Đánh Giá Tác Động Của Hiệp Định Thương Mại Tự Do EU-Việt Nam Đối Với Ngành Logistics Tại Việt Nam

Đánh giá tác động của hiệp định thương mại tự do EU-Việt Nam đối với ngành logistics tại Việt Nam, phân tích cơ hội và thách thức.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

tiểu luận
51
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Tổng quan nghiên cứu

0.2.1. Nghiên cứu trong nước

0.2.2. Nghiên cứu nước ngoài

0.3. Mục tiêu nghiên cứu

0.3.1. Mục tiêu chung

0.3.2. Mục tiêu riêng

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4.1. Đối tượng nghiên cứu

0.4.2. Phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.5.1. Phương pháp thu thập số liệu

0.5.2. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

0.6. Câu hỏi nghiên cứu

0.7. Giả thuyết nghiên cứu

0.8. Dự kiến đóng góp của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA EVFTA ĐỐI VỚI LOGISTICS VIỆT NAM

1.1. Hiệp định EVFTA

1.1.1. Khái quát về hiệp định định EVFTA

1.1.2. Cơ hội cho hoạt động xuất khẩu nhờ EVFTA

1.2. Cơ sở lý luận về các vấn đề liên quan đến logistics

1.2.1. Một số khái niệm về logistics

1.2.2. Vai trò của của dịch vụ logistics

1.2.3. Phân loại các nhóm dịch vụ logistics tại Việt Nam

1.2.4. Các nội dung Việt Nam cam kết về hoạt động logistics được đề cập trong Hiệp định EVFTA

1.2.4.1. Dịch vụ vận tải biển
1.2.4.2. Dịch vụ vận tải hàng không
1.2.4.3. Các dịch vụ vận tải khác

1.2.5. Bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CỦA NHÓM NGÀNH LOGISTICS VIỆT NAM VÀ TÁC ĐỘNG CỦA EVFTA ĐỐI VỚI DỊCH VỤ LOGISTICS

2.1. Tổng quan về tình hình logistics tại Việt Nam hiện nay

2.2. Đặc điểm của thị trường logistics tại Việt Nam hiện nay

2.3. Thực trạng về chi phí logistics Việt Nam

2.4. Sự thay đổi của chỉ số logistic của Việt Nam sau khi gia nhập EVFTA

2.5. EVFTA cứu ngành logistics Việt Nam trước sự tác động của COVID 19

2.6. Điểm mạnh của nhóm ngành logistics Việt Nam

2.7. Triển vọng của thị trường dịch vụ logistics Việt Nam

2.8. Điểm yếu của nhóm ngành logistics Việt Nam

2.9. Năng lực cạnh tranh quốc tế của ngành vận tải Việt Nam

2.9.1. Tiềm lực tài chính

2.9.2. Cơ sở hạ tầng

2.9.3. Về nguồn nhân lực

2.10. Cơ hội phát triển logistics sau ký kết EVFTA

2.10.1. Tiềm năng mở rộng thị trường xuất nhập khẩu

2.10.2. Tối ưu hóa chi phí kinh doanh, giảm tình trạng thuê ngoài

2.10.3. Cải cách thủ tục, quy trình hành chính

2.10.4. Thu hút đầu tư từ các doanh nghiệp logistics EU

2.11. Các thách thức mà ngành logistics Việt Nam phải đối mặt

2.11.1. Nguy cơ đánh mất thị phần

2.11.2. Khả năng tiếp cận thị trường logistics EU còn nhiều hạn chế

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP CHO NHỮNG VẤN ĐỀ CÒN TỒN TẠI CHO NGÀNH LOGISTICS VIỆT NAM KHI THỰC THI EVFTA

3.1. Xu hướng thị trường logistics sau ký kết EVFTA

3.2. Ứng dụng nghệ 4

3.3. Xu hướng phát triển logistics xanh

3.4. Logistics trong thương mại điện tử

3.5. Giải pháp cho những vấn đề còn tồn tại

3.5.1. Đối với doanh nghiệp

3.5.2. Đối với Nhà nước

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động Của EVFTA Đến Ngành Logistics VN

