Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành vận tải biển giữ vị trí huyết mạch trong giao thương quốc tế với khoảng 80% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu toàn cầu được vận chuyển bằng đường biển. Cùng với đó, hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài (xuất khẩu lao động) đóng vai trò kênh dẫn nguồn thu ngoại tệ quan trọng, tạo việc làm và gia tăng thu nhập cho người lao động. Tuy nhiên, giai đoạn hậu suy thoái kinh tế 2012–2013 đã đặt các doanh nghiệp vận tải biển trước áp lực cạnh tranh gay gắt, chi phí đầu vào biến động và sự sụt giảm nhu cầu vận chuyển.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Tú Anh tập trung nghiên cứu Công ty Cổ phần Vận tải biển và Xuất khẩu lao động (ISALCO), một doanh nghiệp có tiền thân là Công ty TNHH Một thành viên trực thuộc Trường Đại học Hàng hải Việt Nam, vừa thực hiện chuyển đổi mô hình sang công ty cổ phần vào ngày 28/02/2015. Thực tiễn tại đơn vị cho thấy hoạt động quản trị chiến lược chưa được chuẩn hóa: công ty chưa có phòng ban Marketing chuyên trách, công tác nghiên cứu thị trường và đối thủ cạnh tranh chưa được tiến hành khoa học, nguồn nhân lực chất lượng cao còn kiêm nhiệm công tác giảng dạy tại nhà trường.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về chiến lược kinh doanh và quy trình quản trị chiến lược trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và công tác hoạch định chiến lược tại Công ty ISALCO giai đoạn 2011–2014.
  3. Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô, môi trường ngành và nội bộ doanh nghiệp bằng các công cụ ma trận.
  4. Xây dựng và lựa chọn phương án chiến lược kinh doanh khả thi cho ISALCO giai đoạn 2015–2020, đồng thời đề xuất các giải pháp bổ trợ và kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước.

Đối tượng nghiên cứu là hoạt động kinh doanh và công tác hoạch định, thực hiện chiến lược tại Công ty Cổ phần Vận tải biển và Xuất khẩu lao động (ISALCO). Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian bao quát trụ sở chính tại Hải Phòng cùng hệ thống chi nhánh tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh; phạm vi thời gian tập trung vào số liệu thực trạng tài chính, nhân sự giai đoạn 2011–2014 và định hướng chiến lược đến giai đoạn 2015–2020 trong thời gian thực tập 3 tháng của tác giả.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên các quan điểm kinh điển về chiến lược và quản trị chiến lược, bao gồm định nghĩa của General Ailleret, Gouillart và Alain Charles Martinet. Tác giả tổng hợp chiến lược theo các giác độ phân loại: phạm vi (chiến lược tổng quát và chiến lược bộ phận), mục tiêu (phát triển, cắt giảm, cạnh tranh), chu kỳ sống của sản phẩm (thâm nhập, tăng trưởng, bão hòa, suy thoái) và hướng tiếp cận thị trường. Khóa luận hệ thống hóa các nhóm chiến lược tăng trưởng tập trung (thâm nhập, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm), chiến lược hội nhập (dọc ngược chiều, dọc thuận chiều, hội nhập ngang), chiến lược đa dạng hóa (đồng tâm, ngang, hỗn hợp) và các chiến lược cắt giảm (thu hẹp, cắt bỏ bớt, thu hoạch, thanh lý).

Các mô hình và công cụ phân tích chiến lược được sử dụng bao gồm:

  • Mô hình 5 tác lực cạnh tranh của Michael E. Porter nhằm đánh giá môi trường tác nghiệp ngành (đối thủ cạnh tranh hiện tại, khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế).
  • Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE - External Factor Evaluation Matrix).
  • Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE - Internal Factor Evaluation Matrix).
  • Ma trận điểm mạnh - điểm yếu, cơ hội - nguy cơ (SWOT) để phối hợp các nhóm chiến lược S-O, S-T, W-O, W-T.
  • Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM - Quantitative Strategic Planning Matrix) với thang đo độ hấp dẫn từ 1 (rất không hấp dẫn) đến 4 (rất hấp dẫn) nhằm lượng hóa quyết định chọn chiến lược.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng bao gồm phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự và hồ sơ pháp lý của công ty; phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh dữ liệu kinh tế qua các năm; phương pháp cho điểm và lượng hóa trọng số thông qua ma trận chuyên gia.

