Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (Mã số: 9340201) của nghiên cứu sinh Phạm Khánh Duy, được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Trương Thị Hồng (năm hoàn thành: 2021), mang tiêu đề: "Diversification strategies, bank risk and performance: Empirical evidence from Vietnam" (Chiến lược đa dạng hóa, rủi ro và hiệu quả hoạt động ngân hàng: Bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Hệ thống tài chính Việt Nam vận hành theo mô hình dựa vào ngân hàng (bank-based financial system), trong đó các ngân hàng thương mại đóng vai trò cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn chủ yếu cho nền kinh tế. Trước năm 2011, hệ thống ngân hàng Việt Nam phụ thuộc nặng nề vào hoạt động tín dụng truyền thống và cho vay liên ngân hàng, trong đó các ngân hàng thương mại nhà nước chiếm tới 50% thị phần và nắm giữ trên 70% vốn chủ sở hữu toàn hệ thống.

Sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và giai đoạn tăng trưởng tín dụng nóng, hệ thống ngân hàng Việt Nam rơi vào tình trạng căng thẳng tài chính trầm trọng giai đoạn 2011–2014 với tỷ lệ nợ xấu tăng vọt từ dưới 5% năm 2011 lên gần 12% năm 2012 và xấp xỉ 15% năm 2014 (theo ước tính của Fitch Ratings và Moody's). Nhằm tái cơ cấu hệ thống theo Quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 01/03/2012 của Thủ tướng Chính phủ và định hướng áp dụng chuẩn mực Basel II từ năm 2016 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các ngân hàng thương mại buộc phải tái cơ cấu danh mục tài sản, nguồn vốn và thúc đẩy đa dạng hóa sang các dịch vụ phi tín dụng.

Tuy nhiên, các tranh luận lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm quốc tế về tác động của đa dạng hóa đến hiệu quả và rủi ro ngân hàng vẫn chưa đạt được sự đồng thuận. Tại Việt Nam, hầu hết các nghiên cứu trước đây chỉ khảo sát đa dạng hóa thu nhập hoặc nguồn vốn một cách riêng lẻ, hoặc đặt Việt Nam trong mẫu gộp của các quốc gia châu Á mà chưa xem xét đồng thời cả ba chiều cạnh đa dạng hóa (tài sản, nguồn vốn, thu nhập), chưa phân tích tác động tương tác khi kết hợp các chiến lược này, đồng thời thiếu vắng các kiểm định về tác động điều tiết của hình thức sở hữu và bối cảnh khủng hoảng tài chính.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đo lường mức độ đa dạng hóa của các ngân hàng thương mại Việt Nam trên 3 khía cạnh (tài sản, thu nhập, nguồn vốn) và đánh giá tác động của từng chiến lược cũng như sự kết hợp của chúng đến rủi ro và hiệu quả hoạt động giai đoạn 2005–2019.
  2. Phân tích tác động của các chiến lược đa dạng hóa đến rủi ro và hiệu quả ngân hàng trong giai đoạn căng thẳng tài chính và tái cơ cấu ngân hàng (2011–2014).
  3. Đánh giá vai trò điều tiết của cấu trúc sở hữu (ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân trong nước, ngân hàng 100% vốn nước ngoài) đối với mối quan hệ giữa đa dạng hóa, rủi ro và hiệu quả hoạt động.