Hiệp định EVFTA đánh dấu bước tiến quan trọng trong hội nhập kinh tế của Việt Nam. Có hiệu lực từ 1/8/2020, EVFTA mở ra cơ hội lớn cho xuất nhập khẩu, đặc biệt với Liên minh châu Âu. Ngành logistics Việt Nam được kỳ vọng hưởng lợi lớn từ việc gia tăng lưu chuyển hàng hóa. EVFTA cam kết mở cửa thị trường logistics, tạo điều kiện cho doanh nghiệp EU tham gia thị trường Việt Nam. Điều này vừa là cơ hội, vừa là thách thức cho các doanh nghiệp logistics trong nước. Các doanh nghiệp cần thay đổi để cạnh tranh và phát triển. Theo tài liệu gốc, EVFTA tạo cơ hội cho các doanh nghiệp EU tiến vào Việt Nam, một quốc gia có tiềm năng rất lớn về logistics.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Hiệp Định Thương Mại EVFTA

Hiệp định EVFTA là thỏa thuận thương mại tự do giữa Việt Nam và 28 nước thành viên Liên minh châu Âu. Sau nhiều năm đàm phán, hiệp định chính thức có hiệu lực, mang lại lợi ích về thuế quan cho hàng hóa xuất nhập khẩu. EVFTA tạo ra môi trường pháp lý minh bạch, công bằng cho doanh nghiệp. Nội dung chính của EVFTA bao gồm thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ và các biện pháp phi thuế quan. Theo tài liệu gốc, EVFTA bao gồm 17 chương chủ yếu hướng tới các nội dung như thương mại hàng hóa, hải quan thuận lợi hóa thương mại, thương mại dịch vụ, các NBTs, sở hữu trí tuệ, đầu tư.

1.2. Tác Động Của EVFTA Đến Xuất Nhập Khẩu Việt Nam

EVFTA tạo đòn bẩy cho hoạt động xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và EU. Cam kết xóa bỏ thuế nhập khẩu cho nhiều mặt hàng giúp tăng trưởng thương mại. Các mặt hàng như dệt may, da giày, nông thủy sản có cơ hội gia tăng xuất khẩu. Thống kê cho thấy kim ngạch xuất khẩu giữa Việt Nam và EU tăng trưởng đáng kể sau khi EVFTA có hiệu lực. Theo thống kê, kim ngạch xuất khẩu giữa Việt Nam và EU trong 6 tháng đầu năm 2021 đã đạt tới 27,67 tỷ USD, tăng 18,4% so với cùng kỳ năm 2020 khi EVFTA chưa chính thức có hiệu lực.

II. Thực Trạng Ngành Logistics Việt Nam Trước Thềm EVFTA

Ngành logistics Việt Nam có tiềm năng lớn nhưng chưa phát triển xứng tầm. Chi phí logistics còn cao, năng lực cạnh tranh yếu. Trước khi có EVFTA, ngành logistics được bảo hộ chặt chẽ. Tuy nhiên, EVFTA nới lỏng bảo hộ, tạo sức ép cạnh tranh từ các công ty logistics châu Âu. Các doanh nghiệp logistics Việt Nam cần đối mặt với thách thức lớn để giữ vững thị phần. Theo tài liệu gốc, Việt Nam có nhiều yếu tố để khiến logistics trở thành một ngành dịch vụ tiềm năng và có tầm ảnh hưởng trong khu vực. Song hiện tại nó vẫn chưa phát triển xứng tầm đối với những thế mạnh đang có dẫn đến năng lực cạnh tranh còn yếu kém.

2.1. Điểm Mạnh Và Điểm Yếu Của Logistics Việt Nam

Điểm mạnh của logistics Việt Nam là vị trí địa lý thuận lợi, độ mở cửa kinh tế. Tuy nhiên, điểm yếu là cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ, nguồn nhân lực còn hạn chế, năng lực cạnh tranh quốc tế thấp. Tiềm lực tài chính của các doanh nghiệp logistics Việt Nam còn yếu. Cần cải thiện để đáp ứng yêu cầu của thị trường. Theo tài liệu gốc, điểm yếu của nhóm ngành logistics Việt Nam là năng lực cạnh tranh quốc tế của ngành vận tải Việt Nam, tiềm lực tài chính, cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực.

