Luận văn: Phát triển chiến lược marketing tại Công ty CP XNK và XD Việt Đức

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phát triển chiến lược marketing của công ty cổ phần xuất nhập khau và xây dựng việt đức, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Trường đại học

Đại học Thương Mại

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hé lộ cơ sở lý luận chiến lược marketing công ty Việt Đức

Luận văn thạc sĩ về chiến lược marketing công ty Việt Đức cung cấp một nền tảng lý luận vững chắc, làm tiền đề cho các phân tích và giải pháp chuyên sâu. Trọng tâm của chương lý luận là hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi, từ chiến lược cấp công ty, chiến lược cấp kinh doanh đến chiến lược cấp chức năng. Tài liệu nhấn mạnh vai trò của marketing không chỉ là một chức năng riêng lẻ mà là triết lý chủ đạo, định hướng toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp xoay quanh việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng. Một luận văn mẫu marketing chuẩn mực phải làm rõ được cơ sở lý luận về chiến lược marketing, bao gồm việc xác định marketing mục tiêu, xây dựng chiến lược marketing hỗn hợp (marketing mix), và quy hoạch các nguồn lực cần thiết. Luận văn này đã thực hiện xuất sắc nhiệm vụ đó bằng cách trình bày chi tiết các mô hình học thuật kinh điển. Các mô hình như quy trình hoạch định chiến lược, ma trận SWOT, và mô hình marketing mục tiêu được diễn giải một cách hệ thống. Đặc biệt, khái niệm phát triển chiến lược marketing được định nghĩa là "quá trình triển khai các nội dung chiến lược để thích nghi với những thay đổi chiến lược từ môi trường", cho thấy sự năng động và cần thiết phải liên tục cải tiến. Đây là điểm khác biệt quan trọng, giúp doanh nghiệp không chỉ hoạch định mà còn linh hoạt điều chỉnh chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh thị trường vật liệu xây dựng biến động không ngừng.

1.1. Tổng quan các khái niệm và mô hình marketing hiện đại

Phần này đi sâu vào việc định nghĩa các khái niệm nền tảng như chiến lược, các cấp độ chiến lược (công ty, đơn vị kinh doanh, chức năng), và đặc biệt là bản chất của chiến lược marketing. Theo luận văn, chiến lược marketing là "một kiến trúc cân bằng và hợp lý của Marketing mục tiêu, marketing hỗn hợp và quy hoạch các nguồn lực Marketing". Nội dung này cũng giới thiệu các mô hình quan trọng được sử dụng xuyên suốt nghiên cứu, chẳng hạn như mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter để đánh giá ngành, và mô hình marketing mục tiêu (Phân đoạn - Lựa chọn - Định vị) làm kim chỉ nam cho việc tiếp cận thị trường.

1.2. Quy trình phát triển chiến lược marketing cho doanh nghiệp

Luận văn đề xuất một mô hình phát triển chiến lược marketing công ty Việt Đức toàn diện, bao gồm bốn giai đoạn chính: (1) Phát triển phân tích tình thế chiến lược; (2) Phát triển mục tiêu và marketing mục tiêu; (3) Phát triển chiến lược marketing mix; và (4) Phát triển các nguồn lực chiến lược. Quy trình này không chỉ là một chuỗi các bước tuần tự mà là một vòng lặp liên tục, đòi hỏi doanh nghiệp phải nhận dạng biến động, phân tích, xác định vấn đề trọng tâm, và sau đó mới đưa ra các điều chỉnh chiến lược phù hợp, đảm bảo tính thích ứng cao với môi trường kinh doanh.