Câu hỏi nghiên cứu

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được cấu trúc thành 3 nhóm:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các chiến lược đa dạng hóa (tài sản, thu nhập, nguồn vốn) và sự kết hợp của chúng có tác động như thế nào đến rủi ro và hiệu quả hoạt động của ngân hàng?
    • RQ1.1: Đa dạng hóa tài sản có tác động đến rủi ro và hiệu quả hoạt động ngân hàng không?
    • RQ1.2: Đa dạng hóa thu nhập có tác động đến rủi ro và hiệu quả hoạt động ngân hàng không?
    • RQ1.3: Đa dạng hóa nguồn vốn có tác động đến rủi ro và hiệu quả hoạt động ngân hàng không?
    • RQ1.4: Ngân hàng có thể kết hợp 3 chiến lược đa dạng hóa này như thế nào để đạt mục tiêu rủi ro và hiệu quả kỳ vọng?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Các chiến lược đa dạng hóa tác động như thế nào đến rủi ro và hiệu quả ngân hàng trong giai đoạn căng thẳng ngân hàng?
    • RQ2.1: Các chiến lược đa dạng hóa tác động ra sao đến rủi ro ngân hàng trong giai đoạn khủng hoảng?
    • RQ2.2: Các chiến lược đa dạng hóa tác động ra sao đến hiệu quả hoạt động ngân hàng trong giai đoạn khủng hoảng?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cấu trúc sở hữu ngân hàng có làm thay đổi mối quan hệ giữa đa dạng hóa, rủi ro và hiệu quả hoạt động không?
    • RQ3.1: Cấu trúc sở hữu có tác động điều tiết mối liên hệ giữa đa dạng hóa và rủi ro không?
    • RQ3.2: Cấu trúc sở hữu có tác động điều tiết mối liên hệ giữa đa dạng hóa và hiệu quả hoạt động không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tương tác giữa các chiến lược đa dạng hóa (tài sản, thu nhập, nguồn vốn, các tổ hợp tương tác) với rủi ro và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại, đặt dưới tác động của cấu trúc sở hữu và khủng hoảng tài chính.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam, bao gồm 34 ngân hàng thương mại (4 ngân hàng thương mại nhà nước, 5 ngân hàng 100% vốn nước ngoài và 25 ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân), chiếm trên 90% tổng tài sản và thị phần toàn ngành.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 15 năm từ năm 2005 đến năm 2019, bao hàm toàn bộ chu kỳ trước khủng hoảng, giai đoạn căng thẳng tái cơ cấu (2011–2014) và giai đoạn phục hồi áp chuẩn Basel II (2015–2019).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước trong y văn quốc tế và trong nước

Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu theo các nhóm hướng chính:

  1. Nghiên cứu tại các thị trường phát triển:

    • Các nghiên cứu ban đầu tập trung tại thị trường Hoa Kỳ và châu Âu như Stiroh (2004a, 2004b), Stiroh và Rumble (2006), Mercieca, Schaeck và Wolfe (2007), Baele, De Jonghe và Vander Vennet (2007), Rossi, Schwaiger và Winkler (2009), Elsas, Hackethal và Holzhäuser (2010), Curi, Lozano-Vivas và Zelenyuk (2015), Yang, Liu và Chou (2020). Hầu hết các công trình này cho thấy việc chuyển dịch mạnh sang thu nhập phi lãi có thể làm gia tăng biến động thu nhập và rủi ro do chi phí quản lý tăng cao và cạnh tranh gay gắt.
  2. Nghiên cứu tại các nền kinh tế mới nổi và chuyển đổi:

    • Các nghiên cứu tại các quốc gia đang phát triển như Berger, Hasan và Zhou (2010) tại Trung Quốc; Tabak, Fazio và Cajueiro (2011) tại Brazil; Meslier, Tacneng và Tarazi (2014) tại Philippines; Duho, Onumah và Owodo (2019) tại Ghana; Chen, Liang và Yu (2018), Moudud-Ul-Huq, Ashraf, Gupta và Zheng (2018) trên nhóm các quốc gia châu Á. Doumpos, Gaganis và Pasiouras (2016) chỉ ra rằng đa dạng hóa mang lại lợi ích rõ nét hơn đối với các ngân hàng ở các quốc gia kém phát triển so với các nền kinh tế phát triển.
  3. Nghiên cứu về thị trường ngân hàng Việt Nam:

    • Batten và Vo (2016), Chen, Wei, Zhang và Shi (2013), Luu, Nguyen và Vu (2019), Vo và Nguyen (2018), Vo (2017, 2018, 2020), Nguyen, Ho và Vo (2018), Huynh, Nasir, Nguyen và Duong (2020). Một số nghiên cứu ghi nhận đa dạng hóa nguồn vốn giúp gia tăng tỷ suất sinh lời nhưng có xu hướng khuyến khích hành vi nhận rủi ro cao hơn (Vo, 2018), trong khi đa dạng hóa tài sản nước ngoài có thể cải thiện hiệu quả ngắn hạn nhưng thiếu bền vững trong dài hạn (Moudud-Ul-Huq et al., 2018).
Nhóm tác giả Năm công bố Thị trường / Mẫu nghiên cứu Phát hiện chính
Stiroh & Rumble 2006 Ngân hàng Hoa Kỳ Lợi ích đa dạng hóa bị triệt tiêu bởi rủi ro biến động từ hoạt động phi lãi gia tăng
Mercieca et al. 2007 Ngân hàng châu Âu Không tìm thấy bằng chứng trực tiếp về việc đa dạng hóa làm tăng hiệu quả hoạt động
Berger et al. 2010 Ngân hàng Trung Quốc Đa dạng hóa làm giảm chi phí nhưng làm tăng biến động rủi ro tín dụng tại các ngân hàng quốc doanh
Doumpos et al. 2016 Đa quốc gia (phát triển và đang phát triển) Đa dạng hóa mang lại giá trị cao hơn cho hệ thống ngân hàng tại các thị trường kém phát triển
Batten & Vo 2016 Ngân hàng thương mại Việt Nam Đa dạng hóa nguồn vốn đóng góp tích cực vào việc gia tăng tỷ suất sinh lời
Moudud-Ul-Huq et al. 2018 Nhóm ngân hàng tại các quốc gia châu Á Đa dạng hóa tài sản sở hữu nước ngoài hỗ trợ hiệu quả lợi nhuận ngắn hạn

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Luận án định vị và giải quyết 3 khoảng trống khoa học:

  • Thứ nhất, tính đơn lẻ của các chiều hướng đa dạng hóa: Các nghiên cứu trước chỉ tập trung riêng lẻ vào đa dạng hóa thu nhập hoặc nguồn vốn, thiếu vắng việc khảo sát toàn diện cả 3 khía cạnh (tài sản, thu nhập, nguồn vốn) và chưa xây dựng mô hình kiểm định tác động kết hợp giữa các chiến lược này trên cùng một khung phân tích.
  • Thứ hai, thiếu kiểm định trong điều kiện khủng hoảng tài chính: Chưa có công trình nào đánh giá một cách hệ thống tác động của các chiến lược đa dạng hóa đến cấu trúc rủi ro và tỷ suất sinh lời trong giai đoạn căng thẳng ngân hàng đặc thù 2011–2014 tại Việt Nam.
  • Thứ ba, vai trò của cấu trúc sở hữu: Sự khác biệt về mục tiêu hoạt động, ràng buộc vốn và lợi thế thông tin giữa ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân và ngân hàng ngoại chưa được tích hợp đầy đủ khi nghiên cứu mối liên kết đa dạng hóa - rủi ro - hiệu quả.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết nền tảng

Luận án tích hợp 4 lý thuyết kinh tế và tài chính cốt lõi:

  1. Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory - Markowitz, 1952; Fama & Jensen, 1985; Haugen & Haugen, 2001): Phân bổ nguồn lực vào các tài sản hoặc mảng kinh doanh có mức độ tương quan thấp (giữa thu nhập lãi và phi lãi) giúp triệt tiêu rủi ro phi hệ thống ("không bỏ tất cả trứng vào một giỏ"), làm giảm biến động thu nhập tổng thể của ngân hàng.
  2. Lý thuyết quyền lực thị trường (Market Power Theory - Porter, 1980; Barney, 1991; Montgomery, 1994; Palich, Cardinal & Miller, 2000): Đa dạng hóa giúp ngân hàng khai thác lợi thế quy mô và phạm vi, cung cấp gói dịch vụ chéo, trợ cấp chéo giá sản phẩm (cross-subsidization), thiết lập rào cản gia nhập thị trường và gia tăng biên lợi nhuận.
  3. Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976; Amihud & Lev, 1981; Jensen, 1986; Montgomery, 1994): Xung đột lợi ích giữa người quản lý và cổ đông dẫn đến tình trạng nhà quản trị mở rộng sang các lĩnh vực ngoài chuyên môn nhằm giảm rủi ro cá nhân (human capital risk) hoặc phục vụ động cơ tự tư lợi, làm tăng chi phí đại diện và làm suy giảm hiệu quả ngân hàng.
  4. Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV - Penrose, 1959; Rubin, 1973; Wernerfelt, 1984; Barney, 1991; Teece, Pisano & Shuen, 1997): Doanh nghiệp khai thác các nguồn lực đặc thù, công nghệ, dữ liệu khách hàng và năng lực quản trị cốt lõi để thâm nhập tuần tự vào các mảng kinh doanh dịch vụ mới nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững.

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật ước lượng

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data):

  • Kỹ thuật xử lý nội sinh: Nhằm giải quyết triệt để hiện tượng nội sinh (endogeneity) tiềm ẩn phát sinh từ mối quan hệ đồng thời giữa đa dạng hóa và hiệu quả/rủi ro, tính tự tương quan và các biến trễ của biến phụ thuộc, nghiên cứu áp dụng phương pháp ước lượng GMM hệ thống hai bước (Two-step System GMM - SGMM) theo đề xuất của Arellano và Bover (1995), Blundell và Bond (1998).
  • Phương pháp so sánh đối chứng: Các mô hình Pooled OLS (POLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) và Hồi quy phân vị (Quantile Regression) được sử dụng song song để đối chiếu tính ổn định và tính vững của các ước lượng.
  • Kiểm định tính vững (Robustness checks): Sử dụng các thước đo thay thế cho chỉ số đa dạng hóa (công thức Laeven & Levine 2007 so với chỉ số $1 - HHI$ bốn phân khúc).
Dữ liệu bảng 34 NHTM (2005 - 2019)

Xây dựng biến và công thức đo lường

Các chỉ số đa dạng hóa được xác định cụ thể như sau:

  1. Đa dạng hóa tài sản (Asset Diversification - AD): Được đo lường thông qua chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI) trên 4 nhóm tài sản sinh lời: Dư nợ cho vay khách hàng ($CLOAN$), Tiền gửi và cho vay liên ngân hàng ($IBLOAN$), Chứng khoán đầu tư/kinh doanh ($SEC$), và Tài sản sinh lời khác ($OEA$) trên tổng tài sản sinh lời ($EA$): $$AD_{i,t} = 1 - HHI = 1 - \left[ \left(\frac{CLOAN_{i,t}}{EA_{i,t}}\right)^2 + \left(\frac{IBLOAN_{i,t}}{EA_{i,t}}\right)^2 + \left(\frac{SEC_{i,t}}{EA_{i,t}}\right)^2 + \left(\frac{OEA_{i,t}}{EA_{i,t}}\right)^2 \right]$$ Hoặc theo thước đo của Laeven và Levine (2007): $$AD = 1 - \left| \frac{Net\ loans - Other\ earning\ assets}{Total\ earning\ assets} \right|$$

  2. Đa dạng hóa thu nhập (Income Diversification - ID): $$ID = 1 - \left| \frac{Net\ interest\ income - Other\ operating\ income}{Total\ operating\ income} \right|$$ Trong đó, thu nhập lãi thuần là thu nhập lãi trừ chi phí lãi; thu nhập ngoài lãi bao gồm thu nhập thuần từ phí dịch vụ, hoa hồng và hoạt động kinh doanh chứng khoán/ngoại hối. Giá trị nằm trong khoảng $[0, 1]$, giá trị càng cao thể hiện mức độ đa dạng hóa thu nhập càng lớn.