2.2. Chi Phí Logistics Tại Việt Nam Vấn Đề Cần Giải Quyết

Chi phí logistics ở Việt Nam còn cao so với các nước trong khu vực. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam. Cần có giải pháp để giảm chi phí logistics, nâng cao hiệu quả hoạt động. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí logistics bao gồm vận tải, kho bãi, thủ tục hải quan. Theo tài liệu gốc, thực trạng về chi phí logistics Việt Nam là một trong những vấn đề cần được giải quyết để nâng cao năng lực cạnh tranh.

III. Cơ Hội Phát Triển Logistics Việt Nam Sau Hiệp Định EVFTA

EVFTA mang lại nhiều cơ hội phát triển cho logistics Việt Nam. Tiềm năng mở rộng thị trường xuất nhập khẩu, thu hút đầu tư từ các doanh nghiệp EU. EVFTA thúc đẩy cải cách thủ tục hành chính, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Các doanh nghiệp logistics có thể tối ưu hóa chi phí, giảm tình trạng thuê ngoài. Theo tài liệu gốc, EVFTA tạo cơ hội phát triển logistics sau ký kết, tiềm năng mở rộng thị trường xuất nhập khẩu, tối ưu hóa chi phí kinh doanh, giảm tình trạng thuê ngoài, cải cách thủ tục, quy trình hành chính và thu hút đầu tư từ các doanh nghiệp logistics EU.

3.1. Thu Hút Đầu Tư Nước Ngoài Vào Ngành Logistics

EVFTA tạo điều kiện thuận lợi để thu hút vốn đầu tư từ các doanh nghiệp logistics EU. Các nhà đầu tư quan tâm đến tiềm năng tăng trưởng của thị trường Việt Nam. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng, công nghệ, nguồn nhân lực sẽ giúp nâng cao năng lực của ngành logistics. Theo tài liệu gốc, EVFTA thu hút đầu tư từ các doanh nghiệp logistics EU, tạo động lực phát triển cho ngành.

3.2. Tối Ưu Hóa Chi Phí Và Quy Trình Logistics Nhờ EVFTA

EVFTA giúp các doanh nghiệp logistics tối ưu hóa chi phí kinh doanh, giảm tình trạng thuê ngoài. Cải cách thủ tục hành chính giúp giảm thời gian và chi phí logistics. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp quản lý hiệu quả chuỗi cung ứng. Theo tài liệu gốc, EVFTA tối ưu hóa chi phí kinh doanh, giảm tình trạng thuê ngoài, cải cách thủ tục, quy trình hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp.

IV. Thách Thức Cho Logistics Việt Nam Khi Thực Thi EVFTA

EVFTA đặt ra nhiều thách thức cho logistics Việt Nam. Nguy cơ đánh mất thị phần vào tay các doanh nghiệp EU. Khả năng tiếp cận thị trường logistics EU còn hạn chế. Cần nâng cao năng lực cạnh tranh để vượt qua thách thức. Theo tài liệu gốc, các thách thức mà ngành logistics Việt Nam phải đối mặt là nguy cơ đánh mất thị phần và khả năng tiếp cận thị trường logistics EU còn nhiều hạn chế.

4.1. Cạnh Tranh Với Doanh Nghiệp Logistics Châu Âu

Các doanh nghiệp logistics Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty châu Âu. Các công ty EU có kinh nghiệm, công nghệ và nguồn vốn mạnh. Cần nâng cao năng lực cạnh tranh để giữ vững thị phần. Theo tài liệu gốc, nguy cơ đánh mất thị phần là một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành logistics Việt Nam.

4.2. Rào Cản Tiếp Cận Thị Trường Logistics EU

Việc tiếp cận thị trường logistics EU còn nhiều rào cản đối với doanh nghiệp Việt Nam. Các tiêu chuẩn, quy định của EU khắt khe. Cần đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, an toàn, môi trường để thâm nhập thị trường. Theo tài liệu gốc, khả năng tiếp cận thị trường logistics EU còn nhiều hạn chế, đòi hỏi doanh nghiệp phải nỗ lực vượt qua.

