Tổng quan nghiên cứu

Giai đoạn 2001 - 2005 ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ của nền kinh tế Việt Nam với tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đạt 7,5%/năm, đạt đỉnh 8,4% vào năm 2005 và tiếp tục duy trì mức 7,4% trong sáu tháng đầu năm 2006. Thời điểm Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 07/11/2006 đã mở ra cánh cửa hội nhập sâu rộng, đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh khốc liệt giữa các tổ chức tín dụng trong nước và các định chế tài chính quốc tế.

Sau cuộc khủng hoảng tài chính khu vực năm 1997 khiến tỷ lệ nợ khó đòi từng chạm ngưỡng 80%, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank) đã trải qua quá trình tái cấu trúc toàn diện theo Quyết định số 575/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Đến tháng 10/2006, Eximbank chính thức hoàn thành giai đoạn chấn chỉnh củng cố theo Quyết định số 1562/TTg-KTTH. Đứng trước ngưỡng cửa phát triển mới, yêu cầu cấp bách đặt ra cho Eximbank là phải xây dựng một chiến lược kinh doanh dài hạn, khoa học nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

Mục tiêu cụ thể của công trình là hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh của Eximbank từ khi thành lập đến năm 2006, phân tích các tác động từ môi trường vĩ mô, vi mô và nội bộ, từ đó hoạch định chiến lược kinh doanh toàn diện đến năm 2015. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ hệ thống Eximbank, tập trung vào chuỗi số liệu thực chứng giai đoạn 2000 - 2005. Về mặt ý nghĩa thực tiễn, luận văn đề ra các giải pháp giúp Eximbank gia tăng quy mô vốn điều lệ từ 815,31 tỷ đồng lên 1.200 tỷ đồng vào tháng 09/2006, kiểm soát tỷ lệ nợ quá hạn ở mức an toàn 4,4% và giữ vững vị thế trong nhóm 3 ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng nền tảng lý thuyết quản trị chiến lược hiện đại của Fred R. David và Alfred D. Chandler, kết hợp quan điểm của Garry D. Smith và Bobby R. Bizzell. Hoạch định chiến lược được định nghĩa là tiến trình nghiên cứu môi trường hiện tại và tương lai, xác lập mục tiêu dài hạn, lựa chọn phương án hành động và phân bổ tối ưu nguồn lực nhằm đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững. Khung nghiên cứu vận hành dựa trên các khái niệm cốt lõi bao gồm: sứ mạng kinh doanh, mục tiêu chiến lược, phân tích môi trường bên ngoài (cơ hội - thách thức), đánh giá môi trường nội bộ (điểm mạnh - điểm yếu) và lợi thế cạnh tranh khác biệt.

Mô hình nghiên cứu triển khai qua quy trình ba giai đoạn chặt chẽ:

  • Giai đoạn nhập vào: Xây dựng Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (IFE) và Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM). Các biến số được cho điểm từ 1,0 (kém quan trọng) đến 4,0 (rất quan trọng), với điểm số trung bình chuẩn của ma trận IFE là 2,5 nhằm xác định năng lực nội bộ mạnh hay yếu.
  • Giai đoạn kết hợp: Thiết lập Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT) để hình thành các nhóm chiến lược kết hợp gồm SO, ST, WO và WT.
  • Giai đoạn quyết định: Sử dụng Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM) để chấm điểm mức độ hấp dẫn (SA từ 1 đến 4) và tính tổng điểm hấp dẫn (TAS), hỗ trợ nhà quản trị lựa chọn chiến lược cấp công ty (tăng trưởng tập trung, thâm nhập thị trường, đa dạng hóa) và chiến lược cấp kinh doanh (khác biệt hóa, trọng tâm hóa) tối ưu nhất.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được thu thập toàn diện từ các kênh thứ cấp chính thống, bao gồm: báo cáo thường niên và báo cáo tài chính kiểm toán của Eximbank giai đoạn 2000 - 2005, số liệu công bố từ website Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê, cùng các báo cáo kinh tế vĩ mô của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

