Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài chuyên đề tốt nghiệp "Chiến lược phát triển sản phẩm mới cho sản phẩm nước khoáng Alba tại thị trường Hà Nội" do sinh viên Ngô Thị Lý (Lớp Marketing 47B, Khoa Marketing – Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Minh Đức vào năm 2009. Nghiên cứu được triển khai dựa trên hoạt động thực tập thực tế tại Văn phòng đại diện Openasia Consulting – đơn vị đảm nhận vai trò tư vấn chiến lược marketing và xúc tiến thương mại cho Công ty Cổ phần Thanh Tân (Thừa Thiên Huế).

Về bối cảnh thực tiễn, trước năm 2007, dòng sản phẩm nước khoáng thiên nhiên Thanh Tân đã từng thâm nhập thị trường Hà Nội dưới sự tư vấn của Openasia Consulting nhưng không đạt được hiệu quả về doanh số bán do chưa nghiên cứu thấu đáo thị hiếu và hành vi tiêu dùng của khách hàng thủ đô. Đến năm 2008, Công ty Cổ phần Thanh Tân quyết định tái gia nhập thị trường Hà Nội với một diện mạo hoàn toàn mới thông qua việc phát triển thương hiệu nước khoáng Alba. Yêu cầu đặt ra cho Openasia Consulting cũng như tác giả là xây dựng một chiến lược phát triển sản phẩm mới toàn diện, từ khâu định vị, thiết kế bao bì đến triển khai marketing hỗn hợp nhằm định vị vững chắc hình ảnh Alba trong tâm trí người tiêu dùng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa và áp dụng các lý thuyết marketing căn bản vào thực tiễn phát triển sản phẩm mới.
  2. Khảo sát, phân tích thói quen, sở thích và mức độ nhận biết của người tiêu dùng Hà Nội đối với các sản phẩm nước khoáng và nước tinh khiết.
  3. Đánh giá dung lượng thị trường, phân tích môi trường vĩ mô, cấu trúc ngành và các đối thủ cạnh tranh trực tiếp, gián tiếp tại Hà Nội.
  4. Xác định thị trường mục tiêu, xây dựng chiến lược định vị và đề xuất hệ thống giải pháp marketing-mix (4P) cùng kế hoạch kiểm soát nhằm đưa sản phẩm nước khoáng Alba thâm nhập thành công thị trường Hà Nội giai đoạn 2009–2011.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình hoạch định chiến lược phát triển sản phẩm mới cho nhãn hiệu nước khoáng Alba; hành vi tiêu dùng và cấu trúc cạnh tranh của ngành hàng nước uống đóng chai.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội (với quy mô dân số thời điểm nghiên cứu khoảng 6,3 triệu dân và 1,6 triệu hộ gia đình).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng thị trường thu thập trong giai đoạn 2007–2008; các kế hoạch và giải pháp marketing định hướng cho năm 2009 và giai đoạn mở rộng đến năm 2011–2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của chuyên đề dựa trên các nguyên lý marketing hiện đại về phát triển sản phẩm mới và chiến lược thâm nhập thị trường, bao gồm:

  • Mô hình phân tích môi trường vĩ mô (PEST): Đánh giá tác động của môi trường kinh tế, chính trị – pháp luật và công nghệ đến ngành sản xuất nước đóng chai.
  • Mô hình phân tích khách hàng và đối thủ cạnh tranh: Phân tích hành vi khách hàng, áp lực từ đối thủ trực tiếp, đối thủ tiềm ẩn và các sản phẩm thay thế.
  • Mô hình STP (Segmentation – Targeting – Positioning): Phân đoạn thị trường theo tiêu thức lợi ích và nhận thức; đánh giá và lựa chọn khúc thị trường mục tiêu; xác lập chiến lược định vị sản phẩm dựa trên các tiêu chí khác biệt hóa có khả năng sinh lời.
  • Hệ thống Marketing hỗn hợp (Marketing-Mix 4P): Chiến lược sản phẩm (Product), chiến lược giá (Price), chiến lược phân phối (Place) và chiến lược xúc tiến hỗn hợp (Promotion).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tác giả trực tiếp thiết kế bảng câu hỏi khảo sát hành vi, thói quen và nhận thức của người tiêu dùng tại Hà Nội đối với nước khoáng; phỏng vấn, quan sát thực tế; thực hiện khảo sát thực địa về giá bán và danh mục sản phẩm tại các hệ thống siêu thị lớn trên địa bàn Hà Nội như Big C, Fivimart, Hapro, Intimex, Siêu thị Hà Nội và Starbowl. Dữ liệu khảo sát được tổng hợp và phân tích thông qua phần mềm thống kê SPSS.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và trích xuất số liệu từ các báo cáo thị trường chuyên ngành của AC Nielsen (tháng 12/2007), Báo cáo cơ cấu dân số Việt Nam giai đoạn 1997–2007 của Tổng cục Thống kê, số liệu đăng ký doanh nghiệp của Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội (2008), các báo cáo kiểm định của Cục Quản lý Chất lượng Vệ sinh An toàn Thực phẩm (Bộ Y tế), số liệu kinh tế vĩ打开 từ Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), TNS Media và Báo cáo tài chính tháng 12/2008 của Công ty Cổ phần Thanh Tân.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Thị trường nước khoáng Hà Nội và cơ hội xâm nhập thị trường cho sản phẩm nước khoáng Alba

Chương này cung cấp bức tranh toàn cảnh về thị trường nước uống đóng chai tại Việt Nam nói chung và Hà Nội nói riêng, đồng thời chỉ ra những cơ hội cùng thách thức khi tung sản phẩm mới Alba.

Theo số liệu từ AC Nielsen, thị trường nước giải khát đóng chai Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 25%/năm từ năm 1995. Tổng lượng nước uống đóng chai tiêu thụ năm 2008 đạt 530 triệu lít (+18% so với năm 2007) và dự báo đạt 970 triệu lít vào năm 2012 (+46%). Trong đó, nhóm sản phẩm nước khoáng và nước tinh khiết đóng chai chiếm khoảng 22% tổng sản lượng đồ uống (đạt 116,5 triệu lít năm 2008, dự báo tăng trưởng 68% đến năm 2012). Thị trường Hà Nội tập trung 6,3 triệu dân, trong đó 42% dân số nằm trong độ tuổi 10–34 tuổi – nhóm đối tượng có nhu cầu sử dụng nước đóng chai cao.

Về mặt cạnh tranh, cả nước có gần 100 nhà cung cấp nước khoáng với hơn 200 thương hiệu và hơn 500 cơ sở sản xuất nước đóng chai (nước tinh khiết chiếm hơn 80%). Riêng năm 2008, Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội ghi nhận 82 doanh nghiệp mới đăng ký kinh doanh liên quan đến sản xuất, nhập khẩu nước khoáng.

Nhãn hiệu Chủng loại Thuộc tính Dung tích Mức giá bán lẻ (VNĐ/chai)
Lavie Nước khoáng Không ga 350ml 3.500
Vĩnh Hảo Nước khoáng Không ga 350ml 3.000
Kim Bôi Nước khoáng Không ga 350ml 2.200
Vital Nước khoáng Không ga 500ml 3.000
Joy Nước tinh khiết - 500ml 2.500
Laska Nước tinh khiết - 330ml 2.400
Aquafina Nước tinh khiết - 500ml 2.900
Watamin Nước tinh khiết - 500ml 2.600
Pha Lê Nước tinh khiết - 350ml 2.800
Icy Nước tinh khiết - 500ml 2.500
Sapuwa Nước tinh khiết - 330ml 2.400
Evian Nước khoáng Không ga 330ml 17.500
Perrier Nước khoáng Có ga 300ml 39.500

Nguồn: Tác giả tự điều tra tại các siêu thị Big C, Fivimart, Intimex, Siêu thị Hà Nội, Starbowl (2008–2009)

Kết quả khảo sát người tiêu dùng của tác giả làm rõ tình trạng nhầm lẫn nghiêm trọng giữa nước khoáng và nước tinh khiết:

  • 20% người được hỏi không biết nước khoáng và nước tinh khiết là hai sản phẩm khác nhau.
  • Tỷ lệ nhầm lẫn các nhãn hiệu nước tinh khiết thành nước khoáng rất cao: Aquafina (41,4%), Laska (74,7%), Sapuwa (84,8%).
  • Ngược lại, nhiều thương hiệu nước khoáng thiên nhiên bị nhầm là nước tinh khiết: Vĩnh Hảo (78,5%), Vital (61,6%), Lavie (gần 40% nhầm lẫn).
  • Hơn 50% người tiêu dùng không biết nước khoáng bắt buộc phải đóng chai tại nguồn; hơn 60% không biết nước tinh khiết chỉ là nước máy qua xử lý lọc RO và khử trùng tia cực tím.
  • Về công dụng: 25% không cho rằng nước khoáng dùng để giải khát, 20% không biết tác dụng bổ sung khoáng chất, gần 80% không biết tác dụng hỗ trợ chữa bệnh, và 96% cho rằng nước khoáng không có thêm lợi ích nào khác ngoài giải khát.

Về hành vi và thói quen sử dụng:

  • Mục đích sử dụng: Đi chơi, dã ngoại (70%), hoạt động thể thao (56%), hội họp (44%), uống hàng ngày (38%).
  • Tần suất: 75% khách hàng sử dụng dưới 5 chai 500ml/tuần (dưới 2,5 lít/tuần).
  • Cạnh tranh trực tiếp: Lavie chiếm vị thế áp đảo (80% người tiêu dùng nghĩ đến đầu tiên khi có nhu cầu), theo sau là Vital, Vĩnh Hảo, Kim Bôi, Tiền Hải. Đối thủ tiềm ẩn gồm các tập đoàn giải khát lớn như Coca-Cola, Pepsi, Tribeco. Sản phẩm thay thế là nước tinh khiết bình 19–20 lít và sự bùng nổ của dòng trà xanh đóng chai (Trà xanh Không Độ, C2, 100, Lipton Pure Green, Dr. Thanh với mức tăng trưởng phân khúc đạt 97%–190%).

Phân tích ma trận SWOT cho sản phẩm nước khoáng Alba:

  • Điểm mạnh (S): Nguồn khoáng Thanh Tân có thành phần khoáng chất ổn định, hàm lượng cao; có lợi thế kết hợp phát triển du lịch sinh thái – nghỉ dưỡng Thanh Tân Spa Resort.
  • Điểm yếu (W): Thương hiệu Alba hoàn toàn mới tại Hà Nội; hệ thống phân phối chưa thiết lập; nguồn lực tài chính hạn chế; đội ngũ bán hàng thiếu chuyên môn sâu về marketing.
  • Cơ hội (O): Quy mô thị trường mở rộng; xu hướng tiêu dùng sản phẩm tự nhiên tốt cho sức khỏe gia tăng; 80% người tiêu dùng sẵn sàng sử dụng nước khoáng khi các nghi ngại về chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm được giải quyết minh bạch.
  • Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu dẫn đầu và nước tinh khiết giá rẻ; áp lực mở cửa thị trường bán lẻ theo cam kết WTO từ tháng 01/2009; biến động chi phí đầu vào và chi phí vận chuyển đường dài từ Huế ra Hà Nội.

Chương II: Chiến lược marketing xâm nhập thị trường nước khoáng Hà Nội cho nước khoáng Alba

Trên cơ sở phân tích môi trường, chương II thiết lập chiến lược định vị và mục tiêu kinh doanh cụ thể cho nhãn hiệu Alba.

Phân khúc thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu: Tác giả đánh giá 4 khúc thị trường theo tiêu thức lợi ích tìm kiếm:

  1. Khúc giải khát: Khách hàng đại chúng, tiêu dùng nhiều, dễ tính (Lavie, Vital chiếm ưu thế).
  2. Khúc chữa bệnh: Người cao tuổi, người có bệnh lý, sử dụng có chỉ định (Evian).
  3. Khúc bổ sung khoáng chất: Khách hàng trẻ tuổi, năng động, chơi thể thao (Vĩnh Hảo, Kim Bôi).
  4. Khúc khẳng định giá trị bản thân: Khách hàng thu nhập cao, chú trọng hình ảnh và đẳng cấp (Evian, Perrier).

Alba quyết định lựa chọn phân khúc khách hàng có thu nhập khá và cao, những người tìm kiếm sản phẩm nước khoáng chất lượng vượt trội nhằm bổ sung khoáng chất cho cơ thể và khẳng định phong cách sống. Đối tượng phục vụ trọng tâm bao gồm hệ thống nhà hàng, khách sạn cao cấp, các cuộc hội nghị, sự kiện và nhóm khách hàng tham gia hoạt động thể thao, giải trí.

Nguồn lực của Công ty Cổ phần Thanh Tân (thời điểm tháng 12/2008):

  • Tổng giá trị tài sản thế chấp đạt 35 tỷ VNĐ, trong đó 9,3 tỷ VNĐ đầu tư vào cơ sở hạ tầng nhà máy sản xuất nước khoáng. Tỷ lệ nợ/tổng nợ phải trả ở mức 40%, lợi nhuận sau thuế đạt 1,9 tỷ VNĐ.
  • Nhân lực gồm 100 công nhân sản xuất trực tiếp và 26 nhân viên bán hàng.
  • Năng lực công nghệ: Kế hoạch đầu tư dây chuyền chiết nước mới trị giá 600 triệu VNĐ và hệ thống đóng chai trị giá 900 triệu VNĐ.

Chiến lược định vị sản phẩm: Sản phẩm Alba sở hữu tổng hàm lượng khoáng chất hòa tan đạt 860 mg/l – cao hơn đáng kể so với Lavie (155 mg/l) và Vital (400 mg/l). Nguồn khoáng giàu Canxi (Ca), Magie (Mg), Flo (F), Silic (Si) tạo nên vị khoáng mặn đặc trưng tự nhiên.

  • Ý tưởng định vị: "Cân bằng cơ thể" với thông điệp truyền thông "Không chỉ là nước giải khát".
  • Tiêu chí định vị: Khác biệt hóa dựa trên chức năng bổ sung khoáng chất thiết yếu, điều hòa cơ thể khi làm việc căng thẳng hoặc vận động thể thao, định vị tại phân khúc Chất lượng cao – Giá cao.
  • Cơ sở định vị: Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua (thang điểm 1–5) cho thấy: Chất lượng (4,8/5), Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng (4,7/5), Thương hiệu uy tín (3,9/5), Kiểu dáng bao bì (3,0/5). Do đó, định vị giá cao đi kèm cam kết chất lượng chuẩn xác là hoàn toàn phù hợp.
                  GIÁ CAO
                  GIÁ THẤP

Mục tiêu kinh doanh và thị phần:

  • Mục tiêu ngắn hạn (Năm 2009): Đạt sản lượng tiêu thụ 600 thùng/tháng trong 6 tháng đầu (200 thùng có ga, 400 thùng không ga; dành riêng 200 thùng tháng đầu để phát mẫu dùng thử); nâng lên 1.000 thùng/tháng trong 6 tháng cuối năm (400 thùng có ga, 600 thùng không ga). Chỉ tiêu sản lượng năm 2009 đạt 3.400 thùng. Chiếm 5% thị phần nước đóng chai tại Hà Nội.
  • Mục tiêu dài hạn: Mở rộng thị phần lên mức 10%, xây dựng mạng lưới phân phối ổn định và định vị thương hiệu vững chắc tại thị trường miền Bắc.

Chương III: Các giải pháp marketing nhằm phát triển thị trường cho sản phẩm nước khoáng Alba

Chương III cụ thể hóa chiến lược thành các giải pháp marketing hỗn hợp (4P) và quy trình kiểm soát thực thi.

1. Chiến lược sản phẩm (Product)

  • Chủng loại: Phát triển song song 2 dòng sản phẩm đóng chai PET dung tích 500ml:
    • Nước khoáng không ga: Dành cho nhu cầu giải khát và bổ sung khoáng chất sinh hoạt hàng ngày.
    • Nước khoáng có ga: Bổ sung bọt ga sảng khoái, phục vụ giải nhiệt tức thì, người chơi thể thao, vận động mạnh hoặc dùng trong tiệc tùng.
  • Thương hiệu & Bao bì: Sử dụng tên thương hiệu "Alba" (tiếng Hy Lạp có nghĩa là giọt nước ban mai, biểu trưng cho sự thanh khiết, tái tạo năng lượng). Thiết kế kiểu dáng chai thanh nhã, lịch sự, chất liệu nhựa PET trong suốt nhằm tạo cảm giác cao cấp.
  • Dịch vụ gia tăng: Triển khai dịch vụ tiếp nhận đơn hàng và giao hàng tận nơi qua tổng đài điện thoại riêng.

2. Chiến lược giá (Price)

  • Phương pháp định giá: Sử dụng phương pháp định giá cạnh tranh kết hợp định giá cao cấp nhằm khẳng định chất lượng vượt trội so với đối thủ trực tiếp Lavie.
  • Mức giá công bố:
    • Nước khoáng Alba có ga 500ml: 5.000 VNĐ/chai (cao hơn Lavie có ga 500 VNĐ/chai).
    • Nước khoáng Alba không ga 500ml: 4.500 VNĐ/chai (cao hơn Lavie không ga 500 VNĐ/chai).
  • Cơ sở định giá: Kết quả điều tra cho thấy 30% người tiêu dùng lựa chọn khoảng giá tối ưu 4.000–5.000 VNĐ/chai 500ml và 21% chấp nhận mức 5.000–7.000 VNĐ/chai. Alba kiên định chính sách không cạnh tranh bằng giảm giá trực tiếp mà áp dụng chính sách tặng kèm sản phẩm khi mua số lượng lớn trong giai đoạn đầu ra mắt.

3. Chiến lược phân phối (Place)

  • Thiết lập kênh phân phối chọn lọc: Tập trung vào kênh HORECA (khách sạn, nhà hàng, trung tâm hội nghị cao cấp), các phòng tập thể thao, sân golf, kết hợp đưa hàng vào hệ thống siêu thị lớn (Big C, Fivimart, Intimex) và các đại lý phân phối trọng điểm tại các quận nội thành Hà Nội.
  • Hợp tác chặt chẽ với các trung gian thương mại và văn phòng tư vấn Openasia để quản lý chuỗi cung ứng từ nhà máy Thừa Thiên Huế ra các kho hàng trung chuyển tại Hà Nội.

4. Chiến lược xúc tiến hỗn hợp (Promotion) và kiểm tra marketing

  • Truyền thông – Quảng bá: Giáo dục thị trường về sự khác biệt giữa nước khoáng thiên nhiên và nước tinh khiết; nhấn mạnh lợi ích sinh học của hàm lượng khoáng 860 mg/l đối với việc "cân bằng cơ thể". Sử dụng thông điệp xuyên suốt: "Không chỉ là nước giải khát".
  • Hoạt động kích hoạt: Tổ chức chương trình uống thử miễn phí (sampling) tại các sự kiện thể thao, hội chợ thương mại; tài trợ nước uống cho các hội nghị cao cấp.
  • Hệ thống kiểm tra – đánh giá: Thiết lập cơ chế kiểm tra việc thực hiện kế hoạch năm, kiểm tra khả năng sinh lời theo từng dòng sản phẩm, kiểm tra hiệu suất hoạt động của nhân viên bán hàng và định kỳ đánh giá lại mức độ phù hợp của chiến lược marketing định vị.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả cụ thể sau:

  1. Lượng hóa thực trạng nhận thức thị trường: Cung cấp số liệu khảo sát thực tế về tỷ lệ nhầm lẫn rất cao giữa nước khoáng và nước tinh khiết tại Hà Nội (41,4% nhầm Aquafina, 74,7% nhầm Laska, 84,8% nhầm Sapuwa là nước khoáng; trong khi 78,5% nhầm Vĩnh Hảo là nước tinh khiết).
  2. Khảo sát mức giá và hành vi chi trả: Xác định mức giá 4.000–5.000 VNĐ/chai 500ml là mức giá được 30% người tiêu dùng Hà Nội ưu tiên lựa chọn, làm căn cứ định giá 4.500 VNĐ (không ga) và 5.000 VNĐ (có ga) cho Alba.
  3. Xây dựng hoàn chỉnh chiến lược định vị và Marketing-Mix: Đề xuất định vị "Cân bằng cơ thể" dựa trên hàm lượng khoáng vượt trội 860 mg/l, giải quyết bài toán thất bại trước năm 2007 của nước khoáng Thanh Tân, vạch ra lộ trình tiêu thụ 3.400 thùng sản phẩm trong năm 2009 hướng tới mục tiêu 5% thị phần ngắn hạn và 10% thị phần dài hạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi thời gian và nguồn lực giới hạn của một chuyên đề tốt nghiệp đại học; mẫu khảo sát tập trung chủ yếu tại khu vực nội thành Hà Nội; các số liệu tài chính và chỉ tiêu kinh doanh mới dừng lại ở mức kế hoạch dự báo cho năm 2009 dựa trên số liệu lịch sử năm 2008.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn hơn trên toàn địa bàn Hà Nội mở rộng; theo dõi và đo lường phản ứng thực tế của người tiêu dùng sau khi Alba triển khai chính thức chiến dịch truyền thông và phân phối; nghiên cứu bổ sung chiến lược phát triển các dung tích đóng chai khác (chai thủy tinh cao cấp, bình lớn 19L) và mở rộng kênh phân phối sang các tỉnh phía Bắc lân cận.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Kinh tế trong việc nghiên cứu phương pháp xây dựng chiến lược phát triển sản phẩm mới (New Product Development) và ứng dụng quy trình STP vào một ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) cụ thể.
  • Các doanh nghiệp sản xuất và phân phối đồ uống, nước giải khát tham khảo phương pháp khảo sát thị hiếu khách hàng, cách thức phân biệt thuộc tính kỹ thuật sản phẩm (nước khoáng thiên nhiên vs nước tinh khiết) để xây dựng thông điệp định vị và chiến lược giá cạnh tranh.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao sản phẩm nước khoáng Thanh Tân trước năm 2007 không thành công tại Hà Nội và bài toán đặt ra cho thương hiệu Alba là gì?
Trước năm 2007, nước khoáng Thanh Tân thâm nhập thị trường Hà Nội qua sự tư vấn của Openasia Consulting nhưng thất bại về doanh số do chưa nghiên cứu kỹ thói quen, thị hiếu người tiêu dùng Hà Nội và chưa có chiến lược định vị rõ nét. Bài toán đặt ra năm 2008 là tái thâm nhập thị trường dưới nhãn hiệu mới Alba, xây dựng lại hình ảnh cao cấp và tạo dựng vị trí vững chắc trong tâm trí khách hàng.

2. Điểm khác biệt lớn nhất về mặt kỹ thuật/thành phần giữa nước khoáng Alba và các đối thủ trực tiếp như Lavie, Vital là gì?
Alba sở hữu tổng hàm lượng khoáng chất tự nhiên hòa tan lên tới 860 mg/l, cao hơn nhiều so với Lavie (chỉ 155 mg/l - khoáng nhẹ) và Vital (khoảng 400 mg/l). Hàm lượng Canxi, Magie, Flo, Silic cao tạo nên vị khoáng mặn đặc trưng, làm cơ sở khoa học cho thông điệp định vị "Cân bằng cơ thể".

3. Khảo sát của tác giả ghi nhận thực trạng hiểu biết của người tiêu dùng Hà Nội về nước khoáng và nước tinh khiết như thế nào?
Khảo sát cho thấy sự nhầm lẫn lớn: 20% không phân biệt được hai loại nước; 41,4% cho rằng Aquafina là nước khoáng, 74,7% nhầm Laska, 84,8% nhầm Sapuwa; ngược lại có 78,5% người nhầm nước khoáng Vĩnh Hảo và 61,6% nhầm Vital là nước tinh khiết. Hơn 50% không biết nước khoáng phải đóng chai tại nguồn.

4. Mức giá bán dự kiến của nước khoáng Alba 500ml được xác định là bao nhiêu và so với đối thủ Lavie như thế nào?
Alba định giá 4.500 VNĐ/chai 500ml không ga và 5.000 VNĐ/chai 500ml có ga. Mức giá này cao hơn sản phẩm cùng loại của đối thủ cạnh tranh trực tiếp Lavie 500 VNĐ/chai (Lavie có giá 4.000 VNĐ loại không ga và 4.500 VNĐ loại có ga) nhằm phục vụ chiến lược định vị chất lượng cao cho phân khúc khách hàng thu nhập khá trở lên.

5. Chỉ tiêu sản lượng và thị phần mà đề tài đặt ra cho nước khoáng Alba tại Hà Nội trong năm 2009 là bao nhiêu?
Trong ngắn hạn (năm 2009), mục tiêu đặt ra là tiêu thụ 600 thùng/tháng trong 6 tháng đầu và 1.000 thùng/tháng trong 6 tháng cuối năm, tổng sản lượng kế hoạch năm đạt 3.400 thùng, hướng tới giành 5% thị phần tại Hà Nội và mở rộng lên 10% trong dài hạn.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của sinh viên Ngô Thị Lý đã giải quyết một cách có hệ thống bài toán thực tiễn về việc đưa sản phẩm nước khoáng Alba thâm nhập thị trường Hà Nội năm 2009. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu thị trường sơ cấp và lý thuyết marketing hiện đại, tác giả đã làm rõ thực trạng nhận thức của người tiêu dùng và xây dựng thành công chiến lược định vị "Cân bằng cơ thể" dựa trên ưu thế hàm lượng khoáng 860 mg/l. Hệ thống giải pháp marketing-mix 4P được đề xuất đồng bộ, khả thi, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho doanh nghiệp trong quá trình tái tung và phát triển sản phẩm mới.