Nguồn dữ liệu của khóa luận gồm báo cáo tài chính kiểm toán các năm 2011, 2012, 2013, 2014 của ISALCO; tài liệu tổ chức cán bộ từ Phòng Tổ chức - Hành chính; Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh và các văn bản pháp lý cổ phần hóa của Bộ Giao thông vận tải và Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hải Phòng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề cơ bản về chiến lược và quản trị chiến lược của doanh nghiệp

Chương 1 đóng vai trò hệ thống hóa nền tảng lý luận về quản trị chiến lược. Tác giả làm rõ bản chất chiến lược là hệ thống các quan điểm, mục đích, mục tiêu và giải pháp nhằm sử dụng tốt nhất nguồn lực của tổ chức. Quy trình quản trị chiến lược được trình bày theo trình tự logic gồm 6 bước: (1) Xác định chức năng, nhiệm vụ và mục tiêu; (2) Đánh giá môi trường bên ngoài (vĩ mô và ngành); (3) Phân tích nội bộ doanh nghiệp; (4) Xây dựng các phương án chiến lược; (5) Phân tích và lựa chọn chiến lược; (6) Thực hiện và đánh giá chiến lược.

Chương này trình bày chi tiết quy trình 5 bước xây dựng ma trận EFE và ma trận IFE với thang điểm trọng số tổng bằng 1,0 và mức độ phản ứng/sức mạnh từ 1 đến 4. Đồng thời, tác giả thiết lập quy trình 8 bước của ma trận SWOT và quy trình 6 bước của ma trận QSPM, tạo cơ sở phương pháp luận để áp dụng phân tích thực tiễn tại Chương 2 và Chương 3.

Chương 2: Thực trạng hoạt động xây dựng và thực hiện chiến lược tại Công ty Cổ phần Vận tải biển và Xuất khẩu lao động (ISALCO)

Chương 2 mô tả chi tiết thông tin pháp lý, cơ cấu bộ máy và tình hình kinh doanh thực tế của ISALCO. Doanh nghiệp có trụ sở tại số 338 Lạch Tray, phường Đằng Giang, quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng; người đại diện theo pháp luật là Tổng giám đốc Phạm Viết Cường. Sau đợt cổ phần hóa ngày 28/02/2015, vốn điều lệ đạt 8,5 tỷ đồng, tương ứng 850.000 cổ phần với mệnh giá 10.000 đồng/cổ phần.

Nhóm cổ đông Số lượng cổ phần Tỷ trọng vốn điều lệ (%)
Cổ phần Nhà nước nắm giữ 552.500 65,00
Cổ phần ưu đãi cho cán bộ, công nhân viên 49.800 5,86
Cổ phần bán đấu giá công khai cho nhà đầu tư thông thường 124.200 14,61
Cổ phần bán cho nhà đầu tư chiến lược 123.500 14,53
Tổng cộng 850.000 100,00

Về nguồn nhân lực, công ty có 75 cán bộ công nhân viên; trong đó trình độ trên đại học chiếm 19% (14 người, bao gồm 05 Tiến sĩ, 09 Thạc sĩ), đại học chiếm 43% (32 người), cao đẳng chiếm 27% (20 người), trung cấp chiếm 11% (9 người). Đội ngũ chuyên môn sâu bao gồm 25 Thuyền trưởng và 23 Máy trưởng; 04 cán bộ kiêm nhiệm giảng dạy tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam. Tỷ lệ nhân sự sử dụng được từ 2 ngoại ngữ trở lên đạt 70% (tiếng Trung chiếm 53%, tiếng Anh chiếm 38,5%, ngôn ngữ khác chiếm 8,5%). Thu nhập bình quân của cán bộ nhân viên đạt 9,5 triệu đồng/tháng vào tháng 12/2014. Đội tàu gồm 4 tàu thủy nội địa và 3 tàu biển quốc tế (trong đó có 1 tàu tải trọng trên 40.000 DWT).

Kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2011–2014 của ISALCO được tác giả trích lục qua các bảng số liệu tài chính:

Chỉ tiêu tài chính 2011 2012 2013 2014
Tổng doanh thu (Tỷ đồng) 22,00 30,50 38,00 45,00
Lợi nhuận trước thuế (Tỷ đồng) 6,00 10,20 14,30 18,80
Nộp ngân sách (Tỷ đồng) 0,62 0,86 1,00 1,07
Lợi nhuận sau thuế (Tỷ đồng) 5,38 9,34 13,30 17,73

Cơ cấu doanh thu của ISALCO chứng kiến sự chuyển dịch rõ rệt giữa hai mảng dịch vụ chủ lực:

  • Năm 2012: Vận tải biển đạt 17,5 tỷ đồng (chiếm 58%), Xuất khẩu lao động đạt 13 tỷ đồng (chiếm 42%).
  • Năm 2013: Vận tải biển đạt 16 tỷ đồng (chiếm 43%, sản lượng vận chuyển 88.483 tấn), Xuất khẩu lao động đạt 22 tỷ đồng (chiếm 57%).
  • Năm 2014: Vận tải biển đạt 17 tỷ đồng (chiếm 38%), Xuất khẩu lao động đạt 28 tỷ đồng (chiếm 62%).