Về cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu khảo sát toàn bộ 21 điểm giao dịch của Eximbank (gồm 15 chi nhánh và 6 phòng giao dịch tại các đô thị trọng điểm) và tổng hợp dữ liệu so sánh trực tiếp với 3 đối thủ cạnh tranh lớn nhất trong khối ngân hàng thương mại cổ phần là ACB, Sacombank và Techcombank. Đồng thời, phương pháp chuyên gia được thực hiện thông qua việc lấy ý kiến đánh giá, chấm điểm trọng số từ 20 chuyên gia quản lý cấp cao và cán bộ nghiên cứu phát triển thuộc hệ thống Eximbank.

Lý do lựa chọn kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh định lượng và phương pháp chuyên gia thông qua ma trận QSPM là nhằm lượng hóa tối đa các yếu tố định tính từ môi trường vĩ mô và vi mô. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu tính chủ quan, đảm bảo tính khách quan và khoa học khi đưa ra quyết định chiến lược. Toàn bộ lộ trình nghiên cứu được triển khai xuyên suốt với dữ liệu thực chứng 5 năm (2001 - 2005), dữ liệu cập nhật đến tháng 09/2006 và xây dựng tầm nhìn chiến lược 10 năm đến năm 2015.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, hoạt động kinh doanh của Eximbank phục hồi vượt bậc sau giai đoạn tái cơ cấu, năng lực tài chính và chất lượng tín dụng được cải thiện rõ nét. Nguồn vốn tăng trưởng bình quân xấp xỉ 30%/năm, đạt 11.378 tỷ đồng vào cuối năm 2005 (tăng 38% so với năm 2004). Tổng dư nợ tín dụng năm 2005 đạt 6.598 tỷ đồng (tăng 32%), trong đó tỷ lệ nợ trong hạn chiếm 96% và tỷ lệ nợ quá hạn giảm mạnh từ 46,6% năm 2001 xuống còn 4,4% vào cuối năm 2005.

Thứ hai, Eximbank đã thực hiện chuyển dịch cơ cấu khách hàng và sản phẩm theo hướng bán lẻ an toàn. Số lượng khách hàng cá nhân tăng trưởng đột phá 260%, từ 35.176 khách hàng năm 2002 lên hơn 91.000 khách hàng vào cuối năm 2005, chiếm tỷ trọng áp đảo 89,21% toàn hệ thống. Trong cơ cấu dư nợ năm 2005, khối doanh nghiệp ngoài quốc doanh chiếm 41%, cá nhân chiếm 23%, trong khi tỷ trọng dư nợ ngắn hạn chiếm 76% và cho vay bằng VNĐ chiếm 56%.

Thứ ba, ngân hàng khẳng định thế mạnh vượt trội về kinh doanh ngoại tệ, thanh toán quốc tế và hiệu quả mạng lưới. Doanh số thanh toán quốc tế năm 2005 đạt 1.692 triệu USD (tăng 10% so với năm 2004), doanh số mua bán ngoại tệ đạt 6.360 triệu USD với lợi nhuận ròng đạt trên 35 tỷ đồng (đóng góp 10% tổng thu nhập). Đáng chú ý, nguồn vốn huy động bình quân trên mỗi chi nhánh của Eximbank đạt 556 tỷ đồng/chi nhánh, vượt trội so với ACB (337 tỷ đồng/chi nhánh) và Techcombank (121 tỷ đồng/chi nhánh).

Thứ tư, tỷ suất sinh lời trên tài sản của Eximbank đạt mức dẫn đầu ngành nhưng quy mô mạng lưới và vốn điều lệ còn hạn chế. Tính đến ngày 31/07/2006, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của Eximbank đạt 1,55%, cao hơn ACB (0,83%), Techcombank (1,19%) và Sacombank (1,52%). Tuy nhiên, Eximbank chỉ có 15 chi nhánh tại 5 tỉnh thành, thua kém đáng kể so với 105 chi nhánh của Sacombank và 60 chi nhánh của ACB.