II. Phân tích thực trạng marketing Thách thức của Việt Đức

Để xây dựng một chiến lược hiệu quả, việc phân tích thực trạng hoạt động marketing của công ty Việt Đức là bước đi không thể thiếu. Luận văn đã tiến hành một cuộc "khám sức khỏe" toàn diện, chỉ ra những thách thức lớn mà doanh nghiệp đang đối mặt trong ngành vật liệu xây dựng đầy cạnh tranh. Về môi trường vĩ mô, sự biến động của nền kinh tế, chính sách pháp luật, và tốc độ đô thị hóa nhanh chóng vừa là cơ hội vừa là thách thức. Đặc biệt, sự chững lại của thị trường bất động sản đã tác động trực tiếp đến nhu cầu sản phẩm. Về môi trường vi mô, áp lực từ phân tích đối thủ cạnh tranh là rất lớn, với sự hiện diện của các tên tuổi hàng đầu như Erowindown và Phi Kha. Dữ liệu cho thấy doanh thu của Việt Đức dù tăng trưởng nhưng vẫn còn khoảng cách so với các đối thủ dẫn đầu, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu sản phẩm giá thấp tăng cao. Bên cạnh đó, hành vi khách hàng cũng ngày càng phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc. Công ty phục vụ hai nhóm khách hàng chính: tổ chức (chủ đầu tư, nhà thầu) và cá nhân (hộ gia đình), mỗi nhóm có những yêu cầu riêng về sản phẩm, giá cả và dịch vụ. Việc chưa khai thác hiệu quả phân khúc giá rẻ và sự phụ thuộc vào các dự án lớn là những tồn tại cần được giải quyết trong chiến lược marketing công ty Việt Đức giai đoạn tới.

2.1. Đánh giá tác động từ môi trường vĩ mô PESTEL

Phân tích môi trường vĩ mô PESTEL cho thấy ngành xây dựng Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố kinh tế (tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát), xã hội (tốc độ đô thị hóa, xu hướng nhà ở), công nghệ (vật liệu mới, máy móc hiện đại) và pháp luật (quy định về xây dựng, chính sách đầu tư). Luận văn chỉ ra rằng, dù tốc độ tăng trưởng ngành xây dựng được dự báo ở mức 15%/năm là một cơ hội lớn, nhưng sự bất ổn kinh tế và cạnh tranh gay gắt đòi hỏi Việt Đức phải có chiến lược linh hoạt để ứng phó.

2.2. Phân tích đối thủ cạnh tranh và áp lực thị trường

Thị trường nhôm kính xây dựng có mức độ cạnh tranh cao. Các đối thủ chính của Việt Đức như Phi Kha và Erowindown có thị phần lớn và thương hiệu mạnh. Bảng so sánh doanh thu giai đoạn 2010-2013 cho thấy một cuộc đua quyết liệt. Trong khi đó, các công ty như Việt Hồng, Ngọc Diệp lại tấn công vào phân khúc giá thấp, một thị trường mà Việt Đức chưa thực sự chú trọng. Áp lực này đòi hỏi công ty phải xác định lại chiến lược giá và định vị thương hiệu Việt Đức một cách rõ ràng hơn để tạo lợi thế khác biệt.

2.3. Nghiên cứu hành vi khách hàng mục tiêu của Việt Đức

Công ty Việt Đức phục vụ hai nhóm khách hàng chính. Nhóm khách hàng tổ chức (chủ đầu tư, nhà thầu lớn) mang lại doanh thu chủ yếu, có yêu cầu cao về kỹ thuật, tiến độ và giá cả cạnh tranh. Nhóm khách hàng cá nhân, hộ gia đình và đơn vị thi công nhỏ lẻ lại quan tâm nhiều hơn đến mẫu mã, tính thẩm mỹ và dịch vụ tư vấn. Việc hiểu rõ hành vi khách hàng ở từng phân khúc là chìa khóa để thiết kế các gói sản phẩm và thông điệp truyền thông phù hợp, từ đó tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

