều hành chuỗi nghiệp vụ vận chuyển giữa cảng xếp hàng (POL) và cảng dỡ hàng (POD).
  • Hệ thống chứng từ nghiệp vụ: Vận đơn đường biển (Bill of Lading - bao gồm House Bill of Lading và Master Bill of Lading), Thỏa thuận lưu khoang (Booking Note / Booking Confirmation), Xác nhận khối lượng toàn bộ container (VGM theo quy định Công ước SOLAS/MSC), Hướng dẫn làm hàng (Shipping Instruction - SI), Bản lược khai hàng hóa (Cargo Manifest), Lệnh giao hàng điện tử (EDO) và Phiếu đóng gói (Packing List).
  • Khung phân tích 4 chức năng quản trị:
    • Lập kế hoạch: Căn cứ nhu cầu khách hàng, hợp đồng ngoại thương, đặc tính hàng hóa, năng lực nội bộ và biến động thị trường vận tải biển.
    • Tổ chức thực hiện: Nắm bắt tình hình chuẩn bị hàng, vận chuyển nội địa/hạ bãi, khai báo thông quan hải quan, nộp SI/VGM, phát hành vận đơn và quyết toán chi phí.
    • Giám sát: Theo dõi chứng từ, tình trạng bốc dỡ tại cảng, lộ trình hành trình tàu và dòng tiền thanh toán/công nợ.
    • Điều hành: Quy trình 5 bước giải quyết sự cố phát sinh (Nhận dạng phát sinh -> Phân tích tình huống -> Xác định phương án -> Đánh giá phương án -> Lựa chọn phương án tối ưu).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Trải nghiệm thực tập trực tiếp tại các phòng ban của CTX, quan sát quy trình luân chuyển chứng từ; phỏng vấn trực tiếp nhân viên và cán bộ quản lý thuộc Phòng Kinh doanh & Marketing, Phòng Chứng từ & Dịch vụ khách hàng, Phòng Hậu cần, Phòng Kế toán & Hành chính nhân sự.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ năng lực (Company Profile) giai đoạn 2021 – 2023 từ hệ thống kế toán CTX; dữ liệu từ Báo cáo Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI 2023) của Ngân hàng Thế giới (WB), báo cáo phân tích ngành của SSI Research, dữ liệu giá cước và biến động vận tải biển từ Xeneta, cùng các tài liệu học thuật tại Trường Đại học Thương mại.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích cơ cấu, so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm để đánh giá xu hướng tài chính, sản lượng và chỉ tiêu nghiệp vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quát về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 làm rõ cơ sở hình thành đề tài, phân tích bối cảnh thương mại quốc tế và vai trò của phương thức vận tải biển đối với hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước có liên quan đến quản trị quy trình giao nhận đường biển (như nghiên cứu của Lê Thanh Huyền & Nguyễn Thị Lý năm 2022; các khóa luận tại Đại học Thương mại của Nguyễn Thị Kim Tuyền năm 2022, Nguyễn Thị Yến năm 2023, Nguyễn Thị Hồng năm 2023, Trần Yến Nhi năm 2023). Từ việc chỉ ra các hạn chế của những nghiên cứu trước (chủ yếu dừng ở mặt mô tả chung, giải pháp chưa bám sát biến động thị trường mới), tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi, đối tượng và hệ phương pháp tiếp cận được áp dụng trong khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận chung về quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về giao nhận, người giao nhận và các chứng từ chuyên ngành trong vận tải biển. Quy trình chuẩn nghiệp vụ gồm 8 bước tuần tự:

  1. Tiếp nhận thông tin và yêu cầu vận chuyển từ khách hàng.
  2. Kiểm tra giá cước và lịch tàu dự kiến với hãng tàu/coloader.
  3. Lấy booking từ hãng tàu và gửi xác nhận cho khách hàng.
  4. Chuẩn bị hàng hóa và hoàn thiện bộ chứng từ.
  5. Thực hiện khai báo và thông quan hải quan hàng xuất khẩu.
  6. Phát hành vận đơn đường biển (HBL/MBL).
  7. Gửi chứng từ (pre-alert) cho đại lý/đối tác nước ngoài.
  8. Quyết toán chi phí và lưu trữ hồ sơ lô hàng.

