Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Chế độ bầu cử ở nước ta - Những vấn đề lý luận và thực tiễn" do nghiên cứu sinh Vũ Văn Nhiệm thực hiện tại Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2009, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Thái Vĩnh Thắng. Công trình thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật (mã số: 62.01).
Tên đề tài: Chế độ bầu cử ở nước ta - Những vấn đề lý luận và thực tiễn
Tác giả: Vũ Văn Nhiệm
Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Thái Vĩnh Thắng
Cơ sở đào tạo: Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội
Năm hoàn thành: 2009
Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
Mã số chuyên ngành: 62.01
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Theo quy định tại Điều 2 và Điều 6 Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001), Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân; nhân dân sử dụng quyền lực nhà nước thông qua Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp. Bầu cử là phương thức cơ bản để nhân dân trao quyền và thành lập các cơ quan đại diện.
Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X của Đảng Cộng sản Việt Nam (2006) và Đại hội IX (2001) đã xác định rõ yêu cầu tiếp tục đổi mới tổ chức và hoạt động của Quốc hội, hoàn thiện cơ chế bầu cử nhằm nâng cao chất lượng đại biểu, thực hiện bầu cử có số dư, mở rộng quyền tiến cử và tự ứng cử. Đề tài khoa học cấp nhà nước KHXH 05.05 do GS. Đào Trí Úc làm chủ nhiệm cũng chỉ ra rằng trong thời gian dài, vấn đề cải tiến chế độ bầu cử ít được thảo luận chuyên sâu và có biểu hiện duy trì mô hình cũ chậm đổi mới.
Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế, việc nghiên cứu cơ bản, toàn diện về chế độ bầu cử dưới lăng kính khoa học pháp lý là đòi hỏi cấp thiết nhằm giải quyết các khoảng trống lý luận và bất cập thực tiễn của pháp luật bầu cử hiện hành.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn của chế độ bầu cử ở Việt Nam; từ đó đề xuất các quan điểm, giải pháp nhằm đổi mới chế độ bầu cử, phát huy dân chủ và tăng cường vai trò làm chủ của nhân dân.
Để thực hiện mục đích trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ cụ thể:
- Phân tích cơ sở lý luận về chế độ bầu cử trong xã hội dân chủ nói chung và ở Việt Nam nói riêng, bao gồm khái niệm, bản chất, vai trò, các nguyên tắc bầu cử, quyền bầu cử, quyền ứng cử, quy trình hiệp thương, vận động bầu cử, thiết kế đơn vị bầu cử, tổ chức phụ trách bầu cử và phương pháp xác định kết quả bầu cử.
- Phân tích quá trình phát triển của chế độ bầu cử ở Việt Nam từ cuộc Tổng tuyển cử ngày 06/01/1946 đến thời điểm nghiên cứu (năm 2009).
- Làm rõ những thành tựu đạt được và tập trung phân tích sâu các tồn tại, bất cập của chế độ bầu cử Việt Nam hiện hành dựa trên đối chiếu với các nguyên tắc lý luận chuẩn mực.
- Luận giải tính tất yếu khách quan của việc đổi mới chế độ bầu cử; xác định phương hướng và hệ thống hóa các giải pháp hoàn thiện chế độ bầu cử phù hợp với điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội của Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ các quy định pháp luật và quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình tổ chức, thực hiện chế độ bầu cử; các nguyên tắc, quy trình và kỹ thuật pháp lý bầu cử.
- Phạm vi không gian: Thực tiễn pháp luật và hoạt động bầu cử tại Việt Nam, kết hợp khảo cứu, đối chiếu với các quy chuẩn quốc tế và mô hình bầu cử của một số quốc gia trên thế giới.
- Phạm vi thời gian: Tiến trình lập pháp và thực tiễn bầu cử từ năm 1945 (trọng tâm là Tổng tuyển cử 1946) qua các giai đoạn Hiến pháp 1959, 1980, 1992 đến cuộc bầu cử Quốc hội khóa XII năm 2007 và thời điểm hoàn thành luận án (2009).
- Phạm vi nội dung và góc độ tiếp cận: Luận án tập trung vào bầu cử các cơ quan đại diện quyền lực nhà nước (Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp), trong đó bầu cử đại biểu Quốc hội được lấy làm trọng tâm khảo sát; không đi sâu vào việc bầu các chức danh hành pháp hay tư pháp riêng biệt. Luận án tiếp cận chủ yếu dưới góc độ khoa học pháp lý chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, có kết hợp phân tích các khía cạnh chính trị học và xã hội học liên quan.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Luận án điểm lại các công trình nghiên cứu tiêu biểu của các học giả và tổ chức quốc tế về bầu cử:
- Guy S. Goodwin-Gill (2006) với công trình Free and Fair Elections-New Expanded Edition do Liên minh Nghị viện Thế giới (IPU) xuất bản dưới sự tài trợ của Viện Hỗ trợ Dân chủ và Bầu cử Quốc tế (International IDEA), phân tích các tiêu chuẩn quốc tế về bầu cử tự do và công bằng dựa trên Tuyên bố của IPU năm 1994.
- Andrew Reynolds, Ben Reilly, Andrew Ellis cùng nhóm đồng tác giả (2005) trong chuyên khảo Electoral System Design: The New International IDEA Handbook, phân loại và đánh giá ưu - nhược điểm của các hệ thống bầu cử trên thế giới dựa trên tiêu chí đơn vị bầu cử, công thức tính phiếu và cấu trúc lá phiếu.
- Mark Anstey, Peter Harris, Luc Huyse, Timothy D. Sisk et al. (1998) với ấn phẩm Democracy and Deep-Rooted Conflict: Options for Negotiators (IDEA), chỉ ra vai trò của chế độ bầu cử trong việc giải quyết hòa bình các xung đột xã hội.
- Alan Wall, Andrew Ellis, Carl W. Dundas et al. (2006) trong Electoral Management Design: The International IDEA Handbook, tập trung vào các mô hình quản trị và tổ chức bầu cử độc lập, chuyên nghiệp.
- Judith Large và Timothy D. Sisk (2006) (Democracy, Conflict and Human Security: Pursuing Peace in the 21st Century); Samuel P. Huntington (1991) (The Third Wave: Democratization in the Late Twentieth Century); David Beetham (2006) (Parliament and Democracy in The Twenty-First Century a Guide to Good Practice); cùng cẩm nang của Liên hợp quốc (2005) (Women and Elections: Guide to Promoting The Participation of Women in Elections) nghiên cứu mối liên hệ giữa bầu cử, dân chủ hóa và sự tham gia của các nhóm xã hội.
Tác giả nhận xét rằng các học giả phương Tây thường tiếp cận bầu cử gắn liền với thể chế chính trị đa đảng cạnh tranh, xem cạnh tranh đa đảng là điều kiện tiên quyết của bầu cử tự do. Cách nhìn nhận này mang tính đặc thù của hệ thống chính trị phương Tây và chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm của chế độ bầu cử trong nền dân chủ xã hội chủ nghĩa một đảng cầm quyền.
Các hướng nghiên cứu trong nước
Tại Việt Nam, các công trình liên quan đến bầu cử được tác giả phân loại theo các nhóm tiếp cận:
- Nhóm công trình nghiên cứu gián tiếp về bầu cử qua dân chủ và kiểm soát quyền lực: Sách chuyên khảo của TS. Đặng Đình Tân (Chủ biên, 2006) về giám sát của nhân dân đối với cơ quan dân cử; Chương trình khoa học công nghệ cấp Nhà nước KX.02 của Viện Nghiên cứu Khoa học Pháp lý - Bộ Tư pháp (1993) về tư tưởng Hồ Chí Minh; công trình của PGS.TS. Nguyễn Đăng Dung (2006) về sự hạn chế quyền lực nhà nước; sách của GS. Đào Trí Úc (Chủ biên, 2005) về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; Luận án tiến sĩ của Đỗ Minh Khôi (2007) về mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật.
- Nhóm công trình, bài viết nghiên cứu trực tiếp: Đề tài khoa học của Văn phòng Quốc hội do TS. Phan Trung Lý làm chủ nhiệm (2004) về đại biểu Quốc hội và bầu cử đại biểu Quốc hội; chuyên khảo của Vũ Hồng Anh (1997) về chế độ bầu cử một số nước; Luận văn thạc sĩ của Vũ Thị Loan (2003) tiếp cận bầu cử dưới góc độ chính trị học; các bài báo khoa học của PGS.TS. Thái Vĩnh Thắng (2001), TS. Bùi Xuân Đức (2001), PGS.TS. Nguyễn Đăng Dung và Chu Khắc Hoài Dương (2002), PGS.TS. Trương Đắc Linh (2006), và bài tổng kết thực tiễn bầu cử Quốc hội khóa XII của TS. Bùi Ngọc Thanh (2007).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình trong nước trước đó chủ yếu xem xét bầu cử như một hoạt động thành phần trong việc thực thi dân chủ, hoặc tiếp cận theo hướng chính trị học, hoặc tập trung giải quyết các vướng mắc kỹ thuật trước mắt trong một kỳ bầu cử cụ thể, hoặc trình bày khái quát trong giáo trình luật hiến pháp. Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách tổng thể, có hệ thống và chuyên sâu về chế độ bầu cử dưới giác độ của chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về chế độ bầu cử gắn với điều kiện thể chế chính trị Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án dựa trên nền tảng các học thuyết và văn kiện pháp lý cơ bản:
- Chủ nghĩa Mác - Lênin: Quan điểm duy vật lịch sử về nhà nước và pháp luật; luận điểm của V.I. Lênin trong tác phẩm Nhà nước và cách mạng về vai trò tất yếu của cơ quan đại diện trong nền dân chủ vô sản và nguyên tắc ủy quyền mệnh lệnh (imperative mandate), trong đó cử tri trao quyền và có quyền bãi nhiệm đại biểu.
- Tư tưởng Hồ Chí Minh: Quan điểm về quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân ("quyền hành và lực lượng đều ở nơi dân"), tư tưởng trọng dân, tin dân và nghệ thuật tổ chức Tổng tuyển cử năm 1946.
- Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam: Các nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc về đổi mới hệ thống chính trị, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hoàn thiện cơ chế bầu cử.
- Lý thuyết đại diện cổ điển: Luận điểm của John Locke, Jean-Jacques Rousseau, Montesquieu (Tinh thần pháp luật) và John Stuart Mill (Chính thể đại diện) về ủy thác quyền lực, bản chất của dân chủ đại diện và yêu cầu bình đẳng về tỷ lệ đại diện.
- Các chuẩn mực pháp lý quốc tế: Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (1948), Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR 1966), Công ước Xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW 1979), Tuyên bố về Tiêu chuẩn cho Bầu cử Tự do và Công bằng của IPU (1994).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp với các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành cụ thể:
| Phương pháp nghiên cứu |
Nội dung và mục đích áp dụng trong luận án |
| Phân tích và tổng hợp |
Sử dụng xuyên suốt để làm rõ cấu trúc bên trong của các khái niệm lý luận, mổ xẻ từng quy định pháp luật và tổng hợp thành các luận điểm khoa học. |
| Phân tích hệ thống |
Đặt chế độ bầu cử trong chỉnh thể bộ máy nhà nước và toàn bộ hệ thống chính trị dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. |
| Kết hợp lý luận với thực tiễn |
Đối chiếu các nguyên tắc lý luận chuẩn mực với các quy định thực định và số liệu tổ chức bầu cử thực tế tại Việt Nam qua các nhiệm kỳ. |
| Lịch sử |
Phân tích sự hình thành, biến đổi của pháp luật bầu cử qua 4 giai đoạn lịch sử gắn với các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980 và 1992. |
| So sánh |
Đối chiếu chế độ bầu cử Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế và mô hình bầu cử nước ngoài; so sánh pháp luật bầu cử giữa các thời kỳ lịch sử của Việt Nam. |
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn kiện Đại hội Đảng, các nghị quyết của Ban Chấp hành Trung ương Đảng.
- Hệ thống Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992 sửa đổi 2001), các Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội (1960, 1980, 1992, 1997, 2001, 2007) và Luật Bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân (1961, 1981, 1989, 1994, 2003).
- Các văn bản quy phạm pháp luật, thông tư liên tịch, nghị quyết liên tịch giữa Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chính phủ và Đoàn Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.
- Dữ liệu, báo cáo tổng kết bầu cử Quốc hội khóa XII (2007) và tư liệu lịch sử về cuộc Tổng tuyển cử ngày 06/01/1946.
- Các tài liệu hướng dẫn, cẩm nang bầu cử quốc tế của IDEA, IPU và Liên hợp quốc.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về chế độ bầu cử
Chương 1 gồm 5 tiểu mục lớn, tập trung xây dựng khung khái niệm và phân tích các yếu tố cấu thành chế độ bầu cử:
- 1.1 Khái niệm, bản chất, vai trò của chế độ bầu cử:
Tác giả tiếp cận chế độ bầu cử theo cả nghĩa rộng (tổng thể quan hệ xã hội gắn với trình tự bầu cử) và nghĩa hẹp (phương pháp phân chia ghế đại biểu). Về bản chất, chế độ bầu cử là công cụ pháp lý để chuyển hóa ý chí, sự lựa chọn của cử tri thành cơ quan đại diện quyền lực nhà nước, chuyển quyền lực chính trị thành quyền lực nhà nước. Luận án khẳng định bầu cử là thước đo mức độ dân chủ, là phương thức hòa bình để chuyển giao quyền lực và hòa giải mâu thuẫn xã hội.
- 1.2 Các nguyên tắc bầu cử:
Phân tích 4 nguyên tắc nền tảng:
- Nguyên tắc bầu cử phổ thông: Bảo đảm quyền bầu cử chủ động (đi bầu) và bị động (ứng cử) cho mọi công dân đủ điều kiện, không phân biệt đối xử.
- Nguyên tắc bầu cử bình đẳng: Bảo đảm mỗi cử tri một lá phiếu và giá trị của các lá phiếu phải tương đương nhau thông qua việc phân bổ đại biểu dựa trên dân số; đồng thời bảo đảm cơ hội bình đẳng giữa các ứng cử viên và lực lượng tham gia tranh cử.
- Nguyên tắc bầu cử trực tiếp: Cử tri tự mình trực tiếp lựa chọn người đại diện mà không qua khâu trung gian.
- Nguyên tắc bỏ phiếu kín: Bảo đảm cử tri tự do thể hiện chính kiến trên lá phiếu một cách bí mật, không bị tác động hay giám sát từ bên ngoài.
- 1.3 Quyền bầu cử, ứng cử, hiệp thương giới thiệu người ứng cử, vận động bầu cử:
Làm rõ cơ chế thực thi quyền bầu cử và quyền ứng cử (bao gồm tự ứng cử và được giới thiệu ứng cử); phân tích bản chất của quy trình hiệp thương và vai trò của vận động bầu cử bình đẳng, minh bạch.
- 1.4 Đơn vị bầu cử:
Khái niệm, bản chất và so sánh chi tiết giữa hai mô hình:
- Đơn vị bầu cử một đại diện (Single-member district): Gắn chặt trách nhiệm của đại biểu với cử tri địa hạt, dễ tổ chức, bảo đảm nguyên tắc bình đẳng về dân số tốt hơn.
- Đơn vị bầu cử nhiều đại diện (Multi-member district): Phản ánh cơ cấu đa dạng nhưng dễ làm suy giảm mức độ gắn kết trực tiếp giữa đại biểu và cử tri, phức tạp trong việc bảo đảm giá trị đồng đều của lá phiếu.
- 1.5 Các tổ chức phụ trách bầu cử, phương pháp xác định kết quả bầu cử, bầu cử thêm, bầu cử lại, bầu cử bổ sung:
Khái quát về các cơ quan quản trị bầu cử, nguyên tắc tính phiếu (theo hệ thống đa số hay tỷ lệ), và quy trình xử lý các trường hợp khuyết đại biểu hoặc kết quả bầu cử không hợp lệ.
Chương 2: Chế độ bầu cử nước ta từ 1945 đến nay
Chương 2 phân tích lịch sử lập pháp và đánh giá thực trạng chế độ bầu cử Việt Nam qua các giai đoạn:
- 2.1 Khái quát về sự phát triển của chế độ bầu cử từ 1945 đến nay:
Chia tiến trình lịch sử thành 4 giai đoạn gắn với các bản Hiến pháp:
- Giai đoạn 1946 - 1959: Khởi đầu bằng cuộc Tổng tuyển cử ngày 06/01/1946 bầu Quốc hội khóa I theo Sắc lệnh số 51 và Sắc lệnh số 14, thiết lập các quyền dân chủ cơ bản trong điều kiện lịch sử đặc biệt.
- Giai đoạn 1959 - 1980: Chế độ bầu cử theo Hiến pháp năm 1959 và Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội năm 1960, phục vụ nhiệm vụ kháng chiến và xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc.
- Giai đoạn 1980 - 1992: Chế độ bầu cử trong điều kiện cả nước thống nhất theo Hiến pháp năm 1980 và Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội năm 1980.
- Giai đoạn 1992 đến nay: Chế độ bầu cử trong thời kỳ đổi mới theo Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi năm 2001), Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội năm 1997 (sửa đổi năm 2001, 2007) và Luật Bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân năm 2003.
- 2.2 Thực tiễn thực hiện các nguyên tắc bầu cử:
Đánh giá thành tựu và hạn chế trong việc thực hiện 4 nguyên tắc. Tác giả chỉ ra rằng nguyên tắc bình đẳng chưa được bảo đảm triệt để do sự chênh lệch dân số quá lớn giữa các đơn vị bầu cử nhưng lại bầu cùng số lượng đại biểu, dẫn đến sự bất bình đẳng về giá trị lá phiếu của cử tri.
- 2.3 Quyền bầu cử, ứng cử, hiệp thương giới thiệu người ứng cử, vận động bầu cử:
Phân tích thực trạng thực hiện quyền tự ứng cử còn gặp nhiều rào cản tâm lý và hành chính; quy trình hiệp thương 3 bước còn nặng về cơ cấu, định hướng từ trước, làm hạn chế tính cạnh tranh thực chất; hoạt động tiếp xúc cử tri và vận động bầu cử còn mang tính hình thức, thời lượng ngắn.
- 2.4 Đơn vị bầu cử:
Đánh giá việc áp dụng mô hình đơn vị bầu cử nhiều đại diện (bầu từ 2 đến 3 đại biểu/đơn vị đối với Quốc hội). Việc phân bổ ứng cử viên do trung ương giới thiệu về các đơn vị bầu cử địa phương đôi khi tạo ra sự bất bình đẳng về vị thế tranh cử giữa các ứng cử viên.
- 2.5 Các tổ chức phụ trách bầu cử, công tác hướng dẫn, xác định kết quả:
Phân tích mô hình tổ chức bầu cử lâm thời (Hội đồng bầu cử, Ban bầu cử, Tổ bầu cử) hoạt động kiêm nhiệm; chỉ ra các bất cập trong công tác hướng dẫn, kiểm phiếu và xử lý khiếu nại bầu cử.
Chương 3: Quan điểm và giải pháp hoàn thiện chế độ bầu cử nước ta trong điều kiện hiện nay
Chương 3 xây dựng hệ thống luận cứ định hướng và đề xuất giải pháp hoàn thiện chế độ bầu cử:
- 3.1 Nhu cầu hoàn thiện chế độ bầu cử:
Xuất phát từ 4 đòi hỏi khách quan: (1) Mục tiêu phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa; (2) Yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; (3) Khắc phục những bất cập của chế độ bầu cử hiện hành để tương thích với các chế định khác của bộ máy nhà nước; (4) Yêu cầu hội nhập quốc tế và tiếp thu các chuẩn mực dân chủ tiến bộ.
- 3.2 Quan điểm hoàn thiện chế độ bầu cử:
- Đổi mới nhận thức về vị trí, vai trò nền tảng của chế độ bầu cử.
- Tôn trọng và tiếp thu các nguyên tắc bầu cử mang tính chuẩn mực quốc tế.
- Phù hợp với đặc điểm của chế độ chính trị - xã hội và truyền thống văn hóa Việt Nam.
- Xác định lộ trình đổi mới từng bước, vững chắc.
- 3.3 Hệ thống giải pháp hoàn thiện: Luận án đề xuất 3 nhóm giải pháp đồng bộ về nhận thức, thể chế pháp luật và tổ chức kỹ thuật.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn
Luận án tự xác định các điểm mới cốt lõi bao gồm:
1. Khẳng định vai trò nền móng của chế độ bầu cử đối với phát huy dân chủ đại diện.
2. Làm rõ bất cập và đề xuất giải pháp bảo đảm nguyên tắc bình đẳng trong bầu cử.
3. Luận giải khoa học việc chuyển đổi sang mô hình đơn vị bầu cử một đại diện.
4. Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng: lãnh đạo thông qua đảng viên trúng cử.
5. Đề cao các yếu tố quản trị tổ chức và kỹ thuật tính phiếu minh bạch.
- Khẳng định vị trí nền tảng của chế độ bầu cử: Làm sáng tỏ về mặt lý luận rằng chế độ bầu cử là công cụ ủy quyền của nhân dân, là điều kiện tiên quyết để xây dựng bộ máy nhà nước hợp pháp, chính đáng trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- Khắc phục bất cập về nguyên tắc bình đẳng: Luận giải nguyên nhân dẫn đến sự chênh lệch giá trị lá phiếu trong phân bổ đại biểu theo địa hạt; đề xuất các tiêu chí pháp lý nhằm bảo đảm sự bình đẳng giữa người tự ứng cử và người được tổ chức giới thiệu ứng cử, cũng như bình đẳng trong vận động bầu cử.
- Đề xuất chuyển đổi mô hình đơn vị bầu cử: Phân tích toàn diện ưu thế của đơn vị bầu cử một đại diện trong việc tăng cường trách nhiệm giải trình của đại biểu trước cử tri và đề xuất từng bước chuyển từ đơn vị bầu cử nhiều đại diện sang đơn vị bầu cử một đại diện tại Việt Nam.
- Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với bầu cử: Xác định rằng Đảng lãnh đạo Nhà nước chủ yếu thông qua các đảng viên đã được nhân dân tín nhiệm bầu vào cơ quan dân cử (đã trúng cử). Các đại biểu này đóng vai trò thể chế hóa đường lối của Đảng thành pháp luật; hạn chế việc can thiệp hành chính ngoài quy trình bầu cử.
- Đề cao yếu tố tổ chức và kỹ thuật bầu cử: Chỉ rõ tầm quan trọng của tính khách quan, trung thực trong quy trình kiểm phiếu, giám sát bầu cử và sự cần thiết của một cơ quan quản lý bầu cử mang tính chuyên nghiệp, độc lập.
Bảng tổng hợp các nhóm giải pháp đề xuất
| Nhóm giải pháp |
Nội dung giải pháp cụ thể trong luận án |
| Nhận thức và tư tưởng |
- Đổi mới nhận thức về vai trò trung tâm của bầu cử trong việc ủy thác quyền lực nhà nước. - Xem bầu cử là thước đo niềm tin của nhân dân đối với chế độ. - Tôn trọng quyền tự ứng cử và quyền lựa chọn thực chất của cử tri. |
| Hoàn thiện pháp luật |
- Xây dựng một đạo luật bầu cử thống nhất (Bộ luật Bầu cử) điều chỉnh cả bầu cử Quốc hội và Hội đồng nhân dân. - Sửa đổi quy trình hiệp thương của Mặt trận Tổ quốc theo hướng tinh giản, mở rộng dân chủ, giảm sự áp đặt cơ cấu hành chính. - Quy định cụ thể, minh bạch về quyền và hình thức vận động bầu cử của ứng cử viên. - Thiết lập cơ chế tài phán để Tòa án giải quyết các khiếu nại, tố cáo và tranh chấp về bầu cử. |
| Tổ chức và kỹ thuật |
- Thành lập Hội đồng Bầu cử Quốc gia hoạt động thường trực hoặc chuyên trách hơn để bảo đảm tính khách quan. - Phân chia lại địa hạt bầu cử căn cứ chính xác theo tỷ lệ dân số bình quân. - Hiện đại hóa kỹ thuật lập danh sách cử tri, in ấn phiếu bầu và quy trình kiểm phiếu công khai. - Hoàn thiện công thức tính kết quả bầu cử để phản ánh trung thực ý chí của cử tri. |
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Căn cứ vào phạm vi chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, luận án tập trung giải quyết các vấn đề ở tầm lý luận và nguyên tắc tổng thể; chưa đi sâu vào chi tiết toàn bộ các quy trình kỹ thuật lập pháp của từng cấp Hội đồng nhân dân (nhất là cấp xã, phường).
- Luận án chỉ giới hạn phạm vi nghiên cứu ở các cơ quan đại diện quyền lực nhà nước (Quốc hội và Hội đồng nhân dân), không đi sâu nghiên cứu cơ chế bầu cử người đứng đầu hành pháp (như mô hình Tổng thống) hoặc các chức danh tư pháp ở các nước khác ngoài mục đích so sánh, đối chiếu.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Nghiên cứu sâu hơn về quy chế pháp lý và cơ chế tổ chức, hoạt động của cơ quan quản lý bầu cử độc lập chuyên trách tại Việt Nam (mô hình Hội đồng Bầu cử Quốc gia theo hướng hiến định).
- Nghiên cứu các giải pháp kỹ thuật cụ thể cho việc chuyển đổi phân chia địa hạt bầu cử theo mô hình đơn vị bầu cử một đại diện trên toàn quốc.
- Khảo sát thực nghiệm và xây dựng quy trình ứng dụng công nghệ thông tin vào việc đăng ký cử tri, bỏ phiếu và kiểm phiếu điện tử phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị đối với nhiều đối tượng trong nghiên cứu và thực tiễn:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật học, chính trị học: Cung cấp nguồn tư liệu toàn diện, có hệ thống về cơ sở lý thuyết dân chủ đại diện, các nguyên tắc bầu cử quốc tế và lịch sử lập pháp bầu cử của Việt Nam từ năm 1945 đến 2009.
- Giảng viên các trường đại học, viện nghiên cứu: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên sâu cho các môn học: Lý luận về Nhà nước và Pháp luật, Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, Luật Hiến pháp Việt Nam và Luật Hiến pháp so sánh.
- Cơ quan lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách: Các phân tích về bất cập của quy trình hiệp thương, phân bổ đơn vị bầu cử và nguyên tắc bình đẳng là cơ sở tham khảo khoa học trực tiếp cho Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Ủy ban Pháp luật của Quốc hội và Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam trong việc sửa đổi, bổ sung Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và Luật Bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa "chế độ bầu cử" như thế nào dưới góc độ khoa học pháp lý?
Theo luận án, chế độ bầu cử là tổng thể các quy định pháp luật của một nước (bao gồm các nguyên tắc bầu cử, quyền bầu cử, ứng cử, hiệp thương, vận động bầu cử, đơn vị bầu cử, tổ chức phụ trách bầu cử, trình tự tiến hành, phương pháp xác định kết quả...) điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình bầu cử các cơ quan đại diện quyền lực nhà nước, nhằm chuyển hóa ý chí của nhân dân thể hiện qua các lá phiếu thành quyền lực của cơ quan đại diện.
2. Vì sao tác giả kiến nghị chuyển từ mô hình đơn vị bầu cử nhiều đại diện sang đơn vị bầu cử một đại diện?
Luận án chỉ ra rằng mô hình đơn vị bầu cử một đại diện có các ưu điểm: tạo sự gắn kết trực tiếp, chặt chẽ giữa một đại biểu duy nhất với cử tri của địa hạt đó; nâng cao trách nhiệm giải trình cá nhân của đại biểu; giúp việc phân chia đơn vị bầu cử căn cứ theo tỷ lệ dân số chuẩn xác hơn, qua đó bảo đảm tốt hơn nguyên tắc bình đẳng về giá trị của mỗi lá phiếu so với đơn vị bầu cử nhiều đại diện.
3. Theo luận án, nguyên tắc bình đẳng trong bầu cử gồm những nội dung cốt lõi nào?
Nguyên tắc bình đẳng bao gồm ba nội dung cơ bản:
- Bình đẳng giữa các cử tri: Mỗi cử tri có một phiếu bầu có giá trị ngang nhau; việc phân bổ số lượng đại biểu cho các địa hạt phải dựa trên quy mô dân số đồng đều.
- Bình đẳng giữa các ứng cử viên: Mọi ứng cử viên (tự ứng cử hoặc được giới thiệu) đều bình đẳng về cơ hội ứng cử, điều kiện vận động bầu cử, tiếp cận phương tiện truyền thông và khiếu nại tài phán.
- Bình đẳng giữa các lực lượng xã hội: Tạo cơ hội ngang nhau cho các thành phần, tổ chức xã hội tham gia vào tiến trình bầu cử.
4. Tác giả luận giải ra sao về phương thức lãnh đạo của Đảng đối với bầu cử?
Luận án lập luận rằng trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, sự lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước và xã hội cần được thực hiện chủ yếu thông qua các đảng viên đã được nhân dân tín nhiệm bầu cử (đã trúng cử) vào Quốc hội và Hội đồng nhân dân. Các đảng viên trúng cử là cầu nối thể chế hóa chủ trương, đường lối của Đảng thành chính sách, pháp luật của Nhà nước; các cơ cấu tổ chức Đảng không qua bầu cử chỉ nên hoạt động trong nội bộ hệ thống Đảng.
5. Quá trình phát triển của chế độ bầu cử Việt Nam được phân chia thành những giai đoạn nào trong luận án?
Tiến trình phát triển chế độ bầu cử từ năm 1945 đến năm 2009 được chia làm 4 giai đoạn lịch sử:
- Giai đoạn 1946 - 1959 (Tổng tuyển cử 1946 và Hiến pháp 1946).
- Giai đoạn 1959 - 1980 (Hiến pháp 1959 và Luật Bầu cử 1960).
- Giai đoạn 1980 - 1992 (Hiến pháp 1980 và Luật Bầu cử 1980).
- Giai đoạn 1992 đến thời điểm nghiên cứu năm 2009 (Hiến pháp 1992 sửa đổi 2001, các Luật Bầu cử 1997, 2001, 2003, 2007).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Văn Nhiệm là công trình khoa học chuyên khảo nghiên cứu có hệ thống về chế độ bầu cử tại Việt Nam dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật. Tác giả đã tổng hợp và luận giải các cơ sở lý luận về bản chất, nguyên tắc và kỹ thuật bầu cử, đồng thời phân tích thực tiễn lập pháp và tổ chức bầu cử qua 4 giai đoạn lịch sử từ năm 1945 đến năm 2009. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống quan điểm và các nhóm giải pháp toàn diện về nhận thức tư tưởng, hoàn thiện pháp luật và kỹ thuật tổ chức nhằm đổi mới chế độ bầu cử, đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân tại Việt Nam.