III. Phương pháp phân tích SWOT và PESTEL cho công ty Việt Đức

Luận văn đã áp dụng các công cụ phân tích chiến lược kinh điển để nhận diện tình thế của công ty Việt Đức. Phân tích SWOT công ty Việt Đức là công cụ trung tâm, giúp tổng hợp một cách có hệ thống các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Điểm mạnh nổi bật của công ty là kinh nghiệm trong ngành, hệ thống nhà máy hiện đại tại Hưng Yên và Phú Xuyên, cùng danh mục khách hàng dự án lớn. Tuy nhiên, điểm yếu nằm ở việc thương hiệu chưa thực sự nổi bật so với các đối thủ hàng đầu và sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Về cơ hội, thị trường xây dựng Việt Nam vẫn còn nhiều tiềm năng với tốc độ đô thị hóa cao. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh gay gắt và sự biến động của kinh tế vĩ mô. Bên cạnh SWOT, nghiên cứu thị trường thông qua mô hình môi trường vĩ mô PESTEL giúp công ty có cái nhìn bao quát về các yếu tố bên ngoài không thể kiểm soát nhưng có tác động sâu sắc. Việc kết hợp hai phương pháp này cho phép các nhà quản trị của Việt Đức không chỉ hiểu rõ nội tại doanh nghiệp mà còn nắm bắt được bối cảnh thị trường, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược sáng suốt, làm cơ sở để xây dựng các giải pháp marketing cho doanh nghiệp một cách hiệu quả và bền vững.

3.1. Ma trận SWOT Nền tảng hoạch định chiến lược marketing

Ma trận SWOT được trình bày chi tiết trong luận văn, không chỉ liệt kê các yếu tố mà còn đề xuất các hình thái chiến lược kết hợp (SO, WO, ST, WT). Ví dụ, chiến lược SO (Điểm mạnh - Cơ hội) đề xuất tận dụng năng lực sản xuất lớn và kinh nghiệm thi công dự án để nắm bắt các cơ hội từ những dự án đô thị mới. Ngược lại, chiến lược WT (Điểm yếu - Thách thức) yêu cầu công ty phải có biện pháp phòng ngừa rủi ro từ sự biến động giá nguyên liệu và củng cố thương hiệu để đối phó với các đối thủ mạnh.

3.2. Ứng dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter

Mặc dù không được trình bày chi tiết trong trích đoạn, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter là một công cụ phân tích ngành không thể thiếu. Áp dụng vào ngành nhôm kính Việt Nam, mô hình này giúp đánh giá: (1) Mức độ cạnh tranh giữa các công ty hiện tại (cao); (2) Mối đe dọa từ đối thủ tiềm ẩn (trung bình); (3) Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp (cao, do phụ thuộc nhập khẩu); (4) Quyền lực thương lượng của khách hàng (cao, đặc biệt là các nhà thầu lớn); (5) Mối đe dọa từ sản phẩm thay thế (trung bình). Phân tích này khẳng định môi trường cạnh tranh khốc liệt của ngành.

IV. Bí quyết phát triển chiến lược marketing mix cho Việt Đức

Trọng tâm của mọi giải pháp marketing cho doanh nghiệp là việc xây dựng và tối ưu hóa chiến lược marketing hỗn hợp (marketing mix). Đối với công ty Việt Đức, luận văn đề xuất một cách tiếp cận toàn diện dựa trên mô hình Marketing 4P truyền thống (Product, Price, Place, Promotion). Về chiến lược sản phẩm (Product), cần đa dạng hóa danh mục để phục vụ cả phân khúc cao cấp (dự án) và phân khúc trung cấp, giá rẻ (nhà dân dụng), đồng thời chú trọng vào chất lượng và các giải pháp kỹ thuật, mỹ thuật cao. Về chiến lược giá (Price), cần xây dựng chính sách giá linh hoạt, có cơ chế chiết khấu hấp dẫn cho các nhà thầu lớn và các gói giá cạnh tranh cho thị trường bán lẻ. Đối với chiến lược phân phối (Place), hệ thống kênh phân phối hiện tại cần được mở rộng, không chỉ tập trung vào các dự án lớn ở miền Bắc mà còn phát triển mạng lưới đại lý, nhà phân phối để tiếp cận khách hàng cá nhân rộng khắp. Cuối cùng, chiến lược chiêu thị (Promotion) cần được đẩy mạnh thông qua các hoạt động digital marketing, quảng bá thương hiệu trên các kênh chuyên ngành xây dựng, và tăng cường quan hệ công chúng với các kiến trúc sư, đơn vị tư vấn thiết kế. Việc phối hợp nhịp nhàng các yếu tố này sẽ giúp Việt Đức tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững.