Chương này cũng phân tích 4 nội dung quản trị cốt lõi (lập kế hoạch, tổ chức, giám sát, điều hành) cùng các yếu tố môi trường tác động: yếu tố khách quan (môi trường kinh tế, chính trị - pháp lý quốc tế, đối thủ cạnh tranh, khách hàng, điều kiện tự nhiên) và yếu tố chủ quan (chất lượng nguồn nhân lực, cơ sở vật chất - ứng dụng công nghệ thông tin, tiềm lực tài chính của doanh nghiệp).

Chương 3: Thực trạng quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Quốc tế CTX

Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về CTX: thành lập ngày 01/08/2016, vốn điều lệ đăng ký 18 tỷ đồng, là thành viên của các hiệp hội và liên minh logistics như Freightnet (2018), C2SKY Partners (2019), GLA, ACEX, VLA (2020), và mạng lưới JCtrans GCP (2021).

Chỉ tiêu tài chính & kinh doanh Năm 2021 (VNĐ) Năm 2022 (VNĐ) Năm 2023 (VNĐ) So sánh 2022/2021 So sánh 2023/2022
Tổng tài sản 31.896.721.803 18.654.636.160 27.812.736.547 -41,52% +48,90%
Tài sản ngắn hạn 17.982.095.860 11.274.907.926 20.823.122.823 -37,30% +84,69%
Tài sản dài hạn 13.914.625.943 7.379.728.234 6.989.613.724 -46,96% -5,29%
Nợ phải trả 13.046.288.326 8.822.291.281 18.239.871.986 -32,38% +106,75%
Vốn chủ sở hữu 18.850.433.477 9.832.344.879 9.572.864.561 -48,00% -2,64%
Doanh thu thuần 18.575.376.627 10.916.447.364 17.856.431.291 -41,57% +63,57%
Chi phí kinh doanh 17.905.655.045 10.665.817.870 17.308.435.678 -40,28% +62,28%
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 677.800.342 268.734.987 571.538.226 -60,35% +112,68%
Lợi nhuận sau thuế 524.795.090 174.524.705 418.885.018 -66,01% +140,01%

Về cơ cấu dịch vụ, vận chuyển đường biển chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất tại CTX: đạt 8,173 tỷ đồng (44%) năm 2021; 5,130 tỷ đồng (47%) năm 2022; và 8,571 tỷ đồng (48%) năm 2023.

Cơ cấu sản lượng đường biển Năm 2021 Tỷ trọng 2021 Năm 2022 Tỷ trọng 2022 Năm 2023 Tỷ trọng 2023
Hàng xuất khẩu (tấn) 16.239 21,49% - - - -
Hàng nhập khẩu (tấn) 59.595 78,51% - - - -
Tổng sản lượng biển (tấn) 75.834 100,00% 49.466 100,00% 77.282 100,00%

Ghi chú: Sản lượng hàng nhập khẩu của công ty bình quân gấp khoảng 3 đến 4 lần sản lượng xuất khẩu.

Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu đường biển của CTX: Thiết bị y tế (16,72%), Thiết bị viễn thông (14,85%), Linh kiện & nguyên phụ liệu (12,90%), Mặt hàng khác (8,03%).

Phân tích 4 khâu quản trị quy trình tại CTX ghi nhận:

  • Lập kế hoạch: Sử dụng phần mềm Base Workflow để thiết lập quy trình luân chuyển công việc giữa Sales, Pricing, Docs, Ops và Kế toán; tuy nhiên vẫn phải kết hợp quản lý tệp thư mục riêng trên máy tính.
  • Tổ chức thực hiện: Thực hiện lấy lệnh cấp vỏ container rỗng tại bãi depot, kiểm tra hàng, khai báo hải quan qua phần mềm ECUS5-VNACCS, giám định/hun trùng (đối với hàng nông sản, gỗ), nộp SI/VGM, lập HBL nháp, gửi pre-alert và quyết toán debit note.
  • Giám sát: Theo dõi vị trí tàu qua hệ thống định vị của hãng tàu; giám sát chứng từ và thông tin qua nhóm trao đổi trực tuyến (Zalo, WhatsApp, WeChat); theo dõi công nợ khách hàng bằng bảng tính Excel.
  • Điều hành: Giải quyết các tình huống phát sinh về chậm trễ chuyến tàu, sai lệch mã HS/tên hàng trên tờ khai hải quan, cam kết bảo lãnh hàng hóa và xử lý khiếu nại cước phí.