  3. Đa dạng hóa nguồn vốn (Funding Diversification - FD): $$FD = \frac{Total\ Assets - Total\ deposits}{Total\ Assets}$$ Đo lường tỷ trọng nguồn tài trợ phi tiền gửi (nguồn vốn bán buôn, vay liên ngân hàng, phát hành giấy tờ có giá) trên tổng tài sản.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp được thu thập và xử lý thủ công từ báo cáo tài chính kiểm toán thường niên của 34 ngân hàng thương mại Việt Nam, đối chiếu qua các cơ sở dữ liệu quốc tế và trong nước gồm Bankscope, Orbis Bank Focus và Vietstock giai đoạn 2005–2019.


Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể: trình bày bối cảnh kinh tế vĩ mô, cấu trúc thị trường ngân hàng Việt Nam sau khi gia nhập WTO năm 2007, sự bùng nổ tín dụng và những lỗ hổng quản trị dẫn đến cuộc khủng hoảng nợ xấu và thanh khoản giai đoạn 2011–2014. Tác giả chỉ rõ các chính sách can thiệp của Chính phủ gồm: hỗ trợ thanh khoản, thành lập Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC), tiếp quản bắt buộc và sáp nhập các ngân hàng yếu kém.

Chương này trình bày số liệu thống kê về sự biến động số lượng các định chế ngân hàng tại Việt Nam qua các mốc thời gian:

Phân loại ngân hàng 2002 2005 2007 2011 2013 2015 2017 2019
Ngân hàng thương mại nhà nước (SOB) 5 5 5 5 5 7 4 5
Ngân hàng thương mại cổ phần (JSB) 39 37 37 37 33 28 31 31
Ngân hàng 100% vốn nước ngoài 5 5 5 5 5 5 8 9
Ngân hàng liên doanh 4 4 5 5 4 3 2 4
Tổng số ngân hàng 53 51 52 52 47 43 45 49

Số lượng ngân hàng sụt giảm mạnh từ 52 (năm 2011) xuống 43 (năm 2015) do tiến trình mua bán, sáp nhập và xử lý các ngân hàng suy kiệt tài chính.

Chapter 2: Literature Review and Hypotheses Development

Chương 2 phân loại các hình thức đa dạng hóa ngân hàng theo sản phẩm dịch vụ, không gian địa lý và đa ngành. Tác giả phân tích các khái niệm rủi ro và hiệu quả hoạt động: tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM), lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro, độ lệch chuẩn lợi nhuận, tỷ lệ nợ xấu (NPL) và chỉ số mức độ an toàn vốn/chống phá sản Z-score.

Chương 2 tổng hợp các cơ sở lý luận mâu thuẫn giữa trường phái ủng hộ đa dạng hóa (Modern Portfolio Theory, Market Power Theory, RBV) và trường phái tập trung cốt lõi (Agency Theory). Từ đó, tác giả xây dựng mô hình khái niệm nghiên cứu (Figure 2.1) và các giả thuyết nghiên cứu chính kiểm định tác động đơn lẻ của AD, ID, FD, tác động kết hợp tương tác giữa các chiến lược, tác động trong khủng hoảng (2011–2014) và vai trò của hình thức sở hữu (SOB, JSB, FOB).

Chapter 3: Data and Methodology

Chương 3 chi tiết hóa quy trình kinh tế lượng:

  • Thiết lập các phương trình hồi quy tuyến tính đa biến dạng động để kiểm định rủi ro ($Risk_{i,t}$) và hiệu quả ($Performance_{i,t}$) theo các chỉ số đa dạng hóa ($AD_{i,t}, ID_{i,t}, FD_{i,t}$), biến tương tác ($AD \times ID, ID \times FD, AD \times FD, AD \times ID \times FD$), biến giả khủng hoảng ($Crisis$) và biến giả sở hữu ($SOB, FOB$).
  • Mô tả hệ thống biến kiểm soát gồm các đặc tính cấp ngân hàng (quy mô tài sản $SIZE$, tỷ lệ vốn chủ sở hữu $CAP$, tỷ lệ thanh khoản $LIQ$, tăng trưởng tín dụng) và các biến vĩ mô (tăng trưởng $GDP$, lạm phát $CPI$).
  • Quy định các tiêu chuẩn kiểm định mô hình System GMM gồm kiểm định Arellano-Bond đối với hiện tượng tự tương quan chuỗi sai số bậc 1 và bậc 2 [AR(1) và AR(2)] cùng kiểm định Hansen/Sargan về tính hợp lệ của biến công cụ ngoại sinh.

Chapter 4: Empirical Results and Discussion

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả ước lượng thực nghiệm qua các bảng hồi quy từ Table 4.3 đến Table 4.11:

  • So sánh kết quả ước lượng giữa Pooled OLS (Table 4.3), Random Effects (Table 4.4), Fixed Effects (Table 4.5) và mô hình chuẩn Two-step System GMM (Table 4.6).
  • Kết quả hồi quy SGMM chỉ ra rằng nhìn chung, thực tiễn đa dạng hóa tại các ngân hàng thương mại Việt Nam có hiệu quả trong việc cải thiện mối quan hệ rủi ro - lợi nhuận (risk-return profile).
  • Phân tích tương tác tổ hợp (Table 4.7 & 4.8): Việc sử dụng kết hợp đồng thời các chiến lược chỉ đem lại hiệu quả tích cực đối với tổ hợp giữa đa dạng hóa thu nhập và đa dạng hóa nguồn vốn ($ID \times FD$), trong khi việc kết hợp dàn trải cả ba chiến lược không mang lại kết quả cải thiện vượt trội.
  • Phân tích bối cảnh khủng hoảng (Table 4.9): Đa dạng hóa phát huy vai trò giảm thiểu rủi ro và ổn định hiệu quả hoạt động rõ nét nhất trong giai đoạn căng thẳng tái cơ cấu ngân hàng 2011–2014.
  • Phân tích cấu trúc sở hữu (Table 4.10): Tác động của đa dạng hóa có sự phân hóa sâu sắc giữa 3 nhóm ngân hàng:
    • Ngân hàng thương mại nhà nước (SOB): Hoạt động đa dạng hóa bị ràng buộc bởi các nhiệm vụ chính sách và quy mô tập trung vốn lớn.
    • Ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân (JSB): Hưởng lợi linh hoạt từ việc đa dạng hóa danh mục thu nhập dịch vụ phi lãi và nguồn vốn huy động.
    • Ngân hàng nước ngoài (FOB): Khai thác thế mạnh vượt trội về công nghệ, dịch vụ ngân hàng hiện đại và quản trị rủi ro.
  • Kiểm định tính vững (Table 4.11): Xác nhận các kết quả ước lượng duy trì tính ổn định khi áp dụng các biến đo lường thay thế.

Chapter 5: Conclusion

Chương 5 tóm lược các kết luận thực nghiệm chính đối chiếu với hệ thống câu hỏi nghiên cứu ban đầu; đúc kết các đóng góp học thuật; đề xuất các hàm ý chính sách và khuyến nghị quản trị cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và ban điều hành các ngân hàng thương mại; phân tích các hạn chế của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Những phát hiện thực nghiệm cốt lõi

  1. Hiệu quả tổng thể của chiến lược đa dạng hóa: Thực tiễn đa dạng hóa hoạt động trong ngành ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2005–2019 có tác động tích cực trong việc cải thiện tỷ suất sinh lời và kiểm soát rủi ro hoạt động, hỗ trợ quá trình chuyển dịch mô hình kinh doanh truyền thống.
  2. Hiệu quả của các tổ hợp đa dạng hóa: Việc áp dụng kết hợp các chiến lược đa dạng hóa chỉ phát huy hiệu quả tối ưu khi kết hợp giữa đa dạng hóa thu nhập và đa dạng hóa nguồn vốn. Việc mở rộng đồng thời cả ba chiều cạnh (tài sản, thu nhập, nguồn vốn) làm phát sinh chi phí quản lý và xung đột đại diện, triệt tiêu bớt lợi ích biên.
  3. Vai trò đệm đỡ trong khủng hoảng tài chính: Trong giai đoạn căng thẳng ngân hàng (2011–2014), các ngân hàng có mức độ đa dạng hóa cao duy trì được tính ổn định tốt hơn, hạn chế sự suy giảm mạnh của tỷ suất sinh lời và tỷ lệ nợ xấu tăng vọt so với các ngân hàng chỉ tập trung vào tín dụng đơn thuần.
  4. Sự chi phối của cấu trúc sở hữu: Mối quan hệ giữa đa dạng hóa, rủi ro và hiệu quả hoạt động biến thiên phụ thuộc vào loại hình sở hữu ngân hàng (ngân hàng quốc doanh, ngân hàng tư nhân trong nước, ngân hàng nước ngoài).

Đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật

  • Bổ sung vào kho tàng y văn thực nghiệm về ngân hàng tại các nền kinh tế mới nổi (emerging markets) một nghiên cứu hệ thống, khảo sát đồng thời 3 chiều không gian đa dạng hóa trên bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định vai trò điều tiết của khủng hoảng tài chính và loại hình sở hữu đối với mối quan hệ giữa đa dạng hóa - rủi ro - hiệu quả.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV): Cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý giám sát an toàn vĩ mô, xây dựng lộ trình áp dụng chuẩn mực Basel II và Basel III, kiểm soát chặt chẽ việc điều chỉnh các biểu phí dịch vụ nhằm bảo đảm tính minh bạch thị trường, đồng thời khuyến khích các ngân hàng tái cơ cấu cấu trúc tài sản và phát triển thị trường vốn bán buôn an toàn.
  • Đối với ban điều hành các ngân hàng thương mại: Cần tránh việc đa dạng hóa dàn trải; ưu tiên xây dựng chiến lược kết hợp hài hòa giữa mở rộng nguồn thu dịch vụ phi lãi (thanh toán số, bảo hiểm bancassurance, ngân hàng bán lẻ) với tối ưu hóa cơ cấu huy động vốn; nâng cao năng lực quản trị rủi ro và đầu tư nền tảng công nghệ số tương xứng với tốc độ mở rộng dịch vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Dữ liệu nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán; do đó chưa tiếp cận được dữ liệu sơ cấp chi tiết để đo lường đầy đủ các phân khúc đa dạng hóa theo vùng địa lý quốc tế chuyên sâu hoặc chi tiết từng tiểu mục dịch vụ chuyên biệt.
  • Phạm vi nghiên cứu tập trung trong phạm vi một quốc gia (Việt Nam) trong giai đoạn 2005–2019, chưa bao hàm dữ liệu của các năm sau 2019 khi xuất hiện cú sốc dịch bệnh toàn cầu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phân tích đa dạng hóa địa lý chi tiết theo mạng lưới chi nhánh và sự hiện diện tại thị trường khu vực (ASEAN).
  • Đánh giá sâu hơn các phân khúc cấu phần trong tài sản và nguồn vốn khi hệ thống ngân hàng áp dụng toàn diện các chuẩn mực Basel II nâng cao và Basel III.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh và quy trình thực hành kinh tế lượng chuẩn mực về ước lượng GMM hệ thống hai bước (Two-step System GMM) trong xử lý hiện tượng nội sinh đối với dữ liệu bảng ngân hàng.
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước): Cung cấp các luận cứ thực nghiệm phục vụ công tác thanh tra, giám sát an toàn hệ thống, đánh giá hiệu quả tái cơ cấu ngân hàng và điều tiết biểu phí dịch vụ.
  • Lãnh đạo và nhà quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Cung cấp cơ sở định lượng để hoạch định chiến lược kết hợp tối ưu giữa danh mục thu nhập ngoài lãi và cơ cấu nguồn vốn, nâng cao năng lực ứng phó trong các giai đoạn biến động kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng phương pháp kinh tế lượng nào làm mô hình ước lượng chính?

Luận án sử dụng phương pháp ước lượng GMM hệ thống hai bước (Two-step System GMM) theo đề xuất của Arellano và Bover (1995), Blundell và Bond (1998) nhằm khắc phục hiện tượng nội sinh, hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng của 34 ngân hàng thương mại.

2. Mẫu nghiên cứu và khung thời gian của luận án được xác định như thế nào?

Mẫu nghiên cứu gồm 34 ngân hàng thương mại tại Việt Nam (chiếm trên 90% quy mô toàn ngành), bao gồm 4 ngân hàng thương mại nhà nước, 5 ngân hàng 100% vốn nước ngoài và 25 ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân, được khảo sát trong thời gian 15 năm liên tục từ 2005 đến 2019.

3. Giai đoạn khủng hoảng / căng thẳng ngân hàng tại Việt Nam được xác định vào khoảng thời gian nào?

Giai đoạn khủng hoảng và căng thẳng ngân hàng được xác định trong khoảng thời gian từ năm 2011 đến năm 2014, gắn liền với tình trạng nợ xấu gia tăng đột biến, căng thẳng thanh khoản và chương trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng theo Quyết định số 254/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.

4. Kết hợp những chiến lược đa dạng hóa nào mang lại hiệu quả thực nghiệm tốt nhất?

Kết quả kiểm định thực nghiệm chỉ ra rằng việc sử dụng kết hợp giữa đa dạng hóa thu nhập và đa dạng hóa nguồn vốn ($ID \times FD$) mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện hồ sơ rủi ro - lợi nhuận của ngân hàng, trong khi việc kết hợp đồng thời cả ba chiến lược không mang lại sự vượt trội tương ứng.

5. Ba khía cạnh đa dạng hóa được luận án đo lường gồm những gì?

Ba khía cạnh gồm: Đa dạng hóa tài sản (Asset Diversification - phân bổ giữa cho vay khách hàng, cho vay liên ngân hàng, chứng khoán và tài sản sinh lời khác), Đa dạng hóa thu nhập (Income Diversification - phân bổ giữa thu nhập lãi thuần và thu nhập ngoài lãi), và Đa dạng hóa nguồn vốn (Funding Diversification - tỷ trọng nguồn vốn phi tiền gửi trên tổng tài sản).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Khánh Duy đã giải quyết một cách toàn diện mối liên hệ giữa ba chiến lược đa dạng hóa (tài sản, thu nhập, nguồn vốn) với rủi ro và hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2005–2019. Thông qua kỹ thuật ước lượng GMM hệ thống hai bước, nghiên cứu chứng minh rằng đa dạng hóa đóng vai trò tích cực trong việc nâng cao hiệu quả và phân tán rủi ro, đặc biệt là sự kết hợp giữa đa dạng hóa thu nhập và nguồn vốn cũng như giá trị đệm đỡ vững chắc trong giai đoạn khủng hoảng 2011–2014. Các kết quả thực nghiệm là căn cứ khoa học quan trọng phục vụ công tác điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước và chiến lược quản trị kinh doanh của các ngân hàng thương mại trong bối cảnh tái cơ cấu và hội nhập tài chính.