4.1. Tối ưu hóa chiến lược sản phẩm và chiến lược giá

Về sản phẩm, giải pháp là phát triển các dòng sản phẩm mới có giá thành hợp lý hơn để tấn công vào phân khúc thị trường mà các đối thủ như Việt Hồng, Ngọc Diệp đang khai thác. Về giá, cần áp dụng chính sách định giá dựa trên giá trị cảm nhận của khách hàng, kết hợp với chiết khấu theo khối lượng và các chương trình khuyến mãi theo mùa vụ để kích cầu tiêu dùng. Bảng chiết khấu cho nhà thầu xây dựng là một ví dụ điển hình cần được rà soát và cải tiến.

4.2. Mở rộng chiến lược phân phối và chiến lược chiêu thị

Kênh phân phối trực tiếp qua phòng dự án cần được duy trì và củng cố, nhưng đồng thời phải phát triển kênh gián tiếp qua các đại lý cấp 1, cấp 2. Về chiêu thị, ngoài các phương pháp truyền thống, luận văn khuyến nghị Việt Đức nên đầu tư mạnh vào digital marketing: tối ưu hóa website công ty (SEO), quảng cáo trên mạng xã hội và các diễn đàn chuyên ngành, email marketing tới tệp khách hàng tiềm năng. Xây dựng mối quan hệ tốt với các kiến trúc sư và đơn vị tư vấn cũng là một hình thức chiêu thị hiệu quả.

V. Giải pháp định vị thương hiệu nâng cao năng lực cạnh tranh

Để thành công dài hạn, chiến lược marketing công ty Việt Đức phải tập trung vào mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng một thương hiệu mạnh. Luận văn đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược, bắt đầu từ việc định vị thương hiệu Việt Đức. Thay vì cạnh tranh dàn trải, công ty cần xác định một vị thế rõ ràng trong tâm trí khách hàng, chẳng hạn như “Nhà cung cấp giải pháp nhôm kính tổng thể, chất lượng cao cho các công trình hiện đại”. Việc định vị này phải được truyền thông nhất quán qua mọi điểm tiếp xúc. Tiếp theo, cần phát triển các nguồn lực marketing, đặc biệt là nguồn nhân lực. Đội ngũ marketing và bán hàng cần được đào tạo chuyên sâu về sản phẩm, kỹ năng đàm phán và quản trị quan hệ khách hàng (CRM). Ngân sách cho hoạt động marketing cần được phân bổ một cách khoa học, ưu tiên cho các hoạt động mang lại hiệu quả cao như digital marketing và chăm sóc khách hàng lớn. Cuối cùng, hệ thống thông tin marketing phải được hiện đại hóa để thu thập, phân tích dữ liệu thị trường, đối thủ và hành vi khách hàng một cách kịp thời, giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định nhanh chóng và chính xác.

5.1. Xây dựng và truyền thông chiến lược định vị thương hiệu

Định vị thương hiệu là nền tảng. Việt Đức cần xác định rõ các thuộc tính khác biệt của mình (ví dụ: công nghệ Nhật Bản, Đài Loan; năng lực thi công dự án phức tạp; dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp) và truyền tải thông điệp này một cách mạnh mẽ. Các hoạt động xây dựng thương hiệu có thể bao gồm tham gia triển lãm ngành xây dựng, tài trợ cho các hội thảo kiến trúc, và công bố các case study thành công trên các phương tiện truyền thông uy tín.