Thảo luận kết quả

Sự phục hồi mạnh mẽ về các chỉ số tài chính xuất phát từ việc thực hiện nghiêm túc đề án chấn chỉnh củng cố của Chính phủ và sự hỗ trợ nâng cao năng lực quản trị rủi ro từ dự án GTZ của Đức. Eximbank đã tiên phong đưa ra thị trường các công cụ phái sinh hiện đại như quyền chọn tiền tệ (Option ngoại tệ/ngoại tệ từ năm 2003 và Option ngoại tệ/VNĐ từ tháng 06/2006), giúp thu hút lượng lớn khách hàng xuất nhập khẩu và phân tán rủi ro tỷ giá.

Khi so sánh với các đối thủ cùng phân khúc, dù Eximbank đạt lợi nhuận trước thuế và trích lập dự phòng 241 tỷ đồng năm 2005, nhưng lợi nhuận bình quân trên mỗi nhân viên chỉ đạt 0,03 tỷ đồng/người do chi phí xử lý nợ quá khứ, thấp hơn nhiều so với Techcombank (0,42 tỷ đồng/người) và ACB (0,18 tỷ đồng/người). Vốn điều lệ của Eximbank đạt 1.200 tỷ đồng vào tháng 09/2006, xếp sau Sacombank (1.900 tỷ đồng), đòi hỏi ngân hàng phải tăng tốc tích tụ vốn để đáp ứng chuẩn an toàn vốn trong môi trường hội nhập.

Các kết quả nghiên cứu trên được trực quan hóa sinh động thông qua hệ thống biểu đồ và bảng biểu trong luận văn: biểu đồ cột thể hiện tốc độ tăng trưởng nguồn vốn 2000 - 2005, biểu đồ tròn phân bổ dư nợ theo thành phần kinh tế (41% ngoài quốc doanh, 23% cá nhân, 22% quốc doanh, 14% khác) và bảng ma trận QSPM nhóm SO, ST nhằm làm rõ thứ tự ưu tiên chiến lược dựa trên các số liệu định lượng chuẩn xác.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, mở rộng mạng lưới giao dịch và đa dạng hóa kênh phân phối hiện đại. Khối Phát triển Mạng lưới và Ban Điều hành cần đẩy mạnh mở rộng quy mô từ 21 điểm giao dịch hiện tại lên 80 - 100 chi nhánh và phòng giao dịch trên toàn quốc giai đoạn 2006 - 2010. Song song đó, ngân hàng cần gia tăng số lượng máy ATM từ 44 máy lên trên 300 máy nhằm nâng cao độ phủ thương hiệu, hướng tới mục tiêu gia tăng thị phần huy động vốn bán lẻ lên 12% - 15% trong khối ngân hàng thương mại cổ phần.

Thứ hai, tăng cường năng lực tài chính và củng cố quy mô vốn điều lệ. Hội đồng Quản trị và Đại hội đồng Cổ đông cần thực hiện lộ trình phát hành cổ phiếu tăng vốn điều lệ từng bước từ 1.200 tỷ đồng năm 2006 lên mức tối thiểu 3.000 tỷ đồng vào năm 2008 và đạt 5.000 tỷ đồng vào năm 2010. Ngân hàng cần tìm kiếm các đối tác chiến lược nước ngoài có uy tín để bán cổ phần với tỷ lệ 20% - 30%, đảm bảo hệ số an toàn vốn (CAR) luôn duy trì trên 9% theo chuẩn mực quốc tế.