Hoạt động kinh doanh khác (bán buôn thực phẩm, máy móc, vật liệu, ô tô) đóng góp lợi nhuận tăng từ 1,02 tỷ đồng năm 2012 (10,93% tổng lợi nhuận) lên 3,01 tỷ đồng năm 2014 (16,98% tổng lợi nhuận). Mảng xuất khẩu lao động đạt trên 1.000 người/năm với mức lương bình quân 19,6 triệu đồng/tháng. Mức chi phí xuất cảnh bình quân cho 1 lao động được ghi nhận: Đài Loan: 4.000 USD; Malaysia: 1.000 USD; Nhật Bản: 2.500–4.000 USD; Hàn Quốc: 2.000–4.000 USD; các nước khác: 1.000–2.000 USD.

Tác giả đánh giá thực trạng các chiến lược đang áp dụng: chiến lược phát triển thị trường (mở rộng tuyến hàng hải sang Đông Nam Á, Bắc Á, Tây Phi, Trung Mỹ; duy trì khách hàng công nghiệp nội địa như xi măng Hoàng Thạch, xi măng Chinfon, xi măng Bút Sơn, Than Việt Nam); chiến lược đa dạng hóa theo quy trình khép kín "Kho đi → Cảng đi → Cảng đến → Kho đến"; chiến lược cạnh tranh về giá và phát triển nguồn nhân lực. Tuy nhiên, tác giả chỉ ra điểm hạn chế lớn: doanh nghiệp chưa xây dựng được quy trình chuẩn về hoạch định chiến lược, thiếu bộ phận Marketing và nghiên cứu thị trường riêng biệt, việc tiếp cận khách hàng phần nhiều dựa vào quan hệ truyền thống của Trường Đại học Hàng hải Việt Nam.

Chương 3: Hoàn thiện chiến lược kinh doanh tại công ty

Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện chiến lược giai đoạn 2015–2020 dựa trên định hướng phát triển của ban lãnh đạo. Tác giả tiến hành đánh giá môi trường vĩ mô và môi trường ngành thông qua thiết lập Ma trận EFE của ISALCO (Bảng 3.1). Phân tích môi trường nội bộ được thực hiện qua Ma trận IFE (Bảng 3.5), đánh giá năng lực tài chính, nguồn nhân lực và cơ sở vật chất đội tàu.

Trên cơ sở đó, ma trận SWOT (Bảng 3.6) được thiết lập để kết hợp các yếu tố:

  • Nhóm chiến lược S-O: Tận dụng quan hệ liên kết quốc tế và uy tín đào tạo để mở rộng thị trường vận tải và xuất khẩu lao động sang các khu vực tiềm năng.
  • Nhóm chiến lược S-T: Sử dụng đội tàu đa năng và nguồn thuyền viên chất lượng cao đối phó áp lực hạ giá cước từ các tập đoàn lớn (như Vinalines).
  • Nhóm chiến lược W-O: Nâng cao năng lực quản trị, khắc phục hạn chế về vốn và công tác nghiên cứu thị trường để khai thác cơ hội hội nhập.
  • Nhóm chiến lược W-T: Tái cấu trúc cơ cấu tổ chức, tăng cường quản lý rủi ro chi phí vận hành và rủi ro lao động ở nước ngoài.

Các phương án chiến lược được đưa vào Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng QSPM (Bảng 3.7 đến Bảng 3.10) để tính tổng điểm hấp dẫn, làm căn cứ lựa chọn chiến lược tối ưu. Cuối chương, tác giả đề xuất các giải pháp bổ trợ về tổ chức nhân sự, công nghệ, tài chính và kiến nghị cơ quan Nhà nước tháo gỡ rào cản pháp lý, hỗ trợ ngành vận tải biển và xuất khẩu lao động.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh trung thực kết quả kinh doanh của ISALCO trong giai đoạn 2011–2014, với doanh thu tăng trưởng từ 22 tỷ đồng lên 45 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế tăng từ 5,38 tỷ đồng lên 17,73 tỷ đồng. Công trình đã làm rõ nét sự chuyển dịch cơ cấu dịch vụ của doanh nghiệp: mảng xuất khẩu lao động từ vị thế chiếm 42% doanh thu (2012) đã vươn lên thành mảng tạo nguồn thu chính, chiếm 62% doanh thu (2014), bù đắp cho sự sụt giảm biên độ lợi nhuận của mảng vận tải biển do khủng hoảng cước tàu.