5.2. Phát triển nguồn nhân lực và ngân sách cho marketing

Con người là yếu tố then chốt. Công ty cần đầu tư vào việc nâng cao năng lực cho đội ngũ marketing, trang bị cho họ những kỹ năng mới như phân tích dữ liệu, marketing tự động hóa. Về ngân sách, luận văn đề xuất phân bổ nguồn lực dựa trên mục tiêu, thay vì theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu một cách máy móc. Cần có một khoản ngân sách linh hoạt để thử nghiệm các kênh và chiến dịch marketing mới, từ đó tìm ra phương án tối ưu nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển chiến lược marketing của công ty cổ phần xuất nhập khau và xây dựng việt đức

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan nghiên cứu đề tài Chương II: Một số vấn đề lý luận về phát triển chiến lược marketing của công ty kinh doanh. Chương III: Thực trạng phát triển chiến lược marketing của công ty cổ phần XNK và XD Việt Đức. Chương 4: Đề xuất một số giải pháp phát triển chiến lược marketing của công ty cổ phần XNK và XD Việt Đức trên thị trường miền Bắc. 10 CHƯƠNG II: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN CHIẾN LƯỢC MARKETING CỦA CÔNG TY KINH DOANH 2.

Một số khái niệm cơ bản 2. Khái niệm chiến lược Hiện tại có nhiều định nghĩa khác nhau về chiến lược, nguyên nhân cơ bản có sự khác nhau này là do có các hệ thống quan niệm và các phương pháp tiếp cận khác nhau về chiến lược, sự khác biệt của công ty do quy mô xây dựng ngành nghề. Về mặt bản thể học, tùy theo quan điểm của chủ nghĩa thực chứng (positivism) hay theo xu hướng tạo dựng (constructivism) mà bản chất của chiến lược được xác định theo quy luật tự nhiên hoặc có sự tác động có ý nghĩa của chủ thể. Trên thực tế, chiến lược thường được định nghĩa theo hướng thực tiễn nhằm làm dễ dàng các quá trình thực hành trong công ty.

Theo Johnson và Scholes, chiến lược được định nghĩa như sau: “Chiến lược là việc xác định định hướng và phạm vi hoạt động của một tổ chức trong dài hạn, ở đó tổ chức phải giành được lợi thế thông qua việc kết hợp các nguồn lực trong một môi trường nhiều thử thách, nhằm thỏa mãn tốt nhất nhu cầu của thị trường và đáp ứng mong muốn của các tác nhân có liên quan đến tổ chức”. Theo định nghĩa này, chiến lược của một công ty được hình thành để trả lời các câu hỏi sau: - Hoạt động kinh doanh sẽ diễn ra ở đâu trong dài hạn? (Định hướng). - Hoạt động kinh doanh sẽ cạnh tranh trên thị trường sản phẩm nào và phạm vi các hoạt động? (Thị trường, phạm vi hoạt động). - Bằng cách nào hoạt động kinh doanh được tiến hành tốt hơn so với đối thủ cạnh tranh trên thị trường? (Lợi thế).

- Nguồn lực nào (kỹ năng, tài sản, tài chính, nhân sự, công nghệ, thương 11 hiệu…) cần thiết để tạo ra lợi thế cạnh tranh? (Nguồn lực). - Các nhân tố thuộc môi trường bên ngoài tác động đến khả năng cạnh tranh của công ty? (Môi trường). Theo Michael Porter (1996), “Chiến lược là việc tạo ra một sự hài hòa giữa các hoạt động của một công ty. Sự thành công của chiến lược chủ yếu dựa vào việc tiến hành tốt nhiều việc… và kết hợp chúng với nhau…”.Theo cách tiếp cận này, chiến lược là tạo ra sự khác biệt trong cạnh tranh, tìm và thực hiện cái chưa được làm.Bản chất của chiến lược là xây dựng được lợi thế cạnh tranh, chiến lược chỉ tồn tại trong các hoạt động duy nhất.Chiến lược là xây dựng một vị trí duy nhất và có giá trị tác động một nhóm các hoạt động khác biệt.

Để có được chiến lược cũng như để tạo ra được lợi thế cạnh tranh, có ba cách thức cơ bản: - Dựa trên sự đa dạng các hoạt động (varieties based): Đó là sự lựa chọn một hay một nhóm các hoạt động trong một ngành kinh doanh trên cơ sở việc phân đoạn các hoạt động kinh doanh. - Dựa trên nhu cầu (needs based): Đó là việc lựa chọn nhóm khách hàng có nhu cầu đồng nhất trên cơ sở việc phân đoạn thị trường. - Dựa trên khả năng tiếp cận của khách hàng đối với một mặt hàng hay lĩnh vực kinh doanh (access based), dựa trên tiêu chí vị trí địa lý hoặc khả năng thanh toán của khách hàng. Việc kết hợp hài hòa giữa các hoạt động cho phép tạo ra lợi thế cạnh tranh và khả năng bảo vệ lợi thế này trong dài hạn.