V. Giải Pháp Phát Triển Bền Vững Logistics Việt Nam Hậu EVFTA

Để phát triển bền vững logistics Việt Nam sau EVFTA, cần có giải pháp đồng bộ từ doanh nghiệp và Nhà nước. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụ, đào tạo nguồn nhân lực. Nhà nước cần hoàn thiện chính sách, cải thiện cơ sở hạ tầng, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Theo tài liệu gốc, cần có giải pháp cho những vấn đề còn tồn tại, đối với doanh nghiệp và Nhà nước.

5.1. Đầu Tư Công Nghệ Và Logistics Xanh Hậu EVFTA

Ứng dụng công nghệ thông tin, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo giúp nâng cao hiệu quả hoạt động logistics. Phát triển logistics xanh, giảm thiểu tác động đến môi trường. Đầu tư vào các giải pháp logistics bền vững là xu hướng tất yếu. Theo tài liệu gốc, xu hướng phát triển logistics xanh là một trong những yếu tố quan trọng để phát triển bền vững.

5.2. Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Logistics Chất Lượng Cao

Nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực logistics, đáp ứng yêu cầu của thị trường. Chú trọng đào tạo kỹ năng chuyên môn, ngoại ngữ, tin học. Hợp tác với các trường đại học, trung tâm đào tạo để nâng cao chất lượng đào tạo. Theo tài liệu gốc, đào tạo nhân lực logistics là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh.

VI. Tương Lai Ngành Logistics Việt Nam Trong Bối Cảnh EVFTA

Ngành logistics Việt Nam có nhiều tiềm năng phát triển trong bối cảnh EVFTA. Cần tận dụng cơ hội, vượt qua thách thức để trở thành trung tâm logistics của khu vực. Phát triển logistics thông minh, logistics xanh là xu hướng tất yếu. Theo tài liệu gốc, cần có những kiến nghị và giải pháp cho những vấn đề còn tồn tại cho ngành logistics Việt Nam khi thực thi EVFTA.

6.1. Logistics Thông Minh Và Thương Mại Điện Tử Hậu EVFTA

Phát triển logistics thông minh, ứng dụng công nghệ để quản lý hiệu quả chuỗi cung ứng. Tận dụng cơ hội từ sự phát triển của thương mại điện tử. Xây dựng hệ thống logistics đáp ứng nhu cầu của thị trường thương mại điện tử. Theo tài liệu gốc, logistics trong thương mại điện tử là một trong những xu hướng phát triển quan trọng.

6.2. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Logistics Từ Nhà Nước

Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ phát triển logistics, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Cải thiện cơ sở hạ tầng, giảm chi phí logistics, đơn giản hóa thủ tục hành chính. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn, công nghệ, thị trường. Theo tài liệu gốc, cần có chính sách hỗ trợ logistics từ Nhà nước để tạo động lực phát triển.

06/06/2025
Đánh giá tác động của của hiệp định thương mại tự do liên minh châu âu việt nam đối với ngành logistic tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA EVFTA ĐỐI VỚI LOGISTICS VIỆT NAM 1. Hiệp định EVFTA 1. Khái quát về hiệp định định EVFTA Hiệp định EVFTA hay Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU là thỏa thuận được ký kết giữa Việt Nam và 28 nước thành viên thuộc Liên minh châu Âu.

Việt Nam đã mất rất nhiều thời gian để chuẩn bị và đàm phán cho các bước ký kết của Hiệp định này.2019, Hiệp định được ký kết Ngày 8.2020, Quốc hội Việt Nam đã phê chuẩn Hiệp định EVFTA được ký kết trong bối cảnh quan hệ song phương về mọi mặt của Việt Nam và EU diễn ra rất tốt đẹp. Chính vì vậy EVFTA được coi như một cú hích đánh dấu một bước hội nhập quan trọng của Việt Nam với thế giới. Sau khi ký kết và có hiệu lực thì theo như cam kết của 2 bên, Việt Nam đã được giảm đáng 14 Downloaded by vu quang (vuchinhhp20@gmail.com) lOMoARcPSD|21911340 kể các loại thuế của các mặt hàng như nông sản, thủy sản - những mặt hàng mà nước ta có lợi thế cạnh tranh. Những cam kết trong Hiệp định là công bằng, bình đẳng, bảo hộ an toàn cho các khoản đầu tư và góp phần tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, rõ ràng cho các nhà xuất nhập khẩu và các doanh nghiệp logistics.