Chương 4: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Quốc tế CTX

Chương 4 cập nhật các dữ liệu bối cảnh ngành: Báo cáo LPI 2023 của WB xếp Việt Nam hạng 43 thế giới; dự báo thị trường AI trong logistics toàn cầu đạt tốc độ CAGR 43% giai đoạn đến năm 2032; cùng các biến động địa chính trị tại Biển Đỏ (lực lượng Houthi tấn công tàu bè buộc đổi tuyến qua Mũi Hảo Vọng, kéo dài thời gian 7–14 ngày) và hạn hán tại Kênh đào Panama (lưu lượng tàu giảm từ 36 lượt/ngày xuống còn 22–24 lượt/ngày, mớn nước giảm từ 50 feet xuống 44 feet).

Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm cho CTX:

  1. Hoàn thiện khâu lập kế hoạch: Đẩy mạnh nghiên cứu và dự báo thị trường theo mùa vụ nông sản (ví dụ mùa vải thiều tháng 7); chủ động khai thác các FTA thế hệ mới; tìm kiếm giải pháp chuyển đổi số toàn diện thay thế/nâng cấp Base Workflow (tham khảo các phần mềm chuyên ngành như Winta Logistics, Mona Logistics).
  2. Hoàn thiện khâu tổ chức giao hàng: Nâng cao tính chính xác khi tiếp nhận thông tin từ khách hàng; nhân viên Pricing kiểm tra chặt chẽ các phụ phí phát sinh (ngoài giờ, quá khổ, cước THC, LSS); phòng Docs áp dụng quy trình kiểm tra chéo (cross-check) bộ chứng từ xuất khẩu trước khi truyền hải quan và gửi hãng tàu.
  3. Hoàn thiện khâu giám sát và điều hành: Xây dựng hệ thống chỉ tiêu định lượng (KPI) đo lường tỷ lệ sai sót chứng từ trên tổng số hợp đồng thực hiện; tự động hóa việc theo dõi công nợ và lịch trình tàu chạy.

Đồng thời, khóa luận nêu các kiến nghị vĩ mô đối với Nhà nước và các cơ quan ban ngành nhằm hoàn thiện cơ sở hạ tầng giao thông kết nối cảng biển, đẩy mạnh số hóa thủ tục hải quan và hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực logistics chuyên nghiệp.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu tài chính và vận hành 3 năm liên tiếp (2021 – 2023) của CTX, phản ánh biến động của một doanh nghiệp forwarder SME: doanh thu thuần từ 18,575 tỷ đồng (2021) giảm xuống 10,916 tỷ đồng (2022) do thu hẹp quy mô vốn và ảnh hưởng chuỗi cung ứng, sau đó phục hồi lên 17,856 tỷ đồng (2023); dịch vụ vận chuyển đường biển đóng góp lớn nhất (48% tổng doanh thu năm 2023).
  • Làm rõ quy trình vận hành và điểm nghẽn nghiệp vụ: Phân tích chi tiết quy trình xử lý lô hàng FCL/LCL trên thực tế qua các nền tảng số (Base Workflow, ECUS5-VNACCS) kết hợp phương thức truyền thống; chỉ ra tỷ lệ mất cân đối giữa sản lượng nhập khẩu (gấp ~3-4 lần xuất khẩu) và tình trạng phụ thuộc 100% vào việc thuê ngoài kho bãi, phương tiện vận tải nội địa.
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Đưa ra các biện pháp cụ thể về kiểm soát chứng từ, quản lý phụ phí vận tải biển, phương án ứng phó biến động cước đường biển do khủng hoảng kênh đào/địa chính trị, cùng lộ trình tham khảo các giải pháp phần mềm chuyên dụng cho ngành logistics.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu nghiên cứu tập trung tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Cổ phần Dịch vụ Quốc tế CTX), chưa thực hiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) sâu với các doanh nghiệp logistics cùng quy mô trên địa bàn Hà Nội.
    • Các phân tích định lượng chủ yếu dừng lại ở mức thống kê mô tả và tính toán cơ cấu, chưa áp dụng các mô hình hồi quy để lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố quản trị đến chi phí và thời gian giao hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhóm các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ tại khu vực phía Bắc.
    • Nghiên cứu chuyên sâu về mô hình tối ưu hóa chi phí logistics và giải pháp tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) trong quản trị chuỗi chứng từ xuất khẩu đường biển.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng; các chuyên viên chứng từ (Docs), hiện trường (Ops), định giá (Pricing) tại các công ty forwarder.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình 8 bước giao hàng xuất khẩu đường biển kèm chi tiết các mẫu chứng từ bắt buộc (HBL, MBL, VGM, SI, Manifest, Booking Confirmation).
    • Kinh nghiệm ứng dụng phần mềm quản trị quy trình nội bộ (Base Workflow) và thực tiễn phối hợp giữa các phòng ban chức năng trong xử lý thủ tục hải quan xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu dịch vụ đường biển của CTX biến động như thế nào trong giai đoạn 2021 – 2023?

Dịch vụ vận chuyển đường biển luôn giữ tỷ trọng cao nhất trong tổng doanh thu của công ty và có xu hướng tăng dần: năm 2021 đạt 8.173.165.716 VNĐ (chiếm 44%), năm 2022 đạt 5.130.730.261 VNĐ (chiếm 47%) và năm 2023 tăng trưởng trở lại đạt 8.571.087.020 VNĐ (chiếm 48%).

2. Sự mất cân đối trong sản lượng vận chuyển đường biển của CTX thể hiện qua các số liệu nào?

Sản lượng hàng nhập khẩu bằng đường biển của CTX luôn áp đảo hàng xuất khẩu. Cụ thể năm 2021, sản lượng hàng nhập khẩu đạt 59.595 tấn (chiếm 78,51%), gấp khoảng 3,67 lần so với sản lượng hàng xuất khẩu là 16.239 tấn (chiếm 21,49%). Năm 2022 tỷ lệ này xấp xỉ 4 lần và năm 2023 duy trì ở mức gấp khoảng 3 lần.

3. Công ty CTX đang sử dụng những công cụ công nghệ nào để quản trị quy trình và tồn tại hạn chế gì?

CTX hiện ứng dụng phần mềm Base (đặc biệt là ứng dụng Base Workflow) để lập kế hoạch và phân công nhiệm vụ theo quy trình chuẩn, phần mềm ECUS5-VNACCS để khai báo hải quan, Outlook quản lý thư điện tử, và các ứng dụng Zalo, WhatsApp, WeChat để trao đổi thông tin. Hạn chế là Base Workflow chưa quản lý tổng thể được các dự án và dữ liệu nghiệp vụ logistics, buộc công ty vẫn phải lưu trữ dữ liệu theo folder máy tính và theo dõi công nợ, lộ trình thủ công qua các bảng tính Excel.

4. Những sự kiện quốc tế nào được tác giả phân tích gây ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước và thời gian giao hàng đường biển của CTX vào cuối năm 2023 – đầu năm 2024?

Khóa luận chỉ rõ hai sự kiện lớn: cuộc khủng hoảng Biển Đỏ do lực lượng Houthi tấn công tàu hàng thương mại (từ tháng 11/2023) buộc các hãng tàu đổi hướng vòng qua Mũi Hảo Vọng làm thời gian di chuyển tăng thêm 7–14 ngày và cước phí tăng mạnh; cùng hiện tượng hạn hán tại Kênh đào Panama khiến mực nước giảm xuống 44 feet (mức chuẩn là 50 feet), làm giảm số lượng tàu lưu thông từ 36 lượt/ngày xuống còn 22–24 lượt/ngày trong quý 1/2024.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp phần mềm chuyên ngành nào để nâng cấp hệ thống quản trị tại CTX?

Tác giả đề xuất doanh nghiệp nghiên cứu triển khai hoặc tích hợp các phần mềm quản lý logistics chuyên biệt như Winta Logistics (hệ thống ERP logistics quản lý đa phương thức, kết nối phân hệ kho vận, cước phí và chứng từ) hoặc Mona Logistics (phần mềm quản lý vận tải hỗ trợ đa nền tảng Desktop, Web App, Mobile App và cho phép tùy biến theo đặc thù nghiệp vụ giao nhận).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Phương Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển và phân tích sâu sát thực trạng vận hành tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Quốc tế CTX giai đoạn 2021 – 2023. Thông qua việc đối chiếu dữ liệu tài chính, sản lượng thực tế và quy trình luân chuyển chứng từ, đề tài đã chỉ rõ những mắt xích còn tồn tại về công nghệ giám sát, công tác kiểm tra chéo chứng từ và sự phụ thuộc vào phương tiện thuê ngoài. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng gắn liền với bối cảnh biến động của thị trường hàng hải quốc tế, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện quy trình giao nhận tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ hiện nay.