Có ba dạng liên kết cơ bản: - Sự liên kết giản đơn giữa từng hoạt động đơn lẻ với tổng thể chiến lược. - Sự liên kết khi các hoạt động được củng cố và tăng cường. - Sự liên kết khi tối ưu hóa các nỗ lực. 12 Xét về quá trình, chiến lược được xem như là một quá trình quản lý bao gồm việc hình thành một tầm nhìn chiến lược (strategic vision), thiết lập những mục tiêu, soạn thảo một chiến lược, thực hiện chiến lược đó, và theo thời gian phải điều chỉnh chiến lược cho phù hợp với hoàn cảnh.

Chiến lược có thể được xây dựng để nâng cao tính cạnh tranh hoặc đảm bảo sự tồn tại của công ty, trong khi đó các sản phẩm và dịch vụ lại được phát triển ở cấp độ các đơn vị kinh doanh. Vai trò của công ty là quản lý các đơn vị kinh doanh và phát triển sản phẩm sao cho các hoạt động sản xuất kinh doanh có tính cạnh tranh và có khả năng đóng góp vào việc thực hiện mục tiêu tổng thể của công ty. Trong khi công ty phải quản lý danh mục các hoạt động kinh doanh để tăng trưởng và tồn tại, thì sự thành công của công ty đa dạng hóa lại phụ thuộc vào khả năng quản lý các dòng sản phẩm riêng biệt. Khi mà trên thị trường có nhiều đối thủ cạnh tranh với công ty thì công ty cần phải chú ý đến các đối thủ cạnh tranh và xây dựng chiến lược cho đơn vị kinh doanh.

Vì vậy chiến lược doanh nghiệp có thể được xây dựng trên ba cấp độ khác nhau: Chiến lược cấp công ty, Chiến lược cấp kinh doanh, Chiến lược cấp chức năng. Các cấp độ chiến lược của doanh nghiệp Tùy theo cấu trúc tổ chức của doanh nghiệp, nhất là các doanh nghiệp có quy mô lớn, các chiến lược thường được xây dựng và tổ chức triển khai ở ba cấp độ: Cấp độ công ty, cấp đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) và cấp chức năng trong mỗi SBU. 13 C Ô N Cấp công ty G T Y Cấp đơn vị ĐVKD 1 ĐVKD 2 ĐVKD 3 Kinh doanh Cấp chức NC VÀ SẢN MARKETING NGUỒN TÀI PHÁT XUẤT NHÂN CHÍNH năng TRIỂN LỰC Hình 2.1: Hệ thống cấp bậc chiến lược trong công ty a. Chiến lược cấp công ty (hay còn gọi là chiến lược tổng thể của công ty) Chiến lược cấp công ty liên quan đến việc lựa chọn các hoạt động kinh doanh.

Ở đó các đơn vị kinh doanh phải cạnh tranh, đồng thời có sự phát triển và phối kết hợp giữa các đơn vị với nhau. Chiến lược tổng thể của công ty có các đặc điểm như sau: - Định hướng mục tiêu chung và nhiệm vụ của công ty: Trong đặc điểm này các nhà quản trị cần xác định các mục tiêu, các dạng hoạt động kinh doanh mà công ty sẽ tiến hành và cách thức quản lý phối kết hợp các hoạt động. - Định hướng cạnh tranh: Đó là việc xác định thị trường hoặc đoạn thị trường mà công ty sẽ cạnh tranh - Quản lý các hoạt động kinh doanh độc lập và mối quan hệ giữa chúng: Chiến lược tổng thể nhằm vào việc phát triển và khai thác tính cộng hưởng giữa các hoạt động thông qua việc phân chia và phối kết hợp các nguồn lực giữa các đơn vị độc lập hoặc giữa các hoạt động riêng rẽ. - Chỉ dẫn thực hành quản trị: Chiến lược cấp công ty cho phép xác định 14 cách thức quản lý các đơn vị kinh doanh hoặc các nhóm hoạt động.