Nội dung chính của EVFTA là những điều khoản mang tính toàn diện, cân bằng lợi ích giữa Việt Nam và cả Eu đồng thời cũng phù hợp với những quy định của WTO. Hiệp định bao gồm 17 chương chủ yếu hướng tới các nội dung như thương mại hàng hóa (cam kết mở cửa thị trường và các hoạt động logistics), hải quan thuận lợi hóa thương mại, thương mại dịch vụ, các NBTs, sở hữu trí tuệ, đầu tư,. Cơ hội cho hoạt động xuất khẩu nhờ EVFTA Các cam kết về mở cửa thị trường được thực hiện giữa 2 bên đã tạo đòn bẩy cho các hoạt động xuất nhập khẩu. Quan hệ thương mại cho thấy mức tăng trưởng vượt trội với cam kết xóa bỏ ngay lập tức thuế nhập khẩu cho một số mặt hàng lên tới 100%.

Trong lâu dài phía EU sẽ giảm dần mức thuế về 0 cho rất nhiều hàng hóa của Việt Nam. Chính vì vậy đây là cơ hội gia tăng xuất khẩu cho các mặt hàng Việt Nam có lợi thế như dệt may, da giày, nông thủy sản,. Đặc biệt mức cam kết trong EVFTA được coi là cao nhất trong tất cả các FTA mà Việt Nam đã ký kết. Sau 1 năm EVFTA có hiệu lực mặc dù có những tác động tiêu cực do đại dịch COVID 19 gây ảnh hưởng tới thương mại và đầu tư song phương nhưng ta vẫn có thể thấy những tăng trưởng tích cực đối với hoạt động xuất nhập khẩu.

Theo thống kê, kim ngạch xuất khẩu giữa Việt Nam và EU trong 6 tháng đầu năm 2021 đã đạt tới 27,67 tỷ USD, tăng 18,4% so với cùng kỳ năm 2020 khi EVFTA chưa chính thức có hiệu lực. =>> Sự hội nhập ngày càng sâu rộng điển hình như việc ký kết EVFTA đã góp phần đem lại hơn 500 tỷ USD xuất nhập khẩu mỗi năm cho nền kinh tế Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu tăng cao đồng nghĩa với sự phát triển của các hoạt động logistics. Quy mô vận tải bằng đường bộ, đường biển, đường hàng không, 15 Downloaded by vu quang (vuchinhhp20@gmail.com) lOMoARcPSD|21911340 đường sắt đều rất lớn tạo ra một cơ hội tốt cho các công ty trong lĩnh vực logistics phát triển.

Cơ sở lý luận về các vấn đề liên quan đến logistics 1. Một số khái niệm về logistics 1. Khái niệm logistics Trong EVFTA hoàn toàn không có định nghĩa nào về logistics và đồng thời cũng không sử dụng thuật ngữ này trong các cam kết liên quan. Hiệp định chỉ đưa ra những cam kết cụ thể liên quan đến các dịch vụ cụ thể như vận tải, hỗ trợ vận tải.

Từ ‘’Logistics’’ được sử dụng rộng rãi ngày nay có nguồn gốc từ từ ‘’Logistique’’ của nước Pháp. Tuy nhiên thuật ngữ này được dùng phổ biến ở Anh trong khoảng thế kỷ 19. Theo từ điển Webster, logistic là quá trình mua hay bảo quản, phân phối, thay thế con người và các trang thiết bị. Theo American Heritage Dictionary thì logistics được hiểu theo 2 nghĩa: Logistics là một lĩnh vực hoạt động của quân đội, liên quan trực tiếp đến thu mua, phân phối, bảo quản, thay thế các thiết bị cũng như con người, hoặc logistics là quản lý các chi tiết của một quá trình hoạt động’’.