Thứ ba, tạo sự khác biệt hóa sản phẩm dịch vụ và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ ngân hàng lõi. Khối Công nghệ thông tin và Khối Kinh doanh Tiền tệ cần nâng cấp hệ thống Core Banking đồng bộ giai đoạn 2007 - 2012, phát triển mạnh các dịch vụ ngân hàng điện tử như Internet Banking, Home Banking và SMS Banking. Đẩy mạnh các sản phẩm thế mạnh như tài trợ xuất nhập khẩu trọn gói, phái sinh vàng và tiền tệ nhằm nâng tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ phi tín dụng lên trên 25% - 30% tổng thu nhập.

Thứ tư, chuẩn hóa hệ thống quản trị rủi ro và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Ban Quản trị Rủi ro và Khối Nhân sự cần áp dụng triệt để cẩm nang tín dụng theo chuẩn GTZ, vận hành hiệu quả Ủy ban Quản lý Tài sản Nợ - Tài sản Có (ALCO), đồng thời tổ chức đào tạo lại cho hơn 1.000 cán bộ nhân viên trong giai đoạn 2006 - 2015. Mục tiêu cụ thể là duy trì tỷ lệ nợ xấu dưới mức 2,5% và nâng năng suất lao động bình quân đạt 0,35 tỷ đồng lợi nhuận/nhân viên/năm.

Kiến nghị vĩ mô: Đề nghị Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ sớm hoàn thiện khung pháp lý về các công cụ phái sinh tài chính, đẩy nhanh tiến độ kết nối hạ tầng chuyển mạch thẻ thanh toán quốc gia và tạo cơ chế thông thoáng trong việc xử lý tài sản bảo đảm cho các tổ chức tín dụng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban lãnh đạo và chuyên viên hoạch định chiến lược ngân hàng: Cung cấp phương pháp luận và quy trình thực hành chuẩn xác về việc ứng dụng hệ thống ma trận EFE, IFE, SWOT và QSPM vào việc xây dựng chiến lược kinh doanh cho một ngân hàng thương mại cổ phần trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Chuyên viên quản lý rủi ro và tái cấu trúc tài chính: Cung cấp bài học thực tiễn giá trị về quá trình xử lý nợ tồn đọng từ mức 80% xuống 4,4%, kinh nghiệm phân tán rủi ro thông qua chuyển dịch danh mục tín dụng từ bán sỉ sang bán lẻ và phương thức áp dụng các chuẩn mực kiểm soát rủi ro của dự án GTZ.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh: Là tài liệu tham khảo học thuật giá trị về phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp định tính, cung cấp bộ cơ sở dữ liệu lịch sử chi tiết về hệ thống ngân hàng Việt Nam thời kỳ mở cửa WTO giai đoạn 2000 - 2006.
  • Các nhà đầu tư và chuyên viên phân tích chứng khoán: Giúp nắm bắt bức tranh tài chính toàn diện của Eximbank, phân tích các chỉ số sinh lời vượt trội như ROA 1,55% và định giá tiềm năng tăng trưởng của cổ phiếu ngành ngân hàng sau giai đoạn tái cơ cấu.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn đã sử dụng những mô hình nào để hoạch định và lựa chọn chiến lược tối ưu cho Eximbank? Luận văn áp dụng quy trình ba giai đoạn của Fred R. David, khởi đầu từ việc phân tích ma trận IFE (đánh giá nội bộ) và EFE (đánh giá môi trường bên ngoài), kết hợp ma trận hình ảnh cạnh tranh CPM. Sau đó, tác giả sử dụng ma trận SWOT để hình thành các phương án chiến lược và dùng ma trận QSPM nhằm lượng hóa mức độ hấp dẫn, lựa chọn nhóm chiến lược SO và ST tối ưu nhất cho Eximbank.