Công ty thực hiện công tác quản lý qua việc can thiệp trực tiếp đối với phương thức quản lý tập quyền hoặc tạo sự tự chủ quản lý cho các đơn vị kinh doanh đối với phương thức quản lý phân quyền trên cơ sở tin tưởng. Công ty có nhiệm vụ sáng tạo giá trị gia tăng thông qua việc quản lý danh mục tất cả các hoạt động kinh doanh của mình, đảm bảo sự thành công đối với mỗi hoạt động trong dài hạn, phát triển các đơn vị kinh doanh và hơn nữa đảm bảo các hoạt động được phối kết hợp hài hòa với nhau b. Chiến lược cấp kinh doanh (hay còn gọi là chiến lược ĐVKD) Một đơn vị kinh doanh chiến lược có thể là một bộ phận trong công ty, một dòng sản phẩm hay một khu vực thị trường, chúng có thể được kế hoạch hóa một cách độc lập. Ở cấp độ đơn vị kinh doanh, vấn đề chiến lược đề cập ít hơn đến việc phối kết hợp giữa các đơn vị tác nghiệp nhưng nhấn mạnh hơn đến việc phát triển và bảo vệ lợi thế cạnh tranh cho sản phẩm và dịch vụ mà đơn vị quản lý.

Chiến lược cấp kinh doanh liên quan đến: - Việc định vị hoạt động kinh doanh để cạnh tranh - Dự đoán những thay đổi của nhu cầu, những tiến bộ khoa học công nghệ và điều chỉnh chiến lược để thích nghi và đáp ứng những thay đổi này. - Tác động và làm thay đổi tính chất của cạnh tranh qua các hoạt động chiến lược như gia nhập theo chiều dọc hoặc thông qua các hoạt động chính trị. Chiến lược cấp chức năng (hay còn gọi là CL bộ phận chức năng) Cấp độ chức năng của tổ chức đề cập đến các bộ phận tác nghiệp.Chiến lược ở cấp độ này liên quan đến các quy trình tác nghiệp của các hoạt động kinh doanh và các bộ phận của chuỗi giá trị. Chiến lược ở các chức năng Marketing, tài chính, nguồn nhân lực hay nghiên cứu và phát triển nhằm vào phát triển và phối kết hợp các nguồn lực mà thông qua đó các chiến lược ở cấp đơn vị kinh doanh được thực hiện một cách hiệu quả.

Chiến lược bộ phận 15 chức năng của tổ chức phụ thuộc vào chiến lược ở cấp cao hơn. Đồng thời nó đóng vai trò như yếu tố đầu vào cho chiến lược cấp đơn vị kinh doanh và chiến lược tổng thể của công ty. Khái niệm chiến lược marketing Việc tìm hiểu các cấp chiến lược cũng như vai trò của chức năng marketing trong hoạt động của một công ty có ý nghĩa rất to lớn, nó cho ta nhận thấy rõ bản chất của chiến lược Marketing. Trong cuốn “Marketing thương mại” của GS.TS Nguyễn Bách Khoa đã khẳng định:“Chiến lược Marketing bao gồm một kiến trúc cân bằng và hợp lý của Marketing mục tiêu, marketing hỗn hợp và quy hoạch các nguồn lực Marketing.”Chiến lược Marketing trước hết là một định hướng bài bản về những cách thức để công ty đạt được mục tiêu marketing đáp ứng linh hoạt với những thay đổi của tình thế.

Xuất phát từ thực tế chiến lược và các chương trình marketing được thực hiện tuân theo những kế hoạch chiến lược rộng hơn và đều khắp toàn công ty. Vì vậy, để xác định rõ bản chất của chiến lược Marketing, trước tiên cần xem xét tiến trình hoạch định chiến lược tổng thể của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