Theo ESCAP (Ủy ban kinh tế - xã hội khu vực châu Á - Thái Bình Dương) thì logistics là một quá trình về tối ưu hóa các vấn đề về vị trí địa lý, lưu trữ và bao gồm cả việc vận chuyển các tài nguyên - yếu tố đầu ra đầu vào từ các nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà phân phối sau đó đến tay người dùng sau hàng loạt các hoạt động kinh tế. =>> Hiện nay có rất nhiều định nghĩa về logistics, tuy nhiên nhìn chung nó có thể được hiểu đơn giản là quá trình hoạch định, thực hiện, kiểm soát sự lưu thông hay tích trữ một cách có hiệu quả nhất đối với hàng hóa, nguyên vật liệu, thành phẩm, bán thành phẩm, dịch vụ và các thông tin đi kèm từ điểm khởi đầu tới điểm kết thúc dựa theo những yêu cầu của khách hàng. 16 Downloaded by vu quang (vuchinhhp20@gmail. Khái niệm LPI LPI (Logistics Performance Index) hay chỉ số đánh giá hiệu và và năng lực hoạt động Logistics.

Nó là một chỉ số do WB đưa ra nhằm mục đích xếp hạng hiệu quả, năng lực logistics của từng quốc gia. LPI được tính toán dựa trên những khảo sát đối với các nhà cung cấp trong chuỗi hoạt động Logistics. Thông thường chỉ số này sẽ được xác định 2 năm 1 lần và vào các năm chẵn. Cho đến nay đã có 6 lần bảng xếp hạng LPI được công bố tức là từ năm 2007, 2010, 2012, 2014, 2016, 2018.

Chỉ số LPI quốc tế được đánh giá qua 6 yếu tố: Cơ sở hạ tầng, vận tải quốc tế, năng lực logistics, truy xuất, thời gian, thông quan. Vai trò của của dịch vụ logistics Vai trò chung của logistics đó là công cụ liên kết các hoạt động trong chuỗi giá trị toàn cầu, cụ thể như việc cung cấp, sản xuất, lưu thông phân phối, mở rộng thị trường. Hoạt động logistics quả thực đóng một vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển toàn cầu đặc biệt là tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Đối với nền kinh tế Các quốc gia rất chú trọng việc phát triển các dịch vụ logistics bởi nó là một cách hiệu quả để cải thiện năng lực cạnh tranh của cả nền kinh tế và một quốc gia.

Hay ta có thể nói hiệu quả hoạt động logistics sẽ tác động trực tiếp đến khả năng hội nhập của nền kinh tế. Đặc biệt trong xu thế toàn cầu hóa hiện nay thì cạnh tranh giữa các quốc gia ngày càng có xu hướng gay gắt, khốc liệt. Do đó logistics đã trở thành lợi thế cạnh tranh của nhiều quốc gia. Nhà kinh tế học người Anh đã nói: ‘’khối lượng hàng hóa tỷ lệ thuận với tỷ số tiềm năng của 2 nước và tỉ lệ nghịch với khoảng cách của 2 nước đó’’.

Ở đây khoảng cách tức là sự khác biệt về trình độ kinh tế. Khoảng cách kinh tế được rút ngắn đồng nghĩa với việc hàng hóa được tiêu thụ nhiều hơn. Chính vì vậy những quốc gia có mạng lưới logistics rộng sẽ dễ dàng tiếp cận nhiều thị trường đồng thời cắt giảm chi phí logistics nhằm thúc đẩy xuất khẩu. 17 Downloaded by vu quang (vuchinhhp20@gmail.com) lOMoARcPSD|21911340 Phát triển logistics thực sự mang lại một nguồn lợi kinh tế lớn cho các quốc gia.

Đối với các quốc gia phát triển như Mỹ và Nhật Bản thì các hoạt động logistics đã đóng góp khoảng 10% GDP cho nền kinh tế. Tuy nhiên đối với những nước kém phát triển hơn thì con số này có thể chiếm tới 30% tổng GDP. Đối với doanh nghiệp Logistics giúp giải quyết hiệu quả vấn đề đầu ra lẫn đầu vào của doanh nghiệp. Có 3 vai trò lớn của logistics đối với doanh nghiệp được đề cập trong rất nhiều bài nghiên cứu.

Thứ nhất đó là nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thiểu chi phí trong quá trình sản xuất, tăng cường sức cạnh tranh. Theo một số thống kê ta thấy được Trung Quốc có hoạt động logistics tăng trưởng với tốc độ bình quân là 33%/ năm, Brazil là 20%/ năm. Điều này chứng tỏ việc giảm chi phí trong sản xuất giúp nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Thứ hai, nó giúp doanh nghiệp gia tăng giá trị kinh doanh của các đơn vị vận tải giao nhận.

Các doanh nghiệp có thể rút ngắn thời gian tối thiểu từ lúc nhận hàng và giao hàng tới tay khách hàng, thông thường có thể mất từ 5-6 tháng thì nay chỉ mất 2 tháng. Đặc biệt khi kinh doanh dịch vụ logistics thì doanh nghiệp sẽ thu lợi nhuận cao 3-4 lần sản xuất và gấp 1-2 lần so với các phi vụ ngoại thương khác. Thứ ba, giảm chi phí, hoàn thiện và tiêu chuẩn hóa chứng từ trong kinh doanh quốc tế. Để thực hiện được 1 giao dịch quốc tế thì sẽ tốn rất nhiều giấy tờ, công chứng.

Theo ước tính của Liên Hợp Quốc, chi phí cho các loại thủ tục để phục vụ mục đích thương mại trên thế giới hằng năm là khoảng 420 tỷ USD, chiếm đến 10% tổng kim ngạch mậu dịch quốc tế. Phân loại các nhóm dịch vụ logistics tại Việt Nam Hiện nay có khá nhiều các kiểu phân loại về dịch vụ logistics, cụ thể như theo nội dung dịch vụ, theo chủ thể tiến hành hoạt động, theo giác độ tiếp cận, theo tính chất hoạt động, theo hướng vận động của dòng vật chất. Tuy nhiên ở bài 18 Downloaded by vu quang (vuchinhhp20@gmail.com) lOMoARcPSD|21911340 nghiên cứu sẽ là phân loại theo quy định ban hành trong Luật thương mại Việt Nam năm 2005. Các dịch vụ logistics chủ yếu  Dịch vụ bốc xếp hàng hóa, bao gồm cả bốc xếp container;  Dịch vụ kho bãi, lưu giữ lượng hàng hóa, bao gồm kho bãi container, kho xử lý nguyên liệu, thiết bị;  Dịch vụ đại lý vận tải bao gồm đại lý làm thủ tục hải quan và lập kế hoạch bốc dỡ hàng hóa;  Dịch vụ bổ trợ khác bao gồm cả hoạt động lưu trữ, tiếp nhận quản lý thông tin liên quan đến vận chuyển và lưu kho hàng hóa trong suốt chuỗi logistics, xử lý hàng hóa bị trả lại, hàng tồn kho, quá hạn, lỗi mốt và phân phối lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Hiệp Định EVFTA Đến Ngành Logistics Tại Việt Nam" phân tích những ảnh hưởng tích cực của Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đối với ngành logistics tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng hiệp định này không chỉ mở ra cơ hội tăng trưởng cho ngành logistics mà còn giúp cải thiện cơ sở hạ tầng, nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư nước ngoài. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh vai trò của logistics trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm chi phí vận chuyển, từ đó thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường châu Âu.

Để hiểu rõ hơn về tác động của các hiệp định thương mại khác đến nền kinh tế Việt Nam, bạn có thể tham khảo tài liệu Đánh giá tác động của hiệp định thương mại tự do việt nam eu evfta đến một số ngành kinh tế trên địa bàn thành phố hồ chí minh, nơi phân tích sâu hơn về các ngành kinh tế khác. Ngoài ra, tài liệu Hiệp định evfta quá trình hình thành và tác động đối với việt nam sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về quá trình hình thành và những tác động của hiệp định này. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Ảnh hưởng của các hiệp định thương mại tự do ftas đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi tại việt nam, để thấy rõ hơn mối liên hệ giữa các hiệp định thương mại và đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn sâu sắc hơn về tác động của các hiệp định thương mại đến nền kinh tế Việt Nam.