Vì sao Eximbank phải chuyển hướng mạnh mẽ sang mảng khách hàng cá nhân trong giai đoạn 2000 - 2005? Sau khủng hoảng năm 1997 với nợ quá hạn từ các doanh nghiệp nhà nước chiếm tỷ trọng lớn khiến nợ khó đòi lên đến 80%, Eximbank buộc phải phân tán rủi ro tín dụng. Việc đẩy mạnh mảng bán lẻ và thành lập phòng Tín dụng Cá nhân năm 2005 đã giúp số lượng khách hàng cá nhân tăng 260% (đạt hơn 91.000 khách hàng), mang lại nguồn thu ổn định và kéo giảm tỷ lệ nợ quá hạn xuống 4,4%.

Lợi thế cạnh tranh khác biệt lớn nhất của Eximbank so với các ngân hàng thương mại cổ phần khác là gì? Thế mạnh nổi bật của Eximbank nằm ở lĩnh vực thanh toán quốc tế và kinh doanh ngoại tệ với mạng lưới đại lý phủ khắp 650 ngân hàng tại 70 quốc gia. Doanh số thanh toán quốc tế năm 2005 đạt 1.692 triệu USD và Eximbank là ngân hàng đầu tiên tại Việt Nam triển khai thành công nghiệp vụ quyền chọn tiền tệ (Option), đạt doanh số giao dịch ngoại tệ 6.360 triệu USD.

Việc Việt Nam gia nhập WTO năm 2006 đặt ra những cơ hội và thách thức gì cho chiến lược của Eximbank? Gia nhập WTO mở ra cơ hội bùng nổ kim ngạch xuất nhập khẩu và hợp tác quốc tế, nhưng cũng mang lại thách thức lớn khi các ngân hàng 100% vốn nước ngoài được phép thành lập từ tháng 04/2007. Điều này buộc Eximbank phải nhanh chóng nâng vốn điều lệ lên 1.200 tỷ đồng và mở rộng mạng lưới để bảo vệ thị phần trước các tập đoàn tài chính đa quốc gia.

Chỉ số tài chính nào của Eximbank giai đoạn 2005 - 2006 được đánh giá là vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh? Đến ngày 31/07/2006, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của Eximbank đạt 1,55%, vượt trội so với ACB (0,83%), Sacombank (1,52%) và Techcombank (1,19%). Ngoài ra, nguồn vốn huy động bình quân đạt 556 tỷ đồng/chi nhánh, cho thấy hiệu quả hoạt động trên từng điểm giao dịch của Eximbank đạt mức cao nhất trong nhóm so sánh.

Kết luận

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận về quản trị chiến lược và quy trình hoạch định ba giai đoạn áp dụng chuyên sâu cho lĩnh vực ngân hàng thương mại.
  • Minh chứng quá trình phục hồi ấn tượng của Eximbank sau tái cấu trúc, đưa tỷ lệ nợ quá hạn từ 46,6% năm 2001 xuống 4,4% năm 2005 và nâng tổng nguồn vốn lên 11.378 tỷ đồng.
  • Xây dựng hệ thống ma trận phân tích chiến lược EFE, IFE, CPM, SWOT và QSPM chuẩn xác, xác định các chiến lược SO và ST mang tính bứt phá cho giai đoạn 2006 - 2015.
  • Đề xuất đồng bộ 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi về mở rộng mạng lưới, gia tăng năng lực tài chính, hiện đại hóa công nghệ ngân hàng lõi và nâng cao chuẩn mực quản trị rủi ro GTZ.
  • Xác lập lộ trình hành động cụ thể nhằm đưa Eximbank phát triển vững chắc, trở thành một trong ba ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu Việt Nam trước năm 2015.

Luận văn là tài liệu tham khảo khoa học và thực tiễn giá trị cho các nhà quản trị tổ chức tín dụng, các nhà nghiên cứu kinh tế và học viên cao học; hãy ứng dụng ngay các phát hiện và khung phân tích chiến lược từ công trình này để nâng cao hiệu quả quản trị và hoạch định kinh doanh trong kỷ nguyên hội nhập tài chính!