Về mặt giải pháp, khóa luận đóng góp phương án chuẩn hóa quy trình quản trị chiến lược cho doanh nghiệp ngay sau cổ phần hóa. Tác giả đã cụ thể hóa việc ứng dụng các công cụ quản trị định lượng (EFE, IFE, SWOT, QSPM) vào bài toán thực tiễn của một doanh nghiệp vận tải biển và cung ứng nhân lực quy mô vừa, thay thế cho phương thức điều hành trực giác hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào cơ chế bảo trợ của trường đại học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có giới hạn nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh thực tế: số liệu tài chính và hoạt động được phân tích chi tiết kết thúc vào năm 2014; tại thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 5/2015), ISALCO mới thực hiện chuyển đổi mô hình cổ phần hóa được gần 3 tháng (ngày 28/02/2015). Do đó, tác giả chưa thể kiểm chứng định lượng kết quả vận hành của mô hình công ty cổ phần và tác động thực tế của cơ cấu cổ đông mới đối với các chiến lược đề xuất. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần theo dõi dữ liệu triển khai chiến lược kinh doanh của ISALCO trong giai đoạn 2015–2020, đồng thời hoàn thiện hệ thống tiêu chí kiểm tra, đánh giá chiến lược thích ứng với biến động của thị trường hàng hải quốc tế.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp khi tìm hiểu phương pháp ứng dụng hệ thống ma trận hoạch định chiến lược (EFE, IFE, SWOT, QSPM) trong các bài tập lớn hoặc khóa luận tốt nghiệp. Công trình cũng cung cấp nguồn tư liệu thực tế có giá trị về cơ cấu nhân sự, chi phí xuất khẩu lao động và sự dịch chuyển doanh thu của một doanh nghiệp vừa thực hiện cổ phần hóa trực thuộc cơ sở giáo dục đại học khối ngành hàng hải.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu cổ phần của Công ty ISALCO sau khi chuyển đổi mô hình vào ngày 28/02/2015 được phân bổ như thế nào? Công ty có vốn điều lệ 8,5 tỷ đồng, tương ứng 850.000 cổ phần. Cổ phần Nhà nước nắm giữ chiếm 65% (552.500 cổ phần); cổ phần bán đấu giá công khai cho nhà đầu tư thông thường chiếm 14,61% (124.200 cổ phần); cổ phần bán cho nhà đầu tư chiến lược chiếm 14,53% (123.500 cổ phần); cổ phần bán ưu đãi cho cán bộ công nhân viên chiếm 5,86% (49.800 cổ phần).

2. Sự biến động về doanh thu giữa mảng vận tải biển và xuất khẩu lao động tại ISALCO giai đoạn 2012–2014 diễn ra như thế nào? Năm 2012, doanh thu vận tải biển đạt 17,5 tỷ đồng (chiếm 58%), cao hơn mảng xuất khẩu lao động đạt 13 tỷ đồng (42%). Đến năm 2014, doanh thu xuất khẩu lao động đã tăng mạnh lên 28 tỷ đồng (chiếm 62%), trong khi mảng vận tải biển đạt 17 tỷ đồng (chiếm 38%), trở thành mảng mang lại doanh thu chủ đạo cho công ty.

3. Quy mô đội tàu và cơ cấu nhân sự chất lượng cao của ISALCO được thống kê gồm những gì? ISALCO sở hữu 4 tàu thủy nội địa và 3 tàu biển quốc tế (trong đó có 1 tàu trên 40.000 DWT). Đội ngũ gồm 75 cán bộ công nhân viên, trong đó có 14 người trình độ trên đại học (05 Tiến sĩ, 09 Thạc sĩ), 25 Thuyền trưởng, 23 Máy trưởng, và 04 cán bộ tham gia giảng dạy chuyên môn tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam.

4. Chi phí bình quân mà một lao động cần chi trả để đi làm việc ở nước ngoài thông qua ISALCO là bao nhiêu? Chi phí trung bình được ghi nhận theo từng thị trường: Đài Loan là 4.000 USD; Nhật Bản và Hàn Quốc dao động từ 2.000 đến 4.000 USD; Malaysia là 1.000 USD; các quốc gia khác từ 1.000 đến 2.000 USD.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Tú Anh đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động và cấu trúc tài chính của Công ty Cổ phần Vận tải biển và Xuất khẩu lao động (ISALCO) trong giai đoạn bản lề chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần. Thông qua việc phân tích thực trạng dịch chuyển tỷ trọng doanh thu từ vận tải biển sang xuất khẩu lao động giai đoạn 2011–2014, tác giả đã chỉ rõ những mắt xích hạn chế trong công tác hoạch định chiến lược và bộ máy marketing của đơn vị. Việc ứng dụng quy trình ma trận định lượng EFE, IFE, SWOT và QSPM cung cấp căn cứ khoa học cho các phương án chiến lược của ISALCO giai đoạn 